Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ BĐS ACBR

Bài viết đánh giá khách quan mức độ hài lòng về dịch vụ BĐS ACBR. Cung cấp thông tin chi tiết về chất lượng, uy tín và trải nghiệm thực tế.

Trường đại học

Không tìm thấy thông tin

Chuyên ngành

Không tìm thấy thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2009

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tình hình kinh doanh bất động sản tại Việt Nam

1.2. Lý do chọn đề tài

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.3.1. Mục tiêu chung

1.3.2. Mục tiêu cụ thể

1.4. Các giả thuyết cần kiểm định và câu hỏi nghiên cứu

1.4.1. Các giả thuyết cần kiểm định

1.4.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Đối tượng nghiên

1.7. Lược khảo tài liệu có liên quan đến đề tài

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp luận

2.1.1. Khái niệm về bất động sản

2.1.2. Các thuộc tính của bất động sản

2.1.3. Đặc tính của hàng hóa bất động sản

2.1.4. Các yếu tố cấu thành thị trường bất động sản

2.1.5. Khái niệm về thị trường bất động sản

2.1.6. Các đặc trưng của thị trường bất động sản

2.1.7. Khái niệm về dịch vụ và đặc điểm của dịch vụ

2.1.8. Mô hình serqual

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp thu thập số liệu

2.2.2. Mô tả cách thức lấy mẫu

2.2.3. Phương pháp phân tích dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: Khái quát về qui trình thực hiện dịch vụ tại công ty cổ phần địa ốc ACB

3.1. Giới thiệu khái quát về công ty

3.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

3.1.2. Các loại hình dịch vụ về bất động sản tại công ty cổ phần địa ốc ACB

3.2. Mô hình tổ chức

3.3. Đối tượng phục vụ của công ty

3.4. Qui trình thực hiện dịch vụ tại công ty cổ phần địa ốc ACB

3.4.1. Giới thiệu rao bán, cho thuê bất động sản

3.4.2. Dịch vụ pháp lý

3.4.3. Thanh toán tiền qua ngân hàng

3.4.4. Dịch vụ cho vay mua nhà

3.4.5. Định giá bất động sản

4. CHƯƠNG 4: Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại ACBR

4.1. Tổng quan về đặc điểm của khách hàng

4.1.1. Độ tuổi của khách hàng

4.1.2. Khu vực sống

4.1.3. Mức độ thường xuyên đến sàn giao dịch bất động sản ACBR của khách hàng

4.1.4. Phương tiện tìm hiểu của khách hàng

4.1.5. Loại hình dịch vụ thực hiện

4.2. Điểm trung bình mức độ hài lòng của khách hàng về các yếu tố dịch vụ tại ACBR

4.3. Đánh giá thang đo chất lượng dịch vụ tại ACBR

4.3.1. Cronbach alpha cho thang đo chất lượng dịch vụ tại ACBR

4.3.2. Đánh giá thang đo chất lượng dịch vụ bằng phân tích nhân tố

4.4. Kiểm định mối liên hệ giữa sự hài lòng với các biến nhân khẩu học

4.5. Cảm nhận giá cả của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại ACBR

4.6. Đánh giá lòng trung thành của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại ACBR

5. CHƯƠNG 5: Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại ACBR

5.1. Cơ hội và thách thức đối với hoạt động kinh doanh bất động sản tại ACBR

5.1.1. Thách thức

5.2. Đánh gia những điểm mạnh, điểm yếu của công ty cổ phần địa ốc ACBR

5.3. Xây dựng ma trận swot

5.4. Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại công ty cổ phần địa ốc ACBR

5.4.1. Chú trọng công tác chăm sóc khách hàng

5.4.2. Chú trọng công tác đào tạo bồi dưỡng nhân viên và thu hút nhân tài

5.4.3. Nắm bắt thời cơ chín mùi khi khách hàng phàn nàn

5.4.4. Bồi dưỡng khách hàng trung thành

5.4.5. Thiết lập mạng lưới cộng tác viên

5.4.6. Cung cấp thông tin chính xác hơn cho khách hàng

5.4.7. Mở rộng mạng lưới sàn giao dịch

5.4.8. Mở rộng thời gian giao dịch

6. CHƯƠNG 6: Phần kết luận và kiến nghị

6.1. Phần kết luận

6.2. Phần kiến nghị

DANH MỤC BIỂU BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan Cách đánh giá mức độ hài lòng dịch vụ ACBR

Thị trường bất động sản Việt Nam vẫn còn rất nhiều tiềm năng phát triển. Tuy nhiên, việc tìm kiếm một căn nhà phù hợp không hề đơn giản. Vấn đề pháp lý, an toàn thanh toán, giá cả đều là những yếu tố quan trọng. Các công ty kinh doanh địa ốc, như ACBR, cung cấp nhiều dịch vụ để đáp ứng nhu cầu này. Để tồn tại và phát triển, ACBR cần quan tâm đến đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ, từ đó cải tiến và thu hút khách hàng. Luận văn này tập trung đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại các sàn giao dịch bất động sản ACBR. Mục tiêu là đưa ra giải pháp nâng cao chất lượng, tăng mức độ hài lòng của khách hàng. Nghiên cứu dựa trên các số liệu thu thập từ 55 mẫu phỏng vấn khách hàng tại các sàn giao dịch của ACBR trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Luận văn sử dụng phương pháp phân tích tần số, phân tích nhân tố, và phân tích hồi quy để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Nghiên cứu này cũng phân tích ma trận SWOT để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của ACBR.

1.1. Tầm quan trọng của đánh giá mức độ hài lòng khách hàng

Đánh giá sự hài lòng của khách hàng là yếu tố then chốt để ACBR cải thiện chất lượng dịch vụ và thu hút khách hàng mới. Các đánh giá giúp ACBR hiểu rõ hơn về kỳ vọng của khách hàng và cách đáp ứng những kỳ vọng đó. Việc này giúp tăng cường uy tíntính chuyên nghiệp của ACBR trên thị trường bất động sản. Theo Parasuraman và cộng sự (1993), giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng tồn tại mối quan hệ nhân quả.

1.2. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu mức độ hài lòng dịch vụ ACBR

Nghiên cứu này tập trung vào việc khái quát quy trình hoạt động tại ACBR, đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ, và đề xuất các giải pháp để hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho ACBR để cải thiện trải nghiệm của khách hàng và tăng cường lòng trung thành.

II. Vấn đề Thách thức trong đánh giá trải nghiệm khách hàng ACBR

Việc đo lường mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ bất động sản là một thách thức. Chất lượng dịch vụ thường mang tính chủ quan và khó định lượng. Các yếu tố như tính chuyên nghiệp của nhân viên, khả năng giải quyết vấn đề, và uy tín của công ty đều ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng. Thêm vào đó, thị trường bất động sản cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi ACBR phải liên tục cải tiến dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Nghiên cứu này tìm cách vượt qua những thách thức này bằng cách sử dụng các phương pháp phân tích định lượng và định tính để thu thập và đánh giá thông tin từ khách hàng.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về dịch vụ BĐS

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ bất động sản, bao gồm: chất lượng dịch vụ, giá cả, uy tín của công ty, và trải nghiệm cá nhân. Theo Zeithaml & Bitner (2000), sự hài lòng của khách hàng bị tác động bởi nhiều yếu tố: như chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ, giá cả, yếu tố tình huống, yếu tố cá nhân.

2.2. Khó khăn trong việc đo lường chất lượng dịch vụ BĐS ACBR

Đo lường chất lượng dịch vụ bất động sản là một thách thức vì nó mang tính chủ quan và khó định lượng. Các yếu tố như tính chuyên nghiệp của nhân viên, khả năng giải quyết vấn đề, và uy tín của công ty đều ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng. Để vượt qua thách thức này, nghiên cứu sử dụng mô hình Servqual để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng dựa trên năm thành phần chất lượng dịch vụ.

2.3. Ảnh hưởng của phản hồi về ACBR từ các kênh truyền thông

Các kênh truyền thông, bao gồm internet và báo chí, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức của khách hàng về ACBR. Phản hồi tích cực từ các kênh này có thể thu hút khách hàng mới, trong khi phản hồi tiêu cực có thể ảnh hưởng đến uy tínlòng tin của khách hàng. ACBR cần chủ động quản lý hình ảnhthương hiệu trên các kênh truyền thông để đảm bảo thông tin chính xác và tích cực.

III. Phương pháp Cách phân tích mức độ hài lòng dịch vụ BĐS ACBR

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp định lượng và định tính để phân tích mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ bất động sản ACBR. Phương pháp định lượng bao gồm phân tích tần số, phân tích nhân tố, và phân tích hồi quy. Phương pháp định tính bao gồm phỏng vấn sâu khách hàng để thu thập thông tin chi tiết về trải nghiệm của họ. Dữ liệu được thu thập từ 55 mẫu phỏng vấn khách hàng tại các sàn giao dịch của ACBR. Kết quả phân tích sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và đề xuất các giải pháp cải tiến dịch vụ.

3.1. Sử dụng mô hình Servqual để đo lường chất lượng dịch vụ

Mô hình Servqual được sử dụng để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng dựa trên năm thành phần chất lượng dịch vụ: Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, và Phương tiện hữu hình. Khách hàng đánh giá mức độ đồng ý của họ với các phát biểu liên quan đến từng thành phần này, từ đó xác định điểm mạnhđiểm yếu của dịch vụ ACBR. Theo Parasuraman & ctg (1985), chất lượng dịch vụ là hàm số của khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận.

3.2. Phân tích hồi quy để xác định các yếu tố ảnh hưởng hài lòng

Phân tích hồi quy được sử dụng để xác định các yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng. Các yếu tố này có thể bao gồm giá cả, chất lượng dịch vụ, uy tín của công ty, và trải nghiệm cá nhân. Kết quả phân tích sẽ giúp ACBR tập trung vào các yếu tố quan trọng nhất để cải thiện trải nghiệm khách hàng. Phương trình hồi quy đa biến có dạng: Y = β0 + β1X1 + β2X2 + β3X3 +…+ βnXn

3.3. Phân tích SWOT để đánh giá điểm mạnh điểm yếu ACBR

Phân tích SWOT được sử dụng để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, và thách thức của ACBR trong thị trường bất động sản. Kết quả phân tích sẽ giúp ACBR xây dựng các chiến lược phù hợp để tận dụng cơ hội, vượt qua thách thức, phát huy điểm mạnh, và khắc phục điểm yếu. Ma trận SWOT là một công cụ kết hợp quan trọng có thể giúp cho các nhà quản trị phát triển bốn loại chiến lược.

IV. Kết quả Đánh giá mức độ hài lòng khách hàng về ACBR

Phần lớn khách hàng thực hiện dịch vụ tại ACBR trong độ tuổi từ 36 đến 45 (60%). Mức thu nhập của khách hàng phần lớn từ 5 triệu đến 10 triệu đồng (58,2%). Khách hàng chủ yếu sống và làm việc tại nội thành (98,2%). Khách hàng thường xuyên đến sàn giao dịch chiếm tỷ lệ cao (76,4%). Phương tiện tìm hiểu thông tin chủ yếu là Internet (65,5%). Dịch vụ được thực hiện nhiều nhất là quảng cáo bất động sản (67,3%). Điều này cho thấy rằng Internet là một kênh truyền thông quan trọng để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Hơn nữa các dịch vụ pháp lý cũng chiếm 14,5% chứng tỏ uy tín của ACBR với các cơ quan pháp luật.

4.1. Phân tích đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng ACBR

Phân tích đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng cho thấy rằng ACBR thu hút chủ yếu khách hàng có độ tuổi trung niên, thu nhập ổn định, và sống tại nội thành. Điều này cho phép ACBR điều chỉnh các chiến lược marketing và dịch vụ để phù hợp với đối tượng khách hàng mục tiêu. Thường những khách hàng ở độ tuổi này là những người đã có sự nghiệp vững chắc ổn định công danh và địa vị xã hội, tích lũy được một lượng của cải, tiền bạc tương đối cao.

4.2. Kênh thông tin hiệu quả để tiếp cận khách hàng mục tiêu

Internet là kênh thông tin hiệu quả nhất để tiếp cận khách hàng mục tiêu của ACBR. Điều này cho thấy rằng ACBR cần đầu tư vào các hoạt động marketing trực tuyến, bao gồm SEO, quảng cáo trên mạng xã hội, và email marketing. Bên cạnh đó báo chí cũng đóng vai trò khá quan trọng. Qua bảng phân tích cho thấy, việc quảng bá thông tin về các sàn giao dịch ACBR qua internet chiếm ưu thế nhất (65,5%), kế đến là báo chí, tạp chí chiếm 54,5 %.

V. Giải pháp Nâng cao sự hài lòng về dịch vụ BĐS ACBR

Để nâng cao sự hài lòng của khách hàng, ACBR cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng cường tính chuyên nghiệp của nhân viên, và xây dựng uy tín trên thị trường. Các giải pháp cụ thể bao gồm: đào tạo nhân viên, cải thiện quy trình làm việc, tăng cường dịch vụ hỗ trợ khách hàng, và xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng. ACBR cũng cần chủ động quản lý hình ảnhthương hiệu trên các kênh truyền thông để đảm bảo thông tin chính xác và tích cực. Chú trọng công tác chăm sóc khách hàng và đào tạo nhân viên.

5.1. Tăng cường đào tạo nhân viên để nâng cao chất lượng dịch vụ

Đào tạo nhân viên là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ. ACBR cần cung cấp cho nhân viên các khóa đào tạo về kỹ năng giao tiếp, kỹ năng bán hàng, và kiến thức về bất động sản. Nhân viên cũng cần được đào tạo về quy trình làm việc và các chính sách của công ty. Chú trọng công tác đào tạo bồi dưỡng nhân viên và thu hút nhân tài.

5.2. Cải thiện quy trình làm việc để tăng hiệu quả và trải nghiệm

ACBR cần rà soát và cải thiện quy trình làm việc để tăng hiệu quả và giảm thiểu thời gian chờ đợi của khách hàng. Quy trình làm việc cần được thiết kế sao cho đơn giản, rõ ràng, và dễ thực hiện. ACBR cũng cần đầu tư vào công nghệ để tự động hóa các quy trình và cải thiện trải nghiệm khách hàng.

5.3. Chú trọng công tác chăm sóc khách hàng tận tâm

Chăm sóc khách hàng là một yếu tố quan trọng để tạo lòng trung thành. ACBR cần cung cấp cho khách hàng các kênh hỗ trợ đa dạng, bao gồm điện thoại, email, và chat trực tuyến. Nhân viên hỗ trợ cần được đào tạo để giải quyết vấn đề nhanh chóng và hiệu quả. Chú trọng công tác chăm sóc khách hàng sau bán hàng để đảm bảo khách hàng hài lòng với dịch vụ.

VI. Kết luận Tương lai của đánh giá hài lòng dịch vụ ACBR

Việc đánh giá sự hài lòng của khách hàng là một quá trình liên tục và cần thiết để ACBR cải tiến dịch vụ và duy trì uy tín trên thị trường. Nghiên cứu này đã cung cấp thông tin hữu ích về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và đề xuất các giải pháp cụ thể. ACBR cần tiếp tục thu thập và phân tích thông tin từ khách hàng để đảm bảo rằng dịch vụ của công ty luôn đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng của họ. Bồi dưỡng khách hàng trung thành.

6.1. Tầm quan trọng của việc theo dõi và cải tiến dịch vụ liên tục

Thị trường bất động sản liên tục thay đổi, đòi hỏi ACBR phải liên tục theo dõi và cải tiến dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. ACBR cần thiết lập một hệ thống để thu thập và phân tích thông tin từ khách hàng, bao gồm khảo sát, phỏng vấn, và đánh giá trực tuyến. Thông tin này sẽ được sử dụng để xác định các lĩnh vực cần cải thiện và đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai. Nắm bắt thời cơ chín mùi khi khách hàng phàn nàn.

6.2. Áp dụng công nghệ để cải thiện trải nghiệm khách hàng

Công nghệ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc cải thiện trải nghiệm khách hàng. ACBR có thể sử dụng công nghệ để tự động hóa các quy trình, cung cấp cho khách hàng các công cụ tìm kiếm và so sánh bất động sản trực tuyến, và cung cấp dịch vụ hỗ trợ trực tuyến. Thiết lập mạng lưới cộng tác viên. Cung cấp thông tin chính xác hơn cho khách hàng. Mở rộng mạng lưới sàn giao dịch. Mở rộng thời gian giao dịch

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/09/2025
Danh gia muc do hai long cua khach hang ve chat luong dich vu tai cac san giao dich bat dong san acbr cua cong ty co phan dia oc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Tình hình kinh doanh bất động sản tại Việt Nam. Thị trường bất động sản Việt Nam vẫn là thị trường có rất nhiều tiềm năng. Như chúng ta đã biết, thị trường bất động sản ở nước ta hiện nay tuy mới được hình thành nhưng đã có những bước phát triển tích cực, là một trong những thị trường có vị trí và vai trò quan trọng đối với nền kinh tế quốc dân vì thị trường này liên quan trực tiếp đối với một lượng tài sản cực lớn cả về quy mô, tính chất cũng như giá trị.

Theo chiến lược phát triển đô thị của Việt Nam, Tỷ lệ đô thị hóa 28% hiện nay, dự kiến đạt tới 40% vào năm 2020, nếu chỉ tính riêng nhu cầu nhà ở đô thị, trung bình mỗi năm Việt Nam cần phải phát triển thêm 35m2 nhà để phấn đấu đạt 20m2 nhà ở/người tại đô thị vào năm 2020. Ngoài ra nhu cầu về văn phòng, căn hộ cho thuê khách sạn 3-5 sao tại các đô thị lớn như Thành Phố Hồ Chí Minh. Đặc biệt sau khi gia nhập WTO, ngày càng có nhiều người nước ngoài đến làm việc sinh sống và du lịch tại Việt Nam nên nhu cầu về nhà ở, văn phòng cho thuê, mặt bằng bán lẻ, phòng lưu trú khách sạn cho người nước ngoài càng tăng. Điển hình 1/1/2009 các tập đoàn bán lẻ thế giới đã chính thức vào Việt Nam, làm tăng nhu cầu các công trình dịch vụ thương mại, siêu thị.

Nhu cầu về phát triển khu kinh tế và khu công nghiệp tập trung, khu công nghệ cao đang là lĩnh vực thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư. Theo qui hoạch phát triển các khu công nghiệp từ nay đến năm 2015, cả nước dự kiến phát triển thêm 100 khu công nghiệp với diện tích đất dự kiến 26. Nếu giải quyết tốt vấn đề đất đai, qui hoạch thì tại các khu đô thị TP.HCM sẽ có 4 dự án FDI vào bất động sản với số vốn khoảng 20 tỷ USD. Theo ban quản lý và các khu chế xuất và công nghiệp Thành Phố Hồ Chí Minh thì dự kiến từ nay đến năm 2010 sẽ có 6 dự án về nhà ở cho công nhân với khoảng hơn 30,000m2 sàn xây dựng giải quyết được 10.000 chỗ ở cho công nhân.

Những dự án này sẽ nằm tại các khu công nghệ cao, khu chế xuất, khu công nghiệp có sẵn như Tân Tạo, Tân Thuận, Linh Trung Lê Minh Xuân, An Hạ. Ngoài ra theo thống kê của sở xây dựng Thành Phố Hồ Chí Minh thì hiện nay có 12 dự án đang GVHD: Lê Thị Thu Trang 1 SVTH: Trần Thị Kim Cương Luận văn tốt nghiệp xin điều chỉnh qui hoạch sử dụng đất để xây dựng nhà ở cho công nhân, dự kiến vào khoảng gần 35 hecta tương đương 525.000m2 sàn xây dựng. Những thông tin thu thập được trên về nhu cầu nhà ở, văn phòng, khu công nghiệp….Chứng tỏ thị trường Bất Động Sản tại Thành Phố Hồ Chí Minh trong những năm tới là một thị trường đầy tiềm năng đối với công ty kinh doanh về BĐS như Công ty cổ phần Địa ốc ACBR. Lý do chọn đề tài.

Bất động sản nói chung, nhà ở nói riêng luôn là yêu cầu bức xúc và thiết yếu đối với đời sống của con người mọi thời đại. Tuy nhiên trong giai đoạn hiện nay, việc tìm một căn nhà vừa ý, phù hợp với yêu cầu không phải là vấn đề đơn giản. Trước hết là vấn đề pháp lý là một vấn đề quan trọng hàng đầu nhưng lại được qui định bằng quá nhiều loại giấy tờ và các văn bản pháp luật. Đối với người dân bình thường phải làm sao để có thể biết được pháp lý của BĐS định mua cũng như những thủ tục về sang nhượng BĐS.

Hơn nữa, việc an toàn trong quá trình thanh toán tiền mua bán BĐS cũng là vấn đề nhiều người quan tâm, vì BĐS luôn có giá trị lớn. Nhưng người dân phải làm sao để an toàn trong mua bán? Ngoài ra còn nhiều vấn đề khác như giá bán BĐS, việc tiếp xúc giữa người mua và người bán,…luôn thu hút sự quan tâm của người cần bán, cũng như tìm mua BĐS? Những nhu cầu đó của người dân ngày nay đã được các công ty kinh doanh địa ốc đáp ứng phần lớn bằng các loại hình dịch vụ từ quảng cáo rao bán, tư vấn pháp lý, trung gian thanh toán tiền, định giá BĐS, dịch vụ môi giới BĐS. Công ty cổ phần địa ốc ACBR là một trong rất nhiều công ty trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh đã đáp ứng đầy đủ các loại hình dịch vụ trên cho khách hàng. Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển của kinh tế thị trường khách hàng ngày càng có nhiều cơ hội để lựa chọn nơi giao dịch địa ốc và ngày càng có yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ, cùng với xu hướng toàn cầu hoá công ty cổ phần địa ốc ACBR luôn phải chịu sự cạnh tranh rất gay gắt với những công ty kinh doanh địa ốc khác.

Do đó để đứng vững và tồn tại trên thương truờng, công ty phải quan tâm đến đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ, qua đó có biện pháp giữ chân khách hàng cũ, thu hút thêm khách hàng mới trên cơ sở cải tiến chất lượng, xây dựng các chiến lược cạnh tranh, tiếp thị, chiến lược xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại ở cấp doanh nghiệp cũng như trong GVHD: Lê Thị Thu Trang 2 SVTH: Trần Thị Kim Cương Luận văn tốt nghiệp ngành. Chính vì lý do đó tôi chọn đề tài:”Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về chất luợng dịch vụ tại các sàn giao dịch bất động sản ACBR của công ty cổ phần địa ốc ACBR”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chung: Đánh giá về mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ môi giới bất động sản tại công ty cổ phần địa ốc ACBR.

Từ đó đề ra giải pháp hoàn thiện và nâng cao hơn nữa chất lượng dịch vụ tại công ty cổ phần địa ốc ACBR 1. Mục tiêu cụ thể: Khái quát về qui trình hoạt động tại công ty cổ phần địa ốc ACBR Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại công ty cổ phần địa ốc ACBR Đưa ra giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hơn nữa chất lượng dịch vụ tại công ty cổ phần địa ốc ACBR. CÁC GIẢ THUYẾT CẦN KIỂM ĐỊNH VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. Các giả thiết cần kiểm định Giả thuyết 1: H0: Chất lượng dịch vụ của ACBR không được đánh giá qua năm nhóm nhân tố: Yếu tố hữu hình, thành phần an toàn, độ tin cậy, khả năng phục vụ của nhân viên, thành phần cảm thông H1: Chất lượng dịch vụ của ACBR được đánh giá qua năm nhóm nhân tố.

Giả thuyết 2: H0: Khách hàng không hài lòng về các nhân tố dịch vụ được cung cấp tại công ty cổ phần địa ốc ACBR. H1: Khách hàng hài lòng về các nhân tố dịch vụ cung cấp tại công ty cổ phần địa ốc ACBR 1. Câu hỏi nghiên cứu. Các nhân tố nào thực sự ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng? Khách hàng có hài lòng về chất lượng dịch vụ môi giới bất động sản của công ty cổ phần địa ốc ACBR không? Cần có biện pháp gì để nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng khi đến thực hiện dịch vụ tại ACBR? GVHD: Lê Thị Thu Trang 3 SVTH: Trần Thị Kim Cương Luận văn tốt nghiệp 1.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Không gian - Quá trình nghiên cứu được tiến hành tại các sàn giao dịch bất động sản ACBR trên địa bàn Thành Phố Hồ Chí Minh. Do đề tài là đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại ACBR nên đề tài đi sâu đánh giá các thành phần ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại ACBR. Thời gian - Đề tài nghiên cứu được thực hiện từ ngày 25/2/2009 đến hết ngày 28/4/2009 1.

Đối tượng nghiên cứu - Đề tài này chỉ tập trung phân tích đến những vấn đề và thông tin cần thiết có liên quan đến việc đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ môi giới bất động sản tại công ty cổ phần địa ốc ACBR. - Đối tượng mà đề tài tiếp xúc để thực hiện nghiên cứu là khách hàng thực hiện dịch vụ tại ACBR 1. LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. - Tài liệu hội thảo khoa học phát triển và quản lý thị trường bất động sản Việt Nam 2003.

Tài liệu đã đánh giá sự phát triển và cách quản lý thị trường bất động sản Việt Nam, đồng thời khái quát sự phát triển dự án bất động sản trong tương lai. - Đề cương bài giảng:“thị trường bất động sản thành phố Hồ Chí Minh thực trạng và giải pháp”. Tài liệu giúp ta có sự hiểu biết tổng quan về đặc tính của hàng hoá bất động sản và tổng quan về thị trường bất động sản. GVHD: Lê Thị Thu Trang 4 SVTH: Trần Thị Kim Cương Luận văn tốt nghiệp CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

PHƯƠNG PHÁP LUẬN. Khái niệm về Bất động Sản. Điều 181 bộ Luật dân sự nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam quy định: bất động sản là tài sản không thể di dời được bao gồm: Đất đai Nhà ở Công trình xây dựng gắn liền với đất đai, kể cả các tài sản gắn liền với nhà ở, công trình xây dựng đó. Các tài sản khác gắn liền với đất đai.

Các tài sản khác gắn liền với đất đai Các tài sản khác do pháp luật qui định. Các thuộc tính của bất động sản: Tính bất động: người ta không thể di chuyển bất động sản từ nơi này sang nơi khác. Mỗi bất động sản đều có một vị trí nhất định tại điểm nó tọa lạc. Giá cả bất động sản tùy thuộc vào địa điểm, vị trí của nó và thường mang đậm tính chất địa phương.

Tính đa dạng không đồng nhất: sự khác nhau về hình thể, vị trí, quy mô, diện tích của lô đất và các công trình trên đất hình thành nên tính đa dạng của bất động sản .Thông thường ít có bất động sản nào giống hệt nhau, do vậy giá cả của mỗi bất động sản gắn liền với đặc điểm cụ thể của bất động sản đó. Xã hội ngày càng phát triển yêu cầu về tính đa dạng ngày càng tăng. Tính khan hiếm: diện tích đất đai hữu dụng là có hạn so với sự phát triển của dân số. Đất đai hữu dụng là đất đai có thể sinh sống, sản xuất được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ