Luận văn: Đánh giá khả năng kết hợp các dòng ngô nếp tím tại Gia Lâm, Hà Nội

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá khả năng kết hợp các dòng ngô nếp tím mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn ứng dụng trong giảng dạy

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chọn tạo và khả năng kết hợp ngô nếp tím

Ngô nếp tím (Zea mays L. ceratina) ngày càng được quan tâm nhờ giá trị dinh dưỡng cao, đặc biệt là hàm lượng anthocyanin. Việc chọn tạo giống ngô lai có năng suất và chất lượng vượt trội đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu di truyền và khả năng kết hợp của chúng. Đánh giá khả năng kết hợp là bước đi nền tảng để xác định các dòng ngô nếp tím tự thụ ưu tú, làm cơ sở cho việc tạo ra các tổ hợp lai mang lại hiệu quả kinh tế cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các dòng bố mẹ có khả năng kết hợp chung (GCA) tốt, góp phần định hướng cho các chương trình cải tiến giống ngô tại Việt Nam, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường về một sản phẩm vừa ngon miệng, vừa có lợi cho sức khỏe.

1.1. Nguồn gốc và giá trị dinh dưỡng của giống ngô nếp tím

Ngô nếp được báo cáo lần đầu tiên tại Trung Quốc vào năm 1909, có đặc điểm nổi bật là chứa gần 100% amylopectin trong nội nhũ, tạo nên độ dẻo đặc trưng. Ngô nếp tím, một biến thể độc đáo, không chỉ kế thừa tính dẻo mà còn chứa hàm lượng cao hàm lượng anthocyanin, một chất chống oxy hóa mạnh. Theo các nghiên cứu, anthocyanin mang lại nhiều lợi ích sức khỏe, bao gồm khả năng chống ung thư và các bệnh liên quan đến oxy hóa. Ngoài ra, giá trị giống của ngô nếp tím còn thể hiện ở hàm lượng protein tương đương với các giống ngô giàu protein khác. Các đặc tính nông học của giống như thời gian sinh trưởng ngắn, khả năng thích ứng rộng cũng là những yếu tố quan trọng, làm tăng giá trị kinh tế và tiềm năng phát triển trong sản xuất nông nghiệp hiện đại.

1.2. Thực trạng nghiên cứu và phát triển ngô nếp tím tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các giống ngô nếp tím phổ biến hiện nay chủ yếu được nhập nội từ Thái Lan và Trung Quốc, ví dụ như Fancy111 và Nữ Hoàng. Tuy nhiên, các giống này thường có giá thành hạt giống cao và đôi khi chưa hoàn toàn thích nghi ổn định với điều kiện sản xuất quy mô lớn trong nước. Do đó, nhu cầu chọn tạo giống ngô lai trong nước là vô cùng cấp thiết. Các nghiên cứu ban đầu tại Việt Nam, như của Pham Quang Tuan và cộng sự, đã bắt đầu đánh giá và chọn lọc các dòng ngô nếp tím tự phối từ nguồn gen trong và ngoài nước. Mục tiêu là tìm ra các dòng có năng suất bắp tươi cao, phẩm chất ăn tươi tốt, và đặc biệt là hàm lượng anthocyanin vượt trội, mở ra hướng đi tự chủ trong việc cung cấp giống chất lượng cao cho thị trường.

II. Thách thức trong chọn tạo giống ngô nếp tím năng suất cao

Việc phát triển các giống ngô nếp tím lai ưu tú phải đối mặt với nhiều thách thức. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở năng suất bắp tươi cao mà còn phải cân bằng với các chỉ tiêu chất lượng phức tạp. Người tiêu dùng đòi hỏi sản phẩm có phẩm chất ăn tươi tốt, bao gồm độ dẻo, vị ngọt, hương thơm và đặc biệt là vỏ hạt mỏng. Thêm vào đó, việc duy trì và nâng cao hàm lượng anthocyanin là một yêu cầu quan trọng. Điều này đòi hỏi các nhà chọn giống phải có một chiến lược chọn lọc dòng bố mẹ hiệu quả, dựa trên việc đánh giá chính xác các tính trạng số lượng và chất lượng, đồng thời phải đảm bảo các giống mới có khả năng chống chịu tốt với sâu bệnh và điều kiện ngoại cảnh bất lợi.

2.1. Nhu cầu về vật liệu di truyền và dòng bố mẹ chất lượng

Nền tảng của bất kỳ chương trình chọn tạo giống ngô lai nào cũng là nguồn vật liệu di truyền đa dạng và chất lượng. Việc tạo ra các dòng ngô nếp tím tự thụ (inbred lines) mang các gen quý là một quá trình tốn nhiều thời gian và công sức. Các dòng này cần phải đồng hợp tử về mặt di truyền để đảm bảo tính ổn định khi lai tạo. Thách thức lớn là làm sao để chọn lọc được những dòng không chỉ có đặc tính tốt riêng lẻ mà còn phải có khả năng kết hợp chung (GCA) cao. Một dòng có thể rất tốt khi đứng một mình nhưng khi lai với dòng khác lại không tạo ra ưu thế lai ngô nếp mong muốn. Do đó, việc sàng lọc và xác định các dòng bố mẹ ưu tú là khâu then chốt và quyết định sự thành công của cả chương trình.

2.2. Yêu cầu kết hợp năng suất bắp tươi và phẩm chất ăn tươi

Năng suất và chất lượng thường là hai tính trạng số lượng có mối tương quan nghịch. Việc cải thiện đồng thời cả hai yếu tố này là một bài toán khó. Nâng cao năng suất bắp tươi thường liên quan đến việc tăng kích thước bắp, số hàng hạt, nhưng điều này có thể ảnh hưởng đến phẩm chất ăn tươi như làm vỏ hạt dày hơn hoặc giảm độ ngọt. Theo nghiên cứu của Choe (2010), độ dày vỏ hạt lý tưởng cho ngô ăn tươi là từ 35 μm đến 60 μm. Việc đánh giá và chọn lọc các dòng vừa cho năng suất cao, vừa duy trì được các đặc tính chất lượng như độ dẻo, vị đậm, hương thơm và vỏ mỏng đòi hỏi các phương pháp đánh giá chính xác và quy mô lớn.

III. Phương pháp đánh giá khả năng kết hợp chung GCA hiệu quả

Để xác định các dòng bố mẹ vượt trội, phương pháp đánh giá khả năng kết hợp là công cụ không thể thiếu. Nghiên cứu của Khuevang Vatoua (2018) đã áp dụng phương pháp lai đỉnh (Topcross), một kỹ thuật hiệu quả để sàng lọc số lượng lớn các dòng ở giai đoạn sớm. Phương pháp này giúp ước tính khả năng kết hợp chung (GCA), phản ánh giá trị trung bình của một dòng khi lai với nhiều dòng thử khác nhau. Một GCA cao cho thấy dòng đó có khả năng truyền lại các gen tốt cho đời con một cách ổn định, là một chỉ báo quan trọng cho tiềm năng tạo ra các giống ngô triển vọng.

3.1. Thiết kế thí nghiệm đồng ruộng theo mô hình lai đỉnh

Nghiên cứu được tiến hành qua hai vụ tại Gia Lâm, Hà Nội. Vật liệu di truyền bao gồm 10 dòng ngô nếp tím tự thụ thế hệ S4 và 2 dòng thử (tester) là D141 và D161. Các dòng này được lai với hai dòng thử theo mô hình lai đỉnh để tạo ra 20 tổ hợp lai. Thí nghiệm đồng ruộng được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với hai lần lặp lại. Việc bố trí thí nghiệm một cách khoa học giúp giảm thiểu sai số do ảnh hưởng của môi trường, đảm bảo các số liệu thu được có độ tin cậy cao để tiến hành phân tích phương sai và so sánh giá trị giữa các tổ hợp lai. Giống đối chứng được sử dụng là Fancy111, một giống thương mại phổ biến.

3.2. Thu thập và xử lý số liệu bằng phân tích phương sai ANOVA

Số liệu của các chỉ tiêu được thu thập và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng như IRRISTAT 5.0. Phương pháp phân tích phương sai (ANOVA) được sử dụng để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các tổ hợp lai về các đặc tính nông học, năng suất và chất lượng. Từ kết quả phân tích, các nhà khoa học có thể ước tính giá trị khả năng kết hợp chung (GCA) cho từng dòng bố mẹ và khả năng kết hợp riêng (SCA) cho từng cặp lai cụ thể. Các thông số này là cơ sở khoa học vững chắc để đưa ra quyết định chọn lọc dòng bố mẹ và các tổ hợp lai tốt nhất cho các bước nghiên cứu tiếp theo.

IV. Cách xác định các tính trạng số lượng và chỉ tiêu chất lượng

Việc đánh giá toàn diện một giống ngô đòi hỏi phải xem xét nhiều chỉ tiêu khác nhau, từ hình thái bên ngoài đến các thành phần hóa sinh bên trong. Nghiên cứu này đã theo dõi một bộ chỉ tiêu đa dạng, bao gồm các tính trạng số lượng liên quan trực tiếp đến năng suất và các chỉ tiêu quyết định phẩm chất ăn tươi. Việc đo lường chính xác các chỉ số này là cơ sở để so sánh và lựa chọn ra những giống ngô triển vọng nhất, đáp ứng đồng thời cả yêu cầu của nhà sản xuất và người tiêu dùng.

4.1. Phân tích đặc tính nông học và yếu tố cấu thành năng suất

Các đặc tính nông học quan trọng đã được theo dõi chi tiết, bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, chiều cao đóng bắp, khả năng chống chịu sâu bệnh và chống đổ gãy. Các yếu tố cấu thành năng suất bắp tươi như chiều dài bắp, đường kính bắp, số hàng hạt/bắp và số hạt/hàng cũng được ghi nhận cẩn thận. Những thông số này không chỉ giúp ước tính năng suất lý thuyết và thực thu mà còn cung cấp cái nhìn tổng thể về mức độ thích nghi và sự ổn định của từng tổ hợp lai trong điều kiện thí nghiệm đồng ruộng cụ thể. Kết quả cho thấy các tổ hợp lai như THL4 và THL11 có năng suất thực thu cao hơn cả giống đối chứng.

4.2. Đo lường hàm lượng anthocyanin và đánh giá phẩm chất

Hàm lượng anthocyanin được xác định bằng phương pháp pH vi sai, một kỹ thuật chuẩn trong phân tích hóa sinh. Kết quả cho thấy hàm lượng này dao động từ 95,0 đến 158,0 mg/100g, trong đó 5 tổ hợp lai (THL4, THL6, THL11, THL12, THL19) có hàm lượng cao hơn đối chứng. Về phẩm chất ăn tươi, các chỉ tiêu như độ dẻo, hương thơm, vị đậm được đánh giá thông qua hội đồng thử nếm. Độ dày vỏ hạt được đo bằng vi trắc kế. Nhiều tổ hợp lai cho thấy độ mỏng vỏ hạt rất phù hợp cho ăn tươi. Những phân tích chi tiết này giúp xác định chính xác giá trị giống, đảm bảo sản phẩm cuối cùng không chỉ năng suất mà còn có chất lượng cao.

V. Top dòng ngô có khả năng kết hợp chung GCA tốt nhất

Kết quả phân tích khả năng kết hợp là phần cốt lõi của nghiên cứu, trực tiếp chỉ ra những vật liệu di truyền quý giá nhất. Dựa trên các dữ liệu về năng suất và chất lượng của 20 tổ hợp lai, nghiên cứu đã xác định được những dòng bố mẹ có khả năng kết hợp chung (GCA) cao. Đây là những dòng có khả năng di truyền các tính trạng tốt một cách ổn định cho thế hệ con, là nguồn gen nền tảng để phát triển các giống ngô nếp tím lai thương mại thành công trong tương lai. Việc xác định sớm các dòng này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và nguồn lực cho chương trình chọn tạo giống.

5.1. Kết quả giá trị GCA của các dòng bố mẹ tham gia lai

Dựa trên phân tích phương sai từ dữ liệu của các tổ hợp lai, nghiên cứu đã xác định được 4 dòng có khả năng kết hợp chung (GCA) cao và nổi bật nhất là TĐ1, TĐ4, TĐ8 và TĐ9. Các dòng này khi tham gia vào các tổ hợp lai đều có xu hướng tạo ra con lai có các chỉ tiêu về năng suất bắp tươi, chiều dài bắp và hàm lượng anthocyanin ở mức tốt. Ví dụ, dòng TĐ4 thể hiện GCA cao về năng suất, trong khi dòng TĐ9 lại có GCA tốt về các chỉ tiêu chất lượng. Việc xác định được giá trị giống của từng dòng cho phép các nhà chọn tạo có chiến lược phối hợp các cặp lai một cách tối ưu.

5.2. Các tổ hợp lai triển vọng cho năng suất và chất lượng cao

Từ 20 tổ hợp lai được đánh giá, một số tổ hợp đã thể hiện sự vượt trội rõ rệt so với giống đối chứng Fancy111. Nổi bật là THL4 (D141 x TĐ4), THL11 (D161 x TĐ1) và THL19 (D161 x TĐ9). Các tổ hợp này không chỉ cho năng suất bắp tươi cao hơn đối chứng mà còn có phẩm chất ăn tươi rất tốt, được đánh giá cao về độ dẻo, hương thơm và vị đậm. Đặc biệt, THL4 và THL11 cũng là những tổ hợp có năng suất hạt thực thu cao hơn đối chứng. Đây chính là những giống ngô triển vọng, có thể được lựa chọn để khảo nghiệm sản xuất trên diện rộng, tiến tới công nhận và đưa ra thị trường.

VI. Hướng phát triển từ các dòng ngô nếp tím lai ưu tú

Kết quả của nghiên cứu không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị thực tiễn to lớn. Việc xác định thành công các dòng bố mẹ có khả năng kết hợp chung (GCA) cao và các tổ hợp lai ưu tú đã mở ra một hướng đi rõ ràng cho chương trình chọn tạo giống ngô lai nếp tím tại Việt Nam. Các vật liệu di truyền này sẽ là nguồn gen quý để tiếp tục phát triển các giống mới có năng suất, chất lượng và khả năng thích ứng ngày càng cao, góp phần đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp và nâng cao thu nhập cho người nông dân.

6.1. Ý nghĩa khoa học trong việc chọn lọc dòng bố mẹ

Nghiên cứu cung cấp những dẫn liệu khoa học đầu tiên và chi tiết về khả năng kết hợp của các dòng ngô nếp tím tự thụ tại Việt Nam. Nó khẳng định tính hiệu quả của phương pháp lai đỉnh trong việc sàng lọc sớm các dòng ưu tú. Việc xác định được các dòng TĐ1, TĐ4, TĐ8, và TĐ9 có GCA cao là cơ sở để xây dựng các nhóm ưu thế lai, giúp các nhà khoa học định hướng các cặp lai trong tương lai một cách hiệu quả hơn, thay vì lai thử một cách ngẫu nhiên. Đây là đóng góp quan trọng cho công tác di truyền và chọn tạo giống ngô lai trong nước.

6.2. Tiềm năng ứng dụng vào chương trình chọn tạo giống quốc gia

Về mặt thực tiễn, các tổ hợp lai triển vọng như THL4, THL11, và THL19 có thể được đưa vào các vòng khảo nghiệm tiếp theo theo quy chuẩn quốc gia. Nếu duy trì được sự ổn định về năng suất và chất lượng, chúng hoàn toàn có thể trở thành các giống thương mại mới, giúp giảm sự phụ thuộc vào giống nhập nội. Các dòng bố mẹ ưu tú sẽ được tiếp tục tự phối để tăng độ đồng hợp tử và sử dụng làm vật liệu nền để cải tiến, tích hợp thêm các gen kháng bệnh hoặc các đặc tính mong muốn khác, phục vụ lâu dài cho chương trình chọn tạo giống ngô của Việt Nam.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM KHUEVANG VATOUA ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG KẾT HỢP CỦA CÁC DÒNG NGÔ NẾP TÍM TẠI GIA LÂM, HÀ NỘI Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Người hướng dẫn khoa học: GS. Vũ Văn Liết NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày.

năm 2018 Tác giả luận văn Khuevang Vatoua i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Vũ Văn Liết đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc Học viện, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Di truyền và chọn giống cây trồng, Khoa Nông Học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày. năm 2018 Tác giả luận văn Khuevang Vatoua ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng .vii Danh mục hình. ix Danh mục đồ thị. x Trích yếu luận văn.

xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Nguồn gốc của ngô nếp. Đặc điểm của ngô nếp.

Vai trò của ngô nếp trong nền kinh tế. Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống ngô nếp. Tình hình nghiên cứu và chọn tạo ngô nếp trên thế giới. Tình hình nghiên cứu và chọn tạo giống ngô ở Việt Nam.

Tình hình nghiên cứu giống ngô nếp tím tại Việt Nam. Dòng thuần và phương pháp phát triển dòng thuần. Mô hình ngô dòng thuần hiện nay. Phát triển dòng thuần bằng phương pháp tiêu chuẩn (Standard method).

Phát triển dòng thuần bằng phương pháp cận phối (sib hoặc fullsib). Phát triển dòng thuần bằng phương pháp thuần hoá tích hợp (Additivo- cumulative Inbreeding). Phát triển dòng thuần bằng chọn tạo dòng tương đồng. Tạo dòng ngô thuần bằng phương pháp đơn bội kép.

Khả năng kết hợp và đánh giá khả năng kết hợp. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Ðịa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố trí thí nghiệm.

Chỉ tiêu theo dõi. Ðiều kiện thí nghiệm. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận.

Thời gian sinh trưởng của các dòng ngô nếp tím và thl thí nghiệm. Thời gian sinh trưởng của các dòng ngô nếp tím thí nghiệm trong vụ Đông 2017 tại Gia Lâm, Hà Nội. Thời gian sinh trưởng của tổ hợp lai ngô nếp thí nghiệm trong vụ Xuân 2018 tại Gia Lâm, Hà Nội. Một số đặc điểm nông sinh học của các dòng ngô nếp tím và thl thí nghiệm.

Một số đặc điểm nông sinh học của các dòng ngô nếp tím. Một số đặc điểm nông sinh học của các tổ hợp lai ngô nếp thí nghiệm vụ Xuân 2018. Ðặc điểm hình thái của các dòng ngô nếp tím và thl thí nghiệm. Đặc điểm hình thái của các dòng ngô nếp tím thí nghiệm vụ Đông 2017.

Đặc điểm hình thái của các THL ngô thí nghiệm vụ Xuân 2018. Khả năng chống chịu sâu bệnh hại trên đồng ruộng của các dòng ngô nếp tím và thl thí nghiệm. Khả năng chống chịu đồng ruộng của các dòng ngô nếp tím vụ Đông 2017. Khả năng chống chịu sâu bệnh trên đồng ruộng của các THL thí nghiệm vụ Xuân 2018.

Các yếu tố cấu thành năng suất, đặc điểm bắp, năng suất của các dòng ngô nếp tím và thl thí nghiệm. Các yếu tố cấu thành năng suất, đặc điểm bắp, năng suất của các dòng ngô nếp tím vụ Đông 2017. Các yếu tố cấu thành năng suất, đặc điểm bắp, năng suất của các THL thí nghiệm vụ Xuân 2018. Một số tính trạng chất lượng của các dòng ngô nếp tím và thl thí nghiệm.

Một số chỉ tiêu chất lượng của các dòng ngô nếp tím thí nghiệm. Một số chỉ tiêu chất lượng của các tổ hợp lai thí nghiệm trong vụ Xuân 2018 tại Gia Lâm, Hà Nội. Khả năng kết hợp của các dòng ngô nếp tím trong vụ xuân 2018 tại gia lâm, hà nội. Kết luận và kiến nghị.

63 Tài liệu tham khảo. 64 Phụ lục hình ảnh thí nghiệm. 67 Phụ lục kết quả xử lý thống kê. 71 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ANOVA Phương pháp phân tích phương sai BHH/C Số bắp hữu hiệu/cây BNNPTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn CCC Chiều cao cây CĐB Chiều cao đóng bắp CIMMYT Trung tâm cải lương giống ngô và lúa mì quốc tế CV% Hệ số biến động DĐC Chiều dài đuôi chuột ĐKB Chiều dài bắp FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc GCA Khả năng kết hợp chung NSBT Năng suất bắp tươi NSLT Năng suất lý thuyết NSTT Năng suất thực thu P1000 Khối lượng 1000 hạt KNKH Khả năng kết hợp SCA Khả năng kết hợp riêng SH/H Số hạt trên hàng SH/B Số hàng hạt trên bắp TGST Thời gian sinh trưởng THL Tổ hợp lai ƯTL Ưu thế lai vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Một số đặc điểm chất lượng của ngô nếp so với các loại ngô khác. Các dòng ngô nếp tím nghiên cứu. Tên và ký hiệu của các tổ hợp lai đỉnh đánh giá vụ Xuân 2018. Thang cho điểm một số chỉ tiêu chất lượng nếm thử ngô nếp.

Xác định các tính trạng vỏ hạt và cấu trúc hạt. Các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của các dòng ngô nếp tím trong vụ Đông 2017 tại Gia Lâm, Hà Nội. Thời gian sinh trưởng của các tổ hợp lai thí nghiệm trong vụ Xuân 2018 tại Gia Lâm, Hà Nội. Một số đặc điểm nông sinh học của các dòng ngô nếp tím trong vụ Đông 2017 tại Gia Lâm, Hà Nội.

Một số đặc điểm nông sinh học của các tổ hợp lai thí nghiệm trong vụ Xuân 2018 tại Gia Lâm, Hà Nội. Đặc điểm hình thái của các dòng ngô nếp tím trong vụ Đông 2017 tại Gia Lâm, Hà Nội. Đặc điểm hình thái của các THL trong vụ Xuân 2018 tại Gia Lâm, Hà Nội. Khả năng chống chịu sâu bệnh trên đồng ruộng của các dòng ngô nghiên cứu trong vụ Đông 2017 tại Gia Lâm, Hà Nội.

Khả năng chống chịu sâu bệnh trên đồng ruộng của các tổ hợp lai nghiên cứu trong vụ Xuân 2018 tại Gia Lâm - Hà Nội. Đặc điểm bắp, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các dòng ngô nếp tím thí nghiệm trong vụ Đông 2017 tại Gia Lâm, Hà Nội. Năng suất và yếu tố cấu thành năng suất của các tổ hợp lai thí nghiệm ngô nếp tím trong vụ Xuân 2018 tại Gia Lâm, Hà Nội. Một số tính trạng chất lượng của các dòng ngô nếp tím vụ Đông 2017 tại Gia Lâm, Hà Nội.

Chất lượng ăn uống của các tổ hợp lai ngô nếp tím vụ Xuân 2018 tại Gia Lâm, Hà Nội. Độ dày vỏ hạt và hàm lượng anthocyanin của các tổ hợp lai ngô nếp tím vụ Xuân 2018 tại Gia Lâm, Hà Nội. Khả năng kết hợp chung về năng suất bắp tươi của các dòng và cây thử trong thí nghiệm trong vụ Xuân 2018 tại Gia Lâm, Hà Nội. Khả năng kết hợp chung về P1000 hạt của các dòng và cây thử trong thí nghiệm.

Khả năng kết hợp chung về anthocyanin của các dòng và cây thử trong thí nghiệm. Khả năng kết hợp chung về độ brix của các dòng và cây thử trong thí nghiệm. Khả năng kết hợp chung về chiều dài bắp của các dòng và cây thử trong thí nghiệm. 61 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2.

Mô hình kiểu cây ngô lý tưởng của Mock and Pearce (1975). Khả năng tiếp nhận và hiệu quả sử dụng ánh sáng của hai kiểu cây ngô khác nhau. Sơ đồ đánh giá các dòng bố mẹ trong vụ Thu Đông 2017. Sơ đồ đánh giá các tổ hợp lai và đối chứng vụ Xuân 2018.

Sơ đồ hạt và phương pháp bóc vỏ hạt. 27 ix DANH MỤC ĐỒ THỊ Đồ thị 4. KNKH chung về NSBT của từng dòng và cây thử. KNKH chung về anthocyanin của từng dòng và cây thử.

KNKH chung về %Brix của từng dòng và cây thử .60 x TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Khuevang VATOUA Tên luận văn: Đánh giá khả năng kết hợp của các dòng ngô nếp tím tại Gia Lâm, Hà Nội Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu và yêu cầu nghiên cứu Đánh giá khả năng kết hợp của các dòng ngô nếp tím thế hệ S4 nhằm xác định những dòng có khả năng kết hợp cho phát triển giống ngô nếp tím lai ở Việt Nam. Đánh giá 10 dòng ngô nếp tím thế hệ S4, lai thử khả năng kết hợp chung với 2 dòng thử là D141 và D161 trong vụ Thu Đông 2017. Đánh giá 20 tổ hợp lai (THL) đỉnh trong vụ Xuân 2018 Phân tích khả năng kết hợp xác định dòng có khả năng kết hợp cao phục vụ phát triển dòng thuần tạo giống ngô nếp tím lai. Phương pháp nghiên cứu Vật liệu nghiên cứu bao gồm: 10 dòng ngô nếp tím tự phối thế hệ S4 được rút dòng từ các giống ngô lai đơn nhập nội từ Trung Quốc và Thái Lan.

2 cây thử D141 và D161 là 2 dòng thuần ngô nếp trắng. Giống đối chứng Fancy 111.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ