Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây cải xanh (Brassica juncea L.) thuộc họ Thập tự (Brassicaceae/Cruciferae) là loại rau ăn lá ngắn ngày, có khả năng thích ứng rộng, cho năng suất cao và được gieo trồng nhiều vụ trong năm tại Việt Nam. Tuy nhiên, tập quán canh tác độc canh liên tục qua nhiều vụ trên cùng một diện tích đất đã dẫn đến sự tích lũy nghiêm trọng của các nguồn nấm bệnh trong đất. Trong đó, bệnh lở cổ rễ do nấm Rhizoctonia solani Kühn là một trong những đối tượng dịch hại nguy hiểm nhất, làm thối rễ, teo thắt thân sát mặt đất, gây chết rạp cây con và làm suy giảm nghiêm trọng năng suất cũng như chất lượng rau.

Nấm R. solani là mầm bệnh bán ký sinh có phổ ký chủ rộng và có khả năng tồn tại lâu dài trong đất (từ 3 đến 4 năm) dưới dạng sợi nấm và hạch nấm. Hiện nay, biện pháp quản lý bệnh lở cổ rễ chủ yếu vẫn dựa vào việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Việc lạm dụng hoặc sử dụng không đúng hướng dẫn kỹ thuật làm gia tăng hiện tượng quá liều lượng, phát sinh tính kháng thuốc, gây ô nhiễm môi trường đất, nguồn nước và để lại dư lượng độc hại trong nông sản thu hoạch. Nhằm hướng tới nền nông nghiệp sạch, an toàn và bền vững, việc khai thác các tác nhân kiểm soát sinh học, đặc biệt là nhóm xạ khuẩn (Actinomycetes), có khả năng ức chế, cạnh tranh và đối kháng với nấm R. solani là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá khả năng đối kháng và hiệu lực phòng trừ của một số dòng xạ khuẩn đối với nấm Rhizoctonia solani gây bệnh lở cổ rễ cây cải xanh phân lập tại tỉnh Long An trong điều kiện phòng thí nghiệm, nhà lưới và ngoài đồng ruộng.

Nhiệm vụ nghiên cứu (theo văn bản):

  1. Phân lập và xác định nấm Rhizoctonia solani gây bệnh lở cổ rễ trên cây rau họ Thập tự dựa vào đặc điểm hình thái.
  2. Xác định khả năng đối kháng của một số dòng xạ khuẩn đối với nấm Rhizoctonia solani trong điều kiện phòng thí nghiệm.
  3. Xác định khả năng phòng trừ bệnh lở cổ rễ trên cây cải xanh của dòng xạ khuẩn BT13 trong điều kiện nhà lưới.
  4. Xác định khả năng trừ bệnh lở cổ rễ trên cây cải xanh của dòng xạ khuẩn BT13 ở điều kiện ngoài đồng ruộng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây cải xanh (Brassica juncea L.), nấm Rhizoctonia solani Kühn gây bệnh lở cổ rễ phân lập từ vùng trồng rau tại tỉnh Long An, và 5 dòng xạ khuẩn đối kháng ký hiệu PB01, BT06, BT08, BT11, BT13.
  • Phạm vi không gian: Phòng Sinh học ứng dụng thực vật (Khoa Khoa học Sinh học, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh) và vùng chuyên canh rau tại xã Long Khê, huyện Cần Đước, tỉnh Long An.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 05/2022 đến tháng 11/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và phân loại sinh học

  • Tác nhân gây bệnh Rhizoctonia solani: Thuộc giới Fungi, ngành Basidiomycotina, lớp Basidiomycetes (giai đoạn vô tính thuộc nấm bất toàn Deuteromycetes), bộ Mycelia sterilia, họ Thelephoraceae, chi Rhizoctonia. Giai đoạn hữu tính có tên là Thanatephorus cucumeris. Sợi nấm đặc trưng bởi kiểu phân nhánh vuông góc gần vách ngăn của tế bào sinh dưỡng, có chỗ thắt eo tại điểm phân nhánh và hình thành vách ngăn. Hạch nấm có cấu trúc đặc biệt do sợi nấm cuộn lại, giúp nấm tồn tại trong điều kiện bất lợi.
  • Xạ khuẩn đối kháng (Actinomycetes - đặc biệt là chi Streptomyces): Là nhóm vi khuẩn Gram dương, hiếu khí, hoại sinh dị dưỡng, có tỷ lệ G + C trong DNA cao (>50%). Xạ khuẩn hình thành hệ sợi phân nhánh gồm khuẩn ty cơ chất và khuẩn ty khí sinh sinh bào tử. Cơ chế kiểm soát sinh học của xạ khuẩn bao gồm: tiết kháng sinh ức chế sợi nấm, sinh enzyme ngoại bào phân giải vách tế bào nấm (chitinase, β-1,3-glucanase), cạnh tranh dinh dưỡng và không gian sống, đồng thời tiết hormone kích thích sinh trưởng thực vật.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Thu thập, phân lập và định danh nấm: Thu mẫu bệnh lở cổ rễ trên cải xanh, cải ngọt, cải thìa tại Cần Đước và Cần Giuộc (Long An). Phân lập mô bệnh trên môi trường thạch nước (WA - Water Agar), làm thuần trên PDA (Potato Dextrose Agar) theo quy trình của Burgess và cộng sự (2009). Định danh hình thái tản nấm, sợi nấm và hạch nấm trên môi trường MEA (Malt Extract Agar) theo khóa phân loại của Ogoshi (1975), Sneh (1991) và Zheng (2011).
  • Thử tính gây bệnh in vitro: Bố trí trong đĩa petri thạch WA theo phương pháp Keijer và cộng sự (1997) với 12 hạt giống nảy mầm/đĩa, đặt khoanh nấm 4 mm, theo dõi tỷ lệ bệnh và cấp bệnh (0–4) theo Carling và cộng sự (1999) sau 5 ngày lây nhiễm.
  • Đánh giá đối kháng in vitro (cấy kép): Bố trí thí nghiệm hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) 1 yếu tố gồm 6 nghiệm thức (5 dòng xạ khuẩn và 1 đối chứng không xạ khuẩn), 3 lần lặp lại trên đĩa petri PDA. Đo đường kính tản nấm tại 24, 48 và 72 giờ sau cấy (GSC), tính hiệu suất đối kháng (HSĐK %) theo Palanayandi và cộng sự (2011) và phân hạng hiệu lực theo Lee & Hwang (2002).
  • Đánh giá trong nhà lưới (2 thí nghiệm độc lập):
    • Thí nghiệm phòng bệnh: Bố trí CRD 4 nghiệm thức (đối chứng âm, đối chứng dương, xử lý xạ khuẩn BT13 mật số $10^7\text{ CFU/ml}$, xử lý Mancozeb nồng độ $4{,}167\text{ mg/ml}$), 4 lần lặp lại. Giá thể đất - tro trấu - xơ dừa (tỷ lệ 1:1:1) hấp khử trùng ($121^\circ\text{C}$, 20 phút), lây 500 hạch nấm/khay. Ngâm hạt 30 phút trước khi gieo. Đánh giá tỷ lệ bệnh, khả năng phòng bệnh (%) sau 10 ngày gieo (NSG) theo Susilowati và cộng sự (2011), đo chỉ tiêu sinh trưởng và sinh khối khô ($50^\circ\text{C}$).
    • Thí nghiệm trừ bệnh: Bố trí CRD 3 nghiệm thức (phun nước, phun BT13 $10^7\text{ CFU/ml}$, phun Mancozeb $4{,}167\text{ mg/ml}$), 4 lần lặp lại trên cây con 15–20 ngày tuổi trồng trên đất nhiễm nấm. Phun 1 lần khi tỷ lệ bệnh đạt khoảng 5%. Theo dõi tỷ lệ bệnh, tính hiệu lực phòng trừ ($E%$) theo Henderson-Tilton, diện tích dưới đường cong tích lũy bệnh (AUDPC) theo Cooke (2006) tại 3, 7 và 14 ngày sau phun (NSP).
  • Đánh giá ngoài đồng ruộng: Bố trí khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD), 3 nghiệm thức, 4 lần lặp lại, diện tích mỗi ô $16\text{ m}^2$ (tổng diện tích $192\text{ m}^2$). Phun xử lý khi bệnh chớm xuất hiện 5%. Điều tra 5 điểm chéo góc/ô (30 cây/điểm tính tỷ lệ bệnh; 3 cây/điểm đo sinh trưởng). Đánh giá tỷ lệ bệnh, $E%$, AUDPC tại 3, 7, 10 NSP, cùng năng suất ô thí nghiệm.
  • Xử lý số liệu: Phân tích phương sai ANOVA và trắc nghiệm phân hạng trung bình Duncan bằng phần mềm thống kê SAS 9.1 và Microsoft Excel.

Vật liệu và nguồn dữ liệu

  • 3 mẫu phân lập nấm bệnh: CX-CD (cải xanh - Cần Đước), CN-CG (cải ngọt - Cần Giuộc), CT-CG (cải thìa - Cần Giuộc).
  • 5 dòng xạ khuẩn thí nghiệm: PB01, BT06, BT08, BT11, BT13 (do Phòng Sinh học ứng dụng thực vật, Trường ĐH Nông Lâm TP.HCM cung cấp).
  • Hóa chất đối chứng: Thuốc trừ bệnh Dithane M45 WP (hoạt chất Mancozeb 80%).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp cơ sở lý luận về cây cải xanh (Brassica juncea), phân loại nông học, thành phần dinh dưỡng và các loại bệnh hại chính trên cây rau họ Thập tự (bệnh sưng rễ do Plasmodiophora brassicae, bệnh thối nhũn do Erwinia carotovora, bệnh đốm lá do Xanthomonas campestris, bệnh đốm vòng do Alternaria brassicae và bệnh lở cổ rễ do Rhizoctonia solani). Tác giả phân tích chi tiết đặc điểm phân loại, hình thái, sinh lý, phạm vi ký chủ, nguồn gốc lưu tồn của nấm R. solani, cùng các biện pháp quản lý bệnh hiện hành (canh tác, hóa học, sinh học).

Đồng thời, chương 1 trình bày đặc điểm hình thái, cấu tạo khuẩn lạc, khuẩn ty, bào tử và phân loại xạ khuẩn chi Streptomyces; cơ chế đối kháng sinh học và các công trình nghiên cứu ứng dụng xạ khuẩn phòng trừ bệnh cây trong nước (Đặng Thị Kim Uyên, 2010; Lê Minh Tường & Ngô Thị Kim Ngân, 2014; Võ Tấn Đạt, 2021) và quốc tế (Sadeghi et al., 2006; Wu et al., 2017).

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết địa điểm thực hiện, quy trình phân lập nấm bệnh từ mẫu thu thập tại Long An, các đặc tính hình thái của 5 dòng xạ khuẩn, thành phần các môi trường dinh dưỡng (PDA, MEA, WA, Gause I) và các trang thiết bị sử dụng.

Chương 2 thiết lập toàn bộ quy trình thực nghiệm gồm:

  1. Thử tính gây bệnh của 3 mẫu nấm R. solani trên đĩa petri thạch WA đối với 3 loại cải.
  2. Thử nghiệm cấy kép đối kháng in vitro giữa 5 dòng xạ khuẩn và 3 mẫu nấm R. solani.
  3. Thử nghiệm xử lý hạt giống phòng bệnh và phun xử lý tán cây trừ bệnh trong nhà lưới.
  4. Thử nghiệm khảo nghiệm đồng ruộng tại Long Khê, Cần Đước với quy mô $192\text{ m}^2$. Toàn bộ các công thức toán học tính tỷ lệ bệnh, hiệu suất đối kháng, hiệu lực Henderson-Tilton, chỉ số AUDPC và phương pháp phân tích thống kê ANOVA qua phần mềm SAS 9.1 được quy định đồng bộ.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố chi tiết các dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua các giai đoạn nghiên cứu:

  • Đặc điểm phân lập và mức độ gây bệnh của nấm: Cả 3 mẫu nấm phân lập (CX-CD, CN-CG, CT-CG) đều mang đặc điểm điển hình của R. solani: sợi nấm thô phân nhánh vuông góc gần vách ngăn, có chỗ thắt eo, không có bào tử vô tính. Mẫu CX-CD hình thành hạch nấm màu nâu nhạt đến nâu đậm sau 7–14 ngày nuôi cấy trên MEA, trong khi CN-CG và CT-CG không tạo hạch. Khi thử tính gây bệnh in vitro, cả 3 mẫu đều gây bệnh 100% trên cả cải xanh, cải ngọt và cải thìa sau 2–3 ngày lây nhiễm (cấp bệnh 3 đến 4, làm thắt cổ rễ và chết rạp cây con). Mẫu tạo hạch CX-CD được lựa chọn cho các thí nghiệm tiếp theo.

  • Khả năng đối kháng in vitro của 5 dòng xạ khuẩn: Cả 5 dòng xạ khuẩn đều thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của khuẩn ty nấm R. solani. Trong đó, dòng BT13 cho hiệu quả đối kháng cao nhất trên cả 3 mẫu nấm bệnh ở tất cả các thời điểm theo dõi.

Bảng 1: Hiệu suất đối kháng (%) và đường kính tản nấm (mm) tại thời điểm 48 và 72 giờ sau cấy (GSC)

Nghiệm thức Đối kháng mẫu CN-CG Đối kháng mẫu CT-CG Đối kháng mẫu CX-CD
HSĐK 48h (%) ĐK 72h (mm) HSĐK 48h (%) ĐK 72h (mm) HSĐK 48h (%) ĐK 72h (mm)
PB01 $36{,}4^\text{c}$ $81{,}8^\text{c}$ $30{,}0^\text{d}$ $81{,}8^\text{b}$ $34{,}0^\text{b}$ $73{,}8^\text{b}$
BT06 $40{,}6^\text{b}$ $86{,}8^\text{b}$ $36{,}8^\text{c}$ $85{,}3^\text{ab}$ $33{,}5^\text{b}$ $87{,}6^\text{a}$
BT08 $52{,}0^\text{a}$ $55{,}3^\text{d}$ $43{,}4^\text{b}$ $57{,}0^\text{b}$ $38{,}6^\text{b}$ $86{,}0^\text{a}$
BT11 $52{,}1^\text{a}$ $51{,}1^\text{e}$ $48{,}4^\text{b}$ $60{,}2^\text{b}$ $32{,}7^\text{b}$ $87{,}8^\text{a}$
BT13 $55{,}6^\text{a}$ $48{,}0^\text{f}$ $55{,}5^\text{a}$ $46{,}9^\text{d}$ $54{,}1^\text{a}$ $51{,}8^\text{c}$
Đối chứng (ĐC) - $90{,}0^\text{a}$ - $90{,}0^\text{a}$ - $90{,}0^\text{a}$
  • Khả năng phòng bệnh trong nhà lưới (xử lý hạt giống): Tại 10 NSG, nghiệm thức xử lý hạt bằng BT13 làm giảm tỷ lệ bệnh xuống còn $26{,}5%$, đạt khả năng phòng bệnh $67{,}7%$, cao hơn và tương đương với nghiệm thức xử lý Mancozeb (tỷ lệ bệnh $30{,}0%$, phòng bệnh $61{,}4%$), trong khi đối chứng dương có tỷ lệ bệnh lên đến $67{,}3%$. Cây con xử lý BT13 sinh trưởng vượt trội so với đối chứng dương về chiều cao cây ($29{,}1\text{ mm}$ so với $22{,}5\text{ mm}$), chiều dài rễ ($33{,}9\text{ mm}$ so với $28{,}9\text{ mm}$), trọng lượng tươi ($82{,}1\text{ mg}$ so với $62{,}3\text{ mg}$) và trọng lượng khô ($2{,}9\text{ mg}$ so với $2{,}1\text{ mg}$).

Bảng 2: Chỉ tiêu sinh trưởng của cây cải xanh 10 ngày sau gieo trong nhà lưới

Nghiệm thức Tỷ lệ bệnh (%) Khả năng phòng bệnh (%) Chiều cao cây (mm) Chiều dài rễ (mm) Trọng lượng tươi (mg/cây) Trọng lượng khô (mg/cây)
Đối chứng âm $6{,}8^\text{c}$ - $35{,}2^\text{a}$ $36{,}6^\text{a}$ $92{,}8^\text{a}$ $3{,}1^\text{a}$
Đối chứng dương $67{,}3^\text{a}$ - $22{,}5^\text{c}$ $28{,}9^\text{c}$ $62{,}3^\text{c}$ $2{,}1^\text{c}$
BT13 $26{,}5^\text{b}$ $67{,}7$ $29{,}1^\text{b}$ $33{,}9^\text{b}$ $82{,}1^\text{ab}$ $2{,}9^\text{ab}$
Mancozeb $30{,}0^\text{b}$ $61{,}4$ $28{,}5^\text{b}$ $33{,}5^\text{b}$ $74{,}6^\text{b}$ $2{,}7^\text{b}$
  • Khả năng trừ bệnh trong nhà lưới (phun xử lý tán): Hiệu lực phòng trừ của BT13 tại thời điểm 3 NSP đạt $63{,}4%$ (tương đương Mancozeb $65{,}9%$), tại 7 NSP đạt $51{,}5%$ (Mancozeb $63{,}1%$) và tại 14 NSP đạt $45{,}8%$ (Mancozeb $58{,}3%$). Chỉ số AUDPC của BT13 ($289{,}2$) và Mancozeb ($232{,}5$) thấp hơn rõ rệt so với đối chứng phun nước ($650{,}0$), chứng minh hiệu quả hạn chế tiến trình phát triển của bệnh. Chiều cao cây ở nghiệm thức BT13 tại 14 NSP đạt $29{,}5\text{ cm}$ so với đối chứng phun nước là $26{,}4\text{ cm}$.

  • Khả năng trừ bệnh ngoài đồng ruộng: Tại vùng canh tác Long Khê, Cần Đước, hiệu lực trừ bệnh của BT13 tại 3 NSP đạt $52{,}7%$ (Mancozeb đạt $55{,}1%$), tại 7 NSP đạt $46{,}2%$ (Mancozeb đạt $51{,}4%$). Các chỉ tiêu nông học và năng suất thu hoạch thực tế tại ô thí nghiệm ($16\text{ m}^2$) giữa BT13 và Mancozeb có giá trị tương đương nhau: chiều cao cây ($30{,}0\text{ cm}$ so với $30{,}3\text{ cm}$), chiều dài rễ ($10{,}1\text{ cm}$ so với $10{,}4\text{ cm}$), trọng lượng tươi/cây ($83{,}1\text{ g}$ so với $83{,}9\text{ g}$) và năng suất ô thí nghiệm ($52{,}3\text{ kg}$ so với $52{,}5\text{ kg}$).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Phân lập và xác định được 3 mẫu nấm Rhizoctonia solani gây bệnh lở cổ rễ trên cây cải tại Long An, trong đó mẫu CX-CD phân lập từ cải xanh tại Cần Đước có khả năng tạo hạch nấm và gây chết mầm cây nhanh sau 2–3 ngày lây nhiễm.
  2. Sàng lọc được dòng xạ khuẩn BT13 có hoạt tính đối kháng in vitro mạnh nhất trong 5 dòng khảo nghiệm, đạt hiệu suất đối kháng từ $54{,}1%$ đến $55{,}6%$ tại 48 giờ sau cấy.
  3. Trong nhà lưới, xử lý hạt giống bằng BT13 đạt khả năng phòng bệnh $67{,}7%$, nâng cao chiều cao cây ($29{,}1\text{ mm}$) và trọng lượng khô ($2{,}9\text{ mg/cây}$) so với đối chứng dương ($22{,}5\text{ mm}$ và $2{,}1\text{ mg/cây}$). Khi phun tán trừ bệnh, BT13 đạt hiệu lực $63{,}4%$ (3 NSP) và $51{,}5%$ (7 NSP), kéo giảm chỉ số AUDPC từ $650{,}0$ xuống $289{,}2$.
  4. Ngoài đồng ruộng, BT13 cho hiệu lực phòng trừ đạt $52{,}7%$ (3 NSP) và $46{,}2%$ (7 NSP), giúp năng suất ô thí nghiệm đạt $52{,}3\text{ kg/16 m}^2$, tương đương với thuốc hóa học Mancozeb ($52{,}5\text{ kg/16 m}^2$).

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đề xuất ứng dụng dòng xạ khuẩn BT13 mật số $10^7\text{ CFU/ml}$ trong quy trình xử lý ngâm hạt giống trước khi gieo và phun tán khi bệnh lở cổ rễ chớm xuất hiện trên đồng ruộng.
  • Định hướng thay thế từng phần hoặc hoàn toàn thuốc trừ nấm hóa học chứa hoạt chất Mancozeb bằng chế phẩm xạ khuẩn sinh học nhằm giảm thiểu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trên rau ăn lá.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Bổ sung dữ liệu khoa học về đặc tính gây bệnh của các chủng R. solani bản địa trên cây rau họ Thập tự tại Long An.
  • Chứng minh khả năng ứng dụng thực tế của dòng xạ khuẩn BT13 từ điều kiện in vitro, nhà lưới đến đồng ruộng, cung cấp cơ sở sinh học phục vụ sản xuất rau an toàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm đồng ruộng mới được thực hiện trên quy mô diện tích thử nghiệm ($192\text{ m}^2$) trong một vụ canh tác tại xã Long Khê, huyện Cần Đước, tỉnh Long An; chưa khảo sát sự biến động hiệu lực qua các mùa vụ và vùng sinh thái khác nhau. Đề tài chưa đi sâu phân tích thành phần hóa học của các hợp chất kháng sinh và định lượng hoạt độ enzyme chitinase do dòng BT13 tiết ra.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu định danh dòng xạ khuẩn BT13 đến cấp độ loài bằng giải trình tự gen 16S rRNA; khảo sát quy trình lên men, chất mang và tạo chế phẩm sinh học dạng bột hoặc dung dịch thương phẩm; mở rộng đánh giá hiệu lực phòng trừ trên các đối tượng cây trồng họ Thập tự khác và các bệnh do nấm trong đất gây ra.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Công nghệ sinh học nông nghiệp; các nghiên cứu viên về vi sinh vật đối kháng và bệnh lý cây trồng; cán bộ khuyến nông và các cơ sở sản xuất rau an toàn, rau hữu cơ.
  • Nội dung đáng tham khảo: Phương pháp bố trí thử nghiệm cấy kép đánh giá đối kháng nấm - xạ khuẩn; quy trình lây nhiễm nhân tạo hạch nấm R. solani trong giá thể nhà lưới; kỹ thuật xử lý hạt giống bằng vi sinh vật và phương pháp tính toán chỉ số AUDPC, hiệu lực Henderson-Tilton trong đánh giá hiệu quả trừ bệnh sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong 5 dòng xạ khuẩn thí nghiệm, dòng nào cho hiệu suất đối kháng nấm R. solani cao nhất trong phòng thí nghiệm?
Dòng xạ khuẩn BT13 cho hiệu quả đối kháng cao nhất trên cả 3 mẫu phân lập nấm. Tại thời điểm 48 giờ sau cấy, hiệu suất đối kháng của BT13 đạt $55{,}6%$ (đối với mẫu CN-CG), $55{,}5%$ (đối với mẫu CT-CG) và $54{,}1%$ (đối với mẫu CX-CD), làm hạn chế đường kính tản nấm sau 72 giờ xuống $46{,}9 - 51{,}8\text{ mm}$ (so với đối chứng là $90{,}0\text{ mm}$).

2. Hiệu quả phòng bệnh lở cổ rễ của xạ khuẩn BT13 khi xử lý hạt giống trong nhà lưới đạt mức bao nhiêu so với thuốc hóa học?
Tại 10 ngày sau gieo, nghiệm thức xử lý hạt giống bằng huyền phù xạ khuẩn BT13 ($10^7\text{ CFU/ml}$) đạt khả năng phòng bệnh $67{,}7%$ (tỷ lệ bệnh $26{,}5%$), tương đương với thuốc trừ nấm Mancozeb đạt $61{,}4%$ (tỷ lệ bệnh $30{,}0%$) và vượt trội so với đối chứng dương không xử lý (tỷ lệ bệnh $67{,}3%$).

3. Khả năng trừ bệnh lở cổ rễ của dòng BT13 ngoài đồng ruộng tại Long An được ghi nhận như thế nào?
Ở điều kiện đồng ruộng tại xã Long Khê (Cần Đước), hiệu lực trừ bệnh của BT13 đạt $52{,}7%$ tại 3 ngày sau phun và $46{,}2%$ tại 7 ngày sau phun, tương đương với nghiệm thức sử dụng thuốc Mancozeb ($55{,}1%$ ở 3 NSP và $51{,}4%$ ở 7 NSP).

4. Ba mẫu nấm R. solani phân lập từ Long An có đặc điểm hình thái và tạo hạch khác nhau ra sao?
Cả 3 mẫu nấm đều có sợi nấm phân nhánh vuông góc và thắt eo tại điểm phân nhánh. Tuy nhiên, chỉ có mẫu CX-CD (phân lập từ cải xanh tại Cần Đước) hình thành hạch nấm màu nâu nhạt đến nâu đậm trên môi trường MEA sau 7–14 ngày, trong khi hai mẫu CN-CG (cải ngọt) và CT-CG (cải thìa) không hình thành hạch nấm.

5. Ảnh hưởng của xạ khuẩn BT13 đến năng suất thu hoạch cây cải xanh ngoài đồng ruộng ra sao?
Nghiệm thức phun xạ khuẩn BT13 cho trọng lượng tươi trung bình đạt $83{,}1\text{ g/cây}$ và năng suất ô thí nghiệm ($16\text{ m}^2$) đạt $52{,}3\text{ kg}$, tương đương với nghiệm thức xử lý thuốc hóa học Mancozeb ($83{,}9\text{ g/cây}$ và $52{,}5\text{ kg/ô}$).


Kết luận

Khóa luận đã phân lập thành công tác nhân nấm Rhizoctonia solani gây bệnh lở cổ rễ trên rau họ Thập tự tại Long An và tuyển chọn được dòng xạ khuẩn BT13 có hoạt tính đối kháng in vitro cao nhất. Trong điều kiện nhà lưới và đồng ruộng, dòng BT13 thể hiện hiệu lực phòng bệnh khi xử lý hạt giống ($67{,}7%$) và trừ bệnh khi phun tán ($52{,}7%$ ở 3 NSP), đồng thời duy trì các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất cây cải xanh tương đương thuốc hóa học Mancozeb. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng ứng dụng của dòng xạ khuẩn BT13 trong quản lý sinh học bệnh lở cổ rễ, góp phần thúc đẩy canh tác nông nghiệp an toàn và bền vững.