Đánh giá kết quả điều trị bệnh màng trong ở trẻ sơ sinh non tháng bằng curosurf tại bệnh viện sản nhi bắc ninh

Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh màng trong ở trẻ sơ sinh non tháng bằng curosurf tại bệnh viện sản nhi Bắc Ninh, cung cấp thông tin hữu ích cho phụ huynh.

Trường đại học

Đại học Y Dược Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2018

82
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Màng Trong Ở Trẻ Sơ Sinh Non Tháng

Bệnh màng trong (BMT), hay còn gọi là hội chứng suy hô hấp (RDS), là một trong những bệnh lý hô hấp thường gặp nhất ở trẻ sơ sinh non tháng. Nguyên nhân chính là do sự thiếu hụt surfactant, chất có vai trò quan trọng trong việc duy trì sức căng bề mặt phế nang, giúp phổi nở ra và thực hiện chức năng trao đổi khí hiệu quả. Tại Mỹ, ước tính mỗi năm có khoảng 40.000 trẻ mắc bệnh, chiếm 1% tổng số trẻ sinh ra, trong đó 50% là trẻ có tuổi thai dưới 28 tuần. Bệnh thường biểu hiện sớm sau sinh với các mức độ suy hô hấp khác nhau và có thể tiến triển nặng, thậm chí gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Trước đây, tỷ lệ tử vong do BMT rất cao, hoặc để lại di chứng nặng nề như loạn sản phổi, xuất huyết não - màng não. Tuy nhiên, với sự phát triển của y học, đặc biệt là việc sử dụng các chế phẩm thay thế surfactant, việc điều trị BMT đã đạt được những kết quả khả quan, cứu sống nhiều trẻ sơ sinh.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Bệnh Màng Trong

Bệnh màng trong (BMT), hay còn gọi là hội chứng suy hô hấp (RDS), là một bệnh lý nghiêm trọng ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh non tháng. Bệnh xảy ra do thiếu hụt surfactant, một chất giúp phổi nở ra và trao đổi khí. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt để cải thiện tỷ lệ sống sót và giảm thiểu di chứng cho trẻ. Theo nghiên cứu, trẻ sinh càng non tháng thì nguy cơ mắc bệnh càng cao.

1.2. Đặc Điểm Sinh Lý Hệ Hô Hấp Ở Trẻ Sinh Non

Hệ hô hấp của trẻ sinh non chưa phát triển hoàn thiện, dẫn đến nhiều vấn đề như thiếu surfactant, phế nang kém giãn nở, và tuần hoàn phổi chưa ổn định. Trẻ thường khóc chậm sau đẻ, thở không đều, và có thời gian ngừng thở dài. Những rối loạn này do trung tâm hô hấp chưa hoàn chỉnh và cấu trúc phổi còn non nớt. Do đó, việc hỗ trợ hô hấp và cung cấp surfactant là rất quan trọng.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Bệnh Màng Trong Cho Trẻ Non Tháng

Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể trong điều trị bệnh màng trong, vẫn còn nhiều thách thức đặt ra. Việc chẩn đoán sớm và chính xác bệnh là rất quan trọng, nhưng không phải lúc nào cũng dễ dàng. Các biến chứng như loạn sản phổi (BPD), xuất huyết não thất (IVH), viêm ruột hoại tử (NEC), và bệnh võng mạc ở trẻ sinh non (ROP) có thể xảy ra, ảnh hưởng đến sự phát triển lâu dài của trẻ. Ngoài ra, việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và theo dõi sát sao tình trạng bệnh là rất cần thiết để đạt được kết quả tốt nhất. Theo nghiên cứu của Fanaroff và CS, 42% trẻ có cân nặng từ 501 – 1500g bị mắc bệnh màng trong sau đẻ.

2.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Của Bệnh Màng Trong

Bệnh màng trong có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh non tháng, bao gồm loạn sản phổi (BPD), xuất huyết não thất (IVH), viêm ruột hoại tử (NEC), và bệnh võng mạc ở trẻ sinh non (ROP). Các biến chứng này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển lâu dài của trẻ và đòi hỏi sự theo dõi và điều trị chuyên sâu. Việc phòng ngừa và can thiệp sớm là rất quan trọng.

2.2. Khó Khăn Trong Chẩn Đoán Sớm Bệnh Màng Trong

Việc chẩn đoán sớm bệnh màng trongtrẻ sơ sinh non tháng có thể gặp nhiều khó khăn do các triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý hô hấp khác. Các phương pháp chẩn đoán như X-quang phổi và khí máu động mạch cần được thực hiện kịp thời và chính xác để đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Theo tài liệu, hình ảnh X-quang phổi thẳng có giá trị giúp chẩn đoán xác định và phân mức độ nặng của bệnh.

III. Phương Pháp Điều Trị Bệnh Màng Trong Bằng Curosurf Hiệu Quả

Hiện nay, Curosurf là một trong những chế phẩm surfactant được sử dụng rộng rãi và hiệu quả trong điều trị bệnh màng trongtrẻ sơ sinh non tháng. Curosurf là một surfactant tự nhiên được chiết xuất từ phổi lợn, có chứa nồng độ phospholipids cao và protein SP-B, giúp giảm nhanh sức căng bề mặt phế nang và cải thiện chức năng hô hấp. Việc sử dụng Curosurf đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và các biến chứng liên quan đến bệnh màng trong. Theo nghiên cứu của Trần Yến Linh và CS điều trị cho 35 trẻ sơ sinh bị suy hô hấp tại Huế thấy tình trạng suy hô hấp cải thiện rõ rệt sau bơm surfactant.

3.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Curosurf Trong Điều Trị RDS

Curosurf là một surfactant tự nhiên có nguồn gốc từ phổi lợn, chứa nồng độ cao phospholipids và protein SP-B. Cơ chế tác dụng của Curosurf là giảm sức căng bề mặt phế nang, giúp phế nang nở ra dễ dàng hơn và cải thiện trao đổi khí. Protein SP-B giúp surfactant trải đều trên bề mặt phế nang, ngăn ngừa xẹp phổi và cải thiện chức năng hô hấp.

3.2. Liều Dùng và Cách Sử Dụng Curosurf An Toàn

Liều dùng Curosurf thường là 2.5 ml/kg cân nặng, được bơm trực tiếp vào khí quản của trẻ qua ống nội khí quản. Quá trình bơm Curosurf cần được thực hiện bởi các bác sĩ và điều dưỡng có kinh nghiệm, đồng thời theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn của trẻ. Có thể cần lặp lại liều Curosurf nếu tình trạng suy hô hấp của trẻ không cải thiện sau liều đầu tiên.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Bệnh Màng Trong Bằng Curosurf

Nghiên cứu tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh đánh giá hiệu quả điều trị bệnh màng trong bằng Curosurftrẻ sơ sinh non tháng. Kết quả cho thấy Curosurf giúp cải thiện đáng kể các chỉ số hô hấp, giảm thời gian thở máy, và giảm tỷ lệ tử vong. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị như tuổi thai, cân nặng khi sinh, và mức độ suy hô hấp ban đầu. Nghiên cứu của Hoàng Thị Đàn (Thái Nguyên, 2017) sử dụng các chế phẩm thay thế surfactant điều trị hội chứng suy hô hấp cho kết quả rất tốt.

4.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Curosurf

Hiệu quả điều trị Curosurf được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm sự cải thiện các chỉ số hô hấp (PaO2, PaCO2, FiO2), giảm chỉ số Silverman, giảm thời gian thở máy, giảm tỷ lệ tử vong, và giảm tỷ lệ các biến chứng như loạn sản phổi (BPD) và xuất huyết não thất (IVH). Các tiêu chí này cần được theo dõi và đánh giá một cách khách quan và toàn diện.

4.2. So Sánh Kết Quả Điều Trị Curosurf Với Các Phương Pháp Khác

So với các phương pháp điều trị bệnh màng trong khác, Curosurf đã chứng minh được hiệu quả vượt trội trong việc cải thiện chức năng hô hấp và giảm tỷ lệ tử vong. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Curosurf có ưu điểm hơn so với các surfactant tổng hợp hoặc surfactant có nguồn gốc từ động vật khác. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cần dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhi.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Tại Bắc Ninh

Tại khoa sơ sinh Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh, hàng năm tiếp nhận khoảng 3.500 trẻ, điều trị số lượng rất lớn trẻ sơ sinh bị suy hô hấp nặng, trong đó có tỉ lệ khá cao trẻ sơ sinh non tháng có hội chứng suy hô hấp do bệnh màng trong. Từ năm 2015, Khoa Nhi Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh đã sử dụng chất thay thế surfactant điều trị bệnh màng trong, chủ yếu là Curosurf. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về hiệu quả của Curosurf trong điều trị bệnh màng trong tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho trẻ sơ sinh non tháng.

5.1. Quy Trình Điều Trị Bệnh Màng Trong Tại Bệnh Viện Sản Nhi

Quy trình điều trị bệnh màng trong tại Bệnh viện Sản Nhi Bắc Ninh bao gồm chẩn đoán sớm, hỗ trợ hô hấp (thở oxy, CPAP, thở máy), sử dụng Curosurf, và theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn của trẻ. Quy trình này được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ và điều dưỡng có kinh nghiệm, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhi.

5.2. Phân Tích Chi Phí Hiệu Quả Của Điều Trị Curosurf

Mặc dù Curosurf có chi phí cao hơn so với một số phương pháp điều trị khác, nhưng hiệu quả của nó trong việc giảm tỷ lệ tử vong và các biến chứng có thể giúp giảm tổng chi phí điều trị cho trẻ sơ sinh non tháng mắc bệnh màng trong. Phân tích chi phí - hiệu quả cần được thực hiện để đánh giá một cách toàn diện giá trị của Curosurf trong điều trị bệnh màng trong.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Bệnh Màng Trong

Điều trị bệnh màng trong bằng Curosurf là một phương pháp hiệu quả và an toàn cho trẻ sơ sinh non tháng. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa phác đồ điều trị, giảm thiểu các biến chứng, và cải thiện kết quả lâu dài cho trẻ. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp phòng ngừa bệnh màng trong, phát triển các chế phẩm surfactant mới, và cá nhân hóa điều trị dựa trên đặc điểm di truyền và sinh học của từng bệnh nhi.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Quan Trọng

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng Curosurf là một surfactant hiệu quả trong điều trị bệnh màng trong, giúp cải thiện chức năng hô hấp, giảm tỷ lệ tử vong, và giảm tỷ lệ các biến chứng. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị như tuổi thai, cân nặng khi sinh, và mức độ suy hô hấp ban đầu.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mới Về Phòng Ngừa và Điều Trị BMT

Các hướng nghiên cứu mới về phòng ngừa và điều trị bệnh màng trong bao gồm việc tìm kiếm các phương pháp phòng ngừa bệnh (ví dụ: sử dụng corticoid trước sinh), phát triển các chế phẩm surfactant mới (ví dụ: surfactant tổng hợp thế hệ mới), và cá nhân hóa điều trị dựa trên đặc điểm di truyền và sinh học của từng bệnh nhi.

04/06/2025
Đánh giá kết quả điều trị bệnh màng trong ở trẻ sơ sinh non tháng bằng curosurf tại bệnh viện sản nhi bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Sơ sinh non tháng và đặc điểm hô hấp ở trẻ sơ sinh non tháng 1.1 Sơ sinh non tháng - Định nghĩa: theo tiêu chuẩn quốc gia về chăm sóc sức khỏe sinh sản của Bộ Y tế (2016), đẻ non là những cuộc đẻ diễn ra từ tuần 22 đến hết tuần 37 tuổi thai [4]. - Đánh giá sơ sinh non tháng: để đánh giá trẻ sơ sinh non tháng phải dựa vào tuổi thai, các đặc điểm hình thái học, sự trưởng thành của các cơ quan, tổ chức của trẻ.  Đánh giá tuổi thai: dựa vào kỳ kinh cuối cùng của bà mẹ, siêu âm thai trong 3 tháng đầu, đánh giá mức độ trưởng thành theo thang điểm Ballard mới (New Ballard Score) [21].

 Đánh giá cân nặng theo tuổi thai theo Biểu đồ Lubchenco: trẻ đủ cân trong giới hạn 2 đường cong 10% và 90%, nhẹ cân khi dưới đường cong 10%, khi trên đường cong 90% là nặng cân khi sinh (phụ lục 4).2 Đặc điểm sinh lý hệ hô hấp ở trẻ đẻ non Tất cả các trẻ đẻ non ít nhiều đều có biểu hiện thiếu sót về sự trưởng thành của các hệ thống trong cơ thể, trong đó hệ hô hấp có một vai trò rất quan trọng và biểu hiện sớm ngay sau khi sinh [2]. Trẻ đẻ non thường khóc chậm sau đẻ, thở không đều, kiểu Cheyne -Stock, thời gian ngừng thở dài (7 – 20 giây), rối loạn nhịp thở có thể có đến 2 – 3 tuần sau khi đẻ hoặc lâu hơn tùy theo tuổi thai. Những rối loạn trên do trung tâm hô hấp chưa hoàn chỉnh nên sau khi cắt rốn gây thiếu oxy máu và tăng CO 2 làm ức chế quá trình hô hấp [52],[54]. Khác với trẻ đủ tháng, phổi của trẻ đẻ non có các tế bào phế nang hình trụ, tổ chức liên kết phát triển, tổ chức đàn hồi ít do đó làm phế nang khó giãn 4 nở, cách biệt với các mao mạch nên sự trao đổi khí càng khó khăn.

Tuần hoàn phổi chưa phát triển, thành mạch dày và lòng mạch hẹp gây nên tình trạng tưới máu phổi không đầy đủ, các mao mạch lại tăng tính thấm nên dễ xung huyết và xuất huyết. Lồng ngực trẻ đẻ non hẹp, xương sườn mềm dễ biến dạng, cơ liên sườn chưa phát triển, giãn nở kém cũng làm hạn chế di động của lồng ngực. Ở trẻ sinh non, dự trữ lipid surfactant chỉ dưới 10 mg/kg, trong khi ở trẻ đủ tháng vào khoảng 100 mg/kg. Nghiên cứu ở trẻ sinh non bị hội chứng SHH thấy có rất ít surfactant và bản thân surfactant này lại “chưa trưởng thành” về thành phần và chức năng.

Phổi của trẻ sinh non, đặc biệt là những trẻ cực non (cân nặng khi sinh dưới 1000g) chưa trưởng thành làm cho phổi rất dễ bị tổn thương do viêm nhiễm, do những sang chấn khi sinh, do các can thiệp (xâm nhập hoặc không xâm nhập) khi cấp cứu suy hô hấp [6],[52]. Tất cả các yếu tố trên làm cản trở hô hấp của trẻ đẻ non, dẫn đến thể tích khí lưu thông rất thấp (ở trẻ sơ sinh cân nặng 1500 g là 15 ml/lần thở, bằng một nửa của trẻ đủ tháng), phổi trẻ sinh non còn dễ bị xẹp từng vùng hoặc xung huyết, xuất huyết do suy hô hấp. Hội chứng suy hô hấp (Bệnh màng trong) 1. Khái niệm và lịch sử nghiên cứu Bệnh màng trong (Hyalin Membrane Disease - HMD) là tên gọi trước đây của hội chứng suy hô hấp (Respiratory Distress Syndrome – RDS), là thuật ngữ mô tả hình ảnh giải phẫu bệnh của phế nang ở những trẻ sinh non chết vì suy hô hấp.

Khi giải phẫu tử thi thấy phế nang của trẻ bị xẹp, huyết tương tràn vào phế nang, chất fibrin của huyết tương lắng đọng phía trong các phế nang tạo thành một lớp màng gọi là màng trong, lớp màng này bắt màu hồng nếu được nhuộm bằng Eosin [46]. Nguyên nhân của Hội chứng suy hô hấp là do thiếu surfactant, một chất có tác dụng duy trì sức căng bề mặt phế 5 nang gây rối loạn nặng nề việc trao đổi oxy máu với biểu hiện giảm áp lực riêng phần của khí oxy (PaO2< 60 mmHg), tăng áp lực riêng phần của khí cacbonic (PaCO2 > 50 mmHg) trong máu động mạch. Ngày nay người ta vẫn gọi tên bệnh là bệnh màng trong cùng với tên gọi suy hô hấp ở trẻ đẻ non (RDS) để nhớ đến những thầy thuốc đầu tiên tìm ra bệnh này [1]. Năm 1854, tác giả Virchow, sau đó là Hochheim (năm 1903) đã mô tả những biểu hiện bệnh lý ở phổi ở trẻ đẻ non [42].

Cho đến năm 1929, nhà sinh lý học người Thụy Sỹ Neergard đã nghiên cứu chức năng của surfactant, nhưng kết quả nghiên cứu này đã bị lãng quên một thời gian dài gần 25 năm [42]. Nhiều tác giả nghiên cứu về suy hô hấp ở trẻ sơ sinh non tháng, nhưng đến năm 1959, Donald đã đề xuất thuật ngữ “Bệnh màng trong”, cũng trong năm này hai tác giả Avery và Mead (Mỹ) đã khẳng định nguyên nhân của bệnh màng trong là do thiếu hụt surfactant là chất giảm sức căng bề mặt [20]. Tỉ lệ mắc hội chứng suy hô hấp Hội chứng suy hô hấp ở trẻ đẻ non gặp ở tại nhiều nước trên thế giới, tỉ lệ mắc bệnh khoảng 1,0% trẻ sinh ra sống. Bệnh gặp nhiều hơn ở trẻ trai và bệnh thường gặp nhiều hơn ở trẻ da trắng hơn so với trẻ da màu [18].

Nguy cơ mắc bệnh càng cao nếu như tuổi thai và cân nặng càng thấp [18]. Nghiên cứu của Fanaroff và CS, 42% trẻ có cân nặng từ 501 – 1500g bị mắc bệnh màng trong sau đẻ, trong đó 71% trẻ từ 501 – 750g, 54% trẻ từ 741-1000g, 36% trẻ từ 1001 – 1250g, 22% trẻ từ 1251-1500g [33]. Tại Pháp, bệnh màng trong chiếm 0,5 - 1% trẻ sơ sinh sống, tỉ lệ này thay đổi theo tuổi thai, chiếm 80% ở trẻ dưới 28 tuần, dưới 5% ở trẻ trên 32 tuần, tỉ lệ tử vong chung của BMT trên toàn nước Pháp là 20% [50]. Còn ở các nước châu Á, tại Ấn Độ theo một nghiên cứu thấy BMT chiếm 6,8 - 14,1% trẻ đẻ non sống, trong đó những trẻ có tuổi thai 29 - 30 tuần chiếm 32% [49].

6 Tại Việt Nam, đã có một số nghiên cứu về hội chứng suy hô hấp ở trẻ sinh non. Lê Phúc Phát và CS nghiên cứu từ tháng 11/1990 đến tháng 11/1997 tại Bệnh viện Nhi Trung ương thấy có 159 trường hợp sơ sinh tử vong do RDS, chiếm 16,61% trong tổng số tử vong chu sinh [13]. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Xuân Hương và CS tại khoa Nhi Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên trong 3 năm (2008 – 2010) thấy tỉ lệ tử vong do RDS là 40,3% [8]. Lê Nguyễn Nhật Trung nghiên cứu tại Khoa Sơ sinh và Hồi sức sơ sinh Bệnh viện Nhi đồng 2 thấy hội chứng suy hô hấp chiếm 80% tổng số bệnh nhi sơ sinh non tháng [15].

Lâm sàng và cận lâm sàng hội chứng suy hô hấp 1. Lâm sàng Nhiều nghiên cứu cho thấy thời gian khởi phát bệnh rất sớm, thường xuất hiện ngay trong những giờ đầu sau khi sinh, có thể ngay sau đẻ, đó là thể tối cấp có tỉ lệ tử vong cao [1]. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Ngọc, thời gian xuất hiện bệnh gặp nhiều nhất là trong vòng một giờ sau đẻ, chiếm 70,7% [11]. Những triệu chứng của bệnh thường thấy: - Tím tái tăng nhanh khi trẻ bị kích thích, da xanh tái do co mạch ngoại vi, không ổn định về tim mạch, huyết áp.

Theo nghiên cứu của Phạm Thị Ngọc, 60,3% trẻ mắc RDS vào viện vì tím [11]. Theo Nguyễn Văn Tuấn và CS thì tỉ lệ này là 86,5% [16]. Bình thường dấu hiệu tím ở trẻ sơ sinh suy hô hấp xuất hiện muộn hơn so với trẻ lớn do trẻ sơ sinh có khả năng thích ứng với tình trạng thiếu oxy cao hơn trẻ lớn do vẫn còn tồn tại HbF sau sinh với khả năng gắn oxy cao hơn so với HbA1. Do vậy, khi xuất hiện tím ở môi, đầu chi là biểu hiện thiếu oxy nặng và là một dấu hiệu tiên lượng nặng của bệnh.

- Thở nhanh, nông, phập phồng cánh mũi, co rút cơ lồng ngực. Trường hợp SHH nặng trẻ thường có rối loạn nhịp thở, thở chậm hoặc ngừng thở nhất là ở những trẻ quá non tháng do sự giảm hoạt động của cơ hoành. 7 - Rối loạn nhịp thở cũng là một biểu hiện đặc hiệu của SHH. Đặc biệt khi trẻ bị RDS các phế nang bị xẹp lại làm giảm diện tích trao đổi khí dẫn đến thiếu O2, tăng CO2 máu.

Điều này kích thích trung tâm hô hấp làm tăng nhịp thở. Tuy nhiên ở trẻ đẻ non trung tâm hô hấp chưa hoàn chỉnh vì vậy khả năng điều hòa nhịp thở của trẻ còn kém, đáp ứng với tình trạng thiếu oxy bằng cách tăng nhịp thở chỉ trong một thời gian ngắn và sau đó nhanh chóng dẫn đến cơn ngừng thở. Trong Phạm Thị Ngọc có 80,4% bệnh nhi có rút lõm lồng ngực, 49,9% trẻ thở nhanh và 29,4% trẻ thở chậm và có cơn ngừng thở [11]. - Thở rên: chủ yếu thì thở ra, là dấu hiệu sớm.

Bình thường dây thanh âm mở ra khi thở vào và đóng lại khi thở ra để duy trì dung tích cặn chức năng giúp cho phổi không xẹp hoàn toàn. Vì vậy, khi có SHH trẻ phải gắng hết sức để duy trì dung tích cặn chức năng cuối thì thở ra bằng cách khép dây thanh âm để giữ khí trong phổi, làm cho khí nhanh chóng lùa vào phổi ở cuối thì thở ra , đó chính là nguyên nhân tạo ra tiếng thở rên. Ở trẻ bị RDS, phổi bị xẹp do thiếu surfactant vì vậy tiếng thở rên rất thường gặp. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Ngọc, tỉ lệ trẻ vào viện có triệu chứng thở rên chiếm tới 87,9% [11], còn theo Nguyễn Văn Tuấn thì tỉ lệ này là 82,9% [16].

- Nghe phổi: Phổi rì rào phế nang giảm, lúc đầu từng vùng sau lan khắp cả hai trường phổi. Nếu tiếng rì rào phế nang giảm một bên thì có thể do tràn khí màng phổi đẩy trung thất di chuyển về phía đối diện , tình trạng suy hô hấp tăng dần kèm theo rối loạn tim mạch. - Tình trạng của bệnh nặng lên khi trẻ có kèm theo hạ thân nhiệt, hạ đường máu, thiếu máu hoặc đa hồng cầu hoặc nhiễm trùng máu. - Diễn biến lâm sàng không có biến chứng thường nặng nhất vào 48 giờ sau sinh và phục hồi sau 72 giờ.

Sự phục hồi có thể kéo dài nhiều ngày, nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Giai đoạn chuyển tiếp từ giai đoạn phục hồi của bệnh sang loạn sản phổi không nhận biết được về mặt lâm sàng. Nếu không được điều trị trẻ ngừng thở kéo dài, trụy mạch và tử vong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Bệnh Màng Trong Ở Trẻ Sơ Sinh Non Tháng Bằng Curosurf Tại Bệnh Viện Sản Nhi Bắc Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp điều trị bệnh màng trong ở trẻ sơ sinh non tháng bằng Curosurf. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá tính hiệu quả của Curosurf trong việc cải thiện tình trạng sức khỏe của trẻ mà còn nhấn mạnh những lợi ích tiềm năng cho các bác sĩ và gia đình trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị khác trong lĩnh vực y tế, bạn có thể tham khảo tài liệu Đánh giá tác dụng của cao lỏng hv trên bệnh nhân chấn thương phần mềm tại khoa ngoại bvđk yhct hà nội. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị khác nhau và cách chúng có thể áp dụng trong thực tế.

Việc nắm bắt thông tin từ các nghiên cứu như vậy sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các lựa chọn điều trị hiện có, từ đó đưa ra quyết định tốt nhất cho sức khỏe của trẻ.