Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Mộng Thịt Bằng Phương Pháp Chuyển Vạt Kết Mạc Đối Xứng

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá kết quả phẫu thuật mộng thịt bằng phương pháp chuyển vạt kết mạc đối xứng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Nhãn Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

130
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về mộng thịt

1.2. Dịch tễ học

1.3. Sinh bệnh học

1.3.1. Thuyết tia cực tím

1.3.2. Thuyết về sự kích thích, viêm nhiễm và khô mắt tại chỗ

1.3.3. Thuyết về sự rối loạn tế bào gốc vùng rìa

1.3.4. Thuyết về Gen

1.3.5. Yếu tố phát triển xơ mạch

1.4. Đặc điểm giải phẫu học

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Dân số mục tiêu

2.3. Dân số nghiên cứu

2.4. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.5. Tiêu chuẩn loại trừ

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Thiết kế nghiên cứu

2.6.2. Phương pháp phân lô chọn mẫu

2.6.3. Phương tiện nghiên cứu

2.6.4. Quy trình nghiên cứu

2.6.5. Thu thập và xử lý số liệu

2.7. Các biến số nền

2.8. Các biến số liên quan đến đặc điểm dịch tễ

2.9. Các biến liên quan đến đặc điểm lâm sàng

2.10. Biến số khảo sát

2.11. Các biến đánh giá hiệu quả điều trị

2.12. Các biến số liên quan tính an toàn

2.13. Biến số kết quả phẫu thuật

2.14. Xử lý số liệu

2.14.1. Thống kê mô tả

2.14.2. Thống kê phân tích

2.15. Y đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

3.2. Đặc điểm dịch tễ của mẫu nghiên cứu

3.3. Đặc điểm lâm sàng của mẫu nghiên cứu

3.4. So sánh kết quả điều trị của hai lô nghiên cứu

3.4.1. So sánh thời gian phẫu thuật

3.4.2. So sánh sự thay đổi thị lực

3.4.3. Thay đổi độ loạn thị giác mạc, SIA sau phẫu thuật

3.4.4. Mức độ kích thích sau phẫu thuật

3.4.5. So sánh tỉ lệ tái phát

3.5. Kết quả phẫu thuật

3.6. Đánh giá mức độ an toàn của hai phương pháp phẫu thuật

3.6.1. Tai biến trong lúc phẫu thuật

3.6.2. Biến chứng sớm sau hậu phẫu

3.6.3. Biến chứng muộn sau phẫu thuật

3.7. Khảo sát các yếu tố liên quan đến tái phát

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

4.2. Đặc điểm dịch tễ

4.3. Đặc điểm lâm sàng của mẫu nghiên cứu

4.4. Bàn về kết quả điều trị của hai lô nghiên cứu

4.4.1. Thời gian phẫu thuật

4.4.2. Sự thay đổi thị lực

4.4.3. Sự thay đổi độ loạn thị sau mổ

4.4.4. Mức độ kích thích sau mổ

4.4.5. So sánh tỷ lệ tái phát

4.4.6. So sánh về tính thẩm mỹ

4.5. Bàn về mức độ an toàn của hai phương pháp phẫu thuật

4.6. Bàn luận về các yếu tố liên quan tái phát

4.6.1. Hình thái mộng

4.6.2. Kích thích kéo dài

4.6.3. Thời gian phẫu thuật

TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mộng Thịt Nguyên Nhân Triệu Chứng Phân Loại

Mộng thịt là một bệnh lý phổ biến, đặc biệt ở các vùng nhiệt đới, nơi có nhiều gió, cát, bụi và ánh nắng mặt trời gay gắt. Bệnh đặc trưng bởi sự tăng sinh mô sợi mạch từ kết mạc xâm lấn vào giác mạc, thường ở vị trí 3 giờ và 9 giờ. Theo thống kê, có khoảng 0,3 – 29% dân số trên toàn thế giới bị mộng thịt. Tại Việt Nam, ước tính có trên 2 triệu người mắc bệnh này. Điều trị mộng thịt ngày càng được quan tâm, nhằm cải thiện chức năng và thẩm mỹ cho bệnh nhân. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính, tuy nhiên, tái phát sau mổ vẫn là một thách thức lớn. Các phương pháp phẫu thuật khác nhau liên tục được nghiên cứu để giảm tỷ lệ tái phát.

1.1. Định Nghĩa và Dịch Tễ Học Bệnh Mộng Thịt

Mộng thịt (Pterygium) là sự xâm lấn của mô sợi mạch từ kết mạc vào giác mạc. Bệnh phổ biến ở vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới, nơi có khí hậu nóng, khô, nhiều gió và bụi. Tỷ lệ mắc bệnh phụ thuộc vào mức độ tiếp xúc với môi trường kích thích. Nam giới thường mắc bệnh nhiều hơn nữ giới. Bệnh thường gặp ở người trưởng thành và người già, đặc biệt là từ 44 tuổi trở lên. Môi trường sống và nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của mộng thịt.

1.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ và Sinh Bệnh Học Mộng Thịt

Nguyên nhân gây bệnh mộng thịt chưa được xác định rõ ràng, nhưng có nhiều giả thuyết được đưa ra. Tia cực tím (UV-A và UV-B) được xem là tác nhân chính. Các yếu tố khác bao gồm kích thích, viêm nhiễm, khô mắt tại chỗ, rối loạn tế bào gốc vùng rìa, nhiễm virus (HPV, HSV) và đột biến gen (p53). Các yếu tố phát triển xơ mạch (IL-8, TNF-α, FGF-2, HB-EGF và VEGF) cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh bệnh học của mộng thịt.

II. Thách Thức Điều Trị Mộng Thịt Tái Phát và Biến Chứng

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong điều trị mộng thịt, tái phát sau phẫu thuật vẫn là một thách thức lớn. Các phương pháp phẫu thuật khác nhau đã được phát triển để giảm tỷ lệ tái phát, bao gồm ghép kết mạc tự thân, cắt mộng và áp Mitomycin C, và ghép kết mạc rìa tự thân. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng. Kỹ thuật ghép kết mạc rìa tự thân phức tạp, dễ gây biến chứng như ngược mảnh ghép, mất mảnh ghép, hoại tử mảnh ghép, tạo u hạt và để lại sẹo. Do đó, cần tìm kiếm các phương pháp phẫu thuật đơn giản, hiệu quả và an toàn hơn.

2.1. Tỷ Lệ Tái Phát Sau Phẫu Thuật Mộng Thịt Các Nghiên Cứu

Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật mộng thịt khác nhau tùy thuộc vào phương pháp phẫu thuật và kỹ thuật thực hiện. Phương pháp ghép kết mạc tự thân của Kynion có tỷ lệ tái phát là 5,3%. Phương pháp cắt mộng và áp Mitomycin C của Lucio Burato có tỷ lệ tái phát là 1,5-6%. Phương pháp phẫu thuật mộng thịt ghép kết mạc rìa tự thân đang được ưa chuộng với tỷ lệ thành công là 83,3% - 96,7%. Tuy nhiên, kỹ thuật này khá phức tạp và tốn nhiều thời gian.

2.2. Biến Chứng và Hạn Chế Của Các Phương Pháp Phẫu Thuật

Các phương pháp phẫu thuật mộng thịt khác nhau có thể gây ra các biến chứng khác nhau. Ghép kết mạc rìa tự thân có thể gây ra các biến chứng như ngược mảnh ghép, mất mảnh ghép, hoại tử mảnh ghép, tạo u hạt và để lại sẹo. Cắt mộng và áp Mitomycin C có thể gây ra các biến chứng như loét giác mạc, thủng giác mạc và tăng nhãn áp. Do đó, cần lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp với từng trường hợp cụ thể để giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

III. Phương Pháp Chuyển Vạt Kết Mạc Đối Xứng Giải Pháp Mới

Phương pháp chuyển vạt kết mạc đã được biết đến từ lâu với tỷ lệ tái phát khác nhau. McCoombes (1994) báo cáo tỷ lệ tái phát 3,2%. Chuyển vạt kết mạc ít để lại sẹo hơn và có kết quả thẩm mỹ tốt hơn so với ghép kết mạc rời. Phương pháp này được xem là một lựa chọn trong phẫu thuật mộng thịt, đặc biệt khi bệnh nhân không đủ kết mạc. Kỹ thuật chuyển vạt kết mạc không có nguy cơ mất mảnh ghép, hoại tử mảnh ghép và đảo ngược mảnh ghép, ít tốn thời gian hơn và cấu trúc được bảo tồn nên quá trình lành sẹo tốt hơn.

3.1. Ưu Điểm Của Phương Pháp Chuyển Vạt Kết Mạc Đối Xứng

Phương pháp chuyển vạt kết mạc đối xứng có nhiều ưu điểm so với các phương pháp khác. Không có nguy cơ mất mảnh ghép, hoại tử mảnh ghép và đảo ngược mảnh ghép. Ít tốn thời gian hơn và cấu trúc được bảo tồn nên quá trình lành sẹo tốt hơn. Hai mảnh ghép xoay có cuống rộng, đảm bảo sự lành vết mổ tốt, đảm bảo chức năng che kín củng mạc và các cơ vận nhãn, phòng ngừa biến chứng hoại tử mảnh ghép, hoại tử thượng củng mạc. Đây là phương pháp an toàn và hiệu quả.

3.2. Nghiên Cứu Về Chuyển Vạt Kết Mạc Đối Xứng và Kết Quả

Ömür Ö Uçakhan (2006) thực hiện nghiên cứu chuyển vạt kết mạc đối xứng kết hợp áp mitomycin C liều thấp cho tỷ lệ tái phát là 0%. Một số tác giả trong nước cũng báo cáo tỷ lệ tái phát chuyển vạt kết mạc hình chữ Z là 5,2%, xoay vạt kết mạc kết hợp áp mitomycin C là 6,8%. Các nghiên cứu này cho thấy phương pháp chuyển vạt kết mạc đối xứng là một lựa chọn tiềm năng trong điều trị mộng thịt.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Phẫu Thuật Mộng Thịt Bằng Chuyển Vạt Đối Xứng

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả và an toàn của phương pháp chuyển vạt kết mạc đối xứng trong phẫu thuật mộng thịt nguyên phát tại Bệnh Viện Đa Khoa Vùng Tây Nguyên. Mục tiêu là so sánh tỷ lệ tái phát, tính thẩm mỹ, cải thiện độ loạn thị của hai phương pháp phẫu thuật chuyển vạt kết mạc đối xứng và ghép kết mạc rời tự thân. Đồng thời, xác định tỷ lệ các biến chứng gặp phải trong và sau phẫu thuật, và xác định các yếu tố liên quan đến sự tái phát sau mổ.

4.1. So Sánh Hiệu Quả Tái Phát Thẩm Mỹ Loạn Thị

Nghiên cứu so sánh tỷ lệ tái phát, tính thẩm mỹ và cải thiện độ loạn thị giữa hai phương pháp phẫu thuật: chuyển vạt kết mạc đối xứng và ghép kết mạc rời tự thân. Tỷ lệ tái phát là một trong những tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của phương pháp phẫu thuật. Tính thẩm mỹ cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt đối với bệnh nhân trẻ tuổi. Cải thiện độ loạn thị có thể cải thiện thị lực của bệnh nhân.

4.2. Đánh Giá An Toàn Biến Chứng Trong và Sau Phẫu Thuật

Nghiên cứu xác định tỷ lệ các biến chứng gặp phải trong và sau phẫu thuật. Các biến chứng có thể xảy ra trong quá trình phẫu thuật bao gồm chảy máu, tổn thương giác mạc và tổn thương cơ vận nhãn. Các biến chứng có thể xảy ra sau phẫu thuật bao gồm nhiễm trùng, viêm, sẹo và tái phát. Việc đánh giá an toàn của phương pháp phẫu thuật là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe của bệnh nhân.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Chuyển Vạt Đối Xứng và Các Yếu Tố Tái Phát

Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu về đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu, đặc điểm dịch tễ, đặc điểm lâm sàng, so sánh kết quả điều trị của hai lô nghiên cứu, so sánh thời gian phẫu thuật, so sánh sự thay đổi thị lực, thay đổi độ loạn thị giác mạc, mức độ kích thích sau phẫu thuật, so sánh tỉ lệ tái phát, kết quả phẫu thuật, đánh giá mức độ an toàn của hai phương pháp phẫu thuật, khảo sát các yếu tố liên quan đến tái phát. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả và an toàn của phương pháp chuyển vạt kết mạc đối xứng trong phẫu thuật mộng thịt.

5.1. Đặc Điểm Mẫu Nghiên Cứu và So Sánh Kết Quả Điều Trị

Nghiên cứu mô tả đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu, bao gồm tuổi, giới tính, nghề nghiệp và tiền sử bệnh. So sánh kết quả điều trị của hai lô nghiên cứu, bao gồm tỷ lệ tái phát, tính thẩm mỹ và cải thiện độ loạn thị. So sánh thời gian phẫu thuật giữa hai phương pháp. Đánh giá sự thay đổi thị lực và độ loạn thị giác mạc sau phẫu thuật.

5.2. An Toàn Phẫu Thuật và Các Yếu Tố Liên Quan Tái Phát

Nghiên cứu đánh giá mức độ an toàn của hai phương pháp phẫu thuật, bao gồm tỷ lệ các biến chứng gặp phải trong và sau phẫu thuật. Khảo sát các yếu tố liên quan đến tái phát, bao gồm tuổi, giới tính, nghề nghiệp, tiền sử bệnh, mức độ nghiêm trọng của mộng thịt và kỹ thuật phẫu thuật. Xác định các yếu tố nguy cơ tái phát sau phẫu thuật.

VI. Kết Luận Chuyển Vạt Kết Mạc Đối Xứng và Tương Lai Điều Trị

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về hiệu quả và an toàn của phương pháp chuyển vạt kết mạc đối xứng trong phẫu thuật mộng thịt nguyên phát. Phương pháp này có thể là một lựa chọn thay thế cho phương pháp ghép kết mạc rời tự thân, đặc biệt trong các trường hợp bệnh nhân không đủ kết mạc hoặc khi cần thực hiện phẫu thuật nhanh chóng và hiệu quả. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và dài hạn hơn để xác nhận kết quả này và đánh giá vai trò của phương pháp chuyển vạt kết mạc đối xứng trong điều trị mộng thịt tái phát.

6.1. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Nghiên Cứu Hiện Tại

Nghiên cứu này có một số ưu điểm, bao gồm thiết kế nghiên cứu chặt chẽ, sử dụng các tiêu chí đánh giá khách quan và phân tích thống kê kỹ lưỡng. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có một số hạn chế, bao gồm cỡ mẫu nhỏ và thời gian theo dõi ngắn. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và dài hạn hơn để xác nhận kết quả này.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Ứng Dụng Thực Tiễn

Các hướng nghiên cứu tương lai bao gồm đánh giá vai trò của phương pháp chuyển vạt kết mạc đối xứng trong điều trị mộng thịt tái phát, so sánh phương pháp này với các phương pháp phẫu thuật khác và xác định các yếu tố dự đoán thành công của phương pháp này. Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng điều trị mộng thịt và giảm tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật.

07/06/2025
Đánh giá kết quả phẫu thuật mộng thịt bằng phương pháp chuyển vạt kết mạc đối xứng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Mộng thịt là một bệnh phổ biến mà tất cả bác sỹ nhãn khoa trên thế giới đều gặp qua, bệnh thƣờng gặp trên những bệnh nhân sống ở những vùng nhiệt đới nhiều gió, cát, bụi, nơi gần xích đạo có nhiều tia nắng mặt trời gay gắt và nhất là cƣ dân vùng duyên hải[18],[86]. Theo thống kê của các tài liệu nƣớc ngoài, trên toàn thế giới có khoảng 0,3 – 29% dân số bị mộng thịt [84].Ở Việt Nam, theo báo cáo năm 2008, ƣớc tính số ngƣời bị mộng thịt trong cộng đồng là trên 2 triệu ngƣời, tỷ lệ bị bệnh mộng thịt là 17% ở ngƣời từ 50 tuổi trở lên [8]. Cho đến nay, vấn đề điều trị mộng thịt ngày càng đƣợc quan tâm nhiều hơn, nhằm đáp ứng cả về mặt chức năng lẫn thẩm mỹ. Phƣơng pháp điều trị đã xuất hiện nhiều bƣớc tiến đáng kể, cả về phƣơng diện nội khoa lẫn ngoại khoa.

Trong đó, nội khoa đƣợc xem là phƣơng pháp điều trị tạm thời, chủ yếu giúp cải thiện triệu chứng và mang lại cảm giác dễ chịu cho bệnh nhân. Phẫu thuật chính là phƣơng pháp đƣợc lựa chọn để điều trị bệnh lý này. Tái phát sau mổ mộng là vẫn đang là một thách thức cho các bác sỹ nhãn khoa. Những phƣơng pháp khác nhau nhằm hạ thấp tỷ lệ tái phát vẫn không ngừng đƣợc tìm kiếm trên toàn thế giới.

Đã có nhiều phƣơng pháp phẫu thuật đƣợc đƣa ra nhƣ: phƣơng pháp ghép kết mạc tự thân của tác giả Kynion có tỉ lệ tái phát là 5,3%[58], phƣơng pháp cắt mộng và áp Mitomycin C của Lucio Burato có tỷ lệ tái phát là 1,5-6%[27]. Hiện nay, phƣơng pháp phẫu thuật mộng thịt ghép kết mạc rìa tự thân đang đƣợc ƣa chuộng với tỷ lệ thành công là 83,3% - 96,7%[1],[32]. Tuy nhiên, kỹ thuật của phƣơng pháp này khá phức tạp, dễ bị ngƣợc mảnh ghép, mất mảnh ghép, hoại tử mảnh ghép, tạo u hạt và để lại xơ sẹo ở nơi lấy mảnh ghép kết mạc, đòi hỏi kinh nghiệm của phẫu thuật viên, tốn nhiều thời gian. 2 cho một ca phẫu thuật[16],[21].

Chính vì thế khó tiến hành ở một số y tế cơ sở, đặc biệt trong những chƣơng trình phẫu thuật miễn phí cho bệnh nhân nghèo cần phải giải quyết số lƣợng lớn bệnh nhân trong thời gian ngắn. Phƣơng pháp chuyển vạt kết mạc đã đƣợc biết đến khá lâu với tỷ lệ tái phát khác nhau. Năm 1994 tác giả McCoombes[71], báo cáo tỷ lệ tái phát 3,2%, chuyển vạt kết mạc ít để lại sẹo hơn và có kết quả thẩm mỹ tốt hơn trong giai đoạn hậu phẫu sớm và muộn khi so sánh với ghép kết mạc rời. Vì vậy, phƣơng pháp này đƣợc xem là một lựa chọn nữa trong phẫu thuật mộng thịt, đặc biệt là trong trƣờng hợp bệnh nhân không đủ kết mạc[76].

Ngoài ra, trong kỹ thuật chuyển vạt kết mạc, không có nguy cơ mất mảnh ghép, hoại tử mảnh ghép và đảo ngƣợc mảnh ghép, ít tốn thời gian hơn và cấu trúc đƣợc bảo tồn nên quá trình lành sẹo tốt hơn[26]. Năm 2006, tác giả Ömür Ö Uçakhan thực hiện nghiên cứu chuyển vạt kết mạc đối xứng kết hợp áp mitomycin C liều thấp cho tỷ lệ tái phát là 0%. Với phƣơng pháp này, hai mảnh ghép xoay có cuống rộng, đảm bảo sự lành vết mổ tốt, đảm bảo chức năng che kín củng mạc và các cơ vận nhãn, phòng ngừa biến chứng hoại tử mảnh ghép, hoại tử thƣợng củng mạc, cho thấy đây là phƣơng pháp an toàn và hiệu quả[89]. Một số tác giả trong nƣớc cũng báo cáo tỷ lệ tái phát chuyển vạt kết mạc hình chữ Z là 5,2%[15], xoay vạt kết mạc kết hợp áp mitomycin C là 6,8%[12].

Tại Bệnh viện Đa Khoa Vùng Tây Nguyên là một tỉnh thuộc niềm Trung Tây Nguyên, nơi có khí hậu nắng, gió, ngƣời dân sinh sống chủ yếu bằng nghề lao động ngoài trời, điều kiện tiếp cận với y tế hiện đại còn nhiều hạn chế, số ngƣời bị bệnh mộng thịt là khá cao và chƣa có nghiên cứu nào trƣớc đó. Với những đặc điểm trên vấn đề đặt ra là phẫu thuật mộng thịt nguyên phát bằng phƣơng pháp chuyển vạt kết mạc đối xứng có đem lại tỷ lệ. 3 tái phát thấp, tính thẩm mỹ cao, thời gian phẫu thuật và tính an toàn phẫu thuật có khác biệt so với phƣơng pháp ghép kết mạc rời tự thân hay không? Vì vậy tôi thực hiện đề tài nghiên cứu: “ Đánh giá kết quả phẫu thuật mộng thịt bằng phƣơng pháp chuyển vạt kết mạc đối xứng” nhằm trả lời cho câu hỏi trên. 4 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát Đánh giá hiệu quả và an toàn của phƣơng pháp chuyển vạt kết mạc đối xứng trong phẫu thuật mộng thịt nguyên phát tại Bệnh Viện Đa Khoa Vùng Tây Nguyên.

Mục tiêu chuyên biệt 1. So sánh tính hiệu quả: tỷ lệ tái phát, tính thẩm mỹ, cải thiện độ loạn thị của hai phƣơng pháp phẫu thuật chuyển vạt kết mạc đối xứng và ghép kết mạc rời tự thân. Xác định tỷ lệ các biến chứng gặp phải trong và sau phẫu thuật. Xác định các yếu tố liên quan đến sự tái phát sau mổ.

5 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cƣơng về mộng thịt 1. Định nghĩa Mộng thịt (Pterygium) xuất phát từ tiếng Hy Lạp là Pterygos có nghĩa là “cánh nhỏ”, là sự xuất hiện của mô sợi mạch từ kết mạc xâm lấn dần vào lớp nông của giác mạc ở vị trí 3 giờ và 9 giờ, có dạng hình tam giác mà đỉnh (đầu mộng) hƣớng vào trung tâm của giác mạc, đáy (chân mộng) nằm ở nếp gấp bán nguyệt góc trong mắt (trong trƣờng hợp mộng ở góc trong) hay nằm ở phía thái dƣơng (trong trƣờng hợp mộng thịt góc ngoài)[7], [23]. Mộng thịt là bệnh tăng sinh và thoái hoá của kết mạc[9], [28].

Mộng nguyên phát: là mộng thịt chƣa mổ lần nào[28]. Mộng tái phát: là sự tăng sinh mô sợi mạch vào trong giác mạc từ nơi khởi đầu của mộng sau khi đã phẩu thuật[9], [28]. Dịch tễ học Mộng thịt là bệnh lý ở mắt xảy ra trên toàn thế giới nhƣng tập trung nhiều ở các nƣớc vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, bệnh thƣờng thấy ở vùng nóng, bụi và nhiều nóng trong đó có Việt Nam. Tỷ lệ mắc bệnh còn phụ thuộc sự tiếp xúc với môi trƣờng kích thích.

Nam mắc bệnh nhiều hơn nữ. Mộng thƣờng thấy ở ngƣời trƣởng thành và ngƣời già, tỷ lệ mắc bệnh tăng lên từ tuổi 44 và cao nhất 50 -60 tuổi. Tuy nhiên, cũng có thể gặp ở ngƣời trẻ[86]. Môi trƣờng sống: mộng thịt dễ xảy ra ở những ngƣời làm việc ngoài trời nhiều, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và môi trƣờng nhiều bụi bặm.

Nghiên cứu của các tác giả Durkin SR, Luthra R ghi nhận có mối tƣơng quan giữa mộng thịt và những ngành nghề phải làm việc ngoài trời nhiều[36], [66]. Sinh bệnh học Cho đến nay, nguyên nhân gây bệnh của mộng thịt chƣa đƣợc xác định rõ ràng. Đã có nhiều giả thuyết đƣa ra để giải thích sinh bệnh học của mộng thịt. Tuy nhiên, vẫn chƣa đƣợc hiểu biết một cách rõ ràng.

Các tác giả đều thống nhất rằng đây là bệnh lý do đa yếu tố tạo thành 1. Thuyết tia cực tím Đa số các bằng chứng đều cho thấy rằng tia cực tím (cả UV-A và UV- B) là tác nhân chính. Dịch tễ học cũng chỉ ra điều đó, mộng thịt liên quan rõ ràng với khí hậu nóng, khô và gió, vùng gần xích đạo, nghề nghiệp phải làm việc ngoài trời[9], [75]. Tia cực tím gây ra sự thay đổi những tế bào biểu mô và lớp mô bên dƣới kết mạc, bức xạ cực tím với bức sóng từ 290 – 320nm đƣợc hấp thu chọn lọc bởi biểu mô và những lớp dƣới biểu mô của bề mặt nhãn cầu, làm thay đổi bề mặt nhãn cầu, gây thoái hóa lớp Bowman.

Sự phân tán ánh sáng tập trung nhiều ở vùng rìa, lớn hơn gấp 20 lần so với phần còn lại của giác mạc do vùng rìa phẳng hơn. Tia UV Thái dương Mũi Hình 1.1- Sự phân tán ánh sáng của tia cực tím “Nguồn: Zhou (2016), Mol Med Rep, 14:3-15” [95] Khi chùm tia đƣợc chiếu vào mắt từ phía thái dƣơng thì phần lớn tia sáng sẽ tập trung ở phía mũi. Ngƣợc lại nếu chùm tia đƣợc chiếu từ phía mũi. 7 thì lƣợng tia sáng sẽ tập trung ở thái dƣơng ít hơn do sự ngăn cản của sống mũi, điều này giải thích tại sao tần suất mộng ở phía mũi nhiều hơn[88].

Thuyết về sự kích thích, viêm nhiễm và khô mắt tại chỗ Thuyết này đƣợc thấy ở những ngƣời làm việc trong nhà nhƣng tiếp xúc với bụi. Đó là một tác nhân có phản ứng tăng sự nhạy cảm với bụi hoặc phấn hoa và trong những trƣờng hợp này ngƣời ta đã tìm ra IgG và IgE. Thuyết này cho rằng phần lớn những mộng thịt xuất hiện có sự bắt nguồn từ mộng mỡ: khi mộng mỡ đƣợc tạo ra ở vùng kế rìa giác mạc, đôi khi tạo ra các phản ứng viêm, từ đó sẽ ức chế sự tiết nƣớc mắt làm khô vùng kế cận với giác mạc và nó sẽ kích thích quá trình xâm lấn của mô sợi mạch và hình thành sẹo ở vùng này[37]. Thuyết về sự rối loạn tế bào gốc vùng rìa - Khái quát về tế bào gốc: + Tế bào gốc của biểu mô giác mạc định vị tại vùng rìa, nằm trong lớp đáy.

Ở trong mô, tế bào gốc đƣợc bảo vệ nghiêm ngặt. Biểu mô vùng rìa có khả năng phân chia rất cao để phục hồi biểu mô giống giác mạc và đồng thời ngăn chặn sự tăng trƣởng ngƣợc lại của mô liên kết xâm nhập vào giác mạc. 8 Tế bào gốc Giác mạc Vùng rìa Kết mạc Hình 1.2- Tế bào gốc vùng rìa giác mạc “Nguồn:Oie Yoshinori (2013), Biomed Res Int)”[77] + Về mặt mô học thì tế bào gốc có thể có ở cả giác mạc và kết mạc vùng rìa. + Tế bào gốc có vai trò trong sự tái sinh và sự bù đắp lại các tế bào đã bị mất.

Biểu mô giác mạc có thể tự phục hồi từ nguồn kết mạc lành với sự hỗ trợ của các tế bào gốc ở vùng rìa lân cận. - Thuyết về sự rối loạn tế bào gốc ở vùng rìa: Đây là thuyết đáng tin cậy nhất, thuyết này cho rằng vùng rìa là một nơi trung chuyển giác mạc, củng mạc và kết mạc. Đó là vùng giải phẫu có chức năng chuyên biệt. Trong những năm gần đây có rất nhiều nghiên cứu đã chứng minh vùng rìa thật sự có những hoạt động quan trọng trong sự điều chỉnh và sinh sản của biểu mô giác mạc, đóng vai trò nhƣ một rào cản ngăn những bệnh lý và tác nhân kích thích từ kết mạc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Mộng Thịt Bằng Phương Pháp Chuyển Vạt Kết Mạc Đối Xứng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp phẫu thuật này trong việc điều trị mộng thịt. Bài viết nêu rõ các kết quả đạt được sau phẫu thuật, bao gồm sự cải thiện về thị lực và giảm thiểu nguy cơ tái phát. Đặc biệt, phương pháp chuyển vạt kết mạc đối xứng không chỉ mang lại kết quả thẩm mỹ tốt mà còn giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến phẫu thuật mắt, bạn có thể tham khảo tài liệu Đánh giá sự thay đổi của loạn thị trước và sau phẫu thuật mộng ghép kết mạc rìa tự thân tại bệnh viện mắt trung ương. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự thay đổi của loạn thị sau khi thực hiện các phương pháp phẫu thuật tương tự, từ đó cung cấp thêm thông tin hữu ích cho những ai quan tâm đến sức khỏe mắt.