Đánh giá vai trò của giun đất đến tính chất đất tại Núi Luốt, ĐH Lâm Nghiệp

Nghiên cứu chuyên sâu Vai trò của giun đất đến tính chất và độ phì của đất với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của giun đất trong hệ sinh thái đất rừng

Giun đất, sinh vật không xương sống thuộc ngành giun đốt, từ lâu đã được công nhận là "kỹ sư của hệ sinh thái". Các nhà khoa học vĩ đại như Charles Darwin đã dành hơn 40 năm để nghiên cứu và khẳng định vai trò không thể thiếu của chúng trong việc hình thành lớp đất trồng. Nghiên cứu tại rừng thực nghiệm Núi Luốt, thuộc quản lý của Đại học Lâm nghiệp Việt Nam (VNUF), đã cung cấp những bằng chứng khoa học cụ thể về hoạt động và vai trò của giun đất đối với tính chất của đất dưới các trạng thái thảm thực vật che phủ khác nhau. Những sinh vật này không chỉ đơn thuần tồn tại trong đất mà còn tích cực tham gia vào các quá trình sinh-địa-hóa quan trọng. Chúng xáo trộn, làm tơi xốp, và vận chuyển các chất hữu cơ, tạo ra một môi trường lý tưởng cho sự phát triển của hệ thực vật. Việc đánh giá hoạt động của chúng thông qua các chỉ số như sinh khối giun đất và khối lượng phân giun đất giúp làm sáng tỏ mối liên kết chặt chẽ giữa sinh vật đấtđộ phì nhiêu của đất, mở ra hướng đi mới trong việc quản lý và cải tạo đất lâm nghiệp một cách bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào đất Feralit nâu vàng, một loại đất phổ biến tại khu vực, để hiểu rõ hơn về tác động của giun đất.

1.1. Tầm quan trọng lịch sử của sinh vật đất trong nông nghiệp

Từ thời cổ đại, vai trò của giun đất đã được ghi nhận. Nhà triết học Aristole gọi chúng là “bộ máy tiêu hóa của trái đất”. Charles Darwin, trong công trình kinh điển năm 1881, đã khẳng định “Giun đất đóng một phần quan trọng trong lịch sử hình thành của thế giới”. Các nghiên cứu hiện đại tiếp tục củng cố nhận định này, chỉ ra rằng hoạt động của giun đất ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc đất, khả năng thoát nước và sự thông khí. Chúng là một mắt xích không thể thiếu trong hệ sinh thái đất, góp phần phân hủy xác hữu cơ và thúc đẩy chu trình dinh dưỡng. Việc thiếu vắng hoặc suy giảm mật độ giun đất có thể là dấu hiệu của một hệ sinh thái đất đang bị suy thoái, ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất cây trồng và sức khỏe của toàn bộ khu rừng.

1.2. Giới thiệu khu vực nghiên cứu tại rừng thực nghiệm Núi Luốt

Khu rừng thực nghiệm Núi Luốt tọa lạc tại thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, Hà Nội, là một địa điểm lý tưởng cho các nghiên cứu lâm sinh. Khu vực này có địa hình gò đồi thấp, với loại đất chủ đạo là đất Feralit nâu vàng phát triển trên đá mẹ Poocfiarit. Nghiên cứu được tiến hành trên ba trạng thái thảm thực vật đặc trưng: rừng trồng Thông và cây bản địa, rừng trồng Dẻ và cây bản địa, và rừng trồng Keo và cây bản địa. Mỗi trạng thái thảm thực vật tạo ra một tiểu môi trường riêng biệt, với các đặc điểm khác nhau về độ tàn che, lượng vật rơi rụng và thành phần loài, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động và mật độ giun đất, tạo cơ sở để so sánh và đánh giá vai trò của chúng một cách khách quan.

II. Phân tích ảnh hưởng của thảm thực vật đến giun đất

Loại hình thảm thực vật che phủ là yếu tố quyết định đến môi trường sống và nguồn thức ăn của giun đất. Nghiên cứu tại Núi Luốt đã chỉ ra rằng các trạng thái rừng khác nhau (Thông, Dẻ, Keo) tạo ra sự khác biệt rõ rệt về số lượng và hoạt động của giun đất. Các yếu tố như độ dày của lớp vật rơi rụng, độ ẩm đất, và thành phần hóa học của lá cây đều có tác động trực tiếp. Ví dụ, rừng Keo với khả năng cải tạo đất và nguồn vật rơi rụng giàu đạm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho giun đất so với các loại rừng khác. Ngược lại, những khu vực có lớp thảm mục mỏng, đất khô và ít chất hữu cơ trong đất (SOM) sẽ có mật độ giun đất thấp hơn đáng kể. Việc hiểu rõ mối tương quan này là chìa khóa để đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái đất và đề xuất các biện pháp lâm sinh phù hợp nhằm thúc đẩy đa dạng sinh học đất, từ đó nâng cao độ phì nhiêu một cách tự nhiên.

2.1. Đặc điểm của ba trạng thái rừng Thông Dẻ và Keo

Nghiên cứu đã khảo sát ba trạng thái rừng trồng chính. Trạng thái rừng Thông và cây bản địa nằm ở chân đồi, có độ ẩm cao, lớp cây bụi và vật rơi rụng phong phú. Trạng thái rừng Dẻ và cây bản địa có độ che phủ của cây bụi thấp nhất, đất có xu hướng khô hơn. Trạng thái rừng Keo và các loài bản địa, với đặc tính cải tạo đất của cây họ Đậu, có lớp vật rơi rụng lớn và góp phần tích cực vào quá trình mùn hóa. Sự khác biệt về cấu trúc tầng cây, độ tàn che, và đặc điểm của lớp phủ bề mặt giữa ba trạng thái này tạo ra các điều kiện sống khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố và hoạt động của quần thể giun đất.

2.2. Mối liên hệ giữa vật rơi rụng và sinh khối giun đất

Vật rơi rụng (lá, cành cây nhỏ) là nguồn thức ăn chính và là yếu tố tạo môi trường sống cho giun đất. Kết quả nghiên cứu cho thấy những khu vực có khối lượng vật rơi rụng lớn hơn, chẳng hạn như dưới tán rừng Keo (254.5 g/m²) và Thông (183 g/m²), có khối lượng phân giun đất cao hơn đáng kể. Lớp vật rơi rụng này không chỉ cung cấp chất hữu cơ trong đất (SOM) mà còn giúp duy trì độ ẩm, điều hòa nhiệt độ đất, tạo điều kiện lý tưởng cho giun đất hoạt động. Do đó, sinh khối giun đất có mối tương quan thuận với khối lượng và chất lượng của thảm mục, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một lớp phủ thực vật đa dạng để nuôi dưỡng hệ sinh thái đất.

III. Phương pháp giun đất cải tạo tính chất vật lý của đất

Hoạt động đào hang không ngừng nghỉ của giun đất tạo ra một hệ thống đường hầm phức tạp, có tác động sâu sắc đến tính chất vật lý của đất. Quá trình này được ví như một cuộc “cày xới sinh học”, giúp phá vỡ lớp đất bị nén chặt, tăng cường sự lưu thông của không khí và nước. Nghiên cứu tại Núi Luốt đã đo lường các chỉ số như dung trọng và độ xốp của đất ở các độ sâu khác nhau. Kết quả cho thấy ở những khu vực có mật độ giun đất cao, đất có dung trọng thấp hơn và độ xốp cao hơn. Điều này chứng tỏ hoạt động của giun đất trực tiếp cải thiện cấu trúc đất, giúp rễ cây dễ dàng đâm sâu hơn để tìm kiếm nước và dinh dưỡng. Những thay đổi tích cực về mặt vật lý này còn giúp giảm thiểu xói mòn và rửa trôi, góp phần bảo vệ tài nguyên đất một cách hiệu quả. Đây là một cơ chế tự nhiên quan trọng trong việc duy trì và phục hồi sức khỏe đất rừng.

3.1. Tác động của hoạt động đào hang đến cấu trúc đất

Giun đất di chuyển bằng cách ăn đất và các vật chất hữu cơ, tạo ra các đường hầm thông suốt từ mặt đất xuống các tầng sâu hơn. Hệ thống hang này làm tăng đáng kể độ xốp của đất, cải thiện khả năng thấm và giữ nước. Theo các nghiên cứu, các đường hầm do giun tạo ra cho phép rễ cây xâm nhập sâu hơn vào đất, tiếp cận được nguồn ẩm và dinh dưỡng mà bình thường chúng không thể tới. Hoạt động này làm cho cấu trúc đất trở nên ổn định hơn dưới dạng các đoàn lạp bền vững, chống lại sự phá vỡ do tác động của mưa lớn và dòng chảy bề mặt.

3.2. Kết quả đo lường độ xốp và dung trọng đất tại Núi Luốt

Phân tích tại khu vực nghiên cứu cho thấy các chỉ số vật lý của đất có sự khác biệt rõ rệt giữa các trạng thái. Bảng 4.9 của nghiên cứu gốc chỉ ra rằng đất ở các vị trí có hoạt động giun đất mạnh mẽ có độ xốp của đất cao hơn và dung trọng thấp hơn. Cụ thể, ở tầng đất mặt (0-10cm), độ xốp có thể tăng lên đáng kể, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của vi sinh vật và sự phát triển của hệ rễ. Đây là bằng chứng trực tiếp cho thấy vai trò cơ học của giun đất trong việc cải tạo đất, làm cho đất trở nên tơi xốp và màu mỡ hơn.

IV. Bí quyết giun đất làm giàu độ phì nhiêu hóa học của đất

Giun đất không chỉ là những kỹ sư vật lý mà còn là những nhà hóa học tài ba của tự nhiên. Quá trình tiêu hóa của chúng biến đổi các hợp chất hữu cơ phức tạp thành những dạng dinh dưỡng dễ tiêu cho cây trồng. Sản phẩm cuối cùng của quá trình này là phân giun đất, một loại phân bón hữu cơ tự nhiên cực kỳ giá trị. Phân giun chứa hàm lượng mùn, đạm, lân, và kali cao hơn nhiều so với đất xung quanh. Nghiên cứu tại Núi Luốt đã phân tích các tính chất hóa học của đất và phân giun, cho thấy hàm lượng mùn trong phân giun có thể đạt tới 6.26% (Bảng 4.7). Quá trình này thúc đẩy mạnh mẽ quá trình mùn hóa, làm tăng khả năng trao đổi cation (CEC) của đất, giúp đất giữ lại nhiều chất dinh dưỡng hơn. Hoạt động của giun đất còn giúp điều chỉnh độ pH, đưa môi trường đất chua về gần mức trung tính, tạo điều kiện tối ưu cho chu trình dinh dưỡng và nâng cao độ phì nhiêu của đất.

4.1. Phân tích hàm lượng chất hữu cơ trong đất SOM từ phân giun

Phân giun đất là nguồn cung cấp chất hữu cơ trong đất (SOM) và mùn cực kỳ quan trọng. Kết quả phân tích tại Núi Luốt (Bảng 4.7) cho thấy hàm lượng mùn trong phân giun rất cao, đặc biệt ở trạng thái rừng Keo (trung bình 5.62%) và Thông (trung bình 5.12%). Lượng mùn dồi dào này khi hòa vào đất sẽ cải thiện mọi mặt của độ phì. Mùn giúp tăng khả năng giữ nước, liên kết các hạt đất tạo thành cấu trúc đất bền vững, và là kho dự trữ dinh dưỡng cho cây. Hoạt động của giun đất liên tục bổ sung nguồn hữu cơ quý giá này, làm cho đất ngày càng màu mỡ.

4.2. Ảnh hưởng đến độ chua pH và chu trình dinh dưỡng

Đất Feralit ở Việt Nam thường có phản ứng chua, gây hạn chế cho sự hấp thu dinh dưỡng của cây. Hoạt động của giun đất có tác dụng cải thiện đáng kể tình trạng này. Trong quá trình tiêu hóa, giun đất tiết ra canxi cacbonat, giúp trung hòa axit trong đất. Kết quả đo pH đất tại khu vực nghiên cứu (Bảng 4.12) cho thấy đất ở những nơi có nhiều giun hoạt động có xu hướng ít chua hơn. Bằng cách điều chỉnh pH và giải phóng các chất dinh dưỡng từ xác hữu cơ, giun đất đóng vai trò trung tâm trong chu trình dinh dưỡng, đảm bảo nguồn cung cấp khoáng chất liên tục cho hệ thực vật, từ đó nâng cao độ phì nhiêu của đất.

V. Top kết quả đánh giá hoạt động giun đất tại Núi Luốt

Nghiên cứu thực địa tại rừng thực nghiệm Núi Luốt đã cung cấp những số liệu định lượng thuyết phục về vai trò của giun đất. Thông qua việc đo đếm khối lượng phân giun đất và phân tích các chỉ số đất, các nhà khoa học đã vẽ nên một bức tranh rõ nét về sự khác biệt giữa các trạng thái thảm thực vật. Kết quả nổi bật nhất cho thấy trạng thái rừng Thông và cây bản địa có khối lượng phân giun cao vượt trội (trung bình 6.941 kg/m²), theo sau là trạng thái rừng Keo (2.353 kg/m²). Điều này cho thấy môi trường đất ẩm, độ che phủ cao và nguồn vật rơi rụng phong phú ở rừng Thông là điều kiện lý tưởng cho giun đất phát triển. Những kết quả này không chỉ khẳng định tầm quan trọng của giun đất trong việc cải tạo đất mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn loài cây trồng và các biện pháp lâm sinh nhằm phát huy vai trò của sinh vật đất trong việc duy trì độ phì nhiêu của đất một cách bền vững.

5.1. So sánh khối lượng phân giun giữa các trạng thái rừng

Số liệu tổng hợp từ Bảng 4.6 cho thấy sự chênh lệch lớn về hoạt động của giun đất. Trạng thái Thông + Bản địa ghi nhận khối lượng phân giun trung bình là 6.941 kg, cao hơn gấp 3 lần so với trạng thái Keo + Bản địa (2.353 kg) và gần 5 lần so với trạng thái Dẻ + Bản địa (1.433 kg). Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi điều kiện vi khí hậu thuận lợi hơn ở trạng thái rừng Thông, vốn nằm ở chân đồi, nhận được nhiều ẩm và chất dinh dưỡng trôi xuống. Kết quả này chứng tỏ loại hình thảm thực vật che phủ và vị trí địa hình là hai yếu tố then chốt điều tiết mật độ giun đất.

5.2. Mối quan hệ giữa giun đất và sinh trưởng của cây rừng

Nghiên cứu cũng cho thấy mối tương quan tích cực giữa hoạt động của giun đất và sự sinh trưởng của cây rừng. Trạng thái Thông và Keo, nơi có nhiều giun đất hoạt động, cũng là những nơi có trữ lượng gỗ cao nhất (lần lượt là 273.11 m³/ha và 268.40 m³/ha). Điều này không phải là ngẫu nhiên. Hoạt động cải tạo đất của giun đất, bao gồm việc cải thiện tính chất vật lý của đất và làm giàu dinh dưỡng, đã tạo ra một môi trường tối ưu cho cây rừng phát triển. Phân giun cung cấp một nguồn dinh dưỡng dồi dào, trong khi hệ thống hang giúp rễ cây phát triển mạnh mẽ, từ đó nâng cao năng suất của lâm phần.

VI. Hướng đi tương lai bảo vệ giun đất để phát triển bền vững

Nghiên cứu tại Núi Luốt một lần nữa khẳng định giun đất là một chỉ số quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái đất. Chúng không chỉ là những sinh vật phân hủy mà còn là tác nhân tích cực trong việc cải tạo đất, duy trì độ phì nhiêu của đất, và hỗ trợ đa dạng sinh học đất. Từ những kết quả này, hướng đi tương lai cho ngành lâm nghiệp bền vững cần chú trọng đến việc bảo vệ và phát huy vai trò của các loài sinh vật đất. Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh như trồng rừng hỗn giao, duy trì lớp thảm mục tự nhiên, và hạn chế sử dụng hóa chất độc hại sẽ tạo điều kiện cho quần thể giun đất phát triển. Việc xem giun đất như những “đồng minh” trong canh tác sẽ giúp giảm chi phí đầu vào, bảo vệ môi trường, và xây dựng một nền nông-lâm nghiệp có khả năng chống chịu tốt hơn với biến đổi khí hậu. Bảo vệ giun đất chính là đầu tư cho sự màu mỡ và bền vững của tài nguyên đất.

6.1. Kiến nghị các biện pháp lâm sinh thân thiện với sinh vật đất

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần ưu tiên các biện pháp lâm sinh giúp tăng cường quần thể giun đất. Việc trồng rừng hỗn giao thay vì thuần loài có thể tạo ra nguồn vật rơi rụng đa dạng, hấp dẫn nhiều loài giun khác nhau. Duy trì một lớp thảm thực vật che phủ và thảm mục trên mặt đất là cực kỳ quan trọng, không chỉ để cung cấp thức ăn mà còn để bảo vệ đất khỏi xói mòn và điều hòa nhiệt độ. Hạn chế tối đa việc xáo trộn đất cơ học và sử dụng thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ có thể gây hại cho đa dạng sinh học đất, bao gồm cả giun đất. Những thực hành này sẽ giúp xây dựng một hệ sinh thái đất khỏe mạnh và tự duy trì.

6.2. Tầm quan trọng của giun đất như một chỉ thị sinh học

Sự hiện diện, mật độ và sinh khối giun đất có thể được sử dụng như những chỉ thị sinh học đáng tin cậy để đánh giá chất lượng đất. Một quần thể giun đất khỏe mạnh và đa dạng cho thấy đất có cấu trúc đất tốt, giàu chất hữu cơ trong đất (SOM), và có một chu trình dinh dưỡng hoạt động hiệu quả. Việc theo dõi các quần thể này có thể cung cấp những cảnh báo sớm về sự suy thoái đất hoặc ô nhiễm môi trường, giúp các nhà quản lý đưa ra những can thiệp kịp thời. Do đó, việc tích hợp chỉ số về giun đất vào các chương trình giám sát tài nguyên rừng là một bước đi cần thiết.

04/10/2025
Đánh giá hoạt động và vai trò của giun đất đến tính chất của đất ở một số trạng thái thảm thực vật tại núi luốt đại học lâm nghiệp thị trấn xuân mai huyện chương mỹ thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Giun đất là loài động vật không xƣơng sống thuộc ngành giun đốt (Annelida), là tên gọi của các thành viên lớn thuộc phân lớp Oligochaeta chúng có đời sống liên quan tới môi trƣờng đất. Trong tự nhiên, giun đất sống trong đất và thảm mục, giun đất di chuyển rất tích cực bằng cách chủ động đào hang, rãnh để tìm kiếm thức ăn. Nhờ hệ thống hang đào đƣợc trong suốt vòng đời của mình, chúng xáo trộn làm tơi xốp lớp đất mặt, đào hang chuyển các vụn thực vật trên mặt đất xuống lớp sâu hơn, tạo nên lớp đất màu mỡ giàu mùn, giàu khoáng. Hang giun đất tạo điều kiện đƣa không khí và nƣớc vào đất, làm cho đất thoáng và ẩm.

Giun thƣờng để lại các chất giàu dinh dƣỡng trong các đƣờng hầm (hang) của chúng, tạo ra môi trƣờng thuận lợi cho sự phát triển của rễ cây. Các đƣờng hầm cũng cho phép rễ xâm nhập sâu vào đất, nơi mà chúng có thể đạt đƣợc thêm độ ẩm và chất dinh dƣỡng. Giun đất đào hang lấy đất ăn và thải ra “phân giun” có ý nghĩa rất lớn. Các hạt đất trong bụng giun là những đoàn lạp lớn rất giàu và đầy đủ thành phân dinh dƣỡng.

Chính vì vậy phân giun có tác dụng làm tăng tính chịu nƣớc, tăng lƣợng mùn, các muối canxi và kali dễ tiêu cho đất. Chúng góp phần chuyển từ môi trƣờng chất chua hoặc kiềm về môi trƣờng trung tính thích hợp cho cây. Chúng đấy mạnh hoạt động của vi sinh vật có ích cho đất. Các hoạt động trên của vi sinh vật góp phần làm tăng năng suất cây trồng.

Khu rừng nghiên cứu thực nghiệm núi Luốt thuộc quản lý của trƣờng Đại học Lâm nghiệp. Đây là nơi lí tƣởng phục vụ cho việc thực hành, nghiên cứu của sinh viên. Tại đây chúng ta tìm hiểu đƣợc mối liên hệ xoay quanh động vật đất và các tính chất lý hóa của đất thông qua các trạng thái thực vật khác nhau. Tìm hiểu về giun đất để thấy đƣợc những lợi ích của chúng là điều rất cần thiết cho quá trình cải tạo đất cũng nhƣ bảo vệ các loài sinh vật đất.

Xuất phát từ thực tế trên, tôi tiến hành thực hiện đề tài:“Đánh giá hoạt động và vai trò của giun đất đến tính chất của đất ở một số trạng thái thảm thực vật tại Núi Luốt, Đại học Lâm nghiệp, thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội”. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu vai trò của giun đất trên thế giới Việc phát hiện ra lợi ích của giun đất đã có từ rất lâu trong lịch sử.

Ngƣời Hy Lạp cổ đại đã từng nhắc đến vai trò của giun đất trong việc cải tạo đất đai. Nhà triết học Aristole so sánh giun nhƣ là” bộ máy tiêu hóa của trái đất”. Ngƣời Ai Cập cổ đại đó là nữ hoàng Cleopatra cũng đã nhận ra vai trò của giun đất và đƣợc tôn thờ nhƣ một vị thần. Ngƣời nào mang giun đất ra khỏi Ai Cập có thể bị xử tử.

Ngƣời nông dân Ai Cập cổ đại thậm chí còn không dám đụng vào giun vì sợ vì thần đất trừng phạt. Charle Darwin (1809-1882) đã nghiên cứu hơn 40 năm về giun đất. Năm 1838, ông công bố bài báo đầu tiên về giun đất cho thấy vai trò quan trọng của chúng trong việc hình thành lớp đất trồng. Đến năm 1881 Darwin xuất bản quyển sách nổi tiếng “The formation of vegetable mould through the action of worms with observations on their habits”.

Trong quyển sách này, Darwin nói rằng “Giun đất đóng một phần quan trọng trong lịch sử hình thành của thế giới” [22] Năm 1949 một nghiên cứu cho rằng mức độ màu mỡ của sông Nin có đƣợc là nhờ một phần rất lớn của giun đất. Giun đất là nhóm động vật đặc trƣng, di chuyển trong đất nhờ phƣơng thức kết hợp vừa chủ động vừa thụ động. Do cơ thể hình thoi, nhọn hai đầu, với các vành tơ nhỏ chạy vòng bao cơ bọc quanh mình, giúp giun đất có thể dễ dàng đào bới, len lỏi và chui rúc sâu trong các tầng đất. Khả năng chui rúc và đào bới của giun càng tăng hơn bởi quanh mình chúng có tiết dịch nhờn, chúng có thể co thắt cơ toàn thân làm cho mình giun phồng căng tạo áp lực dịch xoang, để ép đất mở đƣờng đi [1].

2 Động vật đất có vai trò to lớn trong việc phân hủy rác hữu cơ tạo mùn và hình thành đất, góp phần làm tăng độ phì cho đất. Thông qua các hoạt động sống của động vật đất mà các chất hữu cơ phân hủy và chất dinh dƣỡng đƣợc trả về cho đất. Vì vậy mà đất tơi xốp thoáng khí, giàu dinh dƣỡng hơn và thấm nƣớc tốt hơn. Mặt khác, động vật đất lại rất nhạy cảm với những thay đổi của môi trƣờng nhƣ nhiệt độ, độ ẩm, pH, hàm lƣợng mùn… nên chúng có ý nghĩa quan trọng trong việc chỉ thị tính chất của đất [14, 16, 17].

Sự tham gia của động vật đất vào quá trình phân hủy xác hữu cơ động thực vật gồm nhiều nhóm, nhƣng đặc biệt phải kể đến sự đóng góp của giun đất (Oligochaeta), sâu bọ và ấu trùng sâu bọ (Insecta), động vật chân khớp nhiều chân (Myriapoda)… tạo thành hệ ĐVĐCTB (Mesofauna) chiếm sinh lƣợng chủ yếu của hệ động vật đất [13]. Giun đất (Oligochaeta), là nhóm động vật hoại sinh, giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình phân hủy xác vụn thực vật và chuyển hóa vật chất hữu cơ trong đất. Trong ống tiêu hóa của chúng, xác vụn thực vật và hữu cơ trƣớc hết đƣợc nghiền cơ học, sau đó lại tiếp tục đƣợc phân giải hóa học nhờ nhiều loại dịch và men tiêu hóa. Theo Saclơ Đacuyn ông đã phát hiện giun đất có thể ăn hàng ngày bằng chính khối lƣợng của nó, ƣớc tính cứ 10 năm lƣợng đất do giun xáo trộn có thể rải một lớp dày 5cm lên khắp diện tích bề mặt trái đất.

Một số tác giả cho rằng khi có giun đất, chúng đào hang có khả năng ngấm nƣớc vào sâu trong lòng đất tránh xói mòn, giữ đƣợc độ ẩm làm cho đất tơi xốp, giúp vi khuẩn, nấm đất hoạt động tốt hơn, đồng thời giun đất tham gia phân giải mùn đƣa vào đất làm đất ngày càng màu mỡ hơn [16]. Trong phân giun chứa lƣợng lớn Photpho trao đổi, đạm amon (NH4), mùn, axit canxi [8]. Nghiên cứu về đất trên thế giới Từ những năm đầu của thế kỷ XIX, các nhà khoa học thổ nhƣỡng đã có phƣơng pháp cơ bản về nghiên cứu đất. Các nhà khoa học Nga: v.

đã công bố nhiều công trình nghiên cứu về đất nói chung và phân loại đất nói riêng. Docutraev (1879) cho rằng: Đất là vật thể tự nhiên luôn biến đổi, là sản phẩm chung đƣợc hình thành dƣới tác động tổng hợp của 5 nhân tố hình thành đất: Đá mẹ, Khí hậu, Địa hình, Sinh vật (Thực vật, động vật) và thời gian. Trong đó ông đặc biệt nhấn mạnh vai trò của thực vật trong quá trình hình thành đất “nhân tố chủ đạo trong quá trình hình thành đất ở nhiệt đới là nhân tố thảm thực vật rừng” bởi vì nó là yếu tố sáng tạo ra chất hữu cơ và khi chết nó tạo thành mùn (Trích dẫn bởi Lương Thị Thương Huyền, 2008) 10. Trong lĩnh vực đất rừng, các nhà khoa học đã tập trung nghiên cứu tính chất của đất ở các khu vực khác nhau và đã rút ra kết luận: Nhìn chung độ phì của đất dƣới rừng trồng đã đƣợc cải thiện đáng kể và sự cải thiện tăng dần theo tuổi (Shash, 1878; Iha.P và Rathore, 1984; Basu.K và Aparajita Madi, 1987; Chakraborty.N và Chakraborty – D, 1989; Ohta, 1993).

Các loài cây khác nhau ảnh hƣởng rất khác nhau đến độ phì của đất, cân bằng nƣớc, sự phân hủy thảm mục và chu trình dinh dƣỡng khoáng (Bernhard Reversat.F, 1993; Trung tâm Lâm nghiệp quốc tế (CIFOR), 1998; Chandran.K và Aparajita Man (1987) nghiên cứu về ảnh hƣởng của rừng Bạch đàn lai trồng vào các năm 1971, 1975, 1981 đến tính chất đất. Kết quả nghiên cứu của tác giả cho rằng nhìn chung độ phì đất dƣới tán rừng Bạch đàn lai đã đƣợc cải thiện và tăng theo tuổi cây. Chất hữu cơ và dung lƣợng cation trao đổi tăng đáng kể trong khi đạm tổng số tăng rất ít và độ chua của đất cũng giảm 18.D (1989) đã nghiên cứu về sự thay đổi tính chất đất dƣới tán rừng Keo lá tràm ở các tuổi 2, 3, 4. Tác giả cho thấy rừng trồng Keo lá tràm cải thiện đáng kể một số tính chất độ phì đất nhƣ độ chua của đất biến đổi từ 5,9 – 7,6, khả năng giữ nƣớc của đất tăng từ 22,9 – 4 32,7%, chất hữu cơ tăng từ 0,81 – 2,70%, đạm tăng từ 0,364 – 0,504% và đặc biệt màu sắc đất biến đổi một cách rõ rệt từ màu nâu vàng sang màu nâu 6.

Trong cuốn cẩm nang hƣớng dẫn của FAO (1984) “Đánh giá đất đai cho lâm nghiệp” cho rằng: “Đánh giá mức độ thích hợp của đất đai trong quá trình xác định mức độ thích hợp cao hay thấp của các kiểu sử dụng đất cho 1 đơn vị đất đai và tổng hợp cho toàn bộ khu vực dựa trên so sánh yêu cầu kiểu sử dụng đất với đặc điểm đơn vị đất đai. Cũng theo FAO, hệ thống đánh giá đất đai có thể áp dụng cho một số kiểu sử dụng đất nhất định trong đó có cây trồng lâm nghiệp nhƣ Keo, Bạch đàn. Nhƣ vậy có thể thấy đánh giá mức độ thích hợp của đất đai chính là một trong cơ sở để xác định mức độ thích hợp loài cây trồng 18. Năm 1993, Ohta đã nghiên cứu về sự thay đổi tính chất đất do việc trồng rừng Keo lá tràm ở vùng Pantabagan, Philippines.

Tác giả đã xem xét sự biến đổi tính chất đất dƣới rừng keo lá tràm 5 tuổi và rừng trông Thông ba lá 8 tuổi trồng trên đất thoái hóa nghèo kiệt. Kết quả nghiên cứu của tác giả cho thấy trồng rừng đã làm thay đổi dung trọng, độ xốp của đất ở tầng 0 - 5cm theo hƣớng tích cực. Tuy nhiên lƣợng ca2+ ở tầng mặt dƣới hai loại rừng này lại thấp hơn so với đối chứng 18.P đã nghiên cứu về sự biến động độ chua của đất và chất hữu cơ khi chuyển đổi hình thức sử dụng đất từ đất có trảng cỏ che phủ sang rừng lá kim. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng sau 15 năm trồng rừng lá kim, chất hữu cơ, đạm tổng số , cation trao đổi giảm và độ chua trao đổi tăng ở tầng 20 - 30cm.

Tác giả cũng cho rằng nhôm di động và độ chua trao đổi là những yếu tố dễ bị thay đổi do việc trồng rừng 18.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ