Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu ngành nông nghiệp tại Việt Nam và trên thế giới nhờ các ưu điểm sinh học như khả năng sinh sản cao, thích nghi tốt với nhiều điều kiện sinh thái, cho sản lượng thịt lớn và phẩm chất thịt đáp ứng nhu cầu tiêu dùng. Theo số liệu thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 1999), đàn lợn Việt Nam năm 1998 đứng thứ 7 trên thế giới, đứng đầu khu vực Đông Nam Á và đứng thứ 2 tại Châu Á. Tuy nhiên, sự phát triển chăn nuôi phân bố không đồng đều giữa các vùng kinh tế: vùng Đồng bằng sông Hồng tập trung tỷ lệ đàn cao nhất (chiếm 27,34% tổng đàn cả nước), trong khi vùng Tây Nguyên và Đông Nam Bộ chỉ chiếm tỷ lệ thấp (từ 5,58% đến 6,66%).
Nhằm nâng cao năng suất và chất lượng đàn giống, ngành chăn nuôi trong nước đã nhập nội các giống lợn ngoại cao sản như Landrace, Yorkshire, Duroc để thực hiện công tác chọn lọc và lai tạo. Việc tạo ra các tổ hợp lai kinh tế giúp khai thác ưu thế lai, kết hợp khả năng sinh sản tốt của dòng mẹ và tốc độ tăng trưởng nhanh, tỷ lệ nạc cao của dòng bố. Trong đó, dòng lợn nái lai CP40 (con lai giữa giống Landrace và Yorkshire do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam phát triển) được đưa vào nuôi giữ tại nhiều cơ sở chăn nuôi tập trung theo mô hình gia công công nghiệp. Để có cơ sở khoa học và thực tiễn nhằm đánh giá khả năng thích nghi, sức sinh sản và hiệu quả kinh tế của dòng nái này trong điều kiện chăn nuôi tại tỉnh Hòa Bình, tác giả Phạm Thị Đim đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Chăn nuôi Thú y.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Đánh giá sức sản xuất của đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc chăn nuôi đàn lợn nái ngoại nuôi tại cơ sở nghiên cứu.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:
- Làm quen với phương pháp nghiên cứu khoa học và tích lũy kinh nghiệm thực tế về quản lý, kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở quy mô công nghiệp.
- Hoàn thành đầy đủ các nội dung chuyên môn được giao, chấp hành nghiêm túc quy trình sản xuất, an toàn lao động và các biện pháp vệ sinh phòng dịch tại trang trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại CP40 đang trong giai đoạn sinh sản (bao gồm nái hậu bị, nái kiểm định và nái cơ bản).
- Phạm vi nghiên cứu: Khả năng sản xuất, các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản và hiệu quả kinh tế của đàn lợn nái CP40.
- Phạm vi không gian: Trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
- Phạm vi thời gian: Thực nghiệm và thu thập số liệu tiến hành từ ngày 18/5/2016 đến ngày 18/11/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng trên hệ thống lý thuyết về sinh lý sinh dục và sinh sản của gia súc cái thuộc bộ môn Chăn nuôi chuyên khoa:
- Khái niệm về sự thành thục về tính và thành thục về thể vóc: Thành thục về tính đánh dấu thời điểm cơ quan sinh dục hoàn thiện chức năng, noãn bào chín và rụng; thành thục về thể vóc là giai đoạn cơ thể đạt kích thước, khối lượng và hệ xương khớp phát triển ổn định để đáp ứng quá trình mang thai và tiết sữa mà không làm suy nhược cơ thể mẹ.
- Chu kỳ động dục và điều hòa thể dịch: Chu kỳ tính kéo dài từ 18 đến 24 ngày (trung bình 21 ngày), trải qua các giai đoạn biến đổi dưới tác động của trục vùng dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng thông qua các hormone hướng sinh dục gồm FSH (Follicle Stimulating Hormone kích thích bao noãn phát triển, tiết estrogen) và LH (Luteinizing Hormone kích thích rụng trứng và hình thành thể vàng tiết progesterone).
- Cơ chế tiết sữa và nuôi con: Phản xạ tiết sữa do kích thích cơ học từ lợn con bú truyền tín hiệu lên hệ thần kinh trung ương, tuyến yên tiết oxytocin vào máu tác động co bóp các tế bào biểu mô cơ quanh nang tuyến sữa; chất lượng sữa đầu giàu gamma-globulin cung cấp kháng thể thụ động cho lợn con sơ sinh.
- Đặc điểm nguồn giống: Giống Landrace có thân hình nêm dài, 16-17 đôi xương sườn, tai rủ, hướng nạc cao; giống Yorkshire có tầm vóc lớn, lông trắng, tai đứng, đẻ sai con và tiết sữa tốt. Con lai CP40 thừa hưởng các đặc điểm hướng nạc, thân dài, số vú từ 12-14 vú và khả năng thích nghi cao.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa theo dõi gián tiếp và thực nghiệm trực tiếp tại trại:
- Phương pháp theo dõi gián tiếp: Thu thập số liệu hồi cứu từ hệ thống sổ sách ghi chép, thẻ nái và phần mềm quản lý máy tính của trang trại về cơ cấu đàn, lịch phối giống, số lứa đẻ và năng suất đàn nái qua các năm 2014, 2015 và 2016.
- Phương pháp theo dõi trực tiếp:
- Trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái thí nghiệm; theo dõi biểu hiện động dục, xác định thời điểm phối giống, theo dõi quá trình đẻ và hỗ trợ đỡ đẻ.
- Ghi chép nhật ký thực nghiệm về các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, số lượng và chất lượng đàn con theo từng lứa đẻ.
- Đo lường khối lượng lợn nái hậu bị lúc động dục lần đầu và phối giống lần đầu bằng cân điện tử trước khi cho ăn vào buổi sáng.
- Xác định khối lượng lợn con ở các mốc sơ sinh (sau khi lau khô, cắt rốn), 7 ngày tuổi, 14 ngày tuổi và lúc cai sữa (21 ngày tuổi) bằng cân đồng hồ Nhơn Hòa có độ chính xác ±5g.
- Nguồn dữ liệu:
- Số liệu theo dõi chỉ tiêu sinh lý sinh dục trên đàn nái ngoại CP40 với quy mô mẫu $n = 300$ cá thể.
- Số liệu theo dõi chỉ tiêu sinh sản trên đàn lợn nái kiểm định ở lứa đẻ 1 và lứa đẻ 2 với quy mô mẫu $n = 20$ cá thể.
- Số liệu theo dõi chỉ tiêu sinh sản trên đàn lợn nái cơ bản từ lứa đẻ 3 đến lứa đẻ 6 với quy mô mẫu $n = 20$ cá thể cho mỗi lứa.
- Số liệu hạch toán chi phí thức ăn, thú y, nhân công và doanh thu bán lợn con cai sữa xuất chuồng.
- Phương pháp xử lý số liệu:
- Ứng dụng phương pháp thống kê sinh học trong chăn nuôi của tác giả Nguyễn Văn Thiện (2008).
- Xử lý số liệu trên phần mềm Minitab phiên bản 16 để tính toán các tham số thống kê mô tả gồm: giá trị trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($s$), sai số trung bình ($\pm m$) và hệ số biến thiên ($C_v%$).
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tổng quan vị trí ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự chênh lệch về mật độ phát triển giữa các vùng miền, vai trò của công tác nạc hóa thông qua nhập nội các giống thuần Landrace, Yorkshire và Duroc. Nêu rõ mục tiêu đánh giá sức sản xuất và hiệu quả kinh tế của tổ hợp nái CP40 nuôi tại trại Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình làm cơ sở đề xuất biện pháp kỹ thuật nâng cao năng suất.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này mô tả điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Lương Sơn (nền nhiệt trung bình 22,9 - 23,3°C, hệ thống sông Bùi điều hòa nguồn nước). Cơ sở vật chất của trại Ngô Thị Hồng Gấm bao gồm:
- 3 chuồng đẻ (mỗi chuồng có 2 ngăn, mỗi ngăn bố trí 58 ô nái đẻ, dùng sàn nhựa).
- 2 chuồng bầu (chuồng lồng, sàn bê tông).
- 2 chuồng cách ly, 1 chuồng úm lợn con, 1 phòng kỹ thuật và phòng pha chế tinh dịch.
- Hệ thống cấp nước máy, 1 giếng khoan, 4 bể chứa, 2 máy bơm và vòi uống tự động.
- Nhân lực gồm 1 quản lý, 2 kỹ sư, 1 kế toán, 28 công nhân và 10 sinh viên thực tập.
Thống kê cơ cấu đàn của trại trong 3 năm liên tiếp phản ánh sự gia tăng quy mô:
- Năm 2014: 1.347 nái, 449 hậu bị, 20 đực giống, xuất bán 29.400 lợn con.
- Năm 2015: 1.382 nái, 462 hậu bị, 23 đực giống, xuất bán 31.200 lợn con.
- Năm 2016: 1.439 nái, 479 hậu bị, 24 đực giống, xuất bán 31.800 lợn con.
Phần lý thuyết tổng quan chi tiết đặc tính giống Yorkshire, Landrace, con lai CP40, các chỉ tiêu sinh lý sinh dục (tuổi thành thục, tuổi phối giống, chu kỳ tính, thời gian chửa, tuổi đẻ lứa đầu), các chỉ tiêu năng suất sinh sản (số con sơ sinh, sơ sinh sống đến 24 giờ, con nuôi sống, con cai sữa, khối lượng toàn ổ, sản lượng sữa) và tổng hợp kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn nái CP40 nuôi tại trại từ ngày 18/5/2016 đến ngày 18/11/2016. Trình bày chi tiết công thức tính toán: tỷ lệ sống đến 24 giờ, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, số con cai sữa/nái/năm, tỷ lệ động dục lại sau cai sữa (tính đến ngày thứ 8), tỷ lệ thụ thai sau 40 ngày, tỷ lệ đẻ, tỷ lệ hao hụt lợn con, tỷ lệ hao mòn lợn mẹ và suất tiêu tốn thức ăn trên 1 kg lợn con cai sữa. Mô tả kỹ thuật cân đo trực tiếp bằng cân Nhơn Hòa và cân điện tử, quy trình xử lý dữ liệu bằng phần mềm Minitab 16.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu thập được qua 5 nội dung chính:
- Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục của đàn nái ngoại CP40 ($n = 300$):
- Tuổi động dục lần đầu: $202,42 \pm 0,54$ ngày.
- Khối lượng động dục lần đầu: $111,84 \pm 0,24$ kg.
- Tuổi phối giống lần đầu: $223,01 \pm 0,54$ ngày.
- Khối lượng phối giống lần đầu: $123,75 \pm 0,51$ kg.
- Chu kỳ động dục: $20,59 \pm 0,09$ ngày.
- Thời gian mang thai: $114,46 \pm 0,09$ ngày.
- Tuổi đẻ lứa đầu: $337,29 \pm 0,64$ ngày.
- Khả năng sinh sản của lợn nái kiểm định ($n = 20$):
Theo dõi trên 2 lứa đẻ đầu tiên cho thấy các chỉ tiêu số lượng và khối lượng lợn con tăng dần từ lứa 1 sang lứa 2.
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị |
Lứa 1 |
Lứa 2 |
| Số con sơ sinh/lứa |
con |
$10,65 \pm 0,42$ |
$10,70 \pm 0,37$ |
| Số con sống đến 24 giờ/lứa |
con |
$10,05 \pm 0,31$ |
$10,30 \pm 0,33$ |
| Số lợn con để lại nuôi/lứa |
con |
$10,05 \pm 0,31$ |
$10,30 \pm 0,33$ |
| Tỷ lệ sống đến 24 giờ |
% |
$95,17 \pm 1,68$ |
$96,68 \pm 1,58$ |
| Số con cai sữa/lứa |
con |
$9,85 \pm 0,27$ |
$10,00 \pm 0,28$ |
| Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa |
% |
97,30 |
97,50 |
| Số lợn con cai sữa/nái/năm |
con |
23,25 |
23,60 |
| Thời gian động dục lại sau cai sữa |
ngày |
$5,80 \pm 0,18$ |
$5,75 \pm 0,16$ |
| Tỷ lệ nái động dục sau cai sữa |
% |
100 |
100 |
| Khối lượng sơ sinh/con |
kg |
$1,31 \pm 0,01$ |
$1,34 \pm 0,01$ |
| Khối lượng sơ sinh toàn ổ |
kg |
$14,00 \pm 0,56$ |
$14,31 \pm 0,49$ |
| Khối lượng 7 ngày tuổi/con |
kg |
$2,93 \pm 0,01$ |
$2,94 \pm 0,02$ |
| Khối lượng 7 ngày tuổi toàn ổ |
kg |
$29,41 \pm 0,92$ |
$30,20 \pm 0,85$ |
| Khối lượng 14 ngày tuổi/con |
kg |
$4,97 \pm 0,01$ |
$4,98 \pm 0,02$ |
| Khối lượng 14 ngày tuổi toàn ổ |
kg |
$50,69 \pm 1,66$ |
$49,67 \pm 2,02$ |
| Khối lượng cai sữa 21 ngày/con |
kg |
$6,87 \pm 0,03$ |
$6,90 \pm 0,02$ |
| Khối lượng cai sữa 21 ngày toàn ổ |
kg |
$67,66 \pm 1,86$ |
$69,02 \pm 1,88$ |
- Khả năng sinh sản của lợn nái cơ bản ($n = 20$ nái/lứa):
Theo dõi từ lứa 3 đến lứa 6 cho thấy năng suất sinh sản đạt đỉnh ở lứa 4 và lứa 5, sau đó có xu hướng giảm nhẹ ở lứa 6.
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị |
Lứa 3 |
Lứa 4 |
Lứa 5 |
Lứa 6 |
| Số con sơ sinh/lứa |
con |
$11,55 \pm 0,41$ |
$11,80 \pm 0,41$ |
$11,95 \pm 0,41$ |
$11,30 \pm 0,29$ |
| Số con sống đến 24 giờ |
con |
$11,15 \pm 0,38$ |
$11,35 \pm 0,33$ |
$11,55 \pm 0,35$ |
$10,85 \pm 0,25$ |
| Số con để lại nuôi/lứa |
con |
$11,15 \pm 0,38$ |
$11,35 \pm 0,33$ |
$11,55 \pm 0,35$ |
$10,85 \pm 0,25$ |
| Tỷ lệ sống đến 24 giờ |
% |
$96,84 \pm 1,52$ |
$96,70 \pm 1,26$ |
$97,95 \pm 1,03$ |
$96,24 \pm 0,98$ |
| Số con cai sữa/lứa |
con |
$10,80 \pm 0,31$ |
$11,15 \pm 0,29$ |
$11,20 \pm 0,28$ |
$10,45 \pm 0,22$ |
| Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa |
% |
97,25 |
98,45 |
97,33 |
96,59 |
| Số con cai sữa/nái/năm |
con |
25,49 |
26,31 |
26,43 |
24,66 |
| Thời gian động dục lại |
ngày |
$5,65 \pm 0,15$ |
$5,55 \pm 0,19$ |
$5,60 \pm 0,17$ |
$5,65 \pm 0,17$ |
| Tỷ lệ động dục lại |
% |
100 |
100 |
100 |
100 |
| Khối lượng sơ sinh/con |
kg |
$1,41 \pm 0,01$ |
$1,44 \pm 0,01$ |
$1,42 \pm 0,01$ |
$1,28 \pm 0,01$ |
| Khối lượng sơ sinh toàn ổ |
kg |
$16,27 \pm 0,55$ |
$16,93 \pm 0,56$ |
$16,96 \pm 0,54$ |
$14,64 \pm 0,33$ |
| KL 7 ngày tuổi/con |
kg |
$2,98 \pm 0,02$ |
$3,01 \pm 0,02$ |
$3,00 \pm 0,01$ |
$2,91 \pm 0,01$ |
| KL 7 ngày tuổi toàn ổ |
kg |
$33,21 \pm 1,09$ |
$34,22 \pm 1,04$ |
$34,12 \pm 1,00$ |
$31,57 \pm 0,67$ |
| KL 14 ngày tuổi/con |
kg |
$5,00 \pm 0,02$ |
$5,08 \pm 0,02$ |
$5,03 \pm 0,02$ |
$4,93 \pm 0,01$ |
| KL 14 ngày tuổi toàn ổ |
kg |
$55,74 \pm 1,85$ |
$57,64 \pm 1,67$ |
$58,25 \pm 1,76$ |
$53,70 \pm 1,21$ |
| KL cai sữa 21 ngày/con |
kg |
$7,11 \pm 0,03$ |
$7,20 \pm 0,03$ |
$7,09 \pm 0,02$ |
$6,89 \pm 0,02$ |
| KL cai sữa toàn ổ |
kg |
$76,72 \pm 2,07$ |
$79,51 \pm 2,15$ |
$79,30 \pm 1,90$ |
$72,02 \pm 1,44$ |
- Khả năng sản xuất của lợn nái ngoại CP40:
- Tỷ lệ động dục lại sau cai sữa và tỷ lệ thụ thai ở cả nái kiểm định và nái cơ bản đều đạt 100%.
- Số lứa đẻ/nái/năm đạt ổn định 2,36 lứa đối với toàn đàn nhờ áp dụng kỹ thuật cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi.
- Số lợn con sơ sinh/nái/năm: lứa 1 đạt 25,13 con; lứa 2 đạt 25,25 con; lứa 3 đạt 27,26 con; lứa 4 đạt 27,85 con; lứa 5 đạt 28,20 con; lứa 6 đạt 26,67 con.
- Số lợn con chết từ sơ sinh đến cai sữa dao động từ 0,65 đến 0,85 con/ổ; tỷ lệ hao hụt từ sơ sinh đến cai sữa ở nái kiểm định là 5,82% - 6,42%, ở nái cơ bản là 4,84% - 7,00%. Nguyên nhân hao hụt chủ yếu do chết bệnh, dị tật bẩm sinh và bị lợn mẹ đè.
- Tiêu tốn thức ăn trên 1 kg lợn con cai sữa: nái kiểm định lứa 1 và lứa 2 đều là 5,45 kg; nái cơ bản lứa 3 và lứa 4 là 5,33 kg; lứa 5 là 5,43 kg; lứa 6 là 5,74 kg.
- Hiệu quả kinh tế của một lợn nái sinh sản/năm:
Dựa trên giá bán lợn con cai sữa là 1.200.000 đồng/con (tương đương 1.200 nghìn đồng/con):
- Lượng con xuất bán/nái/năm dao động từ 23,25 con (lứa 1) đến 26,43 con (lứa 5).
- Khối lượng xuất bán/nái/năm đạt từ 159,68 kg (lứa 1) đến 187,64 kg (lứa 4).
- Tổng thu bán lợn con bình quân đạt 27.592.000 đồng/nái/năm.
- Tổng chi phí nuôi 1 lợn nái/năm là 15.020.980 đồng (trong đó chi phí thức ăn chiếm 14.020.980 đồng, thuốc thú y 500.000 đồng, chi phí khác 150.000 đồng).
- Lợi nhuận thu được từ 1 lợn nái/năm đạt trên 12.571.000 đồng.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khái quát lại các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản và hiệu quả kinh tế đạt được của đàn lợn nái CP40 tại trại; khẳng định tính phù hợp của giống lai trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp tại Lương Sơn, Hòa Bình.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm đã lượng hóa chi tiết các chỉ số sinh sản và sinh lý của dòng nái CP40 nuôi tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm:
- Về sinh lý sinh dục: Tuổi phối giống lần đầu đạt $223,01 \pm 0,54$ ngày với khối lượng cơ thể đạt $123,75 \pm 0,51$ kg; thời gian mang thai ổn định ở mức $114,46 \pm 0,09$ ngày; tuổi đẻ lứa đầu là $337,29 \pm 0,64$ ngày.
- Về năng suất sinh sản đàn con: Số con sơ sinh/lứa tăng từ nái kiểm định ($10,65 - 10,70$ con) lên nái cơ bản ($11,30 - 11,95$ con), đạt cao nhất tại lứa 5 (11,95 con). Số con cai sữa/lứa đạt từ 9,85 con (lứa 1) lên 11,20 con (lứa 5). Khối lượng cai sữa lúc 21 ngày tuổi đạt từ 6,87 kg/con đến 7,20 kg/con; khối lượng toàn ổ cai sữa đạt từ 67,66 kg đến 79,51 kg.
- Về năng suất hàng năm và hiệu quả kinh tế: Đạt chỉ tiêu 2,36 lứa đẻ/nái/năm; số lợn con cai sữa/nái/năm đạt từ 23,25 con (lứa 1) đến 26,43 con (lứa 5); lợi nhuận bình quân đạt trên 12,57 triệu đồng/nái/năm.
Các giải pháp kỹ thuật trang trại đã áp dụng được ghi nhận trong nghiên cứu:
- Điều chỉnh khẩu phần ăn hợp lý trong giai đoạn hậu bị, kết hợp sử dụng kích thích tiếp xúc với đực giống để kích thích động dục sớm, cho phép nái phối giống sớm ở 223 ngày tuổi nhưng vẫn đảm bảo thể trọng trên 123 kg.
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình chăm sóc đỡ đẻ: cắt rốn sát trùng, bấm nanh, giữ ấm trong chuồng úm, hỗ trợ bú sữa đầu trong những giờ đầu sau sinh.
- Áp dụng biện pháp cố định đầu vú, bố trí lợn con có thể trạng nhỏ bú các hàng vú phía trước ngực (nơi có lượng tiết sữa dồi dào hơn) nhằm nâng cao độ đồng đều của đàn con.
- Thực hiện quy trình cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi, giúp rút ngắn khoảng cách giữa hai lứa đẻ và đẩy nhanh chu kỳ khai thác nái.
Đóng góp của khóa luận so với các nghiên cứu trước:
- Bổ sung số liệu thực tế về khả năng sinh sản của dòng nái ngoại CP40 nuôi tại khu vực trung du miền núi phía Bắc (tỉnh Hòa Bình).
- Khi so sánh với các nghiên cứu trên lợn thuần Landrace và Yorkshire của Đinh Văn Chỉnh và cs (1995) (tuổi phối giống lần đầu 254,1 - 282 ngày; số con cai sữa 8,27 - 8,73 con/ổ), dòng CP40 thể hiện ưu thế lai vượt trội về độ thành thục sớm (phối giống lúc 223 ngày) và số con cai sữa cao hơn ($9,85 - 11,20$ con/ổ).
- So với các nghiên cứu của Phùng Thị Vân và cs (2001) về tuổi đẻ lứa đầu của nái lai (YL) và (LY) là 363 - 376,2 ngày, nái CP40 tại trại đẻ lứa đầu sớm hơn (337,29 ngày), giúp giảm đáng kể chi phí thức ăn trong giai đoạn nuôi hậu bị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện:
- Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016), chưa theo dõi trọn vẹn toàn bộ vòng đời khai thác của nái qua nhiều năm liên tục.
- Dung lượng mẫu theo dõi chi tiết ở nái kiểm định và nái cơ bản dừng lại ở quy mô $n = 20$ cá thể cho mỗi nhóm lứa đẻ.
- Cơ sở vật chất trang thiết bị của trang trại vào thời điểm khảo sát còn thiếu hụt cục bộ; biến động thời tiết phức tạp gây khó khăn trong việc tạo lập vành đai phòng dịch triệt để.
- Các chỉ số hạch toán kinh tế phản ánh mức giá thành thức ăn, thuốc thú y và giá xuất bán lợn con tại thời điểm khảo sát năm 2016 (1.200.000 đồng/con), chưa bao quát được biến động giá thị trường ở các giai đoạn khác.
Hướng nghiên cứu tiếp được đề xuất dựa trên phạm vi đề tài:
- Tiếp tục theo dõi sức sản xuất của đàn nái CP40 ở các lứa đẻ cao hơn (từ lứa thứ 7 trở đi) nhằm xác định chính xác thời điểm loại thải nái tối ưu về mặt kinh tế.
- Mở rộng nghiên cứu khả năng sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn và chất lượng thịt xẻ của đàn lợn con thương phẩm (thế hệ con của nái CP40 phối với đực ngoại Pietrain hoặc Duroc) trong giai đoạn nuôi thịt.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông lâm nghiệp dùng làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu và phân tích số liệu sinh học bằng phần mềm thống kê (Minitab).
- Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi, chủ trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản quy mô tập trung công nghiệp tham khảo các chỉ tiêu kỹ thuật thực tế (tuổi phối giống, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa lúc 21 ngày tuổi, định mức tiêu tốn thức ăn) để xây dựng quy trình quản lý đàn nái tại cơ sở.
- Các phần có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm: hệ thống bảng biểu đối chiếu năng suất sinh sản chi tiết từ lứa 1 đến lứa 6; bảng hạch toán chi phí và doanh thu cho một đầu nái/năm; các công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật trong chăn nuôi nái sinh sản.
Câu hỏi thường gặp
1. Dòng lợn nái CP40 được theo dõi trong khóa luận có nguồn gốc di truyền như thế nào?
Lợn nái CP40 là con lai giữa hai giống thuần hướng nạc ngoại nhập là Landrace và Yorkshire, do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam nghiên cứu, chọn tạo và cung cấp con giống cho trang trại.
2. Tuổi phối giống lần đầu và tuổi đẻ lứa đầu của đàn nái CP40 tại cơ sở đạt bao nhiêu ngày?
Theo kết quả nghiên cứu trên 300 nái, tuổi phối giống lần đầu trung bình là $223,01 \pm 0,54$ ngày (khi khối lượng đạt $123,75 \pm 0,51$ kg) và tuổi đẻ lứa đầu trung bình là $337,29 \pm 0,64$ ngày.
3. Năng suất sinh sản của lợn nái cơ bản biến động ra sao từ lứa đẻ 3 đến lứa đẻ 6?
Năng suất sinh sản tăng dần từ lứa 3 và đạt mức cao nhất ở lứa 4 và lứa 5 (số con sơ sinh/lứa đạt $11,80 - 11,95$ con; số con cai sữa/lứa đạt $11,15 - 11,20$ con; khối lượng toàn ổ cai sữa đạt $79,30 - 79,51$ kg), sau đó giảm nhẹ ở lứa 6 (số con sơ sinh đạt 11,30 con; số con cai sữa đạt 10,45 con).
4. Khối lượng cai sữa của lợn con được xác định ở thời điểm nào và đạt mức bao nhiêu?
Lợn con được tiến hành cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi. Khối lượng cai sữa bình quân đạt $6,87 - 6,90$ kg/con ở đàn nái kiểm định (lứa 1-2) và đạt từ $6,89 - 7,20$ kg/con ở đàn nái cơ bản (lứa 3-6).
5. Hiệu quả kinh tế thu được từ một lợn nái CP40 trong một năm tại trang trại được hạch toán cụ thể ra sao?
Với giá bán lợn con giống cai sữa 1.200.000 đồng/con, mỗi lợn nái một năm cho tổng thu bình quân 27.592.000 đồng từ tiền bán lợn con ($23,25 - 26,43$ con xuất bán/nái/năm). Sau khi trừ tổng chi phí nuôi 15.020.980 đồng (bao gồm thức ăn, thú y và chi phí khác), lợi nhuận thu được đạt 12.571.020 đồng/nái/năm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Đim đã phản ánh hệ thống các chỉ số sinh lý sinh dục, sức sản xuất và hiệu quả kinh tế của đàn lợn nái ngoại CP40 nuôi tại trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Kết quả thực nghiệm cho thấy dòng nái CP40 đạt khả năng sinh sản cao với 2,36 lứa đẻ/năm, số con cai sữa đạt từ 9,85 đến 11,20 con/lứa và lợi nhuận kinh tế đạt trên 12,57 triệu đồng/nái/năm. Công trình cung cấp nguồn tư liệu thực tiễn tin cậy, đóng góp vào cơ sở dữ liệu kỹ thuật phục vụ công tác tổ chức chăn nuôi lợn nái sinh sản hướng nạc theo quy mô công nghiệp tại Việt Nam.