Đánh giá hiệu quả mô hình rừng trồng Keo lai Bv10 tại Thạch Thành, Thanh Hóa

Đề tài nghiên cứu Đánh giá hiệu quả mô hình rừng trồng Keo lai Bv10 góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng cho giáo dục đào tạo

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình rừng trồng Keo lai Bv10 hiệu quả cao

Trong bối cảnh phát triển lâm nghiệp bền vững, việc lựa chọn giống cây trồng phù hợp đóng vai trò then chốt. Giống Keo lai Bv10 (Acacia mangium x Acacia auriculiformis) đã nổi lên như một giải pháp ưu việt, được công nhận nhờ khả năng sinh trưởng nhanh và thích ứng rộng. Đây là giống lai tự nhiên được phát hiện từ năm 1972, thể hiện ưu thế lai rõ rệt so với các loài bố mẹ về tốc độ phát triển, chất lượng gỗ và khả năng chống chịu sâu bệnh. Tại Việt Nam, các dòng Keo lai như BV10, BV16, BV32 đã được chọn tạo và đưa vào sản xuất, trong đó Bv10 được trồng phổ biến nhờ mang lại hiệu quả kinh tế Keo lai Bv10 cao. Việc đánh giá toàn diện mô hình này không chỉ dừng lại ở các chỉ số kinh tế mà còn phải xem xét các tác động về mặt xã hội và môi trường. Một mô hình thành công cần giải quyết hài hòa bài toán lợi ích, vừa mang lại thu nhập ổn định cho người dân, vừa góp phần bảo vệ và cải tạo đất trồng rừng, đồng thời nâng cao độ che phủ, chống xói mòn và hấp thụ carbon. Nghiên cứu thực tiễn tại các địa phương như xã Thành An (Thanh Hóa) cung cấp những dữ liệu quý giá, chứng minh tiềm năng to lớn của việc nhân rộng mô hình trồng rừng thâm canh với giống Keo lai Bv10, hướng tới mục tiêu cung cấp gỗ nguyên liệu giấy và gỗ lớn, đáp ứng nhu cầu thị trường và yêu cầu phát triển bền vững.

1.1. Giới thiệu giống Keo lai Bv10 và vai trò trong lâm nghiệp

Keo lai Bv10 là kết quả của quá trình lai tạo tự nhiên giữa Keo tai tượng (Acacia mangium) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis). Giống này kế thừa những đặc tính vượt trội từ cả hai loài bố mẹ: khả năng sinh trưởng nhanh, thân thẳng của Keo tai tượng và khả năng thích nghi trên đất nghèo, khô hạn của Keo lá tràm. Tại Việt Nam, các nghiên cứu từ Viện Khoa học Lâm nghiệp đã chọn lọc và phát triển các dòng ưu tú, trong đó giống Keo lai Bv10 được công nhận là giống quốc gia và nhanh chóng trở thành một trong những loài cây chủ lực trong các chương trình trồng rừng sản xuất. Vai trò của nó trong ngành lâm nghiệp là vô cùng quan trọng, không chỉ cung cấp nguồn gỗ nguyên liệu giấy và gỗ xẻ dồi dào mà còn góp phần phủ xanh đất trống, đồi núi trọc, cải thiện hệ sinh thái và bảo vệ môi trường. Với chu kỳ kinh doanh rừng Keo ngắn (khoảng 6-7 năm), nó giúp người trồng rừng nhanh chóng thu hồi vốn và tái đầu tư, thúc đẩy kinh tế lâm nghiệp hộ gia đình phát triển.

1.2. Lý do cần đánh giá hiệu quả toàn diện mô hình trồng rừng

Việc đánh giá hiệu quả một mô hình trồng rừng không thể chỉ dựa trên sản lượng gỗ rừng trồng. Một đánh giá toàn diện phải bao gồm ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần phân tích các chỉ số như giá trị hiện tại thuần (NPV), tỷ suất lợi ích trên chi phí (BCR) và tỷ suất thu hồi nội bộ (IRR) để xác định tính khả thi tài chính. Về xã hội, mô hình cần được xem xét dưới góc độ tạo việc làm, tăng thu nhập, cải thiện đời sống người dân và nâng cao nhận thức về bảo vệ rừng. Về môi trường, các yếu tố như khả năng chống xói mòn, cải tạo đất trồng rừng, và đặc biệt là khả năng hấp thụ carbon cần được định lượng. Một mô hình chỉ bền vững khi cân bằng được cả ba yếu tố này. Việc đánh giá chi tiết hiệu quả mô hình rừng trồng Keo lai Bv10 cung cấp cơ sở khoa học để các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý và người dân đưa ra quyết định đúng đắn, từ đó nhân rộng các mô hình thành công, đảm bảo phát triển lâm nghiệp theo hướng bền vững.

II. Phân tích các chỉ số sinh trưởng của Keo lai Bv10 tại VN

Kết quả nghiên cứu thực địa là cơ sở quan trọng nhất để đánh giá tiềm năng và năng suất Keo lai Bv10. Một nghiên cứu điển hình được thực hiện tại xã Thành An, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa trên các lô rừng trồng 6 năm tuổi đã cung cấp những số liệu thuyết phục. Các chỉ tiêu về sinh trưởng của Keo lai Bv10 được đo đếm chi tiết, bao gồm đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn) và phẩm chất cây. Kết quả cho thấy, giống Keo lai Bv10 thể hiện tốc độ phát triển vượt trội. Đường kính trung bình của lâm phần đạt từ 12,1 cm đến 14,56 cm, với lượng tăng trưởng bình quân hàng năm dao động từ 2,02 cm đến 2,43 cm. Chiều cao vút ngọn trung bình đạt từ 14,62 m đến 17,72 m, tương ứng với mức tăng trưởng bình quân 2,44 m/năm. Các chỉ số này cho thấy sự khác biệt rõ rệt tùy thuộc vào điều kiện lập địa trồng Keo, cụ thể là vị trí chân đồi, sườn đồi và đỉnh đồi. Cây trồng ở chân đồi, nơi có tầng đất dày và độ ẩm tốt hơn, thường có tốc độ sinh trưởng cao hơn. Phẩm chất cây cũng là một yếu tố quan trọng, với tỷ lệ cây tốt (loại A) chiếm khoảng 16-25%, cho thấy tiềm năng cung cấp gỗ xẻ chất lượng cao bên cạnh gỗ nguyên liệu giấy.

2.1. Đánh giá tốc độ tăng trưởng đường kính D1.3 và chiều cao Hvn

Tốc độ tăng trưởng đường kính và chiều cao là hai chỉ số cơ bản phản ánh trực tiếp năng suất Keo lai Bv10. Theo số liệu từ nghiên cứu tại Thanh Hóa, sau 6 năm, đường kính trung bình (D1.3) của cây đạt 13,49 cm và chiều cao vút ngọn (Hvn) trung bình đạt 16,33 m. Sự tăng trưởng này không đồng đều giữa các vị trí lập địa. Cụ thể, các ô tiêu chuẩn ở chân đồi có D1.3 trung bình (14,56 cm) và Hvn (17,72 m) cao hơn đáng kể so với các ô ở đỉnh đồi (D1.3 là 12,1 cm và Hvn là 14,62 m). Sự khác biệt này chủ yếu do điều kiện đất đai, độ dốc và khả năng giữ ẩm. Hệ số biến động của các chỉ số này cũng cho thấy mức độ đồng đều của lâm phần. Hệ số biến động thấp hơn ở chân đồi (8,64% đối với D1.3) chứng tỏ rừng sinh trưởng ổn định hơn. Những dữ liệu này khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn điều kiện lập địa trồng Keo phù hợp để tối ưu hóa sinh trưởng của Keo lai Bv10.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến phẩm chất và sản lượng gỗ rừng trồng

Sản lượng gỗ rừng trồng không chỉ phụ thuộc vào tốc độ sinh trưởng mà còn bị ảnh hưởng lớn bởi phẩm chất cây. Phẩm chất cây được đánh giá qua các tiêu chí như độ thẳng của thân, tỷ lệ cành nhánh và tình trạng sâu bệnh hại Keo lai. Nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ cây chất lượng tốt (loại A) chiếm khoảng 22%, cây trung bình (loại B) chiếm 61% và cây xấu (loại C) chiếm 17%. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến phẩm chất bao gồm: chất lượng cây giống ban đầu, kỹ thuật trồng Keo lai Bv10, mật độ trồng và các biện pháp chăm sóc, tỉa cành. Mật độ trồng Keo lai Bv10 quá dày có thể dẫn đến cạnh tranh dinh dưỡng, làm giảm đường kính thân và tăng tỷ lệ cây cong queo. Ngược lại, mật độ quá thưa lại không tận dụng tối đa không gian và dễ phát sinh cành nhánh lớn. Do đó, việc áp dụng đúng quy trình kỹ thuật từ khâu làm đất, bón phân đến chăm sóc định kỳ là yếu tố quyết định để nâng cao cả sản lượng và chất lượng gỗ.

III. Phương pháp tính hiệu quả kinh tế Keo lai Bv10 chi tiết

Đánh giá hiệu quả kinh tế Keo lai Bv10 là một bước không thể thiếu để xác định tính bền vững về mặt tài chính của mô hình. Phân tích này dựa trên việc so sánh dòng tiền thu vào và chi ra trong suốt một chu kỳ kinh doanh rừng Keo, thường là 6-7 năm. Các chỉ tiêu tài chính quan trọng được sử dụng bao gồm: Giá trị hiện tại thuần (NPV), Tỷ suất lợi ích trên chi phí (BCR) và Tỷ suất thu hồi vốn nội bộ (IRR). Theo nghiên cứu tại xã Thành An, tổng chi phí trồng 1ha Keo lai trung bình là 39,2 triệu đồng, bao gồm chi phí cây giống, nhân công, phân bón và quản lý. Sau 6 năm, với sản lượng trung bình đạt 137,5 m³/ha và giá gỗ Keo lai hiện nay dao động từ 1 đến 1,2 triệu đồng/tấn, tổng thu nhập đạt khoảng 96,8 triệu đồng/ha. Kết quả phân tích cho thấy các chỉ số tài chính rất khả quan: NPV trung bình đạt 43,3 triệu đồng/ha, BCR trung bình là 2,37 (nghĩa là 1 đồng vốn đầu tư tạo ra 2,37 đồng doanh thu), và IRR đạt 16%. Các con số này chứng tỏ mô hình trồng Keo lai Bv10 không chỉ có lãi mà còn có hiệu quả sử dụng vốn cao, mang lại lợi nhuận hấp dẫn cho người dân.

3.1. Chi tiết chi phí trồng 1ha Keo lai trong một chu kỳ kinh doanh

Việc hạch toán chi phí trồng 1ha Keo lai là cơ sở để tính toán lợi nhuận. Một chu kỳ kinh doanh rừng Keo 6 năm bao gồm các khoản chi phí chính sau: (1) Chi phí cây giống: Với mật độ trồng Keo lai Bv10 là 1.660 cây/ha, chi phí giống khoảng 1-2 triệu đồng. (2) Chi phí nhân công: Đây là khoản chi lớn nhất, chiếm phần lớn tổng chi phí, bao gồm công làm đất, trồng, chăm sóc, bón phân, bảo vệ và khai thác. Trung bình cần khoảng 196 công lao động/ha/chu kỳ, tương đương khoảng 27,2 triệu đồng. (3) Chi phí vật tư: Bao gồm phân bón (NPK, phân vi sinh) và các chi phí khác như thiết bị, quản lý, ước tính khoảng 300.000 đồng/ha. Tổng chi phí đầu tư cho 1 ha Keo lai Bv10 dao động từ 30 đến 46 triệu đồng tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng hộ gia đình và mức độ thâm canh. Việc quản lý chi phí hiệu quả, đặc biệt là tối ưu hóa chi phí nhân công, sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao lợi nhuận cuối cùng.

3.2. Phân tích lợi nhuận và cập nhật giá gỗ Keo lai hiện nay

Lợi nhuận từ mô hình rừng trồng phụ thuộc vào hai yếu tố chính: sản lượng và giá bán. Sản lượng gỗ rừng trồng Keo lai Bv10 sau 6 năm có thể đạt từ 120-150 m³/ha. Giá gỗ Keo lai hiện nay phụ thuộc vào chất lượng và đường kính gỗ. Gỗ nhỏ dùng làm gỗ nguyên liệu giấy có giá thấp hơn, trong khi gỗ lớn có thể bán làm gỗ xẻ với giá cao hơn. Tại thời điểm nghiên cứu, giá bán trung bình khoảng 1 triệu đồng/tấn. Với các chỉ số tài chính đã phân tích, lợi nhuận thuần (NPV) trung bình 43,3 triệu đồng/ha/chu kỳ là một con số rất hấp dẫn, đặc biệt đối với các hộ gia đình ở khu vực nông thôn, miền núi. Tỷ lệ thu hồi vốn (IRR) 16% cao hơn đáng kể so với lãi suất ngân hàng, khẳng định đây là một kênh đầu tư sinh lời và an toàn. Mô hình này không chỉ giúp người dân thoát nghèo mà còn có thể làm giàu từ kinh tế đồi rừng.

IV. Đánh giá tác động xã hội và môi trường của Keo lai Bv10

Một mô hình lâm nghiệp bền vững phải mang lại lợi ích toàn diện cả về xã hội và môi trường. Mô hình rừng trồng Keo lai Bv10 đã chứng minh được giá trị vượt trội ở cả hai khía cạnh này. Về mặt xã hội, việc phát triển mô hình trồng rừng thâm canh đã tạo ra một lượng lớn công ăn việc làm cho người dân địa phương, từ khâu chuẩn bị cây giống, trồng, chăm sóc đến khai thác và vận chuyển. Nghiên cứu cho thấy, trung bình mỗi hecta rừng Keo lai cần đến 218 công lao động trong một chu kỳ, góp phần tăng thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống cho các hộ gia đình. Hơn nữa, thông qua các chương trình, dự án, người dân được tập huấn về kỹ thuật trồng Keo lai Bv10, nâng cao kiến thức và ý thức bảo vệ rừng. Về mặt môi trường, Keo lai Bv10 đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và cải tạo đất trồng rừng. Với bộ rễ phát triển mạnh, nó giúp giữ đất, chống xói mòn hiệu quả. Kết quả đo đạc cho thấy cường độ xói mòn đất dưới tán rừng Keo lai chỉ ở mức 0,28 mm/năm, thấp hơn nhiều so với tốc độ hình thành đất tự nhiên, cho thấy tính bền vững trong sử dụng đất. Đặc biệt, khả năng hấp thụ carbon của mô hình này rất ấn tượng, là một giải pháp hữu hiệu góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu.

4.1. Vai trò của mô hình trong việc tạo việc làm và tăng thu nhập

Hiệu quả xã hội của mô hình trồng Keo lai Bv10 thể hiện rõ nét qua việc giải quyết bài toán việc làm và thu nhập tại các vùng nông thôn. Một chu kỳ 6 năm đòi hỏi một lượng lớn lao động cho nhiều công đoạn khác nhau. Theo khảo sát tại xã Thành An, 80% số hộ được phỏng vấn khẳng định mô hình này giúp tăng thu nhập đáng kể so với trồng các loại cây nông nghiệp khác. Số công lao động trung bình cho 1 ha là 218 công, không chỉ tạo việc làm cho chủ rừng mà còn cho cả lao động thời vụ tại địa phương. Thu nhập từ bán gỗ Keo trở thành nguồn tài chính quan trọng, giúp các hộ gia đình cải thiện nhà cửa, đầu tư cho con cái học hành và nâng cao chất lượng cuộc sống. Sự thành công của mô hình đã làm thay đổi nhận thức của người dân về giá trị của rừng, khuyến khích họ gắn bó và đầu tư phát triển kinh tế lâm nghiệp một cách bền vững.

4.2. Khả năng cải tạo đất trồng rừng và hấp thụ Carbon vượt trội

Về mặt môi trường, hiệu quả mô hình rừng trồng Keo lai Bv10 là không thể phủ nhận. Rừng Keo lai có khả năng che phủ đất nhanh, hệ thống tán lá và thảm mục dưới gốc giúp giảm tác động của mưa, hạn chế dòng chảy bề mặt và chống xói mòn. Cường độ xói mòn trung bình 0,28 mm/năm là một chỉ số rất tích cực. Đáng chú ý nhất là khả năng lưu trữ carbon. Nghiên cứu đã định lượng tổng lượng carbon tích lũy trung bình trong toàn bộ hệ sinh thái rừng (bao gồm cây, thảm mục, cây bụi) lên đến 58,27 tấn/ha. Trong đó, lượng carbon tích lũy trong sinh khối cây gỗ chiếm phần lớn, trung bình khoảng 24,14 tấn/ha. Con số này cho thấy rừng trồng Keo lai Bv10 là một "bể chứa" carbon hiệu quả, đóng góp trực tiếp vào nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu. Đây là một lợi thế lớn để phát triển thị trường tín chỉ carbon trong tương lai.

V. Hướng dẫn kỹ thuật trồng Keo lai Bv10 đạt năng suất tối ưu

Để đạt được năng suất Keo lai Bv10 tối đa và hiệu quả kinh tế cao, việc áp dụng đúng kỹ thuật trồng Keo lai Bv10 là yếu tố tiên quyết. Quy trình kỹ thuật này bao gồm nhiều bước, từ lựa chọn lập địa, xử lý thực bì, làm đất, đến kỹ thuật trồng và chăm sóc. Việc lựa chọn điều kiện lập địa trồng Keo phù hợp là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Keo lai Bv10 phát triển tốt nhất trên đất feralit có tầng dày, tơi xốp và thoát nước tốt. Mặc dù có thể trồng trên đất nghèo, nhưng việc đầu tư trồng rừng thâm canh trên đất tốt sẽ mang lại hiệu quả cao hơn nhiều. Mật độ trồng Keo lai Bv10 phổ biến là 1.660 cây/ha (cây cách cây 2m, hàng cách hàng 3m). Mật độ này đảm bảo cây có đủ không gian để phát triển đường kính và hạn chế cạnh tranh dinh dưỡng. Kỹ thuật làm đất cục bộ theo hố (kích thước 30x30x30 cm) giúp tiết kiệm công lao động mà vẫn đảm bảo điều kiện tốt cho cây con phát triển. Trong quá trình chăm sóc, việc phát quang thực bì, xới đất quanh gốc và bón phân trong 3 năm đầu là cực kỳ quan trọng, quyết định đến tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng ban đầu của rừng.

5.1. Lựa chọn điều kiện lập địa và mật độ trồng Keo lai Bv10 phù hợp

Việc lựa chọn lập địa ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của Keo lai Bv10. Cần ưu tiên các khu vực đất Feralit phát triển trên đá mẹ Sa phiến thạch, có độ dốc dưới 25 độ, tầng đất mặt dày trên 50cm. Tránh trồng ở những nơi đất bị ngập úng kéo dài hoặc quá khô cằn, nhiều đá lộ đầu. Về mật độ, 1.660 cây/ha (2m x 3m) là mật độ được khuyến cáo cho mục tiêu kinh doanh gỗ nguyên liệu giấy. Nếu hướng tới mục tiêu gỗ lớn, có thể trồng với mật độ thưa hơn (ví dụ 1.100 cây/ha) và kết hợp tỉa thưa trong quá trình kinh doanh. Việc xác định đúng mật độ ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu hóa sản lượng gỗ rừng trồng và giảm chi phí đầu tư không cần thiết. Lựa chọn đúng lập địa và mật độ là nền tảng cho một chu kỳ kinh doanh thành công.

5.2. Quy trình chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh hại Keo lai cơ bản

Chăm sóc rừng trong những năm đầu là yếu tố quyết định sự thành công của lâm phần. Quy trình chăm sóc cần được thực hiện trong 3 năm liên tiếp. Năm thứ nhất, chăm sóc 2 lần, chủ yếu là phát dọn dây leo, cỏ dại và vun xới gốc. Năm thứ hai và thứ ba, chăm sóc 1-2 lần/năm, kết hợp bón thúc NPK để cung cấp dinh dưỡng cho cây. Về sâu bệnh hại Keo lai, loài cây này tương đối ít bị sâu bệnh hại nguy hiểm. Tuy nhiên, cần chú ý phòng trừ một số loại sâu ăn lá, sâu đục thân và bệnh nấm gốc. Việc kiểm tra rừng thường xuyên để phát hiện sớm và xử lý kịp thời là rất cần thiết. Ngoài ra, công tác phòng chống cháy rừng cần được đặc biệt quan tâm, nhất là vào mùa khô, thông qua việc làm đường băng cản lửa và nâng cao ý thức của người dân. Một quy trình chăm sóc tốt sẽ đảm bảo rừng sinh trưởng khỏe mạnh, đồng đều và đạt năng suất cao.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm qua Nhà nƣớc đầu tƣ trồng rừng theo chƣơng trình của dự án nhƣ DA 327, 661, 147. Đặc biệt là dự án trồng rừng sản xuất theo QĐ 147/2007/ QĐ – TTG đã làm thay đổi nhận thức của nhân dân về rừng. Sau một chu kỳ trồng rừng họ đã có thu nhập từ rừng, nhiều hộ đã thoát nghèo và giàu lên từ trồng rừng. Tuy vậy năng suất và hiệu quả trên đơn vị diện tích chƣa cao, vẫn tồn tại mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế xã hội và bảo vệ môi trƣờng sinh thái.

Vì vậy, để giải quyết vấn đề này trong sản xuất lâm nghiệp cần đƣa ra đƣợc những phƣơng thức canh tác thích hợp nhằm giải quyết hài hòa lợi ích kinh tế - xã hội - môi trƣờng sinh thái, đảm bảo phát triển lâm nghiệp theo hƣớng bền vững. Đặc biệt là trong trồng rừng, hiện nay việc lựa chọn loài cây trồng, lựa chọn mô hình rừng trồng không những thu đƣợc hiệu quả kinh tế - xã hội cao mà còn cải thiện và bảo vệ môi trƣờng sinh thái tốt, đang là giải pháp có ý nghĩa chiến lƣợc và mang tính khả thi nhất. Do vậy, việc đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội - môi trƣờng của phƣơng thức sản xuất kinh doanh lâm nghiệp có ý nghĩa rất quan trọng. Song việc đánh giá hiệu quả của mô hình rừng trồng là một vấn đề khá phức tạp, vì giữa ba mặt kinh tế - xã hội - môi trƣờng sinh thái có mối quan hệ khăng khít và ảnh hƣởng lẫn nhau.

Nếu nhƣ ta quá coi hiệu quả mặt này sẽ dẫn đến xem nhẹ mặt khác, cho nên việc tìm ra điểm gặp gỡ và hài hòa cho cả ba mặt trên là điều cần thiết, có ý nghĩa rất lớn đối với hoạt động sản xuất kinh doanh, là điều kiện tiên quyết đảm bảo cho việc phát triển bền vững. Thành An là xã miền núi nên diện tích đất nông nghiệp ít, thƣờng xuyên bị lụt bão do vậy thu nhập từ nông nghiệp không đủ đảm bảo cuộc sống ngƣời dân. Vì vậy, cuộc sống ngƣời dân còn dựa vào rừng là chính. Cùng với nhu cầu gỗ củi và lâm sản khác từ rừng ngày càng tăng, kiểu canh tác lạc hậu của đồng bào miền núi đã làm giảm nhanh diện tích và chất lƣợng rừng, đồng thời ảnh hƣởng xấu tới nguồn nƣớc, tăng lƣợng xói mòn, giảm độ phì làm suy thoái tài nguyên rừng.

Diện tích rừng trồng nhiều nhƣng năng suất và sản lƣợng còn thấp. 1 Mặt khác từ trƣớc tới nay chƣa có một công trình nghiên cứu nào về đánh giá hiệu quả cho mô hình rừng trồng Keo lai Bv10 tại địa phƣơng. Chính vì những lý do trên mà tôi tiến hành nghiên cứu khóa luận: “Đánh giá hiệu quả mô hình rừng trồng Keo lai Bv10 (Acacia mangium x Acacia auriculiformis) tại xã Thành An huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá”. Nhằm đƣa ra đƣợc mô hình mang lại hiệu quả cao nhất cả về kinh tế - xã hội - sinh thái, nhằm mở rộng mô hình này cho khu vực nghiên cứu.

2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Nghiên cứu về sinh trưởng rừng trồng keo lai Keo lai là tên gọi viết tắt của giống lai tự nhiên giữa hai loài Keo tai tƣợng (Acacia mangium) và Keo lá tràm (Acacia aurícuỉiformis). Giống lai này đƣợc Messrs Hepbum và Shim phát hiện năm 1972 trong những hàng cây trồng ven đƣờng.

Năm 1978 khi xem xét các mẫu tiêu bản tại ph ng tiêu bản thực vật ở Queensland (Australia) Pedkey đã xác nhận đó là giống lai tự nhiên giữa Keo tai tƣợng và Keo lá tràm. Trong tự nhiên Keo lai cùng đƣợc phát hiện ở Papu NevvGuinea (Turn bull, 1986; Griniin, 1988) dẫn theo Lê Đinh Khả (1997)[25]. Theo Lê Đình Khả (1999) [27, 31] đến trƣớc năm 1996, trên thế giới vẫn chƣa có các nghiên cứu về tính chất vật lý, cơ học cùng nhƣ về tính chất bột giấy của Keo lai. Chƣa có những nghiên cứu về chọn lọc cây đầu d ng và khảo nghiệm d ng vô tính để từ đó chọn tạo ra các d ng tốt nhất đề phát triển vào sản xuẩt.

Phân tích Peroxydase isozym của Keo lai và hai loài bố mẹ cho thấy Keo lai thể hiện tính trung gian giữa hai loài keo bố mẹ (Martin van Bueren, 2004) [47]. Theo thông báo của Tham 1976 (dần theo Lê Đình Khả, 1999) [27] thì cây lai thƣờng cao hơn cả hai loài bố mẹ, song vần giữ hình dáng kém hơn Keo lá tràm. Đánh giá Keo lai tại Sabah một cách tổng hợp, Pinso và Nasi (1991) [27] thấy cây lai có ƣu thế lai và ƣu thế lai này cỏ thế chịu sự ảnh hƣởng của cả yếu tố di truyền lẫn điều kiện lập địa. Họ cùng thấy sinh trƣởng của cây Keo lai tự nhiên đời F1 tốt hơn xuất xứ Sabah của Keo tai tƣợng, song kém hơn xuất xứ ngoại lai nhƣ Oriomo (Papua New Guinea) hoặc Claudie River (Ọuensland, Australia), c n sinh trƣởng của những cây đời F2 trở đi thì không đồng đều so với trị số trung bình và c n kém hơn cả Keo tai tƣợng, mặc dầu một số cây xuất sắc có khá hơn.

Pinso và Nasi, 1991 [27] đã nghiên cứu, đánh giá các chỉ tiêu chất lƣợng của cây Keo lai, và thấy rằng độ thẳng thân, đoạn thân dƣới cành, độ tr n đều 3 của thân, vv. ở cây Keo lai đều tốt hơn hai loài keo bố mẹ và cho rằng Keo lai rất phù hợp cho trồng rừng thƣơng mại. Về hình thái cây Keo lai đã đƣợc nghiên cứu và đƣa ra kết luận ràng Keo lai xuất hiện lá già sớm hơn Keo tai tƣợng và muộn hơn Keo lá tràm (Rufelds, 1988, Gan, và Sim Boom Liang, 1991 (dần theo Lê Đình Khả và cộng sự, 1999, 2000) [27, 28]. Rufeld, 1987 (theo Phùng Nhuệ Giang, 2003) [7] nghiên cứu và đƣa ra nhận xét, cây Keo lai có thể không có ƣu thế lai về sinh trƣởng, hoặc có ƣu thế lai nhƣ cao hơn và to hơn các loài bố mẹ.

Griffin, 1988) [7] đã tiến hành nhân giống Keo lai bằng hom hoặc nuôi cấy mô bằng môi trƣờng cơ bản Murashige và Skooee (MS) có thêm 6 -Benzyl amino purine (BAP) 0,5 mg/1 và cho ra rề trong ph ng hoặc nền cát sông 100% với khả năng ra rễ đến 70% (Darus, 1991) và sau một năm cây mô có thể cao 1,09m. Nghiên cứu về hiệu quả kinh tế Từ những năm 50 của thế kỷ XX, việc nghiên cứu đánh giá hiệu quả của mô hình rừng trồng đã bắt đầu đƣợc tiến hành và ngày càng đƣợc hoàn thiện, thống nhất trong phạm vi toàn thế giới. Vào những năm 1970 - 1980 ở những nƣớc đang phát triển nhƣ Thái lan, Singapore, Philippines và nhiều tổ chức quốc tế khác cũng dành những quan tâm thích đáng đến đánh giá tác động môi trƣờng trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Gunter trƣờng đại học thuộc bang Michigan - Mỹ đã xuất bản giáo trình: “Những vấn đề cơ bản trong đánh giá đầu tƣ lâm nghiệp”.

Trong đó, chủ yếu tác giả đƣa ra cơ sở để đánh giá hiệu quả rừng trồng nhƣ công thức tính lãi, giá trị thu nhập trên chi phí, tỷ lệ thu hồi vốn nội bộ,… Đây là một giáo trình tƣơng đối hoàn chỉnh để giới thiệu hệ thống chi tiêu và cơ sở để đánh giá hiệu quả từ đơn giản đến phức tạp, chỉ tiêu cho phép đánh giá hiệu quả kinh doanh rừng trồng về mặt kinh tế - xã hội và môi trƣờng, một số 4 chỉ tiêu đơn giản đã và đang đƣợc vận dụng trong đánh giá hiệu quả kinh doanh.[5] Trồng rừng ở Braxin: Trồng rừng ở Braxin là một thành công hết sức khích lệ. Năm 1991, Campinhos đã thông báo kết quả thực tiễn năng suất rừng trồng trong suốt 30 năm. Có thể thấy do nhờ chọn giống, nhân giống hom và thâm canh mà năng suất rừng trồng tăng 5% mỗi năm. [15] Trồng rừng ở Công Gô: Diện tích rừng trồng bằng cây hom ở Công Gô từ năm 1978 đến năm 1986 là 23407 ha.

Tăng trƣởng bình quân năm ở tuổi 6 của d ng vô tính đƣợc chọn là 35 so với 12 ở lô hạt chƣa đƣợc tuyển chọn và 25 của xuất xứ đã đƣợc tuyển chọn. Nhƣ vậy tăng 40% lên 192 % tức là gần 5 lần so với rừng trồng chƣa đƣợc cải thiện.[17] Trồng rừng ở Nam Phi: Quaile (1989) thông báo kết quả rừng trồng bằng cây con từ hạt đạt tăng trƣởng bình quân 21,9 , trong khi đó d ng vô tính đại trà đạt trên 30. d ng vô tính tứ vật liệu giống thế hệ cho năng suất cao hơn và đồng đều hơn cây con từ hạt. Kết quả trên Quaile là đ n bẩy khích lệ công tác trồng rừng vô tính phục vụ nguyên liệu công nghiệp ở Nam Phi.[17] Tháng 10/1997, Đại hội Lâm nghiệp thế giới đã tổ chức tại Antdya (Turkey) với chủ đề chính “Lâm nghiệp phục vụ cho sự phát triển bền vững”.Qua việc sơ bộ một số công trình nghiên cứu đánh giá hiệu quả mô hình canh tác cho thấy hầu hết công trình chủ yếu tập trung vào đánh giá hiệu quả kinh tế, c n ít quan tâm đến hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trƣờng.

Trong dự án xây dựng rừng nhiều tầng đã giới thiệu thiết lập mô hình rừng trồng hỗn loài trên 3 đối tƣợng: Rừng, Keo lai Bv10 (Acasia Magium), rừng trồng Keo lai Bv10, rừng tự nhiên 10-15 tuổi và 2-3 tuổi. Dự án sử dụng 23 loài cây bản địa có giá trị trồng theo 30m trong rừng tự nhiên. Trên băng trồng 6 hàng cây bản địa. Trồng 14 loài cây bản địa dƣới tán rừng Keo lai Bv10 theo 3 khối thí nghiệm A, B, C.

Kết quả cho thấy, trong 14 loài cây có 3 loài: Shorea roxburrghii; S. Sinh trƣởng 5 chiều cao và đƣờng kính tốt nhất. Tỷ lệ sống không khác biệt, sinh trƣởng chiều cao cây trồng tốt, ở băng 10m và băng 40m. Băng 20m không thỏa mãn điều kiện sinh trƣởng chiều cao.

Khối B có tỷ lệ sống, sinh trƣởng chiều cao tốt khi trồng một hàng, sinh trƣởng đƣờng kính tốt cho công thức trồng 6 hàng và 16 hàng. Khi nghiên cứu về hiệu quả rừng trồng hỗn loài tác giả Bernar Dupy (1995), cho thấy kết cấu tầng tán của rừng trồng hỗn loài phụ thuộc vào đặc tính sinh trƣởng và tính hợp phần của loài cây trong lâm phần [51]. Nghiên cứu vê hiệu quả môi trường của rừng trồng Giai đoạn nghiên cứu hiệu quả của rừng có thể chia ra làm 2 giai đoạn nhƣ sau: Giai đoạn 1: Từ khi loài ngƣời xuất hiện đến thập kỷ 60 của thế kỷ XX, đây là giai đoạn con ngƣời nhận thức và tiến hành nghiên cứu riêng rẽ hiệu quả kinh tế, môi trƣờng của rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ