Đánh giá kim loại nặng trong nghêu trắng Meretrix lyrate - Luận án TS Trần Tuấn Việt

Luận án tiến sĩ nghiên cứu Đánh giá sự hiện diện một số kim loại nặng trong nghêu trắng meretrix lyrate và môi trường sống của, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2020

241
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận án kim loại nặng trong nghêu Meretrix lyrata

Luận án tiến sĩ kỹ thuật của tác giả Trần Tuấn Việt (2020) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về sự hiện diện của một số kim loại nặng trong loài nghêu trắng Meretrix lyrata và môi trường sống của chúng tại khu vực cửa sông Soài Rạp. Đây là vùng nuôi nghêu trọng điểm, cung cấp sản lượng lớn cho tiêu thụ nội địa và xuất khẩu. Tuy nhiên, khu vực này đang đối mặt với nguy cơ ô nhiễm môi trường biển từ các hoạt động công nghiệp và đô thị ở thượng nguồn. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá mức độ ô nhiễm, khả năng tích lũy sinh học kim loại nặng trong nghêu, và từ đó xem xét tiềm năng sử dụng loài này làm chỉ thị sinh học môi trường. Công trình này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn, đóng góp dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý chất lượng nước ven biển và đảm bảo an toàn thực phẩm thủy sản. Luận án đã phân tích 11 nguyên tố kim loại (Mn, Fe, Co, Ni, Cu, Zn, As, Se, Cd, Hg, Pb) trong các thành phần môi trường như nước, vật chất lơ lửng, và trầm tích ven biển, cũng như trong các bộ phận khác nhau của nghêu. Mục tiêu cuối cùng là đánh giá rủi ro sức khỏe con người và đề xuất các giải pháp quản lý bền vững cho hệ sinh thái bãi triều.

1.1. Giới thiệu loài nghêu trắng và tầm quan trọng kinh tế

Nghêu trắng, có tên khoa học là Meretrix lyrata, là một loài thân mềm hai mảnh vỏ có giá trị kinh tế cao, được nuôi trồng rộng rãi tại các bãi triều ven biển Việt Nam, đặc biệt là khu vực Cần Giờ (TP.HCM) và Tân Thành (Tiền Giang). Theo số liệu từ Phòng kinh tế huyện Cần Giờ (2015), diện tích nuôi nghêu tại đây đạt 800 ha với sản lượng khoảng 9.600 tấn/năm. Loài này không chỉ là nguồn thực phẩm phổ biến mà còn là mặt hàng xuất khẩu quan trọng, đóng góp đáng kể vào sinh kế của người dân địa phương. Đặc tính sinh học của nghêu là loài ăn lọc, chúng hấp thụ dinh dưỡng từ các vật chất lơ lửng trong nước, điều này cũng khiến chúng có nguy cơ tích lũy các chất ô nhiễm từ môi trường.

1.2. Bối cảnh ô nhiễm môi trường biển tại cửa sông Soài Rạp

Khu vực cửa sông Soài Rạp là nơi tiếp nhận toàn bộ lượng nước từ hệ thống sông Sài Gòn – Đồng Nai, một khu vực có tốc độ phát triển công nghiệp và đô thị hóa nhanh chóng. Các nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng rất đa dạng, bao gồm nước thải công nghiệp, nông nghiệp, sinh hoạt chưa qua xử lý triệt để. Các kim loại này theo dòng chảy di chuyển ra vùng ven biển, lắng đọng trong trầm tích ven biển và hòa tan trong nước. Vấn đề ô nhiễm môi trường biển tại đây đặt ra một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng môi trường sống của các loài thủy sản, bao gồm cả nghêu trắng.

1.3. Mục tiêu của luận án chuyên ngành quản lý môi trường

Luận án đặt ra mục tiêu tổng quát là đánh giá sự hiện diện của kim loại nặng trong nghêu và môi trường sống để đóng góp dữ liệu cho quản lý. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Xác định mức độ hiện diện và biến đổi theo thời gian của 11 kim loại trong môi trường và nghêu; (2) Đánh giá khả năng tích lũy và tiềm năng ứng dụng nghêu làm chỉ thị sinh học môi trường; (3) Ước tính mức độ rủi ro sức khỏe con người khi tiêu thụ nghêu. Đây là một luận án chuyên ngành quản lý môi trường có tính ứng dụng cao, giải quyết các vấn đề cấp thiết.

II. Rủi ro kim loại nặng trong nghêu trắng và chuỗi thức ăn

Sự hiện diện của kim loại nặng trong môi trường sống của nghêu trắng đặt ra những rủi ro đáng kể cho cả hệ sinh thái và sức khỏe con người. Các kim loại như Chì (Pb), Cadmi (Cd), Thủy ngân (Hg) và Asen (As) được biết đến là những chất độc không có vai trò sinh học thiết yếu và có thể gây hại ngay cả ở nồng độ thấp. Khi được thải ra từ các khu công nghiệp và đô thị, chúng xâm nhập vào hệ sinh thái bãi triều, nơi nghêu sinh sống. Thông qua quá trình ăn lọc, nghêu tích lũy các kim loại này trong các mô cơ thể, một quá trình được gọi là tích lũy sinh học kim loại nặng (bioaccumulation heavy metals). Nồng độ kim loại trong nghêu có thể cao hơn nhiều lần so với nồng độ trong nước và trầm tích xung quanh. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của bản thân con nghêu mà còn biến chúng thành một mắt xích nguy hiểm trong chuỗi thức ăn. Con người, với tư cách là sinh vật tiêu thụ cuối cùng, có nguy cơ phơi nhiễm với các độc tố này. Việc không kiểm soát chặt chẽ các nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về an toàn thực phẩm thủy sản.

2.1. Nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng từ thượng nguồn sông

Các nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng chính cho vùng cửa sông Soài Rạp đến từ hoạt động công nghiệp, nông nghiệp và đô thị dọc lưu vực sông Sài Gòn - Đồng Nai. Nước thải từ các khu công nghiệp, khu chế xuất chứa hàm lượng lớn các kim loại như Pb, Cd, Cu, Zn. Hoạt động nông nghiệp sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón chứa asen (As) trong thủy sản cũng là một nguồn đóng góp đáng kể. Nước chảy tràn từ các khu đô thị lớn như TP.HCM cuốn theo các chất ô nhiễm từ hoạt động giao thông và sinh hoạt. Tất cả các nguồn này hợp lại, tạo thành một dòng chảy ô nhiễm liên tục đổ về vùng ven biển, gây áp lực lớn lên môi trường sống của nghêu.

2.2. Độc tính của chì Pb cadmi Cd và các kim loại khác

Mỗi kim loại nặng mang một mức độ độc tính khác nhau. Độc tính của chì (Pb) ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thần kinh, đặc biệt là ở trẻ em. Nhiễm độc cadmi (Cd) có thể gây tổn thương thận và làm yếu xương. Hàm lượng thủy ngân (Hg) trong hải sản, đặc biệt là dạng methylmercury, là một chất độc thần kinh mạnh. Asen vô cơ là tác nhân gây ung thư đã được chứng minh. Ngay cả các kim loại thiết yếu như Đồng (Cu) và Kẽm (Zn) cũng trở nên độc hại khi tích lũy ở nồng độ cao. Hiểu rõ độc tính của từng kim loại là cơ sở để thực hiện đánh giá rủi ro sức khỏe một cách chính xác.

2.3. Thách thức trong quản lý chất lượng nước ven biển

Việc quản lý chất lượng nước ven biển đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, nguồn ô nhiễm phân tán và khó kiểm soát. Thứ hai, cơ chế vận chuyển và lắng đọng của kim loại trong môi trường cửa sông rất phức tạp, chịu ảnh hưởng của thủy triều, dòng chảy và các quá trình sinh địa hóa. Thứ ba, việc quan trắc liên tục đòi hỏi chi phí lớn và công nghệ hiện đại. Do đó, việc tìm kiếm các công cụ giám sát hiệu quả và chi phí thấp, như sử dụng sinh vật chỉ thị, là một hướng đi vô cùng cần thiết và cấp bách.

III. Phương pháp phân tích kim loại nặng trong nghêu và trầm tích

Để đánh giá chính xác sự hiện diện của kim loại nặng, luận án đã áp dụng một hệ thống phương pháp phân tích kim loại nặng hiện đại và đáng tin cậy. Quá trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, từ khâu lấy mẫu hiện trường đến phân tích trong phòng thí nghiệm. Các mẫu được thu thập định kỳ hàng tháng (từ tháng 3 đến tháng 9 năm 2016) để bao quát cả mùa khô, mùa chuyển tiếp và mùa mưa, giúp phản ánh sự biến động theo mùa. Các loại mẫu bao gồm nghêu Meretrix lyrata, nước mặt, vật chất lơ lửng (SPM), trầm tích ven biển và nước lỗ rỗng. Trong phòng thí nghiệm, các mẫu được xử lý theo quy trình chuẩn và phân tích bằng các thiết bị công nghệ cao như quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) hoặc các kỹ thuật tiên tiến hơn như ICP-MS để xác định nồng độ 11 nguyên tố kim loại. Dữ liệu thu thập được xử lý thống kê để tìm ra các quy luật phân bố, các mối tương quan và tính toán các chỉ số quan trọng như Hệ số tích lũy sinh học trầm tích (BSAF). Cách tiếp cận khoa học và bài bản này đảm bảo tính chính xác và giá trị của các kết quả nghiên cứu.

3.1. Quy trình lấy mẫu nghêu nước và trầm tích ven biển

Việc lấy mẫu được tiến hành tại ba địa điểm đặc trưng là Cần Thạnh, Đông Hòa (thuộc Cần Giờ) và Tân Thành (Tiền Giang). Mẫu nghêu được thu thập ngẫu nhiên tại các bãi nuôi. Mẫu nước mặt, vật chất lơ lửng và trầm tích ven biển được lấy đồng thời tại cùng địa điểm để đảm bảo tính đồng bộ của dữ liệu. Quy trình bảo quản mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế để tránh nhiễm bẩn chéo và sự biến đổi hóa học của các nguyên tố kim loại trước khi đưa về phòng thí nghiệm phân tích.

3.2. Kỹ thuật phân tích bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS

Phòng thí nghiệm sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) là một trong những phương pháp phổ biến để xác định hàm lượng kim loại vết. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc hấp thụ bức xạ của các nguyên tử tự do ở trạng thái hơi. Tùy thuộc vào nồng độ và bản chất của kim loại, các kỹ thuật như F-AAS (ngọn lửa) hoặc GF-AAS (lò graphite) được sử dụng để đạt được độ nhạy và độ chính xác cần thiết. Ngoài ra, các thiết bị như ICP-MS (quang phổ khối plasma cảm ứng cặp) cũng có thể được sử dụng để phân tích đồng thời nhiều nguyên tố với giới hạn phát hiện rất thấp.

3.3. Phương pháp tính toán chỉ số tích lũy sinh học BSAF

Để đánh giá khả năng tích lũy, luận án đã tính toán Hệ số tích lũy sinh học từ trầm tích (BSAF - Biota-Sediment Accumulation Factor). Chỉ số này được xác định bằng tỷ lệ giữa nồng độ kim loại trong cơ thể sinh vật (nghêu) và nồng độ kim loại trong trầm tích. Giá trị BSAF > 1 cho thấy sinh vật có khả năng tích lũy kim loại từ trầm tích, trong khi giá trị < 1 cho thấy điều ngược lại. Việc phân tích chỉ số này giúp lượng hóa mức độ bioaccumulation heavy metals và so sánh khả năng tích lũy giữa các kim loại khác nhau.

IV. Kết quả tích lũy sinh học kim loại nặng trong nghêu trắng

Kết quả từ luận án đã hé lộ những thông tin giá trị về mức độ tích lũy sinh học kim loại nặng trong nghêu trắng Meretrix lyrata. Phân tích cho thấy có sự khác biệt rõ rệt trong khả năng tích lũy giữa các kim loại. Đáng chú ý nhất là Cadmi (Cd), kim loại này cho thấy khả năng tích lũy vượt trội so với các kim loại còn lại. Ngược lại, một số kim loại như Chì (Pb), Mangan (Mn), Sắt (Fe) và Coban (Co) lại có xu hướng tích lũy thấp trong mô nghêu. Sự khác biệt này có thể do cơ chế hấp thu, chuyển hóa và thải loại riêng biệt của nghêu đối với từng kim loại. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nồng độ kim loại trong các bộ phận khác nhau của nghêu (mang, tuyến tiêu hóa, phần còn lại) là không đồng nhất. Tuyến tiêu hóa và mang thường là nơi có nồng độ kim loại cao nhất do đây là các cơ quan trực tiếp tham gia vào quá trình lọc nước và hấp thụ thức ăn. Các phát hiện này không chỉ cung cấp dữ liệu nền về ô nhiễm môi trường biển mà còn là cơ sở quan trọng để hiểu sâu hơn về sinh lý học và độc học sinh thái của loài nghêu.

4.1. Mức độ nhiễm độc Cadmi Cd có khả năng tích lũy cao

Theo kết quả tính toán chỉ số BSAF, Cadmi (Cd) đạt mức tích lũy cao nhất trong tất cả các kim loại được khảo sát. Giá trị BSAF của Cd luôn lớn hơn 1, cho thấy nghêu có xu hướng tích lũy Cd từ môi trường trầm tích một cách hiệu quả. Điều này dấy lên lo ngại về nguy cơ nhiễm độc cadmi (Cd) tiềm tàng đối với chuỗi thức ăn. Nồng độ Cd cao có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho người tiêu dùng nếu vượt ngưỡng cho phép. Đây là một cảnh báo quan trọng cho các nhà quản lý và người nuôi trồng.

4.2. So sánh hàm lượng kim loại giữa các bộ phận của nghêu

Phân tích trên từng bộ phận cơ thể nghêu (mang, tuyến tiêu hóa và phần mô còn lại) cho thấy sự phân bố kim loại không đồng đều. Mang (gills) và tuyến tiêu hóa (digestive gland) là hai cơ quan có hàm lượng kim loại tích lũy cao nhất. Điều này hợp lý vì mang là cơ quan hô hấp và lọc nước, trong khi tuyến tiêu hóa xử lý thức ăn. Việc phân tích riêng từng bộ phận giúp xác định cơ quan nào nhạy cảm nhất với ô nhiễm và có thể đóng vai trò là cơ quan chỉ thị tốt nhất.

4.3. Biến động hàm lượng kim loại nặng trong nghêu theo mùa

Nghiên cứu được thực hiện trong nhiều tháng liên tiếp đã cho thấy sự biến động của hàm lượng kim loại theo mùa. Sự thay đổi này có thể liên quan đến các yếu tố môi trường như lượng mưa, nhiệt độ, độ mặn và đặc biệt là nồng độ vật chất lơ lửng trong nước. Mùa mưa có thể làm tăng lượng kim loại từ đất liền trôi ra, nhưng đồng thời cũng có thể gây ra hiệu ứng pha loãng. Hiểu được sự biến động theo mùa giúp việc quan trắc và đánh giá rủi ro sức khỏe trở nên chính xác hơn.

V. Cách dùng nghêu Meretrix lyrata làm chỉ thị sinh học

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận án là minh chứng cho khả năng sử dụng nghêu trắng Meretrix lyrata làm một chỉ thị sinh học môi trường hiệu quả. Sinh vật chỉ thị là các loài có phản ứng rõ rệt với sự thay đổi của môi trường, và hàm lượng chất ô nhiễm trong cơ thể chúng phản ánh mức độ ô nhiễm của khu vực sống. Nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan chặt chẽ giữa nồng độ kim loại trong nghêu (bao gồm mẫu nguyên con và các bộ phận riêng lẻ) với nồng độ kim loại trong các thành phần môi trường, đặc biệt là vật chất lơ lửng (SPM). Điều này cho thấy nghêu tích lũy kim loại một cách có hệ thống, phản ánh trung thực chất lượng môi trường nước. Việc sử dụng nghêu làm công cụ quan trắc sinh học mang lại nhiều lợi ích: chi phí thấp hơn so với việc phân tích hàng loạt mẫu nước và trầm tích, cung cấp thông tin tích hợp theo thời gian về sự khả dụng sinh học của chất ô nhiễm. Kết quả đánh giá rủi ro sức khỏe cho người tiêu dùng cũng cho thấy các chỉ số nguy hại (HI) đều nằm trong giới hạn an toàn, khẳng định giá trị của nghêu trong việc đảm bảo an toàn thực phẩm thủy sản.

5.1. Tương quan kim loại trong nghêu và vật chất lơ lửng

Kết quả phân tích tương quan cho thấy một mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa hàm lượng kim loại trong nghêu và trong vật chất lơ lửng (SPM). Do nghêu là loài ăn lọc, SPM chính là nguồn thức ăn và là con đường phơi nhiễm kim loại chính của chúng. Mối tương quan này khẳng định rằng sự thay đổi nồng độ kim loại trong SPM sẽ được phản ánh trong mô của nghêu. Đây là bằng chứng khoa học vững chắc nhất cho thấy Meretrix lyrata có thể được xem xét sử dụng như một sinh vật quan trắc ô nhiễm kim loại.

5.2. Đánh giá rủi ro sức khỏe khi tiêu thụ nghêu trắng

Luận án đã thực hiện đánh giá rủi ro sức khỏe con người dựa trên hàm lượng kim loại phát hiện trong nghêu, liều lượng tiêu thụ trung bình và các hệ số độc tính tham chiếu (RfD) từ các tổ chức quốc tế. Kết quả tính toán Chỉ số nguy hại (Hazard Index - HI) cho tất cả các kim loại nghiên cứu đều nằm trong giới hạn an toàn. Điều này cho thấy, tại thời điểm nghiên cứu, việc sử dụng nghêu trắng từ khu vực này làm thực phẩm là an toàn xét trên phương diện độc tính kim loại. Tuy nhiên, việc giám sát cần được duy trì thường xuyên.

5.3. Đối chiếu kết quả với Quy chuẩn Việt Nam QCVN

Các kết quả phân tích nồng độ kim loại trong nghêu cũng được so sánh với các giới hạn tối đa cho phép trong thực phẩm theo Quy chuẩn Việt Nam (QCVN) và các tiêu chuẩn quốc tế. Việc đối chiếu này cung cấp cơ sở pháp lý và khoa học để các cơ quan chức năng đưa ra các quyết định quản lý, đảm bảo sản phẩm an toàn thực phẩm thủy sản đến tay người tiêu dùng. Kết quả cho thấy hầu hết các mẫu đều đạt yêu cầu, nhưng một số kim loại như Cd cần được theo dõi chặt chẽ.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN Giới thiệu đặc điểm sinh học cơ bản của loài nghêu Vị trí phân loại của Meretrix lyrata được công bố như sau [21]: Ngành thân mềm: Mollusca Lớp hai mảnh vỏ: Bivalvia Bộ mang thật: Eulamellibranchia Phân bố: Heterodonta Liên họ Ngao: Veneracea Họ Ngao: Veneridae Giống Ngao: Meretrix Loài nghêu: Meretrix lyrata (Sowerby, 1851) Nghêu Meretrix lyrata phân bố nhiều ở khu vực Đông Nam Á và nhiều nhất là ở Đài Loan và Việt Nam [22]. lyrata được biết đến dưới tên nghêu trắng Bến Tre hay nghêu Bến Tre nuôi chủ yếu ở các khu vực phía Nam [22]–[24] và gần đây đã mở rộng ra các tỉnh phía Bắc [25] với hình thức nuôi chủ yếu là ở ngoài bãi triều ven biển gần cửa sông. Cấu tạo và đặc điểm sinh học của nghêu Bến tre M. lyrata tại khu vực Tân Thành được Trương Quốc Phú công bố trong luận án Tiến sĩ năm 2000 (Hình 1.

Nghêu thu hoạch tại khu vực Tiền Giang và Cần Giờ dao động trong khoảng 12 tháng, một số khu vực nuôi nghêu lớn 24 tháng mới thu hoạch. Sự phát triển của nghêu trải qua các giai đoạn (1) thời kỳ phôi thai kéo dài 12 tiếng; (2) Ấu trùng nhỏ 24 giờ; (3) Ấu trùng trưởng thành 6-8 ngày ; (4) con non 8-10 ngày; (5) Hình thái hoàn thiện (2 mm) (Hình 1. Theo nghiên cứu của Phú (2000) [24] thì thức ăn chính của nghêu tại vùng Tiền Giang là bùn bã hữu cơ 79%-90%, phần còn lại là tảo 9,6%-21%. Thành phần thức ăn biến động theo mùa, trong mùa khô lượng thức ăn là bùn bã hữu cơ giảm do trong môi trường 8 vật chất lơ lửng giảm, ngược lại trong mùa mưa.

Trong nghiên cứu này tác giả cũng đã đưa ra mối tương quan (R2 = 0,9755) giữa chiều dài vỏ nghêu với tuổi nghêu: 𝐿 = 69 ∗ [1 − 𝑒 {0,474𝑡+0.1 Cấu tạo bên trong nghêu M. A: Vỏ ; B: Mang ; C: Màng áo ; D: Chân và cơ kéo chân ; E : Cấu tạo chi tiết [24] 9 Hình 1.2 Các hình thái phát triển của nghêu Meretrix lyrata [21] Ảnh hưởng của một số kim loại đến con người, sinh vật và môi trường Các nghiên cứu trước đã chỉ ra rằng hàm lượng kim loại nặng được phát hiện đa số trong nước, vật chất lơ lửng, thủy sinh, bùn đáy ở các khu vực hạ lưu, cửa sông có nguồn gốc tự nhiên cũng như do con người gây ra. Hầu hết các kim loại nặng đều có những ảnh hưởng rất lớn tới con người và môi trường. Mỗi kim loại đều có những ảnh hưởng khác nhau tới sức khỏe con người, một vài những ảnh hưởng đã được ghi nhận và công bố.

Đồng - Cu Đồng Cu được coi là một trong những kim loại được con người sử dụng đầu tiên. Hàm lượng Cu trong các loài động vật thủy sinh không xương sống (aquatic invertebrates) trong nhiều các khu vực khảo sát phát hiện nhỏ hơn 95 mg Cu/kg khô. Theo số liệu của Ronald Eisler (2000) [26], hàm lượng Cu trong dịch tủy tôm và một số loài giáp xác dao động trong khoảng 335-340 mg/kg khô và trong nhiều loài thân mềm là 110 – 6500 mg Cu/kg khô. Theo Cơ quan đăng ký chất độc và bệnh tật Hoa Kỳ (Agency for Toxic Substances and Disease Registry – ATSDR) [27], hệ số nồng độ sinh học (BCF, được tính bằng tỉ số hàm lượng của một chất/hợp chất trong sinh vật với nồng độ chất/hợp chất đó trong môi trường nước) của Cu trong cá khoảng 10-667 nhưng trong các loài thân mềm còn lớn hơn là 30.000 đến 2,1x107 và nó có thể là mối lo ngại cho những người ăn các loài này.

Chính vì vậy con người có thể bị phơi nhiễm Cu qua các con đường như hô hấp, ăn uống và tiếp xúc trực tiếp với đất, nước và những môi trường 10 chứa đồng. Loại đồng hòa tan vào nước là loại được sử dụng nhiều trong nông nghiệp cũng là loại có khả năng gây hại nhiều cho sức khỏe con người. Khi những hợp chất đồng tan thải vào môi trường như hồ, sông, v.v… chúng sẽ bị gắn vào các vật chất trong nước trong vòng khoảng một ngày. Thường con người bị phơi nhiễm Cu qua đường hô hấp khi làm việc tại các khu vực có bụi đồng cao như các mỏ khai thác hay chế biến đồng.

Nồng độ đồng hòa tan trong nước có thể gây độc cho con người là 1.300 ppb (nồng độ đồng trong nước máy thường 20-75ppb, tuy nhiên khi đến người sử dụng có nồng độ khoảng 1.000 ppb do bị nhiễm từ đường ống và vòi nước làm bằng đồng). Đồng về bản chất là tốt cho sức khỏe con người. Tuy nhiên việc phơi nhiễm đồng ở nồng độ cao có thể gây tổn hại tới sức khỏe con người. Những ảnh hưởng khi hít bụi đồng lâu có thể kể đến là tổn thương mũi, miệng, mắt và có thể gây đau đầu, buồn nôn, chóng mặt và tiêu chảy.

Nếu uống nước có chứa nồng độ đồng cao hơn mức bình thường có thể buồn nôn, nôn, đau dạ dày hoặc tiêu chảy. Nạp lượng lớn đồng vào cơ thể có thể gây các bệnh về gan, thận hoặc tử vong. Chưa có bằng chứng cụ thể nào khẳng định đồng là tác nhân gây ung thư trên người hay động vật. Kẽm – Zn Kẽm là một trong những nguyên tố thiết yếu cho tất cả các sinh vật sống.

Nó là thành phần trong khoảng 200 metalloenzymes (những enzyme ion kim loại trong thành phần của nó) và các hợp chất chứa kim loại khác. Ước tính của Leonard and Gerber (1989), hàng năm lượng kẽm thải vào môi trường trên toàn thế giới khoảng 8,8 triệu tấn, trong đó 96% là do hoạt động của con người [26]. Hàm lượng kẽm được phát hiện thấy trong tất cả động và thực vật, với các loại sinh vật sống gần nguồn ô nhiễm kẽm do con người gây ra hàm lượng còn tăng hơn, đặc biệt là một số loài thân mềm là mẫu được phát hiện có hàm lượng kẽm cao nhất. Tuy nhiên, không có phát hiện cho thấy Zn có ảnh hưởng tới cuộc sống của các loài thân mềm khi hàm lượng Zn trong cơ thể cao hơn nhiều so với nhu cầu [26].

Như đã nói ở trên, kẽm là nguyên tố thiết yếu cho các sinh vật sống, trong đó có con người. Theo ước tính mỗi ngày một người nạp 5,2 – 16,2 mg Zn qua đường ăn uống. Hàm lượng kẽm trong thức ăn khoảng từ 2 ppm (trong rau củ) tới 29 ppm (trong thịt, 11 cá, v. Theo ATSDR thì đưa quá nhiều Zn vào cơ thể thông qua đường ăn uống có thể gây bệnh.

Theo mức độ đề nghị cho chế độ ăn (Recommended Dietary Allowances – RDAs) đối với kẽm thì cho nam giới là 11 mg/ngày và phụ nữ là 8 mg/ngày. Nếu đưa một lượng bằng khoảng 10-15 lần RDA trong thời gian ngắn thì có thể đau dạ dày, buồn nôn hoặc nôn. Nếu ăn trong một thời gian dài có thể dẫn tới thiếu máu, tổn thương tuyến tụy hoặc giảm cholesterol HDL (high-density lipoprotein cholesterol). Đối với chuột hay chồn, ăn thức ăn có lượng kẽm gấp khoảng 1.000 lần RDA trong nhiều tháng có thể làm thiếu máu, ảnh hưởng đến tụy và thận.

Những con chuột ăn lượng lớn Zn có thể bị vô sinh hoặc sinh con nhỏ hơn bình thường [28]. Chì – Pb Chì được sử dụng nhiều trong sản xuất pin, đạn dược, chất hàn, đường ống nước,v.v…và cũng là sản phẩm của các hoạt động khai thác khoáng, hàn, lọc dầu, giao thông, và các ngành công nghiệp khác. Chì được biết đến trong nhiều thế kỉ là kim loại độc có khả năng tích tụ, tuy nhiên khả năng gây độc cấp tính thì ít hơn. Trong các sinh vật thủy sinh, hàm lượng chì cao nhất được tìm thấy trong tảo và các loại động vật đáy.

Không có bằng chứng về việc gia tăng nồng độ sinh học (biomagnification) của chì trong chuỗi thức ăn dưới nước. Chì có thể đi vào cơ thể qua đường hô hấp khi hít phải không khí có bụi chì. Nhưng chủ yếu chì đi vào cơ thể thông qua việc ăn uống các thức ăn có chứa chì. Tuy nhiên lượng chì thấm vào máu hoặc những phần khác của cơ thể là khác nhau tùy thuộc vào thời điểm ăn, tình trạng dạ dày hay độ tuổi.

Những người ăn no thì chỉ hấp thụ khoảng 6% Pb trong máu trong khi những người đói là 60-80%; trẻ em thường hấp thụ khoảng 50% lượng chì được đưa vào cơ thể. Khi Pb đi vào cơ thể chúng sẽ đi vào các mô mềm và một số các cơ quan sinh học, sau một vài tuần chúng sẽ chuyển sang xương và răng. Cơ thể thường không hấp thu hay chuyển hóa Pb sang dạng khác, phần chì không đi vào xương và răng sẽ bị thải ra ngoài qua đường tiêu hóa. Tới 99% lượng chì đi vào cơ thể sẽ bị thải ra ngoài trong vài tuần (ở trẻ em chỉ khoảng 32%) khác [26].

Cơ quan bảo vệ môi trường Hoa kỳ (United State Environmental protection agency – US EPA) xác định rằng Pb là một trong những tác nhân có thể gây bệnh ung thư nếu phơi nhiễm lâu có thể dẫn tới giảm chức năng thần kinh, làm các ngón tay chân khớp, yếu, huyết áp tăng hoặc thiếu máu [29]. Khi bị phơi nhiễm hàm lượng Pb cao có thể gây 12 tổn hại thần kinh, thận và sau là tử vong, đối với phụ nữ có thải có thể gây sảy thải, đàn ông có thể bị ảnh hưởng tới các cơ quan liên quan đến sản xuất tinh trùng [30]. Cadimi – Cd Cd là một trong những kim loại cấu tạo nên lớp vỏ trái đất và có liên quan đến các quặng đồng, kẽm, và chì [31]. Không có bằng chứng cho thấy Cd có giá trị thiết yếu hay có lợi cho sinh học [26], nhưng Cd là một chất độc có khả năng gây chết người, ở một hàm lượng vừa đủ nó có thể gây hại cho cả vi sinh vật, thực vật, động vật và con người [26], [32].

Cadimi có thể đi vào cơ thể con người thông qua hô hấp và ăn uống. Khi hít một lượng lớn Cd có thể ảnh hưởng đến phổi và gây chết người, khi hít thở hoặc ăn uống lượng nhỏ trong thời gian dài (hàng năm) có thể gây các bệnh liên quan đến thận. Tương tự, ăn uống một lượng lớn Cd có thể gây các bênh liên quan đến dạ dày, cảm giác buồn nôn, tiêu chảy và có thể tử vong. Tích lũy Cd trong cơ thể lâu cũng có thể gây ra các bệnh về xương.

Rất nhiều các cơ quan nghiên cứu của Hoa Kỳ đã đưa Cd vào danh sách những chất có khả năng gây ra ung thư cho con người [31], [32].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ