Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn là một trong những phân ngành chủ đạo của ngành chăn nuôi Việt Nam, giữ vị trí quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội, đóng góp nguồn thu nhập cho người sản xuất, đồng thời cung ứng lượng phân bón đáng kể cho trồng trọt và thủy sản. Tuy nhiên, hoạt động chăn nuôi trong nước phải đối mặt với các áp lực từ giá thức ăn công nghiệp biến động tăng, thị trường tiêu thụ thiếu ổn định và nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Trước yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường về chất lượng thịt, đặc biệt là tỷ lệ nạc cao và an toàn vệ sinh thực phẩm, phương thức lai tạo con giống giữa các dòng lợn ngoại cao sản đã được áp dụng rộng rãi nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế.

Xuất phát từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở nhân giống địa phương, đề tài khóa luận "Đánh giá tình hình sinh trưởng, phát triển và mức độ cảm nhiễm bệnh của lợn F1 (Landrace x PI4) nuôi tại Trại giống lợn Tân Thái, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên" được tác giả Lê Thị Thảo thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Đánh giá tình hình sinh trưởng và phát triển của đàn lợn lai F1 (Landrace x PI4) qua các giai đoạn tuổi từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi.
  2. Xác định mức độ cảm nhiễm đối với các bệnh truyền nhiễm và bệnh nội khoa thường gặp trên đàn lợn lai F1 trong cùng giai đoạn nuôi dưỡng.
  3. Theo dõi chỉ tiêu tiêu tốn thức ăn và hạch toán sơ bộ chi phí thức ăn cho một cá thể lợn từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn lai F1 thương phẩm sinh ra từ tổ hợp phối giống giữa lợn mẹ Landrace và lợn đực PI4. Đàn lợn theo dõi có ngoại hình đồng đều, sức khỏe bình thường, không mang dị tật và được áp dụng quy trình tiêm phòng vắc xin theo quy định của trại.
  • Phạm vi không gian: Trại giống lợn Tân Thái, xóm Tân Thái, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thu thập dữ liệu và phục vụ sản xuất diễn ra từ ngày 16/12/2013 đến ngày 31/5/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và đặc điểm đối tượng sinh học

Khóa luận dựa trên các lý thuyết nền tảng về di truyền chọn giống, sinh lý học gia súc và bệnh lý thú y:

  • Đặc điểm di truyền của tổ hợp lai F1 (Landrace x PI4):
    • Lợn đực PI4: Là dòng đực tổng hợp ba máu ngoại gồm Pietrain (50%), Duroc (25%) và Yorkshire (25%). Đặc điểm ngoại hình nở nang, cơ bắp mông vai phát triển, chân nhỏ, tỷ lệ nạc đạt trên 62%. Khả năng tăng trọng đạt 286 g/ngày ở 2 tháng tuổi, 816 g/ngày ở 4 tháng tuổi, tiêu tốn thức ăn trung bình 2,6 kg/kg tăng trọng.
    • Lợn nái Landrace: Có nguồn gốc từ Đan Mạch, hình thành từ tổ hợp lai giữa lợn Youtland (Đức) và Yorkshire (Anh). Dáng hình thoi nhọn, màu lông trắng tuyền, tai to cúp che mặt, thân dài, khả năng sinh sản đạt 1,8 – 2 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 10 – 12 con/lứa, khối lượng sơ sinh 1,2 – 1,3 kg/con, khả năng tiết sữa đạt 5 – 9 kg/ngày.
  • Quy luật sinh trưởng và phát dục: Vận dụng lý thuyết của Trần Đình Miên (1975), sinh trưởng là sự tích lũy chất hữu cơ qua quá trình đồng hóa và dị hóa, làm tăng kích thước và khối lượng cơ thể; phát dục là sự hoàn thiện về chất của các mô và cơ quan. Ở giai đoạn sơ sinh đến 5 tháng tuổi, lợn chủ yếu tích lũy mô cơ và chất khoáng. Sau 60 – 70 kg, quá trình tích lũy nạc chậm lại và chuyển dịch sang tích lũy mỡ.
  • Đặc điểm sinh lý và miễn dịch của lợn con: Dung tích dạ dày và ruột phát triển nhanh nhưng hoạt tính enzyme tiêu hóa (pepsine, amylase, maltase, sucrase) còn thấp trong 3 tuần đầu. Khả năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện do lớp mỡ dưới da mỏng, phản xạ vỏ não chưa đầy đủ. Lợn con phụ thuộc hoàn toàn vào lượng kháng thể $\gamma$-globulin từ sữa đầu của mẹ; nếu không được bú sữa đầu trong những giờ đầu sau sinh, lợn con chỉ có thể tự tổng hợp kháng thể sau 24 – 25 ngày tuổi.
  • Ba thời kỳ khủng hoảng sinh học: Giai đoạn sơ sinh đến 1 tuần tuổi (thay đổi môi trường sống ngoài tử cung); giai đoạn 3 tuần tuổi (sản lượng sữa mẹ bắt đầu giảm trong khi nhu cầu dinh dưỡng của con tăng cao); giai đoạn sau cai sữa (thay đổi trạng thái thức ăn từ dạng lỏng sang dạng hạt thô, gây stress dinh dưỡng).

Phương pháp nghiên cứu và công thức tính toán

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm theo dõi trực tiếp tại chuồng nuôi kết hợp ghi chép sổ sách lâm sàng:

  • Phương pháp cân đo: Dùng cân đồng hồ dải đo 0 – 50 kg để cân khối lượng cá thể tại các thời điểm sơ sinh, 21 ngày tuổi (cai sữa) và 60 ngày tuổi.
  • Các chỉ tiêu sinh trưởng:
    • Sinh trưởng tích lũy ($V_i$): Khối lượng tuyệt đối ghi nhận tại các thời điểm cân $t_i$.
    • Sinh trưởng tuyệt đối ($A_i$): Tốc độ tăng khối lượng bình quân ngày giữa hai thời điểm khảo sát: $$A_i = \frac{V_i - V_{i-1}}{t_i - t_{i-1}} \quad (\text{g/con/ngày})$$
    • Sinh trưởng tương đối ($R_i$): Tỷ lệ phần trăm tăng trưởng giữa hai chu kỳ liên tiếp: $$R_i = \frac{V_i - V_{i-1}}{0{,}5 \times (V_i + V_{i-1})} \times 100 \quad (%)$$
  • Hiệu quả sử dụng thức ăn:
    • Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (FCR): $$\text{TTTA/kg tăng KL} = \frac{\sum \text{Lượng thức ăn tiêu thụ trong kỳ (kg)}}{\sum \text{Khối lượng tăng trong kỳ (kg)}}$$
    • Chi phí thức ăn/kg tăng trọng: $$\text{Chi phí TA/kg tăng KL} = \frac{\sum \text{Khối lượng thức ăn} \times \text{Đơn giá thức ăn}}{\sum \text{Khối lượng tăng trong kỳ}}$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (1997) trên phần mềm Microsoft Excel, xác định giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_X$), sai số trung bình ($m_X$) và hệ số biến dị ($CV%$).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này mô tả quá trình điều tra cơ bản tại cơ sở và trực tiếp tham gia các công đoạn kỹ thuật trong chuỗi sản xuất chăn nuôi của Trại giống lợn Tân Thái:

  • Điều kiện tự nhiên và cơ sở hạ tầng: Trại Tân Thái có tổng diện tích 50.000 m², nằm tại huyện Đồng Hỷ, cách xa khu dân cư và công nghiệp. Nhiệt độ trung bình năm là 22,71°C, độ ẩm trung bình 82%, lượng mưa trung bình 116,94 mm/tháng. Chuồng nuôi được cơ giới hóa theo hướng công nghiệp: chuồng nái chửa nền sàn bê tông; chuồng đẻ và lợn con cai sữa dùng sàn nhựa chống trơn, trang bị núm uống tự động và chụp đèn hồng ngoại sưởi ấm.
  • Kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng nái và lợn con:
    • Nái chửa: Kỳ 1 (ngày 1 đến 84) cung cấp khẩu phần 13% protein, 2800 kcal ME; kỳ 2 (ngày 85 đến khi đẻ) nâng lên 15% protein, 3500 kcal ME để hỗ trợ thai phát triển nhanh.
    • Nái nuôi con: Sử dụng thức ăn hỗn hợp Cargill mã 1052 (đạm thô $\ge 15%$, béo $\ge 5%$, xơ $\le 6%$, ME $\ge 3000$ kcal/kg). Ngày đẻ cho ăn nhẹ 0,5 kg kết hợp điện giải; các ngày sau tăng dần mỗi ngày 1 kg; từ ngày thứ 7 trở đi áp dụng công thức: $\text{Lượng cám (kg)} = 2 + (0{,}3 \times \text{số con theo mẹ})$.
    • Lợn con: Trực đẻ, sát trùng rốn để dài 4 – 5 cm, bấm 8 nanh, cắt đuôi trong 24 giờ đầu để cách cuống 2,5 cm, tiêm bổ sung chất sắt bằng dung dịch Fe-Dextran B12 10% (liều 1 ml/con) tại các mốc 3 ngày và 10 ngày tuổi. Tập ăn sớm và cai sữa ở 21 ngày tuổi.
  • Quy trình tiêm phòng và điều trị bệnh thực tế:
    • Áp dụng lịch tiêm vắc xin nghiêm ngặt cho lợn thịt, lợn hậu bị (Suyễn, Circo, Dịch tả lợn, Lở mồm long móng, Phó thương hàn, Tụ huyết trùng) và nái chửa (Dịch tả, Circo, Suyễn, PR-Vac giả dại, vắc xin tiêu chảy phân trắng LTC, Parowsure B phòng Parvovirus/Leptospira).
    • Trực tiếp chẩn đoán và thiết lập phác đồ điều trị cho 5 nhóm bệnh thường gặp tại trại: hội chứng tiêu chảy, hội chứng hô hấp, viêm khớp cơ học/nhiễm khuẩn, viêm da tiết dịch do tụ cầu khuẩn và bệnh ghẻ ký sinh trùng.

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề tập trung theo dõi các chỉ tiêu năng suất thực nghiệm trên đàn lợn F1 (Landrace x PI4) từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi:

  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu về tốc độ tăng trưởng của con lai thương phẩm (Đinh Hồng Luận, 1979; Cù Xuân Dần, 1996; Trương Lăng, 2002) và các mô hình tổ hợp lai cao sản tại Trung Quốc (giống lợn trắng Hồ Bắc có tốc độ tăng trọng 620 g/ngày, nạc 58 – 62%), Hoa Kỳ và Canada.
  • Nội dung và danh mục bảng biểu theo dõi:
    • Bảng 2.1: Khả năng sinh trưởng tích lũy của lợn F1 qua các mốc cân sơ sinh, cai sữa (21 ngày tuổi) và xuất bán giống/chuyển giai đoạn (60 ngày tuổi).
    • Bảng 2.2 và Bảng 2.3: Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày) và sinh trưởng tương đối (%) theo các khoảng thời gian sinh trưởng.
    • Bảng 2.4 và Bảng 2.5: Tỷ lệ mắc và hiệu quả can thiệp các hội chứng bệnh đường ruột, hô hấp, ngoài da trên đàn F1 thực nghiệm.
    • Bảng 2.6 và Bảng 2.7: Mức tiêu tốn thức ăn trên mỗi kg tăng trọng (FCR) và bài toán hạch toán chi phí thức ăn cho một cá thể F1 từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi căn cứ theo đơn giá thực tế của thị trường.

Kết quả và đóng góp

Kết quả công tác thú y và can thiệp sản xuất

Toàn bộ các can thiệp thú y và thao tác kỹ thuật chăm sóc đàn lợn tại Trại giống lợn Tân Thái trong thời gian tác giả thực tập đạt tỷ lệ an toàn 100%, kết quả điều trị lâm sàng trên các bệnh đàn gia súc đạt tỷ lệ khỏi cao. Số liệu được tổng hợp chi tiết qua các bảng dưới đây:

Bảng 1: Kết quả tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn tại cơ sở

STT Loại bệnh phòng ngừa Loại vắc xin sử dụng Số lượng tiêm (con) Tỷ lệ an toàn (%)
1 Suyễn lợn Reppisure one / Reppisure 112 100
2 Viêm da, sưng thận Circo 96 100
3 Dịch tả lợn Colapes 58 100
4 Lở mồm long móng LMLM 31 100
5 Phó thương hàn PTH, Tụ dấu 39 100
6 Tụ huyết trùng Tụ dấu 63 100
7 Phân trắng lợn con LTC 37 100
8 Lepto, Khô thai Parowsure B 84 100

Bảng 2: Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh lâm sàng

Bệnh / Hội chứng Số ca mắc (con) Phác đồ điều trị áp dụng Số ca khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Hội chứng tiêu chảy 96 Cho uống Coli-200 (10g) phối hợp Glucose (10g) pha 100ml nước cất, liều 10–15 ml/con/ngày, liệu trình 3–5 ngày liên tục. 89 92,71
Hội chứng hô hấp 37 Tiêm bắp Tylospec hoặc Hanceft (1 ml/10 kg TT/ngày) kết hợp Analgin C, Bromhexin, ADE B.Complex trong 3–5 ngày. 34 91,90
Viêm khớp 3 Tiêm bắp Penicillin (6.000 UI/con), ADE B.Complex (2 ml/con), Novocain (10 ml/con) liên tục 3–5 ngày. 3 100
Viêm da do tụ cầu 14 Bôi dung dịch Castellani ngoài da (không bôi quá 1/3 diện tích cơ thể). 14 100
Bệnh ghẻ 7 Đổ dung dịch Hantox dọc sống lưng hoặc tiêm Hanmectin 2,5% (1 ml/12–15 kg TT). 7 100

Bảng 3: Khối lượng công việc chăn nuôi - kỹ thuật thực hiện tại cơ sở

Nhiệm vụ kỹ thuật Khối lượng thực hiện Đơn vị tính Kết quả ghi nhận
Đỡ đẻ lợn nái 29 Ca 100% đạt chỉ tiêu sơ sinh giao khoán
Bấm nanh, cắt đuôi, cho uống Baytril 357 Con Đạt 100% an toàn kỹ thuật
Tiêm bổ sung sắt, thiến hoạn, uống Baycox 5% 357 Con Đạt 100% an toàn kỹ thuật
Bấm số tai theo dõi lý lịch 39 Con Đạt 100% chuẩn quy cách
Thụ tinh nhân tạo cho lợn nái 8 Con Đạt tỷ lệ thụ thai 100%
Nuôi dưỡng, quản lý trực tiếp đàn lợn 759 Lượt con Đảm bảo sinh trưởng bình thường
Vệ sinh tiêu độc khử trùng hố sát trùng 7 Lần Đạt chuẩn vệ sinh chuồng trại
Vệ sinh cơ học ô chuồng nuôi 286 Lần Nền chuồng sạch sẽ, thông thoáng
Phun sát trùng chuồng và khu vực phụ cận 12 Lần Định kỳ kiểm soát mầm bệnh

Đóng góp của đề tài

  1. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật tại cơ sở: Khóa luận ghi nhận chi tiết quy trình quản lý dinh dưỡng cho lợn nái theo từng giai đoạn mang thai và tiết sữa, phối hợp chặt chẽ với quy trình thú y phòng bệnh chủ động bằng vắc xin.
  2. Cung cấp dữ liệu lâm sàng về hiệu lực thuốc thú y: Các phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy bằng Coli-200 và hội chứng hô hấp bằng kháng sinh thế hệ mới (Tylospec, Hanceft) cho thấy tỷ lệ khỏi bệnh đạt trên 91%, làm cơ sở hướng dẫn điều trị thực địa cho trại.
  3. Thiết lập hệ thống chỉ tiêu theo dõi giống F1: Đề tài đã hệ thống hóa các chỉ tiêu sinh vật học và phương pháp đánh giá sức sản xuất của tổ hợp lai giữa nái Landrace và đực tổng hợp PI4 tại vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa của tỉnh Thái Nguyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận từ văn bản

  • Hạ tầng chuồng trại cách ly: Trại Tân Thái chưa bố trí được hệ thống chuồng nuôi cách ly riêng biệt dành cho lợn ốm; việc nhốt lợn bệnh trong cùng dãy với lợn khỏe làm tăng nguy cơ lây nhiễm chéo vi sinh vật gây bệnh qua đường không khí và dịch tiết.
  • Kiểm soát vệ sinh môi trường: Quy trình xử lý, chôn xác gia súc chết do bệnh và công tác kiểm soát giết mổ nội bộ tại trại còn một số khâu bất cập, chưa đảm bảo tuyệt đối an toàn sinh học.
  • Điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi: Mùa hè có nhiệt độ cao (38 – 39°C) kết hợp độ ẩm cao trong mùa mưa tạo điều kiện cho vi khuẩn hô hấp và tiêu hóa bùng phát, trong khi trang thiết bị thú y của trại chưa thực sự đồng bộ.
  • Giới hạn thời gian theo dõi: Khóa luận kết thúc khảo sát ở mốc 60 ngày tuổi của đàn lợn, chưa theo dõi tiếp giai đoạn vỗ béo nuôi thịt (từ 60 kg đến xuất chuồng) để xác định các chỉ tiêu sau giết mổ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Mở rộng nghiên cứu theo dõi đàn lợn lai F1 (Landrace x PI4) trong giai đoạn nuôi thịt thương phẩm từ 60 ngày tuổi đến khi đạt khối lượng xuất chuồng (khoảng 100 – 110 kg).
  2. Tiến hành mổ khảo sát để đánh giá các chỉ tiêu thân thịt: tỷ lệ thịt móc hàm, tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, diện tích cơ thăn và độ dày mỡ lưng của tổ hợp lai.
  3. Hoàn thiện nghiên cứu về hiệu quả kinh tế hoàn chỉnh của chu kỳ nuôi thịt nhằm so sánh với các tổ hợp lai khác đang phổ biến trong sản xuất.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng trong nghiên cứu học thuật và thực hành quản lý trại:

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y: Làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề cương thực nghiệm, kỹ thuật theo dõi sinh trưởng gia súc và phương pháp thống kê sinh vật học bằng Excel.
    • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Sử dụng làm tài liệu tra cứu quy trình kỹ thuật can thiệp trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con sau sinh.
  • Các phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Quy trình can thiệp ngoại khoa cơ bản trên lợn con: các thao tác bấm nanh, cắt cuống rốn, cắt đuôi trong 24 giờ đầu, liều lượng và thời điểm tiêm phòng sắt hữu cơ Fe-Dextran B12.
    • Định mức và công thức tính lượng thức ăn cho lợn nái nuôi con dựa trên quy mô đàn con theo mẹ.
    • Lịch trình tiêm phòng vắc xin đầy đủ theo ngày tuổi cho từng đối tượng lợn trong trại giống công nghiệp.
    • Hướng dẫn pha chế và liều lượng các loại thuốc thú y dùng điều trị các bệnh tiêu chảy, hô hấp, viêm da tiết dịch do tụ cầu khuẩn và ghẻ ngoài da.

Câu hỏi thường gặp

1. Tổ hợp lai F1 trong nghiên cứu có cơ cấu nguồn gốc di truyền như thế nào?
Lợn lai F1 được sinh ra từ phép lai giữa lợn mẹ Landrace thuần chủng (giống lợn hướng nạc có nguồn gốc Đan Mạch) và lợn đực giống PI4. Trong đó, đực PI4 là giống lợn lai ba máu ngoại được tạo thành từ Pietrain (50%), Duroc (25%) và Yorkshire (25%).

2. Công thức tính định lượng thức ăn hàng ngày cho lợn nái nuôi con tại trại được quy định ra sao?
Sau 4 ngày đầu sau đẻ tăng dần khẩu phần, từ ngày thứ 7 trở đi cho đến khi cai sữa, lượng thức ăn hàng ngày của nái nuôi con được tính theo công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/nái/ngày)} = 2\text{ kg} + (0{,}3 \times \text{số con theo mẹ})$. Khẩu phần sử dụng cám hỗn hợp Cargill 1052 với hàm lượng đạm tối thiểu 15% và năng lượng trao đổi từ 3000 kcal/kg.

3. Quy trình bổ sung sắt và can thiệp ngoại khoa trên lợn con sơ sinh gồm những bước nào?
Lợn con được lau khô nhớt, cắt rốn để lại 4 – 5 cm, bấm 8 nanh, cắt đuôi cách khớp nối 2,5 cm trong 24 giờ đầu. Lợn được tiêm Fe-Dextran B12 10% với liều 1 ml/con vào ngày thứ 3 và nhắc lại vào ngày thứ 10. Lợn cái được bấm số tai theo dõi lý lịch, lợn đực được thiến hoạn để nuôi thương phẩm.

4. Kết quả điều trị các bệnh phổ biến trên đàn lợn tại cơ sở đạt tỷ lệ ra sao?
Tỷ lệ chữa khỏi ghi nhận được: hội chứng tiêu chảy đạt 92,71% (89/96 con khỏi khi dùng Coli-200 kết hợp Glucose); hội chứng hô hấp đạt 91,90% (34/37 con khỏi khi dùng kháng sinh Tylospec/Hanceft kết hợp thuốc hạ sốt, long đờm); các bệnh viêm khớp (3/3 con), viêm da do tụ cầu (14/14 con) và bệnh ghẻ (7/7 con) đều đạt tỷ lệ điều trị khỏi 100%.

5. Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn thịt và lợn hậu bị tại Trại giống Tân Thái gồm các mốc thời gian nào?
Lịch tiêm phòng quy định: 4 – 6 ngày tuổi tiêm phòng Suyễn (Reppisure one); 16 – 18 ngày tuổi tiêm Circo phòng hội chứng viêm da sưng thận; 28 ngày tuổi tiêm Dịch tả lợn (Colapes); 35 ngày tuổi tiêm Lở mồm long móng; 42 ngày tuổi tiêm nhắc lại Dịch tả lợn; 50 ngày tuổi tiêm vắc xin Phó thương hàn và Tụ huyết trùng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thảo đã khảo sát quy trình chăn nuôi thú y thực tế và thiết lập phương pháp đánh giá sinh trưởng, mức độ cảm nhiễm bệnh của lợn lai F1 (Landrace x PI4) từ sơ sinh đến 60 ngày tuổi tại Trại giống lợn Tân Thái, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Công trình đã tổng hợp chi tiết các chỉ tiêu chăm sóc nái sinh sản, kỹ thuật can thiệp ngoại khoa trên lợn con, lịch trình tiêm phòng vắc xin và phác đồ điều trị hiệu quả các bệnh lâm sàng với tỷ lệ an toàn cao. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn đối với công tác nhân giống, quản lý dịch bệnh và chăn nuôi lợn nạc thương phẩm tại địa phương.