Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động cho vay và cấp tín dụng đóng vai trò là mảng kinh doanh cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng thương mại, thường chiếm khoảng 70% tổng tài sản của tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, bản chất của kinh doanh tiền tệ luôn gắn liền với yếu tố không chắc chắn. Nếu ngân hàng không kiểm soát tốt các rủi ro phát sinh, tổn thất tài chính sẽ xuất hiện, trực tiếp làm sụt giảm nguồn vốn, bào mòn lợi nhuận và thậm chí đe dọa khả năng thanh toán. Sự cố mất thanh khoản của một ngân hàng không chỉ dừng lại ở phạm vi nội bộ mà còn tiềm ẩn nguy cơ tạo ra hiệu ứng dây chuyền tiêu cực lên toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia, như bài học từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã minh chứng. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam phát triển nhanh chóng và cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng ngày càng gay gắt, Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) nói chung và các đơn vị cơ sở nói riêng buộc phải đối mặt với áp lực tăng trưởng quy mô đi kèm với việc đảm bảo an toàn tín dụng. Chi nhánh Bến Ngự trực thuộc VPBank khu vực Huế là đơn vị kinh doanh trực tiếp xử lý các khoản vay, do đó việc nhận diện, đo lường và kiểm soát các rủi ro cho vay tại đây mang tính cấp thiết về mặt quản trị.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Võ Ngọc Được (lớp K55F-QTKD, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế), dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Khắc Hoàn, đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Nghiên cứu và đánh giá thực trạng các rủi ro trong hoạt động cho vay của ngân hàng VPBank ở chi nhánh Bến Ngự thành phố Huế" (tháng 12 năm 2024).

Đề tài xác định và giải quyết 04 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm thế nào để hạn chế rủi ro trong hoạt động cho vay của Ngân hàng VPBank tại chi nhánh Bến Ngự, thành phố Huế?
  2. Các loại rủi ro tín dụng chính trong hoạt động cho vay tại chi nhánh VPBank Bến Ngự là gì?
  3. Cán bộ tín dụng tại chi nhánh đánh giá nguyên nhân rủi ro tín dụng từ phía khách hàng và ngân hàng như thế nào?
  4. Những giải pháp cụ thể nào có thể được triển khai để giảm thiểu rủi ro tín dụng tại chi nhánh VPBank Bến Ngự?

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:

  • Mục tiêu chung: Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn về rủi ro trong hoạt động cho vay của ngân hàng VPBank để đưa ra các giải pháp hạn chế rủi ro phù hợp cho đơn vị trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Hệ thống hóa các khái niệm, cơ sở lý luận và thực tiễn về rủi ro trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại cổ phần.
    • Mục tiêu 2: Nghiên cứu và đánh giá thực trạng các rủi ro trong hoạt động cho vay của Ngân hàng VPBank ở chi nhánh Bến Ngự thành phố Huế giai đoạn 2021 – 2023, từ đó chỉ ra những kết quả đạt được, xác định nguyên nhân và những hạn chế còn tồn tại.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại chi nhánh Bến Ngự và một số kiến nghị liên quan đến ngành tài chính – ngân hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro trong hoạt động cho vay tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) tại Huế.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động cho vay tại Phòng giao dịch/Chi nhánh Bến Ngự, thành phố Huế (thuộc VPBank khu vực Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động và rủi ro tín dụng được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp điều tra nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng được thực hiện trong năm 2024.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá, phân tích các rủi ro trong hoạt động cấp tín dụng của chi nhánh, nhận diện nguyên nhân xuất phát từ khách hàng cũng như từ phía ngân hàng, từ đó xây dựng các giải pháp giảm thiểu tổn thất.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành và các công trình nghiên cứu kinh điển về quản trị rủi ro:

  • Khái niệm và quy định pháp lý về hoạt động cho vay: Tác giả trích dẫn định nghĩa tại Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, xác định cho vay là hình thức cấp tín dụng mà bên cho vay giao hoặc cam kết giao một khoản tiền để khách hàng sử dụng vào mục đích xác định, có thời hạn và có nghĩa vụ hoàn trả cả gốc lẫn lãi. Điều kiện pháp lý của bên vay được đối chiếu theo các Điều 16, 18, 94 và 96 của Bộ luật Dân sự quy định về năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi và tư cách pháp nhân của các tổ chức kinh tế.
  • Khái niệm rủi ro và rủi ro tín dụng: Công trình hệ thống hóa các định nghĩa lý thuyết từ Allan Willett (rủi ro là sự không chắc chắn liên quan đến biến cố bất ngờ), Frank Knight (rủi ro là sự không chắc chắn có thể đo lường được), Irving Pfeffer (khả năng xảy ra tổn thất là tổng hợp các yếu tố ngẫu nhiên đo lường qua xác suất), cùng định nghĩa rủi ro tín dụng theo chuẩn mực của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và quy định tại Khoản 8 Điều 3 Thông tư số 14/2023/TT-NHNN.
  • Khung phân loại nợ và trích lập dự phòng: Tác giả áp dụng các tiêu chí phân loại nợ từ Nhóm 1 đến Nhóm 5 và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng cụ thể theo Thông tư số 02/2013/TT-NHNN ngày 21/01/2013 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Nhóm nợ Tên phân loại nợ theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN Tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể
Nhóm 1 Nợ đủ tiêu chuẩn 0%
Nhóm 2 Nợ cần chú ý 5%
Nhóm 3 Nợ dưới tiêu chuẩn 20%
Nhóm 4 Nợ nghi ngờ 50%
Nhóm 5 Nợ có khả năng mất vốn 100%
Dự phòng chung Áp dụng cho tổng giá trị các khoản nợ từ Nhóm 1 đến Nhóm 4 0,75%
  • Công thức xác định lãi suất và các chỉ tiêu an toàn: Lãi suất cho vay dài hạn được xác định theo mô hình định giá: $I_{\text{dài hạn}} = I_{\text{ngắn hạn}} + R_p$ (trong đó $R_p$ là phần bù rủi ro). Các chỉ tiêu định lượng đánh giá mức độ an toàn tín dụng gồm:
    • Tỷ lệ dư nợ thành phần = $\frac{\text{Dư nợ thành phần}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$
    • Tỷ lệ nợ quá hạn = $\frac{\text{Nợ quá hạn}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$ (mức trần cho phép theo quy định là không vượt quá 3%)
    • Tỷ lệ nợ xấu = $\frac{\text{Dư nợ xấu (Nhóm 3, 4, 5)}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$
    • Tỷ lệ mất vốn = $\frac{\text{Dư nợ mất vốn (Nhóm 5)}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$
    • Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng = $\frac{\text{Dự phòng RRTD}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu được triển khai theo hai kênh:

  1. Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo tín dụng, bảng cân đối kế toán nội bộ của VPBank khu vực Huế và chi nhánh Bến Ngự trong 3 năm (2021 – 2023); kết hợp các văn bản pháp luật, thông tư, nghị định của Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ.
  2. Dữ liệu sơ cấp: Thu thập bằng phương pháp điều tra khảo sát thông qua bảng hỏi có cấu trúc đối với toàn bộ cán bộ làm việc trực tiếp trong lĩnh vực tín dụng tại chi nhánh VPBank Bến Ngự trong năm 2024. Tổng quy mô mẫu khảo sát là $N = 32$ cán bộ (khảo sát toàn bộ nhân sự tín dụng của chi nhánh).
  3. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu điều tra bảng hỏi được mã hóa và làm sạch trên phần mềm Microsoft Excel và SPSS. Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) để khái quát nhân khẩu học và mức độ đánh giá của cán bộ; kết hợp phương pháp so sánh (tính toán mức chênh lệch tuyệt đối $+/-$ và tốc độ tăng trưởng tương đối $%$) để phân tích chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2021 – 2023.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về rủi ro trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại

Chương đầu tiên tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết toàn diện về nghiệp vụ cấp tín dụng và công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại:

  • Phân loại hoạt động cho vay: Tác giả hệ thống hóa các hình thức cho vay theo năm tiêu chí chủ đạo: theo thời gian (ngắn hạn dưới 12 tháng, trung hạn từ 12 đến 60 tháng, dài hạn trên 60 tháng có thể lên đến 40 năm); theo tính chất luân chuyển vốn (vốn lưu động, vốn cố định); theo mục đích sử dụng (phục vụ sản xuất kinh doanh, cho vay tiêu dùng); theo biện pháp bảo đảm (cho vay có tài sản bảo đảm, cho vay không có tài sản bảo đảm/tín chấp); theo phương thức hoàn trả (thấu chi, trả góp, phi trả góp, từng lần, theo hạn mức tín dụng).
  • Cấu thành và vai trò của cho vay: Phân tích mối quan hệ giữa các bên tham gia giao dịch (bên cho vay, bên vay gồm pháp nhân và cá nhân/hộ gia đình, các cơ quan quản lý nhà nước như Ngân hàng Nhà nước, cơ quan thuế, công chứng, tòa án) và cơ cấu chi phí cấu thành lãi suất cho vay (chi phí vốn, chi phí marketing, chi phí dự phòng rủi ro, chi phí quản lý và biên lợi nhuận kỳ vọng). Hoạt động cho vay được luận giải có vai trò điều tiết vốn cho nền kinh tế, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ, đồng thời là nguồn sinh lời chính và công cụ phân tán rủi ro cho chính ngân hàng.
  • Bản chất và phân loại rủi ro tín dụng: Rủi ro tín dụng được đặc trưng bởi 3 đặc điểm: mức độ rủi ro cao và biến động mạnh, tính dây chuyền trong hệ thống, và tính luôn hiện hữu (gồm rủi ro dự báo được và rủi ro bất khả kháng như thiên tai, dịch bệnh). Tác giả phân chia rủi ro theo hai cách tiếp cận:
    • Theo nguyên nhân phát sinh: Rủi ro giao dịch (gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm, rủi ro nghiệp vụ); Rủi ro danh mục (rủi ro nội tại của ngành/khách hàng và rủi ro tập trung khi cấp vốn quá mức vào một nhóm ngành/địa bàn); Rủi ro tác nghiệp phát sinh từ quy trình, hệ thống hoặc con người.
    • Theo khả năng thanh toán: Rủi ro không hoàn trả đúng hạn; Rủi ro mất khả năng thanh toán (phải thanh lý tài sản bảo đảm); Rủi ro ngoài hoạt động cho vay (bảo lãnh, cam kết tài chính, tài trợ thương mại).
  • Nguyên nhân và nhân tố tác động: Khóa luận phân định nguyên nhân gây rủi ro tín dụng thành 3 nhóm: nguyên nhân từ phía ngân hàng (năng lực nhận diện, đo lường, giám sát vốn vay, áp lực chỉ tiêu doanh số và trình độ cán bộ tín dụng); nguyên nhân từ khách hàng (sử dụng vốn sai mục đích, năng lực quản trị kém, thiếu minh bạch thông tin tài chính, hành vi cố tình chây ỳ hoặc lừa đảo); nguyên nhân từ môi trường bên ngoài (chu kỳ kinh tế, chính sách thắt chặt tiền tệ, biến động lạm phát/tỷ giá và khung pháp lý).
  • Kinh nghiệm thực tiễn từ các ngân hàng trên địa bàn: Tác giả khảo cứu mô hình quản lý rủi ro tại hai chi nhánh lớn ở Huế:
    • BIDV Huế: Thành lập từ năm 1957, thuộc mạng lưới 190 chi nhánh trong nước của BIDV; áp dụng mô hình phân tách độc lập giữa khâu quan hệ khách hàng, Phòng Thẩm định và Phê duyệt, Trung tâm Hỗ trợ Kinh doanh, Phòng Quản lý Nợ và Phòng Quản trị Rủi ro Tín dụng, kết hợp kiểm tra dữ liệu CIC và định giá độc lập tài sản bảo đảm.
    • Vietcombank Huế: Chi nhánh cấp 1 hoạt động hơn 10 năm, quy mô gần 100 nhân sự, đạt dư nợ 4.106 tỷ đồng, huy động vốn 2.932 tỷ đồng và lợi nhuận vượt 100 tỷ đồng; chú trọng việc Trung tâm Đào tạo phối hợp Phòng Quản lý Rủi ro tổ chức các khóa tập huấn nghiệp vụ chuyên sâu định kỳ cho cán bộ.
    • Bài học cho VPBank Huế: Rút ra 3 bài học then chốt gồm đào tạo chuyên sâu cán bộ rủi ro; hoàn thiện hệ thống xếp hạng, chấm điểm tín dụng nội bộ và công tác giám sát sau giải ngân; đẩy mạnh đầu tư hệ thống công nghệ thông tin trong thẩm định và luân chuyển hồ sơ.

Chương 2: Thực trạng rủi ro cho vay tại Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng ở chi nhánh Bến Ngự thành phố Huế

Chương này trình bày bức tranh tổng thể về quá trình hình thành đơn vị và phân tích sâu thực trạng hoạt động tín dụng, các chỉ tiêu rủi ro cũng như kết quả khảo sát nhân viên:

  • Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức: VPBank được thành lập ngày 12/8/1993. Chi nhánh VPBank Huế được UBND tỉnh Thừa Thiên Huế chấp thuận theo Công văn số 1332/NH-UB ngày 08/06/2004, Ngân hàng Nhà nước cấp phép theo Công văn số 1106/NHNN-CNH ngày 01/10/2004, chính thức thành lập ngày 15/10/2004 theo Quyết định số 77-2004/QĐ-HĐQT và đi vào hoạt động ngày 07/01/2005 tại số 64 Hùng Vương. Hiện nay, trụ sở chi nhánh đặt tại số 66 Trần Thúc Nhẫn, phường Vĩnh Ninh, TP Huế, quản lý mạng lưới gồm 05 phòng giao dịch trực thuộc: Mai Thúc Loan, Vỹ Dạ, Phú Hội, Đông Ba và Bến Ngự. Bộ máy tổ chức vận hành theo mối quan hệ trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Giám đốc khu vực, hỗ trợ bởi Giám đốc tín dụng KHDN, Bộ phận Hỗ trợ Tín dụng, Phòng Khách hàng Ưu tiên (KHUT), Phòng Khách hàng Cá nhân (KHCN), Phòng Dịch vụ Khách hàng (DVKH) và các phòng giao dịch.
  • Quy trình cho vay tại VPBank Huế: Hoạt động cấp tín dụng tại chi nhánh được chuẩn hóa thành chu trình khép kín gồm 7 bước cụ thể:
    1. Bước 1: Gọi điện tư vấn, tiếp cận khách hàng.
    2. Bước 2: Thẩm định hồ sơ khách hàng (năng lực pháp lý, tài chính, phương án vay).
    3. Bước 3: Mở tài khoản định danh cho khách hàng.
    4. Bước 4: Trình hồ sơ lên cấp phê duyệt có thẩm quyền.
    5. Bước 5: Ký kết hợp đồng tín dụng và hồ sơ giải ngân.
    6. Bước 6: Thực hiện giải ngân khoản vay.
    7. Bước 7: Quản lý, kiểm tra và giám sát sau giải ngân.
  • Thực trạng hoạt động tín dụng và quản trị rủi ro: Trong giai đoạn 2021 – 2023, hoạt động kinh doanh và huy động vốn của chi nhánh duy trì sự tăng trưởng. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng bộc lộ các vấn đề rủi ro cần kiểm soát:
    • Cơ cấu dư nợ: Tín dụng tăng trưởng nhưng cơ cấu tập trung mất cân đối, phần lớn dư nợ tập trung vào kỳ hạn ngắn hạn và đối tượng khách hàng cá nhân (cho vay tiêu dùng, sản xuất kinh doanh nhỏ lẻ), trong khi phân khúc khách hàng doanh nghiệp còn khiêm tốn.
    • Chỉ tiêu nợ quá hạn và nợ xấu: Khóa luận ghi nhận sự biến động của nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu (nợ nhóm 3, 4, 5) và công tác phân loại nợ thông qua hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ. Chi nhánh đã thực hiện trích lập dự phòng rủi ro tín dụng cụ thể và dự phòng chung theo quy định của Thông tư 02/2013/TT-NHNN để bù đắp các tổn thất tiềm tàng.
    • Kết quả khảo sát sơ cấp ($N = 32$ cán bộ tín dụng): Đánh giá nguyên nhân rủi ro cho thấy hai luồng yếu tố rõ rệt:
      • Nguyên nhân từ khách hàng: Bắt nguồn từ sự thiếu trung thực của khách hàng (cung cấp số liệu sai lệch, che giấu nợ tại các tổ chức tín dụng khác); phương án vay vốn thiếu tính khả thi; những hạn chế khách quan trong năng lực điều hành và hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng dẫn đến mất dòng tiền.
      • Nguyên nhân từ ngân hàng: Xuất phát từ áp lực tăng trưởng chỉ tiêu tín dụng; việc thu thập thông tin khách hàng chưa toàn diện; quy trình định giá và kiểm tra định kỳ tài sản bảo đảm còn bị xem nhẹ; và năng lực phân tích rủi ro của một bộ phận cán bộ tín dụng còn hạn chế.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hạn chế rủi ro cho vay tại Ngân hàng VPBank ở Huế

Trên cơ sở định hướng kinh doanh của VPBank và mục tiêu kiểm soát nợ xấu của Ngân hàng Nhà nước, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện gồm 03 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng:

    • Đẩy mạnh thu thập và xác minh thông tin khách hàng: Tận dụng cơ sở dữ liệu từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC), tăng cường đối chiếu thực tế địa bàn sản xuất kinh doanh để hạn chế hiện tượng bất cân xứng thông tin.
    • Hoàn thiện hệ thống công nghệ thông tin: Tích hợp dữ liệu số vào hệ thống CRM, tự động hóa quy trình thẩm định sơ bộ, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ nhưng tăng độ chính xác trong phát hiện dấu hiệu cảnh báo sớm.
    • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ định kỳ cho chuyên viên khách hàng và cán bộ thẩm định; nâng cao đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng phân tích báo cáo tài chính.
  2. Nhóm giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng:

    • Nâng cao hiệu quả nhận diện rủi ro tín dụng: Xây dựng các kịch bản rủi ro chi tiết đối với từng nhóm sản phẩm vay; không để tình trạng thẩm định chỉ dựa trên kinh nghiệm cảm tính.
    • Tăng cường kiểm tra, giám sát thường xuyên quá trình sử dụng vốn: Chú trọng bước kiểm tra sau giải ngân (Bước 7), giám sát chặt chẽ hóa đơn, chứng từ và dòng tiền thực tế của người vay để kịp thời ngăn chặn việc sử dụng vốn sai mục đích cam kết.
    • Định giá và đánh giá định kỳ tài sản bảo đảm: Khắc phục tình trạng buông lỏng theo dõi sau cấp tín dụng; định kỳ tái thẩm định giá trị thị trường và tính pháp lý của tài sản thế chấp.
    • Tái cơ cấu mô hình kiểm soát nội bộ: Tách biệt độc lập hơn nữa giữa bộ phận phát triển kinh doanh và bộ phận thẩm định/kiểm soát rủi ro; tăng cường chức năng kiểm tra đột xuất tại chi nhánh.
    • Phân tán và tài trợ rủi ro: Đa dạng hóa danh mục cho vay giữa các ngành nghề, tránh tập trung quá mức vào một phân khúc; áp dụng các biện pháp tài trợ rủi ro như yêu cầu mua bảo hiểm khoản vay hoặc bảo hiểm tài sản bảo đảm.
  3. Nhóm giải pháp khắc phục và xử lý nợ xấu:

    • Đẩy mạnh công tác phân loại, theo dõi sát sao danh mục nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) để có biện pháp ngăn chặn chuyển nhóm nợ xấu.
    • Tích cực đôn đốc thu hồi các khoản nợ quá hạn; chủ động phối hợp với khách hàng cơ cấu lại thời hạn trả nợ khi khách hàng gặp khó khăn tạm thời nhưng có phương án phục hồi khả thi.
    • Xử lý dứt điểm nợ xấu nhóm 3, 4, 5 thông qua việc khởi kiện, thanh lý tài sản bảo đảm theo quy định pháp luật hoặc bán nợ cho các tổ chức xử lý nợ chuyên trách.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với số liệu và thực tế tại đơn vị:

  • Thành tựu ghi nhận: Quy mô tín dụng của VPBank chi nhánh Bến Ngự giai đoạn 2021 – 2023 có sự gia tăng; quy trình cho vay 7 bước được thiết lập rõ ràng; chính sách định hướng quản trị rủi ro được chi nhánh chú trọng triển khai; công tác đo lường rủi ro thông qua hệ thống xếp hạng nội bộ và trích lập dự phòng được thực hiện đầy đủ theo tỷ lệ quy định tại Thông tư 02/2013/TT-NHNN; việc xử lý nợ quá hạn được tiến hành quyết liệt nhằm giải quyết dứt điểm các khoản nợ xấu.
  • Tồn tại cốt lõi được định lượng và làm rõ:
    • Cơ cấu danh mục tín dụng tập trung quá lớn vào ngắn hạn và chủ yếu là đối tượng khách hàng cá nhân, làm giảm tính cân bằng của danh mục.
    • Chi nhánh còn thiếu các công cụ và kịch bản chuyên biệt phục vụ công tác nhận diện sớm rủi ro tín dụng.
    • Nguồn thông tin phục vụ xác minh khách hàng còn nhiều hạn chế, chịu sự phụ thuộc lớn vào tài liệu khách hàng tự cung cấp.
    • Chính sách cấp tín dụng còn dựa nặng vào tài sản bảo đảm, nhưng công tác tái thẩm định, kiểm tra giá trị và tính thanh khoản của tài sản bảo đảm định kỳ lại bị xem nhẹ trong quá trình quản lý sau vay.
  • Đóng góp của khóa luận: Công trình cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết về thực trạng rủi ro tại một chi nhánh ngân hàng bán lẻ trên địa bàn thành phố Huế. Đóng góp nổi bật của tác giả là việc thực hiện cuộc khảo sát điều tra trực tiếp toàn diện 100% nhân sự tín dụng ($N = 32$) tại chi nhánh Bến Ngự trong năm 2024, làm rõ các đánh giá định lượng về nguyên nhân rủi ro từ cả hai góc độ (khách hàng và ngân hàng), từ đó xây dựng hệ thống giải pháp 3 nhóm có tính bám sát với thực tế vận hành của đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện của tác giả:

  • Về quy mô mẫu và phạm vi khảo sát: Dữ liệu điều tra sơ cấp chỉ giới hạn ở quy mô 32 cán bộ tín dụng tại một đơn vị duy nhất là chi nhánh Bến Ngự, chưa mở rộng khảo sát sang toàn bộ các phòng giao dịch khác của VPBank tại tỉnh Thừa Thiên Huế (như PGD Mai Thúc Loan, Vỹ Dạ, Phú Hội, Đông Ba) để có sự so sánh đối chiếu đa chiều.
  • Về đối tượng tiếp cận: Nghiên cứu chỉ thu thập ý kiến đánh giá từ góc nhìn nội bộ của cán bộ ngân hàng, chưa tiến hành điều tra khảo sát trực tiếp khách hàng vay vốn (doanh nghiệp và cá nhân) để nhận diện các khó khăn khách quan trong quá trình tiếp cận và hoàn trả vốn vay.
  • Về chuỗi dữ liệu thứ cấp: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính dừng lại ở mốc năm 2023, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các biến động chính sách và môi trường tín dụng trong năm tài chính 2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các đề tài tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu sang toàn bộ mạng lưới chi nhánh VPBank khu vực miền Trung, ứng dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng (hồi quy đa biến hoặc mô hình chấm điểm rủi ro Logit/Probit) để đo lường xác suất vỡ nợ của khách hàng, đồng thời khảo sát mở rộng sang tệp khách hàng vay vốn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng: Tài liệu là nguồn tham khảo cụ thể về phương pháp tiếp cận đề tài nghiên cứu thực trạng tín dụng tại một chi nhánh ngân hàng thương mại, cung cấp cách thức hệ thống hóa khung pháp lý (Luật Các TCTD 2024, Thông tư 02/2013, Thông tư 14/2023) và công thức tính toán các tỷ lệ nợ xấu, nợ quá hạn, trích lập dự phòng rủi ro.
  • Cán bộ quản lý và nhân viên tín dụng tại các ngân hàng thương mại: Phần mô tả chi tiết quy trình cho vay 7 bước và hệ thống các nguyên nhân rủi ro khảo sát từ 32 cán bộ tín dụng là tài liệu thực tiễn có giá trị để các tổ chức tín dụng rà soát, hoàn thiện quy trình kiểm soát sau giải ngân và định giá tài sản bảo đảm.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng phân loại trích lập dự phòng theo nhóm nợ, sơ đồ cơ cấu tổ chức và sơ đồ quy trình cho vay khép kín tại VPBank Huế trình bày ở Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. VPBank khu vực Huế được thành lập theo các căn cứ pháp lý nào và mạng lưới phòng giao dịch trực thuộc gồm những đơn vị nào? VPBank Huế được thành lập dựa trên Công văn chấp thuận số 1332/NH-UB ngày 08/06/2004 của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế, Công văn chấp thuận số 1106/NHNN-CNH ngày 01/10/2004 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, và Quyết định số 77-2004/QĐ-HĐQT ngày 15/10/2004 của Hội đồng Quản trị VPBank; chính thức hoạt động từ ngày 07/01/2005. Mạng lưới trực thuộc gồm 05 phòng giao dịch: Mai Thúc Loan, Vỹ Dạ, Phú Hội, Đông Ba và Bến Ngự.

2. Quy trình cho vay tại VPBank chi nhánh Bến Ngự gồm những bước cụ thể nào? Quy trình cấp tín dụng tại chi nhánh gồm 7 bước: Bước 1: Gọi điện tư vấn; Bước 2: Thẩm định hồ sơ khách hàng; Bước 3: Mở tài khoản định danh; Bước 4: Trình hồ sơ; Bước 5: Ký hồ sơ giải ngân; Bước 6: Giải ngân; Bước 7: Quản lý và kiểm tra sau giải ngân.

3. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu điều tra sơ cấp là bao nhiêu và được thực hiện bằng công cụ gì? Tác giả đã tiến hành khảo sát toàn bộ $N = 32$ cán bộ trực tiếp làm công tác tín dụng tại chi nhánh VPBank Bến Ngự trong năm 2024 thông qua bảng hỏi có cấu trúc. Dữ liệu khảo sát được xử lý và phân tích trên phần mềm Microsoft Excel và SPSS bằng phương pháp thống kê mô tả.

4. Mức tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng cụ thể cho từng nhóm nợ được ngân hàng áp dụng theo văn bản nào? Việc phân loại nợ và trích lập dự phòng được thực hiện theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước: Nhóm 1 (0%), Nhóm 2 (5%), Nhóm 3 (20%), Nhóm 4 (50%), Nhóm 5 (100%), cùng tỷ lệ dự phòng chung 0,75% áp dụng cho tổng giá trị các khoản nợ từ Nhóm 1 đến Nhóm 4.

5. Những hạn chế lớn nhất trong quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh Bến Ngự được tác giả chỉ ra là gì? Khóa luận chỉ ra 4 hạn chế chính: dư nợ tín dụng tập trung quá lớn vào ngắn hạn và khách hàng cá nhân; chưa có kịch bản và công cụ chuẩn hóa phục vụ nhận diện sớm rủi ro; nguồn thông tin xác minh khách hàng còn hạn chế; và việc cho vay dựa quá nhiều vào tài sản bảo đảm nhưng công tác định kỳ kiểm tra, đánh giá lại tài sản bảo đảm sau giải ngân bị xem nhẹ.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Võ Ngọc Được đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng theo các quy chuẩn pháp lý hiện hành như Luật Các tổ chức tín dụng 2024 và Thông tư 02/2013/TT-NHNN. Thông qua việc kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021 – 2023 với dữ liệu khảo sát thực nghiệm 32 cán bộ tín dụng tại chi nhánh VPBank Bến Ngự năm 2024, công trình đã làm rõ thực trạng tăng trưởng dư nợ đi kèm các hạn chế về cơ cấu kỳ hạn, công cụ cảnh báo sớm và công tác quản lý tài sản bảo đảm. Hệ thống giải pháp 3 nhóm do tác giả đề xuất mang tính đồng bộ, trực tiếp hướng vào việc hoàn thiện quy trình kiểm tra sau giải ngân, nâng cao chất lượng thẩm định nhân sự và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin nhằm đảm bảo an toàn tín dụng bền vững cho chi nhánh.