Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may tại Việt Nam là một trong những lĩnh vực kinh doanh có sức hút lớn đối với các nhà đầu tư trong và ngoài nước, dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt nhằm phân chia và mở rộng thị phần. Tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, với đặc thù là trung tâm văn hóa và du lịch thu hút lượng lớn du khách thường niên, nhu cầu về trang phục đồng phục phục vụ cho khối ngành dịch vụ du lịch, các cơ quan, doanh nghiệp cũng như trường học không ngừng gia tăng. Phân khúc quần áo đồng phục mở ra tiềm năng thương mại lớn cho các cơ sở sản xuất kinh doanh tại địa phương.

Công ty TNHH Một thành viên Đồng phục Thiên Việt được thành lập từ năm 2011 tại Huế, định vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và cung ứng các giải pháp về áo phông đồng phục cho khách hàng cá nhân và tổ chức. Trong bối cảnh hiện nay, doanh nghiệp chịu áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các thương hiệu đồng phục lớn như Hải Anh, Action, Lion Group và các đơn vị ngoại tỉnh, đồng thời phải thích ứng với sự dịch chuyển mạnh mẽ của hành vi tiêu dùng sang các kênh bán hàng trực tuyến và sàn thương mại điện tử như TikTok Shop và Shopee. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá toàn diện hoạt động bán hàng của công ty là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Tác giả Trương Đình Chí Vĩ xác định 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Thực trạng hoạt động bán hàng của Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt đang diễn ra như thế nào?
  2. Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt hiện đang triển khai các chính sách bán hàng nào?
  3. Khách hàng đánh giá như thế nào đối với sản phẩm may mặc của Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt?
  4. Những giải pháp thiết thực nào giúp cho Công ty Đồng phục Thiên Việt nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng sản phẩm may mặc trong thời gian tới?

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng hoạt động bán hàng của Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng của doanh nghiệp trong giai đoạn tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động bán hàng của doanh nghiệp.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động bán hàng và đo lường mức độ đánh giá của khách hàng đối với Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả bán hàng của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng của Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế đã và đang mua sắm sản phẩm may mặc tại công ty trong vòng 12 tháng tính đến thời điểm điều tra.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022.
    • Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát thực địa từ tháng 10/2023 đến tháng 11/2023.
    • Phạm vi ứng dụng giải pháp: Định hướng triển khai khả thi trong giai đoạn 2024 – 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên các quan điểm học thuật kinh điển về quản trị bán hàng và sự hài lòng của khách hàng:

  • Khái niệm bán hàng: Tiếp cận quan điểm của Philip Kotler (2000) về quá trình tương tác trực tiếp nhằm thúc đẩy hành vi mua sắm; Comer (2008) về chuỗi dự đoán, kích thích và đáp ứng nhu cầu; Jobber và Lancaster (2019) về tiếp cận và thuyết phục người mua.
  • Sự hài lòng khách hàng: Tiếp cận định nghĩa của Philip Kotler, Hansemark và Albinsson (2004), Zeithaml và Bitner (2000), cùng luận điểm phân biệt ranh giới nhân - quả giữa hoạt động bán hàng và sự thỏa mãn của Parasuraman và cộng sự (1993).
  • Quy trình bán hàng cá nhân: Áp dụng mô hình chuẩn 7 bước của Lưu Đan Thọ và Nguyễn Vũ Quân (2016), bao gồm: (1) Thăm dò và đánh giá khách hàng, (2) Tiếp cận, (3) Thuyết trình bán hàng, (4) Thuyết minh sản phẩm, (5) Xử lý phản bác của khách hàng, (6) Kết thúc, (7) Chăm sóc sau bán hàng.
  • Hệ thống chỉ tiêu kinh tế: Công thức tính doanh thu ($TR = Q_i \times P_i$), chi phí bán hàng ($TC = FC + VC$), lợi nhuận ($\pi = TR - TC$), thị phần, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch ($H_{ht} = \frac{Q_x}{Q_{kh}} \times 100%$) và các chỉ số sinh lời ($ROE$, $ROA$, $ROS$).
  • Chính sách bán hàng: Khung chính sách 4P gồm giá (định giá thâm nhập, hớt váng, định giá lẻ...), chất lượng sản phẩm, chủng loại - danh mục - nhãn hiệu, và các công cụ khuyến mãi (giá dùng thử, chiết khấu trực tiếp, chiết khấu số lượng).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và nghiên cứu định lượng sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, doanh thu, cơ cấu tổ chức và thị phần từ nội bộ công ty (2020 – 2022), kết hợp nguồn tài liệu từ Internet, thư viện số Trường Đại học Kinh tế Huế. Sử dụng phương pháp tổng hợp và so sánh số tương đối/tuyệt đối.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Thang đo: Thiết kế theo thang điểm Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý / Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý / Hoàn toàn đồng ý"), gồm 6 biến độc lập với 23 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc (Hiệu quả hoạt động bán hàng).
    • Cỡ mẫu: Căn cứ quy tắc Bollen (1989) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho một tham số ước lượng ($n = 5 \times m = 5 \times 23 = 115$). Tác giả đã khảo sát thực tế 135 khách hàng để tăng độ tin cậy đại diện.
    • Kỹ thuật chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện, phát bảng hỏi qua Google Form trong quá trình giao/nhận hàng, tương tác tại điểm bán và qua kênh đặt hàng trực tuyến từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2023.
    • Công cụ phân tích: Phần mềm SPSS và Excel. Tiến trình kiểm định bao gồm: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (điều kiện $\alpha \ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ theo Nunnally & Bernstein, 1994); Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện $KMO \ge 0,5$, Factor loading $\ge 0,5$, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$ theo Hair và cộng sự, 1998); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội (kiểm định $F$ trong bảng ANOVA, hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định $t$ đối với hệ số Beta); Kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test.

Tổng hợp các công trình nghiên cứu tiền nhiệm được tác giả lược khảo:

STT Tác giả và năm Lĩnh vực nghiên cứu Cỡ mẫu và địa bàn Phương pháp phân tích chính
1 Nguyễn Thị Thùy Linh (2020) Sản phẩm nội thất 150 khách hàng tại Quảng Bình Thống kê mô tả, One Sample T-Test, EFA, Hồi quy
2 Nguyễn Thị Nga (2021) Ngành điện máy 120 khách hàng tại Quảng Trị Thống kê mô tả, One Sample T-Test
3 Nguyễn Thúy Quỳnh Loan (2021) Dịch vụ sau bán hàng mỹ phẩm/máy lạnh 140 khách hàng tại Huế Thống kê mô tả, mô hình IPA, EFA, Hồi quy
4 Lê Thị Thùy Trinh (2022) Đồ điện gia dụng 110 khách hàng tại Huế Thống kê mô tả, One Sample T-Test, EFA, Hồi quy
5 Lê Thị Ngọc Hà (2022) Ngành hàng bánh gạo 140 khách hàng tại Huế Thống kê mô tả, One Sample T-Test, EFA, Hồi quy
6 Lê Hồng Quyên (2022) Sản phẩm máy điều hòa 120 khách hàng tại Huế Thống kê mô tả, One Sample T-Test, EFA, Hồi quy
7 Trần Văn Hiền (2023) Thiết bị gia dụng 120 khách hàng tại Huế Thống kê mô tả, One Sample T-Test

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hoạt động bán hàng của doanh nghiệp

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận về bản chất, chức năng và vai trò của bán hàng trong nền kinh tế thị trường cũng như đối với sự tồn tại của doanh nghiệp. Tác giả làm rõ mối liên hệ giữa hoạt động bán hàng và mức độ thỏa mãn của khách hàng (chia làm 3 cấp độ: không hài lòng, hài lòng trung bình và cực kỳ hài lòng). Phân tích chi tiết quy trình bán hàng cá nhân 7 bước theo lý thuyết của Lưu Đan Thọ và Nguyễn Vũ Quân (2016). Đồng thời, chương 1 hệ thống hóa các nhân tố môi trường vi mô (nhà cung cấp, khách hàng theo các mô hình B2C, B2B, C2B, C2C, đối thủ cạnh tranh) và vĩ mô (kinh tế, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, tự nhiên) chi phối hoạt động phân phối. Trên cơ sở tổng quan thị trường may mặc Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Hiệu quả hoạt động bán hàng", cụ thể hóa thành 23 biến quan sát mã hóa trong bảng hỏi.

Chương 2: Thực trạng hoạt động bán hàng của Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt

Chương 2 trình bày quá trình hình thành, phát triển từ năm 2011 và cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt. Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2022, đánh giá kết quả kinh doanh thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính: doanh thu, chi phí, lợi nhuận bán hàng, thị phần năm 2022 tại Huế, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch kinh doanh và các chỉ số sinh lời ($ROA$, $ROE$, $ROS$). Thực trạng triển khai các chính sách hỗn hợp được bóc tách cụ thể: danh mục sản phẩm áo phông (Galaxy, 3D, OMBRE - vải thun lạnh), cơ cấu bảng giá, hệ thống kênh bán lẻ và website, chính sách chăm sóc khách hàng, mức độ nhận diện thương hiệu, cùng cơ cấu lực lượng bán hàng phân theo độ tuổi và quy chế đào tạo nhân sự.

Tiếp đó, chương trình bày kết quả phân tích dữ liệu sơ cấp thu thập từ 135 khách hàng:

  • Thống kê mô tả phản ánh đặc điểm nhân khẩu học, thói quen tiêu dùng: hình thức mua sắm, phương thức thanh toán, tần suất mua, nguồn nhận biết thông tin, lý do lựa chọn sản phẩm và mức chi tiêu trung bình mỗi đơn hàng.
  • Kiểm định chất lượng thang đo: Toàn bộ thang đo 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc đều đạt chuẩn kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha ($\alpha \ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $> 0,3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO và Bartlett's Test đối với biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn điều kiện thực nghiệm ($KMO \ge 0,5$, phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $\ge 1$), chứng minh cấu trúc thang đo hợp lý.
  • Phân tích hồi quy và kiểm định tương quan Pearson: Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua bảng ANOVA (giá trị $Sig. < 0,05$, xác nhận giả thuyết $R^2 \neq 0$), phân tích hệ số xác định mô hình (Model Summary) và bảng hệ số hồi quy (Coefficients). Kết quả kiểm định xác nhận cả 6 nhân tố đều có quan hệ tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động bán hàng.
  • Đánh giá giá trị trung bình qua kiểm định One Sample T-Test: Đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng biến quan sát thuộc các nhóm: "Sự tiện lợi", "Sản phẩm", "Giá cả", "Thương hiệu", "Nhân viên bán hàng", "Chăm sóc khách hàng" và "Hiệu quả hoạt động bán hàng", làm nổi bật các điểm nghẽn tồn tại trong vận hành bán hàng của công ty.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng của Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt

Dựa trên kết quả định lượng của mô hình hồi quy và kiểm định One Sample T-Test, tác giả vạch ra định hướng phát triển bán hàng của doanh nghiệp trong giai đoạn 2024 – 2026. Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp can thiệp có trọng tâm, phân bổ theo thứ tự mức độ tác động từ cao xuống thấp của 6 nhóm nhân tố:

  1. Nhóm giải pháp về "Nhân viên bán hàng": Nâng cao kỹ năng nghiệp vụ tư vấn, chuẩn hóa quy trình tiếp xúc và ứng xử với khách hàng, xây dựng cơ chế lương thưởng và chỉ tiêu đánh giá gắn liền với hiệu suất bán.
  2. Nhóm giải pháp về "Sản phẩm": Cải tiến chất lượng đường may, chất liệu vải thun lạnh, đa dạng hóa mẫu mã thiết kế áo phông và kiểm soát chất lượng in ấn thành phẩm.
  3. Nhóm giải pháp về "Giá cả": Hoàn thiện chính sách giá linh hoạt theo số lượng đặt hàng, xây dựng khung chiết khấu minh bạch và chính sách trợ giá đối với các dòng sản phẩm đặc thù (Galaxy, 3D, OMBRE).
  4. Nhóm giải pháp về "Sự tiện lợi": Tối ưu hóa quy trình đặt hàng đa kênh, nâng cấp giao diện website và các kênh tương tác trực tuyến, rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và giao nhận hàng hóa.
  5. Nhóm giải pháp về "Chăm sóc khách hàng": Hoàn thiện dịch vụ hậu mãi, thiết lập quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, triển khai các chương trình tri ân khách hàng định kỳ.
  6. Nhóm giải pháp về "Thương hiệu": Tăng cường hoạt động truyền thông nhận diện thương hiệu đồng phục Thiên Việt trên địa bàn Huế, đẩy mạnh tiếp thị số trên các nền tảng mạng xã hội và sàn thương mại điện tử.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của 6 nhân tố thuộc hoạt động bán hàng đến "Hiệu quả hoạt động bán hàng" của Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt. Toàn bộ 6 biến độc lập đều có hệ số hồi quy mang dấu dương (tác động thuận chiều).

Thứ tự mức độ tác động của các nhân tố được xếp hạng giảm dần theo độ lớn của hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta:

Thứ tự ưu tiên Nhân tố ảnh hưởng Chiều hướng tác động Mức độ ảnh hưởng tương đối
1 Nhân viên bán hàng Thuận chiều ($+$) Cao nhất
2 Sản phẩm Thuận chiều ($+$) Cao thứ hai
3 Giá cả Thuận chiều ($+$) Cao thứ ba
4 Sự tiện lợi Thuận chiều ($+$) Trung bình
5 Chăm sóc khách hàng Thuận chiều ($+$) Trung bình - thấp
6 Thương hiệu Thuận chiều ($+$) Thấp nhất

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và kiểm chứng thực nghiệm mô hình đánh giá bán hàng trong bối cảnh cụ thể của một doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) chuyên sản xuất đồng phục tại thị trường địa phương cấp tỉnh (Thừa Thiên Huế).
  • So với các nghiên cứu tiền nhiệm chỉ tập trung thuần túy vào kênh bán hàng truyền thống hoặc phân tích dịch vụ sau bán hàng đơn lẻ (như công trình của Nguyễn Thúy Quỳnh Loan hay Nguyễn Thị Nga), nghiên cứu của Trương Đình Chí Vĩ đã tích hợp cả các yếu tố đặc thù của thương mại điện tử (kênh trực tuyến, hình thức thanh toán số, tính tiện lợi) vào bộ thang đo hoạt động bán hàng.
  • Kết quả nghiên cứu bác bỏ giả định thông thường cho rằng "Giá cả" hoặc "Thương hiệu" là nhân tố quyết định số một, chứng minh rằng trong mảng may mặc đồng phục theo đơn hàng, trình độ và thái độ của "Nhân viên bán hàng" cùng chất lượng thực tế của "Sản phẩm" mới là hai động lực cốt lõi chi phối đánh giá của khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được chỉ ra từ thiết kế thực nghiệm:

  • Cỡ mẫu điều tra dừng lại ở $N = 135$ khách hàng, được thu thập bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất. Quy mô này đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu phân tích thống kê ($n \ge 115$) nhưng khả năng khái quát hóa cho toàn bộ thị trường may mặc đồng phục còn ở mức tương đối.
  • Phạm vi địa lý nghiên cứu chỉ gói gọn trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; dữ liệu sơ cấp thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 10 – 11/2023), chưa phản ánh được biến động nhu cầu mang tính mùa vụ của ngành may mặc giữa các thời điểm trong năm.
  • Đối tượng nghiên cứu mới chỉ tập trung vào một đơn vị kinh doanh đơn lẻ (Công ty Thiên Việt), chưa thực hiện đối sánh định lượng chéo với khách hàng của các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên cùng địa bàn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng, mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh lân cận khu vực miền Trung, đồng thời bổ sung các biến số chuyên sâu về hành vi mua hàng qua livestream và sàn thương mại điện tử (TikTok Shop, Shopee) vào mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử và Marketing thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học về đề tài đánh giá hiệu quả bán hàng, quản trị kênh phân phối và hành vi khách hàng.
  • Các nhà quản trị, chủ doanh nghiệp sản xuất và gia công may mặc quy mô nhỏ và vừa trong việc tham khảo quy trình phân tích dữ liệu bán hàng kết hợp giữa chỉ tiêu kế toán - tài chính và phản hồi của người tiêu dùng.
  • Điểm tham khảo giá trị nhất của khóa luận nằm ở quy trình xây dựng bộ thang đo 23 biến quan sát Likert 5 mức độ được kiểm định chặt chẽ qua hai giai đoạn Cronbach's Alpha và EFA, cùng cách thức tích hợp mô hình quy trình bán hàng cá nhân 7 bước vào việc phân tích lỗi vận hành thực tế tại doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu khảo sát khách hàng?
Tác giả áp dụng công thức của Bollen (1989), yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 5 \times m$). Với 23 biến quan sát trong mô hình nghiên cứu, cỡ mẫu tối thiểu được tính là $n = 5 \times 23 = 115$ mẫu. Để tăng tính đại diện và dự phòng sai số, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế 135 khách hàng.

Khách hàng được lựa chọn khảo sát phải đáp ứng tiêu chí gì?
Khảo sát hướng đến các đối tượng khách hàng cá nhân và tổ chức sinh sống hoặc hoạt động trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, đã và đang mua sắm sản phẩm may mặc tại Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt trong vòng 12 tháng tính đến thời điểm khảo sát.

Mô hình nghiên cứu định lượng gồm những nhóm biến độc lập nào?
Mô hình gồm 6 nhóm biến độc lập với 23 biến quan sát: (1) Nhân viên bán hàng, (2) Sản phẩm, (3) Giá cả, (4) Sự tiện lợi, (5) Chăm sóc khách hàng, và (6) Thương hiệu. Biến phụ thuộc là "Hiệu quả hoạt động bán hàng".

Nhân tố nào có tác động mạnh nhất và yếu nhất đến hiệu quả bán hàng của Công ty Thiên Việt?
Theo kết quả phân tích hồi quy, nhân tố có tác động mạnh nhất là "Nhân viên bán hàng" (xếp vị trí thứ nhất), tiếp theo là "Sản phẩm", "Giá cả", "Sự tiện lợi", "Chăm sóc khách hàng". Nhân tố có mức độ tác động thấp nhất trong mô hình là "Thương hiệu" (xếp vị trí thứ 6).

Các chỉ số tài chính nào được tác giả sử dụng để đánh giá hiệu quả bán hàng của công ty giai đoạn 2020 – 2022?
Tác giả sử dụng hệ thống chỉ tiêu tài chính bao gồm: Doanh thu bán hàng ($TR$), Chi phí bán hàng ($TC$), Lợi nhuận bán hàng ($\pi$), Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch ($H_{ht}$), Thị phần kinh doanh và ba tỷ số sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) và Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Đình Chí Vĩ đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị bán hàng và xây dựng thành công mô hình nghiên cứu định lượng đánh giá các yếu tố chi phối hiệu quả bán hàng tại Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt. Thông qua việc phân tích dữ liệu tài chính giai đoạn 2020 – 2022 kết hợp xử lý thống kê 135 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS, đề tài xác định cả 6 nhân tố ("Nhân viên bán hàng", "Sản phẩm", "Giá cả", "Sự tiện lợi", "Chăm sóc khách hàng", "Thương hiệu") đều có tác động thuận chiều, trong đó đội ngũ bán hàng và chất lượng sản phẩm giữ vai trò quyết định nhất. Trên cơ sở thực nghiệm đó, tác giả đã đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp thực tiễn có tính khả thi cao nhằm hoàn thiện quy trình bán hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty giai đoạn 2024 – 2026. Công trình là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị phương pháp luận rõ ràng cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà quản trị doanh nghiệp may mặc tại địa phương.