Giới thiệu dự án
Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính có tốc độ gia tăng nhanh chóng trên phạm vi toàn cầu. Theo báo cáo của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF - International Diabetes Federation) năm 2021, toàn thế giới ghi nhận 537 triệu người trưởng thành (20–79 tuổi) mắc bệnh ĐTĐ, dự báo tăng lên 643 triệu người vào năm 2030 và 783 triệu người vào năm 2045. Riêng khu vực Đông Nam Á hiện có 90 triệu người mắc ĐTĐ và ước tính tăng 68% vào năm 2045. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc ĐTĐ toàn quốc là 7,3%, tiền ĐTĐ là 17,8%, trong đó tỷ lệ người bệnh chưa được chẩn đoán lên đến 62,6%. Bệnh ĐTĐ đã cướp đi sinh mạng của 6,7 triệu người trong năm 2021, trung bình cứ mỗi 5 giây có 1 ca tử vong.
Biến chứng bàn chân do Đái tháo đường (Diabetic Foot Complications) là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến nhập viện kéo dài, gia tăng chi phí điều trị và nguy cơ tàn phế. Tỷ lệ loét bàn chân hàng năm ở người bệnh ĐTĐ dao động từ 2% đến 5%, với rủi ro tích lũy suốt đời từ 15% đến 25%. Sau khi xuất hiện vết loét đầu tiên, xác suất cắt cụt chi dưới (Lower Extremity Amputation - LEA) trong vòng một năm lên tới 34,1%, tỷ lệ tái phát loét trong 1 năm là 40% và đạt 65% sau 3 năm. Đáng chú ý, nguy cơ tử vong sau 5 năm ở bệnh nhân loét bàn chân cao gấp 2,5 lần so với người không bị loét, và tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân sau cắt cụt chi lớn chỉ dưới 50%.
Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở chỗ phần lớn các tổn thương loét và cắt cụt chi hoàn toàn có thể phòng ngừa được nếu người bệnh có kiến thức đúng và thực hành tự chăm sóc bàn chân (CSBC) chuẩn xác hàng ngày. Tuy nhiên, bệnh nhân thường chỉ nhập viện khi biến chứng đã hoại tử sâu, nhiễm trùng lan tỏa theo thang phân độ Wagner độ 3–5. Việc thiếu hụt kiến thức tự phát hiện mất cảm giác bảo vệ (Loss of Protective Sensation - LOPS), tổn thương mạch máu ngoại biên (Peripheral Arterial Disease - PAD), kết hợp thói quen đi chân trần, tự ý cắt rạch vết chai hạt bắp bằng vật sắc nhọn đã làm trầm trọng hóa tổn thương.
Khóa luận tốt nghiệp Cử nhân Điều dưỡng tại Trường Đại học Y Hà Nội của tác giả Lê Thị Ngà, dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Khánh Thị Loan và ThS. Nguyễn Thị Thu Hương, được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:
- Mô tả thực trạng kiến thức và thực hành tự chăm sóc bàn chân của 107 người bệnh ĐTĐ Type 2 điều trị nội trú tại Khoa Nội tiết - Đái tháo đường, Bệnh viện Bạch Mai năm 2023.
- Xác định các yếu tố nhân khẩu học, bệnh học liên quan và kiểm định mối tương quan giữa mức độ kiến thức với thực hành tự chăm sóc bàn chân.
Nghiên cứu áp dụng phương pháp dịch tễ học mô tả cắt ngang kết hợp bộ công cụ chuẩn hóa theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và IDF, phân tích định lượng bằng phần mềm IBM SPSS Statistics 20.0. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân nội trú tại bệnh viện tuyến cuối (Bạch Mai), loại trừ các trường hợp mất khả năng nhận thức, câm điếc hoặc đã cắt cụt cả 2 chi dưới.
+-------------------------------------------------------------+
| Bệnh ĐTĐ Type 2 (Tăng Glucose mạn tính) |
+-------------------------------------------------------------+
|
+----------------------------+----------------------------+
| |
v v
+-----------------------------+ +-----------------------------+
| Bệnh thần kinh ngoại biên | | Bệnh động mạch ngoại biên |
| (Mất cảm giác bảo vệ - LOPS)| | (Thiếu máu cục bộ - PAD) |
+-----------------------------+ +-----------------------------+
| |
+----------------------------+----------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------+
| Yếu tố kích hoạt: Đi chân trần, cắt chai chân sai cách, |
| giày dép chật, không kiểm tra bàn chân hàng ngày |
+---------------------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------+
| Loét bàn chân ĐTĐ -> Nhiễm trùng sâu -> Cắt cụt chi |
+---------------------------------------------------------+
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Khảo sát y văn và các nghiên cứu lâm sàng trước đây cho thấy sự phân hóa rõ rệt về tỷ lệ đạt chuẩn kiến thức và thực hành CSBC giữa các vùng miền và tuyến điều trị.
| Nghiên cứu & Địa điểm |
Cỡ mẫu ($N$) |
Tỷ lệ kiến thức Đạt/Tốt (%) |
Tỷ lệ thực hành Đạt/Tốt (%) |
Điểm nghẽn thực hành chính |
| Lê Thị Ngà (Bạch Mai, 2023) |
107 |
52,3% |
49,5% |
0% kiểm tra chân hàng ngày; 0% kiểm tra trong giày; 0% biết xử lý vết chai |
| Đỗ Đình Tùng (Xanh Pôn, 2021) |
100 |
58,0% |
43,0% |
Chưa tuân thủ kiểm tra giày dép, ngâm chân nước nóng sai cách |
| Nguyễn Thị Bích Đào (Chợ Rẫy, 2011) |
106 |
41,5% |
29,2% |
Đi bộ chân trần, thiếu thói quen khám bàn chân định kỳ |
| Vũ Phương Anh (Thanh Nhàn, 2021) |
153 |
68,6% |
14,4% |
Khoảng cách cực lớn giữa hiểu biết lý thuyết và hành vi thực tế |
| Safa A. Ahmed (Sudan, 2019) |
150 |
46,0% |
42,6% |
Hạn chế tiếp cận truyền thông y tế tuyến cơ sở |
Khoảng trống can thiệp (Gap Analysis): Dù 100% bệnh nhân được hướng dẫn chung về quản lý ĐTĐ, chỉ có 36,4% từng nhận được hướng dẫn chuyên biệt về CSBC. Nguồn thông tin chủ yếu đến từ phương tiện truyền thông đại chúng (51,3%) mang tính chất thụ động, trong khi hướng dẫn trực tiếp từ nhân viên y tế mới chiếm 41,0%. Đáng chú ý, 100% bệnh nhân bày tỏ nguyện vọng được nhân viên y tế đào tạo trực tiếp.
Thiết kế hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu
Hệ thống đánh giá được chuẩn hóa qua bộ công cụ cấu trúc 3 phần (57 biến số), vận hành trên mô hình phân tầng rủi ro IWGDF (International Working Group on the Diabetic Foot) và phân độ Wagner-Meggit:
[Phân tầng IWGDF]
+ Group 0: Rất thấp (Không LOPS, không PAD) -> Tần suất khám: 1 lần/năm
+ Group 1: Thấp (Có LOPS hoặc PAD) -> Tần suất khám: 1 lần / 6-12 tháng
+ Group 2: Trung bình (LOPS + PAD, hoặc kèm biến dạng bàn chân) -> Tần suất khám: 1 lần / 3-6 tháng
+ Group 3: Cao (LOPS/PAD + Tiền sử loét / Cắt cụt chi / Bệnh thận mạn) -> Tần suất khám: 1 lần / 1-3 tháng
Cấu trúc cơ sở dữ liệu lâm sàng phục vụ khảo sát:
CREATE TABLE Patients (
PatientID VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
Age INT NOT NULL,
Gender ENUM('Nam', 'Nu') NOT NULL,
Residence ENUM('NongThon', 'ThanhThi') NOT NULL,
Education ENUM('TieuHoc_THCS', 'THPT_TroLen') NOT NULL,
Occupation ENUM('LaoDongChanTay', 'Gia_HuuTri') NOT NULL,
DiseaseDurationYears DECIMAL(4,1) NOT NULL,
HasComorbidities BOOLEAN DEFAULT TRUE,
FamilyDiabetesHistory BOOLEAN DEFAULT FALSE,
FootLesionWagnerGrade INT DEFAULT 0
);
CREATE TABLE Knowledge_Assessment (
AssessmentID INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
PatientID VARCHAR(10),
Score_20 INT CHECK (Score_20 BETWEEN 0 AND 20),
KnowledgeStatus ENUM('Dat', 'ChuaDat') GENERATED ALWAYS AS (
CASE WHEN Score_20 >= 14 THEN 'Dat' ELSE 'ChuaDat' END
) STORED,
FOREIGN KEY (PatientID) REFERENCES Patients(PatientID)
);
CREATE TABLE Practice_Assessment (
PracticeID INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
PatientID VARCHAR(10),
Score_21 INT CHECK (Score_21 BETWEEN 0 AND 21),
PracticeStatus ENUM('Dat', 'ChuaDat') GENERATED ALWAYS AS (
CASE WHEN Score_21 >= 15 THEN 'Dat' ELSE 'ChuaDat' END
) STORED,
FOREIGN KEY (PatientID) REFERENCES Patients(PatientID)
);
Methodology
- Thiết kế nghiên cứu: Dịch tễ học mô tả cắt ngang (Cross-sectional descriptive study).
- Công thức tính cỡ mẫu:
$$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \frac{p(1-p)}{d^2}$$
Với $\alpha = 0,05 \implies Z_{1-\alpha/2} = 1,96$; chọn $p = 0,43$ (tỷ lệ thực hành đạt từ nghiên cứu BV Xanh Pôn năm 2021); sai số tuyệt đối cho phép $d = 0,10$. Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là $n = 95$. Cỡ mẫu thực tế thu thập đạt $N = 107$ bệnh nhân (đảm bảo độ tin cậy thống kê).
- Độ giá trị và độ tin cậy của bộ công cụ: Thang đo kiến thức đạt giá trị nội dung $CVI = 0,84$; thang đo thực hành đạt $CVI = 0,91$ và hệ số tin cậy Alpha đạt $0,88$.
- Xử lý số liệu: Sử dụng IBM SPSS 20.0. Các biến định tính mô tả qua tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Kiểm định mối liên quan bằng Chi-Square ($\chi^2$) và Fisher's Exact Test đối với bảng $2 \times 2$ có tần số kỳ vọng $< 5$. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác lập tại $p < 0,05$ với khoảng tin cậy 95%.
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình thu thập và xử lý số liệu được chuẩn hóa qua 4 giai đoạn nghiêm ngặt:
- Chuẩn bị & Đạo đức nghiên cứu: Phê duyệt đề cương qua Hội đồng Đạo đức và Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Khoa Nội tiết - ĐTĐ.
- Chọn mẫu & Sàng lọc: Tiếp cận bệnh nhân đủ tiêu chuẩn, giải thích mục đích, ký cam kết tự nguyện tham gia và mã hóa định danh (anonymization).
- Phỏng vấn & Quan sát trực tiếp: Thực hiện bộ câu hỏi 57 mục (thời gian 15–30 phút/bệnh nhân), quan sát tổn thương thực thể kết hợp đối chiếu bệnh án điện tử.
- Làm sạch & Phân tích số liệu: Nhập liệu 2 lần (double data entry) bằng Excel 2019, làm sạch dữ liệu khuyết thiếu và chạy cú pháp phân tích trên SPSS 20.
# Đoạn mã Python chuẩn hóa và kiểm định dữ liệu thực hành tự chăm sóc bàn chân
import numpy as np
import pandas as pd
from scipy.stats import chi2_contingency, fisher_exact
def analyze_diabetes_foot_care(df):
"""
Phân loại Knowledge/Practice và chạy kiểm định thống kê Chi-square / Fisher
"""
df['Knowledge_Status'] = np.where(df['Knowledge_Score'] >= 14, 'Dat', 'ChuaDat')
df['Practice_Status'] = np.where(df['Practice_Score'] >= 15, 'Dat', 'ChuaDat')
# Bảng chéo Kiến thức vs Thực hành
contingency_table = pd.crosstab(df['Knowledge_Status'], df['Practice_Status'])
# Kiểm định Chi-square
chi2, p_val, dof, expected = chi2_contingency(contingency_table)
# Nếu bảng 2x2 có ô kỳ vọng < 5, sử dụng Fisher Exact Test
if (expected < 5).any():
_, p_val = fisher_exact(contingency_table)
test_type = "Fisher's Exact Test"
else:
test_type = "Chi-Square Test"
return contingency_table, test_type, p_val
Testing và validation
Số liệu được xác thực qua phân tích đơn biến và đa biến trên mẫu $N = 107$:
- Đặc điểm nhân khẩu học:
- Tuổi trung bình: $66 \pm 12$ tuổi (Min: 28, Max: 89); nhóm $> 60$ tuổi chiếm ưu thế tuyệt đối với 69,2% (74/107).
- Giới tính: Nữ giới chiếm 61,7% ($n=66$), Nam giới chiếm 38,3% ($n=41$).
- Nơi cư trú: Nông thôn chiếm 67,3% ($n=72$), Thành thị chiếm 32,7% ($n=35$).
- Trình độ học vấn: Tiểu học - THCS chiếm 66,4% ($n=71$), THPT trở lên chiếm 33,6% ($n=36$).
- Nghề nghiệp: Già/hưu trí chiếm 58,9% ($n=63$), Lao động chân tay chiếm 41,1% ($n=44$).
- Đặc điểm bệnh học:
- Thời gian mắc bệnh: $< 10$ năm chiếm 75,7% (trong đó $< 5$ năm là 42,1%), $\ge 10$ năm chiếm 24,3% (thời gian mắc dài nhất là 30 năm).
- Biến chứng/bệnh lý kèm theo: 96,3% ($n=103$) bệnh nhân có ít nhất 1 bệnh kèm theo.
- Tổn thương bàn chân (Wagner 1-5): Chiếm 16,8% ($n=18$).
Kết quả đạt được
Kết quả đánh giá chi tiết trên 107 bệnh nhân phản ánh bức tranh toàn diện:
TỔNG QUAN KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ (N = 107):
+ Mức độ Kiến thức chung:
[====================> ] 52.3% ĐẠT (56 BN)
[==================> ] 47.7% CHƯA ĐẠT (51 BN)
+ Mức độ Thực hành chung:
[===================> ] 49.5% ĐẠT (53 BN)
[====================> ] 50.5% CHƯA ĐẠT (54 BN)
| Nội dung chi tiết |
Tỷ lệ Đạt/Đúng (%) |
Tỷ lệ Chưa Đạt/Sai (%) |
Ý nghĩa lâm sàng |
| Kiến thức: Tuân thủ ăn uống, dùng thuốc |
100% (107/107) |
0% (0/107) |
Nhận thức nền tảng về điều trị ĐTĐ rất tốt |
| Kiến thức: Cắt móng chân đúng cách |
99,1% (106/107) |
0,9% (1/107) |
Tránh nguy cơ chấn thương khóe móng |
| Kiến thức: Lựa chọn giày dép phù hợp |
96,3% (103/107) |
3,7% (4/107) |
Hiểu được yêu cầu về kích cỡ giày |
| Kiến thức: Nguy cơ mất cảm giác ở chân |
22,4% (24/107) |
77,6% (83/107) |
Lỗ hổng nguy hiểm: Không biết mình bị mất cảm giác |
| Kiến thức: Xử lý vết chai chân |
0% (0/107) |
100% (107/107) |
100% hiểu sai về cách can thiệp vết chai |
| Thực hành: Đi tất khi mang giày |
100% (107/107) |
0% (0/107) |
Giảm ma sát bảo vệ da chân |
| Thực hành: Dùng thuốc theo chỉ định |
95,3% (102/107) |
4,7% (5/107) |
Tuân thủ điều trị nội khoa cao |
| Thực hành: Tập thể dục theo hướng dẫn |
41,1% (44/107) |
58,9% (63/107) |
Hạn chế do tuổi cao ($66 \pm 12$) và bệnh xương khớp |
| Thực hành: Khám bàn chân định kỳ |
3,7% (4/107) |
96,3% (103/107) |
Thực hành kém: Chỉ khám khi đã có biến chứng loét |
| Thực hành: Kiểm tra bàn chân mỗi ngày |
0% (0/107) |
100% (107/107) |
Hoàn toàn bỏ qua bước tự sàng lọc quan trọng nhất |
| Thực hành: Kiểm tra bên trong giày |
0% (0/107) |
100% (107/107) |
Nguy cơ dị vật cọ xát gây loét ép tì |
Phân tích tương quan thống kê
- Yếu tố liên quan đến Kiến thức:
- Tuổi $> 60$ có tỷ lệ kiến thức đạt cao hơn nhóm $< 60$ ($p = 0,012$).
- Thời gian mắc bệnh $> 10$ năm có kiến thức đạt cao hơn nhóm $< 10$ năm ($p = 0,015$).
- Tiền sử gia đình có ĐTĐ có kiến thức đạt cao hơn ($p = 0,021$).
- Nhận được hướng dẫn CSBC giúp tỷ lệ kiến thức đạt tăng vượt trội ($p < 0,001$).
- Đã từng có tổn thương bàn chân có kiến thức đạt cao hơn ($p = 0,041$).
- Yếu tố liên quan đến Thực hành:
- Nghề nghiệp già/hưu trí có thực hành đạt cao hơn lao động chân tay ($p = 0,015$).
- Nhận được hướng dẫn CSBC giúp tăng tỷ lệ thực hành đạt ($p < 0,001$).
- Có tổn thương bàn chân thúc đẩy thực hành đạt ($p = 0,041$).
- Mối liên hệ giữa Kiến thức và Thực hành:
- Tương quan thuận có ý nghĩa thống kê rất cao ($p < 0,001$).
- Nhóm có Kiến thức Đạt có tỷ lệ Thực hành Đạt lên tới 82,1% (46/56 bệnh nhân), trong khi nhóm Kiến thức Chưa Đạt chỉ có 13,7% (7/51 bệnh nhân) đạt thực hành.
Đổi mới và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những đóng góp học thuật và thực tiễn quan trọng cho ngành Điều dưỡng lâm sàng:
- Phát hiện nghịch lý nhận thức - hành vi: Chỉ ra nghịch lý lớn giữa việc bệnh nhân tuân thủ rất tốt chế độ ăn uống (86%) và dùng thuốc (95,3%), nhưng lại hoàn toàn lơ là việc kiểm tra bàn chân và kiểm tra bên trong giày dép hàng ngày (0%).
- Xác thực định lượng vai trò của Hướng dẫn Điều dưỡng: Chứng minh bằng số liệu thống kê thực nghiệm ($p < 0,001$) rằng can thiệp giáo dục sức khỏe trực tiếp từ nhân viên y tế là yếu tố thay đổi mang tính quyết định, giúp bệnh nhân chuyển biến mạnh mẽ từ nhận thức sang hành động tự bảo vệ chi thể.
- Xây dựng bộ dữ liệu cơ sở cho Bệnh viện Tuyến cuối: Cung cấp bức tranh thực trạng chi tiết tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2023, làm cơ sở khoa học để thiết kế các quy trình chuẩn (SOP) về tư vấn chăm sóc bàn chân ngay từ khâu tiếp đón ban đầu.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Dựa trên kết quả nghiên cứu, mô hình can thiệp lâm sàng được đề xuất triển khai theo 3 giai đoạn:
[Giai đoạn 1: Tiếp đón & Sàng lọc]
|
v
[Giai đoạn 2: Can thiệp Giáo dục Sức khỏe Cá thể hóa]
|
v
[Giai đoạn 3: Theo dõi & Đánh giá định kỳ]
- Hiệu quả kinh tế y tế (Cost-Benefit Analysis): Chi phí cho một chương trình giáo dục sức khỏe và cấp phát tài liệu hướng dẫn chỉ tốn vài chục nghìn đồng/bệnh nhân, nhưng giúp ngăn ngừa các ca loét chân phức tạp với chi phí điều trị lên tới hàng chục, hàng trăm triệu đồng cùng nguy cơ tàn phế suốt đời.
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế kỹ thuật & Nguồn lực:
- Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang chỉ phản ánh mối liên quan tại một thời điểm, chưa khẳng định được mối quan hệ nhân quả tuyệt đối theo thời gian.
- Cỡ mẫu $N = 107$ tại một trung tâm nội trú tuyến cuối; phương pháp phỏng vấn hồi cứu các hành vi trong tháng qua có thể gặp sai số nhớ lại (Recall Bias) và hạn chế trong việc giám sát tính trung thực của hành vi thực tế.
- Chưa mở rộng khảo sát sâu các kỹ thuật xử lý loét chuyên biệt ở nhóm bệnh nhân đã có biến chứng loét tiến triển.
- Hướng phát triển tiếp theo:
- Triển khai nghiên cứu can thiệp tiến cứu có đối chứng (Quasi-experimental / Randomized Controlled Trial - RCT) nhằm đánh giá hiệu quả của mô hình tư vấn điều dưỡng chuyên sâu.
- Tích hợp công nghệ số: Xây dựng ứng dụng di động (Mobile Health App) nhắc nhở bệnh nhân chụp ảnh tự kiểm tra bàn chân mỗi ngày với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI) nhận diện sớm vết loét và biến dạng tì đè.
Đối tượng hưởng lợi
- Người bệnh và Thân nhân: Nâng cao nhận thức, hình thành phản xạ tự kiểm tra bàn chân, giảm thiểu nguy cơ loét hoại tử và bảo tồn chi dưới.
- Điều dưỡng viên & Nhân viên Y tế: Có cơ sở dữ liệu thực chứng để chuẩn hóa tài liệu truyền thông giáo dục sức khỏe, tối ưu hóa quy trình chăm sóc nội trú và ngoại trú.
- Bệnh viện & Hệ thống Y tế: Giảm tỷ lệ tái nhập viện do biến chứng bàn chân nặng, rút ngắn số ngày nằm viện trung bình, tối ưu hóa chi phí bảo hiểm y tế.
- Học viên & Nhà nghiên cứu: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu điều dưỡng, công cụ khảo sát độ giá trị cao ($CVI > 0,84$) và mô hình phân tích số liệu lâm sàng bằng SPSS.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao người bệnh ĐTĐ Type 2 thường không cảm nhận được khi bàn chân bị tổn thương?
Do biến chứng thần kinh cảm giác ngoại biên (Diabetic Peripheral Neuropathy) làm tổn thương các sợi thần kinh dẫn truyền cảm giác, gây mất cảm giác bảo vệ (LOPS). Bệnh nhân không còn cảm thấy đau, nóng hay cọ xát khi có vết xước, dị vật trong giày hoặc bỏng nước nóng, dẫn đến vết thương âm thầm loét sâu và nhiễm trùng nặng.
2. Vì sao 100% bệnh nhân trong nghiên cứu xử lý sai đối với các vết chai chân?
Hầu hết bệnh nhân nhầm tưởng vết chai chân là tổn thương da thông thường nên tự ý dùng kéo, dao lam hoặc hóa chất tẩy chai để cắt gọt. Ở người ĐTĐ, vết chai là biểu hiện của điểm tì đè bất thường; việc tự ý cắt rạch sẽ trực tiếp tạo đường vào cho vi khuẩn gây nhiễm trùng mô sâu và viêm xương.
3. Tần suất kiểm tra bàn chân và kiểm tra giày dép chuẩn là bao lâu?
Chuẩn y khoa khuyến cáo bệnh nhân phải tự quan sát bàn chân mỗi ngày 1 lần (sử dụng gương soi đáy bàn chân nếu khó cúi) và luôn luôn dùng tay kiểm tra bên trong lòng giày dép trước khi xỏ chân để loại bỏ sỏi cát, đinh dằm hoặc nếp gấp lót giày.
4. Bệnh nhân ĐTĐ có nên ngâm chân bằng nước nóng thảo dược hàng ngày không?
Tuyệt đối không khuyến khích. Do mất cảm giác nhiệt độ (LOPS), bệnh nhân không thể cảm nhận chính xác độ nóng của nước, rất dễ bị bỏng nhiệt độ cao dẫn đến hoại tử mô. Nếu cần vệ sinh, chỉ nên rửa chân bằng nước ấm vừa phải (kiểm tra nhiệt độ bằng cùi chỏ hoặc nhiệt kế) dưới 37°C và lau khô ngay bằng khăn mềm.
5. Yếu tố nào quyết định lớn nhất đến việc cải thiện thực hành tự chăm sóc bàn chân?
Kết quả kiểm định thống kê cho thấy sự hướng dẫn trực tiếp từ nhân viên y tế ($p < 0,001$) và mức độ kiến thức đạt ($p < 0,001$) là hai yếu tố quyết định hàng đầu. Bệnh nhân có kiến thức đạt có tỷ lệ thực hành đạt gấp hơn 6 lần so với nhóm có kiến thức chưa đạt (82,1% so với 13,7%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Ngà tại Bệnh viện Bạch Mai năm 2023 đã phản ánh khách quan thực trạng nhận thức và hành vi của người bệnh ĐTĐ Type 2 đối với biến chứng bàn chân: tỷ lệ kiến thức đạt là 52,3% và thực hành đạt là 49,5%. Điểm yếu nghiêm trọng nhất được nhận diện là sự thiếu hụt kiến thức về mất cảm giác bảo vệ (77,6% sai), sai lầm trong xử lý vết chai (100% sai) và hoàn toàn bỏ quên việc tự kiểm tra bàn chân, giày dép mỗi ngày (0% thực hiện).
Nghiên cứu đã khẳng định mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê rất mạnh giữa kiến thức và thực hành ($p < 0,001$), đồng thời chứng minh vai trò then chốt của công tác giáo dục sức khỏe từ điều dưỡng viên ($p < 0,001$). Đây là bằng chứng khoa học vững chắc kêu gọi sự thay đổi trong thực hành lâm sàng: cần tích hợp quy trình tư vấn và đánh giá bàn chân thành một chỉ số chất lượng chăm sóc bắt buộc đối với mọi bệnh nhân Đái tháo đường Type 2 ngay từ tuyến y tế cơ sở.