Luận văn đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng hố sau do chấn thương tại bệnh viện hữu nghị việt đức

Tài liệu nghiên cứu Luận văn đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng hố sau do chấn thương tại bệnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp Bác Sĩ Nội Trú

2010

91
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Máu Tụ Ngoài Màng Cứng Hố Sau Việt Đức

Máu tụ ngoài màng cứng hố sau (MTNMC hố sau) là tình trạng tụ máu giữa xương sọ và màng cứng ở vùng hố sau, dưới lều tiểu não. Đây là một cấp cứu thần kinh nguy hiểm, đòi hỏi chẩn đoán nhanh chóng và can thiệp kịp thời. So với máu tụ ngoài màng cứng ở vị trí khác, MTNMC hố sau ít gặp hơn và thường khó chẩn đoán hơn do triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu. MTNMC hố sau có thể xảy ra đơn độc hoặc kết hợp với các tổn thương khác như dập não, xuất huyết dưới nhện, hoặc các loại máu tụ khác. Việc chẩn đoán và điều trị sớm rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Theo tài liệu nghiên cứu, việc phát hiện và xử trí sớm MTNMC hố sau có thể đem lại kết quả tốt cho hơn 80% bệnh nhân.

1.1. Máu tụ ngoài màng cứng hố sau Định nghĩa và tầm quan trọng

MTNMC hố sau là khối máu tụ hình thành giữa xương sọ và màng cứng ở vùng hố sau. Vị trí này chứa các cấu trúc quan trọng như thân não, tiểu não và não thất IV. Khối máu tụ có thể gây chèn ép các cấu trúc này, dẫn đến tăng áp lực nội sọ và các biến chứng thần kinh nghiêm trọng. Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là yếu tố quyết định sự sống còn và khả năng phục hồi của bệnh nhân. Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức là một trong những trung tâm phẫu thuật thần kinh hàng đầu tại Việt Nam, có kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại để điều trị hiệu quả MTNMC hố sau.

1.2. Tỷ lệ mắc và các yếu tố nguy cơ của MTNMC hố sau

MTNMC hố sau chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng số các trường hợp MTNMC, thường dao động từ 1,2% đến 12,9%. Nguyên nhân chủ yếu là do chấn thương sọ não (CTSN), đặc biệt là các va đập trực tiếp vào vùng chẩm. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm rối loạn đông máu, sử dụng thuốc chống đông và các bệnh lý nền khác. Trẻ em có nguy cơ cao hơn do xương sọ mềm và dễ bị tổn thương hơn. Nghiên cứu tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt-Đức sẽ giúp làm rõ hơn về tỷ lệ và yếu tố nguy cơ của MTNMC hố sau tại Việt Nam.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Máu Tụ Hố Sau Kinh Nghiệm Việt Đức

Chẩn đoán MTNMC hố sau gặp nhiều thách thức do triệu chứng lâm sàng thường không điển hình và dễ nhầm lẫn với các tổn thương khác. Bệnh nhân có thể biểu hiện đau đầu, nôn ói, rối loạn ý thức, hoặc các dấu hiệu thần kinh khu trú như liệt vận động, mất điều hòa. Tuy nhiên, các triệu chứng này có thể không rõ ràng, đặc biệt ở bệnh nhân hôn mê hoặc trẻ nhỏ. Bên cạnh đó, một số triệu chứng có thể bị che lấp bởi các tổn thương khác đi kèm. Việc thiếu các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại ở một số cơ sở y tế cũng là một trở ngại lớn. Do đó, cần nâng cao nhận thức về MTNMC hố sau và cải thiện quy trình chẩn đoán để phát hiện sớm và điều trị kịp thời.

2.1. Triệu chứng lâm sàng không điển hình của máu tụ ngoài màng cứng

Các triệu chứng lâm sàng của MTNMC hố sau rất đa dạng và thường không đặc hiệu. Đau đầu là triệu chứng phổ biến nhất, đặc biệt là đau vùng chẩm. Các triệu chứng khác bao gồm buồn nôn, nôn, chóng mặt, mất thăng bằng, và rối loạn thị giác. Trong trường hợp nặng, bệnh nhân có thể hôn mê, liệt vận động hoặc rối loạn hô hấp. Ở trẻ em, triệu chứng có thể kín đáo hơn, chỉ biểu hiện bằng quấy khóc, bỏ ăn, hoặc thay đổi hành vi. Việc thăm khám thần kinh kỹ lưỡng và khai thác tiền sử chấn thương cẩn thận là rất quan trọng để nghi ngờ MTNMC hố sau.

2.2. Vai trò của chẩn đoán hình ảnh trong phát hiện máu tụ ngoài màng cứng

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong việc xác định MTNMC hố sau. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) sọ não là phương pháp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác nhất. CLVT có thể phát hiện khối máu tụ, đánh giá kích thước, vị trí và mức độ chèn ép các cấu trúc não. Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não có thể được sử dụng trong trường hợp CLVT không rõ ràng hoặc cần đánh giá chi tiết hơn về tổn thương não. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như X-quang sọ não ít có giá trị trong chẩn đoán MTNMC hố sau.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Điều Trị Máu Tụ Ngoài Màng Cứng Hố Sau

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho MTNMC hố sau, đặc biệt trong các trường hợp có triệu chứng thần kinh nặng hoặc khối máu tụ lớn gây chèn ép não. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ khối máu tụ, giải phóng chèn ép và phục hồi lưu thông dịch não tủy. Có nhiều kỹ thuật phẫu thuật khác nhau có thể được sử dụng, tùy thuộc vào vị trí, kích thước và đặc điểm của khối máu tụ. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ năng của phẫu thuật viên thần kinh.

3.1. Các kỹ thuật phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng phổ biến

Các kỹ thuật phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng hố sau bao gồm mở sọ giải áp và dẫn lưu máu tụ. Mở sọ giải áp là phương pháp phẫu thuật kinh điển, trong đó phẫu thuật viên mở một phần xương sọ để tiếp cận khối máu tụ và loại bỏ nó. Dẫn lưu máu tụ là phương pháp ít xâm lấn hơn, trong đó phẫu thuật viên đặt một ống dẫn lưu vào khối máu tụ để hút máu ra ngoài. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào kích thước, vị trí, và tính chất của khối máu tụ, cũng như tình trạng chung của bệnh nhân. Đôi khi cần kết hợp cả hai phương pháp để đạt hiệu quả tối ưu.

3.2. Quy trình chuẩn bị và tiến hành phẫu thuật tại Bệnh viện Việt Đức

Tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, quy trình phẫu thuật MTNMC hố sau tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Bệnh nhân được khám và đánh giá toàn diện trước phẫu thuật, bao gồm xét nghiệm máu, điện tim đồ, và chụp CLVT hoặc MRI sọ não. Phẫu thuật được thực hiện bởi các phẫu thuật viên thần kinh giàu kinh nghiệm, với sự hỗ trợ của đội ngũ gây mê và điều dưỡng chuyên nghiệp. Trong quá trình phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn và chức năng thần kinh. Sau phẫu thuật, bệnh nhân được chăm sóc đặc biệt và theo dõi chặt chẽ để phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng.

IV. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Phẫu Thuật Máu Tụ Hố Sau

Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật MTNMC hố sau là một quá trình quan trọng để theo dõi sự phục hồi của bệnh nhân và đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tình trạng ý thức, chức năng thần kinh, khả năng vận động, và chất lượng cuộc sống. Việc đánh giá thường được thực hiện trong giai đoạn sớm sau phẫu thuật và tiếp tục theo dõi trong thời gian dài. Thang điểm Glasgow Coma Scale (GCS) và Glasgow Outcome Scale (GOS) thường được sử dụng để đánh giá khách quan tình trạng bệnh nhân.

4.1. Tiêu chí đánh giá kết quả phẫu thuật sau máu tụ màng cứng

Các tiêu chí đánh giá kết quả phẫu thuật MTNMC hố sau bao gồm: Tình trạng ý thức (GCS), chức năng thần kinh (khả năng vận động, cảm giác, thị giác, thính giác), khả năng tự chăm sóc bản thân, và chất lượng cuộc sống. Biến chứng sau phẫu thuật (nhiễm trùng, tụ máu tái phát, rò dịch não tủy) cũng được ghi nhận. Đánh giá thường được thực hiện lúc ra viện và sau đó định kỳ trong quá trình theo dõi. Mục tiêu là đánh giá sự phục hồi chức năng thần kinh và khả năng hòa nhập xã hội của bệnh nhân.

4.2. Phân tích kết quả điều trị tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức

Nghiên cứu tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức sẽ phân tích kết quả điều trị phẫu thuật MTNMC hố sau trên một số lượng lớn bệnh nhân. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị, như tuổi, tình trạng ý thức lúc nhập viện, kích thước khối máu tụ, và các tổn thương phối hợp, cũng sẽ được xem xét. Mục tiêu là xác định các yếu tố tiên lượng và đề xuất các biện pháp cải thiện kết quả điều trị. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các bác sĩ và bệnh nhân trong việc đưa ra quyết định điều trị.

V. Biến Chứng Và Phục Hồi Sau Phẫu Thuật Máu Tụ Ngoài Màng Cứng

Mặc dù phẫu thuật là phương pháp điều trị hiệu quả cho MTNMC hố sau, nhưng vẫn có nguy cơ xảy ra các biến chứng. Các biến chứng có thể bao gồm nhiễm trùng, tụ máu tái phát, rò dịch não tủy, tổn thương thần kinh, và các biến chứng liên quan đến gây mê. Quá trình phục hồi sau phẫu thuật có thể kéo dài và đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp của bệnh nhân, gia đình và đội ngũ y tế. Vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu và các biện pháp phục hồi chức năng khác có thể giúp bệnh nhân cải thiện khả năng vận động, giao tiếp và tự chăm sóc bản thân.

5.1. Các biến chứng thường gặp và cách phòng ngừa sau phẫu thuật

Các biến chứng thường gặp sau phẫu thuật MTNMC hố sau bao gồm nhiễm trùng vết mổ, tụ máu tái phát, rò dịch não tủy, và tổn thương thần kinh. Để phòng ngừa nhiễm trùng, bệnh nhân được sử dụng kháng sinh dự phòng và chăm sóc vết mổ cẩn thận. Theo dõi sát sao các dấu hiệu thần kinh và chụp CLVT định kỳ giúp phát hiện sớm tụ máu tái phát. Nằm đầu cao và sử dụng băng ép giúp giảm nguy cơ rò dịch não tủy. Phục hồi chức năng sớm giúp giảm thiểu nguy cơ tổn thương thần kinh.

5.2. Phương pháp phục hồi chức năng và chăm sóc sau phẫu thuật hiệu quả

Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi sau phẫu thuật MTNMC hố sau. Vật lý trị liệu giúp cải thiện khả năng vận động và thăng bằng. Ngôn ngữ trị liệu giúp cải thiện khả năng giao tiếp và nuốt. Liệu pháp nghề nghiệp giúp bệnh nhân lấy lại khả năng tự chăm sóc bản thân. Chăm sóc dinh dưỡng và hỗ trợ tâm lý cũng rất quan trọng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân, gia đình và đội ngũ y tế là yếu tố then chốt để đạt được kết quả phục hồi tốt nhất.

VI. Tiên Lượng Và Hướng Phát Triển Điều Trị Máu Tụ Hố Sau

Tiên lượng của MTNMC hố sau phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, tình trạng ý thức lúc nhập viện, kích thước khối máu tụ, các tổn thương phối hợp, và thời gian từ khi bị thương đến khi phẫu thuật. Việc chẩn đoán và điều trị sớm có thể cải thiện đáng kể tiên lượng. Trong tương lai, các phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn và các kỹ thuật phục hồi chức năng tiên tiến có thể giúp cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân MTNMC hố sau.

6.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân sau mổ

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân sau phẫu thuật MTNMC hố sau. Tuổi cao, tình trạng ý thức kém lúc nhập viện, khối máu tụ lớn, có tổn thương não kèm theo, và thời gian từ khi chấn thương đến khi phẫu thuật kéo dài đều làm giảm tiên lượng. Ngược lại, chẩn đoán và phẫu thuật sớm, kỹ thuật phẫu thuật tốt, và chăm sóc sau phẫu thuật chu đáo có thể cải thiện tiên lượng đáng kể. Nghiên cứu tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức sẽ xác định rõ hơn các yếu tố tiên lượng quan trọng và đưa ra các khuyến cáo về quản lý bệnh nhân.

6.2. Triển vọng và hướng nghiên cứu mới trong điều trị máu tụ ngoài màng cứng

Trong tương lai, có nhiều triển vọng và hướng nghiên cứu mới trong điều trị MTNMC hố sau. Các phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn, như dẫn lưu máu tụ qua da, có thể giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Nghiên cứu về các loại thuốc làm tan máu tụ hoặc bảo vệ tế bào não có thể cải thiện kết quả điều trị. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán hình ảnh có thể giúp phát hiện sớm và chính xác hơn MTNMC hố sau. Nghiên cứu về phục hồi chức năng thần kinh bằng các phương pháp tiên tiến, như kích thích não và liệu pháp tế bào gốc, cũng có thể giúp bệnh nhân phục hồi tốt hơn.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Máu tụ ngoài màng cứng hố sau hình thành giữa mặt trong xương sọ và mặt ngoài màng cứng, nằm ở dưới lều tiểu não, ít gặp, chẩn đoán khó khăn, nên đôi khi được chẩn đoán và điều trị muộn hơn so với máu tụ trên lều. Theo y văn thế giới, MTNMC hố sau chiếm từ 1,2 đến 12,9% trong tất cả MTNMC [31], [46], [68] và ở bệnh viện Chợ Rẫy là 9,6% [25], nhưng máu tụ ngoài màng cứng hố sau là loại máu tụ thường gặp nhất trong các loại máu tụ ở hố sau do chấn thương. MTNMC hố sau có thể đơn thuần hoặc phối hợp với các tổn thương khác trong sọ như: Máu tụ dưới màng cứng, máu tụ trong não, dập não, phù não, chẩy máu màng mềm v.v… Ở trên lều tiểu não, MTDMC gặp nhiều hơn MTNMC. Ngược lại, ở dưới lều tiểu não (hố sau) MTNMC gặp nhiều hơn máu tụ DMC.

Trong máu tụ NMC hố sau nguồn gốc chảy máu thường từ tĩnh mạch, xương sọ hơn là từ động mạch màng não vì ở hố sau tĩnh mạch màng cứng nhiều hơn động mạch màng cứng, và các tĩnh mạch này đổ vào các xoang tĩnh mạch như: Xoang thẳng, xoang ngang, và xoang sigma. MTNMC hố sau có những đặc điểm lâm sàng đặc biệt, khác với máu tụ NMC ở bán cầu đại não, rất dễ bỏ sót do diễn biến lâm sàng cấp tính và không có các triệu chứng lâm sàng đặc hiệu. MTNMC hố sau thường gây tăng áp lực nội sọ sớm. Thương tổn vùng này thường đẩy lệch não thất 4 hoặc tắc lỗ Magendie và Luschka dẫn đến giãn não thất sớm và dẫn đến tụt hạnh nhân tiểu não.

Thương tổn vùng này rõ nhất là đau đầu, thường đau đầu dữ dội ở vùng chẩm, nhất là ở trẻ em. Nhiều tác giả nhấn mạnh những dấu hiệu sưng nề phần mềm ở vùng chẩm do va đập trực tiếp khi chấn thương và đường vỡ xương vùng chẩm, đây là những dấu hiệu gợi ý để định hướng cho chẩn đoán 2 MTNMC hố sau. Dấu hiệu tiểu não xuất hiện rất ít và khó phát hiện nếu bệnh nhân trong tình trạng hôn mê. MTNMC hố sau nếu được phát hiện sớm, xử trí kịp thời thì kết quả tốt trên 80% [4], [9], [24], [27].

Tuy nhiên, không phải trung tâm y tế nào hiện nay cũng có chuyên khoa Phẫu thuật thần kinh, có phương tiện chẩn đoán như chụp cắt lớp vi tính, vì vậy việc chẩn đoán và định hướng gửi lên tuyến trên có chuyên khoa còn gặp nhiều khó khăn, thường đã muộn, tỷ lệ tử vong cao. Do đó, đề tài “Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng hố sau do chấn thương tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt - Đức” nhằm mục đích sau: 1. Mô tả các triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh của MTNMC hố sau. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật MTNMC hố sau tại khoa Phẫu thuật thần kinh Bệnh viện Hữu Nghị Việt - Đức.

3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài Năm 1901 Wharton là người đầu tiên thông báo1 bệnh nhân bị MTNMC hố sau được chẩn đoán sau khi làm giải phẫu thi thể ở ngày thứ tư sau tai nạn. Nhưng mãi tới năm 1941 Coleman và Thompson mới thông báo trường hợp đầu tiên được mổ MTNMC hố sau có kết quả, bệnh nhân phục hồi sau phẫu thuật. Sau này, nhiều tác giả đã ghi chép và có nhiều nhận xét tỉ mỉ hơn về MTNMC hố sau: Năm 1978 Bensson G và cộng sự phân tích 10 bệnh án của tác giả và 100 bệnh án thu thập trong y văn về MTNMC hố sau.

Năm 1993, Taiz-Nga L và cộng sự [67] đưa ra 89 cas MTNMC hố sau từ năn 1977-1989. Năm 1995, Prusty-GK và Mohanty A.A [62] phân tích 17 bệnh nhân, trong đó có 7 bệnh nhân là cấp tính, 6 bệnh nhân là bán cấp và 4 bệnh nhân là mạn tính.St và French [49] đã nghiên cứu 8 bệnh nhân trong đó có 6 bệnh nhân là cấp tính và 2 bệnh nhân là bán cấp đã được mổ MTNMC hố sau do chấn thương cho thấy kết quả hồi phục tốt 50%, khá 12,5%, kém 12,5%, tỷ lệ tử vong là 25%. Năm 1994, Vrancovic và cộng sự [65] đã nghiên cứu 11 bệnh nhân có MTNMC hố sau do chấn thương trong đó: Có 8 bệnh nhân mổ, 3 bệnh nhân điều trị bảo tồn, tỷ lệ hồi phục tốt 54,5%, khá 36,4%, tử vong 9,1%. Holzschuh và Schuknecht [65] đã đánh giá lâm sàng và đặc điểm chẩn đoán hình ảnh 20 bệnh nhân mổ MTNMC hố sau do chấn thương, trong đó có 18/20 bệnh nhân được chụp CLVT.

Các tác giả nhận xét tỷ lệ tử vong của các bệnh nhân cấp tính là 50%, mạn tính là 20%, và đều nhấn mạnh tầm quan trọng của chụp CLVT cho các bệnh nhân có dấu hiệu chấn thương vùng chẩm nhằm chẩn đoán sớm MTNMC hố sau trước khi có diễn biến lâm sàng xấu đi. 4 Theo y văn nước ngoài gần đây, chấn thương vùng hố sau hiếm gặp, chiếm dưới 3% các chấn thương đầu. MTNMC hố sau chiếm tỷ lệ 1,2-12,9% trong tất cả các MTNMC và ít được chú ý trong các chấn thương ở đầu. Trước kia chưa có chụp CLVT, phần lớn thông báo của các tác giả đều ở loại máu tụ bán cấp tính với các triệu chứng xuất hiện nhiều ngày sau chấn thương vào vùng chẩm.

Mất tri giác ngay sau chấn thương, vỡ xương chẩm là các dấu hiệu thường có ở các bệnh nhân MTNMC hố sau được nhiều tác giả nói tới.Từ khi có máy chụp CLVT thì việc chẩn đoán và điều trị MTNMC hố sau được đề cập nhiều hơn. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc Năm 1984, Vũ Tự Huỳnh nhận xét 2 BN có máu tụ NMC hố sau [7]. Năm 1998 Trần Quang Vinh nói về lâm sàng, chẩn đoán, điều trị MTNMC hố sau do chấn thương qua phân tích hồi cứu 112 trường hợp [24]. Năm 1998, Nguyễn Văn Sơn đã nêu MTNMC hố sau do CTSN kín qua thu thập, phân tích số liệu trong 5 năm từ 1/1994 đến 11/1998 gồm 45 BN, góp phần vào việc chẩn đoán và điều trị sớm đối với loại máu tụ này [9].

Năm 2004, Lê Toàn Khắc Di và Võ Tấn Sơn đã nghiên cứu 3.407 trường hợp MTNMC, trong đó MTNMC hố sau chiếm 3,8%. Các tác giả cũng nhận xét các dấu hiệu tổn thương phần mềm ở vùng chẩm, tăng áp lực nội sọ cấp tính, đường vỡ xương chẩm có giá trị gợi ý chẩn đoán và chụp CLVT giữ vai trò quan trọng trong chẩn đoán sớm [4]. Năm 2006, Phạm Văn Thụy nghiên cứu 56 trường hợp máu tụ NMC hố sau trong đó có 47 trường hợp có chỉ định phẫu thuật. Năm 2010, Hà Kim Trung và cộng sự nghiên cứu chẩn đoán xử trí MTNMC hố sau do chấn thương trong 2 năm 2007-2008 [27].

Giải phẫu vùng hố sau Hố sau là một ngăn xương – xơ chật hẹp, không giãn nở, ở trên thông với các hố bán cầu đại não qua khe lều tiểu não, ở dưới thông với ống sống qua lỗ chẩm. Hố sau chứa trục của não bao gồm: Thân não, tiểu não và các khoang não thất. Trục thân não cách thành của hố sau bởi các khoang dưới nhện, về cấu tạo đây là một khoang được tạo nên bởi tầng sau của xương sọ ở các thành bên và gồm: - Mảnh vuông hay mảnh trượt ở phía trước tạo nên rãnh nền( xương bướm và xương chẩm ). - Các xương đá có ống tai trong.

Ở phần dưới hố, sát với xương chẩm là các lỗ tĩnh mạch cảnh (lỗ rách sau). - Xương chẩm ở phía sau. - Xương chẩm thủng ở đáy tạo thành lỗ chẩm. - Lều tiểu não ở phần mái, phần trước tạo nên khe lều tiểu não.

Da và cơ vùng đầu * Da đầu: Dưới da đầu là lớp cân Galéa, có nhiều mạch máu nuôi dưỡng vùng da đầu, mặt, cổ, khi tổn thương thì gây chẩy máu nhiều động - tĩnh mạch chẩm. * Các cơ vùng gáy: Được sáp xếp thành 4 lớp, từ nông đến sâu: - Lớp nông: Cơ thang là cơ hình thang rất rộng và dẹt phủ hết cả vùng gáy, đầu trên bám vào xương chẩm, mỏm gai các đốt sống cổ và lưng. Các thớ cơ tụm lại để bám tận vào bờ trên sống vai, xương đòn và mỏm cùng vai. - Lớp thứ hai gồm: Cơ gối đầu cổ và cơ nâng bả vai.

Cơ gối đầu cổ đi từ mỏm gai các đốt sống cổ cuối và các đốt sống lưng trên cùng tới xương chẩm, xương chũm, mỏm ngang đốt trục và đốt đội. Cơ nâng bả vai hay cơ góc ở ngoài cơ trên bám ở mỏm ngang của 5 đốt cổ trên và bám tận ở dưới vào góc trên xương bả vai. 6 - Lớp thứ ba: Gồm cơ bám gai đầu hay cơ rối lớn và cơ dài đầu hay cơ rối bé, đi từ các mỏm ngang và mỏm gai các đốt sống cổ cuối cùng và các đốt sống lưng trên cùng tới xương chẩm và xương chũm. Cơ bám gai cổ hay cơ ngang cổ, hình cung nối các mỏm ngang của 5 đốt sống cổ với mỏn ngang của 5 đốt sống lưng trên cùng.

- Lớp sâu: Sát cột sống có cơ thẳng to sau, cơ thẳng bé sau, cơ chéo đầu dưới, cơ chéo đầu trên, các cơ này ngắn đi từ đốt trục và đốt đội đến xương chẩm. Cơ liên gai, cơ ngang gai, các cơ này nằm giữa các mỏm tương ứng của cột sống cổ. Các cơ ở vùng hố sau giới hạn lên một tam giác gáy trên: Giới hạn trong bởi cơ thẳng to sau, ở ngoài bởi cơ chéo đầu trên và ở dưới bởi cơ chéo đầu dưới. Trong tam giác có cung sau đốt đội, động mạch đốt sống, dây thần kinh dưới chẩm.

Động mạch đốt sống đi qua lỗ ngang của sáu đốt sống cổ trên tới đốt đội vòng quanh ở phía sau khối bên của đốt đội để qua lỗ chẩm vào, là điểm giải phẫu quan trọng khi Phẫu thuật máu tụ NMC hố sau vì nguy cơ có thể làm tổn thương động mạch đốt sống. Xương chẩm Nằm ở phần sau hộp sọ, tham gia tạo thành nền sọ và vòm sọ, tiếp khớp với xương đỉnh ở trên, xương đá và mỏm chũm ở bên, thân xương bướm ở trước. Xương chẩm có 2 mặt: Mặt trong sọ và mặt ngoài sọ. - Mặt ngoài sọ: + Phần nền: Tạo nên vòm mũi họng, có củ hầu và hố hầu (hố thuyền).

+ Phần bên: Ở 2 bên lỗ chẩm có 2 lồi cầu, xương chẩm hình khối bầu dục tiếp khớp với đốt sống cổ I (đốt đội), ở phía trước và sau lồi cầu có lỗ lồi. Cầu trước cho dây thần kinh hạ thiệt đi qua và lỗ lồi cầu sau cho một tĩnh mạch đi qua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Điều Trị Máu Tụ Ngoài Màng Cứng Hố Sau Tại Bệnh Viện Hữu Nghị Việt-Đức" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các phương pháp phẫu thuật điều trị máu tụ ngoài màng cứng ở khu vực hố sau. Nghiên cứu này không chỉ phân tích kết quả phẫu thuật mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị, từ đó giúp cải thiện quy trình chăm sóc bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về các phương pháp điều trị hiện tại và những cải tiến có thể thực hiện trong tương lai.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biến đổi nồng adh huyết thanh và một số yếu tố nặng ở bệnh nhân chấn thương sọ não kín, nơi cung cấp thông tin về các yếu tố sinh lý ảnh hưởng đến bệnh nhân chấn thương sọ não. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án nghiên cứu vai trò của siêu âm doppler xuyên sọ trong hồi sức bệnh nhân chấn thương sọ não nặng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công nghệ hình ảnh trong hồi sức. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cắt lớp vi tính và kết quả phẫu thuật điều trị chấn thương sọ não nặng sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về các phương pháp chẩn đoán và điều trị chấn thương sọ não. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực y học này.