Đánh Giá Hiệu Quả Hồi Phục Cảm Giác Thần Kinh Dưới Ổ Mắt Trong Điều Trị Gãy Phức Hợp Gò Má

Đánh giá hiệu quả hồi phục cảm giác thần kinh dưới ổ mắt trong điều trị gãy phức hợp gò má, cung cấp thông tin và phân tích chi tiết.

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2020

137
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu xương gò má

1.2. Liên quan của xương gò má với các bộ phận giải phẫu lân cận

1.3. Phân loại gãy hàm gò má

1.3.1. Phân loại của Markus Zingg

1.3.2. Phân loại theo Knight J.

1.3.3. Phân loại của Larson O.

1.3.4. Phân loại của Fujii và Yamashiro

1.3.5. Phân loại của Rowe và Killey

1.3.6. Phân loại của Irfan Ozyagan

1.4. Triệu chứng và ảnh hưởng của gãy xương gò má lên các cơ quan lân cận

1.4.1. Gián đoạn xương

1.4.2. Há miệng hạn chế

1.4.3. Bất thường về cảm giác

1.4.4. Các triệu chứng khác

1.5. Phương pháp điều trị gãy phức hợp gò má

1.5.1. Phẫu thuật nắn chỉnh xương đường trong miệng

1.5.2. Phẫu thuật nắn kín qua đường thái dương

1.5.3. Phẫu thuật nắn kín qua đường đuôi mày

1.5.4. Phẫu thuật kết hợp xương bờ dưới ổ mắt

1.5.5. Phẫu thuật kết hợp xương đường thái dương đỉnh

1.5.6. Phẫu thuật can thiệp sàn ổ mắt

1.6. Giải phẫu thần kinh dưới ổ mắt

1.6.1. Giải phẫu thần kinh dưới ổ mắt

1.6.2. Tổn thương thần kinh dưới ổ mắt

1.7. Phương pháp xác định mức độ tổn thương thần kinh

1.7.1. Kiểm tra điện sinh lý

1.7.2. Cảm nhận chủ quan của bệnh nhân

1.7.3. Các phương pháp thử nghiệm lâm sàng đánh giá cảm giác thần kinh

1.8. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam và thế giới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Mẫu nghiên cứu

2.1.2. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Vật liệu - dụng cụ nghiên cứu

2.2.3. Tiến trình nghiên cứu

2.2.4. Các biến nghiên cứu

2.2.5. Vấn đề y đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu

3.2. Hình thái chấn thương và mức độ di lệch gãy PHGM

3.2.1. Hình thái gãy PHGM theo phân loại Markus Zingg trong nghiên cứu

3.2.2. Độ di lệch khối xương gãy theo chiều trước sau

3.2.3. Độ di lệch khối xương gãy theo chiều ngoài trong

3.2.4. Độ di lệch khối xương gãy theo chiều trên dưới

3.2.5. Liên quan giữa đường gãy trong chấn thương phức hợp gò má và lỗ dưới ổ mắt

3.3. Đánh giá hiệu quả nắn chỉnh khối xương gãy sau điều trị gãy phức hợp gò má

3.3.1. Hiệu quả cân xứng 2 đỉnh gò má sau điều trị gãy phức hợp gò má

3.3.2. Hiệu quả nắn chỉnh cung tiếp sau điều trị gãy phức hợp gò má

3.4. Mô tả đặc điểm rối loạn cảm giác TKDOM sau gãy PHGM

3.4.1. Đánh giá rối loạn cảm giác thần kinh dưới ổ mắt chủ quan của bệnh nhân gãy phức hợp gò má

3.4.2. Mức độ rối loạn cảm giác TKDOM sau gãy PHGM

3.5. Đánh giá mức độ rối loạn và khả năng hồi phục cảm giác TKDOM trong các hình thái và mức độ di lệch gãy PHGM

3.5.1. Đánh giá mức độ rối loạn cảm giác theo các hình thái gãy xương theo phân loại Zingg

3.5.2. Đánh giá liên quan mức độ rối loạn cảm giác với mức độ di lệch gãy xương

3.5.3. Đánh giá liên quan mức độ rối loạn theo đường gãy có liên quan đến lỗ dưới ổ mắt

3.6. Đánh giá hiệu quả hồi phục cảm giác TKDOM trong điều trị gãy PHGM

3.6.1. Đánh giá mức độ rối loạn cảm giác theo thời gian tiền phẫu

3.6.2. Đánh giá mức độ rối loạn theo phương pháp điều trị

3.6.3. Liên quan giữa hiệu quả nắn chỉnh khối xương gãy với hiệu quả hồi phục cảm giác TKDOM

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Hình thái gãy xương theo phân loại Markus Zingg và mức độ di lệch khối xương gãy trên phim tái tạo ba chiều

4.3. Bàn luận về thử nghiệm đánh giác cảm giác TKDOM và mô tả đặc điểm rối loạn cảm giác TKDOM sau gãy PHGM

4.4. Đánh giá mức độ rối loạn và khả năng hồi phục cảm giác TKDOM trong các hình thái và mức độ di lệch gãy PHGM

4.4.1. Mức độ rối loạn cảm giác TK DOM trong các hình thái và mức độ di lệch gãy PHGM

4.4.2. Đánh giá liên quan mức độ rối loạn cảm giác và đường gãy xương đi qua lỗ dưới ổ mắt

4.5. Đánh giá hiệu quả hồi phục cảm giác thần kinh dưới ổ mắt trong điều trị gãy phức hợp gò má

4.5.1. Đánh giá mức độ rối loạn cảm giác theo thời gian tiền phẫu

4.5.2. Đánh giá hiệu quả hồi phục cảm giác TKDOM trong các phương pháp điều trị gãy PHGM

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN VĂN ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Gãy Phức Hợp Gò Má Nguyên Nhân Ảnh Hưởng

Gãy phức hợp gò má (PHGM) là một loại chấn thương phổ biến, chiếm tỷ lệ cao trong các chấn thương vùng mặt giữa. Vị trí của xương gò má, nhô cao và liên kết với nhiều xương khác, khiến nó dễ bị tổn thương khi có tác động từ bên ngoài. Gãy PHGM không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt mà còn gây ra nhiều vấn đề về chức năng, đặc biệt là liên quan đến thần kinh dưới ổ mắt. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tổn thương thần kinh dưới ổ mắt trong gãy PHGM rất cao, có thể lên đến 96%. Điều này gây ra những rối loạn cảm giác khó chịu cho bệnh nhân, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Do đó, việc đánh giá và điều trị hiệu quả gãy PHGM, đặc biệt là vấn đề hồi phục cảm giác thần kinh dưới ổ mắt, là vô cùng quan trọng.

1.1. Giải Phẫu Xương Gò Má Cấu Trúc Chức Năng

Xương gò má đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc khuôn mặt, tạo nên hình dạng và bảo vệ các cơ quan lân cận. Nó tiếp khớp với bốn xương khác: xương trán, xương bướm, xương thái dương và xương hàm trên. Cấu trúc này tạo nên sự phức tạp của gãy PHGM, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu để có phương pháp điều trị phù hợp. Theo tài liệu, xương gò má có ba mặt, bốn bờ và ba góc, mỗi phần đều có liên quan mật thiết đến các cấu trúc xung quanh. Bất kỳ sự thay đổi nào về vị trí và hình thể của xương gò má đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động chức năng của mắt.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Thần Kinh Dưới Ổ Mắt TKDOM

Thần kinh dưới ổ mắt chi phối cảm giác vùng môi trên, cánh mũi, răng cửa và răng cối nhỏ cùng bên. Tổn thương TKDOM gây ra những rối loạn cảm giác ảnh hưởng đến ăn uống, điều chỉnh lưu lượng nước bọt, vị giác và phát âm. Nghiêm trọng hơn, bệnh nhân có thể bị bỏng hoặc rách mô do cắn môi. Chính vì vậy, việc bảo tồn và hồi phục cảm giác thần kinh dưới ổ mắt là một mục tiêu quan trọng trong điều trị gãy PHGM. Các bác sĩ phẫu thuật hàm mặt cần cân nhắc kỹ lưỡng các phương pháp điều trị để giảm thiểu nguy cơ tổn thương TKDOM.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Gãy Gò Má Biến Chứng Thần Kinh

Mặc dù có nhiều phương pháp điều trị gãy PHGM, từ nắn chỉnh kín đến phẫu thuật kết hợp xương, nhưng việc hồi phục cảm giác thần kinh dưới ổ mắt vẫn là một thách thức lớn. Các biến chứng liên quan đến thần kinh dưới ổ mắt, như tê bì, dị cảm, hoặc đau thần kinh sau chấn thương, có thể kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, kỹ thuật phẫu thuật chính xác và chăm sóc sau phẫu thuật cẩn thận là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tối ưu hóa khả năng hồi phục cảm giác.

2.1. Các Phương Pháp Đánh Giá Tổn Thương Thần Kinh Dưới Ổ Mắt

Để đánh giá mức độ tổn thương thần kinh dưới ổ mắt, các bác sĩ sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm kiểm tra điện sinh lý, đánh giá cảm nhận chủ quan của bệnh nhân và các thử nghiệm lâm sàng. Các thử nghiệm lâm sàng thường bao gồm thử nghiệm phát hiện điểm chạm, thử nghiệm phân biệt hai điểm và thử nghiệm cảm nhận nhiệt độ. Việc kết hợp các phương pháp này giúp đưa ra đánh giá toàn diện và chính xác về tình trạng thần kinh dưới ổ mắt.

2.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Hồi Phục Cảm Giác TKDOM

Khả năng hồi phục cảm giác thần kinh dưới ổ mắt phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ chấn thương, phương pháp điều trị, thời gian từ khi bị thương đến khi điều trị và các yếu tố cá nhân của bệnh nhân. Các nghiên cứu cho thấy việc điều trị sớm và chính xác có thể cải thiện đáng kể khả năng hồi phục cảm giác. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều yếu tố chưa được hiểu rõ, đòi hỏi các nghiên cứu sâu hơn để tìm ra các biện pháp tối ưu hóa quá trình phục hồi chức năng thần kinh.

III. Phương Pháp Điều Trị Gãy Gò Má Tối Ưu Hồi Phục Cảm Giác

Việc lựa chọn phương pháp điều trị gãy PHGM cần cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo nắn chỉnh xương chính xác và giảm thiểu tổn thương thần kinh dưới ổ mắt. Các phương pháp điều trị phổ biến bao gồm nắn chỉnh kín, phẫu thuật kết hợp xương và điều trị nội khoa. Phẫu thuật kết hợp xương thường được chỉ định trong các trường hợp gãy di lệch nhiều hoặc có biến chứng. Kỹ thuật phẫu thuật cần được thực hiện cẩn thận để tránh chèn ép hoặc làm tổn thương thêm TKDOM. Mục tiêu cuối cùng là đạt được sự cân bằng giữa việc phục hồi cấu trúc xương và bảo tồn chức năng thần kinh.

3.1. Nắn Chỉnh Kín Ưu Điểm Hạn Chế Với TKDOM

Nắn chỉnh kín là một phương pháp điều trị ít xâm lấn, có thể được sử dụng trong các trường hợp gãy PHGM không di lệch nhiều. Tuy nhiên, phương pháp này có thể không đủ để nắn chỉnh chính xác các trường hợp gãy phức tạp, dẫn đến nguy cơ rối loạn cảm giác kéo dài. Việc theo dõi sát sao và đánh giá định kỳ chức năng thần kinh dưới ổ mắt là rất quan trọng sau khi nắn chỉnh kín.

3.2. Phẫu Thuật Kết Hợp Xương Kỹ Thuật Lưu Ý Bảo Tồn TKDOM

Phẫu thuật kết hợp xương cho phép nắn chỉnh chính xác các mảnh xương gãy và cố định chúng bằng các vật liệu như nẹp vít. Kỹ thuật phẫu thuật cần được thực hiện cẩn thận để tránh làm tổn thương thần kinh dưới ổ mắt. Các bác sĩ phẫu thuật cần có kiến thức sâu sắc về giải phẫu và kỹ năng phẫu thuật tốt để giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Việc sử dụng các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu và bảo tồn mô mềm cũng có thể giúp cải thiện khả năng hồi phục cảm giác.

3.3. Điều Trị Phục Hồi Chức Năng Thần Kinh Sau Phẫu Thuật

Sau phẫu thuật, điều trị phục hồi chức năng thần kinh có thể giúp cải thiện khả năng hồi phục cảm giác. Các biện pháp phục hồi chức năng có thể bao gồm vật lý trị liệu, xoa bóp và sử dụng thuốc hỗ trợ hồi phục thần kinh. Việc tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ và kiên trì thực hiện các bài tập phục hồi chức năng là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.

IV. Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Hồi Phục Cảm Giác Sau Điều Trị

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả hồi phục cảm giác thần kinh dưới ổ mắt trong điều trị gãy PHGM là rất quan trọng để cải thiện chất lượng điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá mức độ rối loạn cảm giác, thời gian hồi phục cảm giác và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phục hồi. Kết quả của các nghiên cứu này sẽ giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra các quyết định điều trị tốt nhất cho từng bệnh nhân.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Thiết Kế Tiêu Chí Đánh Giá

Các nghiên cứu về hồi phục cảm giác thần kinh thường sử dụng thiết kế nghiên cứu quan sát hoặc thử nghiệm lâm sàng có đối chứng. Các tiêu chí đánh giá thường bao gồm mức độ rối loạn cảm giác (tê bì, dị cảm, đau), thời gian hồi phục cảm giác và các chỉ số chức năng thần kinh. Việc sử dụng các phương pháp đánh giá khách quan và tin cậy là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Hồi Phục Yếu Tố Tiên Lượng

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ hồi phục cảm giác thần kinh dưới ổ mắt sau điều trị gãy PHGM có thể khác nhau tùy thuộc vào phương pháp điều trị và mức độ tổn thương. Các yếu tố tiên lượng tốt bao gồm điều trị sớm, nắn chỉnh xương chính xác và phục hồi chức năng tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bệnh nhân không hồi phục hoàn toàn cảm giác, đòi hỏi các nghiên cứu sâu hơn để tìm ra các biện pháp cải thiện.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Cải Thiện Hồi Phục TKDOM

Việc hồi phục cảm giác thần kinh dưới ổ mắt là một mục tiêu quan trọng trong điều trị gãy PHGM. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong các phương pháp điều trị, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tìm ra các biện pháp tối ưu hóa quá trình phục hồi chức năng thần kinh, giảm thiểu nguy cơ biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc hợp tác giữa các bác sĩ phẫu thuật hàm mặt, bác sĩ thần kinh và các chuyên gia phục hồi chức năng là rất quan trọng để đạt được mục tiêu này.

5.1. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Trong Đánh Giá Điều Trị

Các công nghệ mới, như hình ảnh thần kinh cao cấp và các kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, có thể giúp cải thiện khả năng đánh giá và điều trị tổn thương thần kinh dưới ổ mắt. Việc sử dụng các công nghệ này có thể giúp các bác sĩ phẫu thuật thực hiện các ca phẫu thuật chính xác hơn và giảm thiểu nguy cơ tổn thương thần kinh.

5.2. Phát Triển Các Phương Pháp Phục Hồi Chức Năng Tiên Tiến

Các phương pháp phục hồi chức năng tiên tiến, như kích thích thần kinh và liệu pháp gen, có thể giúp cải thiện khả năng hồi phục cảm giác sau tổn thương thần kinh. Việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp này có thể mang lại hy vọng cho những bệnh nhân không hồi phục hoàn toàn cảm giác bằng các phương pháp điều trị truyền thống.

07/06/2025
Đánh giá hiệu quả hồi phục cảm giác thần kinh dưới ổ mắt trong điều trị gãy phức hợp gò má

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giải phẫu xương gò má 1.1 Hình thái xương gò má Tần suất cao của gãy PHGM có thể giải thích do vị trí của xương này trong cấu tạo sọ mặt thường xuyên tiếp xúc với các lực bên ngoài [16]. Cấu trúc đôi và vị trí tạo nên hình dạng khuôn mặt nên xương gò má có vai trò quan trọng trong thẩm mỹ và chức năng của tầng giữa mặt [8]. Xương gò má là một xương dày và khỏe, hình 4 cạnh tiếp khớp với 4 xương: xương trán, cánh lớn xương bướm, xương thái dương, xương hàm trên bằng 4 khớp: trán gò má, bướm gò má, thái dương gò má, gò má hàm trên. Xương gò má có ba mặt, bốn bờ và ba góc.

Mặt: • Mặt ngoài lồi, còn gọi là mặt gò má, có vài cơ bám da mặt dính vào. • Mặt sau lõm, còn gọi là mặt thái dương, liên quan với hố thái dương và hố tiếp. • Mặt trong, còn gọi là mặt ổ mắt, là phần trước thành bên ngoài của ổ mắt. Bờ: • Bờ trước và trên là một phần của vành ổ mắt.

• Bờ trước và dưới tiếp khớp với xương hàm trên. • Bờ sau và trên, ở dưới và ở phía trước hố thái dương. Có hai mảnh: mảnh ngang và mảnh thẳng. Mảnh này có mỏm viền.

• Bờ sau và dưới liên tiếp với mỏm tiếp của xương thái dương. Góc: • Góc trên là mỏm trán bướm tiếp khớp với mỏm ổ mắt ngoài của xương trán. • Góc dưới và góc trước tiếp khớp cùng với bờ trước và dưới xương hàm trên. • Góc sau là mỏm tiếp, tiếp khớp với mỏm tiếp xương thái dương.2 Liên quan của xương gò má với các bộ phận giải phẫu lân cận Xương gò má góp phần tạo nên sàn và thành ngoài ổ mắt, nên mọi thay đổi về vị trí và hình thể của xương gò má đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động chức năng của mắt [8].

Mỏm tiếp của xương gò má có cơ cắn bám và tiếp giáp ở phía trong với cơ thái dương. Nên khi xương gò má gãy thì dễ bị di lệch thứ phát do hoạt động của cơ cắn, và khi mỏm tiếp gãy lún vào bên trong thì thường làm há miệng hạn chế. Cơ thái dương: nguyên uỷ từ sàn hố thái dương và mạc thái dương đi luồn ở mặt trong cung tiếp đến bám ở bờ trước mỏm quạ và bờ trước của ngành lên xương hàm dưới. Vì vậy khi cung tiếp bị gãy lún vào trong thì sẽ chèn ép nhóm cơ này làm há miệng hạn chế.

Ống dưới ổ mắt: nằm trong xương hàm trên, gần với mỏm gò má, nên khi gãy xương gò má thì nó dễ bị vỡ, gián đoạn gây chèn ép dây thần kinh hàm trên nằm ở bên trong ống. Nếu không được điều trị dễ để lại di chứng thần kinh sau này. Dây thần kinh mặt: Thoát ra khỏi sọ ở lỗ trâm chũm, đi giữa hai thuỳ của tuyến mang tai, sau đó toả ra các nhánh tận ở nông. Nhánh thái dương, gò má và má đi gần xương gò má gây cản trở cho phẫu thuật xương gò má.

Xoang hàm: nằm trong xương hàm trên, vì thành xoang mỏng nên nó thường bị vỡ khi có gãy xương gò má, gây chảy máu trong xoang và đôi khi thoát vị các thành phần xung quanh vào trong xoang, gây khó khăn cho việc điều trị. Nhãn cầu: được cấu tạo bởi 3 lớp vỏ. Xung quanh nhãn cầu có các cơ vận nhãn, trong đó có hai cơ. 6 dễ bị ảnh hưởng khi có gãy xương gò má là cơ thẳng dưới và cơ chéo dưới.

Hai cơ này dễ bị tụt kẹt dẫn đến giới hạn vận động nhãn cầu.2 Phân loại gãy hàm gò má Phân loại gãy PHGM là cực kỳ quan trọng vì nó đặt nền tảng cho việc lập kế hoạch điều trị thích hợp và nhờ đó, đạt được tiên lượng tốt nhất có thể. Các hệ thống phân loại đã được mô tả để dự đoán gãy xương loại nào sẽ vững ổn sau kết hợp xương ở các điểm chính yếu. Các hệ thống phân loại này đã phát triển để cung cấp sự đồng nhất trong chẩn đoán và điều trị. Các hệ thống phân loại trước đây dựa phần lớn vào đánh giá hướng di lệch trên phim X quang Waters.

Khi kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được cải thiện nhiều trong những năm qua, việc phân loại các gãy xương này cũng vậy. Manson và cộng sự đề xuất phân loại gãy xương dựa trên các mô hình phân khúc và kiểu di lệch. Họ mô tả các chấn thương năng lượng thấp, năng lượng trung bình và năng lượng cao. Chấn thương năng lượng thấp là những loại gãy xương có sự di lệch tối thiểu đến không có sự di lệch.

Chấn thương năng lượng trung bình chiếm phần lớn hiện tại với gãy xương của tất cả các khớp nối cùng với di lệch vừa phải. Chấn thương năng lượng cao có sự liên quan đến thành ngoài ổ mắt, di lệch sang bên và phân đoạn cung gò má. Gruss và cộng sự đề xuất. 7 một hệ thống phân loại mở rộng của các hệ thống hiện có và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết và điều trị gãy xương của cung gò má đơn thuần hay phối hợp[33].

Họ cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định và điều trị phân đoạn, gãy vụn và tách rời của cung gò má. Zingg và cộng sự đã xem xét 1025 gãy xương và phân loại gãy PHGM thành ba loại - gãy loại A, B và C được mô tả chi tiết ở sau [60]. Các hệ thống phân loại rất hữu ích để chuẩn hóa thuật ngữ, hỗ trợ phát triển kế hoạch phẫu thuật và lựa chọn phương pháp tiếp cận. Phổ biến trong số các hệ thống phân loại này là khi độ di lệch và mức độ gãy vụn tăng lên, thì nguyên tắc là cần nắn chỉnh và cố định hở.1 Phân loại của Markus Zingg (1992) [60] Markus và Zingg đề nghị phân loại gãy gò má chủ yếu dựa trên cơ chế chấn thương, trong đó cường độ lực chấn thương là quan trọng, Markus Zingg chia gãy gò má thánh 3 nhóm: Loại A: gãy khu trú.

Do lực với cường độ thấp, xương chỉ gãy khu trú ở xương gò má, bờ ngoài ổ mắt hay bờ dưới ổ mắt. Không có tình trạng di lệch do các trụ còn lại của xương gò má hoàn toàn bình thường. Loại B: gãy toàn bộ xương gò má. Trong nhóm này, tất cả 4 trụ gò má-trán, gò má-hàm, gò má-thái dương và gò má-cung tiếp đều bị gãy.

Trong trường hợp này là do lực chấn thương với cường độ trung bình. Do đó, kiểu gãy này còn được gọi là kiểu gãy 4 trụ. Trong loại B này, thân xương gò má vẫn nguyên vẹn, nên còn được gọi là gãy gò má nguyên khối. Loại C: gãy xương gò má nhiều mảnh.

Trường hợp này do lực lớn, gây gãy nhiều mảnh trong đó có đường gãy qua thân xương. Phân loại Markus Zingg khá đơn gản, dễ áp dụng trên lâm sàng. Markus Zingg đề xuất phương pháp cho từng loại gãy và đánh giá trên 1025 trường hợp gãy PHGM. Với loại A, chỉ định kết hợp xương là không phù hợp trong một số trường hợp.

Loại B có chỉ định nắn kín hay kết hợp xương cũng không được tác giả phân tích rõ. Phân loại của Zingg. A, Loại A1, gãy cung gò má đơn thuần. B, Loại A2, gãy bờ ngoài ổ mắt.C, Loại A3, gãy bờ dưới ổ mắt.

D, Loại B, gãy toàn bộ xương gò má. E, Loại C, gãy xương gò má thành nhiều mảnh [60]. Phân loại theo Knight J.F Là cách phân loại dễ nhớ nên hay được sử dụng hiện nay, có 6 loại gãy xương gò má [36]: - Loại 1: Gãy xương gò má có di lệch nhưng không đáng kể - Loại 2: Gãy cung gò má - Loại 3: Gãy xương gò má di lệch vào trong (lún) xuống dưới nhưng không bị xoay trục - Loại 4: Gãy xương gò má di lệch xoay vào trong. Có hai biến thể: • Loại 4A: mấu gò má bật ra ngoài • Loại 4B: mỏm trán của xương gò má xoay vào trong - Loại 5: Gãy xương gò má di lệch xoay ra ngoài.

Có hai biến thể: • Đầu gãy ở bờ dưới ổ mắt di lệch lồi lên trên. 9 • Mỏm trán của xương gò má xoay ra ngoài - Loại 6: Gãy phức tạp (trên 3 mảnh) 1.3 Phân loại của Larson O. và Thomson M Phân loại giúp ích nhiều trong việc định hướng điều trị, 4 loại gãy xương gò má: - Loại 1: gãy không di lệch. - Loại 2: khớp trán gò má không bị tách rời, xương gò má bị tụt xuống, phần ngoài của sàn ổ mắt bị giãn ra, có thể chỉ cần điều trị bằng nắn chỉnh mà không cần kết hợp xương.

- Loại 3A: xương gò má vẫn còn dính với xương hàm trên ở khớp gò má hàm trên, nhưng bị tách rời hoàn toàn khỏi xương trán ở khớp trán - gò má, bờ ngoài ổ mắt bị lún vào trong, thường do lực tác động từ trên xuống dưới, góc mắt ngoài bị xệ xuống dưới do mấu ổ mắt ngoài di lệch xuống dưới, sờ dọc theo bờ ngoài ổ mắt thấy gián đoạn. Hướng điều trị là nắn chỉnh và kết hợp xương. - Loại 3B: xương gò má vẫn còn dính với xương hàm trên ở khớp gò má hàm trên, nhưng bị tách rời khỏi xương trán ở khớp trán - gò má, nhưng khác với loại 3A là bờ ngoài ổ mắt bị đẩy lên trên và ra sau, làm mất độ vồng của gò má, xuất hiện một điểm gồ lên ở bờ ngoài ổ mắt do hai đầu gãy lồng vào nhau. Do xương gò má bị đẩy lên cao nên nó sẽ không chèn vào mỏm vẹt và không gây đau khi há ngậm miệng.

Loại gãy này cần được nắn chỉnh kết hợp xương - Loại 4: Xương gò má bị tách rời hoàn toàn, bờ dưới và bờ ngoài ổ mắt bị xoay xuống dưới, sàn ổ mắt mất liên tục, góc mắt ngoài có thể bị sa xuống, bệnh nhân thường bị song thị và lõm mắt. Loại di lệch này thường cần phẫu thuật kết hợp xương và tái tạo lại sàn ổ mắt.4 Phân loại của Fujii và Yamashiro (1983) Phân loại của Fujii và Yamashiro dựa trên phim cắt lớp điện toán [31]. Theo Fujii và Yamashiro, các hình thái di lệch của xương gò má chủ yếu là hướng lực trong bình diện ngang. Do đó, các tác giả này sử dụng mặt cắt ngang của phim cắt lớp điện toán để phân loại gãy phức hợp hàm-gò má-cung tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Hiệu Quả Hồi Phục Cảm Giác Thần Kinh Dưới Ổ Mắt Trong Điều Trị Gãy Phức Hợp Gò Má" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình hồi phục cảm giác thần kinh sau khi điều trị gãy phức hợp gò má. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phục hồi cảm giác, từ đó giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế có cái nhìn rõ hơn về quy trình điều trị và phục hồi cho bệnh nhân.

Bên cạnh đó, tài liệu còn mang lại lợi ích cho độc giả bằng cách cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp điều trị hiện tại, giúp họ hiểu rõ hơn về những gì có thể mong đợi trong quá trình hồi phục. Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu "Đánh giá sự thay đổi hình thái cung xương hàm trên sau phẫu thuật tạo hình môi trên bệnh nhân dị tật khe hở môi toàn bộ một bên", nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin bổ ích về sự thay đổi hình thái sau phẫu thuật, một khía cạnh quan trọng trong điều trị các dị tật liên quan đến khuôn mặt.