Đánh giá hiện trạng thảm thực vật Rừng đặc dụng Cham Chu và các loài quý hiếm

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá hiện trạng thảm thực vật rừng và các loài thực vật nguy cấp quý hiếm phân bố tự nhiên tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thảm thực vật rừng đặc dụng Cham Chu Tuyên Quang

Rừng đặc dụng Cham Chu, được thành lập theo Quyết định số 1536/QĐ-UBND ngày 21/9/2001 của UBND tỉnh Tuyên Quang, là một trong những khu vực có giá trị bảo tồn cao tại Việt Nam. Với tổng diện tích 15.262,3 ha, khu rừng này trải dài trên địa phận hai huyện Chiêm Hóa và Hàm Yên, trở thành mái nhà chung cho một hệ thực vật rừng đặc dụng phong phú. Việc đánh giá hiện trạng thảm thực vật rừng và các loài thực vật nguy cấp quý hiếm tại đây không chỉ là một nhiệm vụ khoa học mà còn mang ý nghĩa cấp thiết trong bối cảnh đa dạng sinh học Tuyên Quang đang đối mặt với nhiều thách thức. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả cấu trúc quần xã thực vật, phân loại các kiểu thảm thực vật theo đai cao và xác định danh lục các loài cần được ưu tiên bảo vệ. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý bền vững, bảo vệ nguồn gen thực vật quý hiếm và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng núi đá vôi đặc thù. Việc hiểu rõ hiện trạng giúp các nhà quản lý và khoa học xây dựng chiến lược bảo tồn loài nguy cấp hiệu quả, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của tài nguyên rừng.

1.1. Vị trí và tầm quan trọng của khu bảo tồn thiên nhiên Cham Chu

Khu khu bảo tồn thiên nhiên Cham Chu nằm trong tọa độ địa lý từ 22°04’16’’ đến 22°2’30’’ vĩ độ Bắc và 104°53’27’’ đến 105°14’16” độ kinh Đông. Vị trí này có vai trò chiến lược trong việc duy trì cân bằng sinh thái cho cả vùng, đặc biệt là chức năng phòng hộ đầu nguồn và điều tiết nguồn nước cho hệ thống sông Lô. Đây là nơi lưu giữ nhiều hệ sinh thái đặc thù, từ rừng trên núi đất đến hệ sinh thái rừng núi đá vôi, tạo nên sự đa dạng cảnh quan và sinh học độc đáo. Tầm quan trọng của Cham Chu không chỉ giới hạn ở phạm vi địa phương mà còn đóng góp vào mạng lưới bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia.

1.2. Mục tiêu đánh giá đa dạng sinh học và các loài thực vật quý

Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu chính là đánh giá toàn diện hiện trạng thành phần loài thực vật và cấu trúc thảm thực vật rừng. Cụ thể, các mục tiêu bao gồm: xác định đặc điểm phân bố của thảm thực vật theo các đai độ cao khác nhau; phân tích cấu trúc tổ thành, tái sinh và các chỉ số đa dạng sinh học; và quan trọng nhất là lập danh lục, đánh giá mức độ bị đe dọa của các loài thực vật nguy cấp, quý, hiếm theo các tiêu chuẩn của Sách đỏ IUCNThực vật Sách Đỏ Việt Nam. Những dữ liệu này là nền tảng để xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả.

II. Những thách thức trong công tác bảo tồn thực vật ở Cham Chu

Mặc dù công tác quản lý và bảo vệ rừng tại khu bảo tồn thiên nhiên Cham Chu đã đạt được những thành tựu nhất định, tài nguyên đa dạng sinh học nói chung và các loài thực vật quý hiếm nói riêng vẫn đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Sức ép từ các hoạt động dân sinh kinh tế của 8 dân tộc sinh sống trong vùng lõi và vùng đệm là một trong những thách thức lớn nhất. Việc mở rộng diện tích canh tác nông nghiệp, đặc biệt là các loại cây ăn quả như Cam sành Hàm Yên, đã dẫn đến tình trạng xâm canh vào đất lâm nghiệp. Bên cạnh đó, việc khai thác lâm sản ngoài gỗ, cây dược liệu quý một cách tự phát và thiếu kiểm soát đã làm suy giảm số lượng cá thể của nhiều nguồn gen thực vật quý hiếm. Một số loài như Gù hương, Trầm hương, Pơ mu chỉ còn lại số lượng rất ít trong tự nhiên. Thách thức còn đến từ nhận thức của một bộ phận người dân còn hạn chế, cũng như sự thiếu hụt về nguồn lực cho công tác tuần tra, giám sát đa dạng sinh học. Điều này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ, từ việc cải thiện sinh kế cho người dân đến việc tăng cường thực thi pháp luật một cách nghiêm minh.

2.1. Áp lực từ hoạt động dân sinh lên hệ sinh thái rừng

Theo thống kê, khu vực có tới 85% dân số hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp. Quỹ đất sản xuất lương thực thấp (bình quân 0,195 ha/người) tạo ra áp lực lớn, khiến người dân phải tận dụng đất nương rẫy và xâm canh vào đất rừng đặc dụng. Sự phát triển các loại cây công nghiệp và cây ăn quả, dù góp phần cải thiện kinh tế, nhưng nếu thiếu quy hoạch đồng bộ sẽ dẫn đến phá vỡ cấu trúc quần xã thực vật tự nhiên, làm mất đi môi trường sống của nhiều loài hoang dã. Đây là bài toán khó cần sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và giá trị bảo tồn.

2.2. Nguy cơ suy giảm các nguồn gen thực vật quý hiếm

Kết quả điều tra thực địa cho thấy nhiều loài thực vật có giá trị cao đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Tài liệu gốc chỉ rõ: "Trầm hương - Aquilaria crassna (gặp 02 cá thể), Gù hương - Cinnamomum balansae (01 cá thể), Re hương - Cinnamomum parthenoxylon (01 cá thể)". Tình trạng này cho thấy nguồn gen thực vật quý hiếm đang bị khai thác quá mức. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, những nguồn gen độc đáo này có thể biến mất vĩnh viễn khỏi hệ thực vật rừng đặc dụng Cham Chu, gây ra tổn thất không thể bù đắp cho khoa học và công tác bảo tồn.

III. Phương pháp điều tra tài nguyên rừng được áp dụng tại Cham Chu

Để có được bức tranh chân thực và toàn diện về hiện trạng thảm thực vật, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học đã được triển khai một cách bài bản. Công tác điều tra tài nguyên rừng kết hợp giữa việc kế thừa số liệu sẵn có và thu thập dữ liệu mới ngoài thực địa. Các tài liệu quan trọng như bản đồ hiện trạng rừng, kết quả điều tra khu hệ thực vật trước đây, và danh mục các loài trong Sách đỏ Việt Nam và Nghị định 32/2006/NĐ-CP (nay được cập nhật bởi Nghị định 84/2021/NĐ-CP) đã được kế thừa và sử dụng làm cơ sở tham chiếu. Phương pháp chính là điều tra thực địa, được thiết kế để bao quát hầu hết các dạng địa hình, đai độ cao và các trạng thái rừng khác nhau, từ rừng nguyên sinh đến rừng thứ sinh bị tác động. Cách tiếp cận này đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy cao cho các kết quả phân tích về thành phần loài thực vật và cấu trúc rừng. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng để tính toán các chỉ số quan trọng như chỉ số đa dạng, chỉ số tương đồng và mức độ quan trọng của loài (IVI).

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và thiết lập ô tiêu chuẩn OTC

Nghiên cứu đã thiết lập 10 tuyến điều tra với tổng chiều dài khác nhau, đi qua các trạng thái rừng đặc trưng. Trên các tuyến này, các nhà khoa học quan sát và ghi nhận sự thay đổi của thảm thực vật. Dựa trên kết quả điều tra tuyến, 6 ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình, mỗi ô có diện tích 1000m² (25x40m), đã được lập tại hai đai độ cao chính (trên 700m và dưới 700m). Bên trong các OTC, toàn bộ cây gỗ có đường kính D1.3 ≥ 6cm đều được đo đếm các chỉ tiêu lâm học như chiều cao, đường kính tán để phân tích cấu trúc quần xã thực vật.

3.2. Phương pháp phân tích cấu trúc và đa dạng sinh học thực vật

Dữ liệu từ các OTC được sử dụng để phân tích tổ thành loài thông qua chỉ số mức độ quan trọng (IVI). Các chỉ số đa dạng sinh học như Shannon-Wiener (H') và Simpson (Cd) được tính toán để lượng hóa sự phong phú và mức độ đồng đều của các loài trong quần xã. Ngoài ra, chỉ số tương đồng (SI) của Sorensen được dùng để so sánh thành phần loài giữa các kiểu thảm thực vật khác nhau. Đối với cây tái sinh, 5 ô dạng bản (10m²) được bố trí trong mỗi OTC để đánh giá khả năng phục hồi tự nhiên của rừng, một yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.

IV. Hiện trạng các kiểu thảm thực vật rừng phân bố theo đai cao

Kết quả từ báo cáo khoa học đa dạng thực vật cho thấy thảm thực vật tại rừng đặc dụng Cham Chu có sự phân hóa rõ rệt theo độ cao, chia thành hai đai chính: đai trên 700m và đai dưới 700m. Mỗi đai bao gồm các kiểu thảm thực vật đặc trưng, phản ánh sự khác biệt về điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng và mức độ tác động của con người. Đai cao trên 700m, với địa hình dốc và khó tiếp cận, là nơi bảo tồn được những kiểu rừng còn tương đối nguyên vẹn, mang đặc điểm của khí hậu á nhiệt đới. Ngược lại, đai thấp dưới 700m chịu nhiều ảnh hưởng từ hoạt động của con người, bao gồm cả các thảm thực vật thứ sinh nhân tác. Sự phân bố này cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực núi cao, nơi được xem là "trái tim" của khu bảo tồn thiên nhiên Cham Chu. Việc nhận diện và phân loại chính xác các kiểu thảm thực vật này là cơ sở để quy hoạch các phân khu chức năng và áp dụng các biện pháp quản lý, bảo tồn loài nguy cấp phù hợp cho từng khu vực cụ thể.

4.1. Đặc trưng hệ thực vật rừng đặc dụng ở độ cao trên 700m

Ở đai cao này, ba kiểu rừng chính được xác định. (1) Rừng kín thường xanh mưa mùa á nhiệt đới phân bố ở độ cao trên 1000m, ít bị tác động. (2) Rừng kín thường xanh mưa mùa nhiệt đới trên núi đá vôi đặc trưng cho các sườn núi đá vôi, là nơi sinh sống của nhiều loài đặc hữu. (3) Rừng kín hỗn giao cây lá rộng lá kim phân bố gần đỉnh núi, là nơi tập trung nhiều loài cây gỗ lớn, có giá trị kinh tế và bảo tồn cao như Pơ mu, Trai lý, Nghiến.

4.2. Các kiểu thảm thực vật phổ biến ở độ cao dưới 700m

Đai thấp này cũng có ba kiểu chính. (1) Rừng kín thường xanh mưa mùa nhiệt đới trên đất thấp phân bố rộng rãi. (2) Rừng kín thường xanh mưa mùa nhiệt đới trên núi đá vôi với trữ lượng gỗ thường đạt trên 200m³/ha. (3) Các kiểu thảm thực vật thứ sinh nhân tác, bao gồm đất trồng cây lâm nghiệp (Keo, Bạch đàn), đất canh tác nông nghiệp ngắn ngày (lúa nương, sắn) và đất trồng cây ăn quả lâu năm. Sự tồn tại của các kiểu thảm nhân tác này cho thấy áp lực lớn lên tài nguyên rừng ở khu vực thấp.

V. Danh lục các loài thực vật nguy cấp quý hiếm theo Sách Đỏ

Một trong những kết quả quan trọng nhất của cuộc điều tra tài nguyên rừng tại Cham Chu là việc xác định và đánh giá hiện trạng của các loài thực vật Sách Đỏ Việt NamSách Đỏ IUCN. Qua 10 tuyến điều tra, một danh sách dài các loài nguy cấp, quý, hiếm đã được ghi nhận, khẳng định giá trị bảo tồn đặc biệt của khu vực. Các loài này được phân loại dựa trên các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế, bao gồm cả quy định trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ. Phân tích về hiện trạng phân bố cho thấy, hầu hết các loài quý hiếm tập trung ở các kiểu rừng kín thường xanh, đặc biệt là ở những khu vực có địa hình hiểm trở, ít bị con người tác động. Ngược lại, trong các thảm thực vật thứ sinh sau nương rẫy, sự xuất hiện của chúng rất hạn chế. Điều này một lần nữa nhấn mạnh mối liên hệ mật thiết giữa việc bảo vệ hệ sinh thái rừng nguyên vẹn và công cuộc bảo tồn loài nguy cấp. Hiện trạng nhiều loài chỉ còn lại vài cá thể tái sinh là một hồi chuông cảnh báo, đòi hỏi các hành động bảo tồn tại chỗ (in-situ) và chuyển chỗ (ex-situ) cần được triển khai khẩn cấp.

5.1. Phân loại mức độ bảo tồn dựa trên các tiêu chí quốc tế

Các loài thực vật quý hiếm được xác định tại Cham Chu được đối chiếu với danh mục của Sách đỏ Việt Nam (2007), các tiêu chuẩn đánh giá của IUCN (2012) và các quy định pháp luật Việt Nam. Dựa trên các tiêu chí này, mỗi loài được xếp vào một cấp độ đe dọa khác nhau (như Sẽ nguy cấp - VU, Nguy cấp - EN, Rất nguy cấp - CR). Việc phân loại này giúp xác định mức độ ưu tiên trong công tác bảo tồn, tập trung nguồn lực cho những loài có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất. Một số loài nổi bật được ghi nhận bao gồm Pơ mu, Nghiến, Trai lý, Gù hương, Lan kim tuyến.

5.2. Hiện trạng phân bố và nguy cơ của các loài cây gỗ quý

Nghiên cứu chỉ ra một thực trạng đáng lo ngại: nhiều loài cây gỗ quý có giá trị kinh tế cao chỉ còn tồn tại với số lượng cá thể rất ít. Tài liệu gốc ghi nhận: "Đinh - Markhamia stipulata (chỉ gặp 04 cá thể), Trám đen - Canarium tramdenum (gặp 02 cá thể), Chò nâu - Dipterocarpus retusus (gặp 02 cá thể)". Điều này cho thấy do khai thác quá mức trong quá khứ, quần thể của chúng đã bị suy giảm nghiêm trọng và khả năng phục hồi tự nhiên rất thấp. Đây là nhóm loài cần được khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt và nghiên cứu các giải pháp nhân giống để phục hồi.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cuộc sống của con ngƣời hoàn toàn phụ thuộc vào các hệ sinh thái để tồn tại và phát triển. Các hệ sinh thái trực tiếp hoặc gián tiếp cung cấp cho con ngƣời không khí, thức ăn, nƣớc, năng lƣợng, nơi cƣ trú…dƣợc phẩm (thuốc chữa bệnh), nguyên liệu để con ngƣời chế tạo ra các vật dụng phục vụ cuộc sống và bảo vệ con ngƣời trƣớc các tai họa. Đa dạng sinh học là yếu tố đặc biệt quan trọng, sống còn đối với phát triển bền vững, là yếu tố đảm bảo cho sự tồn tại và phát triển của con ngƣời trong quá khứ, hiện tại và tƣơng lai. Nhận thức đƣợc rõ vai trò và tầm quan trọng của đa dạng sinh học, Đảng và Nhà nƣớc ta luôn quan tâm công tác bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học bằng nhiều biện pháp nhƣ thành lập các khu vƣờn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên; ban hành các chính sách, văn bản luật, tham gia các công ƣớc quốc tế trong lĩnh vực đa dạng sinh học,.

Tuy nhiên, trƣớc khi ban hành Luật đa dạng sinh học, Việt Nam chƣa có hệ thống pháp luật về đa dạng sinh học đang nằm rải rác ở nhiều văn bản quy phạm pháp luật có giá trị pháp lý khác nhau và mỗi văn bản chỉ đề cập đến một hoặc vài khía cạnh của đa dạng sinh học, điều này đã làm hạn chế hiệu lực và hiệu quả của việc áp dụng pháp luật trên thực tế. Bảo tồn đa dạng sinh học là một trong những vấn đề cấp thiết đang đƣợc cả thế giới quan tâm. Rừng đặc dụng Cham Chu đƣợc thành lập theo Quyết định số 1536/QĐ- UBND ngày 21/9/2001 của UBND tỉnh Tuyên Quang có tổng diện tích tự nhiên là 15.262,3 ha thuộc địa bàn 05 xã: Trung Hà, Hà Lang, Hoà Phú (huyện Chiêm Hoá); Yên Thuận, Phù Lƣu (huyện Hàm Yên). Trong những năm qua, hoạt động công tác quản lý và bảo vệ rừng trên địa bàn rừng đặc dụng Cham Chu tập trung vào việc bảo vệ nghiêm ngặt toàn bộ diện tích rừng tự nhiên.

Bảo tồn đa dạng sinh học đƣợc giữ vững. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tích đạt đƣợc trong công tác quản lý bảo vệ rừng, tài nguyên đa dạng sinh học (ĐDSH) nói chung và các loài thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm nói riêng của Khu rừng đặc dụng Cham Chu 1 đang bị đe dọa, suy giảm về số lƣợng. Vì vậy, rất cần sự quan tâm của các cấp, các ngành từ Trung ƣơng đến địa phƣơng trong việc nâng cao đời sống vật chất cũng nhƣ nhận thức cho ngƣời dân, tăng cƣờng công tác phổ biến pháp luật, tăng cƣờng biên chế và chính sách đãi ngộ cho lực lƣợng Kiểm lâm,. và đặc biệt là phải xử lý nghiêm khắc những vụ phá rừng nhằm hoàn thiện công tác bảo vệ rừng trong thời gian tới.

Xuất phát từ thực trạng trên và trƣớc yêu cầu bảo vệ, phục hồi, phát triển và sử dụng bền vững ĐDSH, quản lý an toàn sinh học của Khu rừng đặc dụng Cham Chu tôi chọn đề tài: “Đánh giá hiện trạng thảm thực vật rừng và các loài thực vật nguy cấp, quý, hiếm phân bố tự nhiên tại rừng đặc dụng Cham Chu, tỉnh Tuyên Quang” từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn các hệ sinh thái đặc thù, các khu hệ sinh thái nhạy cảm, các loài thực vật nguy cấp, quý, hiếm đang có nguy cơ bị đe dọa. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Một số khái niệm 1.1 Thảm thực vật Thảm thực vật (vegetation) là khái niệm phổ biến trong nghiên cứu sinh thái học, đã có nhiều nhà khoa học trong và ngoài nƣớc đƣa ra các định nghĩa khác nhau về thảm thực vật. (1976) thì thảm thực vật là lớp thực bì của trái đất và các bộ phận hợp thành khác nhau của nó. Thái Văn Trừng (1999) [6] cho rằng thảm thực vật là các quần hệ thực vật phủ trên mặt đất nhƣ một tấm thảm xanh.

Trần Đình Lý (1998) [7] đƣa ra khái niệm thảm thực vật là toàn bộ lớp phủ thực vật ở một vùng cụ thể hay toàn bộ lớp phủ thảm thực vật trên toàn bộ bề mặt trái đất. Theo tác giả, thảm thực vật là một khái niệm chung chƣa chỉ rõ đặc trƣng hay phạm vi không gian của đối tƣợng cụ thể. Nó chỉ có ý nghĩa và giá trị cụ thể khi có định ngữ kèm theo nhƣ: thảm thực vật cây bụi, thảm thực vật rừng ngập mặn… 1.2 Đai cao Đai cao là cấp bậc phân vị dùng trong phân vùng miền núi, mà chỉ tiêu cơ bản là sự thay đổi nhiệt - ẩm theo chiều cao địa hình. Biểu hiện của đai cao là dải theo độ cao đồng nhất về các thành phần khí hậu, thổ nhƣỡng, thực vật hợp với sự thay đổi độ cao, hƣớng phơi, độ dốc, đôi khi liên quan đến nham thạch.

Sự thay đổi của tự nhiên từ chân lên đỉnh các núi cao gần giống nhƣ sự thay đổi từ xích đạo đến hai cực, nhƣng diễn ra nhanh, đa dạng và nhiều sắc thái địa phƣơng hơn.3 Cấu trúc rừng Cấu trúc rừng là sự sắp xếp có tính quy luật của tổ hợp các thành phần cấu tạo nên quần thể thực vật rừng trong không gian và thời gian. Cấu trúc rừng biểu hiện quan hệ sinh thái giữa thực vật rừng với nhau và với các nhân tố môi trƣờng xung quanh gồm: Cấu trúc sinh thái tạo thành loài cây, dạng 3 sống, tầng phiến; cấu trúc hình thái tầng tán rừng; cấu trúc đứng; cấu trúc theo mặt phẳng ngang (mật độ và dạng phân bố cây trong quần thể); cấu trúc theo thời gian (theo tuổi).4 Tái sinh rừng Tái sinh rừng (forest regeneration) là một thuật ngữ đƣợc nhiều nhà khoa học sử dụng để mô tả sự tái tạo (phục hồi) của lớp cây con dƣới tán rừng. Theo Phùng Ngọc Lan (1986) [5] “Tái sinh rừng là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng; biểu hiện đặc trưng của hệ sinh thái rừng là sự xuất hiện một thế hệ cây con của những loài cây gỗ ở những nơi có hoàn cảnh rừng”. Theo nghĩa hẹp, tái sinh rừng là quá trình phục hồi lại thành phần cơ bản của rừng, chủ yếu là tầng cây gỗ.

Sự xuất hiện lớp cây con mới làm phong phú thêm số lƣợng và thành phần loài trong quần thể sinh vật. Động vật, thực vật, vi sinh vật đóng góp vào việc thay đổi cả quá trình trao đổi vật chất và năng lƣợng trong hệ sinh thái. Do đó theo nghĩa rộng tái sinh rừng là sự tái sinh nhằm đảm bảo cho sự tồn tại liên tục của một hệ sinh thái rừng.2 Ở nƣớc ngoài Nghiên cứu hiện trạng thảm thực vật cũng nhƣ sự biến đổi của nó theo đai cao đƣợc quan tâm ở các khía cạnh nhƣ: mô tả thảm thực vật (kiểu thảm thực vật và nguốc gốc phát sinh, cấu trúc ngoại mạo, tái sinh v.), các nguyên nhân gây ra sự sai khác về hiện trạng thảm thực vật theo đai cao, mô phỏng sự biến động của thảm thực vật theo đai cao v.Sau đây là những phân tích cụ thể: 1.1 Nguyên tắc phân loại thảm thực vật a) Nguyên tắc lấy thành phần thực vật làm yếu tố chủ đạo Nguyên tắc này đƣợc đặt nền móng bởi Hult R. (1881) và đƣợc các tác giả Schroter J.

và Brockmann - Jerosch (1916) bổ sung hoàn thiện. Về sau đƣợc các nhà thực vật Pháp mở rộng, bổ sung và xây dựng thành nguyên tắc phân loại thảm thực vật đã đƣợc áp dụng khá rộng rãi trong thế kỷ XX. Tiêu biểu cho trƣờng phái này là Braun - Blanquet (1928) [15]. 4 Đơn vị phân loại cơ bản thảm thực vật theo nguyên tắc phân loại này là quần hợp (association).

Thuật ngữ đƣợc Humboldt A. đề xƣớng đầu tiên vào năm1807 để chỉ nhóm thực vật nhất định trong không gian. Về sau đƣợc trƣờng phái Braun-Blanquet bổ sung, làm sáng tỏ thêm và nó đƣợc sử dụng làm đơn vị phân loại cơ sở của thảm thực vật. Trong hệ thống này bậc phân loại cao nhất là lớp quần hợp, dƣới lớp là bộ quần hợp, liên quần hợp, quần hợp, phân quần hợp, biến thể và đơn vị cuối cùng là diện [14].

b) Nguyên tắc lấy đặc điểm ngoại mạo làm yếu tố chủ đạo Đại diện cho trƣờng phái này là Humboldt A. Theo nguyên tắc phân loại này thì hình dạng bề ngoài của quần thể thực vật (quần chủng hoặc quần xã) là một nhóm nhân tố cơ bản trong bức tranh chung của cảnh quan thiên nhiên. Các đặc điểm ngoại mạo đƣợc thể hiện tập trung ở dạng sống. Bởi vì dạng sống không chỉ nói lên vẻ bề ngoài, mà nó là kết quả của quá trình tác động qua lại lâu dài giữa cơ thể thực vật với môi trƣờng, trƣớc hết là các dấu ấn tạo ra do tác động của khí hậu và thổ nhƣỡng.

Vì vậy, trong một đơn vị phân loại thảm thực vật có thể có nhiều loài thực vật rất xa nhau về hệ thống học, nhƣng do sự tƣơng đồng về điều kiện nơi sống mà dẫn đến những đồng quy về ngoại mạo. Hình thái ngoài của thảm thực vật cũng phản ánh khá rõ đặc tính sinh thái của chúng. Đơn vị phân loại cơ bản của nguyên tắc này là quần hệ (formation) tƣơng ứng với thuật ngữ kiểu thảm thực vật hay kiểu quần lạc thực vật. Khái niệm về quần hệ đƣợc Grisebach A.

c) Nguyên tắc phân loại thảm thực vật dựa trên phân bố không gian của chúng làm yếu tố chủ đạo 5 Cơ sở của nguyên tắc phân loại này là mối quan hệ nhân quả giữa thảm thực vật và không gian phân bố của chúng. Vì vậy, việc nghiên cứu các quy luật và nguyên nhân phân bố của chúng phải bắt đầu từ việc nghiên cứu từng đơn vị phân loại của thảm thực vật (quần hợp, liên quần hợp, quần hệ…). Các nhà nghiên cứu cho rằng có 3 nguyên nhân chính chi phối sự phân bố không gian của thảm thực vật là: - Sự phân ly của giới thực vật do các nguyên nhân sinh học mang tính di truyền có liên quan đến lịch sử trái đất. - Phân bố không gian của nơi sống và những khác biệt giữa các khoảng không gian tiềm năng, nơi sinh sống của thảm thực vật do các nhân tố sinh học.

- Tác động của con ngƣời, nhờ các tác động này mà thảm thực vật địa phƣơng thƣờng mang những nét đặc biệt có liên quan đến lịch sử của nền văn hóa con ngƣời. Phân chia thảm thực vật theo không gian đƣợc đề xuất chủ yếu bởi các nhà nghiên cứu thành lập bản đồ địa thực vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ