Đánh giá sự hài lòng khách hàng về dịch vụ VPBank Thái Nguyên - Luận văn Nguyễn Thanh Mai

Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng chi nhánh Thái Nguyên. Tìm hiểu chi tiết!

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kinh tế

2015

127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Ý nghĩa lý luận, thực tiễn và đóng góp của luận văn

0.5. Kết cấu của luận văn

1. CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ VÀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG

1.1. Dịch vụ và chất lượng dịch vụ

1.2. Chất lượng dịch vụ

1.3. Sự hài lòng của khách hàng

1.4. Định nghĩa sự hài lòng của khách hàng

1.5. Các nhân tố quyết định tới sự hài lòng của khách hàng

1.6. Mô hình nghiên cứu đo lường sự hài lòng của khách hàng

1.7. Mối quan hệ giữa sự hài lòng của khách hàng và chất lượng dịch vụ

1.8. Chất lượng dịch vụ là tiền đề tạo sự hài lòng của khách hàng

1.9. Khác biệt giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

1.10. Kinh nghiệm về nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng của một số ngân hàng

1.10.1. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng dịch vụ của ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam

1.10.2. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng dịch vủa ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

2. CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Câu hỏi nghiên cứu

2.2. Chọn mô hình nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Phương pháp thu thập dữ liệu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Phương pháp xử lý, phân tích số liệu

2.7. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu

2.7.1. Nhu cầu của khách hàng

2.7.2. Các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng

2.7.3. Sự hài lòng của khách hàng

3. CHƢƠNG 3: ĐÁNH GIÁ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG VỀ CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG VIỆT NAM THỊNH VƢỢNG - CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN

3.1. Khái quát về NH Việt Nam Thịnh Vượng - chi nhánh Thái Nguyên

3.1.1. Sơ lược lịch sử hình thành và phát triển

3.1.2. Chức năng nhiệm vụ ổ chức

3.1.3. Các dịch vụ chủ yếu của NH VPBank - Chi nhánh Thái Nguyên

3.2. Kết quả đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của VPBank Thái Nguyên

3.2.1. Mô tả thống kê

3.2.2. Kiểm định thang đo với hệ số Cronbach’s Alpha

3.2.3. Phân tích nhân tố khám phá

3.2.4. Phân tích tương quan hệ số Pearson

3.2.5. Phân tích hồi quy và kiểm định sự phù hợp của mô hình

3.2.6. Kết quả phân tích hồi quy đa biến và mô hình hồi quy đa biến

3.2.7. Tổng hợp kết quả nghiên cứu

3.2.7.1. Xác định nhu cầu khách hàng
3.2.7.2. Xác định các nhân tố tác động đến sự hài lòng khách hàng

4. CHƢƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO SỰ HÀI LÒNG VỀ CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ CỦA NGÂN HÀNG TMCP VIỆT NAM THỊNH VƢỢNG - CHI NHÁNH THÁI NGUYÊN

4.1. Định hướng phát triển của NH VPBank - chi nhánh Thái Nguyên

4.1.1. Định hướng hoạt động kinh doanh của VPBank Thái Nguyên

4.1.2. Định hướng chất lượng dịch vụ của VPBank - chi nhánh Thái Nguyên

4.2. Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của VPBank Thái Nguyên

4.2.1. Xây dựng chiến lược nâng cao sự hài lòng của khách hàng

4.2.2. Các giải pháp cụ thể hóa chiến lược

4.3. Một số kiến nghị

4.3.1. Đối với Chính phủ

4.3.2. Đối với Ngân hàng Nhà nước

4.3.3. Đối với VPBank

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về sự hài lòng dịch vụ VPBank Thái Nguyên

Luận văn này tập trung đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại VPBank Thái Nguyên. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng, việc hiểu rõ và nâng cao trải nghiệm khách hàng VPBank Thái Nguyên là yếu tố then chốt để duy trì và thu hút khách hàng mới. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ luận văn thạc sỹ của Nguyễn Thanh Mai (2015) về chất lượng dịch vụ VPBank Thái Nguyên, kết hợp với các phương pháp phân tích SEO để tối ưu hóa nội dung và tăng khả năng tiếp cận. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và đề xuất các giải pháp thiết thực để cải thiện dịch vụ khách hàng VPBank Thái Nguyên.

1.1. Giới thiệu về VPBank chi nhánh Thái Nguyên Lịch sử và phát triển

VPBank Thái Nguyên là một trong những chi nhánh quan trọng của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các sản phẩm dịch vụ của VPBank Thái Nguyên cho cộng đồng doanh nghiệp và cá nhân tại địa phương. Chi nhánh này đã trải qua quá trình hình thành và phát triển không ngừng, từ khi mới thành lập đến nay, khẳng định vị thế của mình trên thị trường tài chính. Nghiên cứu xem xét lịch sử hình thành và phát triển để hiểu rõ hơn về những nỗ lực của VPBank Thái Nguyên trong việc xây dựng chất lượng dịch vụ. Từ đó, đánh giá khách quan mức độ hài lòng khách hàng VPBank Thái Nguyên.

1.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá sự hài lòng khách hàng VPBank

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, việc đánh giá VPBank chi nhánh Thái Nguyên thông qua sự hài lòng của khách hàng trở nên vô cùng quan trọng. Sự hài lòng của khách hàng không chỉ là thước đo cho chất lượng dịch vụ VPBank Thái Nguyên, mà còn là yếu tố quyết định sự trung thành và khả năng giới thiệu dịch vụ cho người khác. Nghiên cứu này nhằm làm sáng tỏ tầm quan trọng của việc thu thập và phân tích phản hồi về VPBank Thái Nguyên, từ đó giúp ngân hàng đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn để nâng cao trải nghiệm khách hàng.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng VPBank TN

Sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ VPBank Thái Nguyên chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, từ chất lượng dịch vụ cốt lõi đến trải nghiệm khách hàng tổng thể. Các yếu tố như sự thuận tiện, tính hữu hình, phong cách phục vụ, danh mục dịch vụ cung cấp, tiếp xúc khách hàng, cạnh tranh về giá, sự tín nhiệm và hình ảnh doanh nghiệp đều đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thống kê và phân tích hồi quy để xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng. Bên cạnh đó, sẽ đánh giá ưu điểm nhược điểm VPBank Thái Nguyên một cách khách quan nhất.

2.1. Các yếu tố hữu hình Cơ sở vật chất và trang thiết bị tại VPBank

Cơ sở vật chất và trang thiết bị đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng trải nghiệm khách hàng VPBank Thái Nguyên. Ngân hàng cần đảm bảo có không gian giao dịch thoải mái, trang thiết bị hiện đại và đầy đủ để phục vụ khách hàng một cách tốt nhất. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thanh Mai, sự hữu hình của cơ sở vật chất và trang thiết bị có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hài lòng khách hàng VPBank Thái Nguyên. Đánh giá mức độ hiện đại, tiện nghi của VPBank Thái Nguyên địa chỉ giao dịch giúp khách hàng thoải mái và tin tưởng hơn vào ngân hàng.

2.2. Phong cách phục vụ và trình độ chuyên môn của nhân viên VPBank

Phong cách phục vụ và trình độ chuyên môn của nhân viên là yếu tố then chốt trong việc tạo dựng dịch vụ khách hàng VPBank Thái Nguyên chất lượng cao. Nhân viên cần có thái độ tận tình, chu đáo, giải quyết vấn đề nhanh chóng và hiệu quả. Theo nghiên cứu, phong cách phục vụ chuyên nghiệp và thân thiện của nhân viên có tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng. Ngoài ra, sẽ xem xét thêm VPBank Thái Nguyên tuyển dụng để đánh giá chất lượng nguồn nhân lực.

2.3. Tính cạnh tranh về giá cả của các sản phẩm và dịch vụ VPBank TN

Giá cả là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng. VPBank Thái Nguyên cần có chính sách giá linh hoạt, cạnh tranh để thu hút và giữ chân khách hàng. Nghiên cứu cần đánh giá mức độ cạnh tranh về giá cả của các sản phẩm dịch vụ của VPBank Thái Nguyên so với các ngân hàng khác trên địa bàn. Cần làm rõ khách hàng có so sánh VPBank Thái Nguyên với các ngân hàng khác hay không, và yếu tố giá cả có phải là yếu tố tiên quyết không.

III. Đánh giá thực trạng sự hài lòng khách hàng về VPBank Thái Nguyên

Để đánh giá chính xác mức độ hài lòng khách hàng VPBank Thái Nguyên, nghiên cứu sử dụng các phương pháp khảo sát và phỏng vấn trực tiếp khách hàng. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích và thống kê để đưa ra kết luận về các điểm mạnh và điểm yếu của dịch vụ VPBank Thái Nguyên. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

3.1. Thống kê mô tả về các mong đợi của khách hàng khi đến với VPBank

Thống kê mô tả về các mong đợi của khách hàng khi đến với VPBank Thái Nguyên giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu và kỳ vọng của họ đối với dịch vụ ngân hàng. Các mong đợi này có thể liên quan đến sự thuận tiện, tốc độ giao dịch, sự chuyên nghiệp của nhân viên, hay tính bảo mật thông tin. Việc xác định rõ các mong đợi này là bước quan trọng để VPBank Thái Nguyên có thể điều chỉnh và cải thiện chất lượng dịch vụ của mình.

3.2. Phân tích hệ số Cronbach s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA

Phân tích hệ số Cronbach's Alpha được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của các thang đo trong nghiên cứu, đảm bảo rằng các câu hỏi khảo sát có sự nhất quán và đo lường cùng một khái niệm. Phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để xác định các nhân tố ẩn đằng sau các biến quan sát, giúp đơn giản hóa mô hình nghiên cứu và hiểu rõ hơn về cấu trúc của các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Qua phân tích, đánh giá độ tin cậy VPBank Thái Nguyên.

IV. Giải pháp nâng cao sự hài lòng dịch vụ VPBank Thái Nguyên

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng, nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ VPBank Thái Nguyên. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ cốt lõi, nâng cao trải nghiệm khách hàng, và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Cần chú trọng các giải pháp về CSKH VPBank Thái Nguyên.

4.1. Xây dựng chiến lược nâng cao sự hài lòng của khách hàng một cách toàn diện

Chiến lược nâng cao sự hài lòng của khách hàng cần được xây dựng một cách toàn diện, bao gồm việc xác định rõ mục tiêu, đối tượng, và các hành động cụ thể cần thực hiện. Chiến lược này cần được tích hợp vào hoạt động kinh doanh của ngân hàng và được thực hiện bởi tất cả các bộ phận liên quan. Cần có một lộ trình cụ thể để đạt được mục tiêu đề ra, thường xuyên đánh giá kết quả và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.

4.2. Các giải pháp cụ thể hóa chiến lược Đào tạo nhân viên và nâng cấp cơ sở hạ tầng

Các giải pháp cụ thể hóa chiến lược bao gồm việc đào tạo nhân viên về kỹ năng phục vụ khách hàng, nâng cấp cơ sở hạ tầng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, và cải thiện quy trình giao dịch để tiết kiệm thời gian cho khách hàng. Bên cạnh đó, cần tăng cường hoạt động marketing để quảng bá hình ảnh của ngân hàng và thu hút khách hàng mới.

V. Định hướng phát triển dịch vụ VPBank chi nhánh Thái Nguyên

Định hướng phát triển dịch vụ của VPBank Thái Nguyên cần dựa trên việc nắm bắt xu hướng thị trường, nhu cầu của khách hàng và lợi thế cạnh tranh của ngân hàng. Cần tập trung vào việc phát triển các sản phẩm dịch vụ mới, ứng dụng công nghệ hiện đại, và xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp. Điều này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ VPBank Thái Nguyên và tạo dựng sự khác biệt trên thị trường.

5.1. Định hướng hoạt động kinh doanh của VPBank Thái Nguyên trong tương lai

Định hướng hoạt động kinh doanh của VPBank Thái Nguyên cần tập trung vào việc mở rộng thị phần, tăng cường hiệu quả hoạt động, và quản lý rủi ro hiệu quả. Ngân hàng cần chủ động tìm kiếm cơ hội đầu tư, phát triển các kênh phân phối mới, và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng. Cần làm rõ thêm về VPBank Thái Nguyên giờ làm việc để phục vụ khách hàng tốt hơn.

5.2. Định hướng chất lượng dịch vụ của VPBank chi nhánh Thái Nguyên

Định hướng chất lượng dịch vụ của VPBank Thái Nguyên cần tập trung vào việc đáp ứng vượt mong đợi của khách hàng, tạo dựng trải nghiệm khách hàng tích cực, và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Ngân hàng cần thường xuyên thu thập phản hồi của khách hàng, đo lường hiệu quả hoạt động, và liên tục cải tiến quy trình và dịch vụ của mình.

VI. Kết luận và Tương lai của việc đánh giá sự hài lòng VPBank TN

Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ VPBank Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để ngân hàng đưa ra các quyết định chiến lược và hành động cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo dựng lợi thế cạnh tranh. Việc đánh giá sự hài lòng của khách hàng cần được thực hiện thường xuyên và liên tục để đảm bảo ngân hàng luôn đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và những đóng góp chính của luận văn

Luận văn đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ VPBank Thái Nguyên. Nghiên cứu đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ của ngân hàng, và đề xuất các giải pháp cải thiện. Những đóng góp chính của luận văn bao gồm việc cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ của VPBank Thái Nguyên, đồng thời là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu liên quan.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và những khuyến nghị cho VPBank TN

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ được đề xuất trong luận văn, đồng thời khám phá các yếu tố mới có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Nghiên cứu cũng khuyến nghị VPBank Thái Nguyên nên tiếp tục đầu tư vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ, xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng, và ứng dụng công nghệ hiện đại để tạo dựng lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

22/09/2025
Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của ngân hàng tmcp việt nam thịnh vượng chi nhánh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu. Chương 3: Kết quả nghiên cứu đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ ngân hàng VPBank Thái Nguyên. Chương 4: Các giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch của ngân hàng VPBank Thái Nguyên.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 5 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ VÀ SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG 1. Dịch vụ và chất lƣợng dịch vụ 1. Định nghĩa và đặc tính của dịch vụ a. Định nghĩa về dịch vụ Trên thế giới hiện nay, dịch vụ được phát triển rất sâu rộng theo nhiều ngành và nhiều tiểu ngành.

Trong số các nghiên cứu đã được công bố hiện nay, người ta cũng đưa ra rất nhiều định nghĩa về dịch vụ xuất phát từ quan điểm của mỗi tác giả. Sau đây sẽ nêu ra một vài định nghĩa về dịch vụ: Giáo sư Philip Kotler cho rằng: “Dịch vụ là bất kỳ hoạt động hay lợi ích nào mà chủ thể này cung cấp cho chủ thể kia, trong đó đối tượng cung cấp nhất thiết phải mang tính vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu một vật nào cả, còn việc sản xuất dịch vụ có thể hoặc không thể gắn liền với sản phẩm vật chất”. Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA) đưa ra định nghĩa như sau: “Dịch vụ là những hoạt động mang tính vô hình nhằm thoả mãn nhu cần, mong muốn của khách hàng, theo đó dịch vụ không nhất thiết phải sử dụng sản phẩm hữu hình, nhưng trong mọi trường hợp đều không diễn ra quyền sở hữu một vật nào cả”. Như vậy, định nghĩa này về cơ bản tương đối giống với định nghĩa của P.

Việc tìm hiểu đầy đủ định nghĩa về dịch vụ, trước hết là định nghĩa của P. Kotler sẽ giúp doanh nghiệp (DN) và khách hàng cũng như chúng ta thấy rõ bản chất của dịch vụ, trách nhiệm và quyền lợi của các chủ thể trong quan hệ trao đổi dịch vụ. Muốn vậy, cần khái quát các đặc tính của dịch vụ để nhìn nhận một cách có hệ thống hơn. Đặc tính của dịch vụ Chúng ta có thể hệ thống tình hình nghiên cứu về đặc tính dịch vụ của Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 6 một số tác giả điền hình như sau: Bảng 1.1: Đặc tính dịch vụ qua nghiên cứu của một số tác giả Donald P.

Terptra Mc Graw Hill R. Tính vô hình 1. Tính vô hình 1. Tính vô hình 1.

Tính vô hình 1. Tính vô hình 1. Tính vô hình (Intangibility) (Intangibility) (Intangibility) (Intangibility) (Intangibility) (Intangibility) 2. Tính không thể phân chia thể phân chia thể phân chia thể phân chia thể phân chia thể phân chia (Inseperability) (Inseperability) (Inseperability) (Inseperability) (Inseperability) (Inseperability) 3.

Tính biến đồng nhất đồng nhất nhất quán nhất quán đồng nhất đổi (Heterogeneity) (Heterogeneity) (Inconsistory) (Inconsistory) (Heterogeneity) (Variability) 4. Tính không thể lưu trữ thể lưu trữ (Inventory) (Inventory) thể lưu trữ thể lưu trữ (Perishability) (Perishability) (Perishability) (Perishability) 5. Vai trò của khách hàng 6. Chi phí cố định cao 7.

Dịch vụ như một quá trình (Nguồn: Giáo trình marketing quốc tế - Trường đại học Ngoại thương) Nói chung, các tác giả (trừ V. Terpstra) đều đưa ra 4 đặc tính điển hình và đều nhấn mạnh đặc điểm quan trọng nhất là tính vô hình của dịch vụ. Sau đây sẽ phân tích cụ thể 4 đặc điểm chính của dịch vụ là tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể lưu trữ và tính không thể phân chia. - Tính vô hình (Intangibility): Đây là đặc tính bao chùm của dịch vụ.

Khác với mọi hàng hoá, dịch vụ có đặc tính phi vật chất, không có hình dạng, kích thước, màu sắc, mùi vụ cụ thể, không thể nhìn thấy được, cũng không thể nắm giữ hay nếm, ngửi được. Do đó, việc kiểm tra, đánh giá dịch vụ thường rất khó khăn. Chỉ thông qua việc sử dụng dịch vụ, khác hàng mới có Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 7 thể cảm nhận và đánh giá chất lượng dịch vụ một cách đúng đắn nhất. Để giúp khách hàng có thể so sánh và tin cậy vào nhà cung cấp, người ta thường cố gắng làm cho dịch vụ có “tính vật chất” thông qua quảng cáo về lợi ích của dịch vụ khi sử dụng nó.

Ví dụ, quảng cáo của ngân hàng về lãi suất cho vay thấp, thời gian cho vay dài, thủ tục hồ sơ đơn giản. - Tính không thể phân chia (Inseparability): Nội dung cốt lõi của đặc tính này là việc sản xuất và tiêu dung diễn ra đồng thời. Sự đồng bộ của hai quá trình này dẫn đến: Người sản xuất hay cung cấp và người bán dịch vụ thường là một, người sản xuất và người tiêu dùng thường cùng gặp gỡ nhau tại một địa điểm và việc giao nhận dịch vụ thường không tách rời sự hiện diện của người tiêu dùng. Ngoài ra, tính không thể phân chia còn diễn ra theo quá trình liên kết chuỗi các dịch vụ và không thể chia nhỏ, tách rời từng khâu cụ thể.

Ví dụ, ngân hàng cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu thường bao gồm dịch vụ thanh toán quốc tế, bảo lãnh, tài trợ thương mại… - Tính không đồng nhất (Heterogeneity): Đặc tính này cũng được gọi là tính khác biệt của dịch vụ. Theo đó, việc thực hiện dịch vụ thường khác nhau tùy thuộc vào cách thức phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, người phục vụ, thời gian thực hiện, lĩnh vực phục vụ, đối tượng phục vụ và địa điểm phục vụ. Hơn thế, cùng một loại dịch vụ cũng có nhiều mức độ thực hiện từ “cao cấp”, “phổ thông” đến “thứ cấp”. Vì vậy, việc đánh giá chất lượng dịch vụ hoàn hảo hay yếu kém khó có thể xác định dựa vào một thước đo chuẩn mà phải xét đến nhiều yếu tố liên quan khác trong trường hợp cụ thể.

- Tính không thể lưu trữ (Perishability): Dịch vụ không thể cất trữ, lưu kho rồi đem bán như hàng hóa khác. Chúng ta có thể ưu tiên thực hiện dịch vụ theo thứ tự trước sau nhưng không thể đem cất dịch vụ rồi sau đó đem ra sử dụ ụ thực hiện xong là hết, không thể để dành cho việc “tái sử dụng” hay “phục hồi” lại, cũng không thể kiểm kê đánh giá đơn giản như hàng hoá hữu hình. Chính vì vậy, dịch vụ là sản phẩm được Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Đặc điểm này cũng là khó khăn cho các nhà cung cấp dịch vụ.

Họ cần phải tổ chức sản xuất và cân đối nguồn cung cần thiết để lúc nào cũng đáp ứng kịp nhu cầu thường xuyên biến động. Đặc biệt, mức cầu của dịch vụ ở những giờ điểm luôn luôn là sức ép đỗi với các nhà cung cấp, trong khi dịch vụ không thể dự trữ lớn để sẵn sàng tung ra như hàng hoá. Các dịch vụ ngân hàng a. Dịch vụ huy động vốn Để thực hiện các hoạt động kinh doanh, ngân hàng phải tiến hành các nghiệp vụ huy động vốn như nhận tiền gửi và phát hành các giấy tờ có giá.

- Tiền gửi là giá trị tiền tệ của khách hàng gửi vào ngân hàng và có quyền rút khỏi ngân hàng. Căn cứ vào mục đích, tiền gửi bao gồm tiền gửi thanh toán và tiền gửi tiết kiệm. + Tiền gửi thanh toán là số dư trên của các tài khoản thanh toán của các tổ chức và cá nhân. Số dư trên các tài khoản này được sử dụng cho mục đích thanh toán qua ngân hàng nên sẽ được khách hàng sử dụng để thanh toán hoặc rút ra bất kỳ lúc nào.

Do đặc tính kém ổn định nên lãi suất tiền gửi thanh toán thường rất thấp và thông thường bằng với lãi suất tiền gửi không kỳ hạn. + Tiền gửi tiết kiệm là số tiền của các tổ chức và cá nhân gửi vào ngân hàng nhằm mục đích an toàn về tài sản hoặc kiếm lời. Khi gửi tiền tiết kiệm khách hàng sẽ được nhận sổ tiền gửi. Tùy theo thời hạn gửi tiền gửi tiết kiệm bao gồm 2 loại là tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi không kỳ hạn.

Trong đó, tiền gửi không kỳ hạn là tiền gửi khách hàng có thể gửi và rút ra bất kỳ lúc nào nên có đặc tính kém ổn định và khách hàng được hưởng lãi suất thấp; tiền gửi có kỳ hạn là tiền gửi trong đó có ấn định thời điểm đáo hạn theo từng kỳ hạn cụ thể. - Phát hành các giấy tờ có giá: Để thu hút nguồn tiền có tính ổn định cao đáp ứng được yêu cầu sử dụng vốn, đặc biệt là việc sử dụng vốn trung và dài hạn, ngân hàng phát hành các giấy tờ có giá. Giấy tờ có giá là chứng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 9 chỉ hoặc bút toán ghi sổ, trong đó xác nhận quyền tài sản của một chủ thể nhất định (tổ chức, cá nhân) xét trong mối quan hệ pháp lý với các chủ thể khác. Theo quy định tại điều 92-Luật các tổ chức tín dụng: Tổ chức tín dụng được phát hành chứng chỉ tiền gửi, tín phiếu, kỳ phiếu để huy động vốn theo quy định của Luật này và quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Khách hàng sở hữu các giấy tờ có giá chỉ được rút tiền ra khi các giấy tờ có giá đáo hạn. Trường hợp nếu cần tiền trước khi đến hạn của các giấy tờ có giá, khách hàng có thể chuyển nhượng lại hoặc cầm cố để vay vốn. Do có tính ổn định cao nên các giấy tờ có giá thường có lãi suất cao hơn các khoản tiền gửi cùng kỳ hạn. Dịch vụ tín dụng Dịch vụ tín dụng là hoạt động mang lại nguồn thu chủ yếu cho ngân hàng.

Tín dụng là sự chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị (tài sản) từ người sở hữu sang người sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định; khi đến hạn, người sử dụng phải hoàn trả một lượng giá trị lớn hơn giá trị ban đầu. Như vậy, phạm trù tín dụng có ba nội dung chính là: tính chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị, tính thời hạn và tính hoàn trả. Cấp tín dụng được thực hiện bằng các nghiệp vụ sau: - Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ