Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong giai đoạn từ năm 2001 đến năm 2010, ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đã có sự chuyển dịch về số lượng và sản lượng. Tổng đàn lợn cả nước tăng từ 21,8 triệu con năm 2001 lên 27,3 triệu con năm 2010; sản lượng thịt hơi xuất chuồng tăng từ 1,51 triệu tấn lên 3,02 triệu tấn, và tỷ lệ nạc tăng từ mức 40–42% (năm 2001) lên trên 46% (năm 2006). Mặc dù đạt tốc độ tăng trưởng cao, thị trường tiêu thụ thịt lợn của Việt Nam chủ yếu vẫn tập trung ở nội địa (chiếm 98–99%), trong khi tỷ trọng xuất khẩu hàng năm chỉ chiếm khoảng 1–3% sản lượng. Nguyên nhân chính là do quy mô chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ còn phổ biến, cơ cấu đàn giống địa phương có tỷ lệ mỡ cao, năng suất thịt thấp và nguồn cung cấp giống lợn ngoại thuần hoặc lợn lai chất lượng cao chưa đáp ứng đủ nhu cầu sản xuất hàng hóa. Để khắc phục các hạn chế này, giải pháp kỹ thuật cốt lõi là nâng cao năng suất sinh sản của đàn lợn nái nhằm cung ứng nguồn giống thương phẩm đạt tiêu chuẩn. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thành Luân (chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được triển khai nhằm khảo sát và đánh giá thực trạng này tại một cơ sở chăn nuôi gia công quy mô công nghiệp.
- Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái nuôi tại trại chăn nuôi Bình Minh, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá một số đặc điểm sinh lý sinh sản cơ bản của đàn lợn nái nuôi tại trại (tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, chu kỳ động dục, thời gian mang thai, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian động dục lại sau cai sữa, khoảng cách giữa hai lứa đẻ).
- Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái thông qua các chỉ tiêu ổ đẻ (số con đẻ ra/ổ, số con đẻ ra còn sống đến 24 giờ/ổ, số con để nuôi/ổ, số con cai sữa/ổ).
- Đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng và khối lượng của đàn lợn con (khối lượng sơ sinh/con, khối lượng sơ sinh/ổ, khối lượng cai sữa lúc 21 ngày tuổi/con, khối lượng cai sữa/ổ).
- Thực hiện và đánh giá công tác phục vụ sản xuất thực tế tại trang trại (chăm sóc nuôi dưỡng, vệ sinh khử trùng, sử dụng vắc xin phòng bệnh, xử lý ngoại khoa và hộ lý sinh sản).
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản dòng thương phẩm CP 909 (con lai giữa đực giống CP51 và cái giống CP40, có nguồn gốc từ tổ hợp lai Landrace × Yorkshire).
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Bình Minh, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội (trang trại chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành trong thời gian 6 tháng, từ ngày 18 tháng 5 năm 2016 đến ngày 18 tháng 11 năm 2016.
Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu
- Cơ sở khoa học và khung lý thuyết: Khóa luận vận dụng các lý thuyết về giải phẫu, sinh lý sinh sản gia súc cái của Đặng Quang Nam (2002), Hoàng Toàn Thắng và Cao Văn (2006). Cơ chế điều hòa thần kinh - nội tiết của chu kỳ tính dục được phân tích qua trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng (vùng dưới đồi tiết yếu tố giải phóng gonadotropin FRF, kích thích tuyến yên tiết FSH và LH làm noãn bao phát triển, thành thục và tiết estrogen gây phản xạ động dục theo Trần Văn Phùng và cs, 2004). Chu kỳ động dục của lợn nái kéo dài trung bình 19–20 ngày, trải qua 4 giai đoạn: trước động dục, động dục, sau động dục và yên tĩnh; thời gian rụng trứng diễn ra từ 35–45 giờ kể từ khi bắt đầu chịu đực. Các chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh sản được xây dựng dựa trên quan điểm của Nguyễn Thiện và Hoàng Kim Giao (1996), Legault (1985), Nguyễn Khắc Tích (2002) với trọng tâm là số con cai sữa/nái/năm, khoảng cách lứa đẻ và khối lượng sơ sinh, cai sữa của lợn con. Văn bản cũng phân tích tác động của các nhân tố di truyền, ngoại cảnh, chế độ dinh dưỡng (hạn chế thức ăn thời kỳ chửa kỳ 1 và tăng cường ở chửa kỳ 2), mật độ chuồng trại và hiện tượng chết phôi trong pha khủng hoảng (chiếm 30–40% theo Scrofield, 1972).
- Phương pháp theo dõi và thu thập dữ liệu:
- Phương pháp theo dõi sinh lý sinh dục: Bố trí theo dõi lâm sàng và ghi chép nhật ký trực tiếp tại chuồng nuôi về các biểu hiện động dục, chu kỳ tính dục, thời gian phối giống, thời gian mang thai và thời điểm động dục lại sau khi cai sữa lợn con.
- Phương pháp xác định năng suất sinh sản: Trích xuất và tổng hợp số liệu từ hệ thống sổ sách ghi chép của trại đối với các chỉ tiêu ổ đẻ. Lợn con sơ sinh sau khi đẻ được đỡ đẻ, cắt rốn, lau khô chất nhớt, bấm răng, bấm số tai và tiến hành cân khối lượng từng con, khối lượng toàn ổ bằng cân chuyên dụng trước khi cho bú sữa đầu.
- Phương pháp theo dõi lợn con: Cân khối lượng lợn con lúc 21 ngày tuổi (thời điểm cai sữa theo quy trình của trại) để tính toán khối lượng cai sữa toàn ổ và khối lượng cai sữa bình quân/con.
- Cỡ mẫu nghiên cứu: Theo dõi chi tiết trên 50 lợn nái sinh sản CP 909 và 538 lợn con sinh ra từ các nái này; khảo sát biến động cơ cấu đàn nái quy mô toàn trại qua 3 năm (2014, 2015, 2016).
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thô được lưu trữ, tổng hợp và xử lý thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel. Các tham số thống kê bao gồm: số trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_x$), sai số trung bình ($\pm m_{\bar{x}}$) và hệ số biến thiên ($C_v%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn theo hướng sản xuất hàng hóa tập trung, chỉ rõ những hạn chế của đàn lợn nội và lợn lai năng suất thấp trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại. Trên cơ sở đó, tác giả xác định mục tiêu đánh giá khả năng sinh sản của tổ hợp lai nái CP 909 tại trại Bình Minh nhằm cung cấp các cơ sở khoa học về sinh lý sinh sản gia súc cái, đồng thời mang lại giá trị thực tiễn giúp trang trại tối ưu hóa chế độ nuôi dưỡng, kiểm soát dịch bệnh và nâng cao hiệu quả kinh tế.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Phần này trình bày hai nội dung lớn: điều kiện cơ sở thực tập và cơ sở khoa học của đề tài. Về cơ sở thực tập, trại chăn nuôi Bình Minh được thành lập năm 2008 tại xã Phù Lưu Tế (Mỹ Đức, Hà Nội), hoạt động theo hình thức gia công khép kín với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam trên diện tích phụ trợ 0,5 ha. Quy mô hạ tầng gồm 9 chuồng nuôi 5.400 lợn hậu bị, 6 chuồng đẻ (56 ô/chuồng, kích thước 2,4m × 1,6m/ô), 2 chuồng bầu (560 ô/chuồng, kích thước 2,4m × 0,65m/ô), 3 chuồng cách ly và 1 chuồng đực giống. Hệ thống chuồng kín được trang bị giàn làm mát, 6 quạt hút gió công nghiệp, duy trì nhiệt độ chuồng nuôi ổn định từ 28°C đến 30°C. Về cơ sở khoa học, tác giả tổng thuật đặc điểm cơ quan sinh dục lợn cái, cơ chế nội tiết của chu kỳ động dục, các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của nái sinh sản và đặc tính của dòng lợn CP 909 (thân hình nêm, màu lông trắng tuyền, lưng bằng phẳng, mông nở, 12–14 vú, tăng khối lượng 750 g/con/ngày, tiêu tốn thức ăn 3,0 kg/kg tăng trọng, tỷ lệ nạc 59%). Chương này cũng tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Phan Xuân Hảo, Phùng Thị Vân, Đặng Vũ Bình, Đinh Văn Chỉnh, Nguyễn Văn Thắng) và ngoài nước (Gerasimov, Stoikov, White, Park) về khả năng sinh sản của các dòng lợn Landrace, Yorkshire thuần và các công thức lai thương phẩm.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Tác giả mô tả chi tiết đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái CP 909 tại trại Bình Minh từ ngày 18/5/2016 đến 18/11/2016. Quy định rõ ràng các khái niệm và công thức tính toán: tuổi phối giống lần đầu, thời gian mang thai (tính từ ngày phối giống có chửa đến khi đẻ), tuổi đẻ lứa đầu, khoảng cách hai lứa đẻ, số con đẻ ra/ổ, số con sống đến 24 giờ, số con để nuôi, số con cai sữa và khối lượng ở mốc sơ sinh cùng mốc cai sữa 21 ngày tuổi. Trình bày đầy đủ các công thức toán học tính trung bình mẫu, độ lệch chuẩn và sai số trung bình.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương kết quả được cấu trúc thành các nội dung chính:
- Công tác phục vụ sản xuất: Tác giả tham gia triển khai quy trình chăn nuôi "cùng vào - cùng ra", tẩy uế chuồng nuôi bằng Fam flus và Vikon S với thời gian trống chuồng tối thiểu 5 ngày; áp dụng quy trình tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt cho lợn con, lợn hậu bị và lợn nái chửa; tuân thủ khẩu phần dinh dưỡng sử dụng cám hỗn hợp hoàn chỉnh gồm cám 567SF (cho nái hậu bị ăn 2,4 kg/ngày; nái cai sữa ăn 3,0 kg/ngày; nái chửa kỳ 2 ăn 2,2 kg/ngày) và cám 566SF (cho nái chửa kỳ 1 ăn 1,6–2,5 kg/ngày); lợn con được tập ăn từ 4–5 ngày tuổi với định mức 10 g/con/ngày. Kết quả thực hành sản xuất ghi nhận: đỡ đẻ an toàn cho 210 lợn nái (đạt 100%), xuất bán 920 lợn con (100%), thiến 220 lợn đực (100%), bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt cho 2.215 lợn con sơ sinh (100%), tiêm phòng vắc xin dịch tả và Mycoplasma cho 2.000 lợn con (100%), phòng cầu trùng cho 2.260 lợn con (khỏi 2.253 con, đạt 99,78%), phẫu thuật thoát vị bẹn/lên ruột cho 22 lợn con (chữa khỏi 20 con, tỷ lệ 90,91%).
- Cơ cấu đàn nái qua 3 năm: Năm 2014 tổng đàn nái là 1.206 con (1.149 nái sinh sản, 57 nái hậu bị); năm 2015 là 1.210 con (1.150 nái sinh sản, 60 nái hậu bị); năm 2016 tăng lên 1.322 con (1.163 nái sinh sản, 159 nái hậu bị), tương ứng mức tăng 9,62% so với năm 2014 nhằm bù đắp tỷ lệ nái già loại thải.
- Một số đặc điểm sinh lý sinh sản: Trên đàn nái n = 50 con, tuổi động dục lần đầu đạt 149,26 ± 0,60 ngày; tuổi phối giống lần đầu là 241,36 ± 0,37 ngày; chu kỳ động dục trung bình 21,18 ± 0,13 ngày; thời gian mang thai là 114,76 ± 0,15 ngày; tuổi đẻ lứa đầu đạt 356,12 ± 0,41 ngày; thời gian động dục lại sau cai sữa là 5,26 ± 0,29 ngày; khoảng cách giữa hai lứa đẻ là 141,02 ± 0,32 ngày.
- Năng suất sinh sản của đàn nái: Đạt 11,48 ± 0,29 con đẻ ra/ổ; số con đẻ ra còn sống đến 24 giờ đạt 10,76 ± 0,23 con/ổ; số con để nuôi đạt 10,76 ± 0,23 con/ổ; số con cai sữa đạt 10,22 ± 0,22 con/ổ.
- Các chỉ tiêu lợn con CP 909: Khảo sát trên 538 lợn con cho thấy khối lượng sơ sinh/ổ đạt 18,57 ± 0,60 kg; khối lượng sơ sinh/con đạt 1,62 ± 0,03 kg; khối lượng cai sữa 21 ngày/ổ đạt 61,64 ± 2,05 kg; khối lượng cai sữa 21 ngày/con đạt 6,04 ± 0,16 kg. Tác giả thảo luận và so sánh các kết quả này với công bố của Phan Xuân Hảo (2001), Đinh Văn Chỉnh và cs (2001), Đặng Vũ Bình (1999) để làm rõ ưu thế lai của dòng nái CP 909.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khóa luận tổng kết ngắn gọn các kết quả đạt được về năng suất đàn nái CP 909 và các hoạt động chăn nuôi, thú y đã triển khai; đồng thời nêu một số khó khăn tồn tại về cơ sở vật chất và xử lý môi trường tại trang trại.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về đặc điểm sinh học và năng suất sinh sản của dòng lợn nái lai thương phẩm CP 909 tại cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn:
| STT |
Nhóm chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Dung lượng mẫu ($n$) |
Giá trị trung bình ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) |
Hệ số biến thiên ($C_v%$) |
| 1 |
Tuổi động dục lần đầu |
Ngày |
50 |
149,26 ± 0,60 |
3,25 |
| 2 |
Tuổi phối giống lần đầu |
Ngày |
50 |
241,36 ± 0,37 |
1,07 |
| 3 |
Chu kỳ động dục |
Ngày |
50 |
21,18 ± 0,13 |
4,44 |
| 4 |
Thời gian mang thai |
Ngày |
50 |
114,76 ± 0,15 |
0,89 |
| 5 |
Tuổi đẻ lứa đầu |
Ngày |
50 |
356,12 ± 0,41 |
0,81 |
| 6 |
Thời gian động dục lại sau cai sữa |
Ngày |
50 |
5,26 ± 0,29 |
7,99 |
| 7 |
Khoảng cách hai lứa đẻ |
Ngày |
50 |
141,02 ± 0,32 |
1,61 |
| 8 |
Số con đẻ ra/ổ |
Con |
50 |
11,48 ± 0,29 |
17,79 |
| 9 |
Số con đẻ ra sống đến 24 giờ/ổ |
Con |
50 |
10,76 ± 0,23 |
14,79 |
| 10 |
Số con để nuôi/ổ |
Con |
50 |
10,76 ± 0,23 |
14,79 |
| 11 |
Số con cai sữa/ổ (21 ngày) |
Con |
50 |
10,22 ± 0,22 |
14,96 |
| 12 |
Khối lượng sơ sinh/ổ |
Kg |
538 |
18,57 ± 0,60 |
22,57 |
| 13 |
Khối lượng sơ sinh/con |
Kg |
538 |
1,62 ± 0,03 |
12,71 |
| 14 |
Khối lượng cai sữa/ổ (21 ngày) |
Kg |
538 |
61,64 ± 2,05 |
23,30 |
| 15 |
Khối lượng cai sữa/con (21 ngày) |
Kg |
538 |
6,04 ± 0,16 |
18,61 |
So sánh với các nghiên cứu trước đó được tác giả dẫn giải trong văn bản:
- Tuổi đẻ lứa đầu của nái CP 909 (356,12 ngày) ngắn hơn so với lợn Yorkshire thuần (418,5 ngày theo Đặng Vũ Bình, 1999; 396,3 ngày theo Đinh Văn Chỉnh và cs, 2001) và nái lai YL (376,20 ngày theo Phùng Thị Vân và cs, 2000).
- Khoảng cách hai lứa đẻ (141,02 ngày) ngắn hơn đáng kể so với lợn Landrace thuần (202,76 ngày) và Yorkshire thuần (203,79 ngày) trong nghiên cứu của Đặng Vũ Bình (2002), cũng như lợn lai LY (171,07 ngày) của Nguyễn Văn Thắng và Đặng Vũ Bình (2005). Sự rút ngắn này đạt được nhờ áp dụng quy trình cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi kết hợp chăm sóc nái sau cai sữa giúp động dục lại nhanh (5,26 ngày).
- Khối lượng sơ sinh bình quân (1,62 kg/con) và khối lượng cai sữa 21 ngày (6,04 kg/con) của dòng CP 909 vượt trội so với giống Landrace thuần trong nghiên cứu của Phan Xuân Hảo (2001) (tương ứng đạt 1,35 kg/con sơ sinh và 5,38 kg/con cai sữa).
Về giải pháp và đóng góp thực tiễn, tác giả tổng kết quy trình chăm sóc dinh dưỡng theo từng thời kỳ chửa (khống chế cám ở chửa kỳ 1 để tránh tích lũy mỡ buồng trứng và tăng lượng cám ở chửa kỳ 2 để phát triển thai); xây dựng chi tiết lịch sát trùng khử khuẩn định kỳ hàng tuần bằng vôi bột, xút và hóa chất; đồng thời ghi nhận phác đồ tiêm vắc xin nghiêm ngặt theo các mốc tuần tuổi (PRRS, SF, FMD, AD, PV) bảo đảm tỷ lệ an toàn sinh học đạt 100% trong suốt thời gian khảo nghiệm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được văn bản đề cập:
- Thời gian theo dõi thực địa chỉ kéo dài 6 tháng (từ 18/5/2016 đến 18/11/2016), do đó các chỉ tiêu năng suất sinh sản mới chỉ được đánh giá tập trung trong một giai đoạn sản xuất nhất định, chưa phản ánh đầy đủ năng suất tích lũy qua nhiều lứa đẻ liên tiếp của từng cá thể nái suốt toàn bộ vòng đời khai thác.
- Tình hình dịch bệnh thú y trong khu vực diễn biến phức tạp làm gia tăng chi phí thuốc và vắc xin phòng trị, gây áp lực lên giá thành sản xuất.
- Trang thiết bị, vật tư và hệ thống chuồng trại chăn nuôi tại cơ sở thực tập đã qua nhiều năm sử dụng (từ năm 2008), có một số hạng mục bị hư hỏng, xuống cấp làm ảnh hưởng đến điều kiện sản xuất.
- Quy mô tổng đàn lợn của trang trại lớn (trên 1.300 nái và hàng nghìn lợn hậu bị, lợn con) tạo ra lượng chất thải và nước thải chăn nuôi rất lớn, trong khi nguồn vốn và công nghệ đầu tư cho hệ thống xử lý môi trường tại cơ sở còn gặp nhiều khó khăn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá năng suất sinh sản của dòng nái CP 909 qua các thứ tự lứa đẻ khác nhau (từ lứa đẻ thứ 1 đến lứa 6–7) để xác định chính xác thời điểm loại thải nái đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu theo dõi khả năng sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn và phẩm chất thân thịt của đàn con thương phẩm từ sau cai sữa 21 ngày cho đến khi xuất chuồng đạt khối lượng thương phẩm.
- Nghiên cứu hoàn thiện các giải pháp kỹ thuật nhằm cải tạo công nghệ xử lý nước thải và chất thải chăn nuôi phù hợp với điều kiện trang trại gia công quy mô lớn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi Thú y đang thực hiện các chuyên đề tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về sinh lý sinh sản lợn nái. Các kỹ thuật viên trang trại, chủ cơ sở chăn nuôi gia công lợn sinh sản có thể tham khảo trực tiếp các quy trình kỹ thuật đã được kiểm chứng thực tế tại cơ sở:
- Quy trình sử dụng vắc xin phòng bệnh: Bảng lịch trình tiêm vắc xin chi tiết theo từng tuần tuổi đối với lợn hậu bị (từ 26 đến 31 tuần tuổi), lợn nái mang thai (tuần chửa thứ 10 và 12) và lợn con theo mẹ (từ 1 đến 21 ngày tuổi) phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (PRRS, Dịch tả, LMLM, Khô thai, Giả dại).
- Quy định khẩu phần thức ăn chuồng nái chửa và chuồng đẻ: Định mức sử dụng cám 566SF và 567SF theo khối lượng (kg/con/ngày) phân bổ theo từng tuần tuổi thai kỳ và từng ngày trước/sau khi sinh.
- Số liệu đối sánh thực nghiệm: Hệ thống bảng số liệu thống kê sinh học về đàn nái CP 909 là dẫn liệu thực tế phục vụ công tác đối sánh, đánh giá hiệu quả giống trong các mô hình chăn nuôi chuồng kín hiện đại tại khu vực phía Bắc.
Câu hỏi thường gặp
1. Dòng lợn nái được nghiên cứu trong khóa luận là dòng lợn nào và có đặc điểm gì?
Khóa luận nghiên cứu dòng lợn nái thương phẩm CP 909, là con lai giữa đực giống CP51 và cái giống CP40 (nguồn gốc từ tổ hợp lai Landrace × Yorkshire). Dòng lợn này có ngoại hình dạng hình nêm, màu lông trắng tuyền, mình dài, đầu hơi hẹp, tai to dài rủ che mặt, lưng bằng phẳng, mông tròn phát triển và có từ 12–14 vú. Khi trưởng thành, con cái có thể đạt khối lượng 250 kg (con đực 340 kg), mức tăng trọng bình quân 750 g/con/ngày, tiêu tốn thức ăn 3,0 kg/kg tăng khối lượng và tỷ lệ nạc đạt 59%.
2. Đàn lợn nái CP 909 tại trại nuôi đạt năng suất sinh sản thực tế như thế nào?
Qua theo dõi trên 50 lợn nái, năng suất sinh sản đạt: số con đẻ ra/ổ trung bình là 11,48 ± 0,29 con; số con đẻ ra còn sống đến 24 giờ là 10,76 ± 0,23 con/ổ; số con để nuôi/ổ là 10,76 ± 0,23 con; và số con cai sữa ở 21 ngày tuổi đạt 10,22 ± 0,22 con/ổ.
3. Khối lượng sơ sinh và khối lượng cai sữa của đàn lợn con đạt bao nhiêu kg?
Qua cân đo thực tế trên 538 lợn con, khối lượng sơ sinh toàn ổ đạt 18,57 ± 0,60 kg; khối lượng sơ sinh bình quân đạt 1,62 ± 0,03 kg/con. Tại thời điểm cai sữa (21 ngày tuổi), khối lượng toàn ổ đạt 61,64 ± 2,05 kg và khối lượng cai sữa bình quân đạt 6,04 ± 0,16 kg/con.
4. Lịch sử dụng vắc xin cho lợn hậu bị tại trại được quy định ở những mốc tuần tuổi nào?
Theo quy trình kỹ thuật của trại, lợn hậu bị được tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt theo các mốc tuổi: 26 tuần tuổi tiêm PRRS (tai xanh); 27 tuần tuổi tiêm PV (khô thai) và AD (giả dại); 28 tuần tuổi tiêm SF (dịch tả); 29 tuần tuổi tiêm FMD (lở mồm long móng); 30 tuần tuổi tiêm nhắc lại PRRS; 31 tuần tuổi tiêm nhắc lại PV và AD. Tất cả đều tiêm bắp với liều lượng 2 ml/con.
5. Chế độ dinh dưỡng cho nái mang thai tại trại được phân chia và định mức ra sao?
Nái mang thai được phân làm 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 (từ ngày 1 đến ngày 90) sử dụng cám 566SF với định mức từ 1,6 đến 2,5 kg/con/ngày tùy thể trạng; Giai đoạn 2 (từ ngày 91 đến khi đẻ) chuyển sang cám 567SF với định mức 2,2 kg/con/ngày nhằm tập trung phát triển thể trọng thai trước khi sinh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thành Luân đã cung cấp bức tranh dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về các chỉ tiêu sinh lý sinh sản và năng suất ổ đẻ của dòng lợn nái ngoại CP 909 tại trại chăn nuôi công nghiệp Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội). Kết quả nghiên cứu xác nhận dòng nái này có khả năng thích nghi cao với điều kiện chuồng kín, đạt năng suất sinh sản vượt trội với 11,48 con sơ sinh/ổ, 10,22 con cai sữa/ổ, khoảng cách hai lứa đẻ ngắn (141,02 ngày) và khối lượng cai sữa 21 ngày đạt 6,04 kg/con. Công trình phản ánh quy trình quản lý kỹ thuật, thú y phòng bệnh và dinh dưỡng chăn nuôi nghiêm ngặt của mô hình gia công C.P., đóng vai trò tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu học thuật và thực tiễn sản xuất chăn nuôi lợn nái sinh sản.