I. Toàn cảnh thảm thực vật rừng đặc dụng Cham Chu Tuyên Quang
Rừng đặc dụng Cham Chu, được thành lập theo Quyết định số 1536/QĐ-UBND ngày 21/9/2001 của UBND tỉnh Tuyên Quang, là một trong những khu vực có giá trị bảo tồn cao tại Việt Nam. Với tổng diện tích 15.262,3 ha, khu rừng này trải dài trên địa phận hai huyện Chiêm Hóa và Hàm Yên, trở thành mái nhà chung cho một hệ thực vật rừng đặc dụng phong phú. Việc đánh giá hiện trạng thảm thực vật rừng và các loài thực vật nguy cấp quý hiếm tại đây không chỉ là một nhiệm vụ khoa học mà còn mang ý nghĩa cấp thiết trong bối cảnh đa dạng sinh học Tuyên Quang đang đối mặt với nhiều thách thức. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả cấu trúc quần xã thực vật, phân loại các kiểu thảm thực vật theo đai cao và xác định danh lục các loài cần được ưu tiên bảo vệ. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý bền vững, bảo vệ nguồn gen thực vật quý hiếm và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng núi đá vôi đặc thù. Việc hiểu rõ hiện trạng giúp các nhà quản lý và khoa học xây dựng chiến lược bảo tồn loài nguy cấp hiệu quả, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của tài nguyên rừng.
1.1. Vị trí và tầm quan trọng của khu bảo tồn thiên nhiên Cham Chu
Khu khu bảo tồn thiên nhiên Cham Chu nằm trong tọa độ địa lý từ 22°04’16’’ đến 22°2’30’’ vĩ độ Bắc và 104°53’27’’ đến 105°14’16” độ kinh Đông. Vị trí này có vai trò chiến lược trong việc duy trì cân bằng sinh thái cho cả vùng, đặc biệt là chức năng phòng hộ đầu nguồn và điều tiết nguồn nước cho hệ thống sông Lô. Đây là nơi lưu giữ nhiều hệ sinh thái đặc thù, từ rừng trên núi đất đến hệ sinh thái rừng núi đá vôi, tạo nên sự đa dạng cảnh quan và sinh học độc đáo. Tầm quan trọng của Cham Chu không chỉ giới hạn ở phạm vi địa phương mà còn đóng góp vào mạng lưới bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia.
1.2. Mục tiêu đánh giá đa dạng sinh học và các loài thực vật quý
Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu chính là đánh giá toàn diện hiện trạng thành phần loài thực vật và cấu trúc thảm thực vật rừng. Cụ thể, các mục tiêu bao gồm: xác định đặc điểm phân bố của thảm thực vật theo các đai độ cao khác nhau; phân tích cấu trúc tổ thành, tái sinh và các chỉ số đa dạng sinh học; và quan trọng nhất là lập danh lục, đánh giá mức độ bị đe dọa của các loài thực vật nguy cấp, quý, hiếm theo các tiêu chuẩn của Sách đỏ IUCN và Thực vật Sách Đỏ Việt Nam. Những dữ liệu này là nền tảng để xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả.
II. Những thách thức trong công tác bảo tồn thực vật ở Cham Chu
Mặc dù công tác quản lý và bảo vệ rừng tại khu bảo tồn thiên nhiên Cham Chu đã đạt được những thành tựu nhất định, tài nguyên đa dạng sinh học nói chung và các loài thực vật quý hiếm nói riêng vẫn đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Sức ép từ các hoạt động dân sinh kinh tế của 8 dân tộc sinh sống trong vùng lõi và vùng đệm là một trong những thách thức lớn nhất. Việc mở rộng diện tích canh tác nông nghiệp, đặc biệt là các loại cây ăn quả như Cam sành Hàm Yên, đã dẫn đến tình trạng xâm canh vào đất lâm nghiệp. Bên cạnh đó, việc khai thác lâm sản ngoài gỗ, cây dược liệu quý một cách tự phát và thiếu kiểm soát đã làm suy giảm số lượng cá thể của nhiều nguồn gen thực vật quý hiếm. Một số loài như Gù hương, Trầm hương, Pơ mu chỉ còn lại số lượng rất ít trong tự nhiên. Thách thức còn đến từ nhận thức của một bộ phận người dân còn hạn chế, cũng như sự thiếu hụt về nguồn lực cho công tác tuần tra, giám sát đa dạng sinh học. Điều này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ, từ việc cải thiện sinh kế cho người dân đến việc tăng cường thực thi pháp luật một cách nghiêm minh.
2.1. Áp lực từ hoạt động dân sinh lên hệ sinh thái rừng
Theo thống kê, khu vực có tới 85% dân số hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp. Quỹ đất sản xuất lương thực thấp (bình quân 0,195 ha/người) tạo ra áp lực lớn, khiến người dân phải tận dụng đất nương rẫy và xâm canh vào đất rừng đặc dụng. Sự phát triển các loại cây công nghiệp và cây ăn quả, dù góp phần cải thiện kinh tế, nhưng nếu thiếu quy hoạch đồng bộ sẽ dẫn đến phá vỡ cấu trúc quần xã thực vật tự nhiên, làm mất đi môi trường sống của nhiều loài hoang dã. Đây là bài toán khó cần sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và giá trị bảo tồn.
2.2. Nguy cơ suy giảm các nguồn gen thực vật quý hiếm
Kết quả điều tra thực địa cho thấy nhiều loài thực vật có giá trị cao đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Tài liệu gốc chỉ rõ: "Trầm hương - Aquilaria crassna (gặp 02 cá thể), Gù hương - Cinnamomum balansae (01 cá thể), Re hương - Cinnamomum parthenoxylon (01 cá thể)". Tình trạng này cho thấy nguồn gen thực vật quý hiếm đang bị khai thác quá mức. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, những nguồn gen độc đáo này có thể biến mất vĩnh viễn khỏi hệ thực vật rừng đặc dụng Cham Chu, gây ra tổn thất không thể bù đắp cho khoa học và công tác bảo tồn.
III. Phương pháp điều tra tài nguyên rừng được áp dụng tại Cham Chu
Để có được bức tranh chân thực và toàn diện về hiện trạng thảm thực vật, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học đã được triển khai một cách bài bản. Công tác điều tra tài nguyên rừng kết hợp giữa việc kế thừa số liệu sẵn có và thu thập dữ liệu mới ngoài thực địa. Các tài liệu quan trọng như bản đồ hiện trạng rừng, kết quả điều tra khu hệ thực vật trước đây, và danh mục các loài trong Sách đỏ Việt Nam và Nghị định 32/2006/NĐ-CP (nay được cập nhật bởi Nghị định 84/2021/NĐ-CP) đã được kế thừa và sử dụng làm cơ sở tham chiếu. Phương pháp chính là điều tra thực địa, được thiết kế để bao quát hầu hết các dạng địa hình, đai độ cao và các trạng thái rừng khác nhau, từ rừng nguyên sinh đến rừng thứ sinh bị tác động. Cách tiếp cận này đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy cao cho các kết quả phân tích về thành phần loài thực vật và cấu trúc rừng. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng để tính toán các chỉ số quan trọng như chỉ số đa dạng, chỉ số tương đồng và mức độ quan trọng của loài (IVI).
3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và thiết lập ô tiêu chuẩn OTC
Nghiên cứu đã thiết lập 10 tuyến điều tra với tổng chiều dài khác nhau, đi qua các trạng thái rừng đặc trưng. Trên các tuyến này, các nhà khoa học quan sát và ghi nhận sự thay đổi của thảm thực vật. Dựa trên kết quả điều tra tuyến, 6 ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình, mỗi ô có diện tích 1000m² (25x40m), đã được lập tại hai đai độ cao chính (trên 700m và dưới 700m). Bên trong các OTC, toàn bộ cây gỗ có đường kính D1.3 ≥ 6cm đều được đo đếm các chỉ tiêu lâm học như chiều cao, đường kính tán để phân tích cấu trúc quần xã thực vật.
3.2. Phương pháp phân tích cấu trúc và đa dạng sinh học thực vật
Dữ liệu từ các OTC được sử dụng để phân tích tổ thành loài thông qua chỉ số mức độ quan trọng (IVI). Các chỉ số đa dạng sinh học như Shannon-Wiener (H') và Simpson (Cd) được tính toán để lượng hóa sự phong phú và mức độ đồng đều của các loài trong quần xã. Ngoài ra, chỉ số tương đồng (SI) của Sorensen được dùng để so sánh thành phần loài giữa các kiểu thảm thực vật khác nhau. Đối với cây tái sinh, 5 ô dạng bản (10m²) được bố trí trong mỗi OTC để đánh giá khả năng phục hồi tự nhiên của rừng, một yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.
IV. Hiện trạng các kiểu thảm thực vật rừng phân bố theo đai cao
Kết quả từ báo cáo khoa học đa dạng thực vật cho thấy thảm thực vật tại rừng đặc dụng Cham Chu có sự phân hóa rõ rệt theo độ cao, chia thành hai đai chính: đai trên 700m và đai dưới 700m. Mỗi đai bao gồm các kiểu thảm thực vật đặc trưng, phản ánh sự khác biệt về điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng và mức độ tác động của con người. Đai cao trên 700m, với địa hình dốc và khó tiếp cận, là nơi bảo tồn được những kiểu rừng còn tương đối nguyên vẹn, mang đặc điểm của khí hậu á nhiệt đới. Ngược lại, đai thấp dưới 700m chịu nhiều ảnh hưởng từ hoạt động của con người, bao gồm cả các thảm thực vật thứ sinh nhân tác. Sự phân bố này cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực núi cao, nơi được xem là "trái tim" của khu bảo tồn thiên nhiên Cham Chu. Việc nhận diện và phân loại chính xác các kiểu thảm thực vật này là cơ sở để quy hoạch các phân khu chức năng và áp dụng các biện pháp quản lý, bảo tồn loài nguy cấp phù hợp cho từng khu vực cụ thể.
4.1. Đặc trưng hệ thực vật rừng đặc dụng ở độ cao trên 700m
Ở đai cao này, ba kiểu rừng chính được xác định. (1) Rừng kín thường xanh mưa mùa á nhiệt đới phân bố ở độ cao trên 1000m, ít bị tác động. (2) Rừng kín thường xanh mưa mùa nhiệt đới trên núi đá vôi đặc trưng cho các sườn núi đá vôi, là nơi sinh sống của nhiều loài đặc hữu. (3) Rừng kín hỗn giao cây lá rộng lá kim phân bố gần đỉnh núi, là nơi tập trung nhiều loài cây gỗ lớn, có giá trị kinh tế và bảo tồn cao như Pơ mu, Trai lý, Nghiến.
4.2. Các kiểu thảm thực vật phổ biến ở độ cao dưới 700m
Đai thấp này cũng có ba kiểu chính. (1) Rừng kín thường xanh mưa mùa nhiệt đới trên đất thấp phân bố rộng rãi. (2) Rừng kín thường xanh mưa mùa nhiệt đới trên núi đá vôi với trữ lượng gỗ thường đạt trên 200m³/ha. (3) Các kiểu thảm thực vật thứ sinh nhân tác, bao gồm đất trồng cây lâm nghiệp (Keo, Bạch đàn), đất canh tác nông nghiệp ngắn ngày (lúa nương, sắn) và đất trồng cây ăn quả lâu năm. Sự tồn tại của các kiểu thảm nhân tác này cho thấy áp lực lớn lên tài nguyên rừng ở khu vực thấp.
V. Danh lục các loài thực vật nguy cấp quý hiếm theo Sách Đỏ
Một trong những kết quả quan trọng nhất của cuộc điều tra tài nguyên rừng tại Cham Chu là việc xác định và đánh giá hiện trạng của các loài thực vật Sách Đỏ Việt Nam và Sách Đỏ IUCN. Qua 10 tuyến điều tra, một danh sách dài các loài nguy cấp, quý, hiếm đã được ghi nhận, khẳng định giá trị bảo tồn đặc biệt của khu vực. Các loài này được phân loại dựa trên các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế, bao gồm cả quy định trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ. Phân tích về hiện trạng phân bố cho thấy, hầu hết các loài quý hiếm tập trung ở các kiểu rừng kín thường xanh, đặc biệt là ở những khu vực có địa hình hiểm trở, ít bị con người tác động. Ngược lại, trong các thảm thực vật thứ sinh sau nương rẫy, sự xuất hiện của chúng rất hạn chế. Điều này một lần nữa nhấn mạnh mối liên hệ mật thiết giữa việc bảo vệ hệ sinh thái rừng nguyên vẹn và công cuộc bảo tồn loài nguy cấp. Hiện trạng nhiều loài chỉ còn lại vài cá thể tái sinh là một hồi chuông cảnh báo, đòi hỏi các hành động bảo tồn tại chỗ (in-situ) và chuyển chỗ (ex-situ) cần được triển khai khẩn cấp.
5.1. Phân loại mức độ bảo tồn dựa trên các tiêu chí quốc tế
Các loài thực vật quý hiếm được xác định tại Cham Chu được đối chiếu với danh mục của Sách đỏ Việt Nam (2007), các tiêu chuẩn đánh giá của IUCN (2012) và các quy định pháp luật Việt Nam. Dựa trên các tiêu chí này, mỗi loài được xếp vào một cấp độ đe dọa khác nhau (như Sẽ nguy cấp - VU, Nguy cấp - EN, Rất nguy cấp - CR). Việc phân loại này giúp xác định mức độ ưu tiên trong công tác bảo tồn, tập trung nguồn lực cho những loài có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất. Một số loài nổi bật được ghi nhận bao gồm Pơ mu, Nghiến, Trai lý, Gù hương, Lan kim tuyến.
5.2. Hiện trạng phân bố và nguy cơ của các loài cây gỗ quý
Nghiên cứu chỉ ra một thực trạng đáng lo ngại: nhiều loài cây gỗ quý có giá trị kinh tế cao chỉ còn tồn tại với số lượng cá thể rất ít. Tài liệu gốc ghi nhận: "Đinh - Markhamia stipulata (chỉ gặp 04 cá thể), Trám đen - Canarium tramdenum (gặp 02 cá thể), Chò nâu - Dipterocarpus retusus (gặp 02 cá thể)". Điều này cho thấy do khai thác quá mức trong quá khứ, quần thể của chúng đã bị suy giảm nghiêm trọng và khả năng phục hồi tự nhiên rất thấp. Đây là nhóm loài cần được khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt và nghiên cứu các giải pháp nhân giống để phục hồi.