Đánh giá hiệu quả kiểm soát sinh học nấm và tuyến trùng gây bệnh chết nhanh chết chậm trên cây hồ tiêu piper nigrum l bằng bộ chế phẩm sinh học ở tỉnh gia lai

Đánh giá hiệu quả bộ chế phẩm sinh học trong kiểm soát nấm bệnh, tuyến trùng gây bệnh chết nhanh, chết chậm trên cây hồ tiêu tại Gia Lai. Giải pháp sinh học cho hồ tiêu bền vững.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực tập tốt nghiệp
67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. SƠ LƯỢC VỀ CÂY HỒ TIÊU (Piper nigrum L.)

1.2. Phân loại khoa học

1.3. Phân bố và đặc điểm hình thái

1.4. Vai trò và tình hình sản xuất

1.5. Hiện trạng canh tác cây hồ tiêu ở Gia Lai

1.6. BỆNH CHẾT NHANH, CHẾT CHẬM TRÊN CÂY HỒ TIÊU

1.6.1. Bệnh chết nhanh

1.6.2. Lịch sử và biểu hiện bệnh

1.6.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.6.4. Bệnh chết chậm

1.6.5. Lịch sử và biểu hiện

1.6.6. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.7. BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ BỆNH HẠI HỒ TIÊU BẰNG CHẾ PHẨM SINH HỌC

1.7.1. Sơ lược về chế phẩm sinh học

1.7.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.8. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. THỰC TẬP TỐT NGHIỆP

2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Môi trường – hóa chất

2.2.3. Thiết bị - dụng cụ

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Bố trí thí nghiệm

2.3.2. Thu thập mẫu đất

2.3.3. Đánh giá hiệu quả kiểm soát nấm bệnh Phytophthora sp. trên cây hồ tiêu bằng bộ chế phẩm sinh học

2.3.4. Đánh giá hiệu quả kiểm soát tuyến trùng Meloidogyne sp. trên cây hồ tiêu bằng bộ chế phẩm sinh học

2.3.5. Đánh giá mật độ vi sinh vật có lợi trong đất gồm vi sinh vật cố định đạm, vi sinh vật hòa tan lân và vi sinh vật phân giải cellulose

2.3.6. Xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả đánh giá tổng vi sinh vật có lợi trong mẫu ủ phân sau 1 tháng ủ

3.2. Kết quả thí nghiệm của vườn 7 tháng tuổi

3.3. Kết quả chỉ tiêu theo dõi khả năng kích thích sinh trưởng, phát triển chiều cao của vườn 7 tháng tuổi

3.4. Kết quả chỉ tiêu đánh giá mật độ vi sinh vật có lợi trong đất gồm vi sinh vật cố định đạm, vi sinh vật hòa tan lân và vi sinh vật phân giải cellulose của vườn 7 tháng tuổi

3.5. Kết quả thí nghiệm của vườn 1 năm tuổi

3.6. Kết quả chỉ tiêu đánh giá mật độ vi sinh vật có lợi trong đất gồm vi sinh vật cố định đạm, vi sinh vật hòa tan lân và vi sinh vật phân giải cellulose của vườn 1 năm tuổi

3.7. Kết quả đánh giá hiệu quả kiểm soát nấm Phytophthora sp. và tuyến trùng tuyến trùng Meloidogyne sp. gây bệnh trên cây hồ tiêu

4. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

4.1. Tài liệu Tiếng Việt

4.2. Tài liệu tiếng Anh

PHỤ LỤC

5.1. Phụ lục xử lý thống kê

5.2. Phụ lục số liệu

5.3. Phụ lục môi trường

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Chết Nhanh Chậm Trên Cây Hồ Tiêu Gia Lai

Cây hồ tiêu (Piper nigrum L.) là cây công nghiệp quan trọng, đặc biệt tại Gia Lai. Tuy nhiên, bệnh chết nhanhchết chậm đang là mối đe dọa lớn. Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) gây ra nhiều hệ lụy, làm mất cân bằng sinh thái và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Do đó, cần có giải pháp kiểm soát sinh học hiệu quả và an toàn hơn. Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tây Nguyên chiếm hơn một nửa diện tích trồng hồ tiêu cả nước. Việc sử dụng chế phẩm sinh học được xem là hướng đi bền vững để thay thế thuốc BVTV độc hại, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng hạt tiêu. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của bộ chế phẩm sinh học trong việc phòng trừ bệnh chết nhanh chết chậm hồ tiêu tại Gia Lai.

1.1. Tầm quan trọng của cây hồ tiêu và thách thức bệnh hại

Cây hồ tiêu đóng vai trò quan trọng trong kinh tế Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh Tây Nguyên như Gia Lai. Tuy nhiên, bệnh hại hồ tiêu, đặc biệt là bệnh chết nhanhchết chậm, gây thiệt hại lớn về năng suất và chất lượng. Theo Sở Nông nghiệp và PTNT Gia Lai, tỉnh có diện tích trồng hồ tiêu lớn, nhưng đang đối mặt với nhiều khó khăn về sâu bệnh. Việc sử dụng thuốc BVTV không kiểm soát gây ra nhiều hệ lụy, đòi hỏi giải pháp kiểm soát sinh học hiệu quả.

1.2. Giải pháp kiểm soát sinh học Hướng đi bền vững cho hồ tiêu

Để khắc phục tình trạng lạm dụng thuốc BVTV, kiểm soát sinh học bằng chế phẩm sinh học là giải pháp bền vững. Các chế phẩm sinh học chứa vi sinh vật đối kháng giúp phòng trừ nấm bệnhtuyến trùng gây bệnh chết nhanh chết chậm. Theo Pal và cộng sự, kiểm soát sinh học là sử dụng sinh vật sống để ngăn chặn tác nhân gây bệnh. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của bộ chế phẩm sinh học trong việc kiểm soát bệnh hại hồ tiêu tại Gia Lai.

II. Phân Tích Tác Nhân Gây Bệnh Chết Nhanh Chậm Trên Hồ Tiêu

Bệnh chết nhanh hồ tiêu do nấm Phytophthora sp. gây ra, lây lan mạnh trong mùa mưa. Nấm tấn công rễ và thân, làm cây chết đột ngột. Bệnh chết chậm hồ tiêu do tuyến trùng Meloidogyne sp. và nấm Fusarium sp. gây ra, làm cây sinh trưởng kém, lá vàng úa và rụng dần. Các tác nhân này thường kết hợp với nhau, gây ra thiệt hại nghiêm trọng. Theo Tsao và Alizadeh (1988), nấm gây bệnh chết nhanhPhytophthora capsici. Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh là cơ sở quan trọng để xây dựng biện pháp phòng trừ hiệu quả.

2.1. Nấm Phytophthora sp. Tác nhân chính gây bệnh chết nhanh

Nấm Phytophthora sp. là tác nhân chính gây bệnh chết nhanh trên cây hồ tiêu. Nấm phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt, tấn công rễ và thân, làm cây chết nhanh chóng. Theo Bui và cộng sự (2013), nấm Phytophthora sp. kết hợp với các loại nấm khác làm bệnh nghiêm trọng hơn. Việc phòng trừ nấm bệnh này là yếu tố then chốt để bảo vệ vườn hồ tiêu.

2.2. Tuyến trùng Meloidogyne sp. và nấm Fusarium sp. Bệnh chết chậm

Bệnh chết chậm do tuyến trùng Meloidogyne sp. và nấm Fusarium sp. gây ra. Tuyến trùng tạo vết thương trên rễ, tạo điều kiện cho nấm xâm nhập. Bệnh làm cây sinh trưởng chậm, lá vàng úa và rụng dần. Theo Sahar Shahnazi và cs., bệnh gây hại phổ biến ở các nước trồng tiêu, gây giảm năng suất đáng kể. Việc kiểm soát tuyến trùng và nấm là cần thiết để phòng trừ bệnh chết chậm.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Kiểm Soát Sinh Học Trên Hồ Tiêu

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp bố trí thí nghiệm trên vườn hồ tiêu 7 tháng tuổi và 1 năm tuổi tại Gia Lai. Các nghiệm thức bao gồm đối chứng (không sử dụng chế phẩm sinh học) và thử nghiệm (sử dụng bộ chế phẩm sinh học). Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm: mật độ nấm Phytophthora sp., mật độ tuyến trùng Meloidogyne sp., mật độ vi sinh vật có lợi trong đất (cố định đạm, hòa tan lân, phân giải cellulose) và khả năng kích thích sinh trưởng của cây. Số liệu được xử lý thống kê để đánh giá hiệu quả của chế phẩm sinh học.

3.1. Bố trí thí nghiệm và thu thập mẫu đất

Thí nghiệm được bố trí trên vườn hồ tiêu 7 tháng tuổi và 1 năm tuổi tại Gia Lai. Mẫu đất được thu thập trước và sau khi sử dụng chế phẩm sinh học để đánh giá mật độ nấm, tuyến trùng và vi sinh vật có lợi. Việc thu thập mẫu đất đúng quy trình là quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

3.2. Đánh giá mật độ vi sinh vật và khả năng kích thích sinh trưởng

Mật độ nấm Phytophthora sp., mật độ tuyến trùng Meloidogyne sp. và mật độ vi sinh vật có lợi được đánh giá bằng phương pháp phân lập và đếm khuẩn lạc trên môi trường đặc hiệu. Khả năng kích thích sinh trưởng được đánh giá bằng cách đo chiều cao cây và quan sát các chỉ tiêu sinh trưởng khác. Các chỉ tiêu này giúp đánh giá toàn diện hiệu quả của chế phẩm sinh học.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Chế Phẩm Sinh Học Tại Gia Lai

Kết quả nghiên cứu cho thấy bộ chế phẩm sinh học có hiệu quả trong việc kiểm soát nấm bệnh Phytophthora sp.tuyến trùng Meloidogyne sp. trên cây hồ tiêu. Mật độ nấm và tuyến trùng giảm đáng kể so với đối chứng. Đồng thời, mật độ vi sinh vật có lợi trong đất tăng lên, giúp cải thiện sức khỏe cây trồng. Chế phẩm sinh học cũng có tác dụng kích thích sinh trưởng, giúp cây phát triển tốt hơn. Các kết quả này khẳng định tiềm năng của kiểm soát sinh học trong phòng trừ bệnh hại hồ tiêu.

4.1. Giảm mật độ nấm Phytophthora sp. và tuyến trùng Meloidogyne sp.

Việc sử dụng bộ chế phẩm sinh học giúp giảm đáng kể mật độ nấm Phytophthora sp.tuyến trùng Meloidogyne sp. trong đất. Điều này cho thấy chế phẩm sinh học có khả năng kiểm soát sinh học hiệu quả đối với các tác nhân gây bệnh chết nhanh chết chậm.

4.2. Tăng mật độ vi sinh vật có lợi và kích thích sinh trưởng

Ngoài việc kiểm soát nấm bệnhtuyến trùng, chế phẩm sinh học còn giúp tăng mật độ vi sinh vật có lợi trong đất, như vi sinh vật cố định đạm, hòa tan lân và phân giải cellulose. Điều này giúp cải thiện dinh dưỡng cho cây và kích thích sinh trưởng. Các kết quả này cho thấy chế phẩm sinh học có tác dụng toàn diện đối với sức khỏe cây hồ tiêu.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Chế Phẩm Sinh Học Cho Hồ Tiêu Bền Vững

Việc sử dụng bộ chế phẩm sinh học là giải pháp phòng trừ bệnh chết nhanh chết chậm hồ tiêu bền vững và thân thiện với môi trường. Nông dân có thể áp dụng chế phẩm sinh học theo quy trình được khuyến cáo để bảo vệ vườn hồ tiêu khỏi bệnh hại. Đồng thời, cần kết hợp với các biện pháp canh tác khác như bón phân cân đối, tưới nước hợp lý và quản lý cỏ dại để tăng cường sức khỏe cây trồng. Việc áp dụng kiểm soát sinh học giúp giảm thiểu sử dụng thuốc BVTV, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng sản phẩm.

5.1. Quy trình sử dụng chế phẩm sinh học hiệu quả

Để đạt hiệu quả cao, cần sử dụng chế phẩm sinh học theo quy trình được khuyến cáo. Quy trình bao gồm: lựa chọn chế phẩm sinh học phù hợp, pha loãng đúng tỷ lệ, tưới hoặc phun đều lên cây và đất. Cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và kết hợp với các biện pháp canh tác khác.

5.2. Kết hợp biện pháp canh tác để tăng cường hiệu quả

Để tăng cường hiệu quả của chế phẩm sinh học, cần kết hợp với các biện pháp canh tác khác như bón phân cân đối, tưới nước hợp lý và quản lý cỏ dại. Cây khỏe mạnh có sức đề kháng tốt hơn với bệnh hại. Việc áp dụng các biện pháp canh tác khoa học giúp tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật có lợi phát triển.

VI. Kết Luận Triển Vọng Kiểm Soát Sinh Học Bệnh Hồ Tiêu

Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của bộ chế phẩm sinh học trong việc kiểm soát bệnh chết nhanh chết chậm hồ tiêu tại Gia Lai. Kiểm soát sinh học là giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường, giúp giảm thiểu sử dụng thuốc BVTV. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các chế phẩm sinh học mới, đồng thời xây dựng quy trình sử dụng hiệu quả và phù hợp với điều kiện địa phương. Việc áp dụng rộng rãi kiểm soát sinh học sẽ góp phần bảo vệ ngành hồ tiêu Việt Nam.

6.1. Tóm tắt kết quả và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của bộ chế phẩm sinh học trong việc kiểm soát bệnh chết nhanh chết chậm hồ tiêu. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng giải pháp phòng trừ bệnh hại bền vững và thân thiện với môi trường.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các chế phẩm sinh học mới, đồng thời xây dựng quy trình sử dụng hiệu quả và phù hợp với điều kiện địa phương. Cần có sự phối hợp giữa nhà khoa học, doanh nghiệp và nông dân để đưa kiểm soát sinh học vào thực tiễn sản xuất.

10/06/2025
Đánh giá hiệu quả kiểm soát sinh học nấm và tuyến trùng gây bệnh chết nhanh chết chậm trên cây hồ tiêu piper nigrum l bằng bộ chế phẩm sinh học ở tỉnh gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây hồ tiêu (Piper nigrum L.) là cây công nghiệp nhiệt đới có giá trị kinh tế cao, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nước ta. Hạt tiêu là gia vị quý, được sử dụng với số lượng lớn trong công nghiệp chế biến đồ hộp, thực phẩm. Hồ tiêu chủ yếu trồng tại 9 tỉnh trọng điểm của nước ta, với tổng diện tích 100. Trong đó, Tây Nguyên là vùng có nhiều tiềm năng về đất đai, khí hậu thuận lợi để mở rộng diện tích trồng hồ tiêu.

Tại 4 tỉnh Tây Nguyên như Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông và Lâm Đồng có diện tích 55.339 ha chiếm hơn một nửa tổng diện tích trồng hồ tiêu trên cả nước (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2014). Công tác phòng trừ bệnh hại cây trồng hiện nay đã và đang áp dụng nhiều biện pháp, trong đó thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) vẫn là biện pháp chủ yếu nhưng tình trạng sử dụng thuốc BVTV không được quản lý chặt chẽ, cộng với sự thiếu kiến thức của không ít người dân dẫn đến việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật đã gây “lợi bất cập hại”. Từ 77 loại hoạt chất được cho phép sử dụng năm 1991 đến năm 2010 có 437 thuốc trừ sâu, 304 thuốc diệt nấm và 160 thuốc diệt cỏ được cho phép sử dụng (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2010). Trong hai thập niên này số lượng thuốc BVTV nhập khẩu tăng từ 20.

Chính việc lạm dụng thuốc BVTV và phân bón hóa học đã thay đổi cấu trúc lý tính của đất và gây mất cân bằng sinh thái quần thể vi sinh vật, tạo môi trường thuận lợi cho bùng phát dịch bệnh. Ngoài ra, dư lượng thuốc BVTV còn làm giảm chất lượng hạt tiêu, làm sản phẩm khó có thể đi vào các thị trường đòi hỏi chất lượng cao (Parween và cs. Do đó để khắc phục tình trạng trên, hướng sử dụng vi sinh vật đối kháng với nấm gây bệnh trong phòng chống bệnh cho cây trồng nói chung và cây hồ tiêu nói riêng, được xem là giải pháp cần thiết nhằm thay thế các loại thuốc BVTV gây độc hại môi trường. Theo Pal và cộng sự, kiểm soát sinh học dịch hại cây trồng là việc sử dụng các sinh vật sống để ngăn chặn các hoạt động của quần thể hoặc của một tác nhân gây bệnh thực vật (Pal và cs.

Nhiều vi sinh vật đối kháng đã được tuyển 9 THỰC TẬP TỐT NGHIỆP ThS. NGUYỄN VĂN MINH ThS. DƯƠNG NHẬT LINH chọn, sử dụng cho sản xuất chế phẩm sinh học kiểm soát dịch hại vùng rễ cây và tiêu biểu là các chi Trichoderma, Bacillus, Streptomyces kiểm soát nấm bệnh Phytophthora, Pythium, Fusarium (Keswani và cs., (2013); Mardanova và cs. Xuất phát từ những vấn đề nêu trên chúng tôi thực hiện đề tài: “Đánh giá hiệu quả kiểm soát sinh học nấm và tuyến trùng gây bệnh chết nhanh, chết chậm trên cây hồ tiêu (Piper nigrum L.) bằng bộ chế phẩm sinh học ở tỉnh Gia Lai”.

Mục tiêu: Đánh giá hiệu quả kiểm soát sinh học nấm Phytophthora sp. và tuyến trùng Meloidogyne sp. gây bệnh chết nhanh chết chậm trên cây hồ tiêu (Piper nigrum L.) bằng bộ chế phẩm sinh học bao gồm TRI-BIOMI3X, BIOMI-AntiFB 1, BIOMI-AntiN 1, BIOMI-Pest 1, BIOMI-Pest 2, BIOMI-Ferti. Nội dung thực hiện:  Đánh giá hiệu quả kiểm soát nấm Phytophthora sp.

trước và sau khi sử dụng bộ chế phẩm sinh học trên cây hồ tiêu.  Đánh giá hiệu quả kiểm soát tuyến trùng Meloidogyne sp. trước và sau khi sử dụng bộ chế phẩm sinh học trên cây hồ tiêu.  Đánh giá mật độ vi sinh vật có lợi trong đất gồm vi sinh vật phân giải lân, vi sinh vật phân giải cellulose và vi sinh vật cố định đạm trước và sau khi sử dụng bộ chế phẩm sinh học trên cây hồ tiêu.

 Đánh giá hiệu quả kích thích sinh trưởng, phát triển đối với cây hồ tiêu sau khi sử dụng bộ chế phẩm sinh học. 10 THỰC TẬP TỐT NGHIỆP ThS. NGUYỄN VĂN MINH ThS. DƯƠNG NHẬT LINH PHẦN I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 11 THỰC TẬP TỐT NGHIỆP ThS.

NGUYỄN VĂN MINH ThS. DƯƠNG NHẬT LINH 1. SƠ LƯỢC VỀ CÂY HỒ TIÊU (Piper nigrum L. Phân loại khoa học: Giới: Plantae Ngành: Magnoliophyta Lớp: Magnoliopsida Bộ: Piperales Họ: Piperaceae Chi: Piper Loài: Piper nigrum Lour Hình 1.1 Cây hồ tiêu (Piper nigrum Lour) - Tên khoa học: Piper nigrum Lour - Tên thường gọi: hồ tiêu, tiêu đen,.

12 THỰC TẬP TỐT NGHIỆP ThS. NGUYỄN VĂN MINH ThS. DƯƠNG NHẬT LINH 1. Phân bố và đặc điểm hình thái Hồ tiêu (Piper nigrum L.) là một loại cây nho thân gỗ lâu năm trong họ hồ tiêu, trồng chủ yếu ở các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới như Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Brazil, Thái Lan, Trung Quốc và Việt Nam (Krishnamoorthy và cộng sự, 2010).

Quả của hồ tiêu, được gọi là hạt tiêu, dùng làm hương liệu thực phẩm, nước hoa và được sử dụng làm thuốc trong y học (Acharya và cộng sự, 2012). Hạt và tinh dầu của cây hồ tiêu cũng đã được báo cáo là có các hoạt động chống oxy hóa, chống ung thư, hạ sốt, chống viêm (Ahmad và cộng sự, 2012). Vai trò và tình hình sản xuất Hồ tiêu là cây trồng mang lại giá trị kinh tế, là một trong những mặt hàng nông sản xuất khẩu chính của nước ta, góp phần vào tăng trưởng kinh tế đất nước. Năm 2010, diện tích trồng hồ tiêu mới chỉ đạt 51,3 nghìn ha.

Năm 2015, diện tích hồ tiêu đạt 101,6 nghìn ha, gấp 1,98 lần so với năm 2010. Diện tích hồ tiêu cao nhất đạt trên 150 nghìn ha trong năm 2017, sau đó do giá giảm và không ổn định nên đến năm 2020 còn 131,8 nghìn ha, tăng 30,2 nghìn ha so với năm 2015 và tăng 80,5 nghìn ha so với năm 2010. Việt Nam xuất khuẩn 95% khối lượng hạt tiêu, còn lại 5% tiêu thụ ở thị trường trong nước. Giá hồ tiêu đạt cao điểm vào năm 2015 và năm 2016, trung bình ngoại tệ thu về từ 8000-9500USD/tấn hồ tiêu xuất khẩu (Tổng cục thống kê, 2021).

Năm 2016, giá hồ tiêu liên tục giảm nên người trồng ít quan tâm chăm sóc, không phòng trừ sâu bệnh, hệ quả là năng suất và chất lượng kém. Tuy nhiên, Việt Nam đã xuất khẩu hồ tiêu đến 105 nước và vùng lãnh thổ với kim ngạch xuất khẩu đạt cao nhất năm 2016 với 1. Hiện trạng canh tác cây hồ tiêu ở Gia Lai Với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu thuận lợi thích hợp để sản xuất cây hồ tiêu. Hiện nay, tỉnh Gia Lai được xem như là thủ phủ hồ tiêu của cả nước với thương hiệu tiêu Chư Sê.

Theo thống kê của Sở Nông nghiệp và PTNT, tính đến tháng 11 năm 2021, toàn tỉnh có 13. (Sở Nông nghiệp và PTNT Gia Lai, 2021) 13 THỰC TẬP TỐT NGHIỆP ThS. NGUYỄN VĂN MINH ThS. DƯƠNG NHẬT LINH Việc sản xuất hồ tiêu tại Tây Nguyên và Gia Lai nói riêng đang gặp nhiều khó khăn về giống, cây trụ, đặc biệt là sâu bệnh hại hồ tiêu.

Các loại sâu bệnh hại trên cây hồ tiêu rất phức tạp và phong phú như: bệnh chết nhanh (Phytophthora sp.), bệnh chết chậm (Meloigyne sp.), tuyến trùng hại rễ (Meloigyne sp.), bệnh thán thư (Collectotrichum sp.), các loại rệp sáp (Pseudococcus sp., Ferisia virgata), mối, sâu ăn lá,. Trong đó các loại dịch hại phát sinh từ đất hết sức nguy hiểm và khó phòng trừ (Lâm Văn Minh và cộng sự. Hiện nay, việc sử dụng hóa chất diệt nấm và diệt tuyến trùng là những cách tiếp cận phổ biến nhất để quản lý bệnh hại hồ tiêu, nông dân sử dụng thuốc BVTV có mặt trên thị trường như: Trepachbul 607SL, Alpine 80WP, 800WDG, Mexyl MZ 72 WP. Tuy nhiên, phương pháp này có hại cho con người và gây ô nhiễm môi trường.

BỆNH CHẾT NHANH, CHẾT CHẬM TRÊN CÂY HỒ TIÊU 1. Bệnh chết nhanh 1. Lịch sử và biểu hiện bệnh Năm 1988, tên nấm bệnh chết nhanh trên cây hồ tiêu được Tsao và Alizadeh xác với tên gọi là Phytophthora capsici (Tsao và Alizadeh, 1988). Bệnh do những loại nấm sống dưới đất, ưa ẩm như Phytophthora sp.

gây ra, phát triển lây lan trong giai đoạn giữa và cuối mùa mưa. Nấm Phytophthora sp. kết hợp với các loại nấm trong đất khác như Fusarium sp.,… xâm nhập vào vết thương ở rễ bởi tuyến trùng Rotylenchulus sp. và Tylenchulus sp.

làm cho bệnh nghiệm trọng hơn (Bui và cs., 2013; Toh và cs. Khi bệnh tấn công vào rễ và thân làm cây hồ tiêu chết đột ngột. Khi cây hồ tiêu bị bệnh, chết rất nhanh nên lá vẫn còn nhiều trên cây, chưa kịp rụng và có triệu chứng lá bị héo nhưng vẫn còn xanh. Sau đó lá úa vàng, héo rũ, chết khô cùng với dây trên cây.

Rễ bị thối làm phá hủy các mạch libe và các mô thực vật hạn chế sự vận chuyển nước, chất dinh dưỡng từ rễ đến các bộ phận phía trên của cây (Ravindran và cộng sự. Đây cũng chính là một trong những bệnh nghiêm trọng làm giảm SVTH: PHAN THỊ MỸ LONG 14 THỰC TẬP TỐT NGHIỆP ThS. NGUYỄN VĂN MINH ThS. DƯƠNG NHẬT LINH sản lượng hồ tiêu Việt Nam và các nước Châu Á (Aravind và cộng sự, 2009; Trinh và cộng sự, 2019).

 Phân loại khoa học  Giới: Chromista  Ngành: Oomycota  Lớp: Oomycetes  Bộ: Peronosporales  Họ: Pythiaceae  Giống (chi): Phytopthora Kích thước bào tử nấm rộng từ 23-25 μm, dài 38-60 μm và đường kính của bào tử trứng ở các loài khác nhau dao động từ 27-38 μm (Granke và cộng sự, 2011). Sinh sản vô tính, từ sợi nấm phát sinh ra cành mang bọc bào tử, bên trong chứa bào tử động, khi được phóng thích sẽ bơi trong nước đến xâm nhiễm vào cây trồng. Sợi nấm cũng có thể phân hóa tạo ra bào tử hậu có vách dày và chịu được điều kiện khắc nghiệt. Sinh sản hữu tính, từ sợi nấm hình thành nên bao đực và bao cái dung hợp để tạo ra bào tử trứng với vách dày có sức sống cao.

Bào tử hậu và bào tử trứng có thể tồn tại qua mùa đông rét lạnh và mùa hè khô hạn. Bào tử trứng có thể sống trong hệ tiêu hóa của ốc sên, nên ốc sên là động vật có thể phát tán bào tử trứng theo phân của chúng. Phytophthora là nguyên nhân gây rất nhiều bệnh trên cây ăn quả, rau màu và cây công nghiệp ở Việt Nam. Cách thức xâm nhiễm tùy thuộc từng loài, bào tử trứng, bọc bào tử động và du động bào tử tạo điều kiện cho việc xâm nhiễm vào các bộ phận khác nhau của cây.

Mưa làm phân tán bào tử lên bộ lá của cây vì vậy quá trình xâm nhiễm có thể bắt đầu từ thân, lá và quả, tùy thuộc loài Phytophthora và ký chủ. Côn trùng bò hoặc bay cũng có thể mang nấm từ đất tới các bộ phận phía trên của cây (Burgess và cộng sự, 2009).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh giá hiệu quả bộ chế phẩm sinh học trong kiểm soát nấm và tuyến trùng gây bệnh trên cây hồ tiêu ở Gia Lai" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng các chế phẩm sinh học để kiểm soát các loại nấm và tuyến trùng gây hại cho cây hồ tiêu. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá hiệu quả của các chế phẩm mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng cho nông dân trong việc bảo vệ mùa màng mà không cần sử dụng hóa chất độc hại. Điều này không chỉ giúp cải thiện năng suất cây trồng mà còn bảo vệ môi trường, tạo ra một nền nông nghiệp bền vững hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp sinh học trong nông nghiệp, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án chọn tạo giống lúa hàm lượng amylose thấp bằng chỉ thị phân tử ssr trên quần thể lai hồi giao, nơi nghiên cứu về việc cải thiện giống cây trồng thông qua công nghệ sinh học. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học khảo sát tác động của oligochitosan lên khả năng chịu mặn của cây mạ lúa oryza sativa l cũng sẽ cung cấp thông tin hữu ích về việc ứng dụng các chế phẩm sinh học trong việc cải thiện khả năng chịu đựng của cây trồng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học hoạt tính xâm nhiễm và đặc điểm bộ gene của thực khuẩn thể nhằm kiểm soát vi khuẩn xanthomonas oryzae pv oryzae gây bệnh cháy bìa lá lúa, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp kiểm soát vi khuẩn trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực nông nghiệp sinh học.