Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tài nguyên rừng giữ vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn sinh thái, điều hòa khí hậu và cung cấp nguồn nguyên liệu quan trọng cho nền kinh tế. Tại Việt Nam, diện tích rừng từng trải qua sự suy giảm nghiêm trọng từ 14,3 triệu ha năm 1943 (độ che phủ 43%) xuống còn 10,9 triệu ha năm 1999 (độ che phủ 33,2%), trước khi phục hồi lên 13,075 triệu ha vào năm 2010. Trong chiến lược phát triển lâm nghiệp giai đoạn 2011–2020 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, mục tiêu trọng tâm là quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững 16,24 triệu ha đất lâm nghiệp, nâng độ che phủ rừng toàn quốc lên 47%.

Cây Bồ đề (Styrax tonkinensis) là loài cây gỗ bản địa mọc nhanh, chu kỳ kinh doanh ngắn (10–12 năm), cung cấp nguyên liệu chính cho công nghiệp sản xuất bột giấy, gỗ ván ép, làm diêm và khai thác nhựa cánh kiến trắng (an tức hương) phục vụ công nghiệp dược phẩm và hương liệu. Do giá trị kinh tế cao, Bồ đề được gây trồng phổ biến tại các tỉnh miền núi và trung du phía Bắc như Yên Bái, Tuyên Quang, Phú Thọ, Lào Cai. Tuy nhiên, việc phát triển các mô hình rừng trồng thuần loài trên diện rộng đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự tích tụ và bùng phát của các loài dịch hại chuyên tính. Trong đó, Sâu xanh ăn lá Bồ đề (Pentonia sp.) là đối tượng gây hại nguy hiểm nhất, có khả năng ăn trụi tán lá, làm suy giảm nghiêm trọng sinh trưởng, làm chết cây và phá vỡ mục tiêu kinh doanh rừng.

Tại xã Nghĩa Đô, huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai, rừng trồng Bồ đề đóng vai trò chủ lực trong cơ cấu cây trồng lâm nghiệp sản xuất của người dân. Trong giai đoạn nghiên cứu, tình hình sâu hại diễn biến phức tạp, riêng năm 2014 đã có khoảng 11 ha rừng Bồ đề bị sâu xanh tàn phá nghiêm trọng, trong khi các biện pháp quản lý và phòng trừ của địa phương còn mang tính bị động, thủ công và thiếu đồng bộ.

Đề tài đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá mức độ hại lá Bồ đề của loài Sâu xanh ăn lá Bồ đề (Pentonia sp.) tại rừng trồng xã Nghĩa Đô, huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai.
  2. Đề xuất một số biện pháp phòng trừ loài Sâu xanh ăn lá Bồ đề góp phần bảo vệ và nâng cao chất lượng rừng trồng Bồ đề tại địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sâu xanh ăn lá Bồ đề (Pentonia sp.), họ Notodontidae, bộ Lepidoptera và lâm phần rừng trồng Bồ đề thuần loài từ 2 đến 4 tuổi.
  • Phạm vi không gian: Rừng trồng Bồ đề tại xã Nghĩa Đô, huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai (tổng diện tích tự nhiên 3.854 ha, trong đó đất lâm nghiệp chiếm 2.166,22 ha).
  • Phạm vi thời gian: Công tác điều tra, thu thập số liệu và theo dõi thực nghiệm được triển khai từ ngày 15/08/2014 đến ngày 30/12/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đối tượng nghiên cứu

Khóa luận kế thừa cơ sở lý thuyết về sinh thái côn trùng rừng, đặc điểm côn trùng hẹp thực và nguyên lý phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM) trong lâm nghiệp từ các công trình của Lê Nam Hùng (1983, 1990), Trần Công Loanh và Nguyễn Thế Nhã (1997), Đặng Kim Tuyến (2008), Lê Mộng Chân (2000).

Các cơ sở khoa học cốt lõi bao gồm:

  • Đặc tính sinh thái nhóm sâu ăn lá: Các loài sâu ăn lá bộ Cánh vảy (Lepidoptera) sống lộ thiên trên tán cây, có tính ăn chuyên biệt (hẹp thực), sức sinh sản lớn và vòng đời ngắn. Sâu xanh ăn lá Bồ đề có từ 6–7 lứa/năm với hiện tượng gối lứa liên tục, khiến sâu non xuất hiện gần như quanh năm trên rừng.
  • Tập tính phát sinh dịch: Khi gặp điều kiện khí hậu nóng ẩm thích hợp và nguồn thức ăn dồi dào từ rừng thuần loài, sâu bùng phát mật độ từ vài trăm đến hàng nghìn cá thể/cây, làm rụng trụi lá và kích thích cây ra chồi bất định còi cọc.
  • Quan hệ với thiên địch: Quần thể sâu xanh chịu sự khống chế tự nhiên của hơn 20 loài thiên địch, tiêu biểu là các loài ong ký sinh trứng, sâu non, và hai loài kiến ăn thịt (Oecophylla và Crematogaster).

Phương pháp nghiên cứu thực địa và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp kế thừa tài liệu thứ cấp, điều tra thực nghiệm định lượng ngoài hiện trường và đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA):

  1. Phương pháp điều tra sơ bộ:

    • Thiết lập 5 tuyến điều tra song song, mỗi tuyến cách nhau 200 m. Trên từng tuyến, cứ cách 100 m bố trí một điểm quan sát có bán kính 10 m.
    • Xác định tỷ lệ nhiễm sâu hại theo công thức: $$P% = \frac{n}{N} \times 100$$ (Trong đó: $n$ là số cây bị hại; $N$ là tổng số cây điều tra).
    • Phân cấp mức độ phân bố theo $P%$: $P < 10%$ (cá thể); $10% \le P \le 25%$ (cụm); $25% < P \le 50%$ (đám); $P > 50%$ (phân bố đều).
  2. Phương pháp điều tra tỉ mỉ:

    • Lập 09 ô tiêu chuẩn (OTC) cố định diện tích $500,\text{m}^2$ tại các vị trí địa hình đại diện: chân đồi, sườn đồi và đỉnh đồi.
    • Trên mỗi OTC chọn ngẫu nhiên tối thiểu 30 cây tiêu chuẩn (đạt tỷ lệ $\ge 10%$ mật độ). Trên mỗi cây, điều tra 5–6 cành (2 cành tầng dưới, 2 cành tầng giữa, 1–2 cành tầng ngọn); mỗi cành kiểm tra 5–6 lá đại diện.
    • Chỉ số mức độ bị hại ($R%$) được tính theo công thức: $$R% = \frac{\sum (n_i \cdot v_i)}{N \cdot V} \times 100$$ (Trong đó: $n_i$ là số lá bị hại ở cấp $i$; $v_i$ là chỉ số cấp hại tương ứng từ 0 đến IV; $N$ là tổng số lá điều tra trên cây; $V = 4$ là cấp hại cao nhất).
    • Phân cấp mức độ bị hại: Cấp 0 (0% diện tích lá bị hại); Cấp I ($< 1/4$ lá); Cấp II ($1/4 - 1/2$ lá); Cấp III ($1/2 - 3/4$ lá); Cấp IV ($> 3/4$ lá). Cây bị hại nhẹ khi $R = 1 - 25%$; hại vừa khi $R = 25 - 50%$; hại nặng khi $R = 50 - 75%$; hại rất nặng khi $R > 75%$.
    • Điều tra mật độ các pha phát dục định kỳ 15–20 ngày/lần qua 4 đợt: đếm số trứng (quả/cây), sâu non (con/cây) trên tán và đào đất mặt lấy mẫu nhộng (con/$\text{m}^2$ đất).
  3. Phương pháp khảo nghiệm phòng trừ:

    • Bố trí ô thí nghiệm (OTN) có tác động biện pháp kỹ thuật và ô đối chứng (OĐC) liền kề không xử lý để đánh giá sai khác.
    • Khảo nghiệm biện pháp kỹ thuật lâm sinh: vệ sinh phát dọn thực bì, dây leo, tỉa cành, chặt bỏ cây sâu bệnh.
    • Khảo nghiệm biện pháp cơ giới vật lý: bắt diệt ngài đậu trên thân cây khi mới vũ hóa, thu bắt sâu non tuổi 4 khi bò xuống đất, xới xáo lớp đất mặt sâu 0–2 cm trong hình chiếu tán lá để diệt nhộng.
    • Kế thừa số liệu thực nghiệm công nghệ phun thuốc bột bằng bình động cơ vòi to tại địa phương.
  4. Phương pháp PRA: Phỏng vấn cán bộ lâm nghiệp xã và 20 chủ hộ gia đình có rừng Bồ đề về tập quán canh tác, lịch sử xuất hiện sâu bệnh và các biện pháp xử lý thực tế.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc bảo vệ rừng trồng nguyên liệu Bồ đề trước nguy cơ dịch hại từ sâu xanh ăn lá. Xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu, phạm vi không gian tại xã Nghĩa Đô, huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong công tác quản lý bảo vệ rừng.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Tổng hợp toàn diện các nghiên cứu về côn trùng học lâm nghiệp trên thế giới và tại Việt Nam. Phân tích chi tiết đặc điểm sinh học của cây Bồ đề (Styrax tonkinensis) cùng tập tính sinh thái của Sâu xanh (Pentonia sp.). Đồng thời, chương này khái quát điều kiện tự nhiên, địa hình đồi núi dốc, đặc điểm khí hậu nhiệt đới nóng ẩm (nhiệt độ trung bình $21,5^\circ\text{C}$, lượng mưa $1.200,\text{mm}$), thủy văn suối Nậm Luông, nền đất Feralit đỏ vàng trên đá phiến sét mica, cũng như tình hình kinh tế - xã hội tại xã Nghĩa Đô.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xây dựng chi tiết hệ thống phương pháp luận phục vụ đề tài, bao gồm tiêu chuẩn thiết kế tuyến điều tra sơ bộ, quy trình lập 09 ô tiêu chuẩn $500,\text{m}^2$ để điều tra tỉ mỉ, công thức toán học tính tỷ lệ nhiễm ($P%$) và chỉ số bị hại ($R%$), thang phân cấp hại 5 mức, phương pháp đếm mật độ 3 pha phát dục, quy trình bố trí ô thí nghiệm so sánh đối chứng (OTN - OĐC) và biểu mẫu phỏng vấn PRA 20 hộ dân.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Trình bày toàn bộ số liệu thu thập và kết quả phân tích thực nghiệm qua các nội dung chính:

1. Tình hình quản lý và điều tra sơ bộ sâu hại

Rừng Bồ đề tại địa phương chủ yếu là rừng thuần loài do các hộ gia đình tự quản lý trên đất giao khoán, một số diện tích trồng xen Sắn trong 1–2 năm đầu. Kết quả điều tra sơ bộ trên 5 tuyến cho thấy sâu xanh đã lây lan toàn diện với tỷ lệ nhiễm trung bình $P% = 58,68%$ (thuộc mức phân bố đều, hại nặng).

2. Đặc điểm hình thái và sinh học của Sâu xanh ăn lá Bồ đề

Sâu xanh trải qua 4 pha phát dục:

  • Pha trứng: Hình bán cầu, mặt dưới lõm; mới đẻ có màu trắng ngà, chuyển dần sang màu hồng và khi sắp nở có màu hồng loang lổ.
  • Pha sâu non: Trải qua 4 tuổi; tuổi 1 sống quần tụ; tuổi 2–4 phân bố tản mạn. Tuổi 1–2 có màu trắng xanh, nhiều lông; tuổi 3–4 cơ thể chuyển sang màu xanh lục giống lá Bồ đề, dọc sống lưng có vạch sẫm, hai bên sườn có vạch vàng. Sâu ăn khỏe nhất ở tuổi 3 và 4, ưa ăn lá bánh tẻ, gặm từ đuôi lá tiến dần về cuống lá.
  • Pha nhộng: Nhộng màu nâu cánh gián, nằm trong kén bằng tơ kết vụn lá khô dưới lớp đất mặt ở độ sâu 0–2 cm, tập trung chủ yếu trong phạm vi hình chiếu tán lá.
  • Pha trưởng thành: Ngài có thân dài 20–25 mm, cánh màu rêu phớt trắng khi mới vũ hóa rồi chuyển dần sang xanh lục. Ngài hoạt động về đêm, có tính hướng sáng mạnh với đèn măng xông, đẻ trung bình 120 trứng/con cái (giai đoạn dịch suy thoái đẻ khoảng 100 trứng), tuổi thọ đạt 7–10 ngày.

3. Mức độ gây hại và mật độ sâu qua các lần điều tra tỉ mỉ

Chỉ số hại lá ($R%$) tăng mạnh qua 4 chu kỳ điều tra (từ ngày 25/08/2014 đến 24/10/2014), chuyển biến nhanh từ mức hại nhẹ ($23,85%$) sang hại vừa ($40,70%$), hại nặng ($59,75%$) và đạt mức hại rất nặng ($76,54%$), chỉ số trung bình toàn lâm phần là $50,21%$ (hại nặng). Mật độ các pha phát dục tăng nhanh tương ứng, phản ánh tốc độ sinh sản và áp lực phá hoại nghiêm trọng của quần thể sâu non.

4. Đánh giá biện pháp phòng trừ và đề xuất giải pháp

Khảo nghiệm cho thấy việc áp dụng kết hợp biện pháp lâm sinh (vệ sinh rừng, phát quang thực bì) và biện pháp cơ giới vật lý (bắt giết ngài vũ hóa ban ngày trên thân cây, thu gom sâu non hạ thổ, xới đất tầng mặt 0–2 cm diệt nhộng) mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc làm giảm mật độ sâu và mức độ tổn thất tán lá so với ô đối chứng.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các kết luận khoa học về mức độ gây hại, đặc điểm phân bố, mật độ sâu tại xã Nghĩa Đô; đồng thời đề xuất chính quyền xã và các hộ trồng rừng áp dụng quy trình phòng trừ tổng hợp, chú trọng dự tính dự báo và vệ sinh rừng hàng năm.


Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm chi tiết

Kết quả điều tra sơ bộ trên 5 tuyến tại xã Nghĩa Đô được tổng hợp trong bảng sau:

Tuyến điều tra Số cây bị hại / Tổng số cây điều tra Tỷ lệ nhiễm sâu hại ($P%$) Tình hình phân bố sâu hại Mức độ hại tán lá Ghi chú hiện trạng
Tuyến 1 57 / 105 54,29% Phân bố đều Hại vừa Nhiều cỏ dại, guột
Tuyến 2 66 / 97 68,04% Phân bố đều Hại nặng Nhiều dây leo, cỏ
Tuyến 3 61 / 100 61,00% Phân bố đều Hại nặng Vệ sinh không tốt
Tuyến 4 46 / 90 51,11% Phân bố đều Hại nặng Vệ sinh không tốt
Tuyến 5 56 / 95 58,95% Phân bố đều Hại nặng Vệ sinh không tốt
Trung bình 286 / 487 58,68% Phân bố đều Hại nặng —

Kết quả theo dõi mức độ hại lá ($R%$) qua 4 lần điều tra tỉ mỉ trên 09 ô tiêu chuẩn ($500,\text{m}^2$) được ghi nhận như sau:

Ô tiêu chuẩn (OTC) Lần 1 (25/08/2014) Lần 2 (14/09/2014) Lần 3 (04/10/2014) Lần 4 (24/10/2014) Trung bình ($R%$) Đánh giá mức độ hại
OTC 1 22,40% 39,10% 55,50% 74,50% 47,88% Hại vừa
OTC 2 24,77% 41,20% 56,03% 78,73% 50,18% Hại nặng
OTC 3 24,60% 43,30% 59,27% 71,83% 49,75% Hại vừa
OTC 4 23,57% 39,50% 64,93% 77,00% 51,25% Hại nặng
OTC 5 24,27% 42,10% 58,10% 76,30% 50,19% Hại nặng
OTC 6 22,87% 41,43% 61,47% 74,47% 50,06% Hại nặng
OTC 7 23,57% 36,13% 56,80% 84,33% 50,21% Hại nặng
OTC 8 24,50% 40,90% 63,47% 74,67% 50,89% Hại nặng
OTC 9 24,13% 42,60% 62,17% 77,07% 51,49% Hại nặng
Toàn lâm phần 23,85% 40,70% 59,75% 76,54% 50,21% Hại nặng
Xếp loại hại Hại nhẹ Hại vừa Hại nặng Hại rất nặng Hại nặng —

Biến động mật độ trung bình của các pha phát dục qua hai lần điều tra đầu tiên:

Chỉ tiêu theo dõi Lần điều tra thứ nhất (25/08/2014) Lần điều tra thứ hai (14/09/2014)
Mật độ trứng (quả/cây) 355,59 (dao động 328,77 – 382,67) 612,69 (dao động 537,90 – 639,57)
Mật độ sâu non (con/cây) 68,43 (dao động 64,63 – 72,33) 144,14 (dao động 117,10 – 173,33)
Mật độ nhộng (con/$\text{m}^2$ đất) 4,37 (dao động 3,77 – 5,30) 5,06 (dao động 4,70 – 5,20)

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

Từ kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phòng trừ tích hợp:

  1. Biện pháp kỹ thuật lâm sinh: Thường xuyên vệ sinh rừng, phát quang dây leo, bụi rậm, cây cỏ dại (như guột) nhằm triệt tiêu nơi ẩn náu của ngài; tỉa cành thông thoáng và chặt bỏ cây còi cọc, sâu bệnh nặng để hạn chế nguồn lây.
  2. Biện pháp cơ giới - vật lý:
    • Tổ chức bắt giết ngài trưởng thành vào ban ngày khi chúng đậu yên trên thân cây (đặc biệt ngài có tập tính chúc đầu xuống đất, ngụy trang theo màu vỏ cây).
    • Dùng bẫy đèn măng xông thu hút và diệt ngài đực vào ban đêm (thời điểm hoạt động cao điểm từ 20–21 giờ).
    • Thu bắt sâu non tuổi 4 khi bò xuống đất tìm nơi hóa nhộng.
    • Xới xáo đất cục bộ quanh hình chiếu tán cây ở độ sâu 0–2 cm trong giai đoạn sâu hóa nhộng để tiêu diệt trực tiếp nhộng và tiền nhộng trong kén đất.
  3. Biện pháp hóa học và cơ giới hóa: Chỉ áp dụng khi sâu bùng phát thành dịch quy mô lớn, ưu tiên dùng bình động cơ vòi to phun thuốc bột chuyên dụng để xử lý nhanh các ổ dịch tập trung.
  4. Bảo vệ thiên địch: Hạn chế sử dụng thuốc hóa học tràn lan nhằm bảo tồn quần thể kiến vàng (Oecophylla), kiến đen (Crematogaster) và các loài ong ký sinh tự nhiên.

Đóng góp của công trình

Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu định lượng thực địa cập nhật về tình hình gây hại của Sâu xanh ăn lá Bồ đề tại xã Nghĩa Đô năm 2014. Công trình chứng minh tính hiệu quả và khả thi của các biện pháp lâm sinh và cơ giới vật lý tác động vào các pha phát dục yếu (pha nhộng ở tầng đất mặt 0–2 cm, pha ngài trên thân cây), giúp người dân địa phương có phương án phòng trừ an toàn sinh thái, giảm thiểu chi phí và hạn chế ô nhiễm môi trường so với biện pháp phun thuốc hóa học đơn thuần.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian thực hiện đề tài ngắn (từ tháng 8/2014 đến tháng 12/2014), chỉ bao quát được đợt dịch sâu trong mùa mưa (tháng 8–11), chưa theo dõi liên tục trọn vẹn toàn bộ 6–7 lứa sâu trong suốt cả năm. Khảo sát chỉ tập trung trên rừng trồng 2–4 tuổi tại một địa bàn xã Nghĩa Đô; nội dung thử nghiệm phun thuốc bột cơ giới chủ yếu kế thừa từ các mô hình sẵn có tại địa phương mà chưa bố trí nhiều công thức thí nghiệm sâu hơn về liều lượng và nồng độ thuốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi theo dõi biến động quần thể sâu xanh và thiên địch qua các mùa trong năm; nghiên cứu chi tiết hơn về thành phần và hiệu lực khống chế của các loài ong ký sinh bản địa; thử nghiệm các chế phẩm sinh học (Bt, nấm ký sinh) để hoàn thiện quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) cho cây Bồ đề trên địa bàn toàn huyện Bảo Yên và tỉnh Lào Cai.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên, học viên chuyên ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Bảo vệ thực vật; cán bộ kỹ thuật tại các Trạm Khuyến nông - Lâm nghiệp, Hạt Kiểm lâm và các chủ rừng trồng Bồ đề tại các tỉnh trung du, miền núi phía Bắc.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình thiết kế điều tra tỉ mỉ qua ô tiêu chuẩn $500,\text{m}^2$; phương pháp tính toán chỉ số bị hại ($R%$) và tỷ lệ nhiễm ($P%$); các số liệu định lượng chi tiết về mật độ 3 pha phát dục; cùng kỹ thuật xới xáo đất mặt 0–2 cm diệt nhộng dựa trên đặc điểm phân bố hình chiếu tán lá.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nhiễm sâu hại trung bình qua điều tra sơ bộ tại xã Nghĩa Đô là bao nhiêu và thuộc dạng phân bố nào?
Qua điều tra sơ bộ trên 5 tuyến với 487 cây mẫu, tỷ lệ nhiễm sâu hại trung bình ($P%$) đạt $58,68%$, thuộc dạng phân bố đều trên toàn lâm phần và xếp ở mức độ hại nặng.

2. Mức độ hại lá ($R%$) của Sâu xanh ăn lá Bồ đề biến động như thế nào qua 4 lần điều tra tỉ mỉ?
Chỉ số hại lá trung bình tăng liên tục qua 4 đợt điều tra: Lần 1 (25/08/2014) đạt $23,85%$ (hại nhẹ); Lần 2 (14/09/2014) đạt $40,70%$ (hại vừa); Lần 3 (04/10/2014) đạt $59,75%$ (hại nặng); và Lần 4 (24/10/2014) đạt $76,54%$ (hại rất nặng). Mức độ hại trung bình toàn lâm phần qua 09 OTC là $50,21%$ (hại nặng).

3. Nhộng của Sâu xanh ăn lá Bồ đề thường phân bố ở đâu và có ý nghĩa gì đối với biện pháp phòng trừ?
Nhộng nằm trong kén đất kết bằng tơ và vụn lá khô, phân bố chủ yếu trong phạm vi hình chiếu tán cây ở độ sâu lớp đất mặt từ 0–2 cm. Đặc tính này là cơ sở khoa học để áp dụng biện pháp xới xáo đất cục bộ quanh gốc cây nhằm tiêu diệt nhộng và tiền nhộng mà không cần sử dụng hóa chất.

4. Pha sâu non gây hại mạnh nhất ở những tuổi nào và có tập tính ăn lá ra sao?
Sâu non có 4 tuổi, trong đó gây hại mạnh nhất ở tuổi 3 và tuổi 4. Sâu non ưa thích ăn lá bánh tẻ, có tập tính gặm ăn từ phần đuôi lá trước rồi ăn dần về phía cuống lá trước khi chuyển sang cắn phá lá khác.

5. Sâu trưởng thành (ngài) có đặc tính sinh học và thời điểm hoạt động như thế nào?
Ngài có thân dài 20–25 mm, màu xanh rêu ngả lục, đẻ trung bình khoảng 120 trứng/con cái và có tuổi thọ 7–10 ngày. Ngài hoạt động mạnh nhất vào ban đêm trong khoảng 20–21 giờ, có tính hướng sáng mạnh với đèn măng xông; ban ngày thường đậu ngụy trang trên thân cây với tư thế đầu luôn hướng xuống đất.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đặng Thị Thấy đã phản ánh toàn diện hiện trạng phát sinh và mức độ tàn phá nghiêm trọng của Sâu xanh ăn lá (Pentonia sp.) trên rừng trồng Bồ đề thuần loài 2–4 tuổi tại xã Nghĩa Đô, huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai trong năm 2014. Thông qua các phương pháp điều tra lâm sinh định lượng trên 09 ô tiêu chuẩn cố định, công trình đã xác định chính xác quy luật biến động mật độ các pha phát dục và sự gia tăng chỉ số hại lá từ $23,85%$ lên $76,54%$. Trên cơ sở đặc điểm sinh học của sâu hại, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp phòng trừ kết hợp giữa kỹ thuật lâm sinh và cơ giới vật lý an toàn sinh thái, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tế cho công tác quản lý bảo vệ rừng tại địa phương.