Đánh giá hiệu quả rừng Keo tai tượng 7 tuổi tại Vĩnh Hảo, Bắc Quang, Hà Giang

Đề tài nghiên cứu Đánh giá hiệu quả rừng trồng Keo tai tượng 7 tuổi tại Hà Giang với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

53
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hiệu quả rừng trồng Keo tai tượng 7 tuổi tại Hà Giang

Rừng trồng Keo tai tượng (Acacia mangium Willd.) đóng vai trò chiến lược trong ngành lâm nghiệp Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Hà Giang. Loài cây này không chỉ cung cấp nguồn gỗ nguyên liệu giấy ổn định mà còn góp phần quan trọng vào việc cải thiện môi trường và đời sống người dân. Bài viết này tiến hành đánh giá toàn diện hiệu quả của rừng trồng Keo tai tượng 7 tuổi tại Công ty Lâm nghiệp Vĩnh Hảo, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang, dựa trên các dữ liệu nghiên cứu khoa học cụ thể. Việc phân tích sâu các chỉ số về sinh trưởng, năng suất, kinh tế và môi trường sẽ cung cấp một cái nhìn tổng thể, làm cơ sở khoa học cho việc quy hoạch và phát triển bền vững các mô hình trồng rừng trong tương lai. Khu vực nghiên cứu tại Vĩnh Hảo, Bắc Quang có các điều kiện lập địa tại Bắc Quang đặc thù với địa hình đồi núi, đất Feralit và khí hậu nhiệt đới gió mùa, tạo điều kiện thuận lợi nhưng cũng đầy thách thức cho sự phát triển của cây keo tai tượng. Nghiên cứu này tập trung vào các lô rừng trồng năm 2012 với giống nhập từ Papua New Guinea, mật độ ban đầu 1.600 cây/ha, áp dụng các kỹ thuật trồng và chăm sóc keo tai tượng tiên tiến. Mục tiêu là xác định rõ mức độ thành công của mô hình, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu hóa chu kỳ kinh doanh rừng trồng keo, mang lại lợi ích kép về kinh tế và sinh thái. Phân tích này không chỉ có giá trị cho Công ty Lâm nghiệp Vĩnh Hảo mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho các đơn vị và hộ gia đình đang đầu tư vào trồng rừng keo trên cả nước.

1.1. Vai trò chiến lược của cây Keo tai tượng Acacia mangium

Keo tai tượng (Acacia mangium) là loài cây đa tác dụng, được ưu tiên phát triển trong các chương trình trồng rừng sản xuất quy mô lớn. Nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng thích ứng rộng và có khả năng cải tạo đất thông qua việc cố định đạm, Keo tai tượng đã trở thành cây trồng chủ lực, đặc biệt trong ngành công nghiệp chế biến gỗ và sản xuất bột giấy. Rừng keo cung cấp nguồn cung gỗ nguyên liệu giấy dồi dào, giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên. Bên cạnh giá trị kinh tế, hiệu quả môi trường rừng trồng cũng rất đáng kể. Rừng keo giúp che phủ đất trống, đồi núi trọc, góp phần bảo vệ đất và chống xói mòn, điều tiết nguồn nước và cải thiện tiểu khí hậu vùng. Đây là giải pháp quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái đất đai đang diễn ra nghiêm trọng.

1.2. Điều kiện lập địa và thổ nhưỡng tại Bắc Quang Hà Giang

Huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang, sở hữu những điều kiện lập địathổ nhưỡng Hà Giang đặc trưng cho vùng đồi núi phía Bắc. Khu vực nghiên cứu tại Công ty Lâm nghiệp Vĩnh Hảo có địa hình chia cắt, độ dốc trung bình 29 độ, độ cao trung bình 130m so với mực nước biển. Đất đai chủ yếu là Feralit màu nâu vàng và vàng nhạt, phát triển trên đá mẹ poocfiarit và phiến thạch sét. Loại đất này có tầng dày trung bình từ 40-80 cm, thành phần cơ giới thịt trung bình, rất phù hợp cho sự phát triển của cây Keo tai tượng. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa lớn và độ ẩm cao (trung bình 85%) tạo điều kiện cho cây sinh trưởng quanh năm. Tuy nhiên, địa hình dốc cũng là một thách thức, đòi hỏi các biện pháp kỹ thuật canh tác hợp lý để hạn chế xói mòn và rửa trôi, đảm bảo sự phát triển bền vững của rừng trồng.

II. Đánh giá sinh trưởng của Keo tai tượng 7 tuổi tại Vĩnh Hảo

Kết quả nghiên cứu thực địa tại Vĩnh Hảo cung cấp những số liệu chi tiết về sinh trưởng của keo tai tượng sau 7 năm. Các chỉ tiêu chính bao gồm đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn) và đường kính tán (Dt) được đo đếm và phân tích một cách khoa học. Dữ liệu cho thấy, đường kính D1.3 trung bình dao động từ 14,69 cm đến 16,68 cm, một con số ấn tượng thể hiện tốc độ phát triển mạnh mẽ của loài cây này. Tương tự, chiều cao vút ngọn Hvn cũng đạt mức khả quan, trung bình từ 11,15 m đến 15,06 m. Một phát hiện quan trọng là ảnh hưởng rõ rệt của vị trí địa hình đến tốc độ sinh trưởng. Cụ thể, cây trồng ở vị trí chân đồi, nơi có độ ẩm và tầng đất dày hơn, cho thấy chỉ số Hvn vượt trội (cao nhất 15,06 m). Ngược lại, cây ở đỉnh đồi có xu hướng phát triển chiều cao chậm hơn. Sự khác biệt này chứng tỏ tầm quan trọng của việc lựa chọn lập địa phù hợp trong quy hoạch trồng rừng. Mặc dù có sự chênh lệch, các chỉ số Acacia mangium growth rate nói chung đều khẳng định sự thích nghi tốt của giống Keo tai tượng xuất xứ Papua New Guinea với điều kiện tại Bắc Quang, Hà Giang, hứa hẹn một năng suất rừng trồng keo cao khi đến kỳ khai thác.

2.1. Phân tích chỉ số đường kính D1.3 và chiều cao Hvn

Phân tích số liệu từ các ô tiêu chuẩn cho thấy sự biến động rõ rệt về sinh trưởng của keo tai tượng. Đường kính ngang ngực trung bình (D1.3) của toàn khu vực nghiên cứu đạt 15,21 cm ở chân đồi, 15,11 cm ở sườn đồi và 16,18 cm ở đỉnh đồi. Chiều cao vút ngọn (Hvn) trung bình lại có xu hướng ngược lại, cao nhất ở chân đồi (13,6 m) và thấp nhất ở đỉnh đồi (12,2 m). Kết quả thống kê (kiểm định U > 1,96) khẳng định có sự khác biệt rõ rệt về sinh trưởng D1.3 và Hvn giữa các vị trí địa hình khác nhau. Điều này cho thấy cây ở chân đồi ưu tiên phát triển chiều cao để cạnh tranh ánh sáng, trong khi cây ở đỉnh đồi có thể tập trung phát triển đường kính để tăng độ vững chắc.

2.2. Ảnh hưởng của vị trí địa hình đến sự phát triển của cây keo

Vị trí địa hình (chân, sườn, đỉnh đồi) là yếu tố quyết định đến sự phát triển của cây keo tai tượng. Nghiên cứu tại Vĩnh Hảo chỉ ra rằng, chân đồi là vị trí lý tưởng nhất cho sự phát triển chiều cao do có tầng đất dày, độ ẩm cao và giàu dinh dưỡng hơn nhờ quá trình tích tụ vật chất từ sườn và đỉnh đồi. Trữ lượng gỗ ở vị trí chân đồi đạt 155,76 m³/ha, cao hơn đáng kể so với sườn đồi (129,64 m³/ha). Yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng khi áp dụng các kỹ thuật trồng và chăm sóc keo tai tượng, ví dụ như điều chỉnh mật độ trồng keo tai tượng hoặc chế độ bón phân cho từng vị trí cụ thể để tối ưu hóa năng suất toàn lâm phần.

III. Tối ưu năng suất và trữ lượng rừng Keo tai tượng 7 tuổi

Năng suất và trữ lượng là hai chỉ tiêu cốt lõi phản ánh hiệu quả của một mô hình trồng rừng. Đối với rừng Keo tai tượng 7 tuổi tại Vĩnh Hảo, kết quả nghiên cứu đã lượng hóa được những con số cụ thể và đầy hứa hẹn. Trữ lượng rừng keo trung bình toàn khu vực đạt 142,7 m³/ha. Đây là một mức trữ lượng cao, tương đương với tăng trưởng bình quân hàng năm đạt 17,84 m³/ha/năm. Con số này khẳng định tiềm năng kinh tế vượt trội của việc trồng Keo tai tượng thâm canh. Việc xác định sản lượng gỗ keo tai tượng 7 tuổi không chỉ dừng lại ở khối lượng mà còn đi sâu vào đánh giá chất lượng. Tỷ lệ cây tốt và trung bình chiếm đa số, trong khi tỷ lệ cây xấu, sâu bệnh rất thấp. Điều này cho thấy giống cây được lựa chọn có khả năng chống chịu tốt và quy trình chăm sóc được thực hiện đúng kỹ thuật. Chất lượng gỗ đồng đều, thân thẳng, ít khuyết tật là yếu tố then chốt để nâng cao giá trị thương phẩm, đáp ứng tốt yêu cầu của thị trường gỗ keo, đặc biệt là phân khúc gỗ nguyên liệu giấy chất lượng cao. Việc duy trì và nâng cao các chỉ số này là mục tiêu hàng đầu để tối ưu hóa lợi nhuận trong các chu kỳ kinh doanh tiếp theo.

3.1. Xác định sản lượng gỗ keo tai tượng 7 tuổi trên 1 hecta

Sản lượng gỗ keo tai tượng 7 tuổi được tính toán dựa trên thể tích thân cây trung bình và mật độ cây thực tế trên 1 hecta. Kết quả cho thấy trữ lượng trung bình đạt 142,7 m³/ha. Vị trí chân đồi cho trữ lượng cao nhất, đạt 155,76 m³/ha, trong khi sườn đồi đạt 129,64 m³/ha. Sự chênh lệch này một lần nữa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá và phân loại đất đai trước khi trồng. Với năng suất rừng trồng keo cao và ổn định, mô hình này đảm bảo nguồn cung nguyên liệu bền vững cho các nhà máy chế biến, góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương.

3.2. Đánh giá phẩm chất cây và chất lượng gỗ nguyên liệu giấy

Chất lượng rừng được đánh giá qua tỷ lệ cây tốt, trung bình và xấu. Kết quả cho thấy tỷ lệ cây tốt dao động từ 12,7% đến 53,8%, và tỷ lệ cây xấu chỉ chiếm từ 18,2% đến 39,2%. Tỷ lệ cây tốt và trung bình chiếm đa số chứng tỏ rừng sinh trưởng khỏe mạnh, đồng đều. Cây có thân thẳng, khả năng tỉa cành tự nhiên tốt, ít sâu bệnh. Những đặc điểm này tạo ra nguồn gỗ nguyên liệu giấy chất lượng cao, giúp tăng giá bán và hiệu quả kinh tế. Việc áp dụng các biện pháp tỉa cành, điều chỉnh mật độ trong quá trình nuôi dưỡng đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao phẩm chất lâm phần.

IV. Phân tích chi tiết hiệu quả kinh tế mô hình trồng Keo tai tượng

Một mô hình lâm nghiệp chỉ thực sự bền vững khi chứng minh được hiệu quả về mặt tài chính. Phân tích hiệu quả kinh tế mô hình trồng keo tại Vĩnh Hảo được thực hiện dựa trên các chỉ tiêu tài chính động như NPV, IRR và BCR, phản ánh chính xác giá trị dòng tiền theo thời gian. Tổng chi phí đầu tư trồng rừng keo cho một chu kỳ 7 năm là 89.389.000 đồng/ha, bao gồm chi phí giống, làm đất, trồng, chăm sóc và bảo vệ. Với trữ lượng gỗ thu hoạch và giá bán tại thời điểm nghiên cứu, tổng doanh thu ước tính đạt 185.800.000 đồng/ha. Sau khi chiết khấu dòng tiền với lãi suất 8,4%/năm, giá trị lợi nhuận ròng hiện tại (NPV) đạt 38.687.000 đồng/ha. Chỉ số NPV > 0 khẳng định dự án có lãi và khả thi về mặt tài chính. Tỷ suất hoàn vốn nội tại (IRR) đạt 16%, cao hơn đáng kể so với lãi suất vay ngân hàng, cho thấy khả năng sinh lời hấp dẫn và an toàn về vốn. Tỷ lệ thu nhập trên chi phí (BCR) là 1,58, nghĩa là mỗi đồng chi phí bỏ ra thu về 1,58 đồng doanh thu. Những con số này chứng minh rằng lợi nhuận từ trồng keo tai tượng là rất thực tế và hấp dẫn, tạo động lực mạnh mẽ cho các nhà đầu tư và người dân tham gia phát triển rừng trồng.

4.1. Chi phí đầu tư trồng rừng keo và chu kỳ kinh doanh 7 năm

Tổng chi phí đầu tư trồng rừng keo cho một hecta trong chu kỳ kinh doanh rừng trồng keo 7 năm là 89.389.000 đồng. Chi phí này tập trung chủ yếu vào năm đầu tiên với các hạng mục như giống, phân bón, công trồng và chăm sóc (23.389.000 đồng). Các năm tiếp theo, chi phí chủ yếu là công chăm sóc, bảo vệ, tỉa cành và phòng chống cháy rừng. Việc hạch toán chi phí chi tiết qua từng năm là cơ sở quan trọng để xây dựng kế hoạch tài chính, quản lý dòng tiền và tính toán chính xác hiệu quả đầu tư của dự án.

4.2. Lợi nhuận từ trồng keo tai tượng qua chỉ số NPV IRR BCR

Các chỉ số tài chính là thước đo khách quan nhất về hiệu quả kinh tế mô hình trồng keo. Nghiên cứu tại Vĩnh Hảo cho kết quả ấn tượng: NPV đạt 38.687.000 đồng/ha, IRR là 16% và BCR là 1,58. Lợi nhuận từ trồng keo tai tượng không chỉ được đảm bảo mà còn ở mức hấp dẫn. IRR 16% cho thấy dự án có khả năng hoàn vốn nhanh và sinh lời cao hơn nhiều kênh đầu tư khác. BCR > 1 chứng tỏ dự án hoạt động hiệu quả, doanh thu vượt trội so với chi phí. Đây là những bằng chứng thuyết phục để khẳng định tính khả thi và bền vững về mặt kinh tế của mô hình trồng Keo tai tượng tại Hà Giang.

V. Đánh giá hiệu quả môi trường của rừng trồng Keo tai tượng

Ngoài lợi ích kinh tế, hiệu quả môi trường rừng trồng Keo tai tượng cũng là một khía cạnh vô cùng quan trọng, góp phần vào sự phát triển bền vững. Nghiên cứu tại Vĩnh Hảo đã lượng hóa được những tác động tích cực này. Rừng Keo tai tượng 7 tuổi có khả năng tích lũy sinh khối khô rất lớn, đạt trung bình 82.377 kg/ha. Từ đó, khả năng hấp thụ carbon của rừng keo được xác định ở mức 39.541 kg/ha (tương đương 39,5 tấn C/ha). Con số này cho thấy vai trò quan trọng của rừng trồng trong việc giảm thiểu phát thải khí nhà kính, ứng phó với biến đổi khí hậu. Bên cạnh đó, hệ thống rễ của cây keo phát triển mạnh, kết hợp với thảm thực vật và lớp lá mục dưới tán rừng, đã cải thiện đáng kể cấu trúc đất. Độ che phủ của cây bụi và thảm tươi dưới tán rừng đạt trung bình 39,17%, có tác dụng ngăn cản dòng chảy bề mặt, hạn chế rửa trôi. Quá trình này giúp bảo vệ đất và chống xói mòn hiệu quả, đặc biệt trên địa hình đồi dốc của Bắc Quang. Rừng trồng không chỉ mang lại gỗ mà còn phục hồi hệ sinh thái, cải tạo đất đai, và tạo ra một môi trường sống trong lành hơn.

5.1. Khả năng hấp thụ carbon của rừng keo và giảm phát thải

Sinh khối khô của rừng Keo tai tượng 7 tuổi được xác định là 82.377,78 kg/ha. Với hệ số chuyển đổi là 0,48, lượng hấp thụ carbon của rừng keo ước tính là 39.541,33 kg/ha. Đây là một đóng góp đáng kể vào nỗ lực giảm phát thải quốc gia và toàn cầu. Việc phát triển các dự án trồng rừng keo không chỉ mang lại giá trị kinh tế từ bán gỗ mà còn có thể tạo ra nguồn thu tiềm năng từ thị trường tín chỉ carbon trong tương lai. Điều này mở ra một hướng đi mới cho ngành lâm nghiệp, kết hợp hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường.

5.2. Tác động bảo vệ đất và chống xói mòn tại Bắc Quang

Qua mô tả phẫu diện đất, nghiên cứu cho thấy đất dưới tán rừng keo được cải thiện đáng kể so với đất trống. Lớp thảm mục và hệ rễ dày đặc đã làm tăng độ xốp, cải thiện cấu trúc đất và khả năng giữ nước. Độ che phủ của thảm thực vật dưới tán rừng có vai trò như một lớp đệm, làm giảm tác động của hạt mưa và dòng chảy. Nhờ đó, rừng keo có tác dụng bảo vệ đất và chống xói mòn rất hiệu quả. Đây là một lợi ích sinh thái cực kỳ quan trọng tại các vùng đồi núi có độ dốc cao như Bắc Quang, giúp bảo vệ tài nguyên đất và hạn chế nguy cơ lũ lụt, sạt lở.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh rừng Keo tai tượng

Dựa trên các kết quả phân tích về sinh trưởng, kinh tế và môi trường, một số giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả kinh doanh rừng Keo tai tượng tại Công ty Lâm nghiệp Vĩnh Hảo và các khu vực lân cận. Đầu tiên, cần tiếp tục ưu tiên phát triển giống Keo tai tượng xuất xứ Papua New Guinea do đã chứng minh được sự thích nghi và năng suất vượt trội. Tuy nhiên, cần liên tục cập nhật và khảo nghiệm các giống mới có năng suất cao hơn, kháng chịu sâu bệnh tốt hơn. Về mặt kỹ thuật, cần xây dựng quy trình canh tác chi tiết cho từng loại lập địa (chân, sườn, đỉnh đồi), bao gồm việc điều chỉnh mật độ trồng keo tai tượng và chế độ bón phân để tối ưu hóa sinh trưởng. Tăng cường áp dụng các biện pháp tỉa cành, tỉa thưa hợp lý để nâng cao chất lượng gỗ. Về dài hạn, cần nghiên cứu phát triển các mô hình nông lâm kết hợp, trồng xen các loại cây dược liệu hoặc cây nông nghiệp ngắn ngày dưới tán rừng để tăng thêm thu nhập, giảm rủi ro và tận dụng tối đa tài nguyên đất. Cuối cùng, việc liên kết với các nhà máy chế biến để đảm bảo đầu ra ổn định và xây dựng chuỗi giá trị cho thị trường gỗ keo là yếu tố then chốt để phát triển bền vững.

6.1. Khuyến nghị về kỹ thuật trồng và chăm sóc keo tai tượng

Để tối ưu hóa hiệu quả của rừng trồng Keo tai tượng, cần chú trọng đến các biện pháp kỹ thuật. Thứ nhất, lựa chọn giống cây chất lượng cao, có nguồn gốc rõ ràng. Thứ hai, thực hiện xử lý thực bì và làm đất kỹ lưỡng trước khi trồng. Thứ ba, áp dụng kỹ thuật trồng và chăm sóc keo tai tượng một cách khoa học, bón lót đầy đủ, trồng đúng thời vụ và mật độ phù hợp. Trong quá trình nuôi dưỡng, cần tiến hành chăm sóc định kỳ, đặc biệt là trong 3 năm đầu, và thực hiện tỉa cành, điều chỉnh mật độ từ năm thứ 2 trở đi để cải thiện chất lượng gỗ và thúc đẩy tăng trưởng của những cây ưu tú.

6.2. Hướng phát triển bền vững mô hình nông lâm kết hợp

Để gia tăng hiệu quả sử dụng đất và đa dạng hóa thu nhập, việc phát triển mô hình nông lâm kết hợp là một hướng đi bền vững. Dưới tán rừng keo khi còn nhỏ hoặc sau khi tỉa thưa, có thể trồng xen các loại cây chịu bóng như gừng, nghệ, sa nhân hoặc một số cây dược liệu khác. Mô hình này không chỉ mang lại thêm lợi nhuận từ trồng keo tai tượng và cây trồng xen, mà còn giúp cải tạo đất, duy trì độ ẩm và hạn chế cỏ dại. Đây là giải pháp giúp người trồng rừng có thu nhập ngắn hạn trong khi chờ đợi chu kỳ khai thác gỗ dài hạn, góp phần ổn định đời sống và khuyến khích người dân gắn bó với nghề rừng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong các nguồn tài nguyên thiên nhiên, rừng có vai trò đặc biệt quan trọng không gì thay thế đƣợc trong việc đáp ứng nhu cầu của con ngƣời. Rừng không những đem lại hiệu quả về mặt kinh tế thông qua việc cung cấp gỗ và lâm sản ngoài gỗ, rừng còn có tác dụng phòng hộ, bảo vệ đất, điều tiết nguồn nƣớc, duy trì cân bằng hệ sinh thái và bảo vệ môi trƣờng sống. Nhƣng trong những năm qua do áp lực của sự gia tăng về dân số kéo theo các hoạt động về kinh tế diễn ra mạnh mẽ, sự đô thị hóa nhanh chóng đã làm cho rừng bị thu hẹp về diện tích, giảm sút chất lƣợng và môi trƣờng bị suy thoái nghiêm trọng, thiên tai, lũ lụt,…xảy ra, ảnh hƣởng lớn đến cuộc sống con ngƣời. Sản xuất lâm nghiệp là một ngành sản xuất đặc biệt quan trọng có đặc thù là lấy rừng và đất rừng làm đối tƣợng và tƣ liệu sản xuất, hơn nữa nghề rừng là nghề mang tính xã hội hóa sâu sắc nên ngoài việc tổ chức sản xuất kinh doanh nhằm phát triển xã hội, sản xuất lâm nghiệp còn mang giá trị môi trƣờng sinh thái cao.

Nhƣng giữa phát triển kinh tế xã hội và bảo vệ môi trƣờng sinh thái luôn có sự mâu thuẫn. Vì vậy, để giải quyết vấn đề này trong sản xuất lâm nghiệp cần đƣa ra đƣợc những phƣơng thức canh tác thích hợp, nhằm giải quyết hài hòa các lợi ích kinh tế xã hội – môi trƣờng sinh thái, đảm bảo cho phát triển lâm nghiệp luôn bền vững. Đặc biệt là trong trồng rừng, hiện nay việc lựa chọn triển loài cây trồng, lựa chọn mô hình rừng trồng không những thu đƣợc hiệu quả kinh tế - xã hội cao mà còn cải thiện bảo vệ môi trƣờng sinh thái tốt đang là giải pháp có ý nghĩa chiến lƣợc và mang tính khả thi nhất. Do vậy việc đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trƣờng của các phƣơng thức sản xuất kinh doanh có ý nghĩa rất quan trọng.

Công ty Lâm nghiệp Vĩnh Hảo, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang có tổng diện tích 3835,06 ha, trong đó chủ yếu là diện tích rừng trồng sản xuất của loài keo tai tƣợng, gồm các giống keo nội địa và keo tai tƣợng nhập nội (xuất xứ Papua New Guinea, Australia). vaXuất phát từ thực tế trên tôi đã tiến hành nghiên cứu “Đánh giá hiệu quả của rừng trồng Keo tai tượng (Acacia mangium Willd.) 7 tuổi tại công ty Lâm nghiệp Vĩnh Hảo, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang” 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Đánh giá sinh trưởng và chất lượng của rừng trồng Cho đến nay trên thế giới đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về rừng trồng trên nhiều lĩnh vực nhƣ: Đặc điểm hình thái, sinh thái, sinh lý, sinh hoá, lâm học, khảo nghiệm xuất xứ, chọn giống.

Có thể kể đến một số công trình: Về hình thái giải phẫu thực vật có thể kể đến công trình nghiên cứu của các tác giả: Pedley, L (1990), Vercord, B (1979), Tumbull (1986). Về sinh lý sinh hoá có công trình nghiên cứu của: Verhoef, L (1990), Body, F. Nghiên cứu sinh trƣởng cây rừng đƣợc đề cập từ thế kỷ XVIII. Về lĩnh vực này phải kể đến các tác giả: Oettlt, Baur, Borggreve, Breymann, Cotta, H.

Danckelman, Hantig, Weise,. Nhìn chung những nghiên cứu về sinh trƣởng của cây rừng và lâm phần, phần lớn đƣợc xây dựng thành các mô hình toán học chặt chẽ và đƣợc công bố trong các công trình của Meyer, H. Đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường của rừng trồng Từ những năm 50 của thế kỷ XX, việc nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các mô hình rừng trồng đã bắt đầu đƣợc tiến hành và ngày càng đƣợc hoàn thiện, thống nhất trong phạm vi toàn thế giới. Gunter trƣờng Đại học tổng hợp thuộc bang Michigan – Mỹ đã xuất bản giáo trình “Những vấn đề cơ bản trong đánh giá đầu tƣ lâm nghiệp”.

Trong đó, chủ yếu ông đƣa ra những cơ sở để đánh giá hiệu quả rừng trồng bao gồm các công thức tính lãi suất, các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả rừng trồng nhƣ giá trị thu nhập và chi phí, giá trị hiện tại thuần túy, tỷ lệ thu hồi vốn nội bộ, tỷ lệ thu nhập trên chi phí, đánh giá chất lƣợng cây gỗ và đất rừng,… Đây là một tài liệu khá đầy đủ và hoàn chỉnh để giới thiệu các chỉ tiêu 2 và cơ sở để đánh giá hiệu quả từ đơn giản đến phức tạp (dẫn theo Trần Hữu Dào, 2001). Năm 1979, Tổ chức Lƣơng thực và Nông nghiệp của Liên hợp quốc (F O) đã xuất bản giáo trình “Phân tích các dự án lâm nghiệp” do Hans – Maregersen và Amodo H. Contresal biên soạn. Tài liệu này đƣợc F O dùng để giảng dạy tại các nƣớc đầu tƣ dự án trồng rừng và phát triển Lâm nghiệp.

Giáo trình đã đề cập đến các nội dung: Tiếp cận các phân tích dự án lâm nghiệp, phƣơng pháp xác định chi phí đầu tƣ vào dự án, phƣơng pháp đánh giá các dự án. Đây là một tài liệu tƣơng đối đầy đủ và phù hợp với điều kiện đánh giá hiệu quả dự án lâm nghiệp ở nhiều nƣớc trên thế giới. Nhiều quốc gia đã và đang vận dụng các phƣơng pháp kỹ thuật trong việc đánh giá hiệu quả kinh doanh rừng trồng: Trồng rừng ở Braxin: Trồng rừng ở Braxin là một thành công hết sức khích lệ. Năm 1991, Campinhos đã thông báo kết quả thực tiễn năng suất rừng trồng trong suốt 30 năm.

Có thể thấy do nhờ chọn giống, nhân giống hom và thâm canh mà năng suất rừng trồng tăng 5% mỗi năm. Trồng rừng ở Công Gô : diện tích rừng trồng bằng cây hom ở Công Gô từ năm 1978 đến 1986 là 23. Tăng trƣởng bình quân năm ở tuổi 6 của các dòng vô tính đƣợc chọn là 30 m3/ha/năm so với 12 m3/ha/năm ở các lô hạt chƣa đƣợc tuyển chọn và 25 m3/ha/năm của các xuất xứ đã đƣợc tuyển chọn. Nhƣ vậy tăng 40% lên 192% tức là gần 5 lần so với rừng trồng chƣa đƣợc cải thiện.

Trồng rừng ở Nam phi : Quaile (1989) thông báo kết quả rừng trồng bằng cây con từ hạt đạt tăng trƣởng bình quân 21,9 m3/ha/năm , trong khi đó các dòng vô tính trồng đại trà đạt trên 30 m3/ha/năm. Các dòng vô tính từ vật liệu chọn giống thế hệ cho năng suất cao hơn và đồng đều hơn cây con từ hạt. Kết quả của Quaile là đòn bẩy khích lệ công tác trồng rừng vô tính phục vụ nguyên liệu công nghiệp ở Nam phi. Tháng 10/1997, Đại hội Lâm nghiệp thế giới đã tổ chức Antdya (Turkey) với chủ đề chính “ Lâm nghiệp phục vụ cho sự phát triển bền vững ”.

Qua việc tổng hợp sơ bộ một số công trình nghiên cứu đánh giá hiệu quả các mô hình 3 canh tác cho thấy hầu hết các công trình chủ yếu tập trung vào đánh giá hiệu quả kinh tế, còn ít quan tâm đến hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trƣờng. Năm 1870, VOLNI với công trình nghiên cứu “Đánh giá thảm thƣc vật đến xói mòn đất” [14]. Trong nghiên cứu những ô thí nghiệm đƣợc sử dụng để nghiên cứu ảnh hƣởng của các nhân tố nhƣ thực bì, độ dốc bề mặt, tốc độ dòng chảy bề mặt đến xói mòn đất. Như vậy, trên thế giới việc đánh giá hiệu quả các mô hình rừng trồng đã được chú ý rất nhiều và phổ cập rộng rãi, được nhiều quốc gia vận dụng.

Đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội, môi trường của rừng Keo Keo Acacia thuộc bộ Đậu Fabales, Keo là những loài cây mọc nhanh, có phân bố rộng khắp châu Á, Phi, Mỹ, Úc, và đặc biệt Keo phát triển rất tốt tại châu Phi và châu Úc. Các loài keo có kích thƣớc khác nhau từ cây bụi cho đến cây gỗ lớn, chiều cao tối đa đến 30m. Rừng Keo có tác dụng chính là lấy gỗ phục vụ lợi ích kinh tế, cho các sản phẩm gỗ, bột giấy, than củi, tanin, keo dán, nƣớc hoa.Ngoài ra rừng Keo còn có khả năng cải tạo đất, chống xói mòn. Rừng Keo giúp cải thiện tiểu khí hậu, đất đai nơi trồng, che chắn hạn chế dòng chảy.

Keo tai tƣợng mọc tự nhiên ở Đông Bắc Ôxtrâylia tại các vùng Queensland, Jarđin – Claudie River, Ayton – Nam Ingham. Ngoài ra còn thấy xuất hiện ở phía Đông của Inđônêxia và phía Tây Papua Niu Ghinê. Toạ độ địa lý từ 1o đến 19o vĩ Nam và 125 o22′-146 o17 kinh Đông, ở độ cao dƣới 800m so với mực nƣớc biển. Keo tai tƣợng là loài cây ƣa sáng mạnh và cũng đã đƣợc nhập trồng thành công ở nhiều nƣớc nhƣ Trung Quốc, Malaixia, Philippin, Thái Lan, Lào,…, sinh trƣởng mạnh nhất ở nơi có độ cao dƣới 300m so với mực nƣớc biển.

Keo (trong đó có keo tai tƣợng) là loài cây có nốt sần có khả năng cố định đạm tự nhiên, qua đó cung cấp dinh dƣỡng cho cây, góp phần cải tạo đất, nên keo (trong đó có keo tai tƣợng) thƣờng đƣợc trồng ở những nơi đất trống đồi núi trọc. Đánh giá sinh trưởng và chất lượng của rừng trồng Ở trong nƣớc một số công trình nghiên đánh giá về chất lƣợng và sinh trƣởng của rừng trồng đã và đang đƣợc triển khai và hoàn thiện, việc đánh giá sinh trƣởng và chất lƣợng rừng phục vụ cho xác định sản lƣợng rừng. Một số công trình đánh giá sinh trƣởng và chất lƣơng rừng trồng nhƣ: Phạm Ngọc Giao (1996) Mô phỏng động thái một số quy luật cấu trúc lâm phần và ứng dụng của chúng trong điều tra – kinh doanh rừng vùng Đông Bắc Việt Nam. Bảo Huy (1993) khi xác định đƣờng cong sinh trƣởng chiều cao chỉ thị cấp đất rừng Bằng Lăng ở Tây Nguyên đã thay đổi đồng thời hai tham số a, b của hàm Schumacher.

Vũ Tiến Hinh (1993) đã thử nghiệm hàm sinh trƣởng: Korf, Schumacher, Gompertz để mô tả quy luật sinh trƣởng chiều cao ƣu thế cho các lâm phần Thông đuôi ngựa. Tác giả đã đa ra nhận xét hàm Korf là hàm thích hợp nhất. Cuối cùng lấy hàm này là cơ sở phân chia cấp đất và sử dụng phƣơng pháp ffill để lập biểu cấp đất cho rừng Thông đuôi ngựa. Nguyễn Trọng Bình (1996) , trên cơ sở lý thuyết của hàm ngẫu nhiên đã nghiên cứu mối quan hệ kỳ vọng toán và phƣơng sai của biến ngẫu nhiên ba loài Thông đuôi ngựa, Thông nhựa và Mỡ cho từng đại lƣợng sinh trƣởng (D1.3, H) ở các thời điểm khác nhau là một trong những cơ sở quan trọng để xem xét vấn đề phân cấp năng suất các lâm phần thuần loài nói trên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ