Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây Trà hoa vàng (Camellia spp.) là cây dược liệu quý bản địa và cây cảnh có giá trị kinh tế cao, với giá bán hoa tươi dao động từ 1 - 1,3 triệu đồng/kg và hoa khô từ 14 - 15 triệu đồng/kg. Tại tỉnh Quảng Ninh, điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sự phân bố của 948 loài cây thuốc thuộc 182 họ và 561 chi khác nhau. Tỉnh đã quy hoạch phát triển vùng dược liệu tập trung, trong đó huyện Ba Chẽ có diện tích Trà hoa vàng lớn nhất tỉnh với 140 ha, tập trung tại các xã Thanh Sơn (40,3 ha), Đồn Đạc (36 ha) và Đạp Thanh (27,6 ha); đến năm 2019, toàn tỉnh đã quy hoạch 31,6 ha diện tích đạt tiêu chuẩn chương trình OCOP.
Tuy nhiên, bên cạnh các nghiên cứu về nhân giống, kỹ thuật canh tác và chế biến, mảng bảo vệ thực vật trên cây Trà hoa vàng chưa được đầu tư nghiên cứu đầy đủ. Thực tế sản xuất cho thấy cây Trà hoa vàng bị tấn công bởi nhiều loài sâu hại, trong đó sâu cuốn lá (Cacoecia eucroca) xuất hiện với tần suất cao (trên 50%), gây hại trực tiếp lên búp và lá non, làm giảm diện tích quang hợp, suy giảm sinh trưởng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất thu hoạch nụ, hoa và lá.
Đề tài "Nghiên cứu biện pháp phòng trừ sâu cuốn lá hại Trà hoa vàng tại huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên.
Mục tiêu nghiên cứu
Xác định loại thuốc có nguồn gốc sinh học và hóa học phòng trừ sâu cuốn lá đạt hiệu lực cao cho cây Trà hoa vàng tại huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu
- Nghiên cứu thành phần sâu hại trên cây Trà hoa vàng.
- Nghiên cứu quy luật phát sinh và phát triển của sâu cuốn lá hại Trà hoa vàng.
- Xác định hiệu lực của một số loại thuốc trừ sâu sinh học đối với sâu cuốn lá hại Trà hoa vàng.
- Xác định hiệu lực của một số loại thuốc trừ sâu hóa học đối với sâu cuốn lá hại Trà hoa vàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Cây Trà hoa vàng giai đoạn 3 năm tuổi (chiều cao 80 - 100 cm, mật độ trồng 0,8 m x 0,6 m trên đất dốc) và sâu cuốn lá (Cacoecia eucroca).
- Phạm vi không gian: Thực địa tại xã Đạp Thanh, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh; các thí nghiệm sinh vật học được thực hiện tại phòng thí nghiệm của Viện Bảo vệ thực vật.
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 7/2019 đến tháng 12/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và phân loại học
Khóa luận tiếp cận theo hệ thống phân loại thực vật của Takhtajan đối với chi Camellia L. (thuộc giới Plantae, ngành Magnoliopsida, phân lớp Dilleniidae, bộ Theales, họ Theaceae). Phần tổng quan kế thừa các công trình nghiên cứu về thành phần dịch hại trên cây chè và chi Camellia trên thế giới (Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc) và các báo cáo chuyên ngành của Chi cục Bảo vệ thực vật Lâm Đồng tại Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu và quy chuẩn áp dụng
Nghiên cứu được triển khai thông qua 5 nội dung thí nghiệm, tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia:
- Phương pháp điều tra thành phần sâu hại: Áp dụng theo phương pháp của Viện Bảo vệ thực vật (1997), Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-38:2010/BNNPTNT về điều tra phát hiện dịch hại cây trồng, cùng QCVN 08927:2013/BNNPTNT và QCVN 9228:2013/BNNPTNT. Điều tra trên vườn Trà hoa vàng 3 năm tuổi theo phương pháp 5 điểm chéo góc, mỗi điểm chọn 2 cây, định kỳ 30 ngày/lần. Tần suất bắt gặp được phân cấp:
< 5% (+), 5 - 25% (++), 26 - 50% (+++), > 50% (++++).
- Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học: Nuôi cá thể và tập thể 120 - 150 cá thể sâu cuốn lá trong phòng thí nghiệm ở điều kiện nhiệt độ 25 - 30°C, ẩm độ không khí (RH) 65 - 75% bằng thức ăn lá Trà hoa vàng sạch. Theo dõi thời gian phát dục các pha (trứng, sâu non, nhộng, trưởng thành), vòng đời, tỷ lệ sống sót và sức sinh sản của trưởng thành cái.
- Phương pháp theo dõi quy luật phát sinh phát triển: Bố trí 5 điểm chéo góc ngoài thực địa, mỗi điểm theo dõi cố định 4 cây, định kỳ 1 tháng/lần ghi nhận mật độ ổ trứng (ổ/m²) và mật độ sâu non (con/cây, con/m²).
- Phương pháp khảo nghiệm hiệu lực thuốc bảo vệ thực vật:
- Bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 3 lần nhắc lại, diện tích mỗi ô thí nghiệm gồm 30 cây. Điều tra theo 5 điểm chéo góc, mỗi điểm 2 cây tại các thời điểm trước phun và sau phun 1, 3, 5, 7, 14 ngày.
- Thí nghiệm thuốc sinh học (phun ngày 08/08/2019): Gồm 4 công thức thuốc (Azadirachtin - Golmec 20EC 0,05%; Bacillus thuringiensis - Comazol 16WP 0,25%; Garlic Juice - Bralic Tỏi-Tỏi 10S 0,015 - 0,02%; Abamectin - Tervigo 020SC 0,5 - 1%) và 1 công thức đối chứng (phun nước lã). Lượng nước phun 400 - 600 lít/ha.
- Thí nghiệm thuốc hóa học (phun ngày 09/08/2019): Gồm 4 công thức thuốc (Clothianidin - Dantotsu 16SG; Dinotefuran - Oshin 100SL 0,75%; Propargite - Comite 73EC 0,095%; Hexythiazox - Nissorun 5EC 0,1%) và 1 công thức đối chứng (phun nước lã). Lượng nước phun 400 - 670 lít/ha.
- Công thức tính toán và xử lý số liệu:
- Hiệu lực thuốc trừ sâu (%) tính theo công thức Henderson-Tilton:
$$E = \left(1 - \frac{T_a \times C_b}{T_b \times C_a}\right) \times 100$$
(Trong đó $T_a, T_b$ là số sâu sống ở ô thí nghiệm sau và trước xử lý; $C_a, C_b$ là số sâu sống ở ô đối chứng sau và trước xử lý).
- Số liệu được tổng hợp trên phần mềm Excel và xử lý thống kê, phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định Duncan/LSD qua phần mềm SAS.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển Trà hoa vàng tại Quảng Ninh, tiềm năng kinh tế và thực trạng canh tác tại huyện Ba Chẽ. Nêu rõ vấn đề thiếu hụt nghiên cứu bảo vệ thực vật, xác định mục tiêu lựa chọn thuốc sinh học và hóa học phòng trừ sâu cuốn lá, cùng 4 yêu cầu nghiên cứu cụ thể, ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn của đề tài.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Tổng hợp vị trí phân loại học của chi Camellia L. theo hệ thống Takhtajan, mô tả hình thái thực vật của cây Trà hoa vàng.
- Điểm luận các nghiên cứu quốc tế về sâu bệnh hại cây họ chè: các loài rệp vảy (Fiorinia theae, Pulvinaria floccifera), rệp sáp (Planococcus citri), rầy mềm (Toxoptera aurantii), sâu khoang (Prodenia litura), bọ trĩ, nhện đỏ và biện pháp sử dụng dầu khoáng, xà phòng nông nghiệp, dịch chiết thực vật (Datura metel, Allium sativum, Zingiber officinale).
- Tổng quan tình hình nghiên cứu sâu hại chè và Trà hoa vàng tại Việt Nam theo tài liệu của Chi cục Bảo vệ thực vật Lâm Đồng: rầy xanh (Empoasca flavescens), bọ xít muỗi (Helopeltis theivora), các loài nhện hại, bọ trĩ và sơ lược về sâu cuốn lá.
Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chi tiết hóa địa điểm nghiên cứu tại xã Đạp Thanh (huyện Ba Chẽ) và phòng thí nghiệm Viện Bảo vệ thực vật; đối tượng nghiên cứu (cây 3 năm tuổi, sâu cuốn lá); quy trình kỹ thuật thực hiện 5 thí nghiệm: phương pháp điều tra côn trùng ngoài đồng ruộng, kỹ thuật nhân nuôi sinh học trong phòng, quy trình bố trí khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh cho các công thức thuốc sinh học và hóa học, các mốc thời gian điều tra và phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm SAS.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu
- Thành phần sâu hại: Thống kê 12 loài sâu hại thuộc nhiều bộ, họ khác nhau gây hại trên các bộ phận của cây Trà hoa vàng tại xã Đạp Thanh.
- Đặc điểm sinh vật học của sâu cuốn lá (Cacoecia eucroca): Mô tả hình thái các pha phát triển; định lượng thời gian phát dục của trứng, sâu non, nhộng, trưởng thành và vòng đời; xác định sức sinh sản (số trứng/con cái, số trứng/ngày) và tỷ lệ sống sót qua các giai đoạn biến thái.
- Quy luật phát sinh phát triển: Đánh giá động thái mật độ ổ trứng và mật độ sâu non trên đồng ruộng từ tháng 7 đến tháng 12/2019, xác định thời điểm bùng phát mật độ cao trùng với các đợt ra lộc non và thời tiết mưa nhiều.
- Khảo nghiệm hiệu lực thuốc bảo vệ thực vật: Đánh giá định lượng hiệu lực giảm mật độ sâu cuốn lá của 4 loại thuốc sinh học và 4 loại thuốc hóa học qua các mốc 1, 3, 5, 7 và 14 ngày sau xử lý.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tóm tắt các kết quả cốt lõi về thành phần dịch hại, đặc điểm sinh học của sâu cuốn lá, thời điểm gây hại chính trong vụ thu - đông và hiệu lực của các hoạt chất thuốc. Đề xuất quy trình sử dụng thuốc Dinotefuran (Oshin 100SL) nồng độ 0,75% ngoài đồng ruộng và định hướng tiếp tục theo dõi các chế phẩm sinh học.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
1. Thành phần sâu hại trên cây Trà hoa vàng tại Ba Chẽ
Kết quả điều tra ghi nhận 12 loài sâu hại chính trên vườn Trà hoa vàng 3 năm tuổi tại xã Đạp Thanh, huyện Ba Chẽ:
| STT |
Tên khoa học |
Tên tiếng Việt |
Bộ phận bị hại |
Tần xuất bắt gặp |
| 1 |
Empoasca sp. |
Rầy xanh |
Lộc non, lá non |
+++ (26 - 50%) |
| 2 |
Helopeltis sp. |
Bọ xít muỗi |
Lá non, lá bánh tẻ |
+ (< 5%) |
| 3 |
Physothrips setiventris |
Bọ trĩ |
Hại lá |
+++ (26 - 50%) |
| 4 |
Oligonychus sp. |
Nhện đỏ nâu |
Hại lá |
++ (5 - 25%) |
| 5 |
Euproctis pseudoconspersa |
Sâu róm |
Lá non |
++ (5 - 25%) |
| 6 |
Pseudoplusia sp. |
Sâu đo ăn lá non |
Lá non, lộc non |
+++ (26 - 50%) |
| 7 |
Anoplophora chinensis |
Sâu đục thân |
Thân cây |
+ (< 5%) |
| 8 |
Hypomeces squamosus |
Câu cấu ăn lá |
Lá non, lộc non |
+++ (26 - 50%) |
| 9 |
Parasa sp. |
Bọ nẹt xanh |
Lá |
+ (< 5%) |
| 10 |
Cacoecia eucroca |
Sâu cuốn lá |
Lá non, búp non |
++++ (> 50%) |
| 11 |
Tessaratoma papillosa |
Bọ xít nhãn |
Lá |
+++ (26 - 50%) |
| 12 |
Aphis gossypii |
Rệp muội |
Lá non, lộc non |
+++ (26 - 50%) |
Sâu cuốn lá (Cacoecia eucroca) là loài xuất hiện phổ biến nhất (tần suất trên 50%), gây hại trực tiếp vào búp non và lá non, cuốn lá làm tổ và ăn mất mô quang hợp.
2. Đặc điểm sinh học của sâu cuốn lá (Cacoecia eucroca)
Trong điều kiện phòng thí nghiệm (nhiệt độ 25 - 30°C, RH 65 - 75%):
- Đặc điểm hình thái: Trưởng thành có thân dài 5 - 7 mm, sải cánh 10 - 12 mm; cánh trước màu nâu có vệt hình tam giác màu vàng, mép cánh có lông dài. Sâu non mới nở gặm biểu bì, sau 5 - 6 ngày nhả tơ cuốn mép lá làm tổ. Nhộng có màu nâu vàng đến nâu đậm.
- Thời gian phát dục và vòng đời:
- Pha trứng: 4 - 6 ngày (trung bình $5,3 \pm 0,15$ ngày).
- Pha sâu non: 13 - 17 ngày (trung bình $13,7 \pm 0,37$ ngày).
- Pha nhộng: 6 - 8 ngày (trung bình $7,6 \pm 0,25$ ngày).
- Pha trưởng thành: 5 - 7 ngày (trung bình $6,4 \pm 0,21$ ngày).
- Vòng đời: 28 - 38 ngày (trung bình $35,8 \pm 0,15$ ngày).
- Khả năng sinh sản: Số trứng đẻ bình quân của 1 con cái là $58,6 \pm 11,4$ quả (dao động từ 20 - 72 quả); thời gian đẻ trứng kéo dài 2 - 7 ngày ($4,3 \pm 0,55$ ngày); sức đẻ bình quân đạt $12,3 \pm 4,37$ quả/ngày (dao động từ 4 - 21 quả/ngày).
- Tỷ lệ sống qua các pha: Tỷ lệ trứng nở đạt $86,93 \pm 5,47%$ ($75,30 - 95,60%$); tỷ lệ sống của sâu non đạt $36,24 \pm 3,63%$ ($29,39 - 41,89%$); tỷ lệ hóa nhộng đạt $83,32 \pm 3,96%$ ($74,22 - 95,24%$); tỷ lệ vũ hóa đạt $92,57 \pm 4,67%$ ($77,50 - 96,27%$).
3. Quy luật phát sinh phát triển trên đồng ruộng
Theo dõi từ tháng 7 đến tháng 12/2019 tại xã Đạp Thanh cho thấy mật độ sâu cuốn lá tăng cao vào tháng 8 và tháng 9 (giai đoạn cây ra lộc non rộ và thời tiết có lượng mưa lớn), sau đó giảm dần:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Tháng 7 |
Tháng 8 |
Tháng 9 |
Tháng 10 |
Tháng 11 |
Tháng 12 |
| Mật độ ổ trứng (ổ/m²) |
2,4 |
3,2 |
3,0 |
2,2 |
0,8 |
1,4 |
| Mật độ sâu non (con/cây) |
0,6 |
1,1 |
1,0 |
0,8 |
0,3 |
0,2 |
| Mật độ sâu non (con/m²) |
1,2 |
2,2 |
2,0 |
1,6 |
0,6 |
0,4 |
4. Hiệu lực của các loại thuốc bảo vệ thực vật
Thuốc trừ sâu sinh học
Sau 1 ngày xử lý, các loại thuốc chưa thể hiện hiệu lực (0%). Hiệu lực tăng dần và đạt đỉnh ở ngày thứ 7 sau phun, sau đó giảm dần ở ngày thứ 14:
- Ở thời điểm 7 ngày sau phun: Thuốc Comazol 16WP (Bacillus thuringiensis) đạt hiệu lực cao nhất (73,6%), kế tiếp là Bralic Tỏi-Tỏi 10S (69,5%) và Golmec 20EC (69,1%) — cả 3 công thức này có hiệu lực tương đương nhau ở mức ý nghĩa thống kê $P < 0,05$. Thuốc Tervigo 020SC (Abamectin) đạt hiệu lực 57,5%.
- Đến ngày thứ 14: Hiệu lực các thuốc sinh học giảm xuống còn 47,8 - 61,4%.
Thuốc trừ sâu hóa học
Thuốc hóa học thể hiện hiệu lực ngay sau 1 ngày phun (18,1 - 23,3%) và đạt đỉnh ở ngày thứ 7:
- Sau 7 ngày phun: Thuốc Oshin 100SL (hoạt chất Dinotefuran) đạt hiệu lực cao nhất là 80,7% (nhóm a). Thuốc Dantotsu 16SG (Clothianidin) đạt 61,1% (nhóm b), Nissorun 5EC đạt 51,5% (nhóm b), và thấp nhất là Comite 73EC đạt 35,5% (nhóm c) với độ tin cậy 95%.
- Đến ngày thứ 14: Hiệu lực các loại thuốc giảm còn 34,1 - 49,1%.
Đóng góp của đề tài
- Bổ sung cơ sở dữ liệu khoa học đầu tiên về thành phần 12 loài sâu hại trên cây Trà hoa vàng tại vùng chuyên canh huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh.
- Cung cấp các thông số sinh học hoàn chỉnh về vòng đời (35,8 ngày), sức sinh sản và tỷ lệ sống của loài sâu cuốn lá Cacoecia eucroca nuôi bằng thức ăn lá Trà hoa vàng trong điều kiện phòng thí nghiệm.
- Xác định được quy luật biến động mật độ sâu cuốn lá trong mùa mưa thu - đông, đồng thời đưa ra căn cứ thực nghiệm khuyến cáo sử dụng thuốc hóa học Dinotefuran (Oshin 100SL 0,75%, 400 lít/ha) khi mật độ sâu cao và ghi nhận tiềm năng thay thế của các chế phẩm sinh học (Bacillus thuringiensis, Garlic Juice, Azadirachtin) trong quản lý dịch hại bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Thời gian nghiên cứu: Thí nghiệm chỉ được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 7/2019 đến tháng 12/2019), chưa theo dõi được trọn vẹn chu kỳ gây hại trong cả năm (đặc biệt là giai đoạn mùa xuân từ tháng 3 - 5 khi lộc non đầu năm phát triển).
- Điều kiện nuôi sinh học: Tỷ lệ sống sót của sâu non trong phòng thí nghiệm đạt mức trung bình thấp (36,24%), do điều kiện môi trường nhân tạo và nguồn thức ăn cắt rời chưa hoàn toàn tương thích với điều kiện tự nhiên ngoài tán cây.
- Phạm vi không gian: Khảo nghiệm đồng ruộng mới chỉ tiến hành trên vườn Trà hoa vàng 3 năm tuổi tại một địa bàn (xã Đạp Thanh, huyện Ba Chẽ).
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục theo dõi đầy đủ quy luật phát sinh phát triển của sâu cuốn lá và các loài dịch hại khác trong cả 12 tháng của năm.
- Mở rộng nghiên cứu thử nghiệm dài hạn đối với các chế phẩm thuốc trừ sâu sinh học (Bacillus thuringiensis, dịch chiết tỏi, Azadirachtin) trên đồng ruộng nhằm xác định nồng độ và chu kỳ phun lặp lại tối ưu, hướng tới xây dựng quy trình canh tác Trà hoa vàng an toàn hữu cơ.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên các ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Bảo vệ thực vật làm tài liệu nghiên cứu chuyên đề về dịch hại trên cây dược liệu và cây chè.
- Cán bộ khuyến nông, cán bộ kỹ thuật nông nghiệp tại các trung tâm dịch vụ nông nghiệp vùng trồng Trà hoa vàng (Quảng Ninh, Ba Vì, Vĩnh Phúc, Lạng Sơn...).
- Các hợp tác xã, doanh nghiệp và hộ nông dân canh tác Trà hoa vàng tại huyện Ba Chẽ và khu vực lân cận.
- Phần nội dung có giá trị sử dụng cao:
- Bảng danh mục 12 loài sâu hại và đặc điểm nhận diện triệu chứng gây hại của sâu cuốn lá Cacoecia eucroca.
- Bộ thông số sinh học (thời gian phát dục các pha, sức đẻ trứng) và đồ thị quy luật phát sinh mật độ phục vụ công tác dự tính, dự báo thời điểm phun trừ.
- Bảng số liệu so sánh hiệu lực thực tế của các loại thuốc trừ sâu hóa học và sinh học sau 1, 3, 5, 7, 14 ngày làm cơ sở lựa chọn hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật phù hợp với từng giai đoạn phát triển của cây.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao sâu cuốn lá (Cacoecia eucroca) được xác định là đối tượng gây hại nguy hiểm nhất trên cây Trà hoa vàng tại Ba Chẽ?
Qua điều tra 12 loài sâu hại trên vườn cây 3 năm tuổi, sâu cuốn lá có tần suất bắt gặp cao nhất (trên 50%). Sâu non có tập tính nhả tơ cuốn gập mép lá hoặc búp non làm tổ để ẩn nấp và ăn mất biểu bì, thịt lá. Điều này làm cho búp trà bị biến dạng, còi cọc và mất đi diện tích quang hợp nuôi các đợt hoa sau này, đồng thời việc sâu ẩn nấp kín trong tổ lá cuộn khiến hiệu quả tiếp xúc của thuốc bảo vệ thực vật bị suy giảm đáng kể.
2. Vòng đời và các chỉ số sinh học chính của sâu cuốn lá Cacoecia eucroca trong phòng thí nghiệm được ghi nhận như thế nào?
Trong điều kiện nhiệt độ 25 - 30°C và độ ẩm 65 - 75%, vòng đời trung bình của sâu cuốn lá là $35,8 \pm 0,15$ ngày (biến thiên từ 28 - 38 ngày). Trong đó, thời gian pha trứng kéo dài 5,3 ngày; pha sâu non 13,7 ngày; pha nhộng 7,6 ngày; pha trưởng thành 6,4 ngày. Mỗi cá thể trưởng thành cái đẻ bình quân 58,6 quả trứng trong thời gian 4,3 ngày với tỷ lệ trứng nở trung bình đạt 86,93%.
3. Mật độ sâu cuốn lá ngoài đồng ruộng tại xã Đạp Thanh diễn biến đạt đỉnh vào thời điểm nào?
Mật độ sâu cuốn lá xuất hiện từ tháng 7 và đạt đỉnh cao nhất vào tháng 8 (mật độ ổ trứng 3,2 ổ/m²; mật độ sâu non 1,1 con/cây tương đương 2,2 con/m²), duy trì ở mức cao trong tháng 9 (3,0 ổ/m²; 1,0 con/cây), sau đó giảm dần và thấp nhất vào tháng 12 (0,2 con/cây). Thời điểm mật độ bùng phát trùng với giai đoạn cây Trà hoa vàng phát sinh nhiều lộc non và thời tiết mưa nhiều tại Ba Chẽ.
4. Trong nhóm thuốc sinh học thử nghiệm, loại thuốc nào đạt hiệu lực diệt sâu cuốn lá cao nhất?
Sau 7 ngày xử lý, chế phẩm Comazol 16WP (hoạt chất Bacillus thuringiensis) đạt hiệu lực phòng trừ cao nhất trong nhóm sinh học với 73,6%. Hai chế phẩm khác là Bralic Tỏi-Tỏi 10S (Garlic Juice) đạt 69,5% và Golmec 20EC (Azadirachtin) đạt 69,1%, đều có hiệu lực tương đương nhau ở mức ý nghĩa thống kê $P < 0,05$ và cao hơn có ý nghĩa so với Tervigo 020SC (57,5%).
5. Khóa luận đưa ra khuyến nghị kỹ thuật cụ thể nào về việc sử dụng thuốc hóa học phòng trừ sâu cuốn lá ngoài đồng ruộng?
Tác giả khuyến nghị sử dụng thuốc trừ sâu hóa học Oshin 100SL (hoạt chất Dinotefuran) với nồng độ 0,75%, lượng nước phun từ 400 - 600 lít/ha. Thuốc Oshin 100SL cho hiệu lực trừ sâu cuốn lá nhanh và đạt cao nhất trong các nghiệm thức hóa học (đạt 80,7% sau 7 ngày xử lý ngoài đồng ruộng).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Thị Thim đã xác định được thành phần gồm 12 loài sâu hại trên cây Trà hoa vàng tại xã Đạp Thanh, huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh, trong đó sâu cuốn lá (Cacoecia eucroca) là dịch hại chính với tần suất xuất hiện trên 50%. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ các đặc điểm sinh học cơ bản của loài sâu cuốn lá (vòng đời trung bình 35,8 ngày, sức đẻ trứng 58,6 quả/con cái) và xác định quy luật bùng phát mật độ tập trung vào tháng 8 và tháng 9 hàng năm. Trên cơ sở thử nghiệm đồng ruộng, đề tài đã chứng minh hiệu lực trừ sâu đạt 80,7% của thuốc hóa học Dinotefuran (Oshin 100SL 0,75%) và ghi nhận hiệu lực phòng trừ đạt trên 69 - 73% của các chế phẩm sinh học (Bacillus thuringiensis, dịch chiết tỏi, Azadirachtin) sau 7 ngày xử lý, cung cấp căn cứ thực nghiệm thiết thực cho công tác bảo vệ thực vật trên cây Trà hoa vàng.