Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây ngô (Zea mays L.) là một trong ba cây lương thực quan trọng hàng đầu trong nền kinh tế nông nghiệp toàn cầu. Theo số liệu tổng quan trong khóa luận, 66% sản lượng ngô toàn cầu được dùng làm thức ăn chăn nuôi (tỷ lệ này tại các nước phát triển là 76% và các nước đang phát triển là 57%), trong khi 17% được sử dụng làm lương thực trực tiếp cho con người (nhiều quốc gia như Ấn Độ dùng 90% sản lượng ngô, Philippines dùng 66% sản lượng ngô làm lương thực chính). Giai đoạn 1961–2013, diện tích ngô thế giới tăng từ 105,48 triệu ha lên 184,2 triệu ha, sản lượng tăng từ 205 triệu tấn lên 1.016,4 triệu tấn. Tại Việt Nam, diện tích ngô năm 2013 đạt 1.172,5 nghìn ha với 95% là diện tích ngô lai, sản lượng đạt 5.193,5 nghìn tấn, năng suất trung bình 44,3 tạ/ha (tương đương 80,3% mức trung bình thế giới). Nhằm đáp ứng mục tiêu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đến năm 2020 đạt sản lượng 9–10 triệu tấn ngô, việc nghiên cứu tuyển chọn các giống ngô lai mới có năng suất cao, chống chịu tốt và thích ứng với điều kiện sinh thái vùng Trung du miền núi phía Bắc là yêu cầu cấp thiết.

Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên thực hiện nhiệm vụ đánh giá các tổ hợp lai và giống triển vọng trước khi đưa vào sản xuất đại trà. Đề tài khóa luận tập trung giải quyết yêu cầu khảo nghiệm sinh trưởng, tính chống chịu và năng suất của tập đoàn giống ngô lai mới trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.

Mục đích nghiên cứu: Xác định được giống ngô lai có năng suất cao, khả năng chống chịu tốt, thích nghi với điều kiện sinh thái tại tỉnh Thái Nguyên làm cơ sở chọn giống cho vùng núi phía Bắc.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu của đề tài gồm 4 nội dung:

  1. Theo dõi các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của các giống ngô lai trong điều kiện vụ Xuân năm 2015 tại Thái Nguyên.
  2. Nghiên cứu các đặc điểm hình thái và sinh lý của các giống thí nghiệm.
  3. Nghiên cứu một số đặc tính chống chịu của các giống ngô lai thí nghiệm (chống chịu sâu bệnh, chống đổ...).
  4. So sánh và sơ bộ kết luận về khả năng sinh trưởng của các giống ngô lai thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: 07 giống ngô lai mới do Viện Nghiên cứu Ngô chọn tạo (ký hiệu: VN8, VN9, VN10, VN11, VN12, VN13, VN14) và 01 giống đối chứng là NK7328 (giống ngô lai đơn của Công ty TNHH Syngenta Việt Nam, có nguồn gốc từ Thái Lan, thời gian sinh trưởng 105–115 ngày).
  • Địa điểm nghiên cứu: Phường Quang Vinh, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Loại đất thí nghiệm: Đất cát pha, chuyên trồng màu; cây trồng vụ trước là cây ngô.
  • Thời gian nghiên cứu: Vụ Xuân năm 2015 (thời gian gieo hạt: ngày 25/02/2015).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên cơ sở khoa học về hiện tượng ưu thế lai ở thực vật bắt nguồn từ các công trình nghiên cứu của John Lorain (1812), Charles Darwin (1871), W. J. Beal (1876), Shull (1904) và phương pháp phát triển ngô lai kép của Jones (1918), cùng hệ thống tạo giống của Trung tâm Cải tạo Ngô và Lúa mỳ Quốc tế (CIMMYT). Khảo nghiệm được đối chiếu theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về Khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống ngô (QCVN 01-56: 2011/BNNPTNT) do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ban hành.

Quy trình kỹ thuật canh tác áp dụng trong thí nghiệm:

  • Mật độ trồng: 5,7 vạn cây/ha (khoảng cách: 70 cm x 25 cm x 1 cây).
  • Công thức phân bón cho 1 ha: 2 tấn phân vi sinh + phân vô cơ theo tỷ lệ $150\text{N} : 90\text{P}_2\text{O}_5 : 90\text{K}_2\text{O}$, tương đương 326,09 kg Đạm urê, 562,5 kg Supe lân và 150 kg Kaliclorua.
  • Phương pháp bón phân: Bón lót 100% phân vi sinh và 100% supe lân; bón thúc lần 1 khi cây có 3–5 lá (1/2 lượng đạm + 1/2 lượng kali kết hợp xới xáo); bón thúc lần 2 khi cây có 7–9 lá (lượng phân còn lại kết hợp vun cao tạo luống chống đổ).

Phương pháp bố trí thí nghiệm:

  • Thí nghiệm đồng ruộng bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD – Randomized Complete Block Design) gồm 8 công thức, 3 lần nhắc lại, tổng cộng 24 ô thí nghiệm.
  • Diện tích mỗi ô thí nghiệm: $5\text{ m} \times 1,4\text{ m} = 7,0\text{ m}^2$. Khoảng cách giữa các lần nhắc lại là 1,0 m, có dải bảo vệ bao quanh.

Chỉ tiêu và phương pháp thu thập số liệu:

  • Thời gian sinh trưởng: Ghi nhận số ngày từ gieo đến trỗ cờ (>50% số cây xuất hiện nhánh cuối bông cờ), tung phấn (>50% số cây nở hoa ở 1/3 trục chính) và phun râu (>50% số cây có râu dài 2–3 cm ngoài lá bi).
  • Chỉ tiêu hình thái: Đo chiều cao cây, chiều cao đóng bắp (thời kỳ chín sữa), đếm tổng số lá trên cây, đo đường kính gốc và đếm số rễ chân kiềng.
  • Chỉ số diện tích lá (CSDTL): Đo 5 cây/ô ở thời kỳ chín sữa theo công thức: $$\text{Diện tích lá (m}^2) = \text{Chiều dài} \times \text{Chiều rộng} \times 0,75$$ $$\text{CSDTL (m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất)} = \text{Diện tích lá/cây} \times \text{Số cây/m}^2$$
  • Động thái tăng trưởng: Đo chiều cao cây và đếm số lá ở các mốc 20, 30, 40, 50, 60 ngày sau gieo.
  • Khả năng chống chịu: Đánh giá sâu đục thân (Chilo partellus) theo cấp 1–5 ở giai đoạn chín sáp; đánh giá tỷ lệ đổ rễ (nghiêng $\ge 30^\circ$) và mức độ gãy thân theo 5 cấp (Tốt <5%, Khá 5–15%, Trung bình 15–30%, Kém 30–50%, Rất kém >50%).
  • Các yếu tố cấu thành năng suất: Chiều dài bắp (cm), đường kính bắp (cm), số bắp/cây, số hàng hạt/bắp, số hạt/hàng, khối lượng 1000 hạt quy về độ ẩm bảo quản 14% (sử dụng máy đo độ ẩm Kett 400 của Nhật Bản để xác định ẩm độ hạt tươi $A_0$).
  • Năng suất lý thuyết (NSLT) và năng suất thực thu (NSTT) tính bằng đơn vị tạ/ha.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán trên phần mềm Excel 2010 và xử lý thống kê sinh học (phân tích phương sai ANOVA, kiểm định LSD ở mức $\alpha = 0,05$ và hệ số biến động CV%) bằng phần mềm IRRISTAT.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển cây ngô trong cơ cấu cây lương thực thế giới và Việt Nam. Phân tích thực trạng sản xuất tại tỉnh Thái Nguyên: mặc dù diện tích đạt từ 11,6 đến 20,6 nghìn ha giai đoạn 2002–2013 nhưng năng suất còn thấp và không ổn định (dao động 32,6–43,2 tạ/ha) do hạn chế về cơ cấu giống phù hợp điều kiện tiểu vùng sinh thái. Xác định mục tiêu tuyển chọn giống ngô lai mới và phân định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể cho vụ Xuân 2015.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Cơ sở khoa học: Tóm lược các mốc lịch sử nghiên cứu chọn tạo giống ngô và ứng dụng ưu thế lai trên thế giới từ thế kỷ XIX đến nay; vai trò của trung tâm quốc tế CIMMYT trong cải tạo vốn gen ngô thụ phấn tự do (OPV) và dòng thuần.
  • Tình hình sản xuất ngô:
    • Thế giới: Năm 2013, diện tích đạt 184,19 triệu ha, năng suất 55,2 tạ/ha, sản lượng 1.016,73 triệu tấn. Mỹ đứng đầu về sản lượng (353,70 triệu tấn, năng suất 99,7 tạ/ha, 100% diện tích trồng ngô lai); Trung Quốc đứng thứ hai (217,83 triệu tấn, diện tích 35,28 triệu ha); Israel đạt năng suất cao nhất thế giới (225,6 tạ/ha).
    • Việt Nam: Giai đoạn 1960–1980 năng suất chỉ đạt 10–11 tạ/ha; giai đoạn 1981–1992 dùng giống tổng hợp đạt 15 tạ/ha; giai đoạn 1993–2013 bùng nổ ngô lai giúp diện tích tăng lên 1.172,5 nghìn ha, sản lượng đạt 5.193,5 nghìn tấn. Vùng Trung du và miền núi phía Bắc có diện tích ngô lớn nhất (505,8 nghìn ha, chiếm 43,1% cả nước) và sản lượng cao nhất (1.904,2 nghìn tấn, chiếm 36,66%), nhưng năng suất thấp nhất (37,6 tạ/ha).
    • Thái Nguyên: Diện tích biến động từ 11,6 nghìn ha (năm 2002) lên đỉnh điểm 20,6 nghìn ha (năm 2008), đạt 19,0 nghìn ha năm 2013; sản lượng năm 2013 đạt 81,0 nghìn tấn, năng suất đạt 42,6 tạ/ha.
  • Tình hình chọn tạo giống tại Việt Nam: Điểm lại các giống lai không quy ước (LS-5, LS-6, LS-7, LS-8), các tổ hợp lai LVN4, LVN10, LVN20, V98-1, giống chất lượng cao HQ2000, các giống chịu hạn và chống đổ VN8960, LCH9, LVN61, LVN14.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết nguồn gốc và đặc tính nông học của 8 giống tham gia thí nghiệm (7 giống từ Viện Nghiên cứu Ngô và giống đối chứng NK7328 của Syngenta). Thiết lập quy trình kỹ thuật làm đất, mật độ 5,7 vạn cây/ha, định mức phân bón và kỹ thuật chăm sóc. Trình bày sơ đồ ngẫu nhiên hóa 24 ô thí nghiệm trên diện tích thực địa tại phường Quang Vinh (TP. Thái Nguyên), đồng thời chuẩn hóa toàn bộ công thức tính toán chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, chỉ số CSDTL, khả năng kháng sâu đục thân, mức độ đổ gãy và công thức năng suất.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 cung cấp số liệu thực nghiệm chi tiết qua 8 bảng dữ liệu:

  1. Thời gian sinh trưởng và phát triển (Bảng 4.1): Thời gian từ gieo đến trỗ cờ của các giống thí nghiệm dao động từ 65 đến 67 ngày (ngắn hơn đối chứng NK7328 là 69 ngày ở mức ý nghĩa $P < 0,05$). Thời gian tung phấn dao động từ 66 đến 68 ngày (đối chứng 70 ngày). Thời gian phun râu dao động từ 66 đến 69 ngày (đối chứng 70 ngày).
  2. Đặc điểm hình thái và sinh lý (Bảng 4.2 và 4.3):
    • Chiều cao cây: Biến động từ 207,97 cm (VN12) đến 225,47 cm (VN14). Giống VN14 cao hơn đối chứng (213,93 cm) ở mức tin cậy 95%, các giống khác tương đương đối chứng.
    • Chiều cao đóng bắp: Biến động từ 103,20 cm (VN13) đến 119,06 cm (VN14). Tỷ lệ chiều cao đóng bắp/chiều cao cây nằm trong khoảng 48,5% đến 54,5%. Các giống VN8 (108,30 cm), VN12 (106,86 cm) và VN13 (103,20 cm) đóng bắp thấp hơn đối chứng NK7328 (116,53 cm) rõ rệt ($P < 0,05$).
    • Số lá trên cây: Dao động từ 19,13 đến 19,97 lá/cây, không có sai khác mang ý nghĩa thống kê so với đối chứng ($P > 0,05$).
    • Chỉ số diện tích lá (CSDTL): Biến động từ 3,49 đến 4,13 $\text{m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất}$, tất cả các giống thí nghiệm đều có CSDTL thấp hơn giống đối chứng NK7328 (4,91 $\text{m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất}$) ở mức $P < 0,05$.
    • Đường kính gốc: Dao động từ 1,86 cm (VN12) đến 2,28 cm (VN14); giống VN12 có gốc nhỏ hơn đối chứng (2,11 cm), các giống còn lại tương đương.
    • Số rễ chân kiềng: Biến động từ 12,06 đến 14,93 cái/cây, không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các giống ($P > 0,05$).
  3. Động thái tăng trưởng chiều cao và tốc độ ra lá (Bảng 4.4 và 4.5): Tốc độ tăng trưởng chiều cao đạt cao nhất ở giai đoạn 40 ngày sau trồng (6,70–8,26 cm/ngày), sau đó giảm ở mốc 50 ngày (3,63–4,53 cm/ngày) do ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường giảm, rồi tiếp tục tăng ở mốc 60 ngày (5,76–7,67 cm/ngày). Tốc độ ra lá tăng dần và đạt đỉnh ở 40 ngày (0,36–0,40 lá/ngày) và 60 ngày sau gieo (0,36–0,41 lá/ngày).
  4. Khả năng chống chịu sâu bệnh và đổ ngã (Bảng 4.6): Tỷ lệ nhiễm sâu đục thân (Chilo partellus) ở mức điểm 1–3, trong đó VN13 đạt điểm 1 (tương đương đối chứng NK7328), các giống VN8, VN9, VN10, VN12 đạt điểm 2, VN11 và VN14 đạt điểm 3. Khả năng chống đổ thân đạt điểm 1–2 (VN9 và VN13 đạt điểm 2 do tỷ lệ gãy thân cao hơn, các giống còn lại đạt điểm 1 tương đương đối chứng).
  5. Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất (Bảng 4.7 và 4.8):
    • Số bắp/cây: Biến động từ 0,90 đến 1,10 bắp/cây ($P > 0,05$).
    • Chiều dài bắp: Trung bình 15,93–18,45 cm; giống VN12 và VN13 có chiều dài bắp lớn hơn đối chứng NK7328 ($P < 0,05$).
    • Đường kính bắp: Biến động 4,2–5,1 cm; giống VN8 (5,1 cm) và VN12 (4,9 cm) lớn hơn đối chứng, trong khi VN11 (4,2 cm) nhỏ hơn đối chứng.
    • Số hàng hạt/bắp: Đạt 12,5–16,7 hàng/bắp (các giống VN11, VN13, VN14 có số hàng ít hơn đối chứng).
    • Số hạt/hàng: Đạt 32,2–38,4 hạt/hàng; các giống VN9, VN10, VN13 có số hạt/hàng vượt đối chứng ($P < 0,05$).
    • Khối lượng 1000 hạt: Dao động từ 268,95 g (VN10) đến 384,19 g (các giống khác tương đương đối chứng).
    • Năng suất lý thuyết: Dao động 73,92–109,16 tạ/ha ($P > 0,05$, $\text{LSD}_{05} = 22,4\text{ tạ/ha}$).
    • Năng suất thực thu: Dao động 67,20–98,34 tạ/ha ($P < 0,05$, $\text{LSD}_{05} = 11,7\text{ tạ/ha}$). Bốn giống có năng suất thực thu vượt đối chứng NK7328 (67,20 tạ/ha) ở mức tin cậy 95% gồm: VN12 (98,34 tạ/ha), VN8 (97,66 tạ/ha), VN9 (82,41 tạ/ha) và VN13 (81,53 tạ/ha).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các phát hiện chính về thời gian sinh trưởng, khả năng chống chịu sâu đục thân và thành tích năng suất của tập đoàn giống thí nghiệm. Đề nghị tiếp tục khảo nghiệm các giống có triển vọng ở những vụ tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu nông sinh học và năng suất chính của các giống ngô lai thí nghiệm vụ Xuân 2015 tại Thái Nguyên trích xuất từ văn bản:

Giống ngô TG Gieo - Trỗ cờ (ngày) TG Gieo - Phun râu (ngày) Chiều cao cây (cm) Chiều cao đóng bắp (cm) CSDTL ($\text{m}^2/\text{m}^2$) Điểm sâu đục thân (1-5) NSLT (tạ/ha) NSTT (tạ/ha)
VN8 65 66 223,33 108,30 3,95 2 98,26 97,66
VN9 67 67 219,40 112,16 3,49 2 95,55 82,41
VN10 66 67 221,50 111,57 3,98 2 83,04 74,47
VN11 67 68 223,43 113,90 3,87 3 85,36 78,01
VN12 67 66 207,97 106,86 4,13 2 109,16 98,34
VN13 66 67 214,60 103,20 3,97 1 93,30 81,53
VN14 67 69 225,47 119,06 3,99 3 84,14 74,73
NK7328 (đ/c) 69 70 213,93 116,53 4,91 1 73,92 67,20
Mức ý nghĩa P < 0,05 < 0,05 < 0,05 < 0,05 < 0,05 - > 0,05 < 0,05
$\text{LSD}_{05}$ 0,87 0,80 10,05 6,59 0,49 - 22,4 11,7
CV (%) 0,7 0,7 2,6 3,4 7,0 - 14,2 8,2

Kết quả chính và đóng góp của công trình:

  • Xác định được 4 giống ngô lai mới gồm VN12 (98,34 tạ/ha), VN8 (97,66 tạ/ha), VN9 (82,41 tạ/ha) và VN13 (81,53 tạ/ha) có năng suất thực thu vượt giống đối chứng NK7328 (67,20 tạ/ha) ở mức sai khác có ý nghĩa thống kê ($\text{LSD}_{05} = 11,7\text{ tạ/ha}$).
  • Ghi nhận tất cả các giống lai mới có thời gian trỗ cờ (65–67 ngày) và phun râu (66–69 ngày) sớm hơn đối chứng NK7328 (trỗ cờ 69 ngày, phun râu 70 ngày), phù hợp với yêu cầu né tránh các bất lợi thời tiết cuối vụ.
  • Phát hiện giống VN13 có mức độ nhiễm sâu đục thân thấp nhất (điểm 1, tương đương đối chứng NK7328); các giống VN8, VN12, VN13 có vị trí đóng bắp thấp hợp lý (103,20–108,30 cm) tạo ưu thế chống đổ tốt.
  • Kiến nghị thực tế: Tác giả đề nghị tiếp tục đưa các giống ngô lai này vào nghiên cứu ở các vụ tiếp theo nhằm kiểm chứng đầy đủ tính ổn định của năng suất và khả năng sinh trưởng trước khi bổ sung vào cơ cấu giống ngô sản xuất tại Thái Nguyên và vùng núi phía Bắc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài chỉ thực hiện trong phạm vi một vụ duy nhất (vụ Xuân năm 2015) và tại một địa điểm khảo nghiệm cố định (phường Quang Vinh, TP. Thái Nguyên) trên loại đất cát pha chuyên màu, chưa khảo sát qua các mùa vụ khác (như vụ Thu Đông hoặc vụ Đông) và các chân đất khác nhau của tỉnh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển và tính ổn định năng suất của các giống ngô triển vọng (VN12, VN8, VN9, VN13) ở các vụ tiếp theo để có căn cứ thực nghiệm vững chắc phục vụ công tác quy hoạch giống tại địa phương.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Trồng trọt, Nông học, Bảo vệ thực vật; cán bộ khuyến nông và các nhà chọn tạo giống cây trồng tại khu vực Trung du và miền núi phía Bắc.
  • Nội dung có giá trị sử dụng cao:
    • Phương pháp thiết kế và bố trí thí nghiệm so sánh giống ngô đồng ruộng theo mô hình RCBD 3 lần nhắc lại.
    • Phương pháp thu thập chỉ tiêu hình thái, sinh lý và sâu bệnh theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-56: 2011/BNNPTNT.
    • Bộ dữ liệu đối sánh chi tiết về thời gian sinh trưởng, CSDTL, động thái tăng trưởng chiều cao và các yếu tố cấu thành năng suất của tập đoàn giống ngô dòng VN.

Câu hỏi thường gặp

1. Những giống ngô lai nào trong thí nghiệm đạt năng suất thực thu cao hơn giống đối chứng NK7328?
Bốn giống ngô lai có năng suất thực thu cao hơn giống đối chứng NK7328 (67,20 tạ/ha) ở mức tin cậy 95% ($\text{LSD}_{05} = 11,7\text{ tạ/ha}$) gồm: giống VN12 đạt 98,34 tạ/ha, giống VN8 đạt 97,66 tạ/ha, giống VN9 đạt 82,41 tạ/ha và giống VN13 đạt 81,53 tạ/ha.

2. Công thức và kỹ thuật bón phân được áp dụng cho 1 ha ngô trong thí nghiệm như thế nào?
Định mức phân bón cho 1 ha gồm 2 tấn phân vi sinh và phân vô cơ tỷ lệ $150\text{N} : 90\text{P}_2\text{O}_5 : 90\text{K}_2\text{O}$ (tương đương 326,09 kg đạm urê, 562,5 kg supe lân và 150 kg kaliclorua). Kỹ thuật bón: Bón lót 100% phân vi sinh và 100% supe lân; bón thúc lần 1 ở giai đoạn 3–5 lá với 1/2 lượng đạm và 1/2 lượng kali kết hợp xới xáo; bón thúc lần 2 ở giai đoạn 7–9 lá với toàn bộ lượng phân còn lại kết hợp vun gốc tạo luống.

3. Giống ngô lai nào có khả năng chống chịu sâu đục thân tốt nhất trong thí nghiệm?
Giống VN13 có mức độ nhiễm sâu đục thân (Chilo partellus) thấp nhất trong số các giống mới, được đánh giá ở điểm 1 (tỷ lệ hại dưới 5%), tương đương với giống đối chứng NK7328.

4. Vì sao tốc độ tăng trưởng chiều cao của các giống ngô bị chậm lại ở giai đoạn 50 ngày sau trồng?
Theo số liệu quan trắc khí hậu và thảo luận của tác giả, vào thời điểm 50 ngày sau trồng, nền nhiệt độ môi trường tại Thái Nguyên bị suy giảm, dẫn đến tốc độ tăng trưởng chiều cao của tất cả các công thức thí nghiệm đều giảm xuống mức 3,63–4,53 cm/ngày (so với mức đỉnh 6,70–8,26 cm/ngày ở mốc 40 ngày sau trồng).

5. Chỉ số diện tích lá (CSDTL) của các giống lai mới khác biệt thế nào so với giống đối chứng?
CSDTL của 7 giống ngô lai mới dao động từ 3,49 đến 4,13 $\text{m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất}$, tất cả đều thấp hơn có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) so với giống đối chứng NK7328 (đạt 4,91 $\text{m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất}$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Yến đã hoàn thành việc đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển, mức độ chống chịu và các yếu tố năng suất của 7 giống ngô lai mới đối chứng với giống NK7328 tại thành phố Thái Nguyên trong vụ Xuân năm 2015. Kết quả thực nghiệm đã xác định được hai giống nổi bật là VN12 và VN8 đạt năng suất thực thu cao vượt trội (lần lượt là 98,34 tạ/ha và 97,66 tạ/ha), cùng giống VN13 có đặc tính kháng sâu đục thân tốt và vị trí đóng bắp thấp chống đổ hiệu quả. Đây là nguồn dẫn liệu thực nghiệm có giá trị khoa học phục vụ định hướng khảo nghiệm và tuyển chọn bộ giống ngô thích hợp cho điều kiện sinh thái vùng Trung du miền núi phía Bắc.