Tổng quan luận án

Ung thư vòm mũi họng (UTVMH) là bệnh lý ác tính có đặc điểm dịch tễ phân bố không đồng đều trên thế giới. Theo thống kê của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) năm 2020, bệnh tương đối hiếm gặp tại các quốc gia Âu Mỹ nhưng lại có tỷ lệ mắc cao tại khu vực Đông Nam Á và miền Nam Trung Quốc. Tại Việt Nam, UTVMH đứng hàng thứ 10 trong các bệnh ung thư phổ biến ở cả hai giới, với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 5,3/100.000 dân. Tại thời điểm chẩn đoán ban đầu, có trên 70% bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn tiến triển tại chỗ - tại vùng (giai đoạn III-IVB theo phân loại của Ủy ban Liên hợp về Ung thư Hoa Kỳ - AJCC 2010), và khoảng 95% mô bệnh học thuộc thể ung thư biểu mô không sừng hóa không biệt hóa.

Xạ trị là phương pháp điều trị cơ bản cho UTVMH do độ nhạy cảm cao của khối u với bức xạ ion hóa. Đối với giai đoạn tiến triển III-IVB, phác đồ điều trị chuẩn được thiết lập là phối hợp hóa xạ trị đồng thời với Cisplatin, kết hợp hóa trị tân bổ trợ hoặc hóa trị bổ trợ. Kỹ thuật xạ trị điều biến liều (IMRT/XTĐBL) cho phép tối ưu hóa phân bố liều hấp thu ôm sát hình dạng khối u, đặc biệt là các thể tích điều trị có hình dạng lõm phức tạp, đồng thời giảm liều chiếu xạ lên các cơ quan nguy cấp xung quanh như thân não, tủy sống, tuyến nước bọt mang tai, ốc tai và thùy thái dương. Mặc dù kỹ thuật này đã được triển khai tại một số bệnh viện lớn ở Việt Nam từ năm 2008, các công trình nghiên cứu theo dõi có hệ thống về kết quả điều trị cũng như đánh giá hồ sơ độc tính của phác đồ hóa xạ trị đồng thời sử dụng IMRT kết hợp hóa chất bổ trợ còn hạn chế.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm hai nội dung chính:

  1. Đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời sử dụng kỹ thuật điều biến liều có hóa chất bổ trợ bệnh ung thư vòm mũi họng giai đoạn III-IVB tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, từ tháng 1/2014 đến tháng 10/2020.
  2. Đánh giá độc tính của phác đồ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 57 bệnh nhân được chẩn đoán xác định UTVMH giai đoạn III-IVB (theo tiêu chuẩn AJCC 2010).
  • Không gian nghiên cứu: Khoa Xạ trị - Xạ phẫu, Viện Ung thư, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.
  • Thời gian nghiên cứu: Thu thập và theo dõi bệnh nhân điều trị từ tháng 1/2014 đến tháng 10/2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án đã hệ thống hóa các nền tảng giải phẫu học, dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh và các phương pháp tiếp cận điều trị UTVMH:

  • Giải phẫu và cơ chế xâm lấn: Tác giả phân tích cấu trúc hình hộp 6 mặt của vòm hầu, vai trò của cân hầu nền, khoang Morgagni và các lỗ nền sọ (lỗ rách, lỗ bầu dục, ống thần kinh chân bướm) trong cơ chế xâm lấn tủy xương nền sọ, khoang cạnh hầu và nội sọ (dẫn chứng theo công trình của Dubrulle F. và Netter). Cơ chế di căn hạch vùng được giải thích dựa trên mạng lưới dẫn lưu bạch huyết phong phú của vòm mũi họng đổ về chuỗi hạch sau hầu (nhóm VIIa, VIIb) và hạch cảnh sâu (nhóm II, III, IV, V) theo nghiên cứu của Pan và cộng sự cùng hướng dẫn phân loại nhóm hạch cổ năm 2014.
  • Dịch tễ và căn nguyên sinh bệnh học: Gồm ba nhóm yếu tố chính là di truyền (kháng nguyên bạch cầu người HLA-A2, HLA-B46, HLA-B17, HLA-B18 làm tăng nguy cơ; HLA-A11, HLA-B13, HLA-B27 làm giảm nguy cơ), môi trường (tiêu thụ cá muối chứa nitrosamine) và virus Epstein-Barr (EBV với các sản phẩm gen EBER1, EBER2, LMP1, LMP2, EBNA1).
  • Chẩn đoán hình ảnh: Đánh giá vai trò của nội soi tai mũi họng, chụp cộng hưởng từ (CHT) và chụp cắt lớp phát xạ positron kết hợp cắt lớp vi tính (FDG-PET/CT). Theo các nghiên cứu của King A.D., Abdel Razek, Wang và Hao Peng, CHT có độ chính xác 95% trong đánh giá xâm lấn phần mềm, tủy xương nền sọ và thần kinh sọ, trong khi PET/CT có ưu thế trong phát hiện di căn hạch nhỏ dưới 1 cm và di căn xa.
  • Tiến trình phát triển của kỹ thuật xạ trị: Từ xạ trị 2D, xạ trị không gian 3 chiều (3D-CRT) đến xạ trị điều biến liều (IMRT). Kỹ thuật IMRT khởi nguồn từ nguyên lý của Shinji Takahashi (1965), phát triển qua hệ thống tomotherapy của Mackie (1993) và ứng dụng lâm sàng trên máy gia tốc với bộ chuẩn trực đa lá (MLC) tại Memorial Sloan-Kettering (1996), được chuẩn hóa phân loại theo Báo cáo số 83 của Ủy ban Quốc tế về Đo lường và Đơn vị Bức xạ (ICRU Report 83).
  • Bằng chứng lâm sàng về hóa xạ trị kết hợp IMRT trên thế giới: Thử nghiệm INT 0099 đã thiết lập vai trò nền tảng của hóa xạ trị đồng thời có hóa trị bổ trợ. Hướng dẫn của Hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (ASCO), Hội Ung thư Lâm sàng Trung Quốc (CSCO) năm 2021 và Hội Ung thư Châu Âu (ESMO) năm 2021 đã thống nhất khuyến cáo IMRT là lựa chọn ưu tiên cho tất cả bệnh nhân UTVMH chưa di căn xa.

Bảng tổng hợp các nghiên cứu quốc tế về xạ trị điều biến liều kết hợp hóa trị trong UTVMH giai đoạn tiến triển được tác giả thống kê trong luận án:

Nghiên cứu Số bệnh nhân Thời gian ước tính sống thêm (năm) Sống thêm không tái phát tại chỗ - tại vùng (%) Sống thêm không di căn xa (%)
Lee (2002) 67 4 98 66
Kam (2007) 63 3 98 79
Kwong (2006) 50 2 95,7 94,2
Wolden (2006) 74 3 91 78
Lin (2003) 323 3 95 90
Tham (2010) 195 3 89,6 89,2
Lee / RTOG 0225 (2009) 68 2 89,3 84,7
Ng (2011) 193 2 95 90
Lai (2011) 512 5 92,7 84,0
Xiao (2011) 81 5 94,9 -
Peng (2012) 306 5 90,5 -
Wang (2012) 300 4 94 85
Wang (2018) 138 3 93,9 79,5
Wu (2013) 249 5 86,8 78,0
Moon (2016) 497 5 87,7 79,5
Mao (2016) 749 5 94,6 82,6
Au (2018) 3328 8 85,8 81,5

Tại Việt Nam, các công trình của Lê Chính Đại, Bùi Vinh Quang và Đặng Huy Quốc Thịnh chủ yếu khảo sát trên kỹ thuật xạ trị 2D hoặc 3D-CRT. Khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết là cung cấp dữ liệu lâm sàng thực chứng về hiệu quả sống thêm, tỷ lệ kiểm soát khối u, giá trị tiên lượng của tổng thể tích u (TTTU) xác định trên CHT/PET-CT và các độc tính cấp/muộn của phác đồ hóa xạ trị đồng thời IMRT kết hợp hóa chất bổ trợ tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các tiêu chuẩn phân loại:

  • Phân loại mô bệnh học: Phân loại ung thư biểu mô vòm mũi họng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2017).
  • Đánh giá giai đoạn bệnh: Hệ thống phân loại TNM theo AJCC phiên bản 2010.
  • Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng khối u: Tiêu chuẩn RECIST (Response Evaluation Criteria in Solid Tumours).
  • Tiêu chuẩn đánh giá biến cố có hại: Tiêu chuẩn CTCAE (Common Terminology Criteria for Adverse Events) của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ.
  • Nguyên lý lập kế hoạch xạ trị: Báo cáo ICRU 83 về thể tích khối u thô (GTV), thể tích bia lâm sàng (CTV), thể tích lập kế hoạch điều trị (PTV), cơ quan nguy cấp (OAR) và thể tích lập kế hoạch cho cơ quan nguy cấp (PRV).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp lâm sàng không đối chứng, theo dõi dọc.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: 57 bệnh nhân UTVMH giai đoạn III-IVB được chọn theo các tiêu chuẩn chọn bệnh và tiêu chuẩn loại trừ xác định.
  • Phương tiện kỹ thuật: Hệ thống máy gia tốc thẳng Varian CX2300 và TrueBeam STx trang bị bộ chuẩn trực đa lá (MLC); hệ thống chụp cắt lớp vi tính mô phỏng kết hợp mặt nạ cố định đầu - cổ - vai 5 điểm; hệ thống cộng hưởng từ và PET/CT; phần mềm tính toán và tối ưu hóa liều xạ Eclipse.

Quy trình điều trị:

  • Kỹ thuật xạ trị điều biến liều: Bệnh nhân được cố định bằng mặt nạ 5 điểm, chụp CLVT mô phỏng lát cắt mỏng lồng ghép với hình ảnh CHT trước điều trị để xác định chính xác thể tích u nguyên phát (GTV-T), hạch di căn (GTV-N), CTV và PTV. Liều xạ chỉ định cho PTV khối u và hạch là 70 Gy, phân liều 2-2,12 Gy/ngày, 5 buổi/tuần, tổng cộng 33-35 phân liều. Kế hoạch xạ trị được kiểm chuẩn liều trước khi phát tia trên bệnh nhân.
  • Phác đồ hóa trị: Hóa trị đồng thời với Cisplatin trong quá trình xạ trị (liều 80-100 mg/m2 mỗi 3 tuần hoặc 40 mg/m2 hàng tuần), sau đó tiếp tục hóa trị bổ trợ phác đồ PF (Cisplatin kết hợp 5-Fluorouracil) 3 chu kỳ mỗi 4 tuần.

Kỹ thuật phân tích và xử lý số liệu:

  • Đánh giá tỷ lệ đáp ứng sau điều trị tại các thời điểm 1 tháng và 4 tháng sau kết thúc xạ trị.
  • Phân tích sống thêm bằng phương pháp Kaplan-Meier: Sống thêm toàn bộ (OS), sống thêm không tiến triển (PFS), sống thêm không di căn xa (DMFS), sống thêm không tái phát tại chỗ - tại vùng (LRRFS) tại các mốc thời gian 24 tháng và 36 tháng.
  • Xác định giá trị tiên lượng của tổng thể tích u (TTTU): Sử dụng đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic), tính diện tích dưới đường cong (AUC) để tìm điểm cắt tối ưu.
  • Phân tích đa biến bằng mô hình hồi quy Cox để xác định các yếu tố tiên lượng độc lập ảnh hưởng đến kết quả sống thêm.
  • Thống kê tỷ lệ xuất hiện và phân độ các độc tính cấp (hệ tạo máu, gan, thận, niêm mạc) và độc tính muộn (khô miệng, viêm tai giữa ứ dịch, viêm xoang) theo tiêu chuẩn CTCAE.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này trình bày toàn diện 5 nội dung chính:

  • Giải phẫu học vòm mũi họng và cơ chế xâm lấn: Mô tả chi tiết khoang hầu mũi, sự liên kết của cân hầu nền với nền sọ, lỗ rách, lỗ bầu dục và xoang Morgagni - hai vị trí giải phẫu yếu tạo điều kiện cho khối u lan tràn vào nền sọ, xoang hang và khoang cạnh hầu. Trình bày quy luật dẫn lưu bạch huyết theo các chuỗi hạch sau hầu (nhóm VII) và hạch cổ bên (nhóm II đến V).
  • Dịch tễ học và căn nguyên sinh bệnh học: Phân tích tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi tại các vùng dịch tễ (Việt Nam: 5,3/100.000 dân) và sự tác động tương hỗ giữa tính nhạy cảm di truyền (các alen HLA), yếu tố môi trường (thực phẩm ướp muối chứa nitrosamine) và virus Epstein-Barr (EBV) cùng các sản phẩm protein/RNA thể tiềm ẩn (LMP1, LMP2, EBNA, EBER).
  • Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh: Liệt kê các nhóm triệu chứng thường gặp gồm hạch cổ (57-75%), triệu chứng mũi (56-73%), triệu chứng tai (43-62%), đau đầu (18-35%), tổn thương dây thần kinh sọ (12-20%) và triệu chứng mắt (4-11%). Khẳng định vai trò của CHT trong phân loại giai đoạn T1-T4, phát hiện xâm lấn tủy xương nền sọ (mất tín hiệu "five key" trên T1W), xâm lấn thần kinh và hạch sau hầu; vai trò của FDG-PET/CT trong phát hiện hạch nhỏ và di căn xa.
  • Hệ thống xếp loại giai đoạn và giải phẫu bệnh: Trình bày chi tiết phân loại TNM theo AJCC 2010 và phân loại mô bệnh học theo WHO 2017, trong đó thể không sừng hóa không biệt hóa chiếm đa số.
  • Các phương pháp điều trị: Tổng kết sự phát triển của kỹ thuật IMRT từ nguyên lý vật lý phân bố dòng photon không đồng nhất đến lợi ích giảm liều lên mô lành; tổng kết các thử nghiệm lâm sàng pha 2, pha 3 và các phân tích tổng hợp trên thế giới về hóa xạ trị đồng thời phối hợp hóa trị tân bổ trợ/bổ trợ; cập nhật hướng dẫn điều trị của ASCO/CSCO (2021), ESMO (2021) và NCCN (2021); tổng kết các nghiên cứu về hóa xạ trị UTVMH tại Việt Nam.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết các bước triển khai nghiên cứu trên 57 bệnh nhân UTVMH giai đoạn III-IVB tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108:

  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Chẩn đoán xác định mô bệnh học ung thư biểu mô vòm mũi họng, giai đoạn III-IVB theo AJCC 2010, chưa qua điều trị trước đó, chỉ số toàn trạng ECOG 0-2, chức năng tủy xương, gan, thận trong giới hạn cho phép.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân có di căn xa (M1), có bệnh ung thư thứ hai kết hợp, không hoàn thành liệu trình hoặc mất dấu theo dõi.
  • Quy trình kỹ thuật xạ trị: Thiết lập mặt nạ cố định 5 điểm; chụp CLVT mô phỏng độ dày lát cắt 3 mm; lồng ghép hình ảnh CHT/PET-CT để phân định GTV-T (u nguyên phát), GTV-N (hạch di căn), CTV và PTV; xác định các thể tích cơ quan nguy cấp (thân não, tủy sống, giao thoa thị giác, thần kinh thị giác, ốc tai, tuyến mang tai, xương hàm dưới); lập kế hoạch tối ưu hóa ngược và kiểm chuẩn liều xạ trước điều trị trên hệ thống máy Varian CX2300 hoặc TrueBeam STx.
  • Phác đồ hóa chất: Quy trình truyền Cisplatin đồng thời với xạ trị và hóa trị bổ trợ phác đồ PF (Cisplatin kết hợp 5-FU).
  • Tiêu chuẩn và thời điểm đánh giá: Đánh giá đáp ứng u sau 1 tháng và 4 tháng kết thúc xạ trị theo RECIST; theo dõi định kỳ đánh giá tỷ lệ sống thêm không tái phát tại chỗ - tại vùng, sống thêm không di căn xa, sống thêm không tiến triển và sống thêm toàn bộ tại mốc 24 và 36 tháng; ghi nhận độc tính cấp và độc tính muộn theo thang điểm CTCAE; phân tích ROC tính diện tích dưới đường cong AUC và xác định ngưỡng tổng thể tích u (TTTU) tối ưu.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các số liệu thực chứng thu được trên 57 bệnh nhân:

  • Đặc điểm bệnh nhân trước điều trị: Thể hiện qua các bảng và biểu đồ về phân bố tuổi, giới tính, chỉ số toàn trạng ECOG, mô bệnh học (chủ yếu là ung thư biểu mô không biệt hóa), phân bố theo giai đoạn T (T1, T2, T3, T4), giai đoạn N (N0, N1, N2, N3a, N3b) và giai đoạn bệnh (giai đoạn III, IVA, IVB).
  • Đặc điểm giải phẫu trên CHT và PET/CT: Tỷ lệ xâm lấn của u nguyên phát lên các cấu trúc xương nền sọ (mỏm nền xương chẩm, đỉnh xương đá, xương chân bướm, các lỗ/khe nền sọ), xâm lấn khoang cạnh hầu, cơ trước sống so với xâm lấn xuống hầu miệng; tỷ lệ phân bố các nhóm hạch di căn (hạch sau hầu, hạch cổ nhóm II, III, IV, V); xác định số liệu thể tích u nguyên phát (GTV-T), thể tích hạch di căn (GTV-N) và tổng thể tích u (TTTU) phân bố theo từng giai đoạn T, N và giai đoạn bệnh.
  • Tỷ lệ đáp ứng sau điều trị: Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR), đáp ứng một phần (PR), bệnh ổn định (SD) và bệnh tiến triển (PD) tại thời điểm 1 tháng và 4 tháng sau khi kết thúc xạ trị.
  • Kết quả sống thêm: Tỷ lệ sống thêm không tái phát tại chỗ (LRFS), không tái phát tại vùng (RRFS), không tái phát tại chỗ - tại vùng (LRRFS), không di căn xa (DMFS), sống thêm không tiến triển (PFS) và sống thêm toàn bộ (OS) tại các mốc 24 tháng và 36 tháng.
  • Phân tích sống thêm theo phân nhóm: So sánh đường cong sống thêm giữa các giai đoạn T, các giai đoạn N và các giai đoạn bệnh (III, IVA, IVB).
  • Giá trị tiên lượng của thể tích u: Diện tích dưới đường cong ROC (AUC) của tổng thể tích u và giai đoạn bệnh trong tiên lượng sống thêm; xác định điểm cắt thể tích u tối ưu và so sánh kết quả sống thêm 36 tháng giữa hai nhóm trên và dưới ngưỡng thể tích.
  • Phân tích đa biến: Xác định các yếu tố tiên lượng độc lập đối với các chỉ số sống thêm.
  • Độc tính của phác đồ: Tỷ lệ và mức độ độc tính cấp trên hệ tạo máu (giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu), chức năng gan, chức năng thận, viêm niêm mạc miệng, viêm da; tỷ lệ độc tính muộn gồm khô miệng tại thời điểm 3 tháng và kết thúc theo dõi, tỷ lệ viêm tai giữa ứ dịch và viêm xoang trước và sau điều trị.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 đối chiếu, so sánh các kết quả thu được với các công bố trong nước và quốc tế:

  • Bàn luận về đặc điểm lâm sàng, hình ảnh: Phân tích sự tương đồng về độ tuổi, tỷ lệ giới tính, thể mô bệnh học không biệt hóa chiếm ưu thế tuyệt đối tại Việt Nam; đánh giá ưu thế của việc phối hợp CHT và PET/CT trong chẩn đoán mức độ xâm lấn xương nền sọ, xâm lấn thần kinh sọ và xác định các hạch di căn kích thước nhỏ.
  • Bàn luận về kết quả điều trị và các chỉ số sống thêm: So sánh tỷ lệ đáp ứng sau 1 tháng, 4 tháng và tỷ lệ sống thêm 24-36 tháng với các nghiên cứu xạ trị IMRT trên thế giới (Lee, Kam, Wolden, Lin, Peng, Wang, Wu, Mao, Au); phân tích nguyên nhân thất bại điều trị chủ yếu vẫn là di căn xa dù tỷ lệ kiểm soát tại chỗ - tại vùng đạt mức cao.
  • Bàn luận về vai trò tiên lượng của tổng thể tích u: So sánh giá trị của TTTU và phân loại TNM theo AJCC; phân tích ngưỡng thể tích u tối ưu xác định qua đường cong ROC và ý nghĩa của việc kết hợp thể tích u vào phân tầng nguy cơ điều trị.
  • Bàn luận về tính khả thi và tỷ lệ hoàn thành phác đồ: Đánh giá khả năng dung nạp của bệnh nhân đối với phác đồ hóa xạ trị đồng thời kết hợp hóa trị bổ trợ; so sánh tỷ lệ hoàn thành các đợt truyền hóa chất với các thử nghiệm lâm sàng pha 3 quốc tế.
  • Bàn luận về hồ sơ độc tính: Phân tích mức độ an toàn của kỹ thuật IMRT trong việc bảo tồn chức năng tuyến nước bọt mang tai, giảm tỷ lệ khô miệng nặng (độ 3-4), hạn chế tổn thương tủy sống và thân não so với kỹ thuật 3D-CRT hoặc 2D truyền thống; bàn luận về việc theo dõi và xử trí các biến chứng viêm xoang và viêm tai giữa ứ dịch sau xạ trị.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về lý luận và thực tiễn của luận án:

  • Đóng góp về phương pháp luận và lý luận: Luận án chứng minh việc kết hợp hình ảnh CHT và PET/CT lồng ghép với CLVT mô phỏng giúp xác định chính xác thể tích khối u thô (GTV) và các cấu trúc giải phẫu xâm lấn phức tạp ở nền sọ. Luận án xác lập giá trị tiên lượng của thông số tổng thể tích u (TTTU) đối với các kết quả sống thêm (OS, PFS, DMFS, LRRFS), cung cấp thêm cơ sở khoa học để cá thể hóa phân tầng nguy cơ bên cạnh hệ thống xếp loại giai đoạn TNM truyền thống.
  • Đóng góp về thực tiễn điều trị: Cung cấp bằng chứng thực chứng tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 về hiệu quả kiểm soát khối u và độ an toàn của phác đồ phối hợp hóa xạ trị đồng thời kỹ thuật điều biến liều IMRT kết hợp hóa chất bổ trợ ở bệnh nhân UTVMH giai đoạn tiến triển III-IVB tại Việt Nam; ghi nhận tỷ lệ đáp ứng cao, cải thiện tỷ lệ sống thêm không tái phát tại chỗ - tại vùng và duy trì tỷ lệ độc tính muộn ở mức kiểm soát được.

Khuyến nghị đề xuất:

  • Khuyến nghị áp dụng thường quy kỹ thuật lồng ghép hình ảnh CHT và CLVT mô phỏng trong lập kế hoạch xạ trị điều biến liều cho UTVMH nhằm tối ưu hóa liều xạ vào PTV và giảm thiểu liều chiếu xạ lên các cơ quan nguy cấp.
  • Đề xuất đưa chỉ số tổng thể tích u (TTTU) vào đánh giá ban đầu trước điều trị để dự báo nguy cơ tái phát và di căn xa, từ đó lựa chọn phác đồ hóa chất kết hợp phù hợp cho từng phân nhóm bệnh nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm duy nhất (Bệnh viện Trung ương Quân đội 108) với cỡ mẫu 57 bệnh nhân.
  • Thời gian theo dõi đánh giá kết quả sống thêm tập trung tại các mốc 24 tháng và 36 tháng, chưa đủ thời gian để đánh giá tỷ lệ sống thêm toàn bộ và độc tính muộn ở mốc 5 năm hoặc 10 năm.
  • Chưa tiến hành so sánh đối đầu ngẫu nhiên giữa phác đồ hóa trị bổ trợ và hóa trị tân bổ trợ kết hợp với hóa xạ trị đồng thời IMRT.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn và kéo dài thời gian theo dõi bệnh nhân đến 5 năm để có dữ liệu sống thêm dài hạn.
  • Nghiên cứu kết hợp định lượng nồng độ EBV DNA huyết tương trước, trong và sau điều trị cùng với tổng thể tích u để xây dựng mô hình phân tầng nguy cơ toàn diện.
  • Thực hiện các thử nghiệm so sánh hiệu quả giữa các phác đồ hóa trị tân bổ trợ (như GP, TPF) và hóa trị bổ trợ trong kỷ nguyên xạ trị điều biến liều.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Bác sĩ chuyên khoa Ung thư và Xạ trị: Tham khảo chi tiết quy trình xạ trị điều biến liều IMRT, kỹ thuật phân định thể tích bia (GTV, CTV, PTV), giới hạn liều cho các cơ quan nguy cấp (PRV), quy trình truyền hóa chất Cisplatin và PF, cũng như kinh nghiệm theo dõi và quản lý các độc tính cấp/muộn.
  • Bác sĩ Chẩn đoán hình ảnh và Tai Mũi Họng: Tham khảo các tiêu chuẩn giải phẫu cắt ngang trên CHT và PET/CT trong chẩn đoán mức độ xâm lấn nền sọ, thần kinh sọ và hạch vùng ở bệnh nhân UTVMH.
  • Học viên sau đại học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Ung thư: Nguồn tài liệu tham khảo về phương pháp thiết kế nghiên cứu lâm sàng can thiệp, kỹ thuật phân tích sống thêm Kaplan-Meier, ứng dụng phân tích đường cong ROC xác định điểm cắt thể tích u và phân tích đa biến hồi quy Cox.
  • Các cơ sở điều trị ung bướu tại Việt Nam: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn để chuẩn hóa quy trình điều trị đa mô thức kết hợp IMRT trong UTVMH giai đoạn tiến triển.

Câu hỏi thường gặp

1. Kỹ thuật xạ trị điều biến liều (IMRT) mang lại ưu thế gì so với kỹ thuật xạ trị 3D-CRT trong điều trị ung thư vòm mũi họng? Kỹ thuật IMRT sử dụng hệ thống lập kế hoạch ngược và bộ chuẩn trực đa lá để tạo ra các chùm tia có cường độ dòng photon không đồng nhất, từ đó tạo ra phân bố liều hấp thu ôm sát hình dạng khối u, đặc biệt là các thể tích điều trị có hình dạng lõm phức tạp tiếp giáp cấu trúc lành. Nhờ đó, IMRT cho phép nâng liều điều trị triệt căn tại khối u (70 Gy) đồng thời giảm liều chiếu xạ lên các cơ quan nguy cấp (thân não, tủy sống, tuyến nước bọt mang tai, ốc tai), giúp nâng cao tỷ lệ kiểm soát tại chỗ - tại vùng và giảm các biến chứng muộn nghiêm trọng như khô miệng, khít hàm và hoại tử thùy thái dương.

2. Mục tiêu nghiên cứu và đối tượng chính của luận án là gì? Luận án thực hiện nhằm 2 mục tiêu: (1) Đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời sử dụng kỹ thuật điều biến liều có hóa chất bổ trợ ở bệnh nhân UTVMH giai đoạn III-IVB tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 từ tháng 1/2014 đến 10/2020; (2) Đánh giá độc tính của phác đồ. Đối tượng nghiên cứu gồm 57 bệnh nhân UTVMH giai đoạn III-IVB theo phân loại AJCC 2010.

3. Vai trò của cộng hưởng từ (CHT) và PET/CT được tác giả phân tích như thế nào trong chẩn đoán và lập kế hoạch xạ trị? CHT có độ phân giải không gian mô mềm cao, đạt độ chính xác 95% trong chẩn đoán xâm lấn phần mềm, xâm lấn tủy xương nền sọ (mất tín hiệu trên T1W), xâm lấn thần kinh sọ và hạch sau hầu. FDG-PET/CT có độ nhạy cao trong phát hiện các hạch cổ kích thước nhỏ dưới 1 cm và phát hiện các tổn thương di căn xa (xương, phổi, trung thất, gan). Trong lập kế hoạch IMRT, việc lồng ghép CHT/PET-CT với CLVT mô phỏng là yêu cầu bắt buộc để xác định chính xác thể tích u thô (GTV-T, GTV-N), tránh bỏ sót tổn thương ung thư.

4. Yếu tố tổng thể tích u (TTTU) có ý nghĩa như thế nào trong tiên lượng sống thêm của bệnh nhân? Tổng thể tích u được xác định trên hình ảnh CHT/PET-CT là thông số định lượng thể hiện gánh nặng khối u thực tế. Thông qua phân tích diện tích dưới đường cong ROC (AUC), tác giả xác định ngưỡng tổng thể tích u tối ưu có giá trị dự báo kết quả sống thêm (toàn bộ, không tiến triển, không di căn xa, không tái phát tại chỗ - tại vùng). Nhóm bệnh nhân có tổng thể tích u lớn hơn ngưỡng có tiên lượng sống thêm kém hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm có thể tích u nhỏ.

5. Các độc tính cấp và muộn chính của phác đồ được ghi nhận trong nghiên cứu gồm những gì? Độc tính cấp bao gồm độc tính trên hệ tạo máu (giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu), biến đổi chức năng gan, thận và viêm niêm mạc miệng do tác động phối hợp của hóa chất và xạ trị. Độc tính muộn được theo dõi và đánh giá gồm tình trạng khô miệng tại thời điểm 3 tháng và khi kết thúc theo dõi, biến chứng viêm xoang và viêm tai giữa ứ dịch trước và sau quá trình điều trị.

Kết luận

Luận án tiến sĩ y học của tác giả Hoàng Đào Chinh đã cung cấp dữ liệu thực chứng có hệ thống về hiệu quả và tính an toàn của phác đồ hóa xạ trị đồng thời sử dụng kỹ thuật điều biến liều (IMRT) kết hợp hóa chất bổ trợ trên 57 bệnh nhân ung thư vòm mũi họng giai đoạn III-IVB tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Nghiên cứu đã làm rõ tỷ lệ đáp ứng khối u, các chỉ số sống thêm tại thời điểm 24 tháng và 36 tháng, đồng thời chứng minh giá trị tiên lượng độc lập của tổng thể tích u xác định trên hình ảnh CHT/PET-CT. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính khả thi, khả năng kiểm soát tại chỗ - tại vùng cao và mức độ dung nạp độc tính của phác đồ, đóng góp tài liệu chuyên môn giá trị cho thực hành xạ trị và điều trị ung thư vòm mũi họng tại Việt Nam.