Đánh Giá Kết Quả Tạo Hình Van Ba Lá Bằng Vòng Mềm ST.JUDE TAILOR Ở Bệnh Nhân Hở Van Ba Lá

Chuyên khảo y tế phân tích Đánh giá kết quả tạo hình van ba lá bằng vòng mềm st jude tailor ở bệnh nhân hở van ba lá có hẹp, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2019

106
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu học và sinh lý bệnh van ba lá

1.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chẩn đoán van ba lá thứ phát

1.3. Điều trị hở van ba lá

1.4. Tình hình nghiên cứu về phẫu thuật hở van ba lá

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Phương pháp chọn mẫu

2.8. Nội dung nghiên cứu

2.9. Phương tiện và kỹ thuật nghiên cứu

2.10. Phương pháp kiểm soát sai số

2.11. Nhập liệu, xử lý số liệu và phân tích

2.12. Đạo đức trong nghiên cứu

2.12.1. Trong việc chọn mẫu

2.12.2. Trong tiến hành thu thập số liệu

2.12.3. Trong đánh giá kết quả

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm, mức độ và chỉ định tạo hình hở van ba lá

3.3. Kết quả điều trị phẫu thuật tạo hình van ba lá bằng vòng mềm

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm, mức độ và chỉ định tạo hình hở van ba lá

4.3. Kết quả điều trị phẫu thuật tạo hình van ba lá bằng vòng mềm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phiếu thu thập số liệu

Phụ lục 2. Danh sách bệnh nhân

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tạo Hình Van Ba Lá Bằng Vòng Mềm St

Trong các bệnh van tim mắc phải, tổn thương van ba lá thường là thứ phát do các bệnh van tim trái và bệnh cơ tim, gây tăng áp lực động mạch phổi và giãn thất phải, dẫn đến giãn vòng van. Trong những trường hợp này, các lá van có cấu trúc bình thường nhưng đóng không kín, gây hở van ba lá cơ năng. Tổn thương van ba lá thực thể hiếm gặp hơn, thường do thấp tim, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, bệnh carcinoid, u nhầy nhĩ phải hoặc do catheter. Bất thường bẩm sinh của van ba lá thường do bệnh Ebstein, kênh nhĩ thất. Thông thường, thương tổn van ba lá sẽ được sửa chữa cùng lúc khi phẫu thuật van hai lá hoặc van động mạch chủ. Phẫu thuật sửa chữa van ba lá được chỉ định khi có thương tổn thực thể hoặc cơ năng do giãn vòng van ba lá đơn thuần. Kỹ thuật sửa chữa van ba lá tùy theo thương tổn, bao gồm sửa van hoặc thay van nhân tạo. Cần đánh giá chính xác thương tổn để lựa chọn kỹ thuật thích hợp, tránh hở van ba lá nặng lên sau phẫu thuật.

1.1. Giải Phẫu Học Van Ba Lá Cấu Trúc và Chức Năng

Van ba lá là van nhĩ thất của buồng tim bên phải, bao gồm lá van, dây chằng và trụ cơ. Nó được hỗ trợ bởi vòng xơ sợi, nhĩ phải và cơ thất, hệ thống dẫn truyền và cơ cấu hỗ trợ của bộ khung xơ sợi của tim. Chức năng bình thường van ba lá phụ thuộc vào sự tương tác giữa vòng van, lá van, dây chằng, cơ nhú, tâm nhĩ và tâm thất phải. Bất kỳ rối loạn bẩm sinh hoặc mắc phải của các thành phần phức hợp van ba lá sẽ dẫn đến sự suy chức năng van. Trong tim bình thường van ba lá nằm gần đến đỉnh tim hơn so với van hai lá. Chỉ số xê dịch được tính là khoảng cách giữa lá vách van ba lá và lá trước của van hai lá thuộc về vách màng phân cách tâm thất trái khỏi tâm nhĩ phải.

1.2. Sinh Lý Bệnh Hở Van Ba Lá Nguyên Nhân và Cơ Chế

Hở van ba lá thường là hậu quả của thấp khớp. Các nguyên nhân khác là thiếu máu cơ nhú hoặc do bệnh lý cơ tim. Nguyên nhân ít gặp hơn là do chấn thương, vết thương tim. Hở van ba lá thứ phát thường là hậu quả của tổn thương các van tim của buồng tim trái do thấp: đặc biệt trong bệnh hẹp, hở van hai lá. Hẹp hở van hai lá dẫn đến ứ máu và gây tăng áp lực buồng nhĩ trái, tăng áp lực động mạch phổi. Việc tăng áp lực này là tăng áp lực thủy tĩnh, tác động lên các thành phần cấu tạo của tim một áp lực duy trì liên tục gây dãn nhĩ trái, dãn động mạch phổi (hình ảnh vòi voi trên X-Quang ngực thẳng), dãn thất phải, dãn vòng van ba lá và làm rối vận động của vòng van ba lá từ đó ảnh hưởng tới hoạt động chức năng của van ba lá.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Hở Van Ba Lá Thứ Phát Hiện Nay

Hở van ba lá thứ phát là một thách thức lớn trong điều trị bệnh tim mạch. Tình trạng này thường đi kèm với các bệnh van tim khác, đặc biệt là bệnh van hai lá, và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Việc điều trị hở van ba lá thứ phát đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia tim mạch, phẫu thuật tim mạch và chẩn đoán hình ảnh. Các phương pháp điều trị hiện tại bao gồm điều trị nội khoa, phẫu thuật sửa van hoặc thay van. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp vẫn còn nhiều tranh cãi và cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Một trong những thách thức lớn nhất là đánh giá chính xác mức độ hở van và chức năng thất phải để đưa ra quyết định điều trị tối ưu.

2.1. Đánh Giá Mức Độ Hở Van Ba Lá Các Phương Pháp Chẩn Đoán

Đánh giá mức độ hở van ba lá là bước quan trọng để xác định phương pháp điều trị phù hợp. Siêu âm tim là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn được sử dụng rộng rãi để đánh giá cấu trúc và chức năng của van ba lá. Siêu âm tim Doppler màu giúp xác định mức độ hở van và áp lực động mạch phổi. Các phương pháp chẩn đoán khác bao gồm chụp cộng hưởng từ tim (MRI) và thông tim phải, giúp đánh giá chức năng thất phải và áp lực động mạch phổi một cách chính xác hơn. Việc kết hợp các phương pháp chẩn đoán khác nhau giúp đưa ra đánh giá toàn diện về tình trạng hở van ba lá.

2.2. Biến Chứng Sau Tạo Hình Van Ba Lá Phòng Ngừa và Xử Trí

Mặc dù phẫu thuật tạo hình van ba lá có thể cải thiện đáng kể triệu chứng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, nhưng vẫn có nguy cơ xảy ra các biến chứng sau phẫu thuật. Các biến chứng thường gặp bao gồm suy tim phải, rối loạn nhịp tim, nhiễm trùng và huyết khối. Việc phòng ngừa và xử trí các biến chứng này đòi hỏi sự theo dõi sát sao và chăm sóc toàn diện sau phẫu thuật. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về chế độ ăn uống, tập luyện và sử dụng thuốc đúng cách để giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

III. Phương Pháp Tạo Hình Van Ba Lá Bằng Vòng Mềm St

Tạo hình van ba lá bằng vòng mềm St. Jude Tailor là một kỹ thuật phẫu thuật được sử dụng để sửa chữa van ba lá bị hở. Kỹ thuật này sử dụng một vòng van mềm để tái tạo hình dạng và chức năng của vòng van ba lá, giúp các lá van đóng kín hơn và giảm mức độ hở van. Vòng mềm St. Jude Tailor được thiết kế để phù hợp với hình dạng tự nhiên của vòng van ba lá và cho phép vòng van co giãn theo nhịp tim, giúp cải thiện chức năng tim và giảm nguy cơ biến chứng. Kỹ thuật này thường được thực hiện đồng thời với phẫu thuật van hai lá hoặc van động mạch chủ ở những bệnh nhân có hở van ba lá thứ phát.

3.1. Ưu Điểm Của Vòng Mềm St. Jude Tailor So Với Vòng Cứng

Vòng mềm St. Jude Tailor có nhiều ưu điểm so với vòng cứng trong tạo hình van ba lá. Vòng mềm có khả năng co giãn theo nhịp tim, giúp duy trì chức năng sinh lý của van ba lá và giảm nguy cơ hẹp van sau phẫu thuật. Vòng mềm cũng ít gây tổn thương cho các cấu trúc xung quanh van ba lá, như động mạch vành phải và hệ thống dẫn truyền tim. Ngoài ra, vòng mềm không đòi hỏi sử dụng thuốc kháng đông kéo dài như vòng cứng, giúp giảm nguy cơ chảy máu và các biến chứng liên quan đến thuốc kháng đông.

3.2. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Tạo Hình Van Ba Lá Với Vòng St. Jude

Kỹ thuật phẫu thuật tạo hình van ba lá với vòng St. Jude Tailor đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Đầu tiên, phẫu thuật viên sẽ đánh giá mức độ hở van và kích thước vòng van ba lá. Sau đó, vòng St. Jude Tailor sẽ được lựa chọn với kích thước phù hợp và khâu vào vòng van ba lá. Phẫu thuật viên cần đảm bảo vòng van được khâu chắc chắn và không gây cản trở dòng máu qua van ba lá. Cuối cùng, siêu âm tim sẽ được thực hiện để đánh giá kết quả tạo hình van và đảm bảo van ba lá hoạt động tốt.

IV. Đánh Giá Kết Quả Tạo Hình Van Ba Lá Bằng Vòng Mềm St

Nghiên cứu đánh giá kết quả tạo hình van ba lá bằng vòng mềm St. Jude Tailor ở bệnh nhân hở van ba lá có hẹp khít van hai lá hậu thấp được phẫu thuật thay van nhân tạo tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ cho thấy kết quả khả quan. Tỉ lệ thành công của phẫu thuật tạo hình van ba lá bằng vòng mềm St. Jude Tailor là cao, với phần lớn bệnh nhân cải thiện đáng kể triệu chứng và chức năng tim sau phẫu thuật. Mức độ hở van ba lá giảm đáng kể sau phẫu thuật và duy trì ổn định trong thời gian theo dõi. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả lâu dài của kỹ thuật này.

4.1. Cải Thiện Chức Năng Tim Sau Tạo Hình Van Ba Lá

Sau phẫu thuật tạo hình van ba lá bằng vòng mềm St. Jude Tailor, chức năng tim của bệnh nhân được cải thiện đáng kể. Áp lực động mạch phổi giảm, kích thước thất phải giảm và chức năng co bóp của thất phải được cải thiện. Bệnh nhân cũng giảm triệu chứng suy tim, như khó thở, phù và mệt mỏi. Các chỉ số siêu âm tim cho thấy sự cải thiện rõ rệt về chức năng van ba lá và chức năng tim tổng thể.

4.2. Theo Dõi Dài Hạn Sau Phẫu Thuật Tái Hở Van và Biến Chứng

Theo dõi dài hạn sau phẫu thuật tạo hình van ba lá là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả lâu dài của kỹ thuật này và phát hiện sớm các biến chứng. Tái hở van ba lá là một biến chứng có thể xảy ra sau phẫu thuật, đặc biệt ở những bệnh nhân có bệnh tim nền nặng. Các biến chứng khác bao gồm rối loạn nhịp tim, nhiễm trùng và huyết khối. Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ bằng siêu âm tim và các xét nghiệm khác để phát hiện sớm các biến chứng và có biện pháp xử trí kịp thời.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Nghiên Cứu Về Tạo Hình Van Ba Lá

Tạo hình van ba lá bằng vòng mềm St. Jude Tailor đã được ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn lâm sàng và mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân hở van ba lá. Kỹ thuật này giúp cải thiện triệu chứng, chức năng tim và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của kỹ thuật này trong điều trị hở van ba lá thứ phát. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để so sánh hiệu quả của các kỹ thuật tạo hình van ba lá khác nhau và xác định chỉ định tối ưu cho từng bệnh nhân.

5.1. So Sánh Hiệu Quả Các Kỹ Thuật Tạo Hình Van Ba Lá

Hiện nay có nhiều kỹ thuật tạo hình van ba lá khác nhau, bao gồm tạo hình bằng vòng mềm, tạo hình bằng vòng cứng và tạo hình bằng kỹ thuật DeVega. Mỗi kỹ thuật có ưu và nhược điểm riêng. Tạo hình bằng vòng mềm có ưu điểm là duy trì chức năng sinh lý của van ba lá, nhưng có thể không hiệu quả ở những bệnh nhân có vòng van bị giãn quá mức. Tạo hình bằng vòng cứng có ưu điểm là ổn định vòng van, nhưng có thể gây hẹp van và tổn thương các cấu trúc xung quanh. Tạo hình bằng kỹ thuật DeVega là một kỹ thuật đơn giản, nhưng có thể không hiệu quả trong việc sửa chữa các tổn thương phức tạp.

5.2. Chỉ Định Tạo Hình Van Ba Lá Khi Nào Cần Can Thiệp

Chỉ định tạo hình van ba lá phụ thuộc vào mức độ hở van, triệu chứng của bệnh nhân và các bệnh tim mạch đi kèm. Tạo hình van ba lá thường được chỉ định ở những bệnh nhân có hở van ba lá từ vừa đến nặng, có triệu chứng suy tim và có bệnh van tim khác cần phẫu thuật. Quyết định tạo hình van ba lá cần được đưa ra dựa trên sự đánh giá toàn diện của các chuyên gia tim mạch và phẫu thuật tim mạch.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Tạo Hình Van Ba Lá

Tạo hình van ba lá bằng vòng mềm St. Jude Tailor là một kỹ thuật hiệu quả và an toàn trong điều trị hở van ba lá thứ phát. Kỹ thuật này giúp cải thiện triệu chứng, chức năng tim và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu dài hạn để đánh giá hiệu quả lâu dài của kỹ thuật này và so sánh với các kỹ thuật tạo hình van ba lá khác. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định chỉ định tối ưu cho từng bệnh nhân và phát triển các kỹ thuật tạo hình van ba lá mới.

6.1. Tương Lai Của Phẫu Thuật Van Tim Xu Hướng và Tiềm Năng

Phẫu thuật van tim đang ngày càng phát triển với nhiều kỹ thuật mới và cải tiến. Xu hướng hiện nay là sử dụng các kỹ thuật ít xâm lấn, như phẫu thuật nội soi và phẫu thuật qua da, để giảm thiểu đau đớn và thời gian phục hồi cho bệnh nhân. Các kỹ thuật tạo hình van tim cũng đang được cải tiến để đạt hiệu quả cao hơn và giảm nguy cơ biến chứng. Trong tương lai, phẫu thuật van tim có thể được thực hiện bằng robot hoặc bằng các thiết bị cấy ghép tự tiêu.

6.2. Nghiên Cứu Về Vật Liệu Mới Cho Vòng Van Ba Lá Nhân Tạo

Nghiên cứu về vật liệu mới cho vòng van ba lá nhân tạo là một lĩnh vực quan trọng trong phẫu thuật van tim. Vật liệu mới cần có độ bền cao, khả năng tương thích sinh học tốt và khả năng chống huyết khối. Các vật liệu đang được nghiên cứu bao gồm polyme, kim loại và vật liệu sinh học. Mục tiêu là tạo ra các vòng van ba lá nhân tạo có tuổi thọ cao và ít gây biến chứng cho bệnh nhân.

08/06/2025
Đánh giá kết quả tạo hình van ba lá bằng vòng mềm st jude tailor ở bệnh nhân hở van ba lá có hẹp khít van hai lá hậu thấp được phẫu thuật thay van nhân tạo tại bệnh viện đa khoa trung ư

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu học và sinh lý bệnh van ba lá 1. Giải phẫu học Van ba lá là van nhĩ thất của buồng tim bên phải. Nó là một phức hợp tổ chức bao gồm: lá van, dây chằng và trụ cơ.

Nó được hỗ trợ bởi vòng xơ sợi, nhĩ phải và cơ thất, hệ thống dẫn truyền và cơ cấu hỗ trợ của bộ khung xơ sợi của tim. Chức năng bình thường van ba lá phụ thuộc vào sự tương tác giữa vòng van, lá van, dây chằng, cơ nhú, tâm nhĩ và tâm thất phải. Bất kỳ rối loạn bẩm sinh hoặc mắc phải của các thành phần phức hợp van ba lá sẽ dẫn đến sự suy chức năng van [18], [20]. Trong tim bình thường van ba lá nằm gần đến đỉnh tim hơn so với van hai lá.

Phần ở giữa chỗ bám của lá vách của van ba lá và chỗ bám vào vách của lá trước van hai lá dọc theo vách liên thất phần màng phân chia thất trái khỏi nhĩ phải. Chỉ số xê dịch được tính là khoảng cách giữa lá vách van ba lá và lá trước của van hai lá thuộc về vách màng phân cách tâm thất trái khỏi tâm nhĩ phải. Chỉ số dịch chuyển được tính bằng cách chia khoảng cách tuyến tính giữa chỗ bám vào vách của van ba lá và van hai lá theo diện tích cơ thể [18], [20]. Sự di lệch quá mức chỉ số này sẽ dẫn đến bệnh lý, có ý nghĩa khi chỉ số dịch chuyển >8mm/m2.

Chuyển dịch về mỏm tim quá mức liên quan tới bệnh lý Ebstein. Trên mặt cắt ngang, van ba lá nằm nghiêng phía sau van động mạch chủ (ở vị trí trung tâm); van động mạch phổi (ĐMP) ở vị trí phía trước, trên và hơi sang bên trái của van động mạch chủ (ĐMC) [18], [20].1 : Giải phẫu van ba lá (Nguồn: Dahou A and et al, J Am Coll Cardiol Img 2019 [20]) 1. Các lá van của van ba lá Van bao gồm ba lá, được đặt tên theo vị trí của nó: lá trước, lá sau và lá vách. Diện tích van bình thường ở người lớn là 4-6cm2.

Van gần như là thẳng đứng (khoảng 450 với mặt phẳng dọc); lá trước còn được gọi là lá trên, lá sau còn được gọi là lá dưới [20], [48].2: Các lá van của van ba lá: (A) lá trước; (P) lá sau; (S) lá vách (Nguồn: Dahou A and et al, J Am Coll Cardiol Img 2019 [20]) Lá trước là lá rộng nhất. Lá vách thường là lá lớn thứ hai trong khi lá sau thường nhỏ nhất trong ba lá van. Trên siêu âm tim ba chiều hình ảnh giải phẫu bình thường van ba lá ở người trưởng thành thì lá sau thường có nhiều khuyết. Tuy nhiên, ở một số bệnh nhân đôi khi không dễ phân biệt được rõ ràng giữa các lá trước và lá sau.

Kết quả là van ba lá được mô tả chỉ có hai, hoặc nhiều hơn ba lá van [37]. Cơ nhú và dây chằng Sự thay đổi của các cơ nhú là một đặc tính bình thường của van ba lá. Nó có thể từ 2-9 cơ nhú nhưng thường là 2 hoặc 3. Cơ nhú trước có thể được nhìn thấy nhờ vào các đặc điểm sau: Nằm về phía trước và nó nổi trội nhất.

Cơ nhú sau thường được chia đôi hoặc ba. Cơ nhú vách kém phát triển nhất và đôi khi có thể không thấy, với đặc điểm có nhiều dây chằng phát sinh trực tiếp từ thành thất phải. Các cơ nhú thường cung cấp dây chằng cho 2 lá van [20], [48]. Cơ nhú trước và vách được kết nối bởi dải điều hòa và có thể được thấy trên siêu âm với mặt cắt bốn buồng từ mỏm tim.

Gờ vách cơ bè mang một phần của bó dẫn truyền bên phải của hệ thống dẫn truyền tới cơ nhú trước và không nên nhầm lẫn với khối cơ tâm thất phải [20], [48]. Suy chức năng của các lá van do dây chằng thường xảy ra kèm theo dãn vòng van van ba lá. Suy van ba lá do dây chằng ngắn hoặc bám lạc chỗ có thể là cơ chế duy nhất của hở ba lá bẩm sinh. Dây chằng lạc chỗ bẩm sinh không phải là nguyên nhân thường xuyên của hở ba lá, nhưng mức độ nghiêm trọng của hở do dây chằng lạc chỗ có thể cần phải phẫu thuật chỉnh sửa trong thời nhũ nhi.

Suy van ba lá ở cả bệnh bẩm sinh và mắc phải là hậu quả tổn thương các thành phần của van làm các lá van không đóng kín nên gây hở [20], [48]. Vòng van Siêu âm tim không gian ba chiều (3D) đã chứng minh vòng van ba lá bình thường là một cấu trúc hình yên ngựa với điểm cao nhất trong một định hướng trước - sau và các điểm thấp nhất trong một định hướng giữa bên. Ở những bệnh nhân hở van ba lá chức năng thì vòng van dãn theo thành tự do của thất phải; nó trở nên tròn và dẹt phẳng hơn. Bình thường vòng van co ngắn lại 25% so với kích thước của nó trong thì tâm trương.

Khi bị dãn do hậu 6 quả của bệnh lý van hai lá thì chức năng co bóp của vòng van ba lá bị rối loạn [37]. Vòng van ba lá là một cấu trúc rất năng động và có thể thay đổi rõ rệt với các điều kiện áp lực khác nhau. Trong suốt chu kỳ tim thì chu vi vòng van giảm khoảng 19% khi tâm nhĩ thu. Bình thường đường kính van ba lá ở người lớn là 28±5mm.

Dãn vòng van đáng kể được xác định bởi đường kính tâm trương >21mm/mm2 (≥35mm đường kính) [37]. Hệ thống dẫn truyền (Conduction System) Hệ thống dẫn truyền ở chân của lá vách. Nút dẫn truyền nhĩ thất gần chân lá vách, xoang vành nằm ở gần mép lá sau và lá vách. Tam giác Koch (triangle of Koch) và gờ Todaro (tendon of Todaro) là mốc giải phẫu xác định nút dẫn truyền nhĩ thất (AV node).

Nút AV nằm ở đỉnh của tam giác Koch được hình thành bởi lá vách ở trước, gờ Todaro ở sau, bó sợi trung tâm chứa bó dẫn truyền (Bundle of His) ở trên và lỗ xoang vành ở dưới. Khi mổ nếu khâu vào vùng này có thể gây hậu quả nghẽn dẫn truyền nhĩ thất.3: Giải phẫu van ba lá: tam giác Koch (TK, màu da cam) [20]. Ant: lá van trước, AVN: nút dẫn truyền nhĩ thất (AV node), CSO: lỗ xoang vành, Post: lá van sau, Sept: lá vách, TT: gờ Todaro. Sinh lý bệnh hở van ba lá 1.

Nguyên nhân hở van ba lá Hở van ba lá thường là hậu quả của thấp khớp. Các nguyên nhân khác là thiếu máu cơ nhú hoặc do bệnh lý cơ tim. Nguyên nhân ít gặp hơn là do chấn thương, vết thương tim. Hở van ba lá thứ phát thường là hậu quả của tổn thương các van tim của buồng tim trái do thấp: đặc biệt trong bệnh hẹp, hở van hai lá.

Hẹp hở van hai lá dẫn đến ứ máu và gây tăng áp lực buồng nhĩ trái, tăng áp lực động mạch phổi. Việc tăng áp lực này là tăng áp lực thủy tĩnh, tác động lên các thành phần cấu tạo của tim một áp lực duy trì liên tục gây dãn nhĩ trái, dãn động mạch phổi (hình ảnh vòi voi trên X-Quang ngực thẳng), dãn thất phải, dãn vòng van ba lá và làm rối vận động của vòng van ba lá từ đó ảnh hưởng tới hoạt động chức năng của van ba lá [29]. Thuật ngữ hở van ba lá cơ năng cần được phân biệt với hở van ba lá thực thể. Hở cơ năng xảy ra do quá tải về thể tích và áp lực tác động trên van hơn là tổn thương thực thể tại lá van.

Tuy nhiên trên thực tế cơ chế hở van ba lá phức tạp hơn nhiều [24], [31]. Khi phân tích trên siêu âm tim: các tác giả đã chỉ ra rằng tăng áp lực động mạch phổi (ĐMP) và dãn thất phải không phải là điều kiện quyết định gây hở van ba lá. Đặc điểm chung nhất là dãn vòng van. Các nghiên cứu siêu âm mới đây xác định giá trị của phát hiện này là chỉ ra sự mất bình thường của hình thể và chức năng van ba lá trên những bệnh nhân hở van ba lá chức năng [24], [31].

Do sự không bình thường của vòng van nên van ba lá không thể thực sự thoát bệnh. Một số tác giả thích dùng từ thứ phát hơn là chức năng để biểu hiện bệnh lý van ba lá. 8 Thấp khớp Thiếu máu Bệnh cơ tim Hở van Hẹp van Kích thước nhĩ trái Tăng áp nhĩ trái Rung nhĩ Tăng áp động mạch phổi Dãn vòng van ba lá Giãn suy thất phải 3 lá thực thể Hở van ba lá Hình 1.4: Sinh lý bệnh hở van ba lá thứ phát [18] 1. Tăng áp lực động mạch phổi.

Cắt nghĩa sinh lý bệnh cho hở van ba lá ở những bệnh nhân mắc bệnh van tim bên trái là sự tăng áp lực nhĩ trái truyền qua phổi gây tăng áp lực động mạch phổi. Kết quả gây tăng gánh thất phải. Tăng áp lực này có thể tác động trực tiếp gây hở van ba lá và giãn thất phải. Nó gây hở do dãn đơn thuần vòng van hoặc do suy chức năng của lá van.

Sự bình thường của áp lực động mạch phổi sẽ không loại trừ được hở van ba lá ở nhiều bệnh nhân. Điều này được chỉ rõ ở y văn phẫu thuật lấy máu đông động mạch phổi trong đó những bệnh nhân sau mổ bị hở van ba lá nặng chiếm 30%-45% mặc dù thành công trong việc giảm áp lực động mạch phổi. Mức độ tăng áp động mạch phổi và giảm vận động vách liên thất dự đoán mức độ hở nặng thứ phát của van ba lá. Theo lý thuyết thì việc giảm áp lực động mạch phổi sau phẫu thuật van hai lá có thể làm giảm mức độ hở van ba lá.

Việc này đòi hỏi cấu trúc thất phải bị dãn cần được sắp xếp lại song không phải ngay sau phẫu thuật. Do vậy việc 9 chỉ can thiệp trên van tim bên tim trái chưa đủ để loại bỏ hở van ba lá giai đoạn hậu phẫu [20], [38]. Theo Hội Phẫu thuật Lồng ngực Tim mạch Châu Âu, đối với bệnh van hai lá có chỉ định phẫu thuật; đòi hỏi phải có giải pháp kèm theo sửa vòng van ba lá khi nó dãn ≥35mm [10]. Sự dịch chuyển của cơ nhú.

Tăng áp động mạch phổi đã được xác định không phải là điều kiện tiên quyết gây phát triển hở van ba lá thứ phát. Cơ chế sinh bệnh học xen nhau chỉ được đề cập thời gian gần đây. Hình ảnh siêu âm hiện đại đã giúp hiểu rõ sinh lý bệnh hở van ba lá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Kết Quả Tạo Hình Van Ba Lá Bằng Vòng Mềm ST.JUDE TAILOR" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và kết quả của việc tạo hình van ba lá bằng vòng mềm ST.JUDE TAILOR. Tài liệu này không chỉ trình bày các phương pháp kỹ thuật mà còn phân tích hiệu quả điều trị, giúp người đọc hiểu rõ hơn về những lợi ích mà phương pháp này mang lại cho bệnh nhân. Đặc biệt, nó nhấn mạnh sự cải thiện về chất lượng cuộc sống và khả năng phục hồi sau phẫu thuật.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Đánh giá kết quả điều trị thoái hóa cột sống cổ bằng phương pháp kéo giãn cột sống cổ trên máy tm 300 tại bệnh viện điều dưỡng", nơi cung cấp thông tin về một phương pháp điều trị khác trong lĩnh vực y tế.

Ngoài ra, tài liệu "Luận văn nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng kết quả sớm nội soi tán sỏi niệu nằng laser holmium tại bệnh viện hữu nghị việt đức" cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về các kỹ thuật nội soi hiện đại trong điều trị bệnh lý.

Cuối cùng, tài liệu "Luận văn nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt cụt trực tràng đường bụng tầng sinh môn điều trị ung thư trực tràng thấp" sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả của phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư, mở rộng thêm kiến thức cho bạn trong lĩnh vực này.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt thông tin mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về các phương pháp điều trị tiên tiến trong y học.