Đại Học Thái Nguyên: Nghiên Cứu Đánh Giá Mức Độ Nặng Viêm Phổi Mắc Phải Cộng Đồng

Bài viết phân tích ứng dụng thang điểm Curb 65 PSI Smart Cop trong đánh giá và tiên lượng bệnh nhân viêm phổi tại bệnh viện Trung ương Thái Nguyên.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2021

98
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Một số thông tin chung của viêm phổi mắc phải cộng đồng

2.2. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi cộng đồng

2.3. Chẩn đoán xác định và chẩn đoán mức độ viêm phổi mắc phải cộng đồng

2.4. Ứng dụng các thang điểm chẩn đoán mức độ nặng của viêm phổi cộng đồng

2.4.1. Các nghiên cứu về viêm phổi cộng đồng

2.4.1.1. Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng
2.4.1.2. Nghiên cứu về việc sử dụng các thang điểm đánh giá mức độ nặng của viêm phổi cộng đồng

3. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Chỉ tiêu nghiên cứu và các biến nghiên cứu

3.2. Kỹ thuật thu thập số liệu

3.3. Các tiêu chuẩn đánh giá áp dụng trong nghiên cứu

3.4. Xử lý số liệu

3.5. Đạo đức nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng các đối tượng nghiên cứu

4.3. Đánh giá mức độ nặng, tiên lượng nhu cầu hồi sức nhập HSTC ở bệnh nhân viêm phổi mắc phải cộng đồng

4.4. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.5. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân viêm phổi mắc phải cộng đồng điều trị tại Bệnh viên Trung ương Thái Nguyên năm 2020

4.6. Đánh giá mức độ nặng và tiên lượng bệnh nhân viêm phổi mắc phải cộng đồng bằng các thang điểm CURB – 65, PSI, SMART - COP. Điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân viêm phổi mắc phải cộng đồng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Viêm Phổi Cộng Đồng Thách Thức Đánh Giá

Viêm phổi mắc phải cộng đồng (CAP) là một bệnh lý hô hấp phổ biến, gây ra tỷ lệ bệnh tật và tử vong đáng kể trên toàn cầu. CAP không chỉ là một vấn đề sức khỏe quan trọng mà còn tạo áp lực lớn lên hệ thống chăm sóc sức khỏe. Tỷ lệ tử vong chung dao động từ 3% ở bệnh nhân điều trị ngoại trú đến hơn 30% ở bệnh nhân nhập khoa điều trị tích cực. Tại Việt Nam, CAP là bệnh nhiễm khuẩn thường gặp nhất trong các bệnh nhiễm khuẩn trên thực hành lâm sàng, chiếm 12% các bệnh phổi. Việc đánh giá chính xác mức độ nặng và tiên lượng bệnh nhân CAP là yếu tố then chốt để đưa ra quyết định điều trị phù hợp, tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Các thang điểm như CURB-65, PSI, và SMART-COP đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Cải thiện tiên lượng CAP, giảm chi phí y tế và sử dụng kháng sinh hợp lý là những yêu cầu cấp thiết.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Viêm Phổi Cộng Đồng

Viêm phổi mắc phải cộng đồng (CAP) được định nghĩa là tình trạng nhiễm trùng nhu mô phổi xảy ra bên ngoài bệnh viện hoặc trong vòng 48 giờ đầu sau khi nhập viện. Theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị CAP năm 2020 của Bộ Y tế, CAP bao gồm viêm phế nang, ống và túi phế nang, tiểu phế quản tận hoặc viêm tổ chức kẽ của phổi. Bệnh thường do vi khuẩn, virus, nấm và một số tác nhân khác gây ra. CAP là một bệnh lý phổ biến và nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời và hiệu quả để giảm thiểu biến chứng và tử vong.

1.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ Gây Viêm Phổi Mắc Phải Cộng Đồng

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc CAP, bao gồm tuổi cao, trẻ nhỏ, nghiện rượu và suy giảm miễn dịch. Các bệnh lý phối hợp như COPD, bệnh tim mạch, suy tim, tiểu đường, bệnh lý gan và ung thư cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng. Khoảng 10-20% bệnh nhân CAP bị viêm phổi do hít phải, thường liên quan đến rối loạn nuốt hoặc rối loạn ý thức. Các trường hợp biến dạng lồng ngực, bệnh tai mũi họng, và tình trạng răng miệng kém cũng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Một số thuốc như thuốc ức chế miễn dịch và thuốc ức chế tiết axit dạ dày cũng có thể làm tăng nguy cơ viêm phổi.

II. Thách Thức Đánh Giá Mức Độ Nặng Viêm Phổi Cộng Đồng

Việc đánh giá mức độ nặng của CAP đặt ra nhiều thách thức do sự đa dạng về biểu hiện lâm sàng và các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân. Các triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh, tuổi tác, và tình trạng sức khỏe nền của bệnh nhân. Ở người già, triệu chứng thường không rầm rộ, gây khó khăn trong việc chẩn đoán sớm. Các yếu tố như tiền sử bệnh, tình trạng miễn dịch, và sự hiện diện của các bệnh đồng mắc có thể ảnh hưởng đến tiên lượng và quyết định điều trị. Do đó, việc sử dụng các công cụ đánh giá khách quan và toàn diện là rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị chính xác và kịp thời.

2.1. Sự Đa Dạng Triệu Chứng Lâm Sàng và Khó Khăn Chẩn Đoán

Triệu chứng lâm sàng của CAP rất đa dạng, từ sốt cao, ho có đờm đến các biểu hiện không điển hình như lú lẫn ở người già. Ho là triệu chứng thường gặp nhất, nhưng không phải lúc nào cũng xuất hiện. Đau ngực kiểu màng phổi cũng thường gặp, nhưng mức độ đau có thể khác nhau. Ở người lớn tuổi, triệu chứng thường không rầm rộ, gây khó khăn trong việc chẩn đoán sớm. Việc thiếu các triệu chứng hô hấp đầy đủ và không có tình trạng sốt là một trong những yếu tố tiên lượng tử vong cao.

2.2. Ảnh Hưởng của Bệnh Nền và Yếu Tố Nguy Cơ Đến Tiên Lượng

Các bệnh lý nền như COPD, bệnh tim mạch, suy tim, tiểu đường, bệnh lý gan và ung thư có thể ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng của bệnh nhân CAP. Tình trạng suy giảm miễn dịch cũng làm tăng nguy cơ mắc các biến chứng nghiêm trọng. Các yếu tố nguy cơ như nghiện rượu, hút thuốc lá, và tiền sử dùng kháng sinh trước đó cũng có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị và tiên lượng của bệnh nhân. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này là rất quan trọng để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

III. CURB 65 Phương Pháp Đánh Giá Nhanh Mức Độ Viêm Phổi

CURB-65 là một thang điểm đơn giản và dễ sử dụng để đánh giá mức độ nặng của CAP. Thang điểm này dựa trên năm yếu tố: Confusion (lú lẫn), Urea (urê máu), Respiratory rate (tần số thở), Blood pressure (huyết áp), và age ≥ 65 years (tuổi ≥ 65). Mỗi yếu tố được gán một điểm, và tổng điểm được sử dụng để phân loại bệnh nhân vào các nhóm nguy cơ khác nhau. CURB-65 giúp các bác sĩ đưa ra quyết định nhanh chóng về việc nhập viện và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Tuy nhiên, CURB-65 có thể không đủ nhạy để phát hiện các trường hợp nặng cần điều trị tích cực.

3.1. Các Tiêu Chí và Cách Tính Điểm CURB 65 Chi Tiết

Thang điểm CURB-65 bao gồm năm tiêu chí: lú lẫn (Confusion), urê máu > 7 mmol/L (Urea), tần số thở ≥ 30 lần/phút (Respiratory rate), huyết áp tâm thu < 90 mmHg hoặc huyết áp tâm trương ≤ 60 mmHg (Blood pressure), và tuổi ≥ 65 (age ≥ 65). Mỗi tiêu chí được gán một điểm, và tổng điểm dao động từ 0 đến 5. Điểm 0-1 cho thấy nguy cơ thấp, điểm 2 cho thấy nguy cơ trung bình, và điểm 3-5 cho thấy nguy cơ cao. Dựa trên tổng điểm, bác sĩ có thể quyết định xem bệnh nhân có cần nhập viện hay không.

3.2. Ưu Điểm và Hạn Chế của Thang Điểm CURB 65 Trong Thực Hành

Ưu điểm của CURB-65 là đơn giản, dễ sử dụng và không đòi hỏi nhiều xét nghiệm phức tạp. Thang điểm này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định nhanh chóng về việc nhập viện và lựa chọn phương pháp điều trị. Tuy nhiên, CURB-65 có thể không đủ nhạy để phát hiện các trường hợp nặng cần điều trị tích cực. Ngoài ra, CURB-65 không tính đến các yếu tố nguy cơ khác như bệnh nền và tình trạng miễn dịch, có thể ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân.

IV. PSI Hướng Dẫn Đánh Giá Chi Tiết Mức Độ Nặng Viêm Phổi

PSI (Pneumonia Severity Index) là một thang điểm phức tạp hơn CURB-65, sử dụng nhiều yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng để đánh giá mức độ nặng của CAP. PSI bao gồm các yếu tố như tuổi, giới tính, bệnh nền, các dấu hiệu lâm sàng (ví dụ: lú lẫn, tần số thở, huyết áp), và các xét nghiệm (ví dụ: urê máu, natri máu, glucose máu, hematocrit, PaO2). PSI giúp phân loại bệnh nhân vào các nhóm nguy cơ khác nhau, từ đó đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Mặc dù PSI có độ chính xác cao hơn CURB-65, nhưng việc sử dụng PSI có thể tốn thời gian và đòi hỏi nhiều xét nghiệm.

4.1. Các Yếu Tố và Cách Tính Điểm PSI Pneumonia Severity Index

PSI bao gồm nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, giới tính, bệnh nền (ví dụ: bệnh tim mạch, bệnh gan, bệnh thận, ung thư), các dấu hiệu lâm sàng (ví dụ: lú lẫn, tần số thở, huyết áp), và các xét nghiệm (ví dụ: urê máu, natri máu, glucose máu, hematocrit, PaO2). Mỗi yếu tố được gán một trọng số khác nhau, và tổng điểm được sử dụng để phân loại bệnh nhân vào các nhóm nguy cơ khác nhau. Việc tính điểm PSI đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác để đảm bảo kết quả đánh giá chính xác.

4.2. So Sánh Ưu Điểm và Hạn Chế của PSI với CURB 65

PSI có độ chính xác cao hơn CURB-65 trong việc dự đoán nguy cơ tử vong và nhu cầu nhập viện. Tuy nhiên, PSI phức tạp hơn và đòi hỏi nhiều xét nghiệm hơn, làm cho việc sử dụng PSI tốn thời gian hơn. CURB-65 đơn giản và dễ sử dụng hơn, nhưng có thể không đủ nhạy để phát hiện các trường hợp nặng cần điều trị tích cực. Việc lựa chọn giữa PSI và CURB-65 phụ thuộc vào nguồn lực có sẵn và mục tiêu đánh giá.

V. SMART COP Tiêu Chí Đánh Giá Nhu Cầu Hồi Sức Viêm Phổi Nặng

SMART-COP là một thang điểm được thiết kế đặc biệt để đánh giá nhu cầu hỗ trợ hô hấp và vận mạch (Intensive Respiratory and Vasopressor Support - IRVS) ở bệnh nhân CAP. SMART-COP bao gồm các yếu tố như Systolic BP (huyết áp tâm thu), Multilobar CXR involvement (tổn thương đa thùy trên X-quang), Albumin (albumin máu), Respiratory rate (tần số thở), Tachycardia (nhịp tim nhanh), Confusion (lú lẫn), Oxygen (PaO2/FiO2 thấp). SMART-COP giúp các bác sĩ xác định bệnh nhân nào cần được chuyển đến khoa hồi sức tích cực (ICU) để được điều trị chuyên sâu.

5.1. Các Thành Phần và Cách Tính Điểm Thang Điểm SMART COP

SMART-COP bao gồm các yếu tố như huyết áp tâm thu ≤ 90 mmHg, tổn thương đa thùy trên X-quang, albumin máu < 3.5 g/dL, tần số thở ≥ 25 lần/phút, nhịp tim nhanh ≥ 125 lần/phút, lú lẫn, và PaO2/FiO2 ≤ 250. Mỗi yếu tố được gán một điểm, và tổng điểm được sử dụng để đánh giá nguy cơ cần IRVS. Điểm cao hơn cho thấy nguy cơ cần IRVS cao hơn.

5.2. Ứng Dụng SMART COP Trong Quyết Định Điều Trị Tích Cực

SMART-COP giúp các bác sĩ xác định bệnh nhân CAP nào cần được chuyển đến ICU để được điều trị chuyên sâu. Việc sử dụng SMART-COP có thể giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực ICU và cải thiện tiên lượng của bệnh nhân CAP nặng. Tuy nhiên, SMART-COP không nên được sử dụng đơn độc, mà nên được kết hợp với đánh giá lâm sàng toàn diện để đưa ra quyết định điều trị tốt nhất.

VI. Nghiên Cứu Ứng Dụng CURB 65 PSI SMART COP Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã đánh giá việc ứng dụng các thang điểm CURB-65, PSI, và SMART-COP trong đánh giá mức độ nặng và tiên lượng bệnh nhân CAP. Kết quả nghiên cứu cho thấy các thang điểm này có giá trị trong việc dự đoán nguy cơ tử vong và nhu cầu điều trị tích cực. Tuy nhiên, độ nhạy và độ đặc hiệu của từng thang điểm có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của bệnh nhân và môi trường lâm sàng. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về giá trị của các thang điểm trong quản lý bệnh nhân CAP.

6.1. Kết Quả Nghiên Cứu Về Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng

Nghiên cứu đã mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân CAP điều trị tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Các triệu chứng thường gặp bao gồm ho, sốt, khó thở, và đau ngực. Các xét nghiệm cận lâm sàng cho thấy sự tăng bạch cầu, CRP, và các bất thường trên X-quang phổi. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến mức độ nặng và tiên lượng của bệnh nhân.

6.2. Đánh Giá Mức Độ Nặng và Tiên Lượng Bằng Các Thang Điểm

Nghiên cứu đã đánh giá mức độ nặng và tiên lượng bệnh nhân CAP bằng các thang điểm CURB-65, PSI, và SMART-COP. Kết quả cho thấy các thang điểm này có giá trị trong việc dự đoán nguy cơ tử vong và nhu cầu điều trị tích cực. Tuy nhiên, độ nhạy và độ đặc hiệu của từng thang điểm có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của bệnh nhân và môi trường lâm sàng.

04/06/2025
Ứng dụng thang điểm curb 65 psi smart cop trong đánh giá mức độ nặng và tiên lượng bệnh nhân viêm phổi mắc phải cộng đồng điều trị tại bệnh viện trung ương thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm phổi mắc phải cộng đồng (Community - acquired pneumonia: CAP) là bệnh lý hô hấp thường gặp là một trong nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong trên toàn thế giới và là một vấn đề sức khỏe quan trọng, có ý nghĩa quan trọng đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe trên toàn thế giới [26] , [36] , [3] , [49]. Viêm phổi mắc phải cộng đồng là bệnh lý phổ biến và nghiêm trọng [50]. Tỷ lệ tử vong chung khoảng 3% trên bệnh nhân điều trị ngoại trú, 10% ở khoa điều trị thông thường và có thể tăng tới trên 30% trên bệnh nhân nhập khoa điều trị tích cực [21]. Ở Mỹ, năm 2017, cứ 3 bệnh nhân CAP nhập viện thì có 1 bệnh nhân tử vong sau 12 tháng; Tỷ lệ tử vong khi nhập viện là 6,5%, tương ứng với 102821 trường hợp tử vong hàng năm ở Hoa Kỳ.

Tỷ lệ tử vong ở thời điểm 30 ngày, 6 tháng và 1 năm lần lượt là 13,0%, 23,4% và 30,6% [39]. Ở nhiều nước trên thế giới cũng như tại Việt Nam, đặc điểm lâm sàng, cậm lâm sàng và các yếu tố nguy cơ tác động đến mức độ nặng của CAP thay đổi theo từng khu vực địa lý [4]. Ở Việt Nam, CAP là một bệnh lý nhiễm khuẩn thường gặp nhất trong các bệnh nhiễm khuẩn trên thực hành lâm sàng, chiếm 12% các bệnh phổi. Năm 2014, tỷ lệ mắc viêm phổi ở nước ta là 561/100.000 người dân, đứng hàng thứ hai sau tăng huyết áp, tỷ lệ tử vong do viêm phổi là 1,32/100.000 người dân, đứng hàng đầu trong các nguyên nhân gây tử vong [3].

Việc đánh giá mức độ nặng và tiên lượng bệnh nhân CAP là rất quan trọng nhằm xác định nơi điều trị để bảo đảm nguồn lực và sự an toàn bệnh nhân. Kết hợp với đánh giá lâm sàng, thầy thuốc thường áp dụng một thang điểm tiên lượng đã được xác nhận giá trị [2]. Hiện nay, có nhiều hệ thống thang điểm giúp các thầy thuốc đánh giá độ nặng bệnh nhân CAP như hệ thống thang điểm CURB - 65, PSI, SMART - COP. Qua đó áp dụng để 2 phân tuyến điều trị CAP, tiên lượng tử vong.

Việc ứng dụng các thang điểm để đánh giá mức độ nặng, tiên lượng điều trị và tiên lượng tử vong trên bệnh nhân CAP cần phải thực hiện nghiên cứu trên nhiều bệnh nhân và theo dõi đánh giá trên từng trường hợp nhập viện để đánh giá được độ nhạy và độ đặc hiệu của từng thang điểm trên từng bệnh nhân. Cải thiện tiên lượng CAP, giảm nhẹ chi phí y tế và sử dụng kháng sinh hợp lý là những yêu cầu cấp thiết [17]. Tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên bệnh nhân CAP được điều trị không chỉ tại khoa hô hấp mà còn ở các khoa nội khác và nhất là khoa Hồi sức tích cực. Tuy nhiên việc ứng dụng các thang điểm đánh giá mức độ nặng cũng như tiên lượng tử vong của bệnh nhân CAP để xắp xếp nơi điều trị các bệnh nhân cũng chưa được áp dụng nhiều, để làm rõ hơn về giá trị của các thang điểm trong tiên lượng điều trị bệnh nhân CAP.

Vì vậy tôi thực hiện đề tài: “Ứng dụng thang điểm CURB - 65, PSI, SMART - COP trong đánh giá mức độ nặng và tiên lƣợng bệnh nhân viêm phổi mắc phải cộng đồng điều trị tại Bệnh viện Trung ƣơng Thái Nguyên” với 2 mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân viêm phổi mắc phải cộng đồng điều trị tại Bệnh viên Trung ương Thái Nguyên năm 2020. Đánh giá mức độ nặng và tiên lượng bệnh nhân viêm phổi mắc phải cộng đồng bằng các thang điểm CURB – 65, PSI, SMART - COP. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Một số thông tin chung của viêm phổi mắc phải cộng đồng * Khái niệm - Theo Hội lồng ngực Hoa Kỳ (2005): CAP là các trường hợp viêm phổi xảy ra ở ngoài bệnh viện hoặc trong vòng 48 giờ đầu tiên sau khi nhập viện. - Viêm phổi là hiện tượng viêm nhiễm của nhu mô phổi bao gồm viêm phế nang, túi phế nang, ống phế nang, tổ chức liên kết khe kẽ và viêm tiểu phế quản tận cùng [5]. -Theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị CAP năm 2020 (Bộ Y tế): Viêm phổi mắc phải cộng đồng là tình trạng nhiễm trùng của nhu mô phổi xảy ra ở cộng đồng, bên ngoài bệnh viện, bao gồm viêm phế nang, ống và túi phế nang, tiểu phế quản tận hoặc viêm tổ chức kẽ của phổi. Đặc điểm chung có hội chứng đông đặc phổi và bóng mờ đông đặc phế nang hoặc tổn thương mô kẽ trên phim X quang phổi.

Bệnh thường do vi khuẩn, virus, nấm và một số tác nhân khác, nhưng không do trực khuẩn lao [3]. * Các yếu tố thuận lợi gây viêm phổi mắc phải cộng đồng - Bệnh thường xảy ra về mùa đông hoặc khi tiếp xúc với lạnh, tuổi cao, trẻ nhỏ, nghiện rượu, suy giảm miễn dịch là các yếu tố nguy cơ CAP. Các bệnh lý phối hợp cũng là yếu tố nguy cơ gây viêm phổi. COPD là một trong những yếu tố nguy cơ lớn nhất gây viêm phổi, cao gấp 2-4 lần so với người khỏe mạnh, tiếp đến là bệnh tim mạch, suy tim, tiểu đường, bệnh lý gan và ung thư.

Khoảng 10-20% bệnh nhân CAP bị viêm phổi do hít phải và thường do các rối loạn về nuốt hoặc các rối loạn ý thức. Các rối loạn ý thức này có liên quan với các tình trạng bệnh lý như động kinh, bệnh Parkinson, xơ cứng bì lan tỏa, hoặc đột quỵ [12]. Các trường hợp biến dạng lồng ngực, gù, vẹo cột sống, bệnh tai mũi họng như: viêm xoang, viêm amiđan; tình trạng răng miệng kém, viêm răng lợi dễ bị nhiễm các vi khuẩn yếm khí. CAP do 4 các virus, nhất là virus cúm chiếm khoảng 10% các bệnh nhân.

Các bệnh nhân CAP virus nặng thường bị bội nhiễm vi khuẩn. Một số thuốc cũng là yếu tố nguy cơ của CAP như thuốc ức chế miễn dịch, thuốc ức chế tiết axit dạ dày, đặc biệt là các thuốc ức chế bơm proton cũng là yếu tố làm tăng nguy cơ viêm phổi. Gần đây, các nghiên cứu còn đi sâu tìm hiểu các yếu tố nguy cơ của nhiễm vi khuẩn kháng thuốc trong CAP và đã xác định được một số yếu tố nguy cơ này. Shindo và cộng sự năm 2013 thực hiện nghiên cứu tiến cứu ở 10 bệnh viện thuộc Trung tâm Nghiên cứu Các bệnh lý phổi Nhật Bản và cho thấy, có 6 yếu tố nguy cơ liên quan đến kháng lại các kháng sinh thường dùng như ceftriaxone, ampicillin-sulbactam, macrolides, fluoroquinolones đường hô hấp ở các bệnh nhân CAP, bao gồm: (1) tiền sử nhập viện trong vòng 90 ngày trước đó (2) đang bị suy giảm miễn dịch do bẩm sinh hoặc mắc phải (3) tiền sử dùng kháng sinh trước đó (4) đang dùng thuốc ức chế tiết axit dạ dày (5) nuôi dưỡng qua sonde (6) bệnh nhân nằm liệt giường hoặc phải di chuyển bằng xe đẩy.

Tăng số lượng yếu tố nguy cơ sẽ làm tăng nguy cơ nhiễm các vi khuẩn đa kháng thuốc [55]. * Cơ chế bệnh sinh viêm phổi mắc phải cộng đồng - Quá trình lây nhiễm Do sự xâm nhập và phát triển quá mức của vi sinh vật gây bệnh trong nhu mô phổi, kết hợp với sự phá vỡ các cơ chế bảo vệ tại chỗ gây viêm và sản xuất dịch tiết trong phế nang, đưa ra khái niệm cơ bản về viêm phổi “đông đặc phế nang”. Viêm phổi chủ yếu xảy ra ở một thuỳ phổi. Có thể gây tổn thương nhiều thuỳ khi vi khuẩn theo dịch viêm lan đến thuỳ phổi khác theo đường phế quản.

Viêm có thể lan trực tiếp đến màng phổi, màng tim gây mủ 5 màng phổi, màng ngoài tim. Mức độ nặng của viêm phổi phụ thuộc vào mầm bệnh và các yếu tố liên quan đến cơ địa người bệnh [3]. - Đường lây nhiễm Các tác nhân gây viêm phổi có thể xâm nhập vào phổi theo những đường vào sau đây: - Đường hô hấp: Hít phải vi khuẩn ở môi trường bên ngoài. Hít phải vi khuẩn từ ổ nhiễm khuẩn của đường hô hấp trên.

- Đường máu: thường gặp sau nhiễm khuẩn huyết do S. aureus, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, viêm tĩnh mạch nhiễm khuẩn vv. - Nhiễm khuẩn theo đường kế cận phổi (hiếm gặp): màng ngoài tim, trung thất… - Đường bạch huyết: một số vi khuẩn (P. aeruginosae, Klebsiella pneumoniae, S.aureus) có thể tới phổi theo đường bạch huyết, chúng thường gây viêm phổi hoại tử và áp xe phổi, với nhiều ổ nhỏ đường kính dưới 2cm [3] .2 Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi cộng đồng 1.

Triệu chứng lâm sàng * Triệu chứng toàn thân Bệnh xảy ra đột ngột thường ở người trẻ tuổi, bắt đầu với một cơn rét rung kéo dài khoảng 30 phút, rồi nhiệt độ tăng lên 39 đến 40 oC, mạch nhanh, mặt đỏ, sau vài giờ thì khó thở, toát mồ hôi, môi tím [11] .Sốt thành cơn hay sốt liên tục cả ngày, kèm theo rét run hoặc không. Nhiệt độ có thể lên tới 40- 41oC có những trường hợp sốt nhẹ 38-38,5oC, những trường hợp này thường xảy ra ở những bệnh nhân có sức đề kháng giảm nhiều như: suy giảm miễn dịch, người già, trẻ nhỏ, có các bệnh mạn tính kèm theo…[6] Ở người già, người nghiện rượu có thể có lú lẫn, ở trẻ nhỏ có thể có co giật. Ở người già triệu chứng thường không rầm rộ [11]. *Triệu chứng cơ năng 6 Các triệu chứng cơ nặng bao gồm ho, khạc đờm (73,5%), ho khan (26,5%), khó thở (8,8%).

Ho là biểu hiện thường gặp nhất lên đến 80% trường hợp. Đờm khạc ra điển hình có màu gỉ sắt, các trường hợp khác có màu vàng hoặc xanh, đôi khi khạc đờm như mủ, đờm có thể có mùi hôi hoặc thối. Đau ngực (51%) kiểu màng phổi cũng thường gặp ở bệnh nhân CAP, thường đau ở vùng tổn thương, đau ít hoặc nhiều tùy từng trường hợp, có khi đau rất dữ dội. Những trường hợp viêm phổi nặng ngoài các dấu hiệu trên bệnh nhân còn có khó thở với biểu hiện thở nhanh nông, có thể có co kéo cơ hô hấp.

Bệnh nhân lớn tuổi thường ít có biểu hiện triệu chứng hô hấp hơn so với người trẻ. Không có đầy đủ triệu chứng hô hấp và không có tình trạng sốt là một trong những yếu tố tiên lượng tử vong cao và điều này được lý giải là do đáp ứng miễn dịch suy yếu. Một số bệnh nhân có thể có các triệu chứng khác như: lo lắng, suy kiệt, suy nhược, hoặc có bệnh lý nền nặng kèm theo [12],[23],[48] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Mức Độ Nặng Viêm Phổi Mắc Phải Cộng Đồng Bằng Thang Điểm CURB-65, PSI, SMART-COP" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các phương pháp đánh giá mức độ nặng của viêm phổi mắc phải trong cộng đồng. Bài viết tập trung vào việc sử dụng các thang điểm CURB-65, PSI và SMART-COP để xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh, từ đó giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn.

Đặc biệt, tài liệu này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về các tiêu chí đánh giá mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho các chuyên gia y tế trong việc cải thiện quy trình chăm sóc bệnh nhân. Độc giả có thể tìm hiểu thêm về các khía cạnh liên quan đến viêm phổi qua tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và hs crp procalcitonin interleukin 6 trong viêm phổi nặng do vi rút ở trẻ em dưới 5 tuổi, nơi cung cấp thông tin chi tiết về viêm phổi nặng ở trẻ em, giúp mở rộng kiến thức về bệnh lý này.

Việc tham khảo các tài liệu liên quan sẽ giúp độc giả có cái nhìn toàn diện hơn về viêm phổi và các phương pháp điều trị hiệu quả.