Đánh giá tình hình sử dụng nước sạch trong sinh hoạt của người dân tại xã mai trung huyện hiệp hòa tỉnh bắc giang

Đánh giá tình hình sử dụng nước sạch tại xã Mai Trung, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang, phản ánh thực trạng và nhu cầu của người dân.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.1. Mục tiêu chung

1.2. Mục tiêu cụ thể

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phạm vi nghiên cứu

3. PHẦN II: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

3.1. Một số khái niệm cơ bản

3.2. Đặc điểm và nhu cầu sử dụng nước sạch của hộ

3.3. Vai trò, ý nghĩa của nước sạch đối với hộ

3.4. Nội dung nghiên cứu về thực trạng sử dụng nước sạch của hộ dân

3.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng sử dụng nước sạch của hộ nông dân

3.6. Cơ sở thực tiễn

3.6.1. Thực trạng sử dụng nước sạch trong sinh hoạt ở Việt Nam

3.6.2. Thực trạng sử dụng nước sạch trong sinh hoạt ở tỉnh Bắc Giang

3.6.3. Bài học kinh nghiệm về sử dụng nước sạch trong sinh hoạt tại các xã trên địa bàn tỉnh Bắc Giang

3.6.4. Bài học kinh nghiệm rút ra

4. PHẦN III: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU

4.1.1. Đặc điểm tự nhiên

4.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

4.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.2.1. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu

4.2.2. Phương pháp sử lý số liệu

4.2.3. Phương pháp phân tích số liệu

4.2.4. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu

5. PHẦN IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

5.1. THỰC TRẠNG SỬ DỤNG NƯỚC SẠCH CỦA CÁC HỘ DÂN TRÊN ĐỊA BÀN XÃ MAI TRUNG, HUYỆN HIỆP HÒA, TỈNH BẮC GIANG

5.1.1. Hệ thống cung cấp nước sử dụng trong sinh hoạt trên địa bàn xã Mai Trung

5.1.2. Khái quát về công ty cung cấp nước sạch và khả năng cung cấp nước sạch của đơn vị

5.1.3. Thực trạng sử dụng nước sạch của các hộ trên địa bàn xã Mai Trung, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang

5.2. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỬ DỤNG NƯỚC SẠCH CỦA CÁC HỘ GIA ĐÌNH TRÊN ĐỊA BÀN XÃ MAI TRUNG, HUYỆN HIỆP HÒA, TỈNH BẮC GIANG

5.2.1. Cơ chế chính sách, điều kiện tự nhiên

5.2.2. Yếu tố thuộc về công ty cung cấp nước sạch

5.3. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM TĂNG CƯỜNG KHẢ NĂNG TIẾP CẬN VÀ SỬ DỤNG NƯỚC SẠCH TRONG SINH HOẠT CỦA NGƯỜI DÂN TẠI XÃ MAI TRUNG, HUYỆN HIỆP HÒA, TỈNH BẮC GIANG

5.3.1. Định hướng tăng cường khả năng tiếp cận và sử dụng nước sạch của người dân

5.3.2. Giải pháp nhằm tăng cường khả năng tiếp cận và sử dụng nước sạch của người dân tại xã Mai Trung, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang

6. PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thực trạng cấp nước và sử dụng nước sạch tại xã Mai Trung

Bài viết này thực hiện đánh giá sử dụng nước sạch tại xã Mai Trung, Bắc Giang, dựa trên các số liệu và khảo sát thực tế. Nước sạch là yếu tố nền tảng cho sức khỏe và phát triển kinh tế-xã hội. Tuy nhiên, tại nhiều khu vực nông thôn, việc tiếp cận nguồn nước đạt chuẩn vẫn còn là một thách thức. Xã Mai Trung, huyện Hiệp Hòa, không phải là ngoại lệ. Trước đây, phần lớn người dân phụ thuộc vào các nguồn nước truyền thống như giếng khoan, nước mưa, vốn tiềm ẩn nhiều nguy cơ về vệ sinh và sức khỏe. Sự ra đời của các trạm cấp nước tập trung đã mở ra một giai đoạn mới, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, tỷ lệ hộ dân kết nối và sử dụng nước sạch vẫn chưa đạt mức tối đa, phản ánh những rào cản về chi phí, nhận thức và cơ sở hạ tầng. Thực trạng nước sạch Mai Trung cho thấy một bức tranh đa chiều. Một mặt, có sự cải thiện rõ rệt nhờ các dự án cấp nước. Mặt khác, vẫn còn một bộ phận dân cư chưa tiếp cận được hoặc chưa ưu tiên sử dụng nguồn nước này. Việc đánh giá toàn diện các nguồn cung cấp nước, khả năng đáp ứng của đơn vị vận hành và thói quen sử dụng của người dân là bước đi cần thiết để xác định các giải pháp phù hợp, hướng tới mục tiêu 100% người dân được sử dụng nước sạch, đảm bảo an ninh nguồn nước bền vững cho địa phương.

1.1. Các nguồn nước sinh hoạt chính của người dân địa phương

Tại xã Mai Trung, người dân đang sử dụng ba nguồn nước tại xã Mai Trung chủ yếu: nước giếng khoan, nước mưa và nước máy từ nhà máy. Theo báo cáo địa phương, có tới 63,64% số hộ vẫn đang sử dụng nước giếng khoan, một con số cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nguồn nước ngầm. Nguồn nước này dễ bị ô nhiễm bởi các kim loại nặng và chất thải nông nghiệp, công nghiệp. Nước mưa, từng được coi là nguồn nước sạch, hiện nay cũng không còn an toàn do ô nhiễm không khí. Khoảng 58,76% hộ dân vẫn có thói quen tích trữ và sử dụng nước mưa. Nguồn nước an toàn nhất là từ nhà máy nước Hiệp Hòa (do Công Ty TNHH MTV XD&TM Duy Anh vận hành), hiện đang cung cấp cho 41,99% số hộ dân toàn xã. Sự tồn tại song song của các nguồn nước này cho thấy quá trình chuyển đổi sang sử dụng nước sạch vẫn đang diễn ra và cần thêm nhiều nỗ lực.

1.2. Khả năng cung cấp của đơn vị cấp nước sạch tập trung

Tình hình cấp nước sạch tại Mai Trung do trạm cấp nước liên xã Đại Thành - Hợp Thịnh đảm nhiệm, với công suất thiết kế 4.000 m³/ngày đêm. Nguồn nước thô được lấy từ sông Cầu và xử lý qua nhiều công đoạn trước khi đến tay người dân. Tuy nhiên, theo báo cáo của trạm, công suất hoạt động hiện tại chưa đáp ứng đủ nhu cầu ngày càng tăng của toàn xã. Nguyên nhân chính bao gồm tốc độ đô thị hóa nhanh, dân số tăng, và tình trạng ô nhiễm nguồn nước Bắc Giang tại sông Cầu ảnh hưởng đến chất lượng nước đầu vào. Bên cạnh đó, công tác quản lý vận hành còn hạn chế, dẫn đến thất thoát nước. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cấp công suất và tối ưu hóa quy trình vận hành của nhà máy để đảm bảo cung cấp nước ổn định và an toàn cho người dân.

II. Rào cản ảnh hưởng đến việc sử dụng nước sạch tại Mai Trung

Mặc dù lợi ích của nước sạch là không thể phủ nhận, việc đánh giá sử dụng nước sạch tại xã Mai Trung, Bắc Giang cho thấy vẫn còn nhiều rào cản khiến người dân e ngại hoặc không thể tiếp cận. Những thách thức này không chỉ đến từ yếu tố kinh tế mà còn liên quan đến nhận thức và các chính sách hỗ trợ của địa phương. Chi phí ban đầu để lắp đặt đường ống và đồng hồ đo là một trong những trở ngại lớn nhất, đặc biệt với các hộ gia đình có thu nhập thấp. Theo khảo sát, nhiều hộ dân cho rằng mức phí này là cao so với điều kiện kinh tế của họ. Bên cạnh đó, chi phí sử dụng nước máy hàng tháng cũng là một yếu tố được cân nhắc kỹ lưỡng. Một rào cản khác đến từ nhận thức và thói quen lâu đời. Nhiều người dân vẫn cho rằng nước giếng khoan hoặc nước mưa là đủ sạch và an toàn, chưa thực sự hiểu rõ về các nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe. Công tác tuyên truyền của chính quyền địa phương dù đã được triển khai nhưng hiệu quả chưa đồng đều. Vai trò của chính quyền địa phương trong việc xây dựng các chính sách hỗ trợ, giảm gánh nặng chi phí cho người dân, và đẩy mạnh truyền thông là yếu tố then chốt để tháo gỡ những nút thắt này, thúc đẩy tỷ lệ sử dụng nước sạch trên toàn xã.

2.1. Phân tích chi phí lắp đặt và giá nước sinh hoạt hàng tháng

Chi phí là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định sử dụng nước sạch. Theo khảo sát, chi phí lắp đặt ban đầu (bao gồm đường ống, đồng hồ) có thể dao động từ 2 đến 2,6 triệu đồng mỗi hộ. Đối với các hộ nông nghiệp, đây là một khoản đầu tư đáng kể. Bảng 4.11 trong nghiên cứu gốc cho thấy 53,66% hộ được hỏi đánh giá chi phí lắp đặt là cao. Thêm vào đó, giá nước sinh hoạt hàng tháng, dù hợp lý với nhiều người, vẫn là gánh nặng cho các hộ có thu nhập bấp bênh. Những rào cản tài chính này khiến nhiều gia đình trì hoãn việc kết nối với mạng lưới nước sạch, tiếp tục sử dụng các nguồn nước không đảm bảo.

2.2. Nhận thức của người dân về tầm quan trọng của nước sạch

Nhận thức đóng vai trò quyết định. Một bộ phận người dân chưa thấy được sự khác biệt rõ rệt về chất lượng giữa nước máy và nước giếng khoan, hoặc chưa nhận thức đầy đủ về nguy cơ bệnh tật từ nguồn nước ô nhiễm. Bảng 4.14 cho thấy mối tương quan giữa trình độ học vấn và tỷ lệ sử dụng nước sạch. Những người có trình độ học vấn cao hơn thường có nhận thức tốt hơn và sẵn lòng chi trả cho nước sạch. Công tác tuyên truyền chưa thực sự đi sâu, đi sát vào từng cụm dân cư để thay đổi thói quen cố hữu. Việc thiếu thông tin về tiêu chuẩn nước sạch của bộ y tế và các lợi ích sức khỏe lâu dài cũng là một nguyên nhân quan trọng.

III. Phương pháp đánh giá các yếu tố kinh tế xã hội tại Mai Trung

Để có một đánh giá sử dụng nước sạch tại xã Mai Trung, Bắc Giang một cách khách quan, cần phân tích sâu các yếu tố kinh tế - xã hội tác động đến hành vi của người dân. Các yếu tố này bao gồm thu nhập, trình độ học vấn và cơ cấu nghề nghiệp. Nghiên cứu của Hồ Tú Ngà (2023) đã sử dụng phương pháp khảo sát 60 hộ dân tại 3 thôn tiêu biểu (Cao Dương, Cẩm Trang, Mai Phong) để thu thập dữ liệu sơ cấp. Kết quả cho thấy một mối liên hệ chặt chẽ giữa mức thu nhập của hộ gia đình và khả năng tiếp cận nước sạch. Những hộ có thu nhập cao và ổn định có xu hướng sẵn sàng chi trả cho việc lắp đặt và sử dụng nước máy hơn. Ngược lại, những hộ có thu nhập thấp thường ưu tiên các chi phí sinh hoạt khác và chấp nhận rủi ro từ việc sử dụng các nguồn nước truyền thống. Trình độ học vấn cũng là một biến số quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức về sức khỏe người dân và nước sạch. Người có trình độ học vấn cao hơn thường hiểu rõ hơn về các nguy cơ từ nguồn nước ô nhiễm và coi việc đầu tư cho nước sạch là một khoản đầu tư cho sức khỏe gia đình. Việc phân tích các yếu tố này không chỉ làm rõ nguyên nhân của thực trạng hiện tại mà còn cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp cung cấp nước sạch phù hợp và hiệu quả.

3.1. Mối tương quan giữa thu nhập và quyết định sử dụng nước

Thu nhập là yếu tố quyết định hàng đầu. Bảng 4.13 trong tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, các hộ có thu nhập trên 7 triệu đồng/tháng có tỷ lệ sử dụng nước sạch vượt trội (hơn 85% số hộ trong nhóm này đã sử dụng). Trong khi đó, ở nhóm thu nhập dưới 7 triệu đồng/tháng, tỷ lệ chưa sử dụng nước sạch lại chiếm đa số. Điều này chứng tỏ rào cản tài chính là có thật và ảnh hưởng lớn. Mức thu nhập thấp không chỉ hạn chế khả năng chi trả chi phí lắp đặt ban đầu mà còn khiến các hộ e ngại về chi phí sử dụng hàng tháng, dẫn đến việc họ tiếp tục duy trì các nguồn nước miễn phí nhưng không an toàn như nước giếng.

3.2. Ảnh hưởng của trình độ học vấn đến nhận thức về an toàn nước

Trình độ học vấn có tác động rõ rệt đến nhận thức. Khảo sát cho thấy, những chủ hộ có trình độ từ THPT trở lên có tỷ lệ sử dụng nước sạch cao hơn hẳn. Họ có khả năng tiếp cận thông tin tốt hơn, hiểu biết về các tiêu chuẩn vệ sinh và các bệnh lây truyền qua đường nước. Ngược lại, những hộ có chủ hộ trình độ THCS trở xuống thường có xu hướng duy trì thói quen cũ và ít quan tâm đến việc kiểm tra chất lượng nước sinh hoạt Bắc Giang. Do đó, việc nâng cao dân trí và tăng cường truyền thông kiến thức về an toàn nước là một giải pháp nền tảng để thúc đẩy việc sử dụng nước sạch trong cộng đồng.

IV. Đánh giá tác động tích cực của nước sạch đến đời sống người dân

Việc triển khai hệ thống cấp nước tập trung đã mang lại những tác động tích cực không thể phủ nhận, là một phần quan trọng trong đánh giá sử dụng nước sạch tại xã Mai Trung, Bắc Giang. Thay đổi rõ rệt nhất chính là cải thiện sức khỏe cộng đồng. Trước đây, các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, da liễu do sử dụng nguồn nước không đảm bảo vệ sinh khá phổ biến. Từ khi có nước sạch, số liệu từ các hộ dân đã sử dụng cho thấy tỷ lệ mắc các bệnh này giảm đáng kể. Điều này không chỉ giúp người dân tiết kiệm chi phí khám chữa bệnh mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống và sức lao động. Sức khỏe người dân và nước sạch có mối liên hệ mật thiết. Nguồn nước đạt tiêu chuẩn nước sạch của bộ y tế giúp ngăn ngừa phơi nhiễm với các kim loại nặng và vi sinh vật gây hại. Bên cạnh đó, việc có nguồn nước ổn định, tiện lợi ngay tại nhà cũng giúp giảm bớt gánh nặng cho phụ nữ và trẻ em, những người thường chịu trách nhiệm lấy nước. Thời gian và công sức tiết kiệm được có thể dành cho các hoạt động học tập, sản xuất và nghỉ ngơi, góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế hộ gia đình và toàn xã.

4.1. Cải thiện rõ rệt các vấn đề sức khỏe cộng đồng

Kết quả khảo sát tại Bảng 4.10 của nghiên cứu gốc là một minh chứng thuyết phục. Trong số các hộ đã sử dụng nước sạch, có đến 53,66% ghi nhận sự sụt giảm các bệnh về đường tiêu hóa. Tương tự, 36,59% hộ nhận thấy các bệnh về da giảm và 17,07% nhận thấy sự cải thiện đối với các bệnh phụ khoa. Những con số này khẳng định trực tiếp rằng đầu tư vào nước sạch chính là đầu tư cho sức khỏe. Việc loại bỏ các tác nhân gây bệnh từ nguồn nước sinh hoạt hàng ngày đã tạo ra một lá chắn bảo vệ hiệu quả cho người dân, đặc biệt là người già và trẻ em.

4.2. Tác động đến kinh tế và chất lượng cuộc sống hộ gia đình

Nước sạch không chỉ mang lại lợi ích về sức khỏe mà còn thúc đẩy kinh tế. Các hộ gia đình không còn phải tốn chi phí cho các thiết bị lọc nước thô sơ, hoặc chi phí chữa bệnh do nguồn nước ô nhiễm. Thời gian lấy nước được giải phóng, giúp người dân, đặc biệt là phụ nữ, có thêm thời gian tham gia vào các hoạt động kinh tế, sản xuất. Chất lượng cuộc sống được nâng cao khi các hoạt động sinh hoạt hàng ngày như nấu ăn, tắm giặt trở nên dễ dàng và vệ sinh hơn. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng nông thôn mới và phát triển bền vững tại địa phương.

V. Giải pháp nâng cao tỷ lệ sử dụng nước sạch tại xã Mai Trung

Để hoàn thành mục tiêu 100% hộ dân được tiếp cận và sử dụng nước sạch, cần có những giải pháp cung cấp nước sạch đồng bộ và quyết liệt. Dựa trên kết quả đánh giá sử dụng nước sạch tại xã Mai Trung, Bắc Giang, có thể đề xuất một số định hướng chính. Trước hết, cần có chính sách hỗ trợ chi phí lắp đặt cho các hộ nghèo, cận nghèo và các hộ gia đình chính sách. Vai trò của chính quyền địa phương là then chốt trong việc vận động nguồn lực xã hội hóa hoặc trích ngân sách để giảm gánh nặng tài chính ban đầu cho người dân. Thứ hai, công tác truyền thông cần được đổi mới, đi vào chiều sâu. Thay vì chỉ tuyên truyền chung chung, cần tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề về sức khỏe người dân và nước sạch, lấy ví dụ thực tế tại địa phương, kiểm tra chất lượng nước giếng khoan tại chỗ để người dân thấy rõ nguy cơ. Thứ ba, đơn vị cấp nước cần nâng cao chất lượng dịch vụ, đảm bảo áp lực nước ổn định, xử lý nhanh các sự cố và công khai, minh bạch về chất lượng nước sinh hoạt Bắc Giang theo định kỳ. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân để tạo ra sự đồng thuận, cùng hướng tới mục tiêu chung là đảm bảo an ninh nguồn nước và sức khỏe cho toàn cộng đồng.

5.1. Đề xuất chính sách hỗ trợ chi phí cho người dân

Chính quyền xã Mai Trung và huyện Hiệp Hòa cần xây dựng một cơ chế hỗ trợ tài chính cụ thể. Có thể xem xét phương án trả góp chi phí lắp đặt không lãi suất trong 6-12 tháng, hoặc hỗ trợ một phần chi phí trực tiếp cho các hộ có hoàn cảnh khó khăn. Việc này sẽ trực tiếp tháo gỡ rào cản lớn nhất hiện nay và khuyến khích các hộ còn lại mạnh dạn đăng ký sử dụng. Đồng thời, cần rà soát lại bảng giá nước, đảm bảo mức giá phù hợp với thu nhập trung bình của người dân trong khu vực.

5.2. Tăng cường truyền thông và nâng cao nhận thức cộng đồng

Cần đa dạng hóa các kênh truyền thông. Sử dụng hệ thống loa phát thanh xã với nội dung ngắn gọn, dễ hiểu. Phối hợp với các tổ chức như Hội Phụ nữ, Hội Nông dân để tổ chức các buổi sinh hoạt, lồng ghép nội dung về nước sạch. Tổ chức các chương trình "đổi nước giếng lấy nước sạch" bằng cách cung cấp các bộ kit thử nhanh độ pH, nồng độ sắt, asen trong nước giếng để người dân tự kiểm tra và nhận thức được mức độ ô nhiễm của nguồn nước mình đang sử dụng. Những hoạt động trực quan và thực tế sẽ mang lại hiệu quả cao hơn.

5.3. Nâng cao năng lực quản lý và vận hành của đơn vị cấp nước

Công ty cung cấp nước cần đầu tư nâng cấp hệ thống đường ống để giảm thất thoát, đảm bảo áp lực nước đến các hộ ở xa. Cần xây dựng một quy trình tiếp nhận và xử lý phản ánh của người dân về chất lượng nước một cách nhanh chóng, chuyên nghiệp. Định kỳ công bố kết quả kiểm nghiệm chất lượng nước theo tiêu chuẩn nước sạch của bộ y tế trên các bảng tin của xã để tạo dựng niềm tin. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ sẽ là yếu tố cốt lõi để giữ chân người dùng và thu hút các hộ mới.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM KHOA KINH TẾ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN __________________ __________________ *** HỒ TÚ NGÀ ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH SỬ DỤNG NƯỚC SẠCH TRONG SINH HOẠT CỦA NGƯỜI DÂN TẠI XÃ MAI TRUNG, HUYỆN HIỆP HÒA, TỈNH BẮC GIANG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP HÀ NỘI - 2023 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM KHOA KINH TẾ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN __________________ __________________ *** KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH SỬ DỤNG NƯỚC SẠCH TRONG SINH HOẠT CỦA NGƯỜI DÂN TẠI XÃ MAI TRUNG, HUYỆN HIỆP HÒA, TỈNH BẮC GIANG Họ tên sinh viên : HỒ TÚ NGÀ Chuyên ngành đào tạo : QUẢN LÝ KINH TẾ Lớp : K65QLKTA Niên khoá : 2020 – 2024 Giảng viên hướng dẫn : ThS TRẦN HƯƠNG GIANG HÀ NỘI – 2023 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan khóa luận tốt nghiệp “Đánh giá tình hình sử dụng nước sạch trong sinh của người dân tại xã Mai Trung, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang” là công trình nghiên cứu của tôi, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực và chưa hề được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện khóa luận này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong khóa luận đều được chỉ rõ nguồn gốc. Đồng thời tôi xin cam đoan rằng trong quá trình thực hiện đề tài này tại địa phương tôi luôn chấp hành đúng mọi quy định của địa phương nơi thực hiện đề tài. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2023 Sinh viên Hồ Tú Ngà i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thầy cô giáo, các đồng chí cán bộ cơ sở nhân dân địa phương, gia đình và bạn bè.

Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cô giáo – Ths. Trần Hương Giang đã trực tiếp hướng dẫn và tận tình chỉ bảo tôi trong quá trình thực tập và làm khóa luận. Tôi xin chân thành cảm ơn các cô chú, anh chị làm việc tại UBND xã Mai Trung, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực tập tại địa phương. Và đặc biệt là những người dân đã tham gia các cuộc phỏng vấn, cung cấp cho tôi những số liệu cần thiết trong quá trình nghiên cứu.

Tôi xin gửi lời cảm ơn đến cán bộ quản lý thư viện khoa KT và PTNT, quản lý thư viện Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện cho tôi sử dụng tài liệu tham khảo. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo khoa KT và PTNT, các thầy cô trong bộ môn Kế hoạch và đầu tư, các thầy cô đã trực tiếp giảng dạy và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, cùng toàn thể gia đình, bạn bè đã tạo điều kiện thuận lợi và động viên tôi hoàn thành đề tài thực tập tốt nghiệp. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày… tháng… năm 2023 Sinh viên Hồ Tú Ngà ii TÓM TẮT KHÓA LUẬN Nước là nguồn tài nguyên quan trọng, chiếm khoảng 70% cơ thể con người và đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Trong cuộc sống hàng ngày, nước sạch đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe và cuộc sống, giúp ngăn ngừa các loại bệnh nước và bảo vệ sức khỏe cá nhân cũng như cộng đồng.

Mỗi người cần khoảng 120 lít nước/ngày để đảm bảo nhu cầu vệ sinh cá nhân và sinh hoạt. Tuy nhiên, để đáp ứng mục tiêu cung cấp nước sạch cho mọi người, còn tồn tại một số thách thức và hạn chế. Tình hình sử dụng nước sạch trên cả nước đã có sự cải thiện, nhưng tỷ lệ hộ dân nông thôn sử dụng nước sạch vẫn thấp, đặc biệt là ở các vùng miền núi, vùng sâu, và vùng xa. Mặc dù chất lượng nguồn nước sinh hoạt đã được nâng cao, nhưng vẫn còn những thách thức cần được giải quyết, đặc biệt là tại các khu vực nông thôn và ven đô thị.

Xã Mai Trung, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang là xã đang có tốc độ phát triển đô thị hóa nhanh. Trước đây, người dân xã chủ yếu sử dụng nước giếng khoan, nước mưa hoặc nước ao hồ để sinh hoạt. Nguồn nước này thường không đảm bảo vệ sinh, gây ảnh hưởng đến sức khỏe người dân. Việc sử dụng nước sạch từ hệ thống cấp nước tập trung đã giúp người dân xã Mai Trung có được nguồn nước sạch, an toàn, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và sản xuất.

Nhờ đó, tình trạng mắc các bệnh về đường tiêu hóa, da liễu,.ở người dân đã được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, vẫn còn một số khó khăn mà người dân xã Mai Trung gặp phải trong việc sử dụng nước sạch, cụ thể như: Chi phí lắp đặt đường ống nước sạch còn cao, khiến nhiều hộ dân khó tiếp cận; một số hộ dân chưa có ý thức sử dụng nước sạch tiết kiệm, dẫn đến tình trạng thất thoát nước;.Xuất phát từ những nguyên nhân trên, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Đánh giá thực trạng sử dụng nước sạch trong sinh hoạt của người dân tại xã Mai Trung, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang” làm khóa luận tốt nghiệp của mình. iii Đề tài nghiên cứu nhằm phân tích thực trạng tiếp cận và sử dụng nước sạch của hộ nông dân trên địa bàn xã Mai Trung từ đó đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm nâng cao nhận thức của hộ nông dân trong việc tiếp cận và sử dụng nước sạch trên địa bàn UBND xã Mai Trung, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. Để đánh giá thực trạng tiếp cận và sử dụng nước của các hộ nông dân tôi tiến hành điều tra 60 hộ nông dân trên địa bàn xã Mai Trung: Kết quả điều tra cho thấy có 41 hộ trong số 60 hộ điều tra sử dụng nước sạch, chiếm tỷ lệ 68,33%.

Còn lại 19 hộ chưa sử dụng nước sạch, nguyên nhân ảnh hưởng của các yếu tố như trình độ học vấn, tuổi tác, mức thu nhập của hộ, chi phí lắp đặt sử dụng nước. Đề tài đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận và sử dụng nước sạch của hộ dân như trình độ học vấn, nhận thức, thu nhập, chất lượng nước sạch, chi phí lắp đặt, chi phí sử dụng hay cơ chế quản lý, hình thức tuyên truyền của chính quyền và đơn vị cấp nước đến người dân. Từ đó tìm ra các khó khăn trong việc cản trở việc tiếp cận và sử dụng nguồn nước của các hộ dân. Đồng thời đưa ra các biện pháp để khắc phục những khó khăn ảnh hưởng đó.

Để có thể thu hút người dân trên địa bàn xã Mai Trung tham gia sử dụng nước sạch thì cần nâng cao nhận thức của người dân, nâng cao vai trò, trách nhiệm của các cấp chính quyền địa phương trong quá trình quản lý, khai thác và sử dụng nước sạch. iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii TÓM TẮT KHÓA LUẬN.iii MỤC LỤC.v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.viii DANH MỤC BẢNG.ix DANH MỤC HỘP. MỤC TIÊU NGHIÊN C†U. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. ЇI TƯ‰NG V„ PHŠM VI NGHIÊN C†U. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.3 PHẦN II: CƠ S^ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN.

Môt•số khái niêm • cơ bản.2 Đặc điểm và nhu cầu sử dụng nước sạch của hộ.3 Vai trò, ý nghĩa của nước sạch đối với hộ.4 Nội dung nghiên cứu về thực trạng sử dụng nước sạch của hộ dân.5 Các yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng sử dụng nước sạch của hộ nông dân.2 Cơ sở thực tiễn.1 Thực trạng sử dụng nước sạch trong sinh hoạt ở Việt Nam.2 Thực trạng sử dụng nước sạch trong sinh hoạt ở tỉnh Bắc Giang.3 Bài học kinh nghiệm về sử dụng nước sạch trong sinh hoạt tại các xã trên địa bạn tỉnh Bắc Giang.4 Bài học kinh nghiệm rút ra.27 PHẦN III: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA B„N NGHIÊN C†U.1 Đặc điểm tự nhiên.2 Đặc điểm kinh tế - xã hội.2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN C†U.1 Phương pháp chọn điểm nghiên cứu.3 Phương pháp sử lý số liệu.4 Phương pháp phân tích số liệu.5 Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu.37 PHẦN IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 THỰC TRŠNG SỬ DỤNG NƯỚC SŠCH C‚A CÁC HỘ DÂN TRÊN ĐỊA B„N XÃ MAI TRUNG, HUYỆN HIỆP HÒA, TỈNH BẮC GIANG.1 Hệ thống cung cấp nước sử dụng trong sinh hoạt trên địa bàn xã Mai Trung.2 Khái quát về công ty cung cấp nước sạch và khả năng cung cấp nước sạch của đơn vị.3 Thực trạng sử dụng nước sạch của các hộ trên địa bàn xã Mai Trung, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. CÁC YẾU T‡ ẢNH HƯŒNG ĐẾN SỬ DỤNG NƯỚC SŠCH C‚A CÁC HỘ GIA ĐÌNH TRÊN ĐỊA B„N XÃ MAI TRUNG, HUYỆN HIỆP HÒA, TỈNH BẮC GIANG. Cơ chế chính sách, điều kiện tự nhiên.2 Yếu tố thuộc về công ty cung cấp nước sạch.3 ĐỊNH HƯỚNG V„ GIẢI PHÁP NHẰM TĂNG CƯỜNG KHẢ NĂNG TIẾP CẬN V„ SỬ DỤNG NƯỚC SŠCH TRONG SINH HOŠT C‚A NGƯỜI DÂN TŠI XÃ MAI TRUNG, HUYỆN HIỆP HO„, TỈNH BẮC GIANG.1 Định hướng tăng cường khả năng tiếp cận và sử dụng nước sạch của người dân.2 Giải pháp nhằm tăng cường khả năng tiếp cận và sử dụng nước sạch của người dân tại xã Mai Trung, huyện Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Giang.84 PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.90 T„I LIỆU THAM KHẢO.95 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩ tiếng Việt CNH Công nghiệp hoá HĐH Hiện đại hóa VLXD Vật liệu xây dựng NDT Nhân dân tệ SXKD Sản xuất kinh doanh KHHGĐ Kế hoạch hóa gia đình WQA Hiệp hội chất lượng nước UBND Uỷ ban nhân dân HĐND Hội đồng nhân dân TDTT Thể dục thể thao THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TCN Trước công nguyên viii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

Tình hình sử dụng đất đai xã Mai Trung (2020-2022).2: Tình hình dân số xã Mai Trung giai đoạn 2020-2022.3: Kết quả phát triển các ngành kinh tế của xã Mai Trung giai đoạn 2020-2022.1: Hệ thống các nguồn cung cấp nước sử dụng trong sinh hoạt của các hộ gia đình trên địa bàn xã năm 2022.2: Hệ thống cấp nước sinh hoạt của các hộ điều tra trên địa bàn xã Mai Trung.3 Thực trạng sử dụng nước sạch của các hộ điều tra Error: Reference source not found Bảng 4.4: Hình thức nắm bắt thông tin về nước sạch của người dân trên địa bàn xã Mai Trung.5: • kiến của các hộ điều tra về nhu cầu sử dụng nước sạch trong sinh hoạt.6: Tình hình nhân khẩu và lao động của các hộ điểu tra.7: Tiêu chí của hộ khi quyết định sử dụng nước sạch trên địa bàn xã Mai Trung.8: Mục đích sử dụng nước sạch của các hộ điều tra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ