Đánh giá hiệu quả kiểm soát mảng bám răng trong dự phòng sâu răng viêm lợi ở học sinh 12 tuổi tại một số trường ở ngoại thành hà nội

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá hiệu quả kiểm soát mảng bám răng trong dự phòng sâu răng viêm lợi ở học sinh 12 tuổi tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Viện Vệ Sinh Dịch Tễ Trung Ương

Chuyên ngành

Dịch tễ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2012

162
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Những hiểu biết về mảng bám răng, bệnh sâu răng, viêm lợi và kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh về chăm sóc răng miệng. Một số khái niệm, định nghĩa liên quan bệnh răng miệng của chuyên ngành răng hàm mặt

1.1.1. Những hiểu biết hiện nay về mảng bám răng

1.1.2. Bệnh sâu răng, viêm lợi

1.1.3. Tình hình sâu răng, viêm lợi

1.1.4. Kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh về chăm sóc răng miệng. Các biện pháp kiểm soát mảng bám răng

1.1.4.1. Biện pháp dự phòng chung về sâu răng, viêm lợi
1.1.4.2. Biện pháp kiểm soát mảng bám răng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp thu thập số liệu

2.2.3. Các biến số và chỉ số nghiên cứu

2.2.4. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.2.5. Một số khái niệm, quy ước, cách tính các chỉ số trong nghiên cứu

2.2.6. Đánh giá kết quả

2.2.7. Phương pháp và công cụ đánh giá

2.2.8. Khống chế sai số

2.2.9. Xử lý số liệu

2.2.10. Hạn chế của đề tài

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thực trạng bệnh sâu răng, viêm lợi, mảng bám răng, kiến thức, thái độ thực hành về chăm sóc răng miệng và một số yếu tố liên quan đến bệnh răng miệng của học sinh. Thực trạng bệnh sâu răng, viêm lợi và mảng bám răng ở học sinh. Kiến thức thái, thái độ, thực hành của học sinh về chăm sóc răng miệng. Mối liên quan giữa kiến thức thái, thực hành của học sinh với bệnh sâu răng, viêm lợi

3.2. Đánh giá hiệu quả kiểm soát mảng bám răng trong dự phòng sâu răng, viêm lợi của học sinh

3.2.1. Hiệu quả kiểm soát mảng bám răng trong dự phòng sâu răng, viêm lợi của học sinh

3.2.2. Hiệu quả đối với kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh về chăm sóc răng miệng

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG BỆNH SÂU RĂNG, VIÊM LỢI, MẢNG BÁM RĂNG, KIẾN THỨC, THÁI ĐỘ THỰC HÀNH VỀ CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN BỆNH RĂNG MIỆNG CỦA HỌC SINH. THỰC TRẠNG BỆNH SÂU RĂNG, VIÊM LỢI VÀ MẢNG BÁM RĂNG Ở HỌC SINH

4.1. Kiến thức thái, thái độ, thực hành của học sinh về chăm sóc răng miệng

4.2. Mối liên quan giữa kiến thức, thực hành của học sinh với bệnh sâu răng, viêm lợi

4.3. Đánh giá hiệu quả kiểm soát mảng bám răng trong dự phòng sâu răng, viêm lợi của học sinh

4.3.1. Đánh giá hiệu quả kiểm soát mảng bám răng trong dự phòng sâu răng, viêm lợi của học sinh

4.3.2. Đánh giá hiệu quả đối với kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh về chăm sóc răng miệng

KẾT LUẬN

KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tiếng việt

Tiếng anh

PHỤ LỤC

Phụ lục I

Phụ lục II

Phụ lục III

Phụ lục IV

Phụ lục V

Phụ lục VI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mảng Bám Răng và Tác Hại Học Sinh 12 Tuổi

Sâu răng và viêm lợi là hai bệnh răng miệng phổ biến trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp bệnh răng miệng vào nhóm các vấn đề sức khỏe lớn thứ ba của nhân loại, sau ung thư và bệnh tim mạch. Bệnh có thể xuất hiện sớm, ngay khi răng mới mọc (6 tháng tuổi). Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra các biến chứng tại chỗ và toàn thân, ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và thẩm mỹ của trẻ. Do tính phổ biến và tỷ lệ mắc bệnh cao, chi phí điều trị và phục hồi chức năng nhai cũng như thẩm mỹ là rất lớn. Trong 20 năm trở lại đây, nhờ những tiến bộ khoa học kỹ thuật, nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của bệnh răng miệng đã được làm sáng tỏ, chủ yếu do mảng bám răng. Từ đó, các biện pháp phòng bệnh thích hợp đã được đề xuất và áp dụng, mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh răng miệng.

1.1. Định Nghĩa và Cấu Trúc Mảng Bám Răng Biofilm Răng Miệng

Mảng bám răng (Dental Plaque), còn gọi là màng sinh học (biofilm), là một quần thể vi khuẩn sống trong cấu trúc có tổ chức tại giao diện giữa bề mặt cứng và chất lỏng trên răng. Các vi khuẩn trong mảng bám răng sống thành từng cụm nhỏ, được bao bọc bởi chất polymer ngoại bào. Nghiên cứu sinh học phân tử đã phát hiện khoảng 500 loài vi khuẩn khác nhau trong mảng bám răng. Mảng bám răng bảo vệ vi sinh vật khỏi hệ thống phòng vệ của cơ thể, chống lại sự mất nước và các chất kháng khuẩn. Nồng độ dinh dưỡng trong mảng bám răng cao hơn so với môi trường xung quanh, giúp vi sinh vật có khả năng chống chịu cao hơn với các chất kháng khuẩn.

1.2. Các Giai Đoạn Hình Thành và Phát Triển Mảng Bám Răng

Sự hình thành mảng bám răng diễn ra qua ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là sự bám dính của vi khuẩn lên bề mặt răng thông qua các tương tác đặc hiệu và không đặc hiệu. Giai đoạn thứ hai là sự tăng trưởng bùng nổ, hình thành mảng bám răng đồng thời với sự tổng hợp polymer ngoại bào. Giai đoạn cuối cùng là sự mất đi các tế bào trên mảng bám răng vào nước bọt, tạo điều kiện cho sự xâm nhập của các vi sinh vật mới. Khả năng gây sâu răng của mảng bám răng phụ thuộc vào độ dính, khả năng sinh acid từ đường và pH của môi trường miệng. Vị trí thuận lợi cho mảng bám răng trên bề mặt răng cũng góp phần gây mất cân bằng sinh lý và dẫn đến mất khoáng của răng.

II. Thực Trạng Sâu Răng và Viêm Lợi ở Học Sinh 12 Tuổi tại HN

Việt Nam là một nước đang phát triển, và trong những năm gần đây, sự phát triển kinh tế xã hội đã dẫn đến những thay đổi trong chế độ dinh dưỡng, đặc biệt là việc tiêu thụ nhiều đường và sữa. Tuy nhiên, nhận thức của cộng đồng về nguy cơ và tác hại của bệnh răng miệng vẫn còn hạn chế. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ mắc bệnh răng miệng có xu hướng gia tăng ở nhiều địa phương. Năm 2001, kết quả điều tra sức khỏe răng miệng toàn quốc cho thấy hơn 90% dân số mắc bệnh răng miệng, trong khi hoạt động của mạng lưới phòng chống bệnh răng miệng chưa đáp ứng được yêu cầu. Do đó, công tác phòng chống bệnh răng miệng là một nhiệm vụ trọng tâm của ngành răng hàm mặt.

2.1. Tình Hình Sâu Răng và Viêm Lợi Số Liệu Thống Kê Cần Biết

Để giải quyết tình trạng này, ngành răng hàm mặt đã tích cực thực hiện nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe răng miệng ban đầu, tập trung vào công tác nha học đường (NHĐ) với bốn nội dung chính: giáo dục nha khoa cho học sinh, sử dụng nước súc miệng có flour 0,2% hàng tuần tại trường học, trám bít hố rãnh, khám phát hiện và điều trị sớm các bệnh răng miệng tại trường học. Tuy nhiên, hiệu quả của công tác này có sự khác biệt giữa các địa phương và thời gian, một phần do kiến thức, thái độ và thực hành chăm sóc răng miệng của học sinh khác nhau ở từng lứa tuổi và địa điểm.

2.2. Ảnh Hưởng của Mảng Bám Răng Đến Sức Khỏe Răng Miệng

Ở Hà Nội, kết quả điều tra sức khỏe răng miệng năm 2007 - 2008 ở học sinh tiểu học và trung học cơ sở cho thấy tỷ lệ bệnh răng miệng ngày càng tăng theo lứa tuổi. Trong những năm qua, chương trình nha học đường của khu vực Hà Nội đã bước đầu có hiệu quả và các hoạt động đi vào nề nếp, tuy nhiên chất lượng chưa đồng đều giữa các trường. Gia Lâm là một huyện ngoại thành của Hà Nội đã triển khai chương trình nha học đường nhưng hiệu quả hoạt động còn chưa cao nên bệnh răng miệng của học sinh vẫn phổ biến.

III. Phương Pháp Kiểm Soát Mảng Bám Răng Hiệu Quả Cho Học Sinh

Để đẩy mạnh chương trình nha học đường, cũng như tìm những biện pháp mới kết hợp với chương trình nha học đường nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả phòng bệnh răng miệng cho học sinh, trong khuôn khổ của dự án “Đánh giá hiệu quả hoạt động Nha Học Đường tại Hà Nội năm 2009 – 2010 của viện Răng Hàm Mặt Quốc gia”, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá hiệu quả kiểm soát mảng bám răng trong dự phòng sâu răng, viêm lợi ở học sinh 12 tuổi tại một số trường ở ngoại thành Hà Nội”.

3.1. Hướng Dẫn Vệ Sinh Răng Miệng Đúng Cách Chải Răng Chỉ Nha Khoa

Chải răng đúng cách là yếu tố then chốt trong việc loại bỏ mảng bám răng. Nên chải răng ít nhất hai lần mỗi ngày, vào buổi sáng sau khi thức dậy và buổi tối trước khi đi ngủ. Sử dụng bàn chải đánh răng có lông mềm và kem đánh răng chứa fluoride. Chải răng theo chuyển động tròn nhỏ, nhẹ nhàng trên tất cả các bề mặt răng. Đừng quên chải lưỡi để loại bỏ vi khuẩn gây hôi miệng. Sử dụng chỉ nha khoa hàng ngày để làm sạch kẽ răng, nơi bàn chải đánh răng không thể tiếp cận được.

3.2. Sử Dụng Kem Đánh Răng Fluoride và Nước Súc Miệng

Kem đánh răng fluoride giúp tăng cường men răng và ngăn ngừa sâu răng. Chọn kem đánh răng có hàm lượng fluoride phù hợp với lứa tuổi. Nước súc miệng chứa fluoride có thể giúp giảm mảng bám răng và ngăn ngừa sâu răng. Sử dụng nước súc miệng sau khi chải răng để tăng cường hiệu quả bảo vệ. Tham khảo ý kiến nha sĩ để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

3.3. Chế Độ Ăn Uống Lành Mạnh Hạn Chế Đường và Tinh Bột

Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe răng miệng. Hạn chế tiêu thụ đường và tinh bột, vì chúng là nguồn thức ăn cho vi khuẩn trong mảng bám răng. Tăng cường ăn rau xanh, trái cây và các loại thực phẩm giàu canxi và vitamin D để giúp răng chắc khỏe. Uống đủ nước để giữ cho miệng luôn ẩm ướt và giúp loại bỏ thức ăn thừa.

IV. Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Kiểm Soát Mảng Bám tại HN

Nghiên cứu này nhằm mục tiêu: 1. Mô tả thực trạng, một số yếu tố liên quan đến bệnh sâu răng, viêm lợi, mảng bám răng và kiến thức, thái độ, thực hành về chăm sóc răng miệng ở học sinh 12 tuổi tại một số trường trung học cơ sở huyện Gia Lâm, huyện Quốc Oai thành phố Hà Nội năm 2009. 2. Đánh giá hiệu quả kiểm soát mảng bám răng trong dự phòng sâu răng, viêm lợi của học sinh 12 tuổi tại 4 trường trung học cơ sở của 2 huyện nghiên cứu.

4.1. Đối Tượng và Phương Pháp Nghiên Cứu Thu Thập Dữ Liệu

Nghiên cứu được thực hiện trên học sinh 12 tuổi tại một số trường trung học cơ sở ở huyện Gia Lâm và huyện Quốc Oai, Hà Nội. Phương pháp nghiên cứu bao gồm khảo sát thực trạng bệnh răng miệng, kiến thức, thái độ và thực hành chăm sóc răng miệng của học sinh. Đồng thời, nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát mảng bám răng trong dự phòng sâu răng và viêm lợi.

4.2. Các Chỉ Số Đánh Giá SMT CPITN DI S CI S OHI S PI

Nghiên cứu sử dụng các chỉ số đánh giá tiêu chuẩn như chỉ số sâu mất trám răng (SMT), chỉ số nhu cầu điều trị quanh răng của cộng đồng (CPITN), chỉ số cặn bám đơn giản (DI-S), chỉ số cao răng đơn giản (CI-S), chỉ số vệ sinh răng miệng đơn giản (OHI-S) và chỉ số mảng bám răng (PI) để đánh giá tình trạng răng miệng của học sinh và hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Trạng và Hiệu Quả Kiểm Soát Mảng Bám

Kết quả nghiên cứu cho thấy thực trạng bệnh sâu răng, viêm lợi và mảng bám rănghọc sinh 12 tuổi tại các trường nghiên cứu vẫn còn cao. Kiến thức, thái độ và thực hành chăm sóc răng miệng của học sinh còn nhiều hạn chế. Tuy nhiên, các biện pháp kiểm soát mảng bám răng đã cho thấy hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh răng miệng và cải thiện kiến thức, thái độ và thực hành chăm sóc răng miệng của học sinh.

5.1. Phân Tích Chi Tiết Tỷ Lệ Sâu Răng Viêm Lợi và Mảng Bám Răng

Nghiên cứu đã phân tích chi tiết tỷ lệ sâu răng, viêm lợi và mảng bám răng ở các nhóm học sinh khác nhau, bao gồm phân theo giới tính, địa phương và trình độ kiến thức. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm, cho thấy cần có các biện pháp can thiệp phù hợp với từng đối tượng.

5.2. So Sánh Hiệu Quả Trước và Sau Can Thiệp Kiểm Soát Mảng Bám

Nghiên cứu đã so sánh hiệu quả của các biện pháp kiểm soát mảng bám răng trước và sau can thiệp. Kết quả cho thấy có sự cải thiện đáng kể về tình trạng răng miệng của học sinh sau khi được hướng dẫn và thực hiện các biện pháp kiểm soát mảng bám răng.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Nâng Cao Sức Khỏe Răng Miệng

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về thực trạng bệnh răng miệng và hiệu quả của các biện pháp kiểm soát mảng bám rănghọc sinh 12 tuổi tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình nha học đường hiệu quả hơn, nhằm nâng cao sức khỏe răng miệng cho học sinh và cộng đồng.

6.1. Tầm Quan Trọng của Giáo Dục Sức Khỏe Răng Miệng

Giáo dục sức khỏe răng miệng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của học sinh. Cần tăng cường các hoạt động giáo dục sức khỏe răng miệng tại trường học và cộng đồng, cung cấp cho học sinh những kiến thức và kỹ năng cần thiết để tự chăm sóc răng miệng.

6.2. Đề Xuất Các Biện Pháp Can Thiệp Hiệu Quả và Bền Vững

Cần xây dựng các chương trình can thiệp kiểm soát mảng bám răng hiệu quả và bền vững, phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương. Các chương trình này cần bao gồm các hoạt động như hướng dẫn chải răng đúng cách, sử dụng kem đánh răng fluoride, nước súc miệng, và chế độ ăn uống lành mạnh. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng để đảm bảo hiệu quả của các chương trình can thiệp.

06/06/2025
Đánh giá hiệu quả kiểm soát mảng bám răng trong dự phòng sâu răng viêm lợi ở học sinh 12 tuổi tại một số trường ở ngoại thành hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu: (a) Vi khuẩn bắt đầu bám vào bề mặt răng. Các mối tương tác đặc hiệu và không đặc hiệu giữa bề mặt răng và tế bào xuất hiện dẫn đến sự tạo liên kết và sự xâm chiếm dần dần. - Giai đoạn bùng nổ tăng trưởng: (b) Hình thành MBR đồng thời với sự sinh tổng hợp Polymer ngoại bào. - Giai đoạn mất đi các tế bào trên mảng bám răng vào nước bọt: (c,d) Thúc đẩy sự xâm nhập của các cơ thể vi sinh vật mới vào vị trí vừa được giải phóng trên mảng bám răng.

Từ những hiểu biết mới về mảng bám răng, Marsh đưa ra quan niệm mới về mảng bám răng: Mảng bám răng được xem như là màng sinh học trong đó cộng đồng các vi khuẩn bám dính trên bề mặt răng được bao phủ bởi một khuôn polymer ngoại bào của ký chủ hay vi khuẩn [57], [103]. Khả năng gây sâu răng của mảng bám phụ thuộc độ dính của chúng vào răng, khả năng sinh acid từ đường C12 và C6 (các acid lactic, formic và acid khác) và pH của môi trường miệng [23]. Cùng với các điều kiện môi trường trong khoang miệng, vị trí thuận lợi cho mảng bám trên bề mặt răng (rãnh, núm, mặt nhai, mặt kẽ bên) cũng là nguyên nhân gây nên sự mất cân bằng sinh lý giữa răng và MBR dẫn đến mất khoáng của răng. Ở vị trí lỗ sâu, các đặc tính chuyển hoá và lan truyền của màng sinh học khác biệt đáng kể so với màng sinh học bao quanh các mặt răng lành mạnh hoặc các mặt sâu răng không hoạt động [110], [114].

Mảng bám răng hình thành trên bề mặt thân răng ngay sau khi ăn, nó có nguồn gốc từ nước bọt do men Carboxydase hay Neuramindase tác động lên axít Sialic của Muxin trong nước bọt làm cho nó kết tủa trên bề mặt răng. Sau đó các vi khuẩn xâm nhập, cố định và phát triển thành mảng bám vi khuẩn sau 2 giờ, ở 17 giai đoạn này các mảng bám vi khuẩn dễ dàng bị làm sạch bằng cách chải răng. Sau 24 tiếng Streptococcus chiếm tới 95% các chủng vi khuẩn nuôi cấy được trên mảng bám. Nếu ở người bình thường cứ chải răng sạch sau 24 giờ thì các MBR mới lại hình thành, để lâu vài ngày chúng sẽ bám chặt vào bề mặt thân răng và lúc này không thể làm sạch bằng bàn chải răng, nó trở thành cao răng thường sau 7 ngày [19], [31].

Về mặt cấu trúc mảng bám vi khuẩn tụ tập các loại vi khuẩn sống và chết trong một chất tựa hữu cơ giàu polysacharide và Glucoprotein tỷ lệ: - 70% là vi khuẩn - 30% là chất hữu cơ Chiều dày của mảng bám vi khuẩn thay đổi từ 5 – 200 micromet. Theo Theilade và Loe (1966) thành phần, số lượng của các vi khuẩn thay đổi theo thời gian và vị trí của chúng. Ở các mảng bám răng trên lợi theo nghiên cứu của Theilade và Loe (1960) lúc mới hình thành mảng bám ít vi khuẩn nhưng có nhiều tế bào bong của niêm mạc rồi sau đó vi khuẩn tích tụ dần, có tới 90% là cầu khuẩn và trực khuẩn Gr (+), 10% là cầu khuẩn Gr (-). Các cầu khuẩn và trực khuẩn Gr (-) tăng dần lên tới ngày thứ 3, thứ 4 có các loại vi khuẩn hình thoi và hình sợi từ ngày thứ 5 có xoắn khuẩn.

Sau 7 ngày Streptococcus là chủng vi khuẩn chiếm ưu thế, vi khuẩn sợi yếm khí chiếm ưu thế ở ngày thứ 14. Các loại này không bám chắc vào răng nên dễ làm sạch. Theo Ritz (1969) khi mảng bám vi khuẩn dày lên có nhiều lớp thì vi khuẩn yếm khí và trực khuẩn Gr (-) tăng lên, lúc này là khởi điểm cho quá trình viêm và thấy rõ trên lâm sàng. Theo các nhà vi khuẩn học: Viêm lợi xét về phương diện vi khuẩn học chủ yếu là sự gia tăng, nhân lên số lượng vi khuẩn so với lợi bình thường [31].

18 MBR theo vị trí, người ta chia MBR trên lợi và MBR dưới lợi. MBR được coi là tác nhân ngoại lai quan trọng nhất trong bệnh sinh bệnh răng miệng, MBR có khả năng gây hại bởi hai cơ chế tác động [57]: Tác động trực tiếp: Thông qua các men và nội độc tố. Men làm mềm yếu sợi keo, phân hủy tế bào, làm bong tách nhiều mô dính dẫn tới viêm. Nội độc tố gây ra sự tiết prostaglandine làm tiêu xương ổ răng.

Tác động gián tiếp: Do vi khuẩn và chất tiết của vi khuẩn đóng vai trò là kháng nguyên. Các kháng nguyên này kích thích các phản ứng miễn dịch tại chỗ cũng như toàn thân. Từ đó, các sản phẩm trung gian của phản ứng miễn dịch gây ra sự phá hủy tổ chức của lợi. Cao răng được hình thành từ quá trình vô cơ hóa MBR hoặc do sự lắng cặn muối can-xi trên bề mặt răng và cổ răng.

Cao răng được cấu tạo bởi hai thành phần. Thành phần hữu cơ gồm các vi khuẩn và các chất tiết của vi khuẩn. Thành phần vô cơ: Được tạo bởi canxi-photphate, canxi-carbonate, magie-photphate. Theo vị trí bám, người ta cũng phân ra hai loại cao răng: Cao răng trên lợi và cao răng dưới lợi.

Còn theo tính chất người ta lại chia ra: Cao răng nước bọt và cao răng huyết thanh. Cao răng bám vào cổ răng và chân răng dẫn đến tình trạng lợi mất chỗ bám dính, gây tụt lợi. Vi khuẩn trên bề mặt cao răng xâm nhập bờ lợi, rãnh lợi gây viêm lợi [59]. Cách phát hiện mảng bám răng và các chỉ số Trong những giai đoạn đầu mới hình thành MBR không có màu nên rất khó phát hiện (sau 7 ngày trở thành cao răng thì dễ phát hiện hơn), chính vì vậy để phát hiện MBR người ta áp dụng phương pháp nhuộm màu các MBR bằng các chất màu vô hại như: Eosin, fucsin.

Các loại này được sử dụng dưới dạng viên nhai, dung dịch. Trên lâm sàng đánh giá MBR thông qua các chỉ số: 19 - Chỉ số mảng bám PI - Chỉ số cặn bám đơn giản (DI – S) - Chỉ số cao răng đơn giản (CI – S) 1. Các nghiên cứu về mảng bám răng. Thế giới: Năm 1976 Axelsson và cộng sự đã có thông báo về hiệu quả của chương trình kiểm soát MBR ở trẻ em sau 2 năm nghiên cứu.

Nhóm thử nghiệm (I) được giáo dục về nha khoa và hướng dẫn vệ sinh răng miệng (VSRM) bao gồm cả các biện pháp cơ học làm sạch mảng bám ở mặt bên phối hợp với áp dụng monofluorophosphat tại chỗ. Nhóm đối chứng (II): Các em chải răng ở trường với dung dịch fluor natri 0,2%, có giám sát hàng ngày nhưng không được hướng dẫn VSRM. Kết quả: Nhóm I trẻ em giảm đáng kể MBR, viêm lợi và sâu răng. Trái lại ở nhóm II, tình trạng này lại tăng thêm [5].

- Teitelbaum AP và CS ở Braxin năm 2009 nghiên cứu kiểm soát cơ học và hóa học MBR ở những bệnh nhân bị hội chứng Down lứa tuổi 7-13, chia làm 4 nhóm và sử dụng các loại kem đánh răng khác nhau (có chất kháng khuẩn: chlorhexidine, fluor), nghiên cứu kéo dài 25 ngày. Kết quả nghi nhận kiểm soát MBR làm giảm chảy máu lợi có ý nghĩa thống kê (p <0,01) [124]. - Chibinski AC và CS năm 2011 đánh giá lâm sàng của chlorhexidine cho sự kiểm soát MBR trên lứa tuổi 7 – 12: Nghiên cứu mù đôi có đối chứng (có dùng giả dược ở hai nhóm đối chứng) Kết quả: Hai nhóm điều trị với chlorhexidine (gel và phun) đã giảm rõ rệt mảng bám và chảy máu lợi có ý nghĩa thống kê ((p <0,0001). Hai nhóm điều trị giả dược không đạt được sự khác biệt có ý nghĩa (p> 0,05) [73].

Việt Nam: Khảo sát tình trạng viêm lợi và đánh giá hiệu quả của biện pháp giáo dục, chải răng có giám sát ở học sinh lớp 5 trường tiểu học Tiền Phong 20 (Thái Bình). Kết quả nghiên cứu trong luận văn thạc sỹ y học năm 2000 của Nguyễn Tiến Vinh ghi nhận tỷ lệ viêm lợi của học sinh giảm từ 89,22% xuống còn 60,88% [59]. - Nguyễn Bích Vân năm 2002 so sánh hiệu quả của thuốc súc miệng givalex và eludril đối với mảng bám, viêm nướu, vết dính trên răng cho kết quả như sau: Thuốc súc miệng givalex và eludril đều làm giảm mảng bám có ý nghĩa thống kê (p< 0,001). Thuốc súc miệng givalex và eludril đều làm giảm viêm nướu có ý nghĩa thống kê (p< 0,001) [58].

- Tác giả Hồ Minh Ngọc và CS (2010), nghiên cứu tình trạng MBR, viêm nướu và sâu răng của HS 10, 15 tuổi ở các quận trung tâm thành phố Đà Nẵng cho thấy có sự liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa tình trạng mảng bám và tình trạng sâu răng ở HS 10 và 15 tuổi, điều đó chứng tỏ tỷ lệ HS mắc bệnh sâu răng và viêm nướu cao chủ yếu do tình trạng VSRM còn kém [29]. - Hiện nay các nghiên cứu về kiểm soát MBR tại Việt Nam có rất ít và chúng ta cần phải tiến hành nhiều nghiên cứu về MBR hơn nữa. Bệnh sâu răng, viêm lợi 1. Bệnh sâu răng Hội nghị Quốc tế về thử nghiệm lâm sàng sâu răng 2003 đã thống nhất định nghĩa bệnh như sau: Tiến trình sâu răng xảy ra do sự tác động giữa MBR và bề mặt cũng như dưới bề mặt răng.

Tổn thương sâu răng biểu hiện một giai đoạn của tiến trình tại một thời điểm nào đó. Tiến trình sâu răng xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa khử khoáng và tái khoáng dẫn tới mất chất khoáng. Tái khoáng có thể làm ngừng hoặc đảo ngược tiến trình bệnh sâu răng và có thể dẫn tới sự thay đổi chất lượng của khoáng chất [28], [71], [112]. 21 Ngày nay nhờ thiết bị Laser huỳnh quang người ta đã phát hiện, chẩn đoán sâu răng sớm [38].

Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh sâu răng Sâu răng là bệnh do nhiều yếu tố gây nên. Sơ đồ Keyes (1960) về cơ chế bệnh sinh sâu răng đã được Fejerskov và Manji bổ sung năm 1990 cho thấy mối liên quan giữa yếu tố bệnh căn – lớp lắng vi khuẩn và các yếu tố sinh học quan trọng ảnh hưởng tới sự hình thành thương tổn bề mặt răng. Ngoài ra còn có các yếu tố thuộc về hành vi và kinh tế – xã hội, ảnh hưởng đến khả năng hình thành thương tổn ở mức độ cá nhân và cộng đồng. Sơ đồ cơ chế bệnh sinh sâu răng của Fejerskov và Manji [82] 22 Động học sinh lý bệnh quá trình sâu răng là sự mất cân bằng giữa 2 quá trình huỷ khoáng và tái khoáng.

Khi đó các yếu tố gây mất ổn định mạnh hơn các yếu tố bảo vệ cho mô răng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Hiệu Quả Kiểm Soát Mảng Bám Răng Ở Học Sinh 12 Tuổi Tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng sức khỏe răng miệng của học sinh tại Hà Nội, đặc biệt là việc kiểm soát mảng bám răng. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc giáo dục sức khỏe răng miệng cho lứa tuổi thanh thiếu niên. Những thông tin trong tài liệu giúp phụ huynh và giáo viên nhận thức rõ hơn về cách thức bảo vệ sức khỏe răng miệng cho trẻ, từ đó cải thiện thói quen vệ sinh răng miệng.

Để mở rộng thêm kiến thức về vấn đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu dự phòng sâu răng bằng gel fluor, nơi cung cấp thông tin về các biện pháp phòng ngừa sâu răng hiệu quả, góp phần nâng cao sức khỏe răng miệng cho học sinh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp và chiến lược trong việc chăm sóc sức khỏe răng miệng cho trẻ em.