Khóa luận: Đánh giá hiệu quả rừng trồng Keo tại Tràng Đà, Tuyên Quang

Chuyên khảo phân tích Đánh giá hiệu quả của một số mô hình rừng trồng keo thuần loài tại công ty trách nhiệm hữu hạn một, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014 - 2018

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình rừng trồng Keo Lai và Keo Tai Tượng

Việc lựa chọn giống cây trồng phù hợp là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của các dự án lâm nghiệp. Tại Việt Nam, Keo Lai và Keo Tai Tượng là hai giống cây được ưu tiên phát triển trong các chương trình trồng rừng sản xuất, đặc biệt là cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp giấy và chế biến gỗ. Mô hình rừng trồng Keo Lai (Acacia mangium x Acacia auriculiformis) là giống lai tự nhiên, mang nhiều đặc điểm ưu việt của cây bố mẹ, nổi bật với khả năng sinh trưởng nhanh và thích nghi rộng. Trong khi đó, mô hình rừng trồng Keo Tai Tượng (Acacia mangium Willd) là giống nguyên chủng, được biết đến với khả năng cải tạo đất và cho chất lượng gỗ ổn định. Nghiên cứu tại Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Tuyên Bình cho thấy, việc đánh giá toàn diện hiệu quả của hai mô hình này là cực kỳ cần thiết để đưa ra khuyến nghị canh tác tối ưu. Bài viết này sẽ phân tích sâu về các chỉ tiêu sinh trưởng, chất lượng lâm phần và đặc biệt là hiệu quả kinh tế trồng keo, dựa trên số liệu thực tiễn. Việc so sánh Keo Lai và Keo Tai Tượng không chỉ giúp người trồng rừng đưa ra quyết định đầu tư chính xác, mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp, tối đa hóa lợi nhuận từ trồng keo và đảm bảo nguồn cung ổn định cho thị trường gỗ dămgỗ keo lớn.

1.1. Đặc điểm sinh trưởng của Keo Lai và tiềm năng phát triển

Keo Lai là giống lai tự nhiên giữa Keo tai tượng và Keo lá tràm, được phát hiện lần đầu vào năm 1972. Giống cây này thừa hưởng nhiều đặc điểm sinh trưởng của Keo Lai vượt trội như thân thẳng, tròn đều, khả năng tỉa cành tự nhiên tốt và tán lá dày. Đặc biệt, cây keo lai giâm hom cho thấy ưu thế lai rõ rệt về tốc độ phát triển trong những năm đầu so với các giống bố mẹ. Nghiên cứu của Lê Đình Khả (2001) chỉ ra rằng, với điều kiện thâm canh cao, các dòng Keo lai chọn lọc có thể đạt tăng trưởng bình quân (MAI) từ 35 – 40 m³/ha/năm sau một chu kỳ khai thác keo từ 5-7 năm. Hệ rễ của Keo Lai có nhiều nốt sần chứa vi khuẩn Rhizobium, giúp cố định đạm và cải tạo đất bằng cây keo hiệu quả, cho phép trồng trên các vùng đất nghèo dinh dưỡng, đồi dốc. Những ưu điểm này làm cho Keo Lai trở thành lựa chọn hàng đầu cho các chương trình phủ xanh đất trống, đồi trọc và chống xói mòn.

1.2. Giống Keo Tai Tượng F1 và vai trò trong trồng rừng

Keo Tai Tượng, có nguồn gốc từ Úc, Papua New Guinea và Indonesia, là cây gỗ nhỡ thường xanh, mọc nhanh, có thể đạt chiều cao tới 30m. Giống Keo Tai Tượng F1 được trồng phổ biến tại Việt Nam nhờ khả năng thích nghi với khí hậu nhiệt đới ẩm, chịu được đất chua có độ pH từ 4,5 – 6,5. Loài cây này có vai trò quan trọng trong việc cung cấp giá gỗ keo nguyên liệu cho sản xuất giấy và đồ gia dụng. Hệ rễ phát triển mạnh không chỉ giúp cây đứng vững mà còn có tác dụng cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu. Theo Ngô Đình Quế và Đỗ Đình Sâm (1998), Keo Tai Tượng tại Đông Nam Bộ có tốc độ sinh trưởng keo tai tượng ấn tượng, với đường kính tăng từ 2,7 – 3,2 cm/năm và chiều cao đạt 3,0 – 3,5 m/năm. Đây là cơ sở quan trọng để phát triển các vùng nguyên liệu tập trung, ổn định.

II. Thách thức khi chọn mô hình trồng keo hiệu quả kinh tế

Mặc dù trồng rừng keo mang lại nhiều tiềm năng, người dân và doanh nghiệp vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trồng keo. Một trong những vấn đề lớn nhất là chi phí đầu tư trồng rừng keo ban đầu, bao gồm chi phí giống, phân bón, nhân công xử lý thực bì và chăm sóc trong những năm đầu. Việc quản lý chi phí không hiệu quả có thể làm giảm đáng kể lợi nhuận từ trồng keo. Bên cạnh đó, rủi ro từ sâu bệnh hại keo như bệnh phấn hồng có thể gây thiệt hại nặng nề, làm giảm năng suất và chất lượng rừng trồng. Nghiên cứu của Nguyễn Thế Nhã (2001) đã thống kê tới 30 loài sâu ăn lá Keo tai tượng và cảnh báo bệnh phấn hồng có thể gây cụt ngọn tới 92% và tỷ lệ cây chết từ 15-20%. Yếu tố lập địa, đặc biệt là việc trồng keo trên đất đồi, cũng ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng của cây. Đất bị xói mòn, nghèo dinh dưỡng đòi hỏi các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phức tạp và tốn kém hơn. Cuối cùng, sự biến động của thị trường gỗ dămgiá gỗ keo nguyên liệu cũng là một thách thức, đòi hỏi người trồng rừng phải có chiến lược kinh doanh dài hạn và linh hoạt để đảm bảo đầu ra ổn định.

2.1. Phân tích chi phí đầu tư trồng rừng keo ban đầu

Tổng chi phí đầu tư là một trong những yếu tố quyết định đến tính khả thi của một dự án trồng rừng. Theo số liệu từ nghiên cứu tại Tuyên Quang, chi phí cho 1 ha rừng Keo trong chu kỳ 7 năm bao gồm nhiều hạng mục. Năm đầu tiên là giai đoạn tốn kém nhất, bao gồm chi phí xử lý thực bì, làm đất, mua cây giống, trồng và chăm sóc. Các năm tiếp theo, chi phí chủ yếu tập trung vào việc chăm sóc và bảo vệ. Cụ thể, tổng chi phí đầu tư trồng rừng keo cho mô hình Keo Tai Tượng trong 7 năm là khoảng 59,4 triệu đồng, trong khi mô hình Keo Lai là 45,5 triệu đồng. Sự chênh lệch này chủ yếu đến từ chi phí vật liệu (cây giống) và kỹ thuật trồng ban đầu. Việc hoạch định tài chính và tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi là bài toán quan trọng đối với các hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ.

2.2. Rủi ro từ sâu bệnh hại keo và điều kiện lập địa

Sâu bệnh hại là mối đe dọa thường trực đối với các mô hình trồng keo thuần loài. Các loài sâu ăn lá, sâu đục thân và đặc biệt là bệnh phấn hồng (Corticium salmonicolor) có thể làm giảm đáng kể năng suất Keo Lai và Keo Tai Tượng. Việc phòng trừ sâu bệnh hại keo đòi hỏi phải theo dõi thường xuyên và áp dụng các biện pháp phòng trừ tổng hợp kịp thời. Ngoài ra, điều kiện lập địa như độ dốc, thành phần đất và khí hậu cũng tác động trực tiếp đến sự phát triển của rừng. Trồng keo trên đất đồi dốc dễ bị xói mòn, rửa trôi chất dinh dưỡng, khiến cây sinh trưởng chậm và còi cọc. Do đó, việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật như trồng theo đường đồng mức, bón phân cho cây keo đúng thời điểm và liều lượng là rất cần thiết để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo rừng sinh trưởng tốt.

III. So sánh Keo Lai và Keo Tai Tượng về tốc độ sinh trưởng

Tốc độ sinh trưởng là chỉ tiêu quan trọng nhất để so sánh Keo Lai và Keo Tai Tượng về mặt lâm học. Một nghiên cứu thực địa chi tiết tại Tuyên Quang trên các lâm phần 5 năm tuổi đã cung cấp những số liệu thuyết phục. Kết quả cho thấy, Keo Tai Tượng thể hiện sự vượt trội rõ rệt ở cả ba chỉ tiêu chính: đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn) và đường kính tán (Dt). Cụ thể, D1.3 trung bình của Keo Tai Tượng đạt 12,51 cm, cao hơn so với 11,80 cm của Keo Lai. Tương tự, chiều cao trung bình của Keo Tai Tượng là 13,12 m, trong khi Keo Lai chỉ đạt 12,42 m. Sự chênh lệch này cho thấy Keo Tai Tượng tỏ ra thích nghi tốt hơn với điều kiện lập địa tại khu vực nghiên cứu. Mặc dù cây keo lai giâm hom có thể phát triển nhanh hơn trong 1-3 năm đầu, nhưng về dài hạn, Keo Tai Tượng trồng từ cây con có bầu cho thấy sự ổn định và tốc độ sinh trưởng keo tai tượng bền vững hơn. Điều này là cơ sở quan trọng để lựa chọn giống cây nhằm tối đa hóa sản lượng gỗ khi kết thúc chu kỳ kinh doanh.

3.1. Đánh giá tốc độ sinh trưởng Keo Tai Tượng 5 năm tuổi

Tại thời điểm 5 năm tuổi, rừng trồng Keo Tai Tượng tại Tuyên Quang cho thấy các chỉ số sinh trưởng rất khả quan. Đường kính ngang ngực trung bình (D1.3) đạt 12,51 cm, tương ứng với lượng tăng trưởng bình quân 2,50 cm/năm. Chiều cao vút ngọn (Hvn) trung bình đạt 13,12 m, với tăng trưởng bình quân 2,62 m/năm. Đường kính tán (Dt) trung bình là 3,27 m. Các chỉ số này chứng tỏ đặc điểm sinh trưởng của Keo Tai Tượng rất phù hợp với điều kiện đất Feralit trên núi cao và Feralit vàng nâu tại khu vực. Hệ số biến động (S%) của các chỉ tiêu này tương đối thấp, cho thấy lâm phần phát triển khá đồng đều, là một lợi thế lớn trong việc quản lý và khai thác đồng loạt sau này.

3.2. Phân tích năng suất Keo Lai và các yếu tố ảnh hưởng

Mặc dù sinh trưởng chậm hơn Keo Tai Tượng trong nghiên cứu này, năng suất Keo Lai vẫn ở mức cao và là lựa chọn kinh tế ở nhiều vùng sinh thái khác. Tại Tuyên Quang, Keo Lai 5 năm tuổi có D1.3 trung bình là 11,80 cm (tăng trưởng 2,36 cm/năm) và Hvn trung bình là 12,42 m (tăng trưởng 2,48 m/năm). Năng suất của Keo Lai bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng dòng vô tính (BV5, BV10, BV16...), kỹ thuật trồng keomật độ trồng keo lai. Mật độ trồng quá dày có thể dẫn đến cạnh tranh dinh dưỡng sớm, làm giảm đường kính thân cây. Ngược lại, mật độ quá thưa sẽ lãng phí không gian và không tối ưu được sản lượng trên một đơn vị diện tích. Do đó, việc lựa chọn mật độ phù hợp (thường từ 1330-1660 cây/ha) và áp dụng các biện pháp thâm canh là chìa khóa để tối ưu hóa năng suất.

IV. Phương pháp đánh giá sản lượng Keo Tai Tượng và Keo Lai

Sản lượng và chất lượng rừng là hai yếu tố cuối cùng quyết định hiệu quả kinh tế trồng keo. Trữ lượng gỗ (m³/ha) là chỉ tiêu tổng hợp, phản ánh trực tiếp kết quả của quá trình sinh trưởng. Dựa trên các số đo D1.3 và Hvn, nghiên cứu tại Tuyên Quang đã tính toán và đưa ra con số ấn tượng. Ở tuổi thứ 5, sản lượng Keo Tai Tượng đạt trung bình 93,48 m³/ha, vượt trội hơn hẳn so với sản lượng Keo Lai là 82,41 m³/ha. Dự tính đến hết chu kỳ khai thác keo 7 năm, trữ lượng của Keo Tai Tượng có thể đạt 130,87 m³/ha, trong khi Keo Lai là 115,37 m³/ha. Về chất lượng, mô hình Keo Tai Tượng cũng cho kết quả tốt hơn với tỷ lệ cây tốt (thân thẳng, không sâu bệnh) chiếm 52%, cao hơn mức 42% của Keo Lai. Tỷ lệ cây xấu ở rừng Keo Lai cũng cao hơn (17% so với 12%). Những con số này khẳng định rằng, trong điều kiện cụ thể tại Tuyên Quang, mô hình trồng Keo Tai Tượng không chỉ cho sản lượng cao hơn mà còn tạo ra gỗ keo lớn chất lượng hơn, từ đó nâng cao giá trị thương phẩm khi khai thác.

4.1. Cách tính trữ lượng và chu kỳ khai thác keo tối ưu

Trữ lượng rừng (M) được tính toán dựa trên thể tích từng cây trong ô tiêu chuẩn, sau đó quy đổi ra đơn vị hecta. Công thức phổ biến là sử dụng đường kính D1.3, chiều cao Hvn và một hình số (f) phù hợp cho loài (thường f=0,45 cho keo). Chu kỳ khai thác keo tối ưu phụ thuộc vào mục đích kinh doanh. Đối với sản xuất gỗ keo nguyên liệu cho ngành giấy và thị trường gỗ dăm, chu kỳ ngắn từ 5-7 năm là phổ biến để quay vòng vốn nhanh. Tuy nhiên, để kinh doanh gỗ keo lớn có giá trị cao hơn, chu kỳ có thể kéo dài từ 10-12 năm. Việc xác định thời điểm khai thác hợp lý giúp tối đa hóa cả sản lượng và lợi nhuận từ trồng keo.

4.2. Chất lượng gỗ keo lớn và tác động đến giá trị

Chất lượng lâm phần được đánh giá qua tỷ lệ cây tốt, trung bình và xấu. Cây tốt là những cây có thân thẳng, tròn đều, không bị sâu bệnh, cụt ngọn hay có u bướu. Chất lượng rừng trồng càng cao, tỷ lệ gỗ hữu dụng càng lớn, đặc biệt là gỗ phục vụ cho sản xuất đồ mộc, xây dựng. Gỗ keo lớn từ những cây chất lượng tốt có giá bán cao hơn đáng kể so với gỗ dăm. Nghiên cứu cho thấy rừng Keo Tai Tượng có 52% cây đạt chất lượng tốt, trong khi Keo Lai chỉ có 42%. Sự chênh lệch này có tác động trực tiếp đến tổng doanh thu. Do đó, các biện pháp kỹ thuật như chọn giống tốt, bón phân cho cây keo cân đối và tỉa thưa hợp lý không chỉ giúp tăng sản lượng mà còn cải thiện chất lượng rừng trồng.

V. Bí quyết tối ưu hiệu quả kinh tế trồng keo cho người dân

Phân tích hiệu quả kinh tế trồng keo là bước quan trọng nhất để đưa ra quyết định đầu tư. Dựa trên chi phí, sản lượng và giá bán dự kiến, bài toán kinh tế cho hai mô hình tại Tuyên Quang cho thấy kết quả rõ ràng. Với chu kỳ khai thác keo 7 năm, tổng thu nhập dự kiến từ 1 ha Keo Tai Tượng là 103,8 triệu đồng, trong khi 1 ha Keo Lai mang lại 91,2 triệu đồng. Sau khi trừ đi tổng chi phí đầu tư (đã tính lãi suất), Keo Tai Tượng mang lại lợi nhuận cao hơn đáng kể. Để đánh giá một cách khoa học, các chỉ tiêu như Giá trị hiện tại thuần (NPV), Tỷ suất thu nhập/chi phí (BCR) và Tỷ suất thu hồi vốn nội bộ (IRR) cần được tính toán. Mặc dù tài liệu gốc chưa trình bày các chỉ số này, nhưng với doanh thu cao hơn và chi phí tương đương, có thể khẳng định mô hình Keo Tai Tượng sẽ có các chỉ số NPV và BCR cao hơn, cho thấy đây là phương án đầu tư hiệu quả và an toàn hơn tại khu vực nghiên cứu. Bí quyết thành công nằm ở việc lựa chọn đúng giống cây phù hợp với lập địa, áp dụng kỹ thuật trồng keo thâm canh và quản lý chặt chẽ chi phí.

5.1. Bảng dự toán thu nhập và lợi nhuận từ trồng keo

Dự toán thu nhập được xây dựng dựa trên trữ lượng khai thác và đơn giá tại thời điểm nghiên cứu. Với sản lượng 130,8 m³/ha, rừng Keo Tai Tượng mang về tổng doanh thu 103,8 triệu đồng. Trong khi đó, rừng Keo Lai với sản lượng 115,4 m³/ha cho doanh thu 91,2 triệu đồng. Lợi nhuận từ trồng keo là khoản chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí (bao gồm cả lãi vay). Với tổng chi phí lần lượt là 75,9 triệu đồng (Keo Tai Tượng) và 65,8 triệu đồng (Keo Lai), lợi nhuận thuần mà hai mô hình mang lại có sự khác biệt rõ rệt. Bảng dự toán này là công cụ hữu ích giúp người trồng rừng hoạch định kế hoạch tài chính và đánh giá mức độ hấp dẫn của dự án.

5.2. Ảnh hưởng của giá gỗ keo nguyên liệu đến lợi nhuận

Giá gỗ keo nguyên liệu là yếu tố biến động, chịu ảnh hưởng từ nhu cầu của thị trường gỗ dăm trong và ngoài nước. Tại thời điểm nghiên cứu, đơn giá gỗ nguyên liệu được áp dụng là 850.000 VNĐ/m³. Tuy nhiên, sự thay đổi của mức giá này sẽ tác động trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận. Nếu giá gỗ tăng, lợi nhuận sẽ tăng theo cấp số nhân, làm cho việc trồng rừng trở nên hấp dẫn hơn. Ngược lại, nếu giá giảm, các mô hình có chi phí sản xuất cao và năng suất thấp sẽ gặp nhiều rủi ro. Do đó, việc không ngừng cải tiến kỹ thuật để nâng cao năng suất và giảm chi phí là chiến lược bền vững để đối phó với sự biến động của thị trường.

VI. Hướng dẫn chọn mô hình trồng keo phù hợp nhất hiện nay

Từ các phân tích toàn diện về sinh trưởng, sản lượng, chất lượng và hiệu quả kinh tế, có thể rút ra kết luận quan trọng cho người trồng rừng tại khu vực Tuyên Quang và các vùng có điều kiện tương tự. Mô hình rừng trồng Keo Tai Tượng đã chứng tỏ sự ưu việt vượt trội so với Keo Lai trên mọi phương diện. Keo Tai Tượng không chỉ sinh trưởng nhanh hơn, cho sản lượng Keo Tai Tượng cao hơn mà chất lượng gỗ cũng tốt hơn, dẫn đến lợi nhuận từ trồng keo cao hơn đáng kể. Do đó, khuyến nghị hàng đầu là ưu tiên lựa chọn giống Keo Tai Tượng để phát triển các vùng rừng trồng sản xuất tại đây. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả này mang tính đặc thù cho điều kiện lập địa nghiên cứu. Hiệu quả mô hình rừng trồng Keo Lai có thể tốt hơn ở các vùng sinh thái khác, đặc biệt với các dòng vô tính đã được chọn lọc kỹ lưỡng. Hướng dẫn cuối cùng cho người trồng rừng là cần dựa trên cả cơ sở khoa học và kinh nghiệm thực tiễn tại địa phương, đồng thời áp dụng đúng kỹ thuật trồng keo để đạt được thành công bền vững, góp phần nâng cao thu nhập và bảo vệ môi trường.

6.1. Khuyến nghị kỹ thuật trồng keo trên đất đồi dốc

Để trồng keo thành công trên đất đồi, cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp kỹ thuật. Thứ nhất, cần xử lý thực bì toàn diện và làm đất cục bộ theo hố (kích thước 40x40x40 cm) trước khi trồng ít nhất 10-15 ngày. Thứ hai, nên trồng cây theo đường đồng mức để chống xói mòn. Thứ ba, lựa chọn mật độ trồng phù hợp, đối với Keo Tai Tượng có thể là 1660 cây/ha và Keo Lai là 1330 cây/ha. Việc bón phân cho cây keo, đặc biệt là bón lót phân NPK, là cực kỳ quan trọng để cung cấp dinh dưỡng ban đầu. Cuối cùng, cần chăm sóc và bảo vệ rừng trong 3 năm đầu, bao gồm làm cỏ, xới đất và phòng trừ sâu bệnh hại keo định kỳ. Đây là những yếu tố quyết định đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của rừng trồng.

6.2. Tương lai thị trường gỗ dăm và tiềm năng gỗ keo lớn

Tương lai của ngành trồng keo gắn liền với hai thị trường chính: thị trường gỗ dăm và thị trường gỗ keo lớn. Hiện tại, phần lớn sản lượng keo tại Việt Nam phục vụ xuất khẩu gỗ dăm, một thị trường có nhu cầu lớn nhưng giá trị gia tăng không cao. Xu hướng tất yếu là chuyển dịch sang trồng rừng gỗ lớn, cung cấp nguyên liệu cho ngành chế biến đồ gỗ nội địa và xuất khẩu. Để làm được điều này, cần có sự đầu tư vào chọn tạo giống chất lượng cao, kéo dài chu kỳ khai thác keo lên trên 10 năm và áp dụng các biện pháp quản lý rừng bền vững để có chứng chỉ rừng (FSC). Việc phát triển thành công mô hình rừng trồng gỗ lớn sẽ giúp nâng cao đáng kể giá gỗ keo nguyên liệu, tăng thu nhập cho người dân và khẳng định vị thế của ngành lâm nghiệp Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng đƣợc coi là nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá, bởi những lợi ích rừng đem lại cho con ngƣời rất lớn , rừng không những đem lại hiệu quả về mặt kinh tế, có tác dụng phòng hộ, bảo vệ đất, điều tiết nguồn nƣớc Nhƣng trong những năm qua do áp lực của sự gia tăng về dân số, kéo theo các hoạt động kinh tế diễn ra mạnh mẽ, sự đô thị hóa nhanh chóng đã làm cho rừng bị thu hẹp về diện tích, giảm sút chất lƣợng và môi trƣờng bị suy thoái nghiêm trọng, thiên tai, lũ lụt… xảy ra liên tục đe dọa lớn đến cuộc sống của con ngƣời. Từ đó việc trồng rừng đƣợc chú trọng hơn giúp giảm thiểu đƣợc các thiên tai Tuyên Quang là một tỉnh có diện tích đất lâm nghiệp khá lớn ( 76,1% ), còn diện tích đất canh tác nông nghiệp ở khu vực này nhìn chung là ít và đem lại hiệu quả kinh tế không cao, không đảm bảo cuộc sống ngƣời dân. Vì vậy, cuộc sống ngƣời dân còn dựa vào rừng là chính. Công ty lâm nghiệp trách nhiệm hữu hạn một thành viên Tuyên Bình là một đơn vị đóng trên địa bàn xã Tràng Đà - tỉnh Tuyên Quang.

Khu vực này chủ yếu trồng Keo lai, Keo tai tƣợng, và đƣợc các hộ gia đình ở đây quản lí, trực tiếp tham gia trồng rừng nhằm phục vụ cho quá trình sản xuất giấy, chất đốt,… Từ đây câu hỏi đặt ra : Trồng cây gì?phƣơng thức canh tác nhƣ thế nào? Để nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội, đảm bảo cho sƣ phát triển bền vững trong khu vực. Chính vì những lý do trên mà tôi tiến hành nghiên cứu khóa luận: “ Đánh giá hiệu quả của một số mô hình rừng trồng keo thuần loài tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Lâm nghiệp Tuyên Bình, Tràng Đà, Tuyên Quang” nhằm lựa chọn đƣợc mô hình mang lại hiệu quả cao nhất. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Chi Keo (Acacia) có khoảng 1200 loài mọc tự nhiên ở nhiều châu lục nhƣng nhiều nhất ở Australia với khoảng 850 loài. Trong vòng 30 – 40 năm gần đây đã có hàng chục loài Keo đƣợc dẫn giống và gây trồng thành công với quy mô lớn ở các nƣớc nhiệt đới Châu Á, đặc biệt là các nƣớc ở vùng Đông Nam Á.

Acacia đƣợc Philip Miller mô tả đầu tiên vào năm 1754 trên cơ sở loài keo A. Năm 1860 Willdenaw đã liệt kê 102 loài trong bảng phân loại. Bentham (1942) đã xây dựng bảng phân loại cho 300 loài với 6 dãy. Trên cơ sở đề xuất của Bentham (1875) và nhiều nhà phân loại khác, ngày nay chi Acacia đƣợc chia thành 3 chi phụ là: - Aciliferum Vasal, - Haterophyllum Vasal, - Acacia [13].

Nguyễn Hoàng Nghĩa (2003), khẳng định các loài Keo đƣợc du nhập vào nƣớc ta từ giữa thế kỷ trƣớc. Ở nƣớc ta hiện tại diện tích rừng trồng bạch đàn và Keo khoảng 576. Tổng diện tích các rừng trồng Keo đã lên tới 400.000 ha gồm cả 150.000 ha Keo lai (Hà Huy Thịnh, 2005). Đặc điểm sinh thái của Keo tai tƣợng và Keo lai 1.

Keo tai tượng Keo tai tƣợng (Acacia magium Wild) thuộc họ đậu (Fabacea) họ phụ trinh nữ (Minosacea), là cây gỗ nhỡ, lá rộng thƣờng xanh, mọc nhanh, chiều cao có thể tới 30m, đƣờng kính đạt 60cm. Đời sống của Keo tai tƣợng khoảng từ 30 – 50 năm. Chúng phân bố tự nhiên ở một số nơi thuộc Queensland (Australia) là vùng duyên hải thấp với độ cao từ mực nƣớc biển dƣới 800m. Keo tai tƣợng còn phân bố kéo dài tới các tỉnh miền tây Papua New Guinea (Western Province) và tỉnh Irian Taya thuộc Indonesia (Awang and Taylor, 1993).

Vùng sinh thái Keo tai tƣợng thƣờng là nhiệt đới ẩm, với mùa khô ngắn (4 – 6 tháng), lƣợng mƣa trung bình từ 1446 – 2970mm. Nhiệt độ trung bình tháng thấp nhất là 13 – 21oC, 2 nhiệt độ trung bình tháng cao nhất trung bình từ 25 – 32oC. Cây có thể sinh trƣởng thích hợp ở những nơi có biên độ pH từ 4,5 – 6,5. Cây từ 4 tuổi có thể bắt đầu cho hạt, vỏ hạt cứng do vậy có thể bảo quản trong vài năm.

Hiện nay Keo tai tƣợng đã đƣợc trồng rất phổ biến với nhiều phƣơng thức trồng khác nhau nhƣ: hạt, hom, nuôi cấy mô… Keo tai tƣợng (Acacia mangium Willd ) là loài cây sinh trƣởng nhanh , cành lá dày, tán rậm thƣờng xanh ,hệ rễ phát triển , rễ có màu vàng nhạt , có nốt sần cố định đạm. Chiều cao cây có thể đạt tới 30m, đƣờng kính đạt 60 cm, sống đƣợc khoảng 30 đến 60 năm. [ trích: đặc điểm hình thái của trang http://vafs.vn/vn/2014/06/ky-thuat-trong-keo-tai-tuong/] Keo tai tƣợng là loài cây gỗ lớn , có nhiều công dụng nhƣ làm nguyên vật liệu xây dựng , đồ gia dụng, nguyên liệu giấy,. Chính vì vậy mà mà hiện nay , Keo tai tƣợng đã đƣợc trồng với nhiều phƣơng thức nhƣ: hạt, hom, nuôi cấy mô,.

và đƣợc trồng phổ biến ở nhiều tỉnh từ Bắc vào Nam.[ trích phần khai thác, sử dụng của trang http://vafs.vn/vn/2014/06/ky-thuat-trong-keo-tai- tuong/] 1. Keo lai Keo lai (Acacia mangium x Acacia auriculiformis) là giống lai tự nhiên giữa Keo tai tƣợng (Acacia mangium Willd) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis Cunn). Khả năng sinh trƣởng, phát triển tốt thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, mƣa nhiều ở nƣớc ta. Keo lai mang đặc điểm trung gian giữa hai loài cây bố mẹ, có thân thẳng, tròn, tán dày lá, kích thƣớc lá trung bình (lá nhỏ hơn lá Keo tai tƣợng, lớn hơn lá Keo lá tràm) lá có 4 gân chính, cây tỉa cành tự nhiên tốt.

Là cây xanh quanh năm, tán lá khá dày, rễ có nhiều nốt sần Rhizobium có khả năng cố định đạm, cây có khả năng sống trên các vùng đất đai nghèo kiệt và khô hạn, do đó có thể trồng đƣợc trên đất khô và đất kiềm. Chính vì vậy, hiện nay nó là một trong những loài cây chính đƣợc chọn trong công tác trồng rừng để cải tạo đất phủ xanh đất trống, đồi trọc và chống xói mòn. [ Trích đặc điểm hình thái, đặc điểm sinh thái của trang http://vafs.vn/vn/2014/06/ky-thuat-trong-keo-lai/] 3 Keo lai đƣợc Messrs Hepbum và Shim phát hiện năm 1972 trong những hàng cây trồng ven đƣờng. Năm 1978 khi xem xét các mẫu tiêu bản thực vật ở Queensland (Australia) Pedkey đã xác nhận đó là giống lai tự nhiên giữa Keo tai tƣợng và Keo lá tràm.

Ngoài ra nó cũng đƣợc phát hiện trong tự nhiên ở Papu New Guinea (Turn bull, 1986; Grinfin, 1988), dẫn theo Lê Đình Khả (1997) [6]. Theo Rufels (1987), cho thấy tại miền Bắc Sabal – Malaisia Keo lai xuất hiện tại rừng Keo tai tƣợng 3 – 4 cây/ha; còn Wong thì thấy xuất hiện tỷ lệ 1/500 cây. Tại Thái Lan (Kij Kar, 1992), Keo lai đƣợc tìm thấy ở vƣờn ƣơm Keo tai tƣợng (lấy giống từ Malaisia) tại trạm nghiên cứu Jon – pu của Viện nghiên cứu Lâm nghiệp Đài Loan (Kiang Tao et al, 1989). Trong giai đoạn vƣờn ƣơm Keo lai hình thành lá giả (Phylod) sớm hơn Keo tai tƣợng và muộn hơn Keo lá tràm, dẫn theo Lê Đình Khả (1997) [6].

Năm 1992 ở Indonesia, bắt đầu có thí nghiệm trồng Keo lai bằng cây con đƣợc nhân giống từ nuôi cây mô phân sinh cùng Keo tai tƣợng và Keo lá tràm (Umbohetal,1993) [23]. Brown & Pearce (1994) [21], đƣa ra các số liệu đánh trữ lƣợng Carbon và lƣợng phát thải từ rừng nhiệt đới. Nghiên cứu cho rằng trữ lƣợng Carbon của 1ha rừng nguyên sinh là khoảng 280 tấn và nó sẽ phát thải 200 tấn Carbon nếu bị chuyển thành đất nƣơng rẫy và lƣợng phát thải sẽ cao hơn nếu bị chuyển thành đất đồng cỏ hay đất nông nghiệp. Rừng trồng có thể hấp thụ khoảng 115 tấn Carbon và trữ lƣợng Carbon của rừng sẽ giảm từ 1/3 – 1/4 khi rừng chuyển sang đất canh tác nông nghiệp.

Keo lai có tiềm năng bột giấy, làm nguyên liệu ván dăm và đóng đồ gia dụng. Ngoài ra trồng Keo lai còn cung cấp chất đốt phục vụ cho cuộc sống con ngƣời. [ trích khai thác, sử dụng trang http://vafs.vn/vn/2014/06/ky-thuat- trong-keo-lai/] Trên thế giới con ngƣời vẫn đang tiếp tục nghiên cứu nhất là trong việc định giá rừng nhằm giải quyết vấn đề toàn cầu đó là sự biến đổi khí hậu đang gây ra những hậu quả không thể đoán trƣớc đƣợc. Tổng quan những nghiên cứu về Keo 1.

Trên thế giới a.Nghiên cứu về Keo tai tượng Từ năm 1980, các loài Keo đã đƣợc đƣa vào thử nghiệm ở nhiều nƣớc vì những khả năng tốt của chúng, nhất là khả năng cải tạo đất, chống xói mòn, năng suất cao. Khảo nghiệm ở Philippin với 7 loài, cho thấy Keo tai tƣợng có chiều cao đứng thứ 3 ở cả hai điểm thí nghiệm (HaVmoller, 1989, 1991) [23]. Năm 1986, trên đảo Hải Nam Trung Quốc, một khảo nghiệm với 20 xuất xứ của 8 loài Keo đã đƣợc thực hiện, ở tuổi thứ 2, thứ tự xếp hạng của các xuất xứ nhƣ sau (Minquan, Ziayu and Yutian, 1989). Loài Xuất xứ Hvn (m) D1,3 (cm) A.crassicarpa Orioma RiVer 6,0 7,8 A.crasicarpa Weroi Wimpim 5,7 8,0 A.aulacocarpa Orioma RiVer 4,9 6,9 A.crascarpa Shoteel la 4,7 7,4 15 xuất xứ còn lại, bao gồm các xuất xứ Keo lá tràm, Keo tai tƣợng, A.confusa, nhƣ vậy Keo tai tƣợng không nằm trong nhóm loài và xuất xứ dẫn đầu, tức là sau 2 tuổi sinh trƣởng D < 7,4cm, H < 4,7m.pasad (1992) [24], nghiên cứu sinh trƣởng của loài Keo và một số các loại cây khác trên các loại đất hoang hóa tại nhiều khu vực khác nhau ở Ấn Độ, kết quả khẳng định đƣợc tính trội về khả năng chịu hạn của một số loài Keo sinh trƣởng trên đất bạc màu nhƣ: A.Những nghiên cứu về Keo lai Keo lai đƣợc Messrs Hepbum và Shim phát hiện năm 1972 trong những hàng cây trồng ven đƣờng.

Năm 1978 khi xem xét các mẫu tiêu bản thực vật ở Queensland (Australia) Pedkey đã xác nhận đó là giống lai tự nhiên giữa Keo tai 5 tƣợng và Keo lá tràm. Ngoài ra nó cũng đƣợc phát hiện trong tự nhiên ở Papu New Guinea (Turn bull, 1986; Grinfin, 1988), dẫn theo Lê Đình Khả (1997) [6]. Theo Rufels (1987), cho thấy tại miền Bắc Sabal – Malaisia Keo lai xuất hiện tại rừng Keo tai tƣợng 3 – 4 cây/ha; còn Wong thì thấy xuất hiện tỷ lệ 1/500 cây. Tại Thái Lan (Kij Kar, 1992), Keo lai đƣợc tìm thấy ở vƣờn ƣơm Keo tai tƣợng (lấy giống từ Malaisia) tại trạm nghiên cứu Jon – pu của Viện nghiên cứu Lâm nghiệp Đài Loan (Kiang Tao et al, 1989).

Trong giai đoạn vƣờn ƣơm Keo lai hình thành lá giả (Phylod) sớm hơn Keo tai tƣợng và muộn hơn Keo lá tràm, dẫn theo Lê Đình Khả (1997) [6].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ