Đánh Giá Khả Năng Trung Hòa Độc Tố Nọc Rắn Hổ Mang (Naja Naja) Bằng Kháng Thể IgY

Luận văn phân tích khả năng trung hòa độc tố nọc rắn hổ mang Naja naja bằng kháng thể lòng đỏ IgY, cung cấp thông tin hữu ích cho nghiên cứu.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

3. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

4. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

4.1. Ý nghĩa khoa học

4.2. Ý nghĩa thực tiễn

5. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

5.1. TÌNH HÌNH TAI NẠN DO RẮN ĐỘC CẮN TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM

5.1.1. Tình hình tai nạn do rắn độc cắn trên Thế giới

5.1.2. Tình hình tai nạn do rắn độc cắn ở Việt Nam

5.2. TỔNG QUAN VỀ CÁC LOÀI RẮN ĐỘC Ở VIỆT NAM

5.2.1. Các loài rắn độc ở Việt Nam

6. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

6.1. Địa điểm nghiên cứu

6.2. Thời gian nghiên cứu

6.3. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

6.3.1. Đối tượng nghiên cứu

6.3.2. Vật liệu nghiên cứu

6.4. Nội dung nghiên cứu

6.5. Phương pháp nghiên cứu

6.5.1. Phương pháp xác định liều gây chết 50% trên chuột (LD50)

6.5.2. Phương pháp gây miễn dịch cho gà mái với kháng nguyên nọc độc rắn

6.5.3. Phương pháp đánh giá đáp ứng miễn dịch của gà với kháng nguyên nọc rắn bằng phản ứng ELISA

6.5.4. Phương pháp xác định đặc tính và hàm lượng kháng thể lòng đỏ (IgY) kháng nọc rắn

6.5.5. Phương pháp đánh giá khả năng trung hòa độc tố nọc rắn hổ mang (Naja naja) bằng kháng thể IgY kháng nọc rắn

7. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

7.1. Kết quả xác định liều nọc rắn gây chết 50% trên chuột (LD50)

7.2. Kết quả đánh giá đáp ứng miễn dịch của gà mái với kháng nguyên nọc độc rắn

7.3. Kết quả tách chiết kháng thể IgY

7.4. Kết quả định lượng hàm lượng kháng thể IgY kháng nọc rắn

7.5. Kết quả trung hòa độc tố nọc rắn bằng kháng thể IgY kháng nọc rắn trên tế bào

7.6. Kết quả trung hòa độc tố nọc rắn bằng kháng thể IgY kháng nọc rắn trên chuột

7.7. Đáp ứng miễn dịch của gà mái với kháng nguyên nọc độc rắn hổ mang (Naja naja)

7.8. Đặc tính và hàm lượng kháng thể IgY kháng nọc rắn. Khả năng trung hòa độc tố nọc rắn hổ mang (Naja naja) bằng kháng thể IgY kháng nọc rắn

8. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kháng Thể IgY Trung Hòa Nọc Rắn Hổ Mang

Rắn độc cắn là một vấn đề y tế nghiêm trọng, đặc biệt ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Theo WHO, mỗi năm có khoảng 3 triệu người bị rắn độc cắn. Tại Việt Nam, ước tính có khoảng 30 nghìn ca nhập viện mỗi năm do rắn cắn, chủ yếu do rắn hổ và rắn lục. Biện pháp điều trị hiệu quả nhất hiện nay là sử dụng huyết thanh kháng nọc rắn (HTKNR). Tuy nhiên, HTKNR truyền thống có thể gây ra các tác dụng phụ như dị ứng và bệnh huyết thanh. Kháng thể IgY từ trứng gà là một giải pháp thay thế đầy hứa hẹn, với quy trình sản xuất đơn giản hơn và ít tác dụng phụ hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá khả năng trung hòa độc tố của kháng thể IgY đối với nọc rắn hổ mang (Naja naja).

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu IgY kháng nọc rắn

Nghiên cứu về kháng thể IgY kháng nọc rắn có ý nghĩa quan trọng trong việc tìm kiếm các phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả hơn cho các nạn nhân bị rắn độc cắn. HTKNR truyền thống, thường được sản xuất từ huyết thanh ngựa, có thể gây ra các phản ứng dị ứng và các tác dụng phụ khác. IgY kháng nọc rắn hứa hẹn sẽ giảm thiểu các tác dụng phụ này, đồng thời đơn giản hóa quy trình sản xuất và giảm chi phí. Theo Thalley và Carroll (1990), kháng thể thu từ trứng của loài gia cầm gây miễn dịch với nọc độc rắn có khả năng chống lại nọc độc rắn.

1.2. Giới thiệu về rắn hổ mang Naja naja và độc tính

Rắn hổ mang (Naja naja) là một loài rắn độc nguy hiểm, phân bố rộng rãi ở Việt Nam và các nước châu Á khác. Nọc độc của rắn hổ mang chứa các độc tố thần kinh mạnh, có thể gây tê liệt, suy hô hấp và tử vong. Theo nghiên cứu, chất độc thần kinh có trong nọc rắn ngăn chặn hoạt động của hệ thống thần kinh và hệ thống thần kinh - cơ trong vòng 15 phút đến hai giờ, gây ra tình trạng buồn ngủ, tê liệt, mất ý thức, khó thở, tim ngừng đập dẫn đến chết. Việc nghiên cứu khả năng trung hòa độc tố của kháng thể IgY đối với nọc rắn hổ mang là rất cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Nọc Rắn Giải Pháp IgY

Điều trị rắn độc cắn gặp nhiều thách thức, bao gồm sự khan hiếm và giá thành cao của huyết thanh kháng nọc rắn (HTKNR), tác dụng phụ tiềm ẩn của HTKNR truyền thống, và sự khác biệt về độc tính nọc rắn giữa các loài và khu vực địa lý. HTKNR thường có tính chất đơn giá, nghĩa là chỉ hiệu quả đối với một loài rắn cụ thể. Kháng thể IgY nổi lên như một giải pháp tiềm năng, với khả năng sản xuất hàng loạt, chi phí thấp hơn và ít tác dụng phụ hơn so với HTKNR truyền thống. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả IgY trong việc trung hòa độc tố nọc rắn hổ mang.

2.1. Hạn chế của huyết thanh kháng nọc rắn HTKNR truyền thống

HTKNR truyền thống, được sản xuất từ huyết thanh động vật (thường là ngựa), có một số hạn chế. Chúng có thể gây ra các phản ứng dị ứng, bệnh huyết thanh và các tác dụng phụ khác. Ngoài ra, quy trình sản xuất HTKNR đòi hỏi công nghệ cao và chi phí lớn. Theo Gold, Dart et al., HTKNR được sản xuất từ nguồn động vật khác khi được tiêm cho người bị rắn độc cắn có thể có các tác dụng phụ như gây di ứng, suy thận, bệnh huyết thanh ở người nhận. Điều này làm hạn chế khả năng tiếp cận điều trị của các nạn nhân, đặc biệt ở các vùng nông thôn nghèo.

2.2. Ưu điểm của kháng thể IgY so với HTKNR truyền thống

Kháng thể IgY có nhiều ưu điểm so với HTKNR truyền thống. Chúng có thể được sản xuất hàng loạt từ trứng gà, với chi phí thấp hơn và quy trình đơn giản hơn. IgY cũng ít gây ra các phản ứng dị ứng và tác dụng phụ hơn so với HTKNR từ huyết thanh động vật. Theo Warr, Magor et al. (1995), kháng thể lòng đỏ có trong trứng của một số loài chim, gia cầm, bò sát, lưỡng cư là một nguồn sản xuất kháng thể đa giá trong hơn một thập kỷ và có nhiều ứng dụng trong thực tiễn.

III. Phương Pháp Đánh Giá Khả Năng Trung Hòa Độc Tố Bằng IgY

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp in vitro và in vivo để đánh giá khả năng trung hòa độc tố của kháng thể IgY đối với nọc rắn hổ mang. Các phương pháp bao gồm xác định liều gây chết LD50 trên chuột, đánh giá đáp ứng miễn dịch của gà mái bằng ELISA, và thử nghiệm trung hòa độc tố trên tế bào và trên chuột. Kết quả từ các thử nghiệm này sẽ cung cấp bằng chứng về hiệu quả của IgY trong việc trung hòa độc tố nọc rắn.

3.1. Xác định liều gây chết LD50 của nọc rắn hổ mang

Việc xác định liều gây chết LD50 (Lethal Dose 50) là bước quan trọng để đánh giá độc tính của nọc rắn hổ mang. LD50 là liều lượng nọc rắn cần thiết để giết chết 50% số lượng chuột thí nghiệm. Giá trị LD50 được sử dụng để chuẩn hóa các thử nghiệm trung hòa độc tố và so sánh độc tính của nọc rắn từ các nguồn khác nhau. Theo tài liệu, phương pháp xác định liều gây chết 50% trên chuột (LD50) được sử dụng trong nghiên cứu.

3.2. Đánh giá đáp ứng miễn dịch của gà mái bằng ELISA

Phương pháp ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) được sử dụng để đánh giá đáp ứng miễn dịch của gà mái sau khi tiêm nọc rắn. ELISA cho phép định lượng kháng thể IgY đặc hiệu với nọc rắn trong huyết thanh gà và lòng đỏ trứng. Kết quả ELISA cung cấp thông tin về mức độ đáp ứng miễn dịch của gà và hiệu quả của quá trình gây miễn dịch. Theo tài liệu, phương pháp ELISA được sử dụng để đánh giá hàm lượng kháng thể kháng nọc rắn có trong huyết thanh gà và kháng thể thụ động từ gà mẹ truyền sang trứng.

3.3. Thử nghiệm trung hòa độc tố nọc rắn trên tế bào và chuột

Các thử nghiệm trung hòa độc tố được thực hiện trên môi trường tế bào (in vitro) và trên chuột (in vivo) để đánh giá khả năng của IgY trong việc trung hòa độc tố nọc rắn. Trong thử nghiệm in vitro, tế bào được nuôi cấy và tiếp xúc với nọc rắn có hoặc không có IgY. Tỷ lệ tế bào sống sót được sử dụng để đánh giá hiệu quả trung hòa độc tố của IgY. Trong thử nghiệm in vivo, chuột được tiêm nọc rắn có hoặc không có IgY, và tỷ lệ sống sót của chuột được theo dõi. Theo tài liệu, các phản ứng trung hòa độc tố nọc độc rắn hổ mang (Naja naja) được thực hiện trên môi trường tế bào và trên chuột thí nghiệm.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Trung Hòa Độc Tố Của IgY

Nghiên cứu đã chứng minh rằng kháng thể IgY thu được từ trứng gà được gây miễn dịch với nọc rắn hổ mang có khả năng trung hòa độc tố của nọc rắn. Kết quả thử nghiệm in vitro cho thấy IgY có thể bảo vệ tế bào khỏi tác động gây độc của nọc rắn. Kết quả thử nghiệm in vivo cho thấy IgY có thể cải thiện tỷ lệ sống sót của chuột được tiêm nọc rắn. Những kết quả này khẳng định tiềm năng của IgY như một phương pháp điều trị thay thế cho HTKNR truyền thống.

4.1. Khả năng bảo vệ tế bào khỏi độc tính nọc rắn in vitro

Kết quả thử nghiệm in vitro cho thấy kháng thể IgY có khả năng bảo vệ tế bào khỏi tác động gây độc của nọc rắn hổ mang. Khi tế bào được nuôi cấy với nọc rắnIgY, tỷ lệ tế bào sống sót cao hơn đáng kể so với khi tế bào chỉ được nuôi cấy với nọc rắn. Điều này chứng tỏ rằng IgY có thể trung hòa độc tố của nọc rắn và ngăn chặn tác động gây hại của nó lên tế bào. Theo tài liệu, kết quả đánh giá khả năng trung hòa nọc rắn của kháng thể IgY trong lòng đỏ trứng gà cũng được tiến hành trên chuột Swiss và trên môi trường nuôi cấy tế bào Vero, cho thấy kháng thể IgY tách chiết từ lòng đỏ trứng gà của gà được gây miễn dịch với kháng nguyên là nọc rắn có khả năng trung hòa độc tố của nọc độc rắn (2LD50) trên chuột Swiss cũng như có khả năng trung hòa 5µg nọc rắn bổ sung vào môi trường nuôi cấy của 104 tế bào Vero.

4.2. Cải thiện tỷ lệ sống sót của chuột thí nghiệm in vivo

Kết quả thử nghiệm in vivo cho thấy kháng thể IgY có thể cải thiện tỷ lệ sống sót của chuột được tiêm nọc rắn hổ mang. Khi chuột được tiêm nọc rắnIgY, tỷ lệ sống sót cao hơn so với khi chuột chỉ được tiêm nọc rắn. Điều này chứng tỏ rằng IgY có thể trung hòa độc tố của nọc rắn trong cơ thể chuột và bảo vệ chúng khỏi tử vong. Theo tài liệu, kết quả đánh giá khả năng trung hòa nọc rắn của kháng thể IgY trong lòng đỏ trứng gà cũng được tiến hành trên chuột Swiss và trên môi trường nuôi cấy tế bào Vero, cho thấy kháng thể IgY tách chiết từ lòng đỏ trứng gà của gà được gây miễn dịch với kháng nguyên là nọc rắn có khả năng trung hòa độc tố của nọc độc rắn (2LD50) trên chuột Swiss cũng như có khả năng trung hòa 5µg nọc rắn bổ sung vào môi trường nuôi cấy của 104 tế bào Vero.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Triển Vọng Của Kháng Thể IgY

Nghiên cứu này mở ra triển vọng ứng dụng kháng thể IgY trong điều trị rắn độc cắn, đặc biệt ở các vùng nông thôn nghèo, nơi HTKNR truyền thống khó tiếp cận. IgY có thể được sử dụng như một phương pháp điều trị thay thế hoặc bổ sung cho HTKNR truyền thống. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của IgY và tối ưu hóa quy trình sản xuất có thể giúp nâng cao hiệu quả và giảm chi phí điều trị.

5.1. Tiềm năng ứng dụng IgY trong y học và thú y

Kháng thể IgY có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y học và thú y, không chỉ trong điều trị rắn độc cắn mà còn trong phòng ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng khác. IgY có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm dược phẩmthực phẩm chức năng có khả năng tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật. Theo tài liệu, kháng thể lòng đỏ có trong trứng của một số loài chim, gia cầm, bò sát, lưỡng cư là một nguồn sản xuất kháng thể đa giá trong hơn một thập kỷ và có nhiều ứng dụng trong thực tiễn.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa sản xuất IgY

Để tối ưu hóa sản xuất kháng thể IgY, cần có các nghiên cứu tiếp theo về các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch của gà mái, quy trình chiết xuất và tinh chế IgY, và phương pháp bảo quản IgY. Nghiên cứu về cơ chế tác động của IgY trong việc trung hòa độc tố nọc rắn cũng rất quan trọng để phát triển các sản phẩm IgYhiệu quả cao hơn. Theo tài liệu, cần có các nghiên cứu tiếp theo trong quá trình nghiên cứu và sản xuất kháng thể IgY kháng nọc độc rắn hổ mang (Naja naja).

VI. Kết Luận IgY Giải Pháp Tiềm Năng Cho Nọc Rắn Hổ Mang

Nghiên cứu này đã chứng minh khả năng trung hòa độc tố của kháng thể IgY đối với nọc rắn hổ mang. IgY có tiềm năng trở thành một phương pháp điều trị thay thế an toàn và hiệu quả hơn cho HTKNR truyền thống. Cần có thêm các nghiên cứu để tối ưu hóa sản xuất và ứng dụng IgY trong điều trị rắn độc cắn và các bệnh lý khác.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa khoa học

Nghiên cứu đã thành công trong việc đánh giá khả năng trung hòa độc tố của kháng thể IgY đối với nọc rắn hổ mang. Kết quả cho thấy IgY có khả năng bảo vệ tế bào và cải thiện tỷ lệ sống sót của chuột thí nghiệm. Nghiên cứu này góp phần chứng minh tiềm năng của IgY như một phương pháp điều trị thay thế cho HTKNR truyền thống và mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực điều trị rắn độc cắn. Theo tài liệu, đề tài được thực hiện sẽ góp phần chứng minh khả năng trung hòa độc tố của kháng thể IgY với nọc độc rắn hổ mang (Naja naja).

6.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất IgY, đánh giá hiệu quả của IgY trên các loài rắn độc khác, và thử nghiệm lâm sàng IgY trên người bị rắn độc cắn. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về cơ chế tác động của IgY và phát triển các phương pháp bảo quản IgY hiệu quả hơn. Theo tài liệu, cần có các nghiên cứu tiếp theo trong quá trình nghiên cứu và sản xuất kháng thể IgY kháng nọc độc rắn hổ mang (Naja naja).

05/06/2025
Luận văn đánh giá khả năng trung hòa độc tốc nọc độc rắn hổ mang naja naja bằng kháng thể lòng đỏ igy kháng nọc rắn

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN VĂN TÂM ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG TRUNG HÒA ĐỘC TỐ NỌC ĐỘC RẮN HỔ MANG (NAJA NAJA) BẰNG KHÁNG THỂ LÒNG ĐỎ (IGY) KHÁNG NỌC RẮN Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 60.01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Văn Phan TS. Nguyễn Hữu Đức NHÀ XUÂT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 1. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tôi xin cam đoan rằng các thông tin trích dẫn trong luận văn đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 01 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Văn Tâm i 2. LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được rất nhiều sự quan tâm, giúp đỡ quý báu của quý thầy cô, các anh chị và các bạn. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cám ơn chân thành tới các thầy cô giáo khoa Công nghệ Sinh học, các thầy cô giáo Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã chia sẻ tri thức và tâm huyết của mình để truyền đạt vốn kiến thức quý báu cho chúng tôi trong suốt thời gian học tập tại trường.

Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới thầy TS. Lê Văn Phan, Bộ môn Vi sinh vật - Truyền nhiễm, Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam và thầy TS. Nguyễn Hữu Đức, Bộ mộn Công nghệ sinh học Động vật, Khoa Công nghệ sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình chỉ bảo, luôn giúp đỡ hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện khóa luận. Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo cùng toàn thể các anh chị, các bạn trong Công ty TNHH Một Thành Viên AVAC Việt Nam, đặc biệt là các anh chị tại phòng R&D Lab nơi tôi công tác đã tận tình hướng dẫn chỉ bảo, chia sẻ và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực tập.

Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, các bạn trong tập thể lớp CH24 CNSHC, những người luôn động viên, giúp đỡ tôi vượt qua mọi khó khăn trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành tốt luận văn này. Hà Nội, ngày 01 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Văn Tâm ii 3. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC.

III DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT. VI DANH MỤC BẢNG. VII DANH MỤC HÌNH. VIII TRÍCH YẾU LUẬN VĂN.

IX THESIS ABSTRACT. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu đề tài. Phạm vi nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Tình hình tai nạn do rắn độc cắn trên thế giới và việt nam. Tình hình tai nạn do rắn độc cắn trên Thế giới. Tình hình tai nạn do rắn độc cắn ở Việt Nam. Tổng quan về các loài rắn độc ở việt nam.

Các loài rắn độc ở Việt Nam. Độc tố nọc rắn độc. Các triệu chứng lâm sàng khi rắn độc độc cắn. Phương pháp sơ cứu và điều trị khi rắn độc cắn.

Tống quan về huyết thanh kháng nọc rắn (htknr). Cơ sở miễn dịch học. Kháng thể kháng nọc rắn. Kháng thể lòng đỏ (IgY) kháng nọc rắn.

Tình hình nghiên cứu HTKNR trên Thế giới và Việt Nam. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Đối tượng và vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp xác định liều gây chết 50% trên chuột (LD50). Phương pháp gây miễn dịch cho gà mái với kháng nguyên nọc độc rắn. Phương pháp đánh giá đáp ứng miễn dịch của gà với kháng nguyên nọc rắn bằng phản ứng ELISA.

Phương pháp xác định đặc tính và hàm lượng kháng thể lòng đỏ (IgY) kháng nọc rắn. Phương pháp đánh giá khả năng trung hòa độc tố nọc rắn hổ mang (Naja naja) bằng kháng thể IgY kháng nọc rắn. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả xác định liều nọc rắn gây chết 50% trên chuột (LD50).

Kết quả đánh giá đáp ứng miễn dịch của gà mái với kháng nguyên nọc độc rắn. Kết quả tách chiết kháng thể IgY. Kết quả định lượng hàm lượng kháng thể IgY kháng nọc rắn. Kết quả trung hòa độc tố nọc rắn bằng kháng thể IgY kháng nọc rắn trên tế bào.

Kết quả trung hòa độc tố nọc rắn bằng kháng thể IgY kháng nọc rắn trên chuột. Đáp ứng miễn dịch của gà mái với kháng nguyên nọc độc rắn hổ mang (Naja naja). Đặc tính và hàm lượng kháng thể IgY kháng nọc rắn. Khả năng trung hòa độc tố nọc rắn hổ mang (Naja naja) bằng kháng thể IgY kháng nọc rắn.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 48 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt HTKNR Huyết thanh kháng nọc rắn LD50 Lethal Dose 50 FCA Freund’s complete adjuvant FIA Freund’s incomplete adjuvant PBS Phosphate buffered saline µl Microlit µg Microgarm IgY Yolk Immunoglobulin IgG Immuno Globulin G CT50 Killed 50% of the cell ELISA Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay FBS Fetal bovine serum BSA Bovine serum albumin SDS Sodium dodecyl sulfate vi 5. DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Triệu chứng rắn độc cắn thuộc họ rắn hổ. So sánh một số đặc tính của kháng thể (KT) sản xuất từ huyết thanh động vật (IgG) và kháng thể sản xuất từ trứng gia cầm (IgY) (Schade, Calzado et al, 2005). Quy trình gây miễn dịch cho gà mái với kháng nguyên nọc độc rắn. Tỷ lệ chết của chuột ở các lô chuột thí nghiệm được tiêm nọc rắn tại các nồng độ khác nhau.

Tỷ lệ của gà xuất hiện các triệu chứng sau gây miễn dịch gà với nọc độc rắn. Giá trị OD540 và tỷ lệ chết của tế bào khi sử dụng lượng nọc rắn khác nhau được đánh giá bằng phương pháp nhuộm Neutral Red. Giá trị OD540 và tỷ lệ chết của tế bào Vero khi trung hòa độc tố nọc rắn bằng kháng thể IgY – đối chứng và 56 ngày trên tế bào. Tỷ lệ chuột chết ở các lượng kháng thể IgY khác nhau trung hòa độc tố nọc rắn.

DANH MỤC HÌNH Hình 2. Sơ đồ cơ chê gây độc thần kinh qua xi-nap. Sự truyền các loại kháng thể từ huyết thanh sang trứng gà. Hình thái và cấu trúc kháng thể IgG và IgY.

Hình ảnh chuột chết trong các lô thí nghiệm. Giá trị OD405 của các mẫu ở các độ pha loãng khác nhau. Biến động hàm lượng kháng thể của gà sau khi gây miễn dịch với kháng nguyên là nọc độc rắn. Điên di SDS – PAGE kháng thể IgY sau tách chiết.

Hình thái tế bào Vero trong thí nghiệm khi nhuộm Neutral Red. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Văn Tâm Tên Luận văn: Đánh giá khả năng trung hòa độc tố nọc độc rắn hổ mang (Naja naja) bằng kháng thể lòng đỏ (IgY) kháng nọc rắn. Ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 60620301 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá khả năng đáp ứng miễn dịch của gà mái cũng như hàm lượng kháng thể thụ động từ gà mái truyền sang trứng đối với kháng nguyên là nọc độc rắn hổ mang Naja naja để làm cơ sở cho nghiên cứu sản xuất kháng thể IgY kháng nọc rắn từ lòng đỏ trứng gà. Phương pháp nghiên cứu Nọc độc rắn được gây miễn dịch cho gà mái giai đoạn hậu bị (16 – 18 tuần tuổi) với liều gây miễn dịch dựa vào cơ sở xác định liều gây chết 50% trên chuột thí nghiệm (LD50).

Phương pháp ELISA được sử dụng để đánh giá hàm lượng kháng thể kháng nọc rắn có trong huyết thanh gà và kháng thể thụ động từ gà mẹ truyền sang trứng. Các phản ứng trung hòa độc tố nọc độc rắn hổ mang (Naja naja) được thực hiện trên môi trường tế bào và trên chuột thí nghiệm. Kết quả chính và kết luận Độc tính của nọc độc rắn hổ mang Naja naja được xác định trên chuột cho kết quả giá trị LD50 = 1,46µg/g. Kết quả đánh giá hàm lượng kháng thể có trong huyết thanh bằng phản ứng ELISA cho thấy nồng độ kháng thể của gà kháng nọc rắn đạt cao nhất vào ngày 49 và kéo dài đến ngày 111 sau khi gây miễn dịch.

Hàm lượng kháng thể thụ động từ gà mẹ truyền qua trứng giá trị cao nhất vào ngày 56 sau gây miễn dịch và kéo dài đến ngày 91. Kết quả đánh giá khả năng trung hòa nọc rắn của kháng thể IgY trong lòng đỏ trứng gà cũng được tiến hành trên chuột Swiss và trên môi trường nuôi cấy tế bào Vero, cho thấy kháng thể IgY tách chiết từ lòng đỏ trứng gà của gà được gây miễn dịch với kháng nguyên là nọc rắn có khả năng trung hòa độc tố của nọc độc rắn (2LD50) trên chuột Swiss cũng như có khả năng trung hòa 5µg nọc rắn bổ sung vào môi trường nuôi cấy của 104 tế bào Vero. Như vậy, với các kết quả trên cho thấy kháng thể IgY thu từ trứng của gà được gây miễn dịch với nọc rắn có khả năng trung hòa độc tố nọc rắn hổ mang (Naja naja). THESIS ABSTRACT Master candidate: Nguyen Van Tam Thesis title: Evaluate the ability to neutralize cobra venom (Naja naja) with anti-venom antibody (IgY) Major: Biotechnology Code: 60620301 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives This study was conducted to evaluate the ability of the hen's immune response as well as the passive antibody content from hen to the egg for antigen Naja naja as the basis for the study.

Production of IgY antibody against snake venom from egg yolk. Materials and Methods Snake venom was immunized to hens at 16 to 18 weeks of age with a dose based on 50% lethal dose in mice (LD50). ELISA was used to evaluate the anti-venom antibody content of chicken serum and the passive antibody from broilers fed to the eggs. The reactions neutralizing snake venom (Naja naja) were carried out in the cell culture medium and in mice.

Main findings and conclusions The toxicity of Naja naja snake venom was determined on the mouse resulting in an LD50 value of 1. Results of serum antibody assay by ELISA showed that the antibody concentration of the antipyretic cock was highest on day 49 and lasted until day 111 after immunization. Passive antibody levels from the parental broodstock were highest at 56 days post-immunosuppressed and lasted until day 91.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Khả Năng Trung Hòa Độc Tố Nọc Rắn Hổ Mang Bằng Kháng Thể IgY" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng của kháng thể IgY trong việc trung hòa độc tố từ nọc rắn hổ mang. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của kháng thể IgY mà còn nhấn mạnh tiềm năng ứng dụng của nó trong y học, đặc biệt là trong việc phát triển các phương pháp điều trị mới cho các trường hợp bị rắn cắn.

Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực sinh học và y sinh, tài liệu này mở ra cơ hội để hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị độc tố và sự phát triển của các liệu pháp sinh học. Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu tạo tế bào e coli biểu hiện kháng thể bán phần chuỗi đơn cb6 kháng virus sars cov 2, nơi khám phá các kháng thể trong việc chống lại virus. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu quy trình nuôi cấy tế bào gốc mô mỡ trên nền màng polymer sinh học phb cũng sẽ cung cấp thông tin hữu ích về công nghệ tế bào gốc, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến nghiên cứu kháng thể. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu tổng hợp và khảo sát hoạt tính kháng vi khuẩn vi nấm của các dẫn chất 3 5 iodosalicylamido rhodanin, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hoạt chất kháng khuẩn và ứng dụng của chúng trong y học.

Mỗi tài liệu đều là một cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và ứng dụng trong thực tiễn.