Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc dân, thực hiện chức năng trung gian chu chuyển nguồn vốn từ nơi thừa sang nơi thiếu và thúc đẩy các hoạt động sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, dưới tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu và quá trình tái cấu trúc hệ thống tài chính trong nước, ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2010–2014 phải đối mặt với nhiều áp lực lớn: nợ xấu gia tăng, rủi ro thanh khoản tiềm ẩn, áp lực cạnh tranh gay gắt và sự sụt giảm biên an toàn vốn. Trong bối cảnh đó, công tác thanh tra, giám sát từ xa và kiểm soát rủi ro thông qua các công cụ đo lường mang tiêu chuẩn quốc tế trở thành yêu cầu cấp thiết đối với cả cơ quan quản lý vĩ mô lẫn từng tổ chức tín dụng.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank), thành lập ngày 12/08/1993, sau hơn 21 năm hoạt động đã phát triển mạng lưới lên hơn 200 điểm giao dịch với hơn 7.000 cán bộ nhân viên và nằm trong nhóm 12 ngân hàng thương mại lớn nhất Việt Nam (G12). Trong giai đoạn chuyển đổi chiến lược 2012–2017 với sự tư vấn của McKinsey & Company, VPBank tăng trưởng quy mô tài sản nhanh chóng, đòi hỏi một hệ thống giám sát và đánh giá toàn diện về năng lực tài chính cũng như mức độ an toàn kinh doanh. Tác giả lựa chọn đề tài nhằm giải quyết bài toán định lượng và định tính về thực trạng hoạt động của ngân hàng theo chuẩn mực quốc tế.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Vận dụng mô hình CAMELS để đánh giá hoạt động kinh doanh và rủi ro của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng dưới nhiều góc độ tài chính trong giai đoạn 2010–2014.
- Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đánh giá hoạt động kinh doanh và rủi ro của ngân hàng thương mại;
- Giới thiệu tổng quan về mô hình CAMELS và hệ thống chỉ tiêu đo lường chuẩn mực;
- Ứng dụng mô hình CAMELS vào phân tích hoạt động của VPBank thông qua 6 nhóm chỉ tiêu: Mức độ an toàn vốn (C), Chất lượng tài sản có (A), Năng lực quản lý (M), Khả năng sinh lời (E), Khả năng thanh khoản (L) và Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (S);
- So sánh vị thế của VPBank với các ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô tương đương;
- Đề xuất hệ thống giải pháp tài chính và quản trị nhằm hoàn thiện hoạt động kinh doanh, hạn chế rủi ro cho VPBank.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và các loại rủi ro của VPBank tiếp cận dưới góc độ 6 nhóm chỉ tiêu của mô hình CAMELS.
- Phạm vi nội dung: Các khía cạnh tài chính gồm an toàn vốn, chất lượng tài sản có, quản lý, sinh lời, thanh khoản và mức độ nhạy cảm thị trường.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng, đặt trong tương quan so sánh với Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB) và Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB).
- Phạm vi thời gian: Chuỗi số liệu thứ cấp được khảo sát trong 5 năm từ năm 2010 đến năm 2014, có định hướng kế hoạch năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên mô hình CAMELS – hệ thống chỉ tiêu giám sát và xếp hạng an toàn vi mô do Cục Quản lý Tổ chức Tín dụng Hoa Kỳ (NCUA) thông qua từ năm 1987 và được áp dụng rộng rãi trên thế giới. Mô hình này đánh giá "sức khỏe" tổ chức tín dụng qua 6 thành phần độc lập được cho điểm theo thang bậc từ 1 đến 5 (Mức 1 là an toàn nhất, Mức 5 là mức nguy cơ phá sản cao nhất):
- C (Capital adequacy): Mức độ an toàn vốn, phản ánh năng lực vốn tự có trong việc bù đắp các cú sốc tổn thất;
- A (Asset quality): Chất lượng tài sản có, trọng tâm là danh mục cấp tín dụng và mức trích lập dự phòng nợ xấu;
- M (Management): Năng lực điều hành của bộ máy quản lý, hiệu quả vận hành và kiểm soát nội bộ;
- E (Earnings): Khả năng sinh lời, chất lượng và tính ổn định của các dòng thu nhập;
- L (Liquidity): Khả năng thanh khoản, mức độ đáp ứng các nghĩa vụ chi trả ngắn hạn và rút tiền gửi;
- S (Sensitivity to Market risk): Độ nhạy cảm trước rủi ro thị trường, đặc biệt là biến động lãi suất và tỷ giá.
Khóa luận đồng thời điểm qua các mô hình khác như mô hình FIRST của Nhật Bản (2007 - chú trọng 10 yếu tố phi tài chính và quản lý) và mô hình PEARLS của Hiệp hội Tín dụng Quốc tế (WOCCU - áp dụng cho các định chế tài chính vi mô).
Cơ sở pháp lý trong nước được áp dụng xuyên suốt gồm:
- Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010;
- Nghị định 141/2006/NĐ-CP về mức vốn pháp định (3.000 tỷ đồng đối với ngân hàng thương mại cổ phần);
- Quyết định 06/2008/QĐ-NHNN quy định xếp loại ngân hàng thương mại cổ phần theo tiêu chí CAMEL;
- Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và Quyết định 18/2007/QĐ-NHNN về phân loại nợ thành 5 nhóm và trích lập dự phòng rủi ro;
- Thông tư 13/2010/TT-NHNN và Thông tư 22/2011/TT-NHNN quy định các tỷ lệ bảo đảm an toàn;
- Thông tư 09/2014/TT-NHNN về phân loại tài sản có và trích lập dự phòng rủi ro (thay thế dần Quyết định 780/QĐ-NHNN);
- Thông tư 36/2014/TT-NHNN (hiệu lực từ 01/02/2015) quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) hợp nhất tối thiểu đạt 9%;
- Thông tư 49/2004/TT-BTC về tỷ lệ tài sản sinh lời tối thiểu (>= 80%).
Hệ thống phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, Báo cáo thường niên và Bản cáo bạch giai đoạn 2010–2014 của VPBank, ACB và SHB.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán chuỗi tỷ số tài chính theo tiêu chuẩn CAMELS, tính toán tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc.
- Phương pháp so sánh và phân tích đối chuẩn (Benchmarking): Đặt các tỷ số của VPBank trong tương quan so sánh với hai ngân hàng có quy mô tổng tài sản, vốn điều lệ và phương pháp kế toán tương đồng là ACB và SHB, kết hợp đối chiếu với các ngưỡng định mức quy định của Ngân hàng Nhà nước và chuẩn mực quốc tế (IMF, BIS).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về mô hình CAMELS trong đánh giá hoạt động kinh doanh và rủi ro của ngân hàng thương mại
Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng về tổ chức kinh doanh ngân hàng thương mại, xác định bản chất của công tác đánh giá hoạt động kinh doanh là quá trình xem xét mối quan hệ giữa các nhân tố bên trong (chiến lược, công nghệ, nhân lực, báo cáo tài chính) và bên ngoài (thị phần, tuân thủ pháp lý, niềm tin công chúng). Tác giả phân tích nguồn gốc, ý nghĩa của hệ thống xếp hạng CAMELS của Mỹ (từ thang điểm 1 đến 5), đồng thời tổng kết hệ thống 19 chỉ tiêu đo lường định lượng tương ứng với 6 chữ cái đại diện.
Chương 1 cũng đánh giá tầm quan trọng của mô hình trong việc tạo ra một hệ quy chiếu chung phục vụ tiến trình hội nhập tài chính quốc tế và hỗ trợ cơ quan thanh tra giám sát từ xa. Tác giả đã tổng thuật các nghiên cứu trong nước có liên quan (Phạm Văn Nhân năm 2010, Sử Ngọc Minh năm 2011, Phan Thị Diễm Thúy năm 2012, Nguyễn Thị Tâm Đan năm 2013, Đoàn Công Quốc Tuấn năm 2014), qua đó chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu của những tác giả đi trước (như chỉ khảo sát một chi nhánh, thiếu ngân hàng đối chuẩn cùng quy mô, phạm vi thời gian ngắn hoặc bỏ sót yếu tố rủi ro) để làm điểm tựa triển khai đề tài.
Chương 2: Ứng dụng mô hình CAMELS trong đánh giá hoạt động kinh doanh và rủi ro của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng
Chương 2 phác thảo bức tranh môi trường vĩ mô năm 2014 với tốc độ tăng trưởng GDP đạt 5,98%, CPI bình quân tăng 4,09%, tín dụng toàn ngành ngân hàng tăng 12,6%, huy động tăng 16%, mặt bằng lãi suất cho vay hạ về 8,5%–11,5%. Trong bối cảnh đó, VPBank đã thực hiện tái cấu trúc mạnh mẽ, mua lại Công ty Tài chính Than Khoáng sản (đổi thành VPBank FC) và duy trì sự phát triển của khối tín dụng tiêu dùng FE Credit.
Tác giả đi sâu tính toán và lượng hóa các nhóm chỉ tiêu CAMELS của VPBank trong giai đoạn 2010–2014:
| Nhóm chỉ tiêu CAMELS |
Chỉ số tài chính phân tích |
Diễn biến tại VPBank (2010–2014) |
So sánh đối chuẩn (ACB, SHB, Chuẩn ngành) |
| C - An toàn vốn |
- Vốn điều lệ - Vốn chủ sở hữu - Tỷ lệ CAR - Hệ số tự tài trợ (VCSH/TTS) |
- Vốn điều lệ tăng từ hơn 4.000 tỷ lên 6.349 tỷ đồng (gấp 1,5 lần). - VCSH đạt 8.980 tỷ đồng năm 2014 (tăng 16% so với 2013). - CAR luôn duy trì > 11% (năm 2010 đạt 14,7%). - Tự tài trợ giảm mạnh từ 8,7% (2010) xuống 5,5% (2014). |
- Vốn điều lệ và VCSH thấp hơn so với SHB và ACB. - CAR năm 2014 thấp hơn mức bình quân toàn ngành (13,1%) và thấp hơn SHB, ACB. - Tự tài trợ thấp nhất nhóm, năm 2014 thấp hơn ACB 1,5%. |
| A - Chất lượng tài sản có |
- Tổng tài sản (TTS) - Tỷ trọng Cho vay KH - Tỷ trọng CK đầu tư - Tỷ lệ tài sản sinh lời/TTS |
- TTS đạt 163.241 tỷ đồng năm 2014 (tăng 34,6% so với 2013). - Cho vay KH chiếm 47,33% TTS năm 2014. - CK đầu tư đạt 52.205 tỷ đồng (~30% TTS). - Tiền gửi & cho vay TCTD giảm còn 8,53%. - Tỷ lệ tài sản sinh lời: 85,19% (2010), 88,86% (2011), 86,13% (2012), 84,82% (2013), 89,91% (2014). |
- Quy mô TTS ngang tầm ACB và SHB. - Tỷ lệ tài sản sinh lời đều vượt chuẩn >= 80% của Thông tư 49/2004/TT-BTC. - Năm 2014, tài sản sinh lời (89,91%) xấp xỉ ACB (90,56%) và cao hơn SHB (87,74%). |
| M - Năng lực quản lý |
- Cơ cấu tổ chức - Năng suất lao động |
- Hoàn thành cơ bản Giai đoạn 1 Chương trình Chuyển đổi cùng McKinsey; định hình mô hình bán lẻ hiện đại. |
- Tổ chức bộ máy vận hành theo thông lệ, tuy nhiên tốc độ tăng tài sản tạo áp lực lớn lên hệ thống quản trị rủi ro. |
| E - Khả năng sinh lời |
- Cơ cấu thu nhập - Lợi nhuận |
- Tăng trưởng mạnh về quy mô thu nhập; chuyển hướng sang các tài sản sinh lợi cao hơn; lợi nhuận sau thuế năm 2013 vượt mốc 1.000 tỷ đồng. |
- Tương quan hiệu quả duy trì ở mức cao trong nhóm ngân hàng TMCP cổ phần tư nhân. |
| L - Thanh khoản |
- Cơ cấu nguồn vốn - Tỷ lệ tài sản thanh khoản |
- Tỷ trọng tiền mặt và vàng duy trì ở mức thấp; tiền gửi tại các TCTD giảm dần; khả năng thanh khoản có xu hướng sụt giảm qua các năm. |
- Tiềm ẩn rủi ro thanh khoản cao hơn so với giai đoạn trước và thấp hơn biên an toàn của các ngân hàng đối chuẩn. |
| S - Nhạy cảm rủi ro |
- Khe hở lãi suất - Tỷ lệ nhạy cảm lãi suất |
- Sự chênh lệch kỳ hạn định giá lại giữa tài sản có và tài sản nợ tạo ra khe hở nhạy cảm lãi suất trong bối cảnh mặt bằng lãi suất giảm. |
- Cần giám sát chặt chẽ biên lãi thuần (NIM) để phòng ngừa rủi ro biến động lãi suất thị trường. |
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng
Dựa trên các phân tích định lượng, tác giả chỉ ra các điểm yếu cốt lõi của VPBank gồm: quy mô vốn tự có chưa theo kịp tốc độ tăng trưởng tài sản (đòn bẩy tài chính cao), áp lực xử lý nợ xấu theo tiêu chuẩn Thông tư 09/2014/TT-NHNN, và rủi ro thanh khoản do sụt giảm các tài sản có tính lỏng cao. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với các chỉ tiêu CAMELS:
- Giải pháp chỉ tiêu C: Đẩy mạnh các phương án gia tăng vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu nhằm nâng cao hệ số CAR và hệ số tự tài trợ, củng cố bộ đệm vốn chuẩn bị áp dụng Basel II.
- Giải pháp chỉ tiêu A: Tái cơ cấu danh mục cho vay, đa dạng hóa các ngành nghề tài trợ, kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng đi đôi với kiểm soát chất lượng nợ, xử lý nợ xấu và trích lập dự phòng đầy đủ theo quy định.
- Giải pháp chỉ tiêu M: Nâng cao năng lực thẩm định tín dụng, hoàn thiện hệ thống thông tin quản lý (MIS) và cơ chế kiểm soát nội bộ.
- Giải pháp chỉ tiêu E: Gia tăng thu nhập phi tín dụng, tối ưu hóa chi phí hoạt động và quản lý chặt chẽ tỷ lệ thu nhập lãi thuần cận biên (NIM).
- Giải pháp chỉ tiêu L: Cân đối lại cơ cấu kỳ hạn giữa huy động và cho vay, nâng tỷ trọng các tài sản có tính thanh khoản cao (chứng khoán thanh khoản tốt, tiền gửi liên ngân hàng) để dự phòng dòng tiền rút ra bất thường.
- Giải pháp chỉ tiêu S: Áp dụng các mô hình đo lường khe hở lãi suất, sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro biến động lãi suất và tỷ giá.
Kết quả và đóng góp của đề tài
Kết quả phân tích định lượng thực tế:
- Tăng trưởng quy mô tài sản: Tổng tài sản của VPBank tăng trưởng liên tục, đạt 163.241 tỷ đồng vào ngày 31/12/2014, tăng 34,6% so với năm 2013 và vượt 5% kế hoạch đề ra. Tốc độ tăng trưởng tài sản bình quân đạt khoảng 20.000 tỷ đồng mỗi năm.
- Năng lực vốn và đòn bẩy: Vốn điều lệ đạt 6.349 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu đạt 8.980 tỷ đồng vào cuối năm 2014. Tuy nhiên, hệ số tự tài trợ giảm liên tục từ 8,7% (2010) xuống còn 5,5% (2014), thấp hơn ACB 1,5%. Dù tỷ lệ CAR luôn đạt trên 11% (vượt mức sàn 9% của Ngân hàng Nhà nước), nhưng đến năm 2014 chỉ số CAR của VPBank đã thấp hơn mức bình quân 13,1% của toàn ngành và thấp hơn hai ngân hàng đối chuẩn (ACB, SHB).
- Cơ cấu và chất lượng tài sản: Tỷ lệ tài sản sinh lời trên tổng tài sản luôn được duy trì trên 85% qua các năm và đạt đỉnh 89,91% vào năm 2014 (phù hợp quy định >= 80% theo Thông tư 49/2004/TT-BTC). Tỷ trọng dư nợ cho vay khách hàng đạt 47,33% và chứng khoán đầu tư chiếm gần 30% (52.205 tỷ đồng) trong tổng tài sản năm 2014.
- Nhận diện rủi ro trọng yếu: Đề tài chỉ ra rủi ro lớn nhất của VPBank giai đoạn 2010–2014 là rủi ro thanh khoản có chiều hướng gia tăng do tỷ trọng tài sản có tính lỏng cao giảm sút, đi kèm với áp lực nợ xấu khi chuyển giao chính sách trích lập dự phòng mới.
Đóng góp của khóa luận:
- Khóa luận đã khắc phục được nhược điểm của các công trình đi trước khi thực hiện đánh giá toàn diện trên cấp độ toàn hệ thống ngân hàng hợp nhất thay vì phạm vi một chi nhánh nhỏ lẻ.
- Sử dụng phương pháp đối chuẩn (benchmarking) đồng thời với hai ngân hàng có quy mô tương đương (ACB, SHB), giúp định vị chính xác năng lực tài chính và mức độ an toàn của VPBank trong phân khúc ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân quy mô lớn.
- Đề xuất chuỗi giải pháp bám sát thực trạng định lượng của từng cấu phần CAMELS, gắn liền với yêu cầu tuân thủ các quy định mới của Ngân hàng Nhà nước (Thông tư 36/2014/TT-NHNN và lộ trình Basel II).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế do tác giả tự nhận định:
- Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa vào nguồn thông tin thứ cấp trên báo cáo tài chính công khai; các báo cáo này chưa phản ánh đầy đủ các dữ liệu nội bộ về rủi ro hoạt động, thông tin thanh tra giám sát chi tiết cũng như các yếu tố định tính chuyên sâu.
- Thời gian nghiên cứu giới hạn khiến việc phân tích định tính về năng lực điều hành của bộ máy quản lý (chỉ tiêu M) còn mang tính khái quát, chưa xây dựng được thang điểm chi tiết cho từng chỉ tiêu thành phần.
- Việc so sánh với các ngân hàng đối chuẩn mới dừng lại ở hai đơn vị (ACB, SHB) trong giai đoạn 2010–2014, chưa bao quát được toàn bộ nhóm ngân hàng thương mại thuộc nhóm G12.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Kết hợp mô hình CAMELS với các phương pháp đánh giá định tính chuyên sâu và các mô hình giám sát bổ trợ khác để tăng cường độ chính xác cho kết quả cảnh báo sớm rủi ro.
- Cập nhật số liệu sau năm 2014 khi các thông tư mới như Thông tư 36/2014/TT-NHNN và Thông tư 09/2014/TT-NHNN có hiệu lực đầy đủ, mở rộng nghiên cứu tác động của chuẩn mực Basel II đến tỷ lệ an toàn vốn của ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về phân tích báo cáo tài chính ngân hàng, quản trị rủi ro tín dụng và ứng dụng mô hình CAMELS/CAMEL.
Nội dung đáng tham khảo nhất của khóa luận nằm ở:
- Bảng hệ thống hóa 19 tỷ số tài chính chuẩn mực tương ứng với 6 thành phần của mô hình CAMELS (Chương 1) kèm theo các nguồn tài liệu trích dẫn đối chiếu từ IMF, BIS và các văn bản điều hành của Ngân hàng Nhà nước;
- Phương pháp xây dựng ma trận so sánh đối chuẩn giữa các ngân hàng thương mại có cùng quy mô vốn và tài sản (VPBank, ACB, SHB) tại Chương 2, cung cấp một quy trình mẫu về thu thập và xử lý chuỗi số liệu tài chính qua các năm bằng bảng tính.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của VPBank giai đoạn 2010–2014 biến động như thế nào so với quy định pháp lý và so với toàn ngành?
Trong suốt giai đoạn 2010–2014, hệ số CAR của VPBank luôn duy trì trên 11%, đáp ứng đầy đủ yêu cầu tối thiểu 9% theo quy định tại Thông tư 13/2010/TT-NHNN và Thông tư 36/2014/TT-NHNN. Tuy nhiên, sau khi đạt mức cao 14,7% vào năm 2010, hệ số này có xu hướng giảm dần và đến năm 2014 đã thấp hơn hệ số CAR của ACB, SHB cũng như thấp hơn mức bình quân 13,1% của toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam.
2. Vì sao tác giả lựa chọn ACB và SHB làm đối tượng so sánh đối chuẩn với VPBank?
Tác giả lựa chọn ACB và SHB vì hai ngân hàng này có cùng mô hình tổ chức là ngân hàng thương mại cổ phần, áp dụng phương pháp kế toán tương đồng và có quy mô hoạt động (đo lường bằng tổng tài sản và vốn điều lệ) gần nhất với VPBank trong giai đoạn nghiên cứu, đảm bảo tính khách quan và tin cậy khi so sánh các tỷ số tài chính vốn rất nhạy cảm với quy mô.
3. Cơ cấu tài sản có của VPBank thay đổi ra sao trong năm 2014 và hàm ý rủi ro là gì?
Đến cuối năm 2014, dư nợ cho vay khách hàng chiếm 47,33% tổng tài sản, danh mục chứng khoán đầu tư chiếm gần 30% (đạt 52.205 tỷ đồng), trong khi tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác giảm xuống còn 8,53%, tiền mặt và vàng duy trì ở tỷ trọng rất thấp. Cơ cấu này tối ưu hóa khả năng sinh lời (tài sản sinh lời đạt 89,91%) nhưng đồng thời làm gia tăng rủi ro tín dụng và giảm biên dự phòng thanh khoản của ngân hàng.
4. Hệ số tự tài trợ của VPBank phản ánh vấn đề gì về cấu trúc nguồn vốn?
Hệ số tự tài trợ (Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản) của VPBank sụt giảm liên tục từ 8,7% năm 2010 xuống 5,5% năm 2014, trở thành ngân hàng có hệ số tự tài trợ thấp nhất khi so sánh với ACB và SHB (thấp hơn ACB 1,5% vào năm 2014). Điều này cho thấy quy mô vốn chủ sở hữu tăng chậm hơn tốc độ mở rộng của tổng tài sản, khiến ngân hàng phải phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn nợ và chịu mức đòn bẩy tài chính cao.
5. Mục tiêu kế hoạch kinh doanh hợp nhất năm 2015 của VPBank được ghi nhận trong khóa luận gồm những chỉ tiêu nào?
Theo Bảng 2.1 của khóa luận, kế hoạch năm 2015 của VPBank gồm: Tổng tài sản đạt 204.000 tỷ đồng; Huy động khách hàng đạt 140.000 tỷ đồng; Dư nợ cấp tín dụng đạt 118.996 tỷ đồng (trong đó cho vay khách hàng là 101.892 tỷ đồng); Tỷ lệ nợ xấu duy trì dưới 3%; và Lợi nhuận trước thuế kế hoạch là 2.500 tỷ đồng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phan Dạ Thảo đã vận dụng đầy đủ khung phân tích CAMELS để phác họa bức tranh tài chính và đo lường rủi ro của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng trong chu kỳ 5 năm (2010–2014). Kết quả nghiên cứu khẳng định VPBank có sự tăng trưởng quy mô tài sản nhanh và khả năng sinh lời cao, song đang đối mặt với sự sụt giảm của hệ số tự tài trợ, tỷ lệ an toàn vốn suy giảm tương đối so với ngành và nguy cơ thanh khoản tiềm ẩn. Các đề xuất hoàn thiện cấu trúc vốn tự có, nâng cao chất lượng tín dụng và kiểm soát thanh khoản trong công trình có giá trị thực tiễn đối với lộ trình củng cố năng lực cạnh tranh và chuẩn bị áp dụng chuẩn mực Basel II của ngân hàng.