Đánh giá quy trình tạo nguồn ứng viên phù hợp tại VPBank

Đánh giá chi tiết quy trình tạo nguồn ứng viên tại VPBank. Ưu điểm, nhược điểm và giải pháp cải thiện để thu hút nhân tài hiệu quả nhất.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp
44
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NỘI DUNG

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU, PHẠM VI, PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN BÁO CÁO THỰC TẬP

1.3. MÔ TẢ VỊ TRÍ THỰC TẬP

1.4. GIỚI THIỆU KẾT CẤU CỦA BÁO CÁO

2. PHẦN 2: HIỆN TRẠNG

2.1. GIỚI THIỆU VỀ NGÂN HÀNG VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG (VPBANK)

2.1.1. Lịch sử hình thành, quá trình phát triển

2.1.2. Tổ chức bộ máy quản lý

2.1.3. Năng lực của đơn vị

2.1.4. Thị trường và sản phẩm hoặc dịch vụ

2.1.5. Đối thủ cạnh tranh

2.1.6. Kết quả sản xuất kinh doanh

2.2. Đánh giá Tình hình thực tế và công tác tạo nguồn ứng VIÊN PHÙ HỢP TẠI NGÂN HÀNG VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG (VPBANK)

2.3. PHÂN TÍCH NHỮNG MẶT MẠNH, MẶT YẾU VỀ QUY TRÌNH TẠO NGUỒN ỨNG VIÊN PHÙ HỢP TẠI NGÂN HÀNG VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG (VPBANK)

2.4. LÝ GIẢI NGUYÊN NHÂN VÀ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ CỦA QUY TRÌNH TẠO NGUỒN ỨNG VIÊN

3. PHẦN 3: GIẢI PHÁP

4. PHẦN 4: KẾT LUẬN

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quy Trình Tạo Nguồn Ứng Viên VPBank Giới Thiệu

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt hiện nay, nguồn nhân lực là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mọi tổ chức, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng. VPBank, với vị thế là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu Việt Nam, hiểu rõ tầm quan trọng của việc xây dựng một quy trình tạo nguồn ứng viên hiệu quả và phù hợp. Quy trình này không chỉ đảm bảo số lượng nhân sự cần thiết mà còn tập trung vào chất lượng, tìm kiếm và thu hút những ứng viên tiềm năng, có năng lực, và phù hợp với văn hóa của ngân hàng. Báo cáo thực tập này đi sâu vào phân tích, đánh giá quy trình tạo nguồn ứng viên hiện tại của VPBank, chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa quy trình này, góp phần nâng cao hiệu quả tuyển dụng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho VPBank.

Mục tiêu chính của việc đánh giá là hiểu rõ quy trình tạo nguồn, nắm bắt ưu nhược điểm, và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy trình tạo nguồn ứng viên tại Bộ phận Thu hút và Tuyển chọn nhân tài của VPBank từ năm 2013 đến 2015. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm đối chiếu tổng hợp, thực nghiệm và phi thực nghiệm, điều tra phân tích, so sánh, và thu thập thông tin. Qua đó, cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về thực trạng và tiềm năng của quy trình tạo nguồn ứng viên tại VPBank.

1.1. Tầm Quan Trọng của Tạo Nguồn Ứng Viên Chất Lượng

Việc tạo dựng một nguồn ứng viên chất lượng là nền tảng của một quy trình tuyển dụng thành công. Điều này đồng nghĩa với việc chủ động tìm kiếm, thu hút và xây dựng mối quan hệ với những cá nhân có tiềm năng, phù hợp với các vị trí hiện tại và tương lai của ngân hàng. Một nguồn ứng viên dồi dào và chất lượng giúp VPBank có nhiều lựa chọn hơn, giảm thiểu thời gian và chi phí tuyển dụng, đồng thời nâng cao chất lượng nhân sự được tuyển dụng. Theo báo cáo, công tác tạo nguồn ứng viên sẽ quyết định sự thành bại cho cả một công tác tuyển dụng. VPBank nhận thức rõ điều này và đầu tư vào việc xây dựng một quy trình tạo nguồn hiệu quả.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Đánh Giá Quy Trình Hiện Tại

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá quy trình tạo nguồn ứng viên của VPBank, xác định những ưu điểm cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong hoạt động của Bộ phận Thu hút và Tuyển chọn nhân tài từ năm 2013 đến 2015. Các thông tin được thu thập và phân tích nhằm đưa ra những đánh giá khách quan và đề xuất các giải pháp cụ thể, thiết thực, phù hợp với đặc thù của VPBank. Nghiên cứu cũng sử dụng các phương pháp như đối chiếu tổng hợp, thực nghiệm và phi thực nghiệm, điều tra phân tích, so sánh và thu thập thông tin để đảm bảo tính toàn diện và chính xác của kết quả.

II. Vấn Đề Trong Tạo Nguồn Ứng Viên VPBank Thách Thức

Mặc dù VPBank đã đạt được những thành công nhất định trong công tác tạo nguồn ứng viên, vẫn còn tồn tại một số vấn đề và thách thức cần được giải quyết. Một trong những vấn đề chính là sự chưa đồng đều trong chất lượng ứng viên ở các kênh tuyển dụng khác nhau. Việc phụ thuộc quá nhiều vào một số kênh nhất định có thể dẫn đến việc bỏ lỡ những ứng viên tiềm năng ở các kênh khác. Thêm vào đó, quy trình tạo nguồn đôi khi còn thiếu tính linh hoạt, chưa đáp ứng kịp thời với sự thay đổi của thị trường lao động và nhu cầu tuyển dụng của ngân hàng. Ngoài ra, việc đánh giá và chọn lọc ứng viên ở giai đoạn đầu của quy trình vẫn còn nhiều hạn chế, dẫn đến việc mất nhiều thời gian và nguồn lực cho việc phỏng vấn những ứng viên không thực sự phù hợp. Để giải quyết những thách thức này, VPBank cần có một cái nhìn tổng quan và toàn diện về quy trình tạo nguồn ứng viên hiện tại, xác định rõ những điểm nghẽn và tìm ra các giải pháp tối ưu.

2.1. Đánh Giá Chất Lượng Ứng Viên Theo Các Kênh Tuyển Dụng

Việc phân tích và đánh giá chất lượng ứng viên theo từng kênh tuyển dụng là rất quan trọng để xác định kênh nào mang lại hiệu quả cao nhất và kênh nào cần được cải thiện. Ví dụ, các kênh trực tuyến có thể thu hút được số lượng lớn ứng viên, nhưng chất lượng có thể không đồng đều so với các kênh giới thiệu nội bộ hoặc các chương trình hợp tác với các trường đại học. VPBank cần xây dựng các tiêu chí đánh giá cụ thể và áp dụng chúng một cách khách quan để có được cái nhìn chính xác về hiệu quả của từng kênh.

2.2. Tính Linh Hoạt và Khả Năng Thích Ứng của Quy Trình Tạo Nguồn

Thị trường lao động luôn biến động, và VPBank cần đảm bảo rằng quy trình tạo nguồn ứng viên của mình có thể thích ứng nhanh chóng với những thay đổi này. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt trong việc lựa chọn kênh tuyển dụng, điều chỉnh tiêu chí tuyển chọn, và áp dụng các phương pháp đánh giá mới. VPBank cần xây dựng một hệ thống theo dõi và đánh giá liên tục để phát hiện những thay đổi trong thị trường lao động và điều chỉnh quy trình tạo nguồn một cách phù hợp.

2.3. Cải Thiện Đánh Giá và Chọn Lọc Ứng Viên Ban Đầu

Việc đánh giá và chọn lọc ứng viên ở giai đoạn đầu của quy trình là rất quan trọng để tiết kiệm thời gian và nguồn lực. VPBank cần xây dựng các công cụ và phương pháp đánh giá hiệu quả, chẳng hạn như các bài kiểm tra trực tuyến, phỏng vấn qua điện thoại, hoặc đánh giá hồ sơ dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Điều này giúp loại bỏ những ứng viên không phù hợp ngay từ đầu và tập trung vào những ứng viên có tiềm năng nhất.

III. Cách Tạo Nguồn Ứng Viên VPBank Hiệu Quả Phương Pháp

Để nâng cao hiệu quả của quy trình tạo nguồn ứng viên, VPBank có thể áp dụng một số phương pháp sau. Thứ nhất, cần đa dạng hóa các kênh tuyển dụng, không chỉ tập trung vào các kênh truyền thống mà còn khai thác các kênh mới như mạng xã hội, các sự kiện tuyển dụng trực tuyến, hoặc các chương trình giới thiệu nội bộ. Thứ hai, cần xây dựng một thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh mẽ, tạo ấn tượng tốt với ứng viên và thu hút họ đến với VPBank. Thứ ba, cần chú trọng đến việc xây dựng mối quan hệ với các trường đại học, cao đẳng, các tổ chức nghề nghiệp, tạo nguồn cung ứng ứng viên tiềm năng. Cuối cùng, cần đầu tư vào công nghệ, sử dụng các công cụ và phần mềm quản lý tuyển dụng để tự động hóa quy trình và nâng cao hiệu quả.

3.1. Đa Dạng Hóa Kênh Tuyển Dụng Mạng Xã Hội Sự Kiện

Mở rộng phạm vi tìm kiếm ứng viên bằng cách sử dụng đa dạng các kênh tuyển dụng. Tận dụng sức mạnh của mạng xã hội (LinkedIn, Facebook) để tiếp cận ứng viên tiềm năng. Tham gia các sự kiện tuyển dụng, hội chợ việc làm để quảng bá thương hiệu và tìm kiếm ứng viên trực tiếp. Xây dựng chương trình giới thiệu nội bộ, khuyến khích nhân viên giới thiệu ứng viên phù hợp.

3.2. Xây Dựng Thương Hiệu Nhà Tuyển Dụng Mạnh Mẽ Giá Trị

Tạo dựng hình ảnh VPBank là một môi trường làm việc lý tưởng, nơi nhân viên được phát triển bản thân và đóng góp vào thành công của ngân hàng. Truyền tải thông điệp về văn hóa doanh nghiệp, giá trị cốt lõi, và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Sử dụng các kênh truyền thông (website, mạng xã hội, báo chí) để quảng bá thương hiệu nhà tuyển dụng.

3.3. Hợp Tác với Trường Đại Học và Tổ Chức Nghề Nghiệp

Xây dựng mối quan hệ đối tác với các trường đại học, cao đẳng, các tổ chức nghề nghiệp để tiếp cận sinh viên và người lao động có kỹ năng phù hợp. Tổ chức các buổi hội thảo, workshop, chương trình thực tập để giới thiệu VPBank và thu hút ứng viên tiềm năng. Tham gia vào các hoạt động tư vấn hướng nghiệp, giúp sinh viên định hướng nghề nghiệp và lựa chọn VPBank làm nơi khởi đầu sự nghiệp.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Tạo Nguồn Ứng Viên Nghiên Cứu VPBank

Để minh họa cho các phương pháp trên, có thể xem xét các ứng dụng thực tiễn tại VPBank. Ngân hàng đã triển khai nhiều chương trình hợp tác với các trường đại học, tổ chức các buổi hội thảo, workshop, và chương trình thực tập để thu hút sinh viên. VPBank cũng tích cực sử dụng mạng xã hội để quảng bá thương hiệu nhà tuyển dụng và đăng tải thông tin tuyển dụng. Ngoài ra, ngân hàng cũng chú trọng đến việc xây dựng một môi trường làm việc thân thiện, chuyên nghiệp, tạo điều kiện cho nhân viên phát triển bản thân và đóng góp vào thành công của ngân hàng.

4.1. Chương Trình Hợp Tác Với Các Trường Đại Học Lớn

VPBank đã thiết lập quan hệ đối tác với nhiều trường đại học lớn trong cả nước, tổ chức các buổi giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm, và cung cấp cơ hội thực tập cho sinh viên. Điều này giúp VPBank tiếp cận được một lượng lớn sinh viên tài năng, có kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm phù hợp. Các chương trình hợp tác này cũng giúp VPBank xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng trong mắt sinh viên.

4.2. Sử Dụng Mạng Xã Hội Để Quảng Bá Thương Hiệu Tuyển Dụng

VPBank tích cực sử dụng các kênh mạng xã hội như LinkedIn, Facebook để quảng bá thương hiệu nhà tuyển dụng và đăng tải thông tin tuyển dụng. Các bài đăng được thiết kế hấp dẫn, cung cấp thông tin chi tiết về văn hóa doanh nghiệp, cơ hội phát triển nghề nghiệp, và các phúc lợi hấp dẫn. VPBank cũng sử dụng mạng xã hội để tương tác với ứng viên, trả lời câu hỏi, và cung cấp thông tin về quy trình tuyển dụng.

4.3. Xây Dựng Môi Trường Làm Việc Thân Thiện và Chuyên Nghiệp

VPBank chú trọng đến việc xây dựng một môi trường làm việc thân thiện, chuyên nghiệp, tạo điều kiện cho nhân viên phát triển bản thân và đóng góp vào thành công của ngân hàng. Các hoạt động team building, đào tạo, và phát triển kỹ năng được tổ chức thường xuyên. VPBank cũng tạo điều kiện cho nhân viên tham gia vào các dự án quan trọng, giúp họ nâng cao năng lực và khẳng định bản thân.

V. Kết Luận và Tương Lai Tạo Nguồn Ứng Viên Tại VPBank

Quy trình tạo nguồn ứng viên đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cao cho VPBank. Mặc dù đã đạt được những thành công nhất định, VPBank cần tiếp tục cải thiện và hoàn thiện quy trình này để đáp ứng với sự thay đổi của thị trường lao động và nhu cầu tuyển dụng ngày càng cao. Việc áp dụng các phương pháp đa dạng hóa kênh tuyển dụng, xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh mẽ, hợp tác với các trường đại học, và đầu tư vào công nghệ sẽ giúp VPBank nâng cao hiệu quả của quy trình tạo nguồn ứng viên và thu hút được những ứng viên tài năng nhất.

5.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Cải Thiện Quy Trình Tạo Nguồn

Các giải pháp được đề xuất bao gồm đa dạng hóa kênh tuyển dụng, xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh mẽ, hợp tác với các trường đại học, và đầu tư vào công nghệ. Những giải pháp này nhằm mục đích nâng cao hiệu quả của quy trình tạo nguồn ứng viên, thu hút ứng viên tài năng, và đáp ứng nhu cầu tuyển dụng của VPBank.

5.2. Định Hướng Phát Triển Quy Trình Tạo Nguồn Trong Tương Lai

Trong tương lai, quy trình tạo nguồn ứng viên của VPBank cần tập trung vào việc ứng dụng công nghệ, tự động hóa quy trình, và cá nhân hóa trải nghiệm ứng viên. VPBank cũng cần xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả liên tục, đảm bảo rằng quy trình tạo nguồn luôn được cải thiện và đáp ứng với những thay đổi của thị trường lao động.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Phần 2: Hiện trạng công tác tạo nguồn tại Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) Phần 3: Các giải pháp được đề xuất để cải thiện quy trình tạo nguồn ứng viên Phần 4: Một số kết luận chung PHẦN 2 HIỆN TRẠNG 2.1 GIỚI THIỆU VỀ NGÂN HÀNG VIỆT NAM THỊNH VƯỢNG (VPBANK) 2.1 Lịch sử hình thành, quá trình phát triển Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (“Ngân hàng” hoặc “VPBank”) là Ngân hàng thương mại cổ phần được thành lập và đăng ký tại nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Là một trong năm Ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu Việt Nam, một trong ba Ngân hàng thương mại cổ phần bán lẻ hàng đầu Việt Nam. Được thành lập ngày 12/8/1993, sau gần 24 năm hoạt động, VPBank đã phát triển mạng lưới lên 210 điểm giao dịch với đội ngũ trên 12.400 cán bộ nhân viên. Tính đến hết quý I năm 2016, vốn điều lệ của VPBank đã tăng lên mức 9.

Là thành viên của nhóm 12 ngân hàng hàng đầu Việt Nam (GI2), VPBank đang từng bước khẳng định uy tín của một ngân hàng năng động, có năng lực tài chính ổn định và có trách nhiệm với cộng đồng. Để đạt được tầm nhìn đầy tham vọng, VPBank đã triển 3 khai chiến lược tăng trường quyết liệt trong giai đoạn 2012-2017 với sự hỗ trợ của công ty tư vấn hàng đầu thế giới McKinsey. Với chiến lược này, VPBank nỗ lực tăng trưởng hữu cơ trong các phân khúc khách hàng mục tiêu, khẩn trương xây dựng các hệ thống nền tảng để phục vụ tăng trưởng, chủ động theo dõi các cơ hội trên thị trường. Sự tăng trường vượt bậc của VPBank thể hiện sinh động ở mức độ mở rộng mạng lưới các chi nhánh, điểm giao dịch trên toàn quốc cùng sự phát triển đa dạng của các kênh bán hàng và phân phối.

Bên cạnh đó, theo định hướng “Tất cả vì khách hàng”, các điểm giao dịch đã được thay đổi hoàn toàn về diện mạo, mô hình và tiện nghi phục vụ. Các sản phẩm dịch vụ của VPBank luôn được cải tiến và kết hợp thêm nhiều tiện ích nhằm gia tăng quyền lợi cho khách hàng,. Tất cả đã góp phần làm hài lòng khách hàng hiện tại và thu hút thêm khách hàng mới, mở rộng cơ sở khách hàng của VPBank với tốc độ nhanh chóng. Để chuẩn bị cho việc tăng trưởng ổn định và bền vững, VPBank đã tiến hành đồng bộ các giải pháp xây dựng hệ thống nền tảng.

Ngân hàng luôn đi đầu thị trường trong việc ứng dụng công nghệ thông tin tiên tiến trong các sản phẩm, dịch vụ và hệ thống vận hành. Cùng với việc xây dựng môi trường văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, hiệu quả, các hệ thống quản trị nhân sự cốt lõi đã được xây dựng và triển khai thành công tại VPBank. Bên cạnh đó, Ngân hàng đã từng bước phát triển một hệ thống quản trị rủi ro độc lập, tập trung và chuyên môn hóa, đáp ứng chuẩn mực quốc tế và gắn kết với chiến lược kinh doanh của Ngân hàng. Song song với việc thực thi những thông lệ quốc tế tốt nhất về quản trị doanh nghiệp, VPBank cũng không ngừng hoàn thiện cơ cấu tổ chức theo chính sách quản trị công ty rõ ràng và minh bạch.

Với những nỗ lực không ngừng, thương hiệu của VPBank đã trở nên ngày càng vững mạnh và được khẳng định qua nhiều giải thưởng uy tín. Riêng trong năm 2015, VPBank đã liên tiếp nhận được 6 giải thưởng quốc tế do các tổ chức uy tín trao tặng như Ngân hàng thương mại tốt nhất Việt Nam 2015, Ngân hàng bán lẻ sáng tạo nhất Việt Nam 2015, Dịch vụ ngân hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ tốt nhất Việt Nam 2015, 4 Ngân hàng điện tử tốt nhất và Giải thưởng Chiến lược Quản lý dữ liệu Doanh nghiệp năm 2015. Những giải thưởng quốc tế này một lần nữa khẳng định cho chất lượng sản phẩm, dịch vụ, uy tín và sức cạnh tranh nổi bật của VPBank trên thị trường tài chính, ngân hàng tại Việt Nam, đồng thời khẳng định định hướng phát triển đúng đắn của Ngân hàng trong thời gian qua. Trong thời gian tới, VPBank sẽ tập trung đổi mới sản phẩm, dịch vụ, nhằm đem đến những lợi ích vượt trội cho Khách hàng và đặc biệt tập trung nâng cao chất lượng dịch vụ nhàm hướng tới một ngân hàng chuẩn quốc tế.2 Tô chức bộ máy quản lý Sơ dồ tổ chức VPBank Dan vị Kình doanh.

Nguònvón& Đàu tư Ngàn hang — Ban buôn Khachhang — Doanh nghsẽp / Khách háng Doanh nghtêp vúavốnho Khách hang ca nhãn Tin dụng Tiêu dùng Khói Quán ly Thuong hiệu Trung tâm Don vị Hi trợ - Vận hanh 6 Các Hội đồng, ủy ban của Hội đồng Quản trị ủy Ban Nhân Sự ủy ban có nhiệm vụ tham mưu cho HĐQT về quy mô và cơ cấu HĐQT, BK.S VPBank; tham mưu cho HĐQT xử lý các vấn đề nhân sự phát sinh trong quá trình tiến hành các thủ tục bầu, bổ nhiệm, miễn nhiệm, bãi nhiệm các thành viên HĐQT, BKS, người điều hành của VPBank; tham mưu, đề xuất mức lương thưởng và các lợi ích khác của các thành viên HĐQT, BKS, Tổng Giám đốc; xem xét kế hoạch ngân sách hàng năm chi cho nhân viên trình HĐQT phê duyệt; tư vấn cho HĐQT và quyết định theo thẩm quyền đối với các nhân sự cấp cao của Ngân hàng, các quyết định về chính sách, chế độ đối với nhân sự, các dự án về đào tạo, chiến lược nhân sự, các quy trình đánh giá nhân sự, tuyển dụng.; quyết định các vấn đề liên quan đến các kế hoạch phân chia cố phiếu dành cho cán bộ nhân viên của Ngân hàng, ủy ban nhân sự họp định kỳ hàng tháng. Thành phần của ủy ban nhân sự bao gồm: 1 Ngô Chí Dũng Chủ tịch HĐQT Chủ tịch ủy ban 2 Bùi Hải Quân Phó Chủ tịch Thành viên 3 Lô Bằng Giang Phó Chủ tịch Thành viên ủy Ban Quản Lý Rủi Ro ủy ban có nhiệm vụ tham mưu cho HĐQT trong việc ban hành các chiến lược, quy trình, chính sách liên quan đến quản trị rủi ro trong hoạt động của Ngân hàng, ủy ban Quản lý rủi ro cũng có nhiệm vụ phân tích và đưa ra những cảnh báo về mức độ an toàn của VPBank trước những nguy cơ tiềm ẩn rủi ro và đề xuất những biện pháp phòng ngừa; phân tích quyết định mức độ rủi ro chung của Ngân hàng, thiết lập khẩu vị rủi ro và mức chịu đựng rủi ro của cho các mảng nghiệp vụ cũng như tổng thể hoạt động của Ngân hàng, đồng thời giám sát việc thực thi chính sách này trong Ngân hàng.ủy ban Quản lý rủi ro chịu trách nhiệm xem xét, quyết định việc thay đổi cơ cấu 7 tổ chức quản lý rủi ro của Ngân hàng để phù hợp với các yêu cầu về quản trị rủi ro của các cơ quan quản lý; phổ biến kiến thức và văn hóa quản lý rủi ro trong toàn bộ hệ thống ngân hàng. ủy ban Quản lý rủi ro tổ chức họp định kỳ 1- 2 lần/quý hoặc khi có vấn đề phát sinh thuộc phạm vi chức năng nhiệm vụ của ủy ban cần phải xem xét. Hội đồng Tín dụng Hội đồng có chức năng xét cấp tín dụng, phê duyệt hạn mức tín dụng vượt hạn mức quyết định của các Ban tín dụng tại chi nhánh, xem xét tái cấu trúc lại khoản nợ theo đề xuất của các bộ phận chuyên môn; xem xét việc miễn giảm lãi, phí liên quan đến tín dụng theo Quy chế miễn giảm lãi, phí của VPBank; khuyến nghị HĐQT thay đổi chính sách tín dụng cho phù hợp với tình hình thực tế.

và các nhiệm vụ khác liên quan đến các hoạt động tín dụng của Ngân hàng. Hiện nay, Hội đồng tín dụng các cấp của VPBank đã gia tăng tần suất họp, tiến hành tổ chức họp hàng ngày giải quyết kịp thời nhu cầu xét duyệt các khoản tín dụng theo thẩm quyền. Hội đồng Đầu tư Hội đồng có chức năng xem xét, phê duyệt các dự án đầu tư của Ngân hàng và các công ty con của Ngân hàng có giá trị vượt hạn mức của Tổng Giám đốc, Hội đồng thành viên 2 công ty con là Công ty Chứng khoán VPBank, Công ty AMC và các hạn mức cụ thể khác theo quy định tại Quy chế tài chính của Ngân hàng. Hội đồng Đầu tư VPBank cũng có vai trò quyết định các hạn mức kinh doanh đối với các tổ chức tín dụng và các đề xuất kinh doanh kỳ phiếu, trái phiếu và các giấy tờ có giá khác.

Hội đồng đầu tư họp định kỳ hàng quý và cho ý kiến phê duyệt đối với các đề xuất phát sinh của Ngân hàng bằng hình thức lay ý kiến bằng văn bản. Hội đồng Quản lý Tài sản Nợ - Có Hội đồng có chức năng nghiên cứu và đề ra các chiến lược đối với cơ cấu bảng tổng kết tài sản, quản lý cấu trúc bảng tổng kết tài sản của Ngân hàng nhằm tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro đối với Ngân hàng; xây dựng và giám sát các chỉ tiêu tài chính, tín dụng phù hợp với chiến lược kinh doanh của Ngân hàng; quản lý thanh 8 khoản và rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất do sự chênh lệch giữa Tài sản có và Tài sản nợ nhạy cảm với lãi suất; quản lý rủi ro thị trường đối với các biến động về tỷ giá và lãi suất; chỉ đạo việc xây dựng, phê duyệt và triển khai các chính sách, quy trình và hệ thống định giá điều chuyển vốn nội bộ đảm bảo hiệu quả kinh doanh cho các đem vị; quản lý vốn chủ sở hữu đảm bảo sự tăng trưởng bền vững của Ngần hàng. Hội đồng Quản lý Tài sản Nợ - Có đã tiến hành họp định kỳ hàng tháng, thường xuyên đánh giá tình hình kinh tế vĩ mô, hoạt động của ngành ngân hàng và VPBank, đưa ra các quyết định phù hợp đảm bảo thanh khoản của Ngân hàng, các mức lãi suất và số lượng tưcmg ứng cho các chương trình huy động vốn và sử dụng vốn; đảm bảo các tỷ lệ an toàn theo quy định của pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ