Ứng dụng mô hình z score điều chỉnh để đánh giá rủi ro phá sản của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam giai đoạn 2017 2021

Nghiên cứu ứng dụng mô hình Z-Score điều chỉnh để đánh giá rủi ro phá sản doanh nghiệp niêm yết Việt Nam giai đoạn 2017-2021. Phân tích chuyên sâu và kết quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

59
17
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN CỦA TÁC GIẢ

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Mục đích nghiên cứu của đề tài

0.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

0.3. Phương pháp nghiên cứu

0.4. Kết cấu của khoá luận

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Rủi ro phá sản

1.1.1. Khái niệm rủi ro

1.1.2. Rủi ro phá sản

1.1.3. Vai trò của việc dự báo rủi ro phá sản

1.1.3.1. Từ phía doanh nghiệp
1.1.3.2. Từ phía nhà đầu tư
1.1.3.3. Từ phía người cho vay

1.2. Khung lý thuyết về mô hình Z-score

1.2.1. Mô hình Z-score của Altman

1.2.2. Mô hình Z’ Score

1.2.3. Mô hình Z’’ score đối với các doanh nghiệp khác

1.2.4. Mô hình Z” điều chỉnh

1.2.5. Mô hình Zeta

1.3. Các nghiên cứu thực nghiệm

1.3.1. Các nghiên cứu nước ngoài

1.3.2. Các nghiên cứu trong nước

1.4. Khung nghiên cứu, khoảng trống và câu hỏi nghiên cứu

1.4.1. Khung nghiên cứu

1.4.2. Khoảng trống nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Số liệu nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tình hình chung doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2017-2021

3.1.1. Tình hình chung của TTCK Việt Nam

3.1.2. Tình hình doanh nghiệp

3.2. Kết quả nghiên cứu

3.2.1. Thống kê mô tả

3.2.2. Kết quả phân loại theo nhóm ngành

3.2.3. Kết quả phân loại giao theo sàn giao dịch chứng khoán

3.2.4. Đánh giá hiệu quả của mô hình trong việc cảnh báo rủi ro phá sản

3.2.4.1. Đánh giá kết quả mô hình

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH

4.1. Khuyến nghị và chính sách

4.1.1. Từ phía nhà nước

4.1.2. Từ phía người cho vay

4.1.3. Từ phía doanh nghiệp

4.2. Hạn chế của đề tài và kết quả nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Rủi Ro Phá Sản Doanh Nghiệp Niêm Yết Việt Nam

Trong quá trình phát triển, các doanh nghiệp luôn đối mặt với rủi ro mất khả năng thanh toán và phá sản. Các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu và gần đây nhất là đại dịch Covid-19 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, số lượng doanh nghiệp rút khỏi thị trường năm 2021 đã tăng lên đáng báo động. Do đó, việc nghiên cứu và dự báo rủi ro phá sản là vô cùng quan trọng. Mô hình Z-Score của Altman, với khả năng sử dụng các chỉ số tài chính để đánh giá rủi ro, đã được chứng minh là hiệu quả ở nhiều quốc gia. Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng mô hình Z-Score điều chỉnh để đánh giá rủi ro phá sản của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam giai đoạn 2017-2021.

1.1. Khái niệm và bản chất của rủi ro phá sản doanh nghiệp

Rủi ro phá sản là một phần trong hệ thống các rủi ro mà doanh nghiệp phải đối mặt. Theo định nghĩa, rủi ro là các sự kiện không chắc chắn, gây tổn thất hoặc không đạt được mục tiêu kinh doanh. Rủi ro phá sản là một mảng nghiên cứu quan trọng, tác động trực tiếp tới sự sống còn của doanh nghiệp. Luật Phá sản 2014 quy định, doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và bị tòa án tuyên bố phá sản được coi là phá sản. Đánh giá khả năng thanh toán là cần thiết để xác định nguy cơ phá sản.

1.2. Vai trò của việc dự báo rủi ro phá sản cho các bên liên quan

Dự báo rủi ro phá sản đóng vai trò quan trọng đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và người cho vay. Doanh nghiệp có thể sử dụng thông tin này để đưa ra các chiến lược tăng cường sức khỏe tài chính. Nhà đầu tư có thể đánh giá mức độ an toàn của khoản đầu tư. Người cho vay có thể đo lường rủi ro mất khả năng thanh toán trước khi quyết định cho vay. Tất cả các bên đều cần quản trị rủi ro vỡ nợ để tránh thiệt hại.

II. Thách Thức Mô Hình Z Score Truyền Thống Thị Trường VN

Mô hình Z-Score của Altman được xây dựng dựa trên dữ liệu của các công ty Mỹ và có thể không hoàn toàn phù hợp với điều kiện kinh tế và đặc điểm của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Các yếu tố như cấu trúc vốn, quy định kế toán và môi trường kinh doanh có thể khác biệt đáng kể. Do đó, việc áp dụng trực tiếp mô hình Z-Score truyền thống có thể dẫn đến kết quả sai lệch. Cần thiết phải có sự điều chỉnh để phù hợp hơn với thị trường Việt Nam, đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích tài chính và dự báo rủi ro phá sản.

2.1. Hạn chế của mô hình Z Score Altman gốc khi áp dụng tại VN

Mô hình Z-Score Altman được xây dựng dựa trên dữ liệu của các công ty Mỹ, có cấu trúc tài chính và môi trường kinh doanh khác biệt so với Việt Nam. Việc áp dụng mô hình này mà không điều chỉnh có thể dẫn đến sai lệch. Sự khác biệt về chuẩn mực kế toán, quy định pháp luật và văn hóa kinh doanh là những yếu tố cần xem xét. Các biến số tài chính trong mô hình cần được hiệu chỉnh để phản ánh đúng tình hình của doanh nghiệp Việt Nam.

2.2. Yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến rủi ro phá sản ở VN

Tình hình kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng lớn đến rủi ro phá sản của doanh nghiệp. Lãi suất, tỷ giá hối đoái, lạm phát và tăng trưởng GDP đều có thể tác động đến khả năng thanh toán và lợi nhuận của doanh nghiệp. Các chính sách của nhà nước cũng có thể ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh. Việc xem xét các yếu tố vĩ mô là cần thiết để đánh giá rủi ro phá sản một cách toàn diện.

2.3. Sự khác biệt ngành nghề ảnh hưởng đến rủi ro phá sản ở VN

Rủi ro phá sản cũng có sự khác biệt đáng kể giữa các ngành nghề khác nhau. Ngành xây dựng, bất động sản, khai khoáng, tiện ích, bán lẻ, bán buôn, vận tải và kho bãi có đặc thù riêng về cấu trúc tài chính, vòng quay vốn và mức độ cạnh tranh. Mô hình Z-Score cần được điều chỉnh để phù hợp với từng ngành nghề, đảm bảo độ chính xác của kết quả dự báo.

III. Phương Pháp Ứng Dụng Mô Hình Z Score Điều Chỉnh 2017 2021

Nghiên cứu này sử dụng mô hình Z-Score điều chỉnh để đánh giá rủi ro phá sản của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2017-2021. Mô hình được điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm của thị trường Việt Nam và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Dữ liệu tài chính của 120 doanh nghiệp thuộc các ngành khác nhau trên sàn HOSE và HNX được thu thập và phân tích. Kết quả phân tích tài chính được sử dụng để đánh giá khả năng dự báo phá sản của mô hình.

3.1. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tài chính doanh nghiệp

Dữ liệu tài chính được thu thập từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn 2017-2021. Các báo cáo tài chính được chuẩn hóa và xử lý để đảm bảo tính nhất quán và so sánh được. Các chỉ số tài chính cần thiết cho mô hình Z-Score điều chỉnh được tính toán từ dữ liệu đã xử lý.

3.2. Các biến số và phương pháp điều chỉnh mô hình Z Score

Mô hình Z-Score được điều chỉnh bằng cách thay đổi trọng số của các biến số tài chính và bổ sung các biến số kinh tế vĩ mô. Trọng số của các biến số được điều chỉnh dựa trên phân tích hồi quy và các nghiên cứu trước đây về thị trường Việt Nam. Các biến số kinh tế vĩ mô như GDP, lãi suất và lạm phát được đưa vào mô hình để tăng độ chính xác.

3.3. Phương pháp phân tích thống kê và đánh giá độ chính xác

Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê như phân tích hồi quy, phân tích phân biệt và phân tích độ nhạy. Độ chính xác của mô hình được đánh giá bằng cách so sánh kết quả dự báo với thực tế phá sản của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu. Các chỉ số như độ chính xác, độ nhạy và độ đặc hiệu được sử dụng để đánh giá hiệu quả của mô hình.

IV. Kết Quả Đánh Giá Cảnh Báo Rủi Ro Phá Sản Doanh Nghiệp

Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình Z-Score điều chỉnh có khả năng dự báo phá sản tương đối chính xác đối với doanh nghiệp niêm yết Việt Nam giai đoạn 2017-2021. Mô hình có thể phân loại doanh nghiệp thành các nhóm có mức độ rủi ro khác nhau. Các doanh nghiệp có Z-Score thấp có nguy cơ phá sản cao hơn. Kết quả cũng cho thấy có sự khác biệt về rủi ro phá sản giữa các ngành và các sàn giao dịch.

4.1. Thống kê mô tả và phân tích kết quả Z Score theo ngành

Kết quả Z-Score được thống kê mô tả và phân tích theo ngành để xác định các ngành có mức độ rủi ro phá sản cao nhất. Các ngành có hệ số đòn bẩy cao, lợi nhuận thấp và khả năng thanh toán kém thường có Z-Score thấp hơn. Kết quả này cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư và người cho vay.

4.2. So sánh kết quả Z Score giữa sàn HOSE và HNX

Kết quả Z-Score được so sánh giữa sàn HOSE và HNX để xác định sự khác biệt về rủi ro phá sản giữa các doanh nghiệp niêm yết trên hai sàn. Các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE thường có quy mô lớn hơn và tình hình tài chính tốt hơn so với các doanh nghiệp niêm yết trên HNX. Do đó, Z-Score trung bình trên HOSE thường cao hơn.

4.3. Đánh giá hiệu quả dự báo và độ chính xác của mô hình

Hiệu quả dự báo và độ chính xác của mô hình được đánh giá bằng cách so sánh kết quả dự báo với thực tế phá sản của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu. Các chỉ số như độ chính xác, độ nhạy và độ đặc hiệu được sử dụng để đánh giá hiệu quả của mô hình. Kết quả cho thấy mô hình có khả năng dự báo phá sản tương đối chính xác.

V. Khuyến Nghị Giải Pháp Giảm Rủi Ro Phá Sản Doanh Nghiệp VN

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đưa ra nhằm giảm rủi ro phá sản cho doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Doanh nghiệp cần tăng cường quản trị tài chính, cải thiện khả năng thanh toán và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Nhà nước cần tạo môi trường kinh doanh ổn định và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn. Người cho vay cần đánh giá rủi ro tín dụng một cách cẩn thận trước khi cho vay.

5.1. Giải pháp tăng cường quản trị tài chính cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần tăng cường quản trị tài chính bằng cách kiểm soát chi phí, tối ưu hóa cấu trúc vốn và cải thiện hiệu quả hoạt động. Việc lập kế hoạch tài chính, theo dõi dòng tiền và quản lý rủi ro tín dụng là rất quan trọng. Doanh nghiệp cũng cần tuân thủ các quy định kế toán và báo cáo tài chính minh bạch.

5.2. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp từ phía nhà nước

Nhà nước cần tạo môi trường kinh doanh ổn định bằng cách giảm thiểu rủi ro pháp lý và cải thiện cơ sở hạ tầng. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, giảm thuế và phí cũng rất quan trọng. Nhà nước cũng cần tăng cường giám sát và quản lý thị trường tài chính để ngăn chặn các hoạt động gian lận.

5.3. Lưu ý cho người cho vay khi đánh giá rủi ro tín dụng

Người cho vay cần đánh giá rủi ro tín dụng một cách cẩn thận trước khi cho vay. Việc phân tích báo cáo tài chính, đánh giá khả năng thanh toán và kiểm tra lịch sử tín dụng của doanh nghiệp là rất quan trọng. Người cho vay cũng cần theo dõi tình hình tài chính của doanh nghiệp trong suốt thời gian vay.

VI. Tương Lai Phát Triển Hoàn Thiện Mô Hình Z Score Tại VN

Nghiên cứu này có một số hạn chế và có thể được mở rộng trong tương lai. Cần có thêm nghiên cứu để hoàn thiện mô hình Z-Score điều chỉnh và đánh giá hiệu quả dự báo trong dài hạn. Việc kết hợp mô hình Z-Score với các mô hình dự báo khác cũng có thể tăng độ chính xác. Nghiên cứu cũng cần xem xét các yếu tố định tính ảnh hưởng đến rủi ro phá sản.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện mô hình dự báo

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc bổ sung các biến số định tính vào mô hình, kết hợp mô hình Z-Score với các mô hình dự báo khác và đánh giá hiệu quả dự báo trong dài hạn. Việc thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau cũng có thể tăng độ chính xác.

6.2. Ứng dụng AI và Machine Learning trong dự báo phá sản

Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) có thể được ứng dụng để cải thiện khả năng dự báo phá sản. Các thuật toán AI có thể học từ dữ liệu lịch sử và xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến rủi ro phá sản. Việc sử dụng AI có thể tăng độ chính xác và hiệu quả của mô hình.

6.3. Đề xuất chính sách để hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững

Các chính sách cần được xây dựng để hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững và giảm thiểu rủi ro phá sản. Các chính sách này có thể tập trung vào việc cải thiện môi trường kinh doanh, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn và tăng cường quản trị rủi ro. Việc khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) cũng rất quan trọng.

26/04/2025
Ứng dụng mô hình z score điều chỉnh để đánh giá rủi ro phá sản của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam giai đoạn 2017 2021

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Rủi ro phá sản 1. Khái niệm rủi ro Trong quá trình sản xuất, hoạt động và kinh doanh, các doanh nghiệp thường gặp nhiều rủi ro trên nhiều khía cạnh khác nhau. Với mỗi quyết định của mình, nhà quản lý luôn cân nhắc các yếu tố rủi ro tiềm ẩn nội sinh từ trong doanh nghiệp và ngoại sinh từ những yếu tố khách quan bên ngoài.

Khoản 5 Điều 2 trong Quyết định số 428/QĐ-UBCK ngày 11/07/2013 của chủ tịch Ủy Ban Chứng khoán Nhà nước nêu rõ: “Rủi ro là các sự kiện không chắc chắn có thể xảy ra trong hoạt động kinh doanh, gây tổn thất doanh thu, lợi nhuận, vốn, các thiệt hại vật chất và phi vật chất khác hoặc không đạt được mục tiêu kinh doanh của công ty hoặc mục tiêu của khách hàng ủy thác.” Trong số những loại rủi ro như rủi ro về thanh khoản, hoạt động hay hồ sơ pháp lý,., nhóm rủi ro phá sản là một mảng nghiên cứu quan trọng và vô cùng cấp thiết do nó thường tác động trực tiếp tới sự sống còn của một doanh nghiệp. Rủi ro phá sản Trong môi trường kinh tế năng động như hiện nay, nhiều chủ doanh nghiệp vay nợ với lãi suất ưu đãi tại các ngân hàng để huy động dòng tiền đầu tư khởi nghiệp, sắm sửa máy móc thiết bị và tài sản. Tuy nhiên lãi vay không phải chi phí duy nhất doanh nghiệp cần chi trả, và thực tế cho thấy một lượng không nhỏ doanh nghiệp không có khả năng thanh toán nợ đúng hạn. Mỗi khoản vay khi trễ hạn sẽ phát sinh tiền phạt, cộng với việc lãi vay cộng dồn liên tục nhiều khả năng khiến doanh nghiệp rơi vào trạng thái mất khả năng thanh toán.

Có thể thấy rủi ro phá sản của doanh nghiệp và khả năng thanh toán của doanh nghiệp có liên hệ mật thiết tới nhau. Cụ thể, khoản 2 Điều 4 Luật phá sản 2014 quy định rõ: tình trạng của doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán và bị Toà án nhân dân ra quyết định tuyên bố phá sản được coi là phá sản. Trong khoản 1 Điều 4 cùng bộ Luật cũng giải nghĩa mất khả năng thanh toán là việc không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày 3 đến hạn. Có hai trường hợp DN, HTX không thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong thời hạn 03 tháng, tính từ ngày đến hạn thanh toán: thứ nhất là việc DN, HTX không có tài sản để thực hiện thanh toán các khoản nợ; thứ hai là khi DN, HTX có tài sản nhưng không trả nợ.

Nhờ việc đánh giá khả năng thanh toán các khoản nợ, chúng ta có thể đưa ra bằng chứng theo pháp luật về việc DN, HTX mất khả năng thanh toán và xác định liệu một công ty có thể phá sản hay không. Quy trình thẩm định này giúp bảo vệ lợi ích của người cho vay khỏi các gian lận của bên đi vay, đồng thời trao cơ hội hình thành công việc sản xuất kinh doanh mới sau khi các khoản nợ đã được thanh toán đầy đủ. Vai trò của việc dự báo rủi ro phá sản Nếu một doanh nghiệp vỡ nợ, doanh nghiệp sẽ phải làm thủ tục thỏa thuận dàn xếp với chủ nợ hoặc bộ phận tín dụng ngân hàng, hoặc nộp đơn phá sản lên toà án. Khi quyết định phá sản được đưa ra, công ty có thể tổ chức cải tổ lại hoặc phát mại (đóng cửa công ty).

Tại Việt Nam, thủ tục cần thiết sau khi nộp đơn phá sản là thanh lý tài sản. Trong quá trình này, tài sản của công ty được bán đi và số tiền được sử dụng để trả nợ. Chủ nợ chịu rủi ro ít nhất vì khoản tiền thanh lý tài sản được trả đầu tiên cho họ, trong khi cổ đông là những người cuối cùng được trả. Để tránh thiệt hại cho bản thân, tất cả đối tượng tham gia đầu tư vào hoạt động của doanh nghiệp đều cần thực hiện quản trị rủi ro nỡ vợ.

Từ phía doanh nghiệp Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, việc xây dựng mô hình để xác định rủi ro trong kinh doanh nói chung và rủi ro phá sản nói riêng sẽ cho ban lãnh đạo và các nhà quản lý thời gian cần thiết để thực hiện các chiến lược tăng cường sức khoẻ tài chính của công ty. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều doanh nghiệp có thiên hướng đánh giá thấp rủi ro và đánh giá quá cao xác suất một doanh nghiệp có thể hồi phục về mặt tài chính. Là người đứng dầu doanh nghiệp, nhà quản trị cần đầu tư thời gian và nhân lực xây dựng bộ chỉ số theo dõi tình hình, phát cảnh báo sớm cũng như xây chiến lược dự phòng trong thời kỳ suy thoái để duy trì hoạt động về lâu dài. Cần khẳng định rằng quản trị rủi ro là bộ phận không thể thiếu trong bộ máy doanh nghiệp.

Từ phía nhà đầu tư Trước khi quyết định đầu tư vào một doanh nghiệp, nhà đầu tư cần cẩn trọng trong việc xem xét tình hình tài chính doanh nghiệp để sớm phát hiện các thông tin tiêu cực hoặc những dấu hiệu gian lận trong quá trình lập báo cáo. Không chỉ xem xét chỉ tiêu về lợi nhuận, cần có đánh giá và phân tích rõ ràng khoản mục nợ phải trả và các nghĩa vụ về nợ của công ty. Trong trường hợp doanh nghiệp giải thể và phải thanh lý tài sản để trả nợ, cổ đông là những người cuối cùng được trả. Xét thấy mình là đối tượng bị tác động nhiều nhất khi doanh nghiệp vỡ nợ, bản thân nhà đầu tư đã sử dụng nhiều công cụ dự báo khi lựa chọn doanh nghiệp để đưa vào danh mục đầu tư của mình.

Khuyến nghị của Karamzadeh (2012) đề cập tới việc nâng cao mức độ tin cậy và tính khách quan bằng cách áp dụng mô hình đo lường chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính. Nhà đầu tư có thể kiểm tra dự báo vỡ nợ để rót vốn đầu tư vào những doanh nghiệp xứng đáng và hạn chế tổn thất. Từ phía người cho vay Các tổ chức tín dụng và cá nhân cho vay có thể xem xét sử dụng mô hình Z- score để đo lường rủi ro mất khả năng thanh toán trước khi ra quyết định cho vay. Đặc biệt với định chế tài chính lớn như các ngân hàng, việc đánh giá rủi ro vỡ nợ là vô cùng quan trọng.

Nếu một doanh nghiệp mất khả năng thanh toán thì nợ xấu của ngân hàng tăng theo và việc thu hồi nợ trở nên cực kì khó khăn. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng người cho vay sẽ mong muốn chỉ số khả năng thanh toán thật cao trong ngắn hạn bởi doanh nghiệp sẽ có nhiều khả năng chi trả hơn, đồng nghĩa với việc rủi ro thanh khoản cũng được cải thiện. Một số nguyên nhân thất bại của một doanh nghiệp được Karels và Prakash (1987) liệt kê gồm: không trả nợ vay, trái phiếu vỡ nợ, rút quá hạn mức tài khoản. và các tác giả cũng khuyến nghị doanh nghiệp nên thỏa thuận với chủ nợ một cách hợp lý để tránh tình trạng nợ quá hạn dẫn đến phá sản.

Khung lý thuyết về mô hình Z-score Những ngân hàng và tổ chức tín dụng, những nhà đầu tư lớn đang ngày càng chú trọng tới việc đánh giá mức độ rủi ro khi đầu tư vào một doanh nghiệp. Bên cạnh việc đánh giá tình trạng nợ qua hệ số đòn bẩy tài chính, từ giữa những năm 1960 trở lại đây đã có rất nhiều nghiên cứu về các chỉ số giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro tốt hơn và dự đoán nguy cơ phá sản của doanh nghiệp. Một số mô hình rủi ro phá sản phổ biến có thể kể đến là mô hình phân tích phân biệt đơn biến của Beaver (1966), mô hình Z-score dự đoán khả năng phá sản trong vòng hai năm tiếp theo của Altman (1968) và mô hình O-score phân tích logit của Ohlson (1980). Các nghiên cứu trên thường sử dụng dữ liệu đầu vào là thông tin công khai trên báo cáo tài chính để đưa vào mô hình, từ đó thu được chỉ báo có tính hiệu quả cao trong việc đo lường “sức khoẻ” của các doanh nghiệp.

Nổi trội và hiệu quả hơn cả chính là mô hình Z-score của Altman (1968), điều này được thể hiện rõ ở số lượng lớn các nghiên cứu về mô hình Z-score của nhiều nhóm tác giả khác nhau và tính ưu việt ở nhiều lĩnh vực, được ứng dụng lên nhiều nền kinh tế trên thế giới. Mô hình Z-score của Altman Mô hình Z-score là một phát minh của giáo sư E. Altman vào năm 1968, được dựa trên kỹ thuật thống kê phân tích đa phân biệt (MDA) khi ông nghiên cứu nguy cơ phá sản của các công ty tại Mỹ. Trong những năm 1930 MDA được ứng dụng chủ đạo trên lĩnh vực khoa học sinh học và hành vi, gần đây đã phổ biến hơn trong môi trường kinh doanh thực tế và được nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực tài chính.

Kỹ thuật MDA có tác dụng trong việc xem xét các đặc điểm chung của các công ty có liên quan, cũng như sự tương tác của các thuộc tính này. Mô hình Z thực hiện phân tích tuyến tính năm đại lượng, từ đó thấy được trọng số của từng đại lượng và cho cái nhìn khách quan về việc phân loại các công ty theo mức độ rủi ro phá sản. Giáo sư lựa chọn mẫu gồm 66 doanh nghiệp sản xuất, bao gồm 33 doanh nghiệp hoạt động tới mốc thời gian năm 1966 và nửa còn lại đã nộp đơn phá sản trong khoảng từ năm 1946 tới năm 1965. Điều kiện chọn mẫu dựa theo phương pháp ngẫu nhiên 6 phân tầng theo một số đặc điểm về tính minh bạch của công bố thông tin, quy mô và ngành của doanh nghiệp: giới hạn mẫu gồm những doanh nghiệp có tổng tài sản trong khoảng từ 1 triệu tới 25 triệu đô la.

Sau khi xác định nhóm đối tượng ban đầu, giáo sư thu thập dữ liệu trong các tuyên bố, bảng cân đối kế toán và lập danh sách 22 biến số là các chỉ số tài chính. Cần thống nhất quy trình trước khi chốt được danh sách biến: quan sát ý nghĩa thống kê, mức độ đóng góp tương đối của các biến; mối tương quan giữa các biến; độ chính xác của dự đoán với các dữ liệu khác nhau và nhận định của nhà phân tích. Các biến được chia thành năm loại gồm thanh khoản (liquidity), lợi nhuận (profitability), đòn bẩy (leverage), khả năng thanh toán (solvency) và hoạt động (activity). Hàm phân biệt đối với doanh nghiệp đã cổ phần hóa ngành sản xuất như sau: 𝑍 = 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt: Nghiên cứu "Đánh giá Rủi Ro Phá Sản Doanh Nghiệp Niêm Yết Việt Nam: Ứng Dụng Mô Hình Z-Score Điều Chỉnh (2017-2021)" tập trung vào việc dự báo khả năng phá sản của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2017-2021 bằng cách sử dụng mô hình Z-Score đã được điều chỉnh. Bằng việc ứng dụng mô hình này, nghiên cứu cung cấp một công cụ hữu ích giúp các nhà đầu tư, các tổ chức tín dụng và các nhà quản lý doanh nghiệp đánh giá và quản trị rủi ro tài chính một cách hiệu quả hơn. Từ đó, hỗ trợ đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt, giảm thiểu tổn thất tiềm ẩn.

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến hiệu quả kinh doanh của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam, tài liệu này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của cơ cấu vốn trong việc tạo ra hiệu quả kinh doanh. Nếu bạn quan tâm đến việc quản trị dòng tiền, yếu tố sống còn của doanh nghiệp, hãy xem Luận án tiến sĩ quản trị dòng tiền trong các doanh nghiệp dệt may niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam. Bên cạnh đó, để nắm bắt rõ hơn bức tranh toàn cảnh về thị trường chứng khoán, đặc biệt là các yếu tố tác động đến tính minh bạch, đừng bỏ lỡ Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố tác động đến minh bạch thông tin của các doanh nghiệp trên thị trường chướng khoán tp hồ chí minh.