Đánh Giá Hiệu Quả Sử Dụng Đất Nông Nghiệp Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình

Luận văn phân tích hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng phát triển nông nghiệp.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2018

99
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. MỞ ĐẦU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.4.1. Những đóng góp mới

1.4.2. Ý nghĩa khoa học của đề tài

1.4.3. Ý nghĩa thực tiễn

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. VẤN ĐỀ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP

2.1.1. Khái niệm đất nông nghiệp

2.1.2. Vai trò và ý nghĩa của đất đai trong sản xuất nông nghiệp

3. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. Đối tượng nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp điều tra số liệu thứ cấp

3.5.2. Phương pháp điều tra số liệu sơ cấp

3.5.3. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất

3.5.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội có liên quan đến sử dụng đất sản xuất nông nghiệp huyện Yên Mô

4.1.1. Điều kiện tự nhiên, tài nguyên và môi trường

4.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình

4.1.3. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, tài nguyên và điều kiện kinh tế xã hội ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp

4.2. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp của huyện Yên Mô

4.2.1. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Yên Mô

4.2.2. Hiện trạng các kiểu sử dụng đất

4.3. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Yên Mô

4.3.1. Hiệu quả kinh tế của các loại sử dụng đất

4.3.2. Hiệu quả xã hội

4.3.3. Hiệu quả môi trường

4.3.4. Đánh giá tổng hợp các LUT và kiểu sử dụng đất

4.4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Yên Mô

4.4.1. Lựa chọn các LUT có triển vọng

4.4.2. Những yếu tố hạn chế hiệu quả của LUT

4.4.3. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Yên Mô

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Hiệu Quả Sử Dụng Đất Yên Mô

Đất đai là tài nguyên vô giá, nền tảng cho mọi hoạt động kinh tế, xã hội, đặc biệt trong nông nghiệp. Việc sử dụng đất hiệu quả và bền vững là vấn đề cấp thiết. Việt Nam, với dân số đông và diện tích đất nông nghiệp hạn chế, cần đánh giá thực trạng sử dụng đất để có định hướng phù hợp. Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp là yếu tố then chốt, nhất là khi diện tích đất ngày càng thu hẹp. Yên Mô, huyện thuộc tỉnh Ninh Bình, có đặc thù địa hình đa dạng, sản xuất nông nghiệp mang tính đặc trưng. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất tại đây là cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực, phát huy thế mạnh nông sản và khai thác bền vững. Theo tài liệu nghiên cứu, hơn 90% dân số Yên Mô sống bằng nghề nông, cho thấy tầm quan trọng của nông nghiệp đối với địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của đất nông nghiệp ở huyện Yên Mô

Đất nông nghiệp đóng vai trò then chốt trong sinh kế của người dân Yên Mô. Hơn 90% dân số phụ thuộc vào nông nghiệp, làm cho việc quản lý và sử dụng đất hiệu quả trở nên vô cùng quan trọng. Đất đai không chỉ là nguồn cung cấp lương thực, thực phẩm mà còn là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của huyện. Việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất sẽ trực tiếp cải thiện đời sống người dân và thúc đẩy sự phát triển bền vững của địa phương.

1.2. Mục tiêu của việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất

Mục tiêu chính của việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất là xác định các phương thức canh tác hiệu quả nhất, phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của huyện Yên Mô. Đánh giá này giúp lựa chọn các loại cây trồng, vật nuôi phù hợp, tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc quy hoạch và quản lý đất đai, đảm bảo sử dụng đất một cách bền vững và hiệu quả.

II. Thực Trạng Sử Dụng Đất Nông Nghiệp Tại Huyện Yên Mô

Huyện Yên Mô có diện tích đất tự nhiên 144,77 km2, với phần lớn dân số sống bằng nghề nông. Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế, xóa đói giảm nghèo và tạo việc làm. Tuy nhiên, sản xuất nông nghiệp còn mang tính tự phát, manh mún, gây ô nhiễm môi trường và sử dụng đất chưa hiệu quả. Việc phân tích, đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội và hiệu quả sử dụng đất là cần thiết để đề xuất giải pháp tăng thu nhập trên đơn vị diện tích và phát triển nông nghiệp bền vững. Theo nghiên cứu, huyện Yên Mô có số dân là 112.263 người, cho thấy áp lực lớn lên tài nguyên đất.

2.1. Các loại hình sử dụng đất phổ biến ở Yên Mô

Huyện Yên Mô có nhiều loại hình sử dụng đất nông nghiệp khác nhau, bao gồm trồng lúa, trồng màu, nuôi trồng thủy sản và kết hợp các loại hình này. Mỗi loại hình có ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội khác nhau. Việc đánh giá hiệu quả của từng loại hình giúp xác định các phương thức canh tác phù hợp nhất, tối ưu hóa năng suất và thu nhập cho người dân.

2.2. Vấn đề ô nhiễm môi trường trong sản xuất nông nghiệp

Một trong những thách thức lớn đối với sản xuất nông nghiệp ở Yên Mô là tình trạng ô nhiễm môi trường do sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật quá mức. Điều này không chỉ gây hại cho sức khỏe con người mà còn làm suy thoái đất đai, giảm năng suất cây trồng. Cần có các giải pháp quản lý và sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật một cách hợp lý, thân thiện với môi trường để đảm bảo sự phát triển bền vững của nông nghiệp.

2.3. Tình trạng sử dụng đất chưa hiệu quả và lãng phí tài nguyên

Việc sử dụng đất chưa hiệu quả và lãng phí tài nguyên là một vấn đề đáng lo ngại ở Yên Mô. Nhiều diện tích đất nông nghiệp chưa được khai thác hết tiềm năng, hoặc sử dụng không đúng mục đích. Cần có các biện pháp quy hoạch và quản lý đất đai chặt chẽ, khuyến khích người dân áp dụng các phương thức canh tác tiên tiến, tiết kiệm tài nguyên để nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Sử Dụng Đất Nông Nghiệp

Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp cần tiếp cận đa chiều, bao gồm hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường. Hiệu quả kinh tế được đo lường bằng các chỉ tiêu như giá trị sản xuất, thu nhập hỗn hợp. Hiệu quả xã hội đánh giá tác động đến đời sống người dân, tạo việc làm, giảm nghèo. Hiệu quả môi trường xem xét mức độ sử dụng tài nguyên, ô nhiễm và bảo tồn đa dạng sinh học. Việc kết hợp các phương pháp điều tra số liệu thứ cấp và sơ cấp, xử lý bằng phần mềm thống kê giúp đưa ra đánh giá khách quan và toàn diện. Theo luận văn, phương pháp điều tra nông hộ được sử dụng để thu thập số liệu sơ cấp.

3.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế trong sử dụng đất

Hiệu quả kinh tế là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả sử dụng đất. Các chỉ tiêu như giá trị sản xuất (GTSX), thu nhập hỗn hợp (TNHH), chi phí sản xuất và lợi nhuận được sử dụng để đo lường hiệu quả kinh tế của các loại hình sử dụng đất khác nhau. Việc so sánh các chỉ tiêu này giúp xác định các phương thức canh tác mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất cho người dân.

3.2. Đánh giá hiệu quả xã hội của việc sử dụng đất

Hiệu quả xã hội đánh giá tác động của việc sử dụng đất đến đời sống của người dân, bao gồm các yếu tố như tạo việc làm, tăng thu nhập, cải thiện điều kiện sống và giảm nghèo. Các chỉ tiêu như số lượng lao động tham gia sản xuất, mức độ tiếp cận các dịch vụ xã hội và sự hài lòng của người dân được sử dụng để đo lường hiệu quả xã hội của các loại hình sử dụng đất khác nhau.

3.3. Đánh giá hiệu quả môi trường trong sử dụng đất

Hiệu quả môi trường đánh giá tác động của việc sử dụng đất đến môi trường tự nhiên, bao gồm các yếu tố như sử dụng tài nguyên, ô nhiễm đất, nước và không khí, bảo tồn đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu. Các chỉ tiêu như lượng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật sử dụng, mức độ ô nhiễm và diện tích rừng được sử dụng để đo lường hiệu quả môi trường của các loại hình sử dụng đất khác nhau.

IV. Kết Quả Đánh Giá Hiệu Quả Sử Dụng Đất Tại Yên Mô

Kết quả điều tra cho thấy Yên Mô có 7 LUT chính với 18 kiểu sử dụng đất. LUT chuyên lúa chiếm diện tích lớn nhất (48,70%), trong khi LUT nuôi trồng thủy sản chiếm diện tích nhỏ nhất (3,07%). Về hiệu quả kinh tế, LUT chuyên lúa có hiệu quả thấp nhất, LUT nuôi trồng thủy sản cao nhất. Về hiệu quả xã hội, LUT chuyên màu và cây công nghiệp ngắn ngày đạt mức cao, LUT chuyên lúa đạt mức thấp. Về hiệu quả môi trường, LUT nuôi trồng thủy sản đạt mức cao, các LUT khác ở mức trung bình. Theo nghiên cứu, LUT chuyên lúa có GTSX thấp nhất, chỉ từ 77,0 đến 78,7 triệu đồng.

4.1. Phân tích hiệu quả kinh tế của các LUT khác nhau

LUT chuyên lúa có hiệu quả kinh tế thấp nhất do năng suất thấp và giá bán không ổn định. LUT nuôi trồng thủy sản có hiệu quả kinh tế cao nhất do giá trị sản phẩm cao và thị trường tiêu thụ rộng lớn. Các LUT khác như trồng màu, cây công nghiệp và kết hợp các loại hình này có hiệu quả kinh tế ở mức trung bình, tùy thuộc vào điều kiện tự nhiên và kỹ thuật canh tác.

4.2. Đánh giá hiệu quả xã hội của các LUT khác nhau

LUT chuyên lúa có hiệu quả xã hội thấp nhất do tạo ít việc làm và thu nhập thấp cho người dân. LUT chuyên màu và cây công nghiệp ngắn ngày có hiệu quả xã hội cao nhất do tạo nhiều việc làm và thu nhập ổn định cho người dân. Các LUT khác như nuôi trồng thủy sản và kết hợp các loại hình này có hiệu quả xã hội ở mức trung bình, tùy thuộc vào quy mô sản xuất và kỹ năng của người lao động.

4.3. Phân tích hiệu quả môi trường của các LUT khác nhau

LUT chuyên lúa có hiệu quả môi trường thấp do sử dụng nhiều phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, gây ô nhiễm đất và nước. LUT nuôi trồng thủy sản có hiệu quả môi trường cao do ít sử dụng hóa chất và có khả năng tái tạo tài nguyên. Các LUT khác như trồng màu, cây công nghiệp và kết hợp các loại hình này có hiệu quả môi trường ở mức trung bình, tùy thuộc vào phương thức canh tác và quản lý tài nguyên.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Sử Dụng Đất Nông Nghiệp

Để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp ở Yên Mô, cần lựa chọn các LUT có triển vọng, khắc phục các yếu tố hạn chế và đề xuất giải pháp cụ thể. Các giải pháp bao gồm: chuyển đổi cơ cấu cây trồng, áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến, quản lý tài nguyên bền vững, hỗ trợ tín dụng và thị trường. Cần có chính sách khuyến khích và hỗ trợ người dân áp dụng các giải pháp này để đạt được hiệu quả cao nhất. Theo tài liệu, cần có giải pháp cụ thể để tăng giá trị thu nhập trên một đơn vị diện tích đất canh tác.

5.1. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng phù hợp với điều kiện địa phương

Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng từ trồng lúa sang các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao hơn như rau màu, cây ăn quả và cây công nghiệp là một giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Tuy nhiên, việc chuyển đổi cần được thực hiện một cách cẩn thận, dựa trên các nghiên cứu về thị trường, điều kiện tự nhiên và kỹ thuật canh tác để đảm bảo thành công.

5.2. Áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến và bền vững

Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến như tưới tiết kiệm nước, bón phân cân đối, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học và canh tác hữu cơ là một giải pháp quan trọng để nâng cao năng suất cây trồng, giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường. Cần có các chương trình đào tạo và chuyển giao kỹ thuật cho người dân để họ có thể áp dụng các kỹ thuật này một cách hiệu quả.

5.3. Quản lý tài nguyên đất và nước một cách bền vững

Việc quản lý tài nguyên đất và nước một cách bền vững là một giải pháp quan trọng để đảm bảo sự phát triển lâu dài của nông nghiệp. Cần có các biện pháp bảo vệ đất khỏi xói mòn, thoái hóa, ô nhiễm và sử dụng nước một cách tiết kiệm, hiệu quả. Đồng thời, cần khuyến khích người dân áp dụng các phương thức canh tác thân thiện với môi trường để bảo vệ đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Về Sử Dụng Đất Nông Nghiệp

Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp ở Yên Mô cho thấy cần có giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường. Cần chuyển đổi cơ cấu cây trồng, áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến, quản lý tài nguyên bền vững và có chính sách hỗ trợ phù hợp. Việc thực hiện các giải pháp này sẽ góp phần phát triển nông nghiệp bền vững, nâng cao đời sống người dân và bảo vệ môi trường. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, nhà khoa học và người dân để đạt được mục tiêu này.

6.1. Tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan

Để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, nhà khoa học, doanh nghiệp và người dân. Chính quyền cần tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi, hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho người dân. Nhà khoa học cần nghiên cứu và chuyển giao các kỹ thuật canh tác tiên tiến, phù hợp với điều kiện địa phương. Doanh nghiệp cần tham gia vào chuỗi giá trị nông sản, đảm bảo đầu ra ổn định cho người dân. Người dân cần chủ động học hỏi, áp dụng các kỹ thuật mới và tham gia vào các hoạt động cộng đồng để bảo vệ môi trường.

6.2. Xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp bền vững

Chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp bền vững cần tập trung vào các lĩnh vực như tín dụng, bảo hiểm, khuyến nông và xúc tiến thương mại. Cần có các chính sách ưu đãi về lãi suất, thời gian vay và thủ tục vay vốn cho người dân. Cần có các chương trình bảo hiểm nông nghiệp để giảm thiểu rủi ro do thiên tai và dịch bệnh. Cần có các hoạt động khuyến nông để chuyển giao các kỹ thuật canh tác tiên tiến cho người dân. Cần có các hoạt động xúc tiến thương mại để mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản.

05/06/2025
Luận văn đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện yên mô tỉnh ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐẶNG THỊ HẰNG GẤM ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP HUYỆN YÊN MÔ, TỈNH NINH BÌNH Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 8850103 Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Hữu Thành NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 03 tháng 05 năm 2018 Tác giả luận văn Đặng Thị Hằng Gấm i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến GS.TS Nguyễn Hữu Thành đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Quản Lý Đất Đai, Khoa Quản Lý Đất Đai - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức UBND huyện Yên Mô đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn.

Hà Nội, ngày 03 tháng 05 năm 2018 Tác giả luận văn Đặng Thị Hằng Gấm ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng.

vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận văn. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới. Ý nghĩa khoa học của đề tài.

Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Vấn đề sử dụng đất nông nghiệp. Khái niệm đất nông nghiệp.

Nguyên tắc sử dụng đất nông nghiệp. Sử dụng đất nông nghiệp theo quan điểm phát triển bền vững. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp.

Nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Những nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất ở Việt Nam. Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Điều kiện tự nhiên huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình. Điều kiện kinh tế - xã hội huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp thành huyện Yên Mô. Đánh giá hiệu quả các loại hình sử dụng đất nông nghiệp.

Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Yên Mô. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra số liệu thứ cấp. Phương pháp điều tra số liệu sơ cấp.

Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội có liên quan đến sử dụng đất sản xuất nông nghiệp huyện Yên Mô.

Điều kiện tự nhiên, tài nguyên và môi trường. Điều kiện kinh tế - xã hội huyện Yên Mô , tỉnh Ninh Bình. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, tài nguyên và điều kiện kinh tế xã hội ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp của huyện Yên Mô.

Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Yên Mô. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp nông nghiệp của huyện. Hiện trạng các kiểu sử dụng đất. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Yên Mô.

Hiệu quả kinh tế của các loại sử dụng đất. Hiệu quả xã hội. Hiệu quả môi trường. Đánh giá tổng hợp các LUT và kiểu sử dụng đất.

Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Yên Mô. Lựa chọn các LUT có triển vọng. Những yếu tố hạn chế hiệu quả của LUT. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Yên Mô.

Kết luận và kiến nghị. 77 Tài liệu tham khảo. 81 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BVTV Bảo vệ thực vật CLĐ Công lao động CPTG Chi phí trung gian GTNC Giá trị ngày công GTSX Giá trị sản xuất HQĐV Hiệu quả đồng vốn KS Kháng sinh KT - XH Kinh tế - Xã hội LUT Land use Type NN & PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn TNHH Thu nhập hỗn hợp TP Thương phẩm UBND Ủy ban nhân dân vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân cấp các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế.

Tổng hợp hiệu quả kinh tế của LUT/kiểu sử dụng đất. Phân cấp các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xã hội. Tổng hợp hiệu quả xã hội của LUT/kiểu sử dụng đất. Phân cấp các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả môi trường.

Tổng hợp hiệu quả môi trường của LUT/kiểu sử dụng đất. Tổng hợp hiệu quả sử dụng đất của LUT/kiểu sử dụng đất. Tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2005-2016. Dân số và cơ cấu dân số huyện Yên Mô.

Thực trạng lao động làm việc trong các ngành kinh tế giai đoạn 2005-2016. Hiện trạng sử dụng đất huyện Yên Mô năm 2017. Diện tích, cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp huyện Yên Mô năm 2017. Biến động diện tích đất nông huyện Yên Mô giai đoạn 2012 – 2017.

Một số loại hình sử dụng đất chính tiểu vùng 1. Một số loại hình sử dụng đất chính tiểu vùng 2. Một số loại hình sử dụng đất chính tiểu vùng 3. Hiệu quả kinh tế các LUT tiểu vùng 1.

Hiệu quả kinh tế các LUT tiểu vùng 2. Hiệu quả kinh tế các LUT tiểu vùng 3. Tổng hợp hiệu quả kinh tế theo các LUT huyện Yên Mô. Đánh giá tổng hợp hiệu quả kinh tế theo các LUT huyện Yên Mô.

Hiệu quả xã hội các loại sử dụng đất tại tiểu vùng 1. Hiệu quả xã hội của các loại sử dụng đất tiểu vùng 2. Hiệu quả xã hội của các loại sử dụng đất tiểu vùng 3. Đánh giá tổng hợp hiệu quả xã hội các loại sử dụng đất huyện Yên Mô.

Tình hình sử dụng phân bón đối với một số cây trồng chính của huyện. Mức độ sử dụng một số loại thuốc bảo vệ thực vật. Mức độ sử dụng thuốc kháng sinh, cải tạo ao nuôi trong nuôi trồng thủy sản. Đánh giá tổng hợp hiệu quả môi trường của loại sử dụng đất huyện Yên Mô.

Đánh giá hiệu quả tổng hợp của loại hình sử dụng đất huyện Yên Mô .68 viii DANH MỤC HÌNH Hình 4. Cơ cấu sử dụng các loại đất huyện Yên Mô năm 2017. Cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp huyện Yên Mô năm 2107. 44 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Đặng Thị Hằng Gấm Tên Luận văn: Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 8850103 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Đánh giá được hiệu quả các loại hình sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện.

- Chọn lựa được các loại sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả tại huyện Yên Mô. - Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp của huyện. Phƣơng pháp nghiên cứu Phƣơng pháp điều tra số liệu thứ cấp Thông tin, số liệu được thu thập từ tài liệu thống kê, các công trình khoa học và các nghiên cứu liên quan đến tình hình sử dụng đất của huyện tại: Phòng Nông nghiệp, Trạm Khuyến nông, Phòng Tài nguyên Môi trường, Chi cục Thống kê, Ủy ban nhân dân huyện Yên Mô, tạp chí khoa học, Internet. Phƣơng pháp điều tra số liệu sơ cấp Số liệu sơ cấp: Thu thập bằng phương pháp điều tra nông hộ theo phiếu có sẵn.

Điều tra 90 phiếu. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu: Chọn điểm nghiên cứu đại diện cho 03 tiểu vùng nông nghiệp của huyện. Các tiểu vùng này đã được phòng NN&PTNT huyện phân chia và chỉ đạo sản xuất. Học viên chọn 03 xã đại diện cho 03 tiểu vùng: .Phƣơng pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất - Hiệu quả kinh tế - Hiệu quả xã hội - Hiệu quả môi trường Phƣơng pháp xử lý số liệu Tổng hợp số liệu bằng phần mềm Microsoft Office Excel.

Kết quả chính và kết luận Tổng hợp kết quả điều tra hiện trạng sử dụng đất với các kiểu sử dụng đất khác nhau cho thấy trên địa bàn huyện Yên Mô có 7 LUT chính, với 18 kiểu sử dụng đất. LUT có diện tích lớn nhất là LUT chuyên lúa với kiểu sử dụng đất là lúa xuân-lúa mùa x với diện tích là 7.115,4ha; chiếm 48,70% tổng diện tích đất nông nghiệp của huyện. LUT có diện tích nhỏ nhất là LUT nuôi trồng thủy sản với diện tích là 448,5 ha chiếm 3,07% diện tích đất sản xuất nông nghiệp của huyện. Hiệu quả của các LUT của 3 tiểu vùng - Hiệu quả kinh tế: LUT chuyên lúa có hiệu quả kinh tế thấp nhất với GTSX từ 77,0 đến 78,7 triệu đồng, TNHH từ 46,6 đến 48,7 triệu đồng.

LUT nuôi trồng thủy sản có hiệu quả kinh tế cao nhất với GTSX 280,8 triệu đồng, TNHH 93,4 triệu đồng. LUT 2 vụ lúa – 1 vụ màu có hiệu quả kinh tế đạt ở mức trung bình từ 115,7 đến 122,6 triệu đồng, TNHH từ 67,2 đến 74,8 triệu đồng. - Hiệu quả xã hội: LUT chuyên màu – cây công nghiệp ngắn ngày, 1 vụ lúa – 2 vụ màu hiệu quả xã hội đều đạt ở mức cao. LUT nuôi trồng thủy sản, 2 vụ lúa 1 vụ màu, chuyên màu, lúa – cá, hiệu quả xã hội của LUT đạt mức trung bình.

LUT chuyên lúa hiệu quả xã hội đạt ở mức thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Hiệu Quả Sử Dụng Đất Nông Nghiệp Tại Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Yên Mô, từ đó đánh giá hiệu quả và đề xuất các giải pháp cải thiện. Bài viết không chỉ nêu rõ các chỉ tiêu đánh giá mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc quản lý đất đai trong phát triển nông nghiệp bền vững.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên địa bàn huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn, nơi cung cấp những phân tích tương tự về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại một huyện khác. Ngoài ra, tài liệu Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về đất đai trên địa bàn thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh đến năm 2020 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chính sách quản lý đất đai. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu tài nguyên đất thị xã An Khê trong bối cảnh biến đổi khí hậu sẽ cung cấp cái nhìn về tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên đất nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quản lý và sử dụng đất nông nghiệp.