Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa tại Việt Nam đang diễn ra nhanh chóng, mang lại nhiều bước tiến về kinh tế - xã hội nhưng đồng thời làm nảy sinh áp lực môi trường nghiêm trọng. Sự gia tăng dân số kết hợp với mở rộng quy mô sản xuất công nghiệp dẫn đến khối lượng chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) phát sinh ngày càng lớn với thành phần phức tạp. Tình trạng ô nhiễm môi trường đất, nước, không khí và suy thoái tài nguyên thiên nhiên trở thành thách thức lớn đối với các đô thị đang phát triển.

Thành phố Mỹ Tho giữ vai trò là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội của tỉnh Tiền Giang. Theo số liệu năm 2010, thành phố có diện tích tự nhiên $81,58\text{ km}^2$, tổng dân số đạt $215.200$ người (trong đó dân số thành thị là $131.918$ người và nông thôn là $83.262$ người), tỷ lệ gia tăng dân số đạt $15,4%$, mật độ dân số $4.766\text{ người/km}^2$, phân bổ trên $11$ phường và $6$ xã. Về kinh tế, theo báo cáo ước tính của Cục Thống kê Tiền Giang năm 2010, tổng sản phẩm nội địa (GDP) của thành phố đạt $3.240$ tỷ đồng (tăng $12,62%$ so với năm 2009), giá trị sản xuất đạt $6.750$ tỷ đồng (tăng $14,37%$), thu nhập bình quân đầu người đạt $1.656\text{ USD/người/năm}$. Về công nghiệp, thành phố có Khu công nghiệp (KCN) Mỹ Tho và $2$ Cụm công nghiệp (CCN) là Trung An và Tân Mỹ Chánh. Trong đó, KCN Mỹ Tho và CCN Trung An thu hút $37$ dự án (gồm $9$ doanh nghiệp FDI) với vốn đầu tư đăng ký $114,83$ triệu USD và $666$ tỷ đồng, giải quyết việc làm cho gần $7.000$ lao động chính thức cùng $1.000$ lao động thời vụ; CCN Tân Mỹ Chánh có $6$ doanh nghiệp đi vào hoạt động. Ngày 07/10/2005, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 248/2005/QĐ-TTg công nhận thành phố Mỹ Tho là đô thị loại II.

Tuy nhiên, toàn thành phố chỉ có một đơn vị duy nhất thực hiện công tác thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải là Công ty Công trình Đô thị thành phố Mỹ Tho. Công nghệ xử lý chủ yếu vẫn là chôn lấp truyền thống. Biện pháp này bộc lộ nhiều nhược điểm dài hạn như gây ô nhiễm nước ngầm, ô nhiễm không khí do mùi hôi và khí sinh học, chiếm dụng quỹ đất và lãng phí nguồn tài nguyên tái chế do nhận thức cộng đồng còn coi rác là phế phẩm bỏ đi. Do đó, việc nghiên cứu đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp quản lý CTRSH là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển bền vững của địa phương.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Đề tài xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá hiện trạng thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn thành phố Mỹ Tho.
  2. Dự báo tốc độ gia tăng dân số và tốc độ phát sinh chất thải rắn sinh hoạt của thành phố đến năm 2020.
  3. Đưa ra các giải pháp quản lý và công nghệ xử lý có hiệu quả đối với chất thải rắn sinh hoạt tại thành phố Mỹ Tho, chú trọng phân loại tại nguồn và tái sử dụng làm phân compost.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất thải rắn sinh hoạt phát sinh từ các hộ gia đình, chợ, cơ quan hành chính, trường học và xí nghiệp (không bao gồm chất thải rắn công nghiệp nguy hại và rác thải y tế lây nhiễm).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn hành chính thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang (gồm 11 phường và 6 xã).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu hiện trạng mốc năm 2010 và xây dựng kịch bản dự báo phát sinh rác thải giai đoạn 2010 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Nghiên cứu sử dụng hệ thống khái niệm chuẩn tắc về quản lý môi trường đô thị:

  • Chất thải rắn (Solid Waste): Toàn bộ vật chất được con người loại bỏ trong các hoạt động kinh tế - xã hội, sinh hoạt và sản xuất.
  • Chất thải rắn đô thị (Municipal Solid Waste - MSW): Vật chất bị loại bỏ trong khu vực đô thị mà người xả thải không đòi hỏi bồi thường, thuộc trách nhiệm thu gom và xử lý của chính quyền đô thị.
  • Tính chất vật lý của CTR: Khối lượng riêng ($BD$), độ ẩm ($M$), kích thước hạt ($S_c$) và khả năng tích ẩm ($50 - 70%$). Độ ẩm theo trọng lượng ướt được xác định bằng công thức: $$M = \frac{W - d}{W} \times 100%$$ (trong đó $W$ là khối lượng ướt ban đầu, $d$ là khối lượng mẫu sau khi sấy khô ở $105^\circ\text{C}$).
  • Tính chất hóa học: Xác định hàm lượng các nguyên tố $\text{C, H, O, N, S}$, tro và tỷ lệ $\text{C/N}$ để đánh giá khả năng phân hủy sinh học. Nhiệt trị của rác được tính toán theo công thức Dulong: $$\text{Btu/lb} = 145\text{C} + 610\left(\text{H}_2 - \frac{1}{8}\text{O}_2\right) + 40\text{S} + 10\text{N}$$
  • Tính chất sinh học và phân hủy: Đánh giá thông qua hàm lượng chất rắn bay hơi ($VS$) và lignin ($LC$) với công thức tính thành phần có khả năng phân hủy sinh học: $$BF = 0{,}83 - 0{,}028 LC$$
  • Cơ chế chuyển hóa chất thải: Bao gồm chuyển hóa vật lý (phân loại, ép nén giảm thể tích, nghiền cắt giảm kích thước), chuyển hóa hóa học (đốt cháy thu nhiệt, nhiệt phân tạo dầu/khí/than, khí hóa) và chuyển hóa sinh học (ủ hiếu khí làm phân compost, phân hủy kỵ khí thu hồi khí $\text{CH}_4$).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập và tổng quan tài liệu: Tổng hợp dữ liệu từ các văn bản pháp quy, số liệu thống kê kinh tế - xã hội và tài liệu chuyên ngành về quản lý chất thải rắn (Tchobanoglous et al., 1993; Trần Hiếu Nhuệ, 2001; Nguyễn Đức Lượng, 2003).
  • Phương pháp khảo sát thực địa: Khảo sát hệ thống thu gom, vận chuyển, bãi chôn lấp rác Tân Lập và điều kiện tự nhiên, môi trường thực tế tại Mỹ Tho.
  • Phương pháp phân tích - đánh giá môi trường: Phân tích quy trình quản lý CTRSH hiện hữu, đánh giá các điểm nghẽn kỹ thuật và nguy cơ gây ô nhiễm đất, nước mặt, nước ngầm và không khí.
  • Phương pháp dự báo thống kê: Sử dụng phương pháp toán thống kê kết hợp tỷ lệ tăng dân số bình quân để ngoại suy quy mô dân số và khối lượng CTRSH phát sinh hàng năm đến năm 2020.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được trích xuất từ:

  • Cục Thống kê tỉnh Tiền Giang (báo cáo kinh tế - xã hội năm 2009, 2010).
  • Công ty Công trình Đô thị thành phố Mỹ Tho (số liệu tổ chức bộ máy, lao động, phương tiện xe gom, quy trình vận hành bãi rác).
  • Ủy ban nhân dân thành phố Mỹ Tho và Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Tiền Giang.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài gắn liền với sự phát triển của thành phố Mỹ Tho – đô thị loại II giữ vai trò hạt nhân kinh tế của tỉnh Tiền Giang. Nội dung xác lập mục tiêu đánh giá toàn diện chuỗi thu gom - vận chuyển - xử lý rác thải sinh hoạt, giới thiệu các phương pháp luận, phạm vi nghiên cứu tập trung vào CTR sinh hoạt và xác định cấu trúc 6 chương của đồ án.

Chương 2: Tổng quan về chất thải rắn

Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nguồn gốc, thành phần, tính chất và các công nghệ chuyển hóa CTR đô thị.

Nhóm nguồn phát sinh Dao động (% trọng lượng) Trung bình (% trọng lượng)
Nhà ở và khu thương mại 60 – 70 62,0
Xây dựng và phá dỡ 8 – 20 14,0
Bùn đặc từ nhà máy xử lý 3 – 8 6,0
Chất thải đặc biệt 3 – 12 5,0
Làm sạch đường phố 2 – 5 3,8
Cơ quan 3 – 5 3,4
Cây xanh và phong cảnh 2 – 5 3,0
Lĩnh vực đánh bắt 1,5 – 3 0,7
Chất thải nguy hại 0,1 – 1,0 0,1

Nguồn: George Tchobanoglous et al., McGraw-Hill Inc., 1993

Chương này cũng phân tích đặc tính lý - hóa - sinh của chất thải rắn. Độ ẩm của chất thải thực phẩm chiếm từ $50 - 80%$ (trung bình $70%$), khối lượng riêng dao động từ $220 - 810\text{ lb/yd}^3$ ($490\text{ lb/yd}^3$). Về mặt sinh hóa, quá trình phân hủy kỵ khí sinh ra khí $\text{H}_2\text{S}$, methyl mercaptan ($\text{CH}_3\text{SH}$) gây mùi hôi nồng nặc và chu kỳ sinh trưởng của ruồi nhặng kéo dài từ $9 - 11$ ngày trong điều kiện khí hậu ấm, gây nguy cơ lây truyền dịch bệnh.

Quá trình chuyển hóa Phương pháp áp dụng Sản phẩm chuyển hóa chính
Vật lý Tách thủ công hoặc cơ giới Các thành phần vật liệu riêng biệt
Ép cơ học bằng lực/áp suất Giảm thể tích rác ban đầu
Nghiền cắt cơ học Giảm kích thước hạt rác
Hóa học Đốt cháy (oxi hóa nhiệt) $\text{CO}_2, \text{SO}_2$, khí lò, tro xỉ, nhiệt năng
Nhiệt phân (chưng cất phá hủy) Khí tổng hợp ($\text{H}_2, \text{CO}, \text{CH}_4$), hắc ín, than
Khí hóa Nhiên liệu giàu $\text{CO}, \text{H}_2, \text{CH}_4$
Sinh học Ủ phân hiếu khí (Compost) Phân hữu cơ ổn định ($\text{Humus}$), $\text{CO}_2, \text{H}_2\text{O}$, nhiệt
Phân hủy kỵ khí Khí sinh học ($\text{CH}_4, \text{CO}_2$), bùn hữu cơ ổn định

Chương 3: Hệ thống quản lý chất thải rắn

Chương 3 tổng thuật các công nghệ xử lý rác đang áp dụng tại Việt Nam:

  • Chôn lấp hợp vệ sinh: Chi phí đầu tư thấp nhưng tiêu tốn diện tích đất và tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ nước rỉ rác.
  • Công nghệ ép kiện và công nghệ Hydromex: Ổn định cơ học và đóng rắn chất thải.
  • Thiêu đốt thu hồi nhiệt: Giảm thể tích tối đa nhưng đòi hỏi chi phí đầu tư và vận hành cao.
  • Ủ sinh học (Composting): Phù hợp với đặc thù CTR sinh hoạt Việt Nam có hàm lượng hữu cơ cao và độ ẩm lớn.
  • Chiến lược 3R (Reduce - Reuse - Recycle): Đánh giá tiềm năng và hiện trạng áp dụng chính sách giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế.

Tác giả phân tích 4 mô hình nhà máy xử lý rác điển hình tại Việt Nam: Nhà máy sản xuất phân hữu cơ vi sinh Nam Thành (Ninh Thuận), Nhà máy xử lý rác Đông Vinh (Nghệ An), Nhà máy xử lý rác Hóc Môn (TP. Hồ Chí Minh) và Nhà máy chế biến phân rác Cầu Diễn (Hà Nội).

Chương 4: Hiện trạng công tác quản lý và dự báo tốc độ phát sinh chất thải rắn sinh hoạt tại thành phố Mỹ Tho

Tác giả phân tích dữ liệu thực tế tại thành phố Mỹ Tho:

  • Tổ chức quản lý: Công ty Công trình Đô thị thành phố Mỹ Tho đảm trách toàn bộ khâu quét rác, thu gom, vận chuyển và chôn lấp.
  • Thu gom và vận chuyển: Sử dụng hệ thống xe đẩy tay thu gom rác từ các tuyến hẻm, hộ dân ra điểm tập kết, sau đó xe ép rác chuyên dụng vận chuyển về bãi chôn lấp. Tồn tại tình trạng trang thiết bị bảo hộ chưa đồng bộ, điểm tập kết rác gây ô nhiễm cục bộ và cản trở giao thông.
  • Hiện trạng xử lý tại bãi rác Tân Lập: Xử lý bằng biện pháp chôn lấp hở, không có hệ thống lót đáy đạt chuẩn và thiếu trạm xử lý nước rỉ rác hoàn chỉnh, dẫn đến ô nhiễm nguồn nước ngầm và nước mặt khu vực lân cận.
  • Dự báo dân số và khối lượng phát sinh rác đến năm 2020: Sử dụng phương pháp toán thống kê ngoại suy từ số liệu dân số năm 2010 ($215.200$ người) để ước tính khối lượng CTRSH phát sinh hàng năm đến năm 2020, làm căn cứ thiết kế quy mô hệ thống xử lý mới.

Chương 5: Đề xuất biện pháp quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại thành phố Mỹ Tho

Tác giả xây dựng phương án cải tiến toàn diện hệ thống quản lý CTRSH:

  1. Chương trình phân loại rác tại nguồn: Phân định rác thành $2$ nhóm chính tại nguồn thải (hộ gia đình, chợ, cơ quan, trường học):
    • Nhóm 1: Rác hữu cơ dễ phân hủy (thực phẩm thừa, rau củ quả, lá cây).
    • Nhóm 2: Rác vô cơ và rác tái chế còn lại (giấy, túi nilon, nhựa, kim loại, thủy tinh).
  2. Chuẩn hóa trang thiết bị thu gom: Thiết kế thùng rác 2 ngăn chuyên dụng tại hộ gia đình; cải tiến quy trình thu gom và điều chỉnh lịch trình xe ép rác để tránh thu gom lẫn lộn sau phân loại.
  3. Chương trình truyền thông - giáo dục: Phổ biến tờ rơi hướng dẫn phân loại rác tại nguồn cho cộng đồng dân cư.
  4. Đề xuất công nghệ sản xuất phân compost từ rác hữu cơ: Áp dụng mô hình dây chuyền tương tự công nghệ Nam Thành phù hợp với điều kiện thành phố Mỹ Tho, gồm các công đoạn: tiếp nhận rác $\rightarrow$ định lượng $\rightarrow$ băng tải phân loại thủ công $\rightarrow$ thiết bị tách kim loại bằng từ trường $\rightarrow$ thiết bị sàng phân loại $\rightarrow$ sân ủ vi sinh hiếu khí $\rightarrow$ tinh chế và đóng bao thành phẩm.

Chương 6: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính, khẳng định tính khả thi của mô hình phân loại rác tại nguồn kết hợp chế biến phân compost, đồng thời kiến nghị UBND tỉnh Tiền Giang, UBND thành phố Mỹ Tho và Sở Tài nguyên và Môi trường ban hành cơ chế hỗ trợ tài chính, đầu tư hạ tầng kỹ thuật cho nhà máy xử lý rác mới.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khái quát bức tranh hiện trạng: Làm rõ hiện trạng quản lý CTRSH tại thành phố Mỹ Tho năm 2010 với quy mô dân số $215.200$ người và cơ cấu kinh tế công nghiệp - thương mại đang phát triển nhanh.
  • Chỉ ra điểm nghẽn hạ tầng: Xác định phương thức xử lý bằng chôn lấp đơn thuần tại bãi rác Tân Lập là nguyên nhân trực tiếp gây ô nhiễm thứ cấp (nước rỉ rác, phát thải khí $\text{H}_2\text{S}, \text{CH}_4$, ruồi nhặng với chu kỳ phát triển $9 - 11$ ngày).
  • Thiết lập chuỗi dự báo: Xây dựng số liệu dự báo tăng trưởng dân số và tốc độ phát sinh CTRSH từ năm 2010 đến năm 2020 cho thành phố Mỹ Tho.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đồng bộ hóa phân loại tại nguồn: Thiết lập phương án phân loại rác tại hộ gia đình, chợ và công sở kết hợp cấp phát thùng chứa chuẩn hóa.
  • Cải tiến quy trình vận hành: Đề xuất 2 phương án cải tiến quy trình quét dọn, thu gom và tuyến vận chuyển của Công ty Công trình Đô thị thành phố Mỹ Tho nhằm tiếp nhận riêng biệt rác hữu cơ và rác vô cơ.
  • Chuyển đổi công nghệ xử lý: Đề xuất xây dựng nhà máy chế biến phân compost từ chất thải hữu cơ dựa trên quy trình công nghệ Nam Thành, tận dụng tỷ lệ chất hữu cơ cao trong rác đô thị ($60 - 70%$ từ nguồn nhà ở và dịch vụ) để tạo ra sản phẩm phân bón vi sinh phục vụ nông nghiệp.

Đóng góp của đồ án

Đồ án cung cấp hệ thống số liệu thực địa và tính toán kỹ thuật cụ thể cho công tác quản lý CTRSH tại thành phố Mỹ Tho ở thời điểm chuyển tiếp lên đô thị loại II; đề xuất phương án chuyển dịch từ mô hình chôn lấp bị động sang mô hình tái chế - tái sử dụng chất thải rắn theo định hướng kinh tế tuần hoàn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Giới hạn đối tượng nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát chất thải rắn sinh hoạt (hộ dân, chợ, công sở, trường học), chưa mở rộng điều tra chuyên sâu chất thải rắn công nghiệp và chất thải y tế nguy hại phát sinh từ KCN Mỹ Tho, các CCN và hệ thống bệnh viện.
  • Nguồn dữ liệu: Một phần số liệu lý thuyết và thành phần hóa - lý phải kế thừa từ các công bố chung trước đó do điều kiện phân tích thực nghiệm tại chỗ còn hạn chế.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng đánh giá tích hợp dòng thải công nghiệp và chất thải nguy hại trên toàn địa bàn tỉnh Tiền Giang.
  • Nghiên cứu chi tiết bài toán kinh tế - tài chính (tổng mức đầu tư, chi phí vận hành, giá thành sản phẩm compost) khi xây dựng nhà máy xử lý rác sinh hoạt tập trung quy mô lớn tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường, Kỹ thuật Môi trường và Đô thị học tham khảo phương pháp tiếp cận đánh giá hiện trạng quản lý chất thải rắn cấp quận/huyện/thành phố trực thuộc tỉnh.
  • Cơ quan quản lý và doanh nghiệp dịch vụ công ích: Các đơn vị quản lý đô thị, công ty môi trường đô thị tại các tỉnh khu vực Đồng bằng sông Cửu Long có điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội tương đồng với thành phố Mỹ Tho.
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao: Quy trình công nghệ sản xuất phân compost vi sinh (Chương 5), phương pháp tính toán dự báo phát sinh CTRSH và hệ thống lý thuyết về chuyển hóa lý - hóa - sinh của chất thải rắn (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô dân số và tình hình phát triển công nghiệp của thành phố Mỹ Tho tại thời điểm nghiên cứu (năm 2010) như thế nào?

Theo số liệu năm 2010, thành phố Mỹ Tho có diện tích $81,58\text{ km}^2$, tổng dân số là $215.200$ người ($131.918$ người thành thị, $83.262$ người nông thôn), mật độ $4.766\text{ người/km}^2$. Thành phố có 1 KCN (KCN Mỹ Tho) và 2 CCN (Trung An, Tân Mỹ Chánh); trong đó KCN Mỹ Tho và CCN Trung An thu hút $37$ dự án với tổng vốn đầu tư đăng ký $114,83$ triệu USD và $666$ tỷ đồng, giải quyết việc làm cho gần $7.000$ lao động chính thức.

2. Đơn vị nào chịu trách nhiệm thu gom, xử lý rác tại Mỹ Tho và công nghệ xử lý chính là gì?

Toàn bộ hoạt động thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn thành phố Mỹ Tho do Công ty Công trình Đô thị thành phố Mỹ Tho đảm nhiệm. Biện pháp xử lý chủ yếu được áp dụng là chôn lấp tại bãi rác Tân Lập.

3. Tác giả đề xuất phân loại chất thải rắn tại nguồn thành những nhóm nào?

Tác giả đề xuất phân loại CTRSH ngay tại nguồn phát sinh (hộ gia đình, chợ, cơ quan) thành 2 nhóm chính:

  • Rác thực phẩm, hữu cơ dễ phân hủy (phục vụ sản xuất phân compost).
  • Rác còn lại gồm các loại tái chế và trơ (giấy, túi nilon, thùng carton, nhựa dẻo, kim loại, thủy tinh, vải vụn).

4. Mô hình công nghệ tái chế chất thải hữu cơ nào được đề xuất áp dụng cho Mỹ Tho?

Tác giả đề xuất áp dụng quy trình công nghệ sản xuất phân hữu cơ vi sinh tương tự mô hình của Công ty TNHH Xây dựng Thương mại và Sản xuất Nam Thành (Ninh Thuận), gồm các bước tiếp nhận định lượng, phân loại cơ học và từ tính, ủ sinh học hiếu khí để tạo phân compost thành phẩm.

5. Những rủi ro môi trường chính từ bãi chôn lấp rác hiện hữu được chỉ ra là gì?

Bãi chôn lấp rác hiện hữu chưa đạt chuẩn vệ sinh gây nguy cơ ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt và nước ngầm do nước rỉ rác thẩm thấu, phát sinh khí độc hại và mùi hôi ($\text{H}_2\text{S}, \text{CH}_3\text{SH}, \text{CH}_4$) từ quá trình phân hủy kỵ khí, đồng thời tạo môi trường phát sinh ruồi nhặng với chu kỳ sinh trưởng từ $9 - 11$ ngày.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Quốc Lâm đã hoàn thành việc đánh giá thực trạng hệ thống thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn sinh hoạt tại thành phố Mỹ Tho ở mốc thời gian năm 2010. Công trình chỉ rõ những hạn chế của phương pháp chôn lấp hở tại bãi rác Tân Lập và xây dựng chuỗi dữ liệu dự báo lượng rác phát sinh đến năm 2020. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ phân loại rác tại nguồn, cải tiến trang thiết bị thu gom đến ứng dụng công nghệ ủ hiếu khí sản xuất phân compost vi sinh, đóng góp luận cứ khoa học thực tiễn cho công tác quản lý môi trường đô thị tại địa phương.