Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Đa U Tủy Bằng Phác Đồ VCD Tại Bệnh Viện Chợ Rẫy

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá hiệu quả điều trị của phác đồ bortezomib cyclophosphamide và dexamethasone vcd trên bệnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2021

111
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sinh bệnh học

1.2. Đánh giá đáp ứng sau điều trị

1.3. TỔN THƯƠNG THẬN TRONG BỆNH ĐA U TỦY

1.4. Đánh giá đáp ứng thận với điều trị

1.5. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Dân số mục tiêu

2.1.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh

2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.3. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU

2.3.1. Nguồn số liệu

2.3.2. Xử lý số liệu

2.3.3. Định nghĩa các biến số nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN

3.1.1. Bệnh đồng mắc

3.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG LÚC CHẨN ĐOÁN

3.3. ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG LÚC CHẨN ĐOÁN

3.3.1. Tỷ lệ tương bào trên tuỷ đồ

3.3.2. Độ lọc cầu thận ước đoán

3.3.3. Tổn thương xương

3.3.4. Đặc điểm di truyền học

3.4. Giai đoạn bệnh

3.5. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ

3.5.1. Đánh giá đáp ứng sau 4 chu kỳ

3.5.2. Đánh giá đáp ứng sau 8 chu kỳ

3.6. THỜI GIAN SỐNG CÒN

3.6.1. Thời gian sống còn toàn bộ

3.6.2. Thời gian sống không tiến triển bệnh

3.7. SO SÁNH ĐẶC ĐIỂM THEO CÁC PHÂN NHÓM BỆNH NHÂN

3.7.1. So sánh đặc điểm bệnh nhân lúc chẩn đoán theo phân nhóm đáp ứng điều trị sau 4 chu kỳ

3.7.2. So sánh đặc điểm bệnh nhân lúc chẩn đoán theo phân nhóm đáp ứng thận sau 4 chu kỳ

3.7.3. So sánh tỷ lệ đáp ứng thận theo đáp ứng điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN

4.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG LÚC CHẨN ĐOÁN

4.3. ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG LÚC CHẨN ĐOÁN

4.3.1. Tỷ lệ tương bào trên tuỷ đồ

4.3.2. Tổn thương xương

4.3.3. Đặc điểm di truyền học

4.4. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ

4.4.1. Đánh giá đáp ứng điều trị

4.4.2. Đánh giá đáp ứng thận

4.5. THỜI GIAN SỐNG CÒN

4.6. SO SÁNH ĐẶC ĐIỂM THEO CÁC PHÂN NHÓM BỆNH NHÂN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đa U Tủy Suy Giảm Chức Năng Thận

Đa u tủy là một bệnh ung thư huyết học đặc trưng bởi sự tăng sinh ác tính của các tế bào plasma trong tủy xương, dẫn đến sản xuất quá mức globulin miễn dịch đơn dòng. Bệnh chiếm khoảng 1% tổng số các loại ung thư và khoảng 10% các bệnh ác tính về huyết học. Một biến chứng phổ biến của đa u tủy là tổn thương thận, với hơn 50% bệnh nhân phát triển suy thận trong quá trình bệnh. Suy thận trong đa u tủy thường do sự lắng đọng của protein Bence Jones (chuỗi nhẹ tự do) ở ống lượn xa, gây ra bệnh thận do trụ. Các yếu tố khác như tổn thương cầu thận, tăng canxi máu, tăng độ nhớt máu và giảm tuần hoàn thận cũng có thể góp phần vào suy thận. Sự xuất hiện của bệnh thận trong đa u tủy là một yếu tố tiên lượng xấu, làm giảm đáng kể thời gian sống sót của bệnh nhân. Theo nghiên cứu, thời gian sống trung bình của bệnh nhân suy thận từ trung bình đến nặng là 9-13 tháng, so với 34-36 tháng ở những người có chức năng thận bình thường. Do đó, việc điều trị hiệu quả và nhanh chóng là rất quan trọng để phục hồi chức năng thận và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

1.1. Định Nghĩa và Dịch Tễ Học Bệnh Đa U Tủy

Đa u tủy được định nghĩa là một bệnh lý tăng sinh ác tính của dòng tương bào, tích lũy trong tủy xương và sản xuất globulin miễn dịch đơn dòng. Bệnh chiếm khoảng 1% các loại ung thư và xấp xỉ 10% các bệnh ác tính huyết học. Theo thống kê của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ năm 2020, ước tính có khoảng 32.270 trường hợp mới được chẩn đoán ở Hoa Kỳ và khoảng 12.830 bệnh nhân tử vong vì căn bệnh này. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi theo dân tộc, với tỷ lệ cao hơn ở người Mỹ gốc Phi và người da đen ở châu Phi so với người da trắng. Bệnh thường gặp ở nam giới hơn nữ giới và nguy cơ phát triển bệnh tăng theo chỉ số khối cơ thể. Đa u tủy là bệnh của người lớn tuổi, thường được chẩn đoán trong độ tuổi từ 65 đến 74 tuổi.

1.2. Cơ Chế Suy Thận Trong Bệnh Đa U Tủy Tổng Quan

Suy thận là một biến chứng phổ biến và nghiêm trọng của bệnh đa u tủy. Nguyên nhân chính gây suy thận là do sự lắng đọng của protein Bence Jones (chuỗi nhẹ tự do) ở ống lượn xa, gây ra bệnh thận do trụ. Ngoài ra, các yếu tố khác như tổn thương cầu thận, tăng canxi máu, tăng độ nhớt máu, giảm tuần hoàn thận và tăng acid uric máu cũng có thể góp phần vào suy thận. Sự xuất hiện của bệnh thận trong đa u tủy là một chỉ số tiên lượng kém, làm giảm đáng kể thời gian sống sót của bệnh nhân. Theo tài liệu gốc, hơn 50% bệnh nhân tiến triển đến suy thận trong suốt thời gian bệnh, với 20 – 50% bệnh nhân biểu hiện suy thận tại thời điểm chẩn đoán và hơn 12% bệnh nhân cần điều trị thay thế thận.

II. Thách Thức Điều Trị Đa U Tủy Kèm Suy Giảm Thận

Việc điều trị đa u tủy ở bệnh nhân có suy giảm chức năng thận đặt ra nhiều thách thức. Các lựa chọn điều trị trước đây bị hạn chế, và việc sử dụng các tác nhân gây độc tế bào như melphalan có liên quan đến độc tính đáng kể ở bệnh nhân suy thận. Nhiều bệnh nhân có tổn thương thận nặng thường bị loại khỏi các thử nghiệm lâm sàng, do đó bằng chứng cho nhóm bệnh nhân này thường được rút ra từ các phân tích sau phân nhóm hoặc từ các thử nghiệm được thực hiện trên bệnh nhân đa u tủy tái phát. Tuy nhiên, việc điều trị đa u tủy đã phát triển đáng kể trong hai thập kỷ qua với sự ra đời của các tác nhân mới như thalidomide, bortezomib và lenalidomide. Phác đồ VCD (bortezomib, cyclophosphamide và dexamethasone) hiện nay được nhiều khuyến cáo trên thế giới lựa chọn là phác đồ ưu tiên cho bệnh nhân đa u tủy có suy giảm chức năng thận.

2.1. Hạn Chế Của Các Phác Đồ Điều Trị Truyền Thống

Trước đây, các lựa chọn điều trị bệnh đa u tủy có tổn thương thận bị hạn chế, việc phối hợp thuốc với các tác nhân gây độc tế bào như melphalan ở bệnh nhân suy thận có liên quan đến độc tính đáng kể. Những bệnh nhân có tổn thương thận nặng thường bị loại khỏi các thử nghiệm điều trị lâm sàng, do đó bằng chứng cho nhóm bệnh nhân này được rút ra từ các phân tích sau phân nhóm hoặc từ các thử nghiệm được thực hiện trên bệnh nhân đa u tủy tái phát.

2.2. Vai Trò Của Các Tác Nhân Mới Trong Điều Trị

Việc điều trị bệnh nhân đa u tủy đã phát triển đáng kể trong hai thập kỷ qua với các tác nhân mới hiện là xương sống của liệu pháp điều trị đa u tủy hiện đại. Tác động ban đầu đến từ sự ra đời của thalidomide, bortezomib và lenalidomide. Nhiều khuyến cáo trên thế giới hiện nay đã lựa chọn phác đồ VCD (bortezomib, cyclophosphamide và dexamethasone) là phác đồ ưu tiên cho bệnh nhân đa u tủy có suy giảm chức năng thận.

III. Phác Đồ VCD Giải Pháp Cho Bệnh Nhân Đa U Tủy Suy Thận

Phác đồ VCD (Velcade, Cyclophosphamide, Dexamethasone) đã trở thành một lựa chọn điều trị quan trọng cho bệnh nhân đa u tủy có suy giảm chức năng thận. Bortezomib (Velcade) là một chất ức chế proteasome, có tác dụng ức chế sự phát triển và sống sót của tế bào ung thư. Cyclophosphamide là một tác nhân alkyl hóa, phá hủy DNA của tế bào ung thư. Dexamethasone là một corticosteroid, có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch. Sự kết hợp của ba loại thuốc này đã cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh đa u tủy và cải thiện chức năng thận ở bệnh nhân suy thận. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng phác đồ VCD có thể đạt được tỷ lệ đáp ứng cao và cải thiện thời gian sống sót ở bệnh nhân đa u tủy có suy giảm chức năng thận.

3.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Phác Đồ Hóa Trị VCD

Phác đồ VCD (Velcade, Cyclophosphamide, Dexamethasone) là một phác đồ hóa trị kết hợp ba loại thuốc có cơ chế tác dụng khác nhau để điều trị bệnh đa u tủy. Bortezomib (Velcade) là một chất ức chế proteasome, có tác dụng ức chế sự phát triển và sống sót của tế bào ung thư. Cyclophosphamide là một tác nhân alkyl hóa, phá hủy DNA của tế bào ung thư. Dexamethasone là một corticosteroid, có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch.

3.2. Ưu Điểm Của Phác Đồ VCD So Với Các Phác Đồ Khác

Phác đồ VCD có một số ưu điểm so với các phác đồ điều trị khác cho bệnh đa u tủy, đặc biệt là ở bệnh nhân có suy giảm chức năng thận. Bortezomib ít gây độc cho thận hơn so với các tác nhân gây độc tế bào khác như melphalan. Phác đồ VCD có thể đạt được tỷ lệ đáp ứng cao và cải thiện thời gian sống sót ở bệnh nhân đa u tủy có suy giảm chức năng thận.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Phác Đồ VCD Nghiên Cứu Tại Chợ Rẫy

Nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy đã đánh giá hiệu quả điều trị của phác đồ VCD trên bệnh nhân đa u tủy mới chẩn đoán có suy giảm chức năng thận. Nghiên cứu này đã mô tả đặc điểm lâm sàng và sinh học của bệnh nhân, đánh giá đáp ứng sau điều trị với phác đồ VCD và mô tả tác dụng phụ khi điều trị. Kết quả nghiên cứu cho thấy phác đồ VCD có hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh đa u tủy và cải thiện chức năng thận ở bệnh nhân suy thận. Nghiên cứu cũng ghi nhận một số tác dụng phụ của phác đồ VCD, nhưng hầu hết đều có thể kiểm soát được. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả và an toàn của phác đồ VCD trong điều trị bệnh đa u tủy có suy giảm chức năng thận.

4.1. Mục Tiêu và Phương Pháp Nghiên Cứu

Nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy được tiến hành với mục tiêu đánh giá hiệu quả điều trị của phác đồ bortezomib, cyclophosphamide và dexamethasone (VCD) trên bệnh nhân đa u tủy có suy giảm chức năng thận. Nghiên cứu mô tả đặc điểm lâm sàng và sinh học của bệnh nhân, đánh giá đáp ứng sau điều trị với phác đồ VCD và mô tả tác dụng phụ khi điều trị.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Đáp Ứng Điều Trị và Tác Dụng Phụ

Kết quả nghiên cứu cho thấy phác đồ VCD có hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh đa u tủy và cải thiện chức năng thận ở bệnh nhân suy thận. Nghiên cứu cũng ghi nhận một số tác dụng phụ của phác đồ VCD, nhưng hầu hết đều có thể kiểm soát được. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả và an toàn của phác đồ VCD trong điều trị bệnh đa u tủy có suy giảm chức năng thận.

V. Tiên Lượng và Theo Dõi Bệnh Nhân Đa U Tủy Suy Thận

Tiên lượng của bệnh nhân đa u tủy có suy giảm chức năng thận thường kém hơn so với bệnh nhân có chức năng thận bình thường. Tuy nhiên, với các phương pháp điều trị hiện đại như phác đồ VCD và các biện pháp hỗ trợ thận, tiên lượng của bệnh nhân đã được cải thiện đáng kể. Việc theo dõi sát sao chức năng thận và các biến chứng khác là rất quan trọng để đảm bảo bệnh nhân nhận được điều trị kịp thời và hiệu quả. Các biện pháp hỗ trợ thận như chế độ ăn uống phù hợp, hydrat hóa đầy đủ và sử dụng thuốc bảo vệ thận có thể giúp cải thiện chức năng thận và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

5.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Bệnh

Tiên lượng của bệnh nhân đa u tủy có suy giảm chức năng thận phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, mức độ suy thận, đáp ứng với điều trị và các bệnh đồng mắc. Bệnh nhân có giai đoạn bệnh tiến triển, suy thận nặng, đáp ứng kém với điều trị và nhiều bệnh đồng mắc thường có tiên lượng kém hơn.

5.2. Biện Pháp Hỗ Trợ Thận và Cải Thiện Chất Lượng Sống

Các biện pháp hỗ trợ thận như chế độ ăn uống phù hợp, hydrat hóa đầy đủ và sử dụng thuốc bảo vệ thận có thể giúp cải thiện chức năng thận và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Trong một số trường hợp, lọc máu hoặc chạy thận nhân tạo có thể cần thiết để duy trì chức năng thận.

VI. Kết Luận VCD Bước Tiến Trong Điều Trị Đa U Tủy Thận

Phác đồ VCD đã mang lại một bước tiến quan trọng trong điều trị bệnh đa u tủy có suy giảm chức năng thận. Nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy và các nghiên cứu khác trên thế giới đã chứng minh hiệu quả và an toàn của phác đồ VCD trong việc kiểm soát bệnh và cải thiện chức năng thận. Tuy nhiên, việc điều trị bệnh đa u tủy có suy giảm chức năng thận vẫn còn nhiều thách thức, và cần có thêm nhiều nghiên cứu để tìm ra các phương pháp điều trị hiệu quả hơn và giảm thiểu tác dụng phụ. Sự hợp tác giữa các bác sĩ chuyên khoa huyết học, thận học và các chuyên gia khác là rất quan trọng để đảm bảo bệnh nhân nhận được điều trị toàn diện và tối ưu.

6.1. Tóm Tắt Các Điểm Chính Về Hiệu Quả Của VCD

Phác đồ VCD đã chứng minh hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh đa u tủy và cải thiện chức năng thận ở bệnh nhân suy thận. Nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy và các nghiên cứu khác trên thế giới đã cung cấp bằng chứng về hiệu quả và an toàn của phác đồ VCD.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Cải Tiến Điều Trị

Việc điều trị bệnh đa u tủy có suy giảm chức năng thận vẫn còn nhiều thách thức, và cần có thêm nhiều nghiên cứu để tìm ra các phương pháp điều trị hiệu quả hơn và giảm thiểu tác dụng phụ. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các tác nhân mới ít gây độc cho thận hơn, tối ưu hóa phác đồ VCD và các biện pháp hỗ trợ thận.

07/06/2025
Đánh giá hiệu quả điều trị của phác đồ bortezomib cyclophosphamide và dexamethasone vcd trên bệnh nhân đa u tủy có suy giảm chức năng thận tại bệnh viện chợ rẫy

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đa u tủy là một bệnh lý ung thƣ huyết học thƣờng gặp, đặc trƣng bởi sự tăng sinh ác tính dòng tƣơng bào tích lũy trong tủy xƣơng sản xuất globulin miễn dịch đơn dòng. Bệnh chiếm khoảng 1% các loại ung thƣ và xấp xỉ 10% các bệnh ác tính huyết học [45]. Theo thống kê của Hiệp hội Ung thƣ Hoa kỳ năm 2020 ƣớc tính có khoảng 32.270 trƣờng hợp mới đƣợc chẩn đoán ở Hoa Kỳ và khoảng 12.830 bệnh nhân tử vong vì căn bệnh này [54]. Bệnh đa u tủy biểu hiện đặc trƣng trên lâm sàng bởi nhiều ổ hủy xƣơng dẫn đến gãy xƣơng bệnh lý và rối loạn chức năng nhiều cơ quan, bao gồm: suy thận, thiếu máu, tăng canxi máu, các triệu chứng thần kinh… Những biến chứng này làm suy giảm nghiêm trọng chất lƣợng cuộc sống của bệnh nhân đa u tủy và làm giảm tuổi thọ.

Tổn thƣơng thận là một trong những biến chứng phổ biến nhất của bệnh đa u tủy. Hơn 50% bệnh nhân tiến triển đến suy thận trong suốt thời gian bệnh, với 20 – 50% bệnh nhân biểu hiện suy thận tại thời điểm chẩn đoán và hơn 12% bệnh nhân cần điều trị thay thế thận [38]. Nguyên nhân gây suy thận trong bệnh đa u tủy chủ yếu là do sự lắng đọng của các protein Bence Jones (các chuỗi nhẹ tự do – Free Light Chain) ở ống lƣợn xa gây nên bệnh thận do trụ (cast nephropathy), ngoài ra còn có các yếu tố nhƣ tổn thƣơng cầu thận, tăng canxi máu, tăng độ nhớt máu, giảm tuần hoàn thận, tăng acid uric máu [38]. Sự xuất hiện của bệnh thận trong đa u tủy là một chỉ số tiên lƣợng kém.

Thời gian sống trung bình của bệnh nhân suy thận từ trung bình đến nặng là 9 – 13 tháng, trong khi đó là 34 – 36 tháng ở những ngƣời có chức năng thận bình thƣờng [49]. Tỷ lệ sống đặc biệt kém ở những bệnh nhân đa u tủy phải phụ thuộc lọc máu (khoảng 30% sau 1 năm và 10% sau 3 năm) [49]. Đáp ứng nhanh và sâu với hóa trị là rất quan trọng để phục hồi chức năng thận. Trƣớc đây, các lựa chọn điều trị bệnh đa u tủy có tổn thƣơng thận bị hạn chế, việc phối hợp thuốc với các tác nhân gây độc tế bào nhƣ melphalan ở bệnh nhân suy thận có liên quan đến độc tính đáng kể.

Những bệnh nhân có tổn thƣơng thận nặng. 2 thƣờng bị loại khỏi các thử nghiệm điều trị lâm sàng, do đó bằng chứng cho nhóm bệnh nhân này đƣợc rút ra từ các phân tích sau phân nhóm hoặc từ các thử nghiệm đƣợc thực hiện trên bệnh nhân đa u tủy tái phát. Tuy nhiên, việc điều trị bệnh nhân đa u tủy đã phát triển đáng kể trong hai thập kỷ qua với các tác nhân mới hiện là xƣơng sống của liệu pháp điều trị đa u tủy hiện đại. Tác động ban đầu đến từ sự ra đời của thalidomide, bortezomib và lenalidomide.

Nhiều khuyến cáo trên thế giới hiện nay đã lựa chọn phác đồ VCD (bortezomib, cyclophosphamide và dexamethasone) là phác đồ ƣu tiên cho bệnh nhân đa u tủy có suy giảm chức năng thận. Hiện nay, tại Việt Nam nói chung và bệnh viện Chợ Rẫy nói riêng đã áp dụng rộng rãi phác đồ VCD trong điều trị bệnh đa u tủy. Tuy nhiên, chƣa có nghiên cứu nào đánh giá đáp ứng điều trị cũng nhƣ tỷ lệ cải thiện chức năng thận trên nhóm bệnh nhân đa u tủy mới chẩn đoán đƣợc điều trị phác đồ VCD. Với những câu hỏi nghiên cứu nhƣ sau: (1) Hiệu quả điều trị của phác đồ bortezomib, cyclophosphamide và dexamethasone (VCD) trên bệnh nhân đa u tủy mới chẩn đoán có suy giảm chức năng thận? (2) Tỷ lệ cải thiện chức năng thận sau điều trị phác đồ VCD trên bệnh nhân đa u tủy có suy giảm chức năng thận? Do đó chúng tôi tiến hành nghiên cứu với tên đề tài: “Đánh giá hiệu quả điều trị của phác đồ bortezomib, cyclophosphamide và dexamethasone (VCD) trên bệnh nhân đa u tủy có suy giảm chức năng thận tại bệnh viện Chợ Rẫy”.

3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU MỤC TIÊU TỔNG QUÁT Đánh giá hiệu quả điều trị của phác đồ bortezomib, cyclophosphamide và dexamethasone (VCD) trên bệnh nhân đa u tủy có suy giảm chức năng thận tại bệnh viện Chợ Rẫy MỤC TIÊU CHUYÊN BIỆT 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và sinh học của bệnh nhân đa u tủy mới chẩn đoán có suy giảm chức năng thận. Đánh giá đáp ứng sau điều trị với phác đồ VCD trên bệnh nhân đa u tủy mới chẩn đoán có suy giảm chức năng thận. Mô tả tác dụng phụ khi điều trị phác đồ VCD trên bệnh nhân đa u tủy mới chẩn đoán có suy giảm chức năng thận.

4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Lịch sử Năm 1844, Samuel Solley đã báo cáo trƣờng hợp đa u tủy đầu tiên đƣợc ghi chép lại ở Sarah Newbury. Vài năm sau đó, William Maclntyre đã mô tả và ghi lại các thuộc tính về căn bệnh này ở Thomas Alexander McBean. Cả Maclntyre và Bence Jones đã mô tả đặc điểm nƣớc tiểu ở các bệnh nhân này là khi đun nóng lên, nƣớc tiểu xuất hiện kết tủa “có nguồn gốc động vật”.

Kết tủa này bị hòa tan bởi acid nitric và chúng xuất hiện trở lại khi làm lạnh. Vì vậy, họ đặt tên cho kết tủa này là protein Bence Jones. Maclntyre và Dalrymple cũng đã khám nghiệm tử thi McBean và mô tả các tổn thƣơng mềm ở xƣơng có dạng gelatin màu đỏ với các tế bào có kích thƣớc không đều, hình tròn đến bầu dục, có từ 2 đến 3 nhân. Tổn thƣơng này xuất phát từ phần xốp của xƣơng và lan dần ra màng ngoài xƣơng.

Năm 1873, Rustizky đã đặt tên cho căn bệnh này là “multiple myeloma” sau khi mô tả một bệnh nhân tƣơng tự có đa tổn thƣơng ở xƣơng. Năm 1889, giáo sƣ Otto Kahler đã mô tả một bác sĩ 46 tuổi bị đa u tủy với các đặc điểm chính của bệnh nhƣ đau xƣơng, tiểu albumin, xanh xao, thiếu máu, hoại tử xƣơng. Bệnh đa u tủy sau này còn đƣợc gọi là bệnh Kahler. Năm 1898, Weber dự đoán tính hữu dụng của tia X trong việc chẩn đoán các tổn thƣơng xƣơng ở bệnh nhân đa u tủy.

Wright nhấn mạnh rằng đa u tủy xuất phát từ các tƣơng bào bất thƣờng ở tủy xƣơng. Năm 1937, Tiselius đã phát minh ra phƣơng pháp điện di protein huyết thanh giúp phân tách các thành phần của protein. Từ đó đến nay, phƣơng pháp điện di trên giấy đã đƣợc cải tiến thành điện di trên thạch agarose với độ phân giải cao. Kulkel đã đặt ra giả thuyết rằng protein đơn dòng là sản phẩm của tƣơng bào ác tình.

Waldenstrom đã phân biệt tăng gamaglobulin máu đơn dòng và đa đòng. 5 Năm 1928, Geschickter và Copeland đã mô tả loạt ca và nhấn mạnh 6 đặc điểm của bệnh: xâm lấn cột sống, gãy xƣơng sƣờn, protein Bence Jones niệu, đau lƣng với liệt mềm, thiếu máu, bệnh thận mạn. Năm 1970, Salmon, Durie và Smith đã mô tả phƣơng pháp đánh giá gánh nặng khối u. Năm 1975, họ đã cho ra đời tiêu chuẩn đánh giá giai đoạn.

Về mặt điều trị, trƣớc năm 1950, ngƣời ta đã thấy hiệu quả của các thuốc stibidine và urethrane trên bệnh nhân đa u tủy. Sau đó, ngƣời ta thấy vai trò của corticosteroid gồm giảm đau nhức xƣơng, điều trị tăng canxi máu, làm tăng hemoglobin, giảm nồng độ globulin bất thƣờng trong máu và nƣớc tiểu. Tuy nhiên, mãi đến năm 1967, ngƣời ta mới nhận thấy vai trò của corticoid liều cao nhƣ một tác nhân chống tăng sinh trong đa u tủy. Bersagel và cộng sự đã thành công khi sử dụng mephalan để điều trị đa u tủy.

Hiệu quả tƣơng tự cũng đã đƣợc thấy ở cyclophosphamide. Việc điều trị bệnh nhân đa u tủy đã phát triển đáng kể trong hai thập kỷ qua với các tác nhân mới hiện là xƣơng sống của liệu pháp điều trị đa u tủy hiện đại. Tác động ban đầu đến từ sự ra đời của thalidomide, bortezomib và lenalidomide. Và trong thập kỷ qua, carfilzomib, pomalidomide, panobinostat, ixazomib, elotuzumab, daratumumab, isatuximab và selinexor đã đƣợc Cục Quản lý Thực phẩm và Dƣợc phẩm (FDA) Hoa Kỳ phê duyệt để điều trị đa u tủy tái phát và hứa hẹn cải thiện kết quả điều trị hơn nữa.

Định nghĩa Đa u tủy là một bệnh lý tăng sinh ác tính dòng tƣơng bào tích lũy trong tủy xƣơng sản xuất globulin miễn dịch đơn dòng, biểu hiện đặc trƣng trên lâm sàng bởi nhiều ổ hủy xƣơng dẫn đến gãy xƣơng bệnh lý và rối loạn chức năng nhiều cơ quan, bao gồm: suy thận, thiếu máu, tăng canxi máu, các triệu chứng thần kinh… [2], [3], [42]. Dịch tễ Bệnh chiếm khoảng 1% các loại ung thƣ và xấp xỉ 10% các bệnh ác tính huyết học [45]. Theo thống kê của Hiệp hội Ung thƣ Hoa kỳ năm 2020 ƣớc tính có khoảng 32.270 trƣờng hợp mới đƣợc chẩn đoán ở Hoa Kỳ và khoảng 12.830 bệnh nhân tử vong vì căn bệnh này [54]. Trên toàn thế giới, mỗi năm có khoảng 160.000 ca mới và 106.000 ca chết mỗi năm [14].

Đa u tủy xảy ra trong tất cả các chủng tộc và tất cả các vị trí địa lý [14]. Tỷ lệ mắc thay đổi theo dân tộc; tỷ lệ mắc bệnh ở ngƣời Mỹ gốc Phi và ngƣời da đen ở châu Phi cao gấp hai đến ba lần ở ngƣời da trắng [34]. Ngƣợc lại, nguy cơ thấp hơn ở ngƣời châu Á từ Nhật Bản và ở Mexico [61]. Đa u tủy cũng thƣờng gặp ở nam nhiều hơn nữ (khoảng 1,4: 1).

Nguy cơ phát triển đa u tủy tăng theo chỉ số khối cơ thể [35]. Đa u tủy là bệnh của ngƣời lớn tuổi. Bệnh nhân đa u tủy thƣờng đƣợc chẩn đoán trong độ tuổi từ 65 đến 74 tuổi, với tuổi trung bình là 69. Chỉ có 10% bệnh nhân trẻ hơn 50 tuổi và 2% bệnh nhân trẻ hơn 40 tuổi [10].

Một phần nhỏ trƣờng hợp đa u tủy có tính chất gia đình. Nguy cơ phát triển đa u tủy cao hơn khoảng 3,7 lần đối với những ngƣời có ngƣời thân trực hệ thế hệ thứ nhất bị bệnh đa u tủy [39]. Sinh bệnh học Bệnh với các biểu hiện bệnh lý: hủy và loãng xƣơng, giảm sinh tủy, tăng tƣơng bào tại tủy xƣơng, tăng độ nhớt máu, tăng protein đơn dòng, tăng canxi, giảm chức năng thận và/hoặc suy thận. - Thiếu máu: do tăng sinh tƣơng bào chèn ép tạo máu, do tăng bài tiết các cytokin (IL-6, IL-1, TNF-ab) ức chế tạo máu, do suy thận, do tán huyết nhẹ.

- Tổn thƣơng xƣơng thứ phát: do tăng sản xuất các cytokin (IL-Ib, TNF-b, IL- 6), tăng hủy cốt bào, giảm tạo cốt bào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Hiệu Quả Phác Đồ VCD Trong Điều Trị Đa U Tủy Có Suy Giảm Chức Năng Thận" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phác đồ điều trị VCD đối với bệnh nhân mắc đa u tủy, đặc biệt là những người có suy giảm chức năng thận. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các kết quả lâm sàng mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh phác đồ điều trị để tối ưu hóa sức khỏe cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức điều trị hiệu quả, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn lâm sàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ đánh giá tình hình mắc bệnh viêm tử cung bệnh viêm vú ở lợn nái ngoại nuôi tại trại lợn nái nguyễn thanh lịch ba vì hà nội và phác đồ điều trị". Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các phác đồ điều trị trong lĩnh vực thú y, từ đó có thể áp dụng những kiến thức này vào các tình huống lâm sàng khác nhau.