Đánh Giá Nguy Cơ Ngưng Thở Khi Ngủ Do Tắc Nghẽn Ở Bệnh Nhân Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mạn Tính

Đánh giá nguy cơ ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở bệnh nhân phổi tắc nghẽn mãn tính bằng thang điểm STOP-BANG hiệu quả và chính xác.

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2018

130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TỔNG QUAN VỀ OSA

1.1.1. Một số khái niệm cơ bản

1.1.2. Dịch tễ học

1.1.3. Yếu tố nguy cơ

1.1.4. Sinh bệnh học

1.1.5. Biểu hiện lâm sàng

1.1.6. Chẩn đoán và đánh giá

1.1.7. Hậu quả và biến chứng của OSA

1.1.8. OSA và các bệnh đồng mắc

1.2. TỔNG QUAN VỀ VIỆC TẦM SOÁT OSA VÀ VỀ THANG ĐIỂM STOP-BANG

1.3. TỔNG QUAN VỀ COPD

1.3.1. Dịch tễ học

1.3.2. Chẩn đoán và đánh giá

1.3.3. COPD và các bệnh đồng mắc

1.4. TỔNG QUAN VỀ HỘI CHỨNG CHỒNG LẤP OSA-COPD

1.4.1. Dịch tễ học

1.4.2. Biến chứng và hậu quả

1.5. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ OSA VÀ HỘI CHỨNG CHỒNG LẤP OSA-COPD TẠI VIỆT NAM

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. GIAI ĐOẠN 1: PHIÊN DỊCH VÀ KIỂM ĐỊNH PHIÊN BẢN TIẾNG VIỆT CỦA BẢNG CÂU HỎI STOP-BANG

2.1.1. Thiết kế nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Thu thập số liệu

2.1.3. Kế hoạch và lưu đồ nghiên cứu

2.2. GIAI ĐOẠN 2: XÁC ĐỊNH TỶ LỆ BỆNH NHÂN COPD NGOẠI TRÚ CÓ NGUY CƠ MẮC OSA BẰNG THANG ĐIỂM STOP-BANG

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Thu thập số liệu

2.2.3. Kế hoạch và lưu đồ nghiên cứu

2.3. VẤN ĐỀ THỐNG KÊ

2.4. GIẢM THIỂU SAI LỆCH

2.4.1. Sai lệch chọn lựa

2.4.2. Sai lệch đo lường

2.5. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. GIAI ĐOẠN 1: PHIÊN DỊCH VÀ KIỂM ĐỊNH PHIÊN BẢN TIẾNG VIỆT CỦA THANG ĐIỂM STOP-BANG

3.1.1. Phiên dịch và thích ứng bảng câu hỏi STOP-Bang. Đặc điểm dân số nghiên cứu

3.1.2. Kết quả của bảng câu hỏi SBVN

3.1.3. Kết quả đo đa ký giấc ngủ. Khả năng dự đoán OSA của bảng câu hỏi SBVN

3.2. GIAI ĐOẠN 2: XÁC ĐỊNH TỶ LỆ BỆNH NHÂN COPD NGOẠI TRÚ CÓ NGUY CƠ MẮC OSA BẰNG THANG ĐIỂM STOP-BANG

3.2.1. Đặc điểm dân số nghiên cứu

3.2.2. Đặc điểm COPD. Nguy cơ OSA theo bảng câu hỏi SBVN

3.2.3. Phân tích mối liên quan giữa điểm SBVN và bệnh đồng mắc, giữa SBVN và biến chứng của COPD

3.2.4. Phân tích mối liên quan giữa điểm SBVN và tiền căn đợt cấp COPD

3.2.5. Phân tích mối liên quan giữa điểm SBVN và chất lượng cuộc sống

3.2.6. Các phân tích dưới nhóm những bệnh nhân có kết quả hô hấp ký

4. CHƯƠNG 4: BIỆN LUẬN

4.1. GIAI ĐOẠN 1: PHIÊN DỊCH VÀ KIỂM ĐỊNH PHIÊN BẢN TIẾNG VIỆT CỦA THANG ĐIỂM STOP-BANG

4.1.1. Phiên dịch và thích ứng bảng câu hỏi STOP-Bang. Kiểm định bảng câu hỏi STOP-Bang phiên bản Việt Nam

4.2. GIAI ĐOẠN 2: XÁC ĐỊNH TỶ LỆ BỆNH NHÂN COPD NGOẠI TRÚ CÓ NGUY CƠ MẮC OSA BẰNG THANG ĐIỂM STOP-BANG

4.2.1. Đặc điểm dân số nghiên cứu

4.2.2. Nguy cơ OSA theo bảng câu hỏi SBVN

4.2.3. Phân tích mối liên quan giữa điểm SBVN và các bệnh đồng mắc

4.2.4. Phân tích mối liên quan giữa điểm SBVN và biến chứng tâm phế mạn

4.2.5. Phân tích mối liên quan giữa điểm SBVN và đợt cấp COPD

4.2.6. Phân tích mối liên quan giữa điểm SBVN và chất lượng cuộc sống

4.2.7. Các phân tích dưới nhóm

4.2.8. Hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nguy Cơ Ngưng Thở Khi Ngủ Ở Bệnh Nhân COPD

Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) là một bệnh lý mạn tính phổ biến, đặc trưng bởi sự tắc nghẽn từng lúc của đường thở trên trong khi ngủ. Điều này dẫn đến các rối loạn hô hấp và thường đòi hỏi điều trị suốt đời. OSA làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng nhận thức, thần kinh và nhiều biến chứng nội khoa do vi thức giấc lặp lại và giảm oxy máu. Nếu không được điều trị, OSA mức độ nặng có thể làm tăng nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân và tim mạch. Một nghiên cứu gần đây cho thấy OSA rất phổ biến ở Việt Nam, với tỷ lệ 8,5% trong dân số chung. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) cũng là một gánh nặng y tế lớn ở Việt Nam và trên toàn thế giới. Tỷ lệ COPD trong dân số Việt Nam trên 40 tuổi là 4,2%. Hội chứng chồng lấp (overlap syndrome) OSA và COPD là một vấn đề đáng quan tâm vì nó làm giảm chất lượng cuộc sống, tăng tỷ lệ bệnh tật và tử vong so với chỉ COPD. Do đó, việc phát hiện và điều trị kịp thời OSA ở bệnh nhân COPD là rất quan trọng.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Ngưng Thở Khi Ngủ OSA

Hội chứng ngưng thở khi ngủ được định nghĩa là sự ngừng thở từng lúc khi ngủ trong thời gian từ mười giây trở lên, dẫn đến giảm nồng độ oxy trong máu và vi thức giấc. Giảm thở tương tự như ngưng thở nhưng chỉ là giảm lưu lượng khí lưu thông. Độ nặng của hội chứng ngưng thở khi ngủ được đánh giá qua chỉ số AHI (Apnea-Hypopnea Index). OSA có thể chia thành 3 loại: Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, Ngưng thở khi ngủ trung ương, và Ngưng thở khi ngủ hỗn hợp. OSA là một bệnh lý mạn tính thường gặp và cần điều trị suốt đời.

1.2. Dịch Tễ Học và Yếu Tố Nguy Cơ của OSA

Tần suất lưu hành của OSA thay đổi tùy thuộc vào cách chọn lựa chỉ số chẩn đoán và tình hình các yếu tố nguy cơ trong dân số. Ước đoán tần suất lưu hành tại Bắc Mỹ là 20-30% nam giới và 10-15% nữ giới. Các yếu tố nguy cơ lâm sàng bao gồm lớn tuổi, giới tính nam, béo phì, đặc điểm hình thái học hàm mặt và bất thường mô mềm đường thở trên. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm hút thuốc lá, tắc nghẽn mũi, mãn kinh và tiền căn gia đình. Tần suất OSA cũng gia tăng trong một số tình trạng bệnh lý như thai kỳ, bệnh thận mạn giai đoạn cuối, suy tim, bệnh phổi mạn tính, hội chứng stress sau chấn thương và đột quỵ.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán OSA Ở Bệnh Nhân Mắc COPD

Việc chẩn đoán OSA ở bệnh nhân COPD gặp nhiều thách thức do sự chồng chéo về triệu chứng và các yếu tố nguy cơ. Các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi và rối loạn giấc ngủ có thể xuất hiện ở cả hai bệnh. Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán OSAđa ký hô hấp, một phương tiện kỹ thuật cao, đắt tiền và chưa phổ biến, đặc biệt ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Do đó, cần có các phương pháp tầm soát đơn giản và hiệu quả để xác định bệnh nhân COPD có nguy cơ cao mắc OSA. Các bảng câu hỏi đánh giá nguy cơ OSA có thể là một phương pháp tầm soát hữu ích ban đầu. Trong các công cụ này, thang điểm STOP-BANG là một thang điểm được kiểm định rộng rãi nhất và thể hiện khả năng tiên đoán tốt.

2.1. Sự Chồng Chéo Triệu Chứng Giữa OSA và COPD

Sự chồng chéo triệu chứng giữa OSACOPD gây khó khăn trong việc chẩn đoán. Cả hai bệnh đều có thể gây ra các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ và giảm chất lượng cuộc sống. Điều này có thể dẫn đến việc bỏ sót chẩn đoán OSA ở bệnh nhân COPD, đặc biệt là khi các triệu chứng của COPD được coi là nguyên nhân chính gây ra các vấn đề về giấc ngủ.

2.2. Hạn Chế Của Đa Ký Hô Hấp Trong Chẩn Đoán OSA

Đa ký hô hấp là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán OSA, nhưng nó có nhiều hạn chế. Đây là một phương pháp tốn kém, đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và nhân viên được đào tạo chuyên sâu. Đa ký hô hấp cũng không phải lúc nào cũng dễ dàng tiếp cận, đặc biệt là ở các vùng nông thôn hoặc các nước đang phát triển. Do đó, cần có các phương pháp tầm soát đơn giản và hiệu quả hơn để xác định bệnh nhân COPD có nguy cơ cao mắc OSA.

III. Thang Điểm STOP BANG Công Cụ Đánh Giá Nguy Cơ OSA Hiệu Quả

Thang điểm STOP-BANG là một công cụ đơn giản và hiệu quả để đánh giá nguy cơ OSA. Thang điểm này bao gồm 8 câu hỏi về các yếu tố như ngáy to, mệt mỏi ban ngày, ngưng thở khi ngủ, tăng huyết áp, chỉ số BMI, tuổi, chu vi vòng cổ và giới tính. Thang điểm STOP-BANG đã được kiểm định rộng rãi và cho thấy khả năng tiên đoán tốt OSA trong nhiều nghiên cứu. Việc sử dụng thang điểm STOP-BANG có thể giúp xác định bệnh nhân COPD có nguy cơ cao mắc OSA và cần được chỉ định đa ký hô hấp để chẩn đoán xác định.

3.1. Các Thành Phần Của Thang Điểm STOP BANG

Thang điểm STOP-BANG bao gồm 8 câu hỏi đơn giản, dễ hiểu và dễ thực hiện. Các câu hỏi này tập trung vào các yếu tố nguy cơ chính của OSA, bao gồm ngáy to, mệt mỏi ban ngày, ngưng thở khi ngủ, tăng huyết áp, chỉ số BMI, tuổi, chu vi vòng cổ và giới tính. Mỗi câu hỏi được trả lời bằng "Có" hoặc "Không", và tổng điểm được tính bằng cách cộng điểm cho mỗi câu trả lời "Có".

3.2. Ưu Điểm Của Thang Điểm STOP BANG Trong Tầm Soát OSA

Thang điểm STOP-BANG có nhiều ưu điểm trong tầm soát OSA. Đây là một công cụ đơn giản, dễ sử dụng và không tốn kém. Thang điểm STOP-BANG cũng có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc phát hiện OSA, đặc biệt là ở những bệnh nhân có nguy cơ cao. Việc sử dụng thang điểm STOP-BANG có thể giúp giảm số lượng bệnh nhân cần được chỉ định đa ký hô hấp, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian.

IV. Nghiên Cứu Đánh Giá Nguy Cơ OSA Ở Bệnh Nhân COPD Tại Việt Nam

Nghiên cứu này nhằm mục tiêu ước lượng tỷ lệ bệnh nhân COPD ngoại trú có nguy cơ mắc OSA bằng thang điểm STOP-BANG. Nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn: (1) Phiên dịch và kiểm định phiên bản tiếng Việt của thang điểm STOP-BANG; (2) Xác định tỷ lệ bệnh nhân COPD ngoại trú có nguy cơ mắc OSA bằng thang điểm STOP-BANG. Nghiên cứu cũng khảo sát mối liên quan giữa điểm STOP-BANG và tiền căn đợt cấp COPD, cũng như chất lượng cuộc sống đánh giá bằng điểm Bảng câu hỏi đánh giá tác động của COPD (CAT) ở bệnh nhân COPD ngoại trú.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn. Giai đoạn 1 tập trung vào việc phiên dịch và kiểm định phiên bản tiếng Việt của thang điểm STOP-BANG. Giai đoạn 2 tập trung vào việc xác định tỷ lệ bệnh nhân COPD ngoại trú có nguy cơ mắc OSA bằng thang điểm STOP-BANG. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân COPD ngoại trú tại các bệnh viện ở TP. Hồ Chí Minh.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ bệnh nhân COPD ngoại trú có nguy cơ mắc OSA theo thang điểm STOP-BANG là đáng kể. Nghiên cứu cũng cho thấy có mối liên quan giữa điểm STOP-BANG và tiền căn đợt cấp COPD, cũng như chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân COPD. Kết quả này cho thấy việc sử dụng thang điểm STOP-BANG có thể giúp xác định bệnh nhân COPD có nguy cơ cao mắc OSA và cần được theo dõi và điều trị thích hợp.

V. Điều Trị OSA Ở Bệnh Nhân COPD Hướng Dẫn và Lưu Ý Quan Trọng

Việc điều trị OSA ở bệnh nhân COPD cần được cá nhân hóa và dựa trên mức độ nghiêm trọng của cả hai bệnh. CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) là phương pháp điều trị chính cho OSA, nhưng cần được điều chỉnh cẩn thận ở bệnh nhân COPD để tránh các biến chứng. Các phương pháp điều trị khác bao gồm thay đổi lối sống, oxy liệu pháp và phẫu thuật. Việc theo dõi và điều chỉnh điều trị thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

5.1. Vai Trò Của CPAP Trong Điều Trị OSA Ở Bệnh Nhân COPD

CPAP là phương pháp điều trị hiệu quả cho OSA, nhưng cần được sử dụng cẩn thận ở bệnh nhân COPD. Áp lực CPAP cần được điều chỉnh để đảm bảo thông khí hiệu quả và tránh các biến chứng như tràn khí màng phổi. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình sử dụng CPAP để phát hiện và xử trí kịp thời các tác dụng phụ.

5.2. Các Phương Pháp Điều Trị OSA Khác Cho Bệnh Nhân COPD

Ngoài CPAP, còn có các phương pháp điều trị OSA khác cho bệnh nhân COPD, bao gồm thay đổi lối sống (giảm cân, tránh rượu và thuốc an thần), oxy liệu pháp và phẫu thuật. Thay đổi lối sống có thể giúp giảm mức độ nghiêm trọng của OSA. Oxy liệu pháp có thể giúp cải thiện độ bão hòa oxy trong máu. Phẫu thuật có thể được chỉ định trong một số trường hợp nhất định.

VI. Tiên Lượng và Biến Chứng Của Hội Chứng Chồng Lấp OSA COPD

Hội chứng chồng lấp OSA-COPD có tiên lượng xấu hơn so với COPD đơn thuần. Bệnh nhân có hội chứng chồng lấp có nguy cơ cao hơn mắc các biến chứng tim mạch, suy hô hấp và tử vong. Việc phát hiện và điều trị kịp thời OSA ở bệnh nhân COPD có thể giúp cải thiện tiên lượng và giảm nguy cơ biến chứng.

6.1. Ảnh Hưởng Của OSA Đến Tiên Lượng Bệnh Nhân COPD

OSA có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của COPD và làm tăng nguy cơ biến chứng. Bệnh nhân COPD mắc OSA có nguy cơ cao hơn mắc các bệnh tim mạch, suy hô hấp và tử vong. Việc điều trị OSA có thể giúp cải thiện chức năng phổi, giảm số đợt cấp và cải thiện chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân COPD.

6.2. Các Biến Chứng Thường Gặp Của Hội Chứng Chồng Lấp OSA COPD

Các biến chứng thường gặp của hội chứng chồng lấp OSA-COPD bao gồm tăng huyết áp phổi, suy tim phải, rối loạn nhịp tim, đột quỵ và tử vong. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện và điều trị kịp thời các biến chứng này.

07/06/2025
Đánh giá nguy cơ ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ở bệnh nhân bệnh phỗi tắc nghẽn mãn tính ngoại trú bằng thang điểm stop bang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TỔNG QUAN VỀ OSA 1. Một số khái niệm cơ bản Hội chứng ngưng thở khi ngủ là một rối loạn đặc trưng bởi sự ngừng thở từng lúc khi ngủ trong thời gian từ mười giây trở lên, dẫn đến giảm nồng độ oxy trong máu, sau đó động tác hô hấp hoạt động trở lại bình thường phối hợp với vi thức giấc. Giảm thở tương tự như ngưng thở nhưng thay vì hoàn toàn ngưng thở trong 10 giây, giảm thở chỉ là giảm lưu lượng khí lưu thông 25 – 50% trong thời gian ít nhất mười giây và giảm độ bão hòa oxy ít nhất 4% hoặc vi thức giấc [125].

Độ nặng của hội chứng ngưng thở lúc ngủ được đánh giá qua chỉ số ngưng-giảm thở (AHI). AHI được định nghĩa là số biến cố hô hấp trở lên chủ yếu do tắc nghẽn (ngưng thở tắc nghẽn hay ngưng thở hỗn hợp, giảm thở, hay thức giấc liên quan tới gắng sức hô hấp) trong một giờ ngủ (đối với đa ký giấc ngủ) hoặc thời gian ghi nhận (đối với các xét nghiệm ngưng thở tại nhà). Hội chứng ngưng thở khi ngủ có thể chia thành 3 loại: (1) Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn: thường gặp nhất, biểu hiện bằng sự ngừng luồng khí thở do tắc nghẽn đường hô hấp trên và các cử động ngực – bụng vẫn duy trì. (2) Ngưng thở khi ngủ trung ương: ít gặp, biểu hiện sự ngừng luồng khí qua mũi, miệng và không có cử động ngực và bụng do trung tâm hô hấp không hoạt động.

(3) Ngưng thở khi ngủ hỗn hợp: phối hợp với hai loại trên. OSA là một bệnh lý mạn tính thường gặp thường cần sự điều trị suốt đời [44]. Các đặc điểm kinh điển ở người lớn bao gồm: ngưng thở, giảm thở, hay việc thức giấc do gắng sức hô hấp do nguyên nhân tắc nghẽn; các triệu chứng ban ngày gây ra do giấc ngủ bị gián đoạn như buồn ngủ, mệt mỏi, hay kém tập trung; các dấu hiệu của rối loạn giấc ngủ, như ngáy, ngủ không, thở nấc sau một cơn ngưng thở. Dịch tễ học OSA là bệnh lý rối loạn hô hấp khi ngủ thường gặp nhất.

Tần suất lưu hành thay đổi tùy thuộc vào cách chọn lựa chỉ số chẩn đoán OSA và cũng như sự tình hình các yếu tố nguy cơ trong dân số. Ước đoán tần suất lưu hành tại Bắc Mỹ vào khoảng 20-30% nam giới và 10-15% nữ giới, nếu OSA được định nghĩa “rộng rãi” hơn dựa vào chỉ số AHI lớn hơn 5 sự kiện/giờ theo kết quả đa ký giấc ngủ [135], [101]. Khi OSA được định nghĩa “chặt chẽ” hơn, chỉ số AHI≥5 cùng với một triệu chứng của rối loạn giấc ngủ (như là buồn ngủ vào ban ngày) hoặc khi chỉ số AHI≥15, tần suất lưu hành ước đoán tại Hoa Kỳ vào khoảng 15% ở nam giới và 5% ở nữ giới [101], [135], [39]. Tần suất OSA ở Hoa kỳ được dự đoán sẽ tiếp tục gia tăng do sự gia tăng của tần suất béo phì.

Yếu tố nguy cơ Các yếu tố nguy cơ lâm sàng là lớn tuổi, giới tính nam, béo phì và đặc điểm hình thái học hàm mặt và bất thường mô mềm đường thở trên. Các yếu tố nguy cơ khác cũng được tìm thấy nhưng với bằng chứng thấp hơn bao gồm hút thuốc lá, tắc nghẽn mũi, mãn kinh và tiền căn gia đình. Tần suất OSA cũng gia tăng trong một số tình trạng bệnh lý hoặc sinh lý như thai kỳ, bệnh thận mạn giai đoạn cuối, suy tim, bệnh phổi mạn tính, hội chứng stress sau chấn thương, và đột quỵ. Tuổi Tần suất OSA gia tăng theo tuổi từ lúc thiếu niên tăng dần cho tới thập niên 60 – 70 tuổi, sau đó tần suất giữ ổn định [135], [61], [120].

Giới tính Nam giới có tần suất OSA cao hơn nữ giới từ hai đến ba lần, sự chênh lệch này giảm xuống khi người phụ nữ bước vào độ tuổi mãn kinh [136], [120], [106]. Cơ chế của ảnh hưởng của giới tính lên OSA vẫn đang được nghiên cứu. Béo phì Ở cả hai giới, tần suất OSA gia tăng theo chỉ số khối cơ thể (BMI) và các chỉ số khác như chu vi vòng cổ, tỷ số eo/hông [136], [101]Trong một nghiên cứu hồi cứu với khoảng 700 người lớn, theo dõi trong 4 năm, mỗi 10% cân nặng gia tăng có liên quan tới tăng nguy cơ OSA lên 6 lần [102]. 6 Bất thường hàm mặt và đường thở trên Các bất thường hàm mặt và bất thường mô mềm đường thở trên gia tăng khả năng mắc OSA [136].

Nhưng đặc điểm này đặc biệt có ý nghĩa trong dân số bệnh nhân gốc Á, những bệnh nhân mà tần suất béo phì không cao [73]. Một số đặc điểm hàm mặt và đường thở trên được mô tả là tật hàm nhỏ, tật lùi hàm, bất thường kích thước xương hàm trên hay xương hàm dưới ngắn, sàng hàm mặt rộng, quá phát cuống lưỡi, và phì đại hạnh nhân. Các yếu tố nguy cơ khác Tắc nghẽn mũi do bất kỳ nguyên nhân nào đều gia tăng nguy cơ OSA lên gấp 2 lần so với nhóm chứng [136], mặc dù vậy việc điều trị tắc nghẽn mũi có thể cải thiện OSA hoặc không. Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ OSA hay ít nhất làm nặng thêm các triệu chứng của OSA.

Trong một nghiên cứu, người hút thuốc lá có nguy cơ OSA cao gấp 3 lần người chưa từng hút thuốc hoặc đã cai thuốc [126]. Phụ nữ mãn kinh tăng nguy cơ OSA so với phụ nữ chưa mãn kinh, bất kể tuổi và BMI [133], [25]. Bệnh nhân OSA thường báo cáo tiền căn gia đình có người thân có triệu chứng ngáy hoặc có tiền căn OSA. Mặc dù có thể do các yếu tố hành vi dẫn tới béo phì, nguyên nhân di truyền có thể khiến một người dễ phát triển OSA hơn thông qua các yếu tố nguy cơ ví dụ như đặc điểm hàm mặt [30].

Một nghiên cứu cũng cho rằng khoảng 25% bệnh OSA là một bệnh lý di truyền [107]. Một số chất gây nghiện hay một số thuốc, bao gồm rượu, benzodiazepines, và thuốc an thần, có thể làm triệu chứng OSA nặng hơn, nhưng không được chứng minh là nguyên nhân gây OSA [81]. Sinh bệnh học OSA đặc trưng bởi sự xẹp chức năng, lặp đi lặp lại của đường thở trên trong thời gian giấc ngủ, gây nên sự suy giảm đáng kể hay mất hẳn luồng khí thở trong khi bệnh nhân còn gắng sức hô hấp. Điều này dẫn đến sự rối loạn trao đổi khí không liên tục (tăng CO2 máu hay giảm oxy máu ngắt quãng) và sự phân mảnh giấc ngủ.

Mặc dù sự xẹp đường thở trên có thể diễn ra trong cả hai giai đoạn giấc ngủ cử động mắt nhanh (REM) hay giai đoạn giấc ngủ không REM, sự giảm trương lực cơ cằm lưỡi trong giấc ngủ REM gia tăng nguy cơ tắc nghẽn đường thở trên. 7 Vì vậy, độ nặng của OSA có thể tăng rất cao trong giấc ngủ REM ở một số bệnh nhân [38], [132]. Độ nặng của OSA bị chi phối bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm giải phẫu đường hô hấp trên, ngưỡng thức giấc, trương lực cơ hô hấp đường thở trên, và khả năng điều hòa của hệ điều hòa hô hấp. Bên cạnh đó, cơ chế sinh lý nền tảng có thể thay đổi theo tuổi, cơ chế chủ yếu ở bệnh nhân trẻ hơn có thể do những thay đổi về điều hòa thông khí và ở những bệnh nhân lớn tuổi hơn có thể do đường thở trên dễ bị đè xẹp [43].

Biểu hiện lâm sàng Ngáy và buồn ngủ ban ngày là lý do tới khám thường gặp nhất của OSA. Mặc dầu cả hai triệu chứng này khá nhạy, chúng không đủ độ đặc hiệu để thành lập chẩn đoán. Trong một tổng quan hệ thống về độ chính xác của các dấu hiệu lâm sàng trong chẩn đoán OSA, dấu hiệu hữu ích nhất để nhận biết OSA là ngưng thở, nghẹt thở hay thở hổn hển trong giấc ngủ được nhìn thấy, có độ nhạy 54% và độ đặc hiệu 84% [89]. Phụ nữ có OSA thường tới khám với lý do mất ngủ và buồn ngủ, và thay đổi tính khí thay vì ngáy to hay ngưng thở được nhìn thấy.

Ngoài ra còn có thể tìm thấy một số dấu hiệu như ngủ không yên, có một giai đoạn ngủ yên bị gián đoạn bởi giai đoạn ngáy to, mệt mỏi, giảm tập trung, đau ngực về đêm, tiểu đêm và nhức đầu vào buổi sáng. Khi thăm khám, các dấu hiệu thường gặp là béo phì, đường thở vùng hầu họng hẹp, vòng cổ lớn và tăng huyết áp [125]. Nhiều công thức tiên đoán lâm sàng và các thang điểm xác suất tiền nghiệm, sử dụng các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng, đã được nghiên cứu và có vẻ hữu ích trong việc tầm soát và giúp phân mức độ ưu tiên cho một số bệnh nhân nguy cơ cao. Các công cụ này sẽ được lược khảo trong mục 1.

Chẩn đoán và đánh giá Để chẩn đoán OSA, phương pháp đa ký giấc ngủ tại phòng nghiên cứu giấc ngủ vẫn là tiêu chuẩn vàng. Đa ký giấc ngủ ghi nhận 7 thông số: ECG (hay tần số tim), EEG, điện cơ hốc mắt, điện cơ cằm, SpO2, thông khí mũi và cử động lồng ngực. Ngoài ra, các xét nghiệm ngưng thở tại nhà cũng có thể được sử dụng ở một số bệnh nhân được nghi ngờ có OSA và không có các bệnh nội khoa quan trọng khác (như suy tim hay bệnh phổi mạn tính) cần các kết quả chi tiết hơn liên quan tới giấc ngủ (giai đoạn giấc ngủ, thức giấc, cử động chân và tay, theo dõi cơn co giật…) Chẩn đoán chính thức OSA được dựa trên phối hợp chỉ số AHI trong khi ngủ và các triệu chứng ban ngày hay ban đêm. Ở người lớn, chẩn đoán OSA được định nghĩa như sau: • Chỉ số AHI≥5 ở bệnh nhân có kèm theo một hoặc nhiều các triệu chứng hay dấu hiệu sau: o Triệu chứng buồn ngủ, giấc ngủ không hiệu quả, mệt mỏi, hay mất ngủ o Thức giấc với cảm giác nghẹt thở, thở nghẹt hay thở hổn hển o Ngáy thường xuyên, ngưng thở ngắt quãng, hay cả hai, được người khác hay người ngủ cùng ghi nhận o Tăng huyết áp, thay đổi tính khí, rối loạn chức năng nhận thức, bệnh mạch vành, đột quỵ, suy tim tắc nghẽn, rung nhĩ, hay đái tháo đường tuýp 2 • Chỉ số AHI≥15, có hay không có các triệu chứng hay bệnh lý đi kèm.

Một số nghiên cứu định nghĩa OSA một cách “lỏng lẻo” hơn với AHI≥5. Một số tác giả ưa thích dùng thuật ngữ rối loạn hô hấp liên quan giấc ngủ (Sleep- disordered breathing) để nói về tình trạng này [98]. Như vậy, mọi trường hợp OSA đều là rối loạn hô hấp có liên quan giấc ngủ; nhưng chiều ngược lại thì không đúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Nguy Cơ Ngưng Thở Khi Ngủ Do Tắc Nghẽn Ở Bệnh Nhân COPD" cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguy cơ ngưng thở khi ngủ ở những bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố nguy cơ mà còn đề xuất các phương pháp đánh giá và quản lý hiệu quả tình trạng này. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách nhận diện và xử lý các triệu chứng, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến COPD, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu nồng độ hscrp và tnfα huyết thanh ở bệnh nhân bệnh mạch vành có hay không có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, nơi cung cấp thông tin về mối liên hệ giữa các chỉ số sinh học và tình trạng bệnh. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương quan giữa nồng độ nitow monoxit trong hơi thở và máu đối với độ nặng cửa ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố sinh lý liên quan đến ngưng thở khi ngủ. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nhập viện sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về các yếu tố tiên lượng trong điều trị bệnh nhân COPD. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bệnh lý này và các phương pháp điều trị liên quan.