Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây ăn quả giữ vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, xóa đói giảm nghèo và nâng cao thu nhập cho nông hộ tại khu vực miền núi phía Bắc. Trong các loại cây ăn quả ngắn ngày, cây dứa (Ananas comosus) thích ứng tốt với địa hình đồi núi dốc, không đòi hỏi khắt khe về chất đất và mang lại giá trị kinh tế tương đối cao.

Xã Bản Lầu, huyện Mường Khương, tỉnh Lào Cai được xem là "thủ phủ" dứa của địa phương với lịch sử canh tác du nhập từ giai đoạn 1994–1995. Tính đến năm 2018, toàn xã có trên 600 hộ tham gia trồng dứa với tổng diện tích đạt 750 ha, diện tích thu hoạch hàng năm khoảng 500 ha, sản lượng đạt từ 13.000 đến 20.250 tấn, tạo ra tổng giá trị hàng hóa ước tính trên 70 tỷ đồng mỗi năm. Mặc dù đóng vai trò trụ cột trong kinh tế địa phương, sản xuất dứa tại Bản Lầu vẫn đối mặt với nhiều hạn chế: năng suất và chất lượng chưa khai thác hết tiềm năng; mức đầu tư phân bón và kỹ thuật canh tác của các hộ chưa đồng đều; thị trường tiêu thụ phụ thuộc lớn vào tư thương và xuất khẩu tiểu ngạch sang Trung Quốc; rủi ro thời tiết (nắng cháy lá, rét nứt quả) và sâu bệnh (thối nõn) ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế.

Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và thực trạng sản xuất dứa tại xã Bản Lầu, huyện Mường Khương, tỉnh Lào Cai giai đoạn 2016–2018.
  2. Đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất dứa của các nông hộ theo từng nhóm hộ điều tra (hộ khá, hộ trung bình, hộ nghèo).
  3. Hạch toán, phân tích chi phí - thu nhập và so sánh hiệu quả kinh tế giữa cây dứa với cây trồng cạnh tranh chính trên địa bàn là cây ngô lai.
  4. Tìm hiểu chuỗi phân phối, kênh tiêu thụ và phân tích tác động của việc trồng dứa đến đời sống xã hội và môi trường sinh thái địa phương.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật, vốn, chính sách và thị trường nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất dứa theo hướng bền vững.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh tế của cây dứa, các chỉ tiêu chi phí - thu nhập và các nông hộ trực tiếp sản xuất dứa trên địa bàn xã Bản Lầu.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn xã Bản Lầu, huyện Mường Khương, tỉnh Lào Cai.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2016–2018; số liệu sơ cấp khảo sát vụ sản xuất năm 2018. Thời gian triển khai thực hiện khóa luận từ ngày 20/08/2018 đến ngày 21/12/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận kinh tế nông nghiệp về hiệu quả kinh tế — phạm trù biểu hiện mối tương quan so sánh giữa kết quả kinh tế đạt được với chi phí nguồn lực bỏ ra trong một chu kỳ sản xuất nông nghiệp. Cùng với đó, tác giả tổng hợp các đặc tính sinh học, dinh dưỡng và yêu cầu kỹ thuật của cây dứa (Ananas comosus), tập trung vào nhóm dứa Queen và Cayen về nhiệt độ thích hợp (20–30°C), lượng mưa phân bổ (80–100 mm/tháng), độ chua đất (pH 4,5–5,5) và nhu cầu phân bón (đặc biệt là Kali và Đạm).

Hệ thống chỉ tiêu kinh tế sử dụng trong đánh giá:

  • Giá trị sản xuất ($GO$ - Gross Output): Tổng giá trị sản phẩm vật chất và dịch vụ thu được trên 1 ha: $$GO = \sum (Q_i \times P_i)$$
  • Chi phí trung gian ($IC$ - Intermediate Cost): Khoản chi phí vật chất và dịch vụ mua ngoài thường xuyên (giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, chi phí khác): $$IC = \sum C_i$$
  • Giá trị gia tăng ($VA$ - Value Added): Phần giá trị mới tạo ra: $$VA = GO - IC$$
  • Lợi nhuận ($Pr$ - Profit): Thu nhập thuần túy của nông hộ sau khi trừ tổng chi phí bao gồm cả công lao động: $$Pr = GO - TC$$
  • Các tỷ suất hiệu quả: Tỷ suất giá trị sản xuất theo chi phí trung gian ($T_{GO} = GO / IC$), tỷ suất giá trị gia tăng ($T_{VA} = VA / IC$), tỷ suất lợi nhuận ($T_{Pr} = Pr / IC$), cùng các chỉ tiêu hiệu quả tính trên một ngày công lao động ($GO/CLĐ$, $VA/CLĐ$, $Pr/CLĐ$).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp tiếp cận: Kết hợp tiếp cận vĩ mô (tổng thể kinh tế xã Bản Lầu) và vi mô (khảo sát trực tiếp cấp hộ gia đình).
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo thống kê của UBND xã Bản Lầu, Phòng Nông nghiệp & PTNT huyện Mường Khương, số liệu từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và các công trình khoa học đã công bố.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Sử dụng công thức chọn mẫu Slovin để xác định quy mô mẫu điều tra từ tổng thể $N = 600$ hộ trồng dứa trên địa bàn xã với sai số $e = 10%$: $$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2} = \frac{600}{1 + 600 \cdot (0{,}1)^2} \approx 86 \text{ hộ}$$
    • Phân tầng ngẫu nhiên thành 3 nhóm hộ theo danh sách phân loại của địa phương: 29 hộ khá, 29 hộ trung bình và 28 hộ nghèo.
    • Sử dụng phiếu phỏng vấn bán cấu trúc kết hợp phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA) nhằm thu thập thông tin về nhân khẩu, lao động, quy mô đất đai, chi phí vật tư, ngày công, năng suất, giá bán và kênh tiêu thụ.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, thống kê so sánh, phân tổ kinh tế, phân tích ma trận SWOT và phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp, tính toán số liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển cây ăn quả nói chung và cây dứa nói riêng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam và tỉnh Lào Cai. Xác lập mục tiêu nghiên cứu gồm 5 nội dung trọng tâm nhằm đánh giá đúng thực trạng, xác định hiệu quả tài chính và chỉ ra các rào cản phát triển dứa tại xã Bản Lầu. Nêu rõ ý nghĩa học thuật trong việc củng cố phương pháp nghiên cứu kinh tế nông nghiệp và ý nghĩa thực tiễn cung cấp luận cứ cho chính quyền xã trong công tác quy hoạch vùng sản xuất hàng hóa.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Khái quát hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh tế và hiệu quả sử dụng nguồn lực trong sản xuất nông nghiệp. Phân tích đặc tính sinh học của dứa: cây ưa ấm, nhạy cảm với sương muối và úng ngập, nhu cầu phân bón Kali cao gấp 4–5 lần Đạm trong thời kỳ nuôi quả.

Tổng hợp thực trạng sản xuất dứa thế giới giai đoạn 2015–2017: sản lượng toàn cầu năm 2017 đạt 25,9 triệu tấn; khu vực châu Á dẫn đầu với 11,048 triệu tấn (chiếm 20,39% sản lượng thu hoạch toàn cầu), tiếp theo là Mỹ Latinh (9,519 triệu tấn) và châu Phi (5,032 triệu tấn); các quốc gia sản xuất lớn gồm Costa Rica (chiếm 10%), Brazil, Philippines, Thái Lan. Tại Việt Nam, diện tích dứa năm 2018 đạt 41.100 ha với năng suất bình quân 13,832 tấn/ha. Tại xã Bản Lầu, cây dứa phát triển từ năm 1994 và lan rộng ra 21/21 thôn bản, trở thành cây trồng chủ lực của huyện Mường Khương.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định rõ đối tượng khảo sát là 86 hộ nông dân tại xã Bản Lầu thực hiện trong năm 2018. Trình bày chi tiết phương pháp tiếp cận vĩ mô, vi mô, quy trình điều tra mẫu phân tầng (khá, trung bình, nghèo), bảng câu hỏi điều tra và công thức tính toán các chỉ tiêu $GO, IC, VA, Pr, T_{GO}, T_{VA}, T_{Pr}$, năng suất, đơn giá theo thị trường năm 2018.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung trình bày các phát hiện thực nghiệm và phân tích dữ liệu điều tra:

  1. Khái quát địa bàn nghiên cứu: Xã Bản Lầu có diện tích tự nhiên 4.564 ha (đất nông nghiệp chiếm 57,92%, đất Feralít đỏ vàng chiếm 45%), địa hình đồi núi chia cắt mạnh, độ dốc trung bình 25–30°, độ cao 400–500 m. Dân số gồm 12 dân tộc sinh sống xen kẽ (H'Mông 32%, Kinh 27%, Giáy 15%, Nùng 12%, Dao 9%), tỷ lệ lao động qua đào tạo chỉ đạt 35%. Thu nhập bình quân đầu người năm 2018 đạt 30,2 triệu đồng/năm; xã đạt chuẩn nông thôn mới từ năm 2015.
  2. Thực trạng sản xuất và kỹ thuật canh tác: Toàn xã Bản Lầu có diện tích dứa tăng từ 660 ha (năm 2016) lên 750 ha (năm 2018), sản lượng tăng tương ứng từ 15.180 tấn lên 20.250 tấn. Kỹ thuật canh tác chủ yếu dựa vào chồi tự nhân giống; mật độ trồng hàng kép (băng 80 cm, hàng cách hàng 40 cm, cây cách cây 30 cm); làm cỏ 5–6 lần/vụ kết hợp sử dụng hoạt chất diệt cỏ (Ametryn, Atrazin, Diuron); bón phân 5–8g N + 10–15g $K_2O$/cây chia làm 2 đợt.
  3. Kênh tiêu thụ dứa: Tồn tại 2 kênh phân phối chính: kênh thương lái (chiếm trên 50% sản lượng xuất sang Trung Quốc, một phần cung cấp cho Công ty CP Thực phẩm Xuất khẩu Đồng Giao - Ninh Bình, các nhà máy tại Bắc Giang, Hải Dương) và kênh bán lẻ tại chợ địa phương. Giá bán biến động mạnh: đầu vụ đạt 5.000–6.000 đồng/kg, chính vụ hạ xuống 3.000–4.000 đồng/kg do rộ mùa, cuối vụ tăng trở lại khoảng 6.000 đồng/kg.
  4. Đặc điểm nông hộ điều tra: Tuổi bình quân chủ hộ là 42 tuổi; trình độ văn hóa chủ yếu là tiểu học (52,3%), THCS (29,1%), THPT (18,6%); quy mô nhân khẩu bình quân 5 người/hộ và 3 lao động/hộ. Đất sản xuất bình quân 3,21 ha/hộ, trong đó dứa chiếm diện tích lớn nhất với 1,25 ha/hộ (chiếm 60,1% đất trồng cây hàng năm).
  5. Hiệu quả kinh tế theo nhóm hộ và so sánh với ngô lai: Khảo sát chi tiết cho thấy sự chênh lệch lớn giữa các nhóm hộ: hộ khá đạt lợi nhuận 37,332 triệu đồng/ha, hộ trung bình đạt 29,125 triệu đồng/ha, hộ nghèo chỉ đạt 11,208 triệu đồng/ha do thiếu vốn đầu tư phân bón và kỹ thuật. Khi so sánh trên 1 ha canh tác năm 2018, trồng dứa mang lại lợi nhuận 23,500 triệu đồng/ha, cao gấp 3,18 lần so với trồng ngô lai (7,400 triệu đồng/ha) trong khi tổng chi phí đầu tư cho dứa (19,620 triệu đồng/ha) thấp hơn ngô lai (27,100 triệu đồng/ha).
  6. Phân tích SWOT, tác động xã hội - môi trường và giải pháp: Nêu bật các điểm mạnh (thổ nhưỡng thích hợp, kinh nghiệm lâu năm), điểm yếu (vốn mỏng, kỹ thuật chưa chuẩn hóa, phụ thuộc thương lái), cơ hội (gần cửa khẩu Trung Quốc, nhu cầu chế biến) và thách thức (biến đổi khí hậu, thiếu nhà máy chế biến tại chỗ). Đánh giá hiệu quả xã hội (tạo việc làm lúc nông nhàn) và cảnh báo ô nhiễm môi trường do lạm dụng thuốc trừ cỏ. Đề xuất 4 nhóm giải pháp: kỹ thuật canh tác, chính sách vốn vay, quản lý và phát triển thị trường tiêu thụ.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các kết luận chính khẳng định vai trò cây dứa là cây kinh tế mũi nhọn tại địa bàn Bản Lầu. Đưa ra kiến nghị cụ thể đối với cấp Nhà nước (hỗ trợ quy hoạch vùng nguyên liệu, liên kết tiêu thụ), chính quyền cấp cơ sở (tăng cường tập huấn khuyến nông, quản lý chất lượng giống, phân bón) và các hộ nông dân (chuyển dịch phương thức bón phân theo quy trình kỹ thuật, thành lập tổ hợp tác).

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực trạng sản xuất và hiệu quả kinh tế

Dữ liệu thống kê và khảo sát thực tế tại xã Bản Lầu giai đoạn 2016–2018 thể hiện sự tăng trưởng về quy mô diện tích và năng suất cây dứa, đồng thời phản ánh tính vượt trội về mặt tài chính so với cây hoa màu truyền thống.

Chỉ tiêu phát triển dứa toàn xã Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Diện tích (ha) 660 700 750
Năng suất bình quân (tấn/ha) 23 25 27
Sản lượng toàn xã (tấn) 15.180 17.500 20.250

Kết quả khảo sát kinh tế 86 hộ trồng dứa năm 2018 phân theo 3 nhóm hộ:

Chỉ tiêu kinh tế (ĐVT: 1.000 đồng/ha) Nhóm hộ khá ($n=29$) Nhóm hộ trung bình ($n=29$) Nhóm hộ nghèo ($n=28$)
Năng suất bình quân (kg/ha) 7.600 7.300 6.600
Giá trị sản xuất ($GO$) 69.798 59.685 25.872
Chi phí trung gian ($IC$) 17.066 16.960 7.664
Giá trị gia tăng ($VA$) 52.732 42.725 18.208
Chi phí công lao động 15.400 13.600 7.000
Tổng chi phí ($TC$) 32.466 30.560 14.664
Lợi nhuận thuần ($Pr$) 37.332 29.125 11.208

So sánh hiệu quả tài chính trên 1 ha giữa cây dứa và cây ngô lai năm 2018:

Chỉ tiêu so sánh trên 1 ha Cây dứa Cây ngô lai Chênh lệch (Dứa - Ngô) Tỷ lệ (Dứa/Ngô)
Chi phí trung gian / vật tư (1.000 đ) 10.620 10.600 +20 1,00 lần
Chi phí lao động (1.000 đ) 9.400 16.500 -7.100 0,57 lần
Tổng chi phí sản xuất ($TC$) (1.000 đ) 19.620 27.100 -7.480 0,72 lần
Giá trị sản xuất / Thu nhập ($GO$) (1.000 đ) 43.120 34.500 +8.620 1,25 lần
Lợi nhuận ($Pr$) (1.000 đ) 23.500 7.400 +16.100 3,18 lần

Giải pháp tác giả đề xuất

  1. Giải pháp kỹ thuật: Tổ chức tuyển chọn chồi giống sạch bệnh; chuẩn hóa mật độ gieo trồng; tăng cường bón phân hữu cơ kết hợp cân đối NPK (bón sát nách lá, tránh bón lên phiến lá gây cháy); tuân thủ thời gian cách ly và liều lượng hoạt chất trừ cỏ để bảo vệ đất.
  2. Giải pháp vốn tín dụng: Tạo điều kiện cho các hộ nghèo, hộ trung bình tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách Xã hội để đầu tư vật tư phân bón thâm canh, thu hẹp khoảng cách năng suất giữa các nhóm hộ.
  3. Giải pháp thị trường và chuỗi giá trị: Khuyến khích thành lập hợp tác xã sản xuất dứa Bản Lầu; đẩy mạnh liên kết bao tiêu với các nhà máy chế biến dứa hộp, nước ép (Công ty Đồng Giao, Bắc Giang); xây dựng nhãn hiệu chứng nhận địa lý để nâng cao giá trị, giảm thiểu rủi ro bị tư thương ép giá.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bức tranh toàn diện và có căn cứ định lượng về cấu trúc chi phí - lợi nhuận của cây dứa tại vùng biên giới Bản Lầu năm 2018.
  • Chứng minh rõ ràng bằng số liệu thực nghiệm rằng sản xuất dứa tiết kiệm 28% tổng chi phí đầu tư và mang lại lợi nhuận cao gấp 3,18 lần so với ngô lai trên cùng một đơn vị diện tích.
  • Đóng góp luận cứ thực tiễn giúp chính quyền địa phương định hướng chuyển đổi cơ cấu cây trồng đồi dốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát sơ cấp giới hạn tại 86 hộ trên địa bàn một xã (Bản Lầu) trong một chu kỳ sản xuất (năm 2018), chưa theo dõi được biến động chi phí qua nhiều năm liên tiếp.
    • Số liệu hạch toán chi phí lao động gia đình phần lớn dựa vào trí nhớ và ước tính của chủ hộ thông qua phỏng vấn PRA, chưa có sổ nhật ký canh tác chi tiết hàng ngày.
    • Chưa phân tích sâu các chỉ số tài chính mở rộng (như tỷ suất hoàn vốn nội bộ IRR, giá trị hiện tại thuần NPV cho chu kỳ nhiều năm) hoặc đánh giá hàm lượng dư lượng hóa chất trong đất và nước ngầm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu liên xã hoặc cấp huyện (Mường Khương, Bảo Thắng) để đánh giá chuỗi giá trị dứa cấp tỉnh Lào Cai.
    • Phân tích sâu hơn về chuỗi liên kết giá trị và tác động của thị trường xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc đến sinh kế bền vững của nông hộ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành: Kinh tế nông nghiệp, Phát triển nông thôn, Quản lý kinh tế nông thôn cần tài liệu mẫu về phương pháp chọn mẫu Slovin, thiết kế bảng hỏi và quy trình hạch toán chi phí - thu nhập nông hộ ($GO, IC, VA, Pr$).
  • Cán bộ quản lý nông nghiệp, khuyến nông: UBND cấp xã, Trạm Khuyến nông huyện vùng cao tham khảo các bảng biểu so sánh hiệu quả kinh tế dứa - ngô và các giải pháp tổ chức liên kết tiêu thụ sản phẩm hàng hóa.
  • Phần có giá trị tham khảo cao nhất: Mục hạch toán chi phí sản xuất 1 ha dứa, phân tích hiệu quả kinh tế theo nhóm hộ điều tra và bảng so sánh trực tiếp chi phí - lợi nhuận giữa cây dứa và cây ngô lai.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu hộ và phân chia theo tiêu chí nào?
Tác giả áp dụng công thức Slovin với tổng thể 600 hộ trồng dứa toàn xã và sai số $e = 10%$, tính ra quy mô mẫu 86 hộ. Mẫu được phân tầng ngẫu nhiên thành 3 nhóm: 29 hộ khá, 29 hộ trung bình và 28 hộ nghèo dựa trên danh sách phân loại hộ của địa phương.

2. Lợi nhuận sản xuất dứa trên 1 ha năm 2018 là bao nhiêu và chênh lệch thế nào so với cây ngô?
Trên 1 ha canh tác năm 2018, sản xuất dứa đạt giá trị sản xuất 43,120 triệu đồng, tổng chi phí 19,620 triệu đồng và mang lại lợi nhuận thuần 23,500 triệu đồng. Trong khi đó, 1 ha ngô lai đạt giá trị sản xuất 34,500 triệu đồng, tổng chi phí 27,100 triệu đồng và lợi nhuận chỉ đạt 7,400 triệu đồng. Lợi nhuận của dứa cao hơn ngô 16,100 triệu đồng (gấp 3,18 lần).

3. Vì sao có sự chênh lệch lớn về lợi nhuận giữa hộ khá (37,332 triệu đồng/ha) và hộ nghèo (11,208 triệu đồng/ha)?
Sự khác biệt chủ yếu xuất phát từ mức đầu tư chi phí trung gian (phân bón, giống, thuốc BVTV). Hộ khá đầu tư chi phí trung gian 17,066 triệu đồng/ha và chăm sóc đúng kỹ thuật giúp năng suất đạt 7.600 kg/ha; trong khi hộ nghèo chỉ đầu tư 7,664 triệu đồng/ha dẫn đến cây phát triển kém, năng suất chỉ đạt 6.600 kg/ha.

4. Kênh tiêu thụ dứa tại xã Bản Lầu diễn ra như thế nào và giá bán biến động ra sao?
Dứa Bản Lầu được tiêu thụ chủ yếu qua 2 kênh: kênh thương lái (chiếm trên 50% xuất sang Trung Quốc, phần còn lại bán cho nhà máy chế biến Đồng Giao, Bắc Giang, Hải Dương) và kênh bán lẻ tại chợ. Giá bán đầu vụ dao động từ 5.000–6.000 đồng/kg, chính vụ giảm xuống 3.000–4.000 đồng/kg do lượng cung lớn, và cuối vụ tăng trở lại khoảng 6.000 đồng/kg.

5. Cây dứa được du nhập vào xã Bản Lầu từ thời điểm nào?
Cây dứa được du nhập vào địa bàn xã Bản Lầu từ những năm 1994–1995 thông qua con đường giao lưu nhân dân biên giới giữa cư dân Việt Nam và Trung Quốc, sau đó phát triển mạnh và mở rộng ra toàn bộ 21 thôn bản trong xã.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Thào Dủa đã hoàn thành việc đánh giá thực trạng và hiệu quả kinh tế của cây dứa tại xã Bản Lầu, huyện Mường Khương, tỉnh Lào Cai giai đoạn 2016–2018 bằng phương pháp khảo sát nông hộ thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu chứng minh cây dứa là cây trồng mang lại hiệu quả kinh tế cao, giúp nông hộ đạt lợi nhuận trung bình 23,500 triệu đồng/ha, vượt trội so với cây ngô lai truyền thống. Các đề xuất về chuẩn hóa quy trình bón phân, hỗ trợ vốn cho hộ nghèo và xây dựng liên kết chuỗi tiêu thụ có giá trị thực tiễn cao đối với định hướng phát triển nông nghiệp hàng hóa bền vững tại địa phương.