Đánh giá hiện trạng môi trường tự nhiên và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng môi trường tại vườn quốc gia ba vì

Đánh giá chi tiết hiện trạng môi trường tự nhiên Vườn quốc gia Ba Vì. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng môi trường hiệu quả, bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan môi trường Vườn Quốc gia Ba Vì Tiềm năng và giá trị

Vườn Quốc gia Ba Vì (VQG Ba Vì) là một khu vực có giá trị đặc biệt về mặt tự nhiên và văn hóa. Nơi đây không chỉ là “lá phổi xanh” của thủ đô Hà Nội mà còn là nơi lưu giữ những giá trị lịch sử và tâm linh quan trọng. Hệ sinh thái Vườn Quốc gia Ba Vì vô cùng phong phú, bao gồm nhiều kiểu rừng khác nhau, từ rừng kín lá rộng thường xanh ở đai thấp đến rừng á nhiệt đới núi thấp. Vị trí địa lý độc đáo, nằm trên dãy núi Ba Vì hùng vĩ, tạo nên một vùng khí hậu mát mẻ, trong lành quanh năm. Điều này biến VQG Ba Vì thành một điểm đến lý tưởng cho du lịch sinh thái và nghỉ dưỡng. Tài nguyên thiên nhiên tại đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Tuy nhiên, việc khai thác các tiềm năng này cần đi đôi với công tác bảo tồn tài nguyên thiên nhiên một cách nghiêm ngặt. Sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn là chìa khóa để duy trì giá trị cốt lõi của Vườn. Theo nghiên cứu, khu vực này sở hữu hệ thống thủy văn đa dạng với nhiều con suối bắt nguồn từ đỉnh núi, cung cấp nước cho vùng hạ lưu, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh nguồn nước. Việc đánh giá đúng tiềm năng và giá trị của môi trường tự nhiên là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng môi trường tại Vườn Quốc gia Ba Vì một cách hiệu quả và khoa học.

1.1. Khám phá hệ sinh thái Vườn Quốc gia Ba Vì và đặc điểm tự nhiên

VQG Ba Vì có địa hình đa dạng, từ đồi núi thấp đến các đỉnh cao trên 1.200m như đỉnh Vua, đỉnh Tản Viên. Sự chênh lệch độ cao này tạo ra các vành đai sinh thái khác nhau. Nền địa chất phong phú với các nhóm đá macma, trầm tích và biến chất đã hình thành nên nhiều loại đất feralit màu mỡ, là điều kiện lý tưởng cho thảm thực vật phát triển. Theo tài liệu nghiên cứu, khu vực này có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhưng do ảnh hưởng của độ cao, nhiệt độ trung bình năm chỉ khoảng 23,3°C ở chân núi và giảm dần khi lên cao. Chế độ mưa ẩm dồi dào, đặc biệt ở sườn Đông, tạo điều kiện cho hệ sinh thái Vườn Quốc gia Ba Vì luôn xanh tốt. Hệ thống sông suối dày đặc, bắt nguồn từ thượng nguồn, không chỉ tạo cảnh quan mà còn giữ vai trò điều tiết nguồn nước quan trọng cho cả khu vực.

1.2. Giá trị cốt lõi về đa dạng sinh học Ba Vì cần được bảo vệ

Đa dạng sinh học Ba Vì là một trong những giá trị quý giá nhất. Theo thống kê từ Phòng khoa học và hợp tác quốc tế (2008), VQG Ba Vì có tới 1.209 loài thực vật bậc cao, trong đó có nhiều loài đặc hữu và quý hiếm. Đáng chú ý là sự hiện diện của các loài cây gỗ quý như Bách xanh, Thông tre, Lim xanh và 49 loài thực vật đặc hữu mang tên Ba Vì. Hệ động vật cũng không kém phần phong phú với nhiều loài nằm trong sách đỏ. Sự tồn tại của các động thực vật quý hiếm tại Ba Vì như cầy gấm, sóc bay, và nhiều loài chim đặc hữu khẳng định tầm quan trọng quốc tế của Vườn trong công tác bảo tồn. Những giá trị này không chỉ phục vụ nghiên cứu khoa học mà còn là nguồn tài nguyên vô giá cho phát triển du lịch sinh thái, giáo dục môi trường.

II. Đánh giá hiện trạng môi trường Ba Vì Những thách thức cấp bách

Sự phát triển du lịch nhanh chóng đã và đang đặt ra nhiều thách thức lớn đối với môi trường VQG Ba Vì. Lượng khách du lịch tăng đột biến, đặc biệt vào các mùa lễ hội như mùa hoa Dã Quỳ, gây ra áp lực khổng lồ lên hạ tầng và tài nguyên. Tác động của du lịch đến môi trường thể hiện rõ nét qua các vấn đề ô nhiễm. Báo cáo hiện trạng môi trường cho thấy mặc dù chất lượng nước và không khí tổng thể còn tốt, nhưng đã xuất hiện các dấu hiệu ô nhiễm cục bộ. Tiếng ồn từ phương tiện giao thông và hoạt động của du khách tại các điểm tập trung đông người thường xuyên vượt ngưỡng cho phép. Vấn đề nhức nhối nhất là ô nhiễm rác thải nhựa, chủ yếu do ý thức của một bộ phận du khách chưa cao. Rác thải không được xử lý đúng cách không chỉ làm mất mỹ quan mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây suy thoái môi trường đất và nước về lâu dài. Bên cạnh đó, các hoạt động xây dựng và di chuyển của con người có thể gây ra xói mòn và sạt lở đất ở những khu vực có độ dốc cao. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức độ của những thách thức này là yêu cầu cấp thiết để đưa ra các giải pháp bảo vệ hiệu quả.

2.1. Phân tích tác động của du lịch đến môi trường tự nhiên VQG

Hoạt động du lịch mang lại nguồn thu nhưng cũng gây ra nhiều tác động tiêu cực. Lượng lớn phương tiện giao thông (63,3% là xe máy theo khảo sát) di chuyển trong Vườn gây ô nhiễm không khí và tiếng ồn. Kết quả đo đạc cho thấy tại các khu vực đông khách như cổng vào hay khu cắm trại, độ ồn lên tới 82-86 dBA, vượt xa quy chuẩn 70 dBA. Hoạt động cắm trại, ăn uống của du khách tạo ra một lượng lớn rác thải. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch cũng làm thay đổi cảnh quan tự nhiên, tăng nguy cơ xói mòn đất. Ngoài ra, sự hiện diện của con người có thể làm ảnh hưởng đến tập tính sinh hoạt của các loài động vật hoang dã, đặc biệt là các loài nhút nhát.

2.2. Báo cáo hiện trạng môi trường về chất lượng nước và không khí

Theo kết quả phân tích, chất lượng nguồn nước Ba Vì tại các suối và nguồn nước ngầm nhìn chung vẫn đạt tiêu chuẩn QCVN 08-MT:2015/BTNMT và QCVN 09-MT:2015/BTNMT. Các chỉ số như pH, Fe, Mn, NH4+ đều nằm trong giới hạn cho phép. Điều này cho thấy nguồn nước chưa bị ô nhiễm trên diện rộng. Tương tự, chất lượng không khí Ba Vì phần lớn vẫn trong lành. Tuy nhiên, vào những ngày cuối tuần hoặc cao điểm du lịch, nồng độ bụi và khí thải từ xe cộ tăng lên đáng kể tại các tuyến đường chính. Mùi hôi từ các khu vực tập kết rác thải tạm thời cũng là một vấn đề cần giải quyết triệt để.

2.3. Vấn nạn ô nhiễm rác thải nhựa và nguy cơ suy thoái môi trường

Rác thải là vấn đề môi trường nghiêm trọng nhất tại VQG Ba Vì. Lượng rác thải tăng liên tục qua các năm, từ 62,51 tấn/năm (2015) lên 66,14 tấn/năm (2018). Đáng báo động là thành phần rác thải có tỷ lệ ô nhiễm rác thải nhựa rất cao, với túi nilon chiếm 40,8% và chai lọ nhựa chiếm 27,3%. Đây đều là những vật liệu khó phân hủy, tồn tại lâu dài trong môi trường, gây ô nhiễm đất, nước và đe dọa sinh vật. Nếu không có biện pháp thu gom và xử lý hiệu quả, nguy cơ suy thoái môi trường do rác thải nhựa là rất hiện hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và cảnh quan của Vườn.

III. Phương pháp quản lý nâng cao chất lượng môi trường VQG Ba Vì

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc áp dụng các phương pháp quản lý môi trường Vườn Quốc gia một cách khoa học và đồng bộ là vô cùng cần thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là tăng cường năng lực quản lý và giám sát của các cơ quan chức năng, đồng thời ứng dụng công nghệ hiện đại vào công tác bảo vệ môi trường. Vai trò của Ban quản lý VQG Ba Vì phải được đề cao, không chỉ trong việc hoạch định chính sách mà còn trong việc tổ chức thực thi và kiểm tra, giám sát. Một trong những công cụ quản lý hiệu quả là thực hiện quan trắc môi trường định kỳ. Việc thu thập và phân tích dữ liệu về chất lượng nước, không khí, tiếng ồn và rác thải sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ra quyết định. Các số liệu này giúp nhận diện sớm các điểm nóng ô nhiễm và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Bên cạnh đó, cần xây dựng một hệ thống quy định chặt chẽ về xử lý vi phạm môi trường, áp dụng các chế tài đủ sức răn đe đối với các hành vi xả rác bừa bãi hoặc gây hại đến tài nguyên thiên nhiên. Việc này nhằm mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng môi trường tại Vườn Quốc gia Ba Vì.

3.1. Nâng cao vai trò của Ban quản lý VQG Ba Vì trong giám sát

Vai trò của Ban quản lý VQG Ba Vì cần được thể hiện qua việc xây dựng và thực thi một quy chế bảo vệ môi trường rõ ràng. Ban quản lý cần tăng cường lực lượng tuần tra, giám sát tại các điểm du lịch trọng yếu, đặc biệt vào mùa cao điểm. Cần thiết lập các trạm kiểm soát để nhắc nhở du khách và kiểm tra việc mang các sản phẩm nhựa dùng một lần vào Vườn. Đồng thời, cần phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương và các đơn vị kinh doanh dịch vụ du lịch để tạo thành một mạng lưới giám sát toàn diện, đảm bảo mọi hoạt động đều tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường.

3.2. Phương pháp quan trắc môi trường định kỳ và xử lý dữ liệu

Hệ thống quan trắc môi trường cần được triển khai một cách bài bản. Các điểm quan trắc chất lượng nước, không khí và tiếng ồn cần được bố trí tại các vị trí chiến lược như đầu nguồn suối, các khu du lịch tập trung, và các tuyến giao thông chính. Tần suất quan trắc cần được điều chỉnh linh hoạt, tăng cường vào mùa du lịch cao điểm. Dữ liệu thu thập phải được phân tích, tổng hợp thành báo cáo hiện trạng môi trường định kỳ. Các báo cáo này không chỉ phục vụ công tác quản lý nội bộ mà còn cần được công khai để cộng đồng cùng giám sát, từ đó nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của công tác bảo vệ môi trường.

IV. Hướng dẫn phát triển du lịch bền vững và bảo tồn tài nguyên

Hướng tới phát triển du lịch bền vững là con đường tất yếu để hài hòa giữa lợi ích kinh tế và mục tiêu bảo tồn tại VQG Ba Vì. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong cách tiếp cận, từ du lịch đại chúng sang các loại hình du lịch có trách nhiệm hơn. Cần ưu tiên phát triển du lịch sinh thái, du lịch giáo dục, du lịch cộng đồng, nơi du khách không chỉ tham quan mà còn học hỏi và đóng góp vào công tác bảo tồn. Việc quy hoạch các tuyến, điểm du lịch cần dựa trên “sức chứa” của môi trường, tránh tập trung quá đông du khách tại một địa điểm trong cùng một thời điểm. Một yếu tố then chốt để thành công là sự tham gia của cộng đồng địa phương. Người dân sống trong vùng đệm phải được xem là đối tác quan trọng. Khi họ được hưởng lợi ích kinh tế từ du lịch và được trao quyền tham gia vào việc quản lý, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tài nguyên hiệu quả nhất. Các sáng kiến như homestay, hướng dẫn viên bản địa, cung cấp sản phẩm địa phương không chỉ làm đa dạng hóa sản phẩm du lịch mà còn góp phần nâng cao đời sống và ý thức bảo vệ môi trường của người dân.

4.1. Xây dựng mô hình du lịch sinh thái giảm thiểu tác động tiêu cực

Mô hình phát triển du lịch bền vững cần tập trung vào các hoạt động ít tác động đến môi trường như đi bộ trekking, ngắm chim, tìm hiểu hệ thực vật. Cần xây dựng các bộ quy tắc ứng xử dành cho du khách, khuyến khích họ “không để lại gì ngoài những dấu chân”. Các cơ sở lưu trú và dịch vụ trong Vườn phải tuân thủ các tiêu chuẩn xanh về xử lý nước thải, rác thải và tiết kiệm năng lượng. Việc áp dụng phí môi trường đối với du khách cũng là một giải pháp cần cân nhắc, nguồn thu này sẽ được tái đầu tư trực tiếp cho công tác bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và cải thiện hạ tầng môi trường.

4.2. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương vào bảo tồn

Để đảm bảo sự tham gia của cộng đồng địa phương, Ban quản lý VQG cần xây dựng các cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng. Các chương trình tập huấn, đào tạo kỹ năng du lịch cho người dân cần được tổ chức thường xuyên. Có thể thành lập các tổ, đội bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng, giao cho họ nhiệm vụ tuần tra, phòng chống cháy rừng và giám sát các hoạt động du lịch. Khi cộng đồng thấy được lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng và môi trường, họ sẽ tích cực tham gia và trở thành tai mắt quan trọng giúp Ban quản lý thực hiện tốt hơn nhiệm vụ của mình.

V. Cách phục hồi hệ sinh thái và giáo dục nhận thức môi trường

Bên cạnh các giải pháp quản lý và phát triển bền vững, các hoạt động can thiệp trực tiếp như phục hồi hệ sinh thái rừnggiáo dục nhận thức môi trường đóng vai trò quyết định đến sự thành công lâu dài. Tại những khu vực rừng bị suy thoái do các tác động trong quá khứ, cần triển khai các dự án trồng lại rừng bằng các loài cây bản địa. Công tác này không chỉ giúp tăng độ che phủ, chống xói mòn mà còn tạo lại môi trường sống cho các loài động vật. Việc bảo vệ nghiêm ngặt các động thực vật quý hiếm tại Ba Vì cần được ưu tiên hàng đầu thông qua các chương trình giám sát đa dạng sinh học. Song song đó, yếu tố con người là quan trọng nhất. Nâng cao nhận thức là giải pháp gốc rễ. Các chương trình giáo dục cần được thiết kế đa dạng, hướng đến nhiều đối tượng: học sinh, sinh viên, cộng đồng địa phương và đặc biệt là du khách. Thông qua các bảng thông tin, tour giáo dục, các hoạt động trải nghiệm, du khách sẽ hiểu hơn về giá trị của hệ sinh thái và có ý thức hơn trong việc bảo vệ môi trường khi tham quan.

5.1. Kế hoạch phục hồi hệ sinh thái rừng và bảo vệ động thực vật quý hiếm

Kế hoạch phục hồi hệ sinh thái rừng cần được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, ưu tiên các khu vực bị tác động mạnh. Việc lựa chọn loài cây trồng phải là các loài bản địa có giá trị cao về sinh thái. Cần thành lập các vườn ươm để cung cấp cây giống chất lượng. Đối với việc bảo vệ động thực vật quý hiếm tại Ba Vì, cần tăng cường nghiên cứu về đặc điểm sinh học, vùng phân bố và các mối đe dọa. Sử dụng công nghệ như bẫy ảnh (camera trap) để giám sát quần thể và ngăn chặn các hoạt động săn bắt, khai thác trái phép. Đây là nhiệm vụ cốt lõi để duy trì giá trị đa dạng sinh học của Vườn.

5.2. Nâng cao hiệu quả giáo dục nhận thức môi trường cho du khách

Chương trình giáo dục nhận thức môi trường phải được lồng ghép vào mọi hoạt động du lịch. Ngay từ cổng vào, du khách cần được cung cấp thông tin về các quy định bảo vệ môi trường. Dọc các tuyến tham quan, cần đặt các biển báo diễn giải sinh thái hấp dẫn, cung cấp kiến thức về các loài cây, loài vật đặc trưng. Trung tâm Giáo dục Môi trường của Vườn cần được đầu tư để trở thành một điểm đến hấp dẫn, nơi tổ chức các triển lãm, chiếu phim và các hoạt động tương tác. Hướng dẫn viên du lịch phải được đào tạo bài bản về kiến thức môi trường để trở thành những tuyên truyền viên hiệu quả nhất.

VI. Tương lai môi trường Ba Vì trước biến đổi khí hậu và an ninh nước

Nhìn về tương lai, môi trường VQG Ba Vì không chỉ đối mặt với áp lực từ hoạt động du lịch mà còn chịu tác động ngày càng rõ rệt của các vấn đề toàn cầu. Biến đổi khí hậu và Ba Vì là một mối liên hệ cần được nghiên cứu sâu sắc. Sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài thực vật, tăng nguy cơ cháy rừng và các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lũ, sạt lở. Điều này đặt ra yêu cầu phải xây dựng các kịch bản ứng phó chủ động. Vấn đề an ninh nguồn nước cũng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. VQG Ba Vì là đầu nguồn của nhiều con suối quan trọng, việc bảo vệ chất lượng và trữ lượng nước không chỉ có ý nghĩa tại chỗ mà còn ảnh hưởng đến hàng triệu người dân vùng hạ lưu. Do đó, việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên phải được đặt trong một tầm nhìn dài hạn, lồng ghép các yếu tố biến đổi khí hậu. Tương lai của VQG Ba Vì phụ thuộc vào khả năng thích ứng và các chiến lược quản lý tổng hợp, bền vững được triển khai ngay từ hôm nay để bảo vệ di sản thiên nhiên quý giá này cho các thế hệ mai sau.

6.1. Xây dựng kịch bản ứng phó với biến đổi khí hậu tại Ba Vì

Để đối phó với biến đổi khí hậu và Ba Vì, cần có các nghiên cứu đánh giá tác động cụ thể lên hệ sinh thái của Vườn. Dựa trên kết quả đó, xây dựng các kịch bản ứng phó. Các giải pháp có thể bao gồm: tăng cường hệ thống phòng cháy chữa cháy rừng, trồng các vành đai rừng chống xói mòn ở những khu vực nhạy cảm, và lựa chọn các loài cây có khả năng chống chịu tốt hơn với hạn hán hoặc ngập úng để phục hồi rừng. Việc giám sát các thay đổi của hệ sinh thái theo thời gian là cực kỳ quan trọng để điều chỉnh chiến lược kịp thời.

6.2. Đảm bảo an ninh nguồn nước và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

Đảm bảo an ninh nguồn nước đòi hỏi phải bảo vệ nghiêm ngặt thảm thực vật rừng ở khu vực đầu nguồn. Mọi hoạt động có nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước như xây dựng, xả thải phải được kiểm soát chặt chẽ. Cần thúc đẩy các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng, nơi các đơn vị sử dụng nước ở hạ lưu (nhà máy nước, công ty thủy điện) đóng góp tài chính cho công tác bảo vệ rừng đầu nguồn. Đây là một cơ chế bền vững, gắn kết trách nhiệm kinh tế với bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, đảm bảo nguồn nước sạch cho tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Du lịch là một phƣơng pháp để giải tỏa stress hiệu quả, đến những nơi không khí trong lành, thoáng mát để vui chơi và thƣ giãn đã trở nên hết sức quen thuộc đối với cƣ dân đô thị. Việt Nam là một quốc gia có tài nguyên thiên nhiên phong phú, hệ sinh thái đa dạng điển hình. Đây chính là tiềm năng, thế mạnh để phát triển du lịch sinh thái. Những năm qua, du lịch sinh thái Việt Nam đang trên đà phát triển, lƣợng khách quốc tế đến cũng nhƣ khách du lịch nội địa ngày càng tăng, kéo theo đó các áp lực của hoạt động du lịch cũng gia tăng về nhiều mặt, nhất là về mặt môi trƣờng.

Ba Vì gắn liền với truyền thuyết Núi Tản, Sông Đà, lại đƣợc thiên nhiên ƣu ái ban tặng cho khu rừng nguyên sinh Vƣờn quốc gia Ba Vì(VQGBV) vì thế nơi đây có thiên nhiên vô cùng trong lành thoáng mát. Với địa hình đồi núi thấp lại chịu ảnh hƣởng của nhiệt đới gió mùa nên nơi đây có nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng đa dạng, phong phú. Ba Vì còn là nơi có nhiều di tích lịch sử - văn hoá có giá trị đặc biệt nhƣ: Cụm di tích: Đền Thƣợng - Đền Trung - Đền Hạ thờ Tam vị Tản Viên Sơn Thánh; Đền thờ Bác Hồ, Khu di tích lịch sử K9 ( nơi lƣu giữ những kỷ vật liên quan đến Bác Hồ khi Ngƣời ở đây) cùng hàng trăm di tích lịch sử - văn hoá có giá trị khác. Có thể khẳng định Ba Vì chứa đầy tiềm năng cho phát triển du lịch đặc biệt là du lịch sinh thái.

Một trong những địa điểm gần gũi với thiên nhiên, ít bị chịu tác động bởi con ngƣời đƣợc nhiều du khách lựa chọn là VQGBV. VQGBV là nơi có khí hậu trong lành, mát mẻ, có nhiều cảnh quan thiên nhiên ngoạn mục với nhiều con suối bắt nguồn từ núi rừng Ba Vì quanh năm nƣớc chảy và là nơi có nhiều di tích lịch sử, văn hóa. Đến đây du khách có thể đốt lửa trại, leo núi, ngắm hoa, vui chơi thể thao, hành hƣơng lễ phật, tổ chức các cuộc hội nghị, hội thảo, cùng ngƣời Dao, ngƣời Mƣờng múa hát, sinh hoạt văn hoá tâm linh, đƣợc xem nhiều lễ hội, tích trò của các địa phƣơng xung quanh chân núi Ba Vì từ thuở hồng hoang thời các Vua Hùng dựng nƣớc. Chính những điều kiện trên đã tạo nên cho VQGBV từ lâu đã thành một nơi nghỉ mát vùng núi cao lý tƣởng của cả nƣớc.

Tuy nhiên, lƣợng khách du lịch càng đông khiến cho môi trƣờng dần suy giảm. 1 Vì vậy, việc đánh giá tác động của hoạt động du lịch tới môi trƣờng tại VQGBV trở nên vô cùng cấp thiết. Nhằm nghiên cứu thực trạng các hoạt động du lịch diễn ra tại VQGBV và ảnh hƣởng của nó tới môi trƣờng tự nhiên, từ đó đề xuất các giải pháp giảm thiểu Để vừa phát triển du lịch đồng thời bảo vệ môi trƣờng và cảnh quan nơi đây, em đã thực hiện đề tài : “Đánh giá hiện trạng môi trƣờng tự nhiên và đề xuất giải pháp nâng cao chất lƣợng môi trƣờng tại vƣờn quốc gia Ba Vì” nhằm đƣa ra các giải pháp để góp phần giảm thiểu những tác động tiêu cực đến môi trƣờng du lịch của VQGBV. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tổng quan về du lịch - Du lịch là hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con ngƣời ngoài nơi cƣ trú thƣờng xuyên trong thời gian không quá 01 năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dƣỡng, giải trí, tìm hiểu, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục đích hợp pháp khác. (Nguồn: Khoản 1, điều 3, chƣơng I, Luật Du lịch 2017) - Môi trƣờng là hệ thống các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo có tác động đối với sự tồn tại và phát triển của con ngƣời. Các đặc trưng của ngành du lịch - Tính đa ngành + Tính đa ngành đƣợc thể hiện ở đối tƣợng khai thác phục vụ du lịch (sự hấp dẫn về cảnh quan tự nhiên, các giá trị lịch sử, văn hóa, cơ sở hạ tầng và các dịch vụ kèm theo,.)Thu nhập xã hội từ du lịch đã mang lại nguồn thu cho nhiều ngành kinh tế khác nhau thông qua các sản phẩm dịch vụ cung cấp cho khách du lịch (điện, nƣớc, nông sản, hàng hóa,.) - Tính đa thành phần + Biểu hiện ở tính đa dạng trong thành phần du khách, những ngƣời phục vụ du lịch, các cộng đồng nhân dân trong khu du lịch, các tổ chức chính phủ và phi chính phủ tham gia vào các hoạt động du lịch. - Tính liên vùng + Biểu hiện thông qua các tuyến du lịch với một quần thể các điểm du lịch trong một khu vực, trong một quốc gia hay giữa các quốc gia khác nhau.

- Tính mùa vụ + Biểu hiện ở thời gian diễn ra hoạt động du lịch tập trung với cƣờng độ cao trong năm. Tính mùa vụ thể hiện rõ nhất ở các loại hình du lịch nghỉ biển, thể thao theo mùa(theo tính chất của khí hậu) hoặc loại hình du lịch nghỉ cuối tuần, vui chơi giải trí (theo tính chất công việc của những ngƣời hƣởng thụ sản phẩm du lịch). 3 - Tính chi phí + Biểu hiện ở chỗ mục đích đi du lịch của các khách du lịch là hƣởng thụ sản phẩm du lịch chứ không phải với mục tiêu kiếm tiền. Du lịch sinh thái - Khái niệm: Du lịch sinh thái là loại hình dựa vào thiên nhiên, gắn với baen sắc văn hóa địa phƣơng, có sự tham gia của cộng đồng dân cƣ, kết hợp giáo dục về bảo vệ môi trƣờng.

(Nguồn: Khoản 16, điều 3, Luật Du lịch 2017) - Một số nhà khoa học về du lịch cũng kết luận có các loại hình du lịch sinh thái nhƣ sau: + Du lịch xanh, du lịch dã ngoại. + Du lịch nhạy cảm, du thuyền trên sông, hồ, trên biển… + Du lịch thiên nhiên, tham quan miệt vƣờn, làng bản… + Du lịch môi trƣờng. + Du lịch thám hiểm, mạo hiểm,lặn biển, thăm hang động… - Nhiệm vụ của các loại hình sinh thái: + Bảo tồn tài nguyên của môi trƣờng tự nhiên. + Bảo đảm đối với du khách về các đặc điểm của môi trƣờng tự nhiên mà họ đang chiêm ngƣỡng.

+ Thu hút tích cực sự tham gia của cộng đồng địa phƣơng, ngƣời dân bản địa trong việc quản lý và bảo vệ, phát triển du lịch đang triển khai thực hiện trong điểm du lịch, khu du lịch v.v… + Qua các yêu cầu nhiệm vụ đề ra nói trên, loại hình du lịch sinh thái vừa đảm bảo sự hài lòng đối với du khách ở mức độ cao để tạo lập sự hấp dẫn đối với họ, đồng thời qua du khách quảng bá uy tín của điểm du lịch, khu du lịch. Từ đó ngành du lịch có điều kiện bảo đảm và nâng cao hiệu quả của hoạt động du lịch và cũng là cơ hội tăng thu nhập cho ngƣời dân thông qua hoạt động du lịch, cũng tức là có điều kiện thuận lợi về xã hội hoá thu nhập từ du lịch. Mối quan hệ giữa du lịch sinh thái và vƣờn quốc gia - Khái niệm VQG: Theo quyết định số 186/2006/QĐ-TT ngày 14 tháng 08 năm 2006 của Thủ tƣớng chính phủ Việt Nam, thay thế cho quyết định số 08/2001/QĐ-TT ngày 11 tháng 01 năm 2001 về quy chế quản lý rừng thì VQG là một dạng rừng đặc dụng, đƣợc xác định trên tiêu chí sau: + VQG là khu vực tự nhiên trên đất liền hoặc ở vùng đất ngập nƣớc, hải đảo, có diện tích đủ lớn đƣợc xác lập để bảo tồn một hay nhiều hệ sinh thái đặc trƣng hoặc đại diện không bị tác động hay chỉ bị tác động rất ít từ bên ngoài; bảo tồn các loài sinh vật đặc hữu hoặc đang nguy cấp. + VQG đƣợc quản lý, sử dụng chủ yếu phục vụ cho việc bảo tồn rừng và hệ sinh thái rừng, nghiên cứu khoa học, giáo dục môi trƣờng và du lịch sinh thái.

+VQG đƣợc xác lập dựa trên các tiêu chí và chỉ số: về hệ sinh thái đặc trƣng; các loài thực vật, động vật đặc hữu; về diện tích tự nhiên của vƣờn và tỷ lệ diện tích đất nông nghiệp, đất thổ cƣ so với diện tích đất tự nhiên của vƣờn. - Theo đó nhiệm vụ của VQG là: + Bảo vệ các khu cảnh quan tự nhiên quan trọng của các VQG và quốc tế nhằm phục vụ cho mục đích kha học, giáo dục và DLST. + Duy trì bền vững trạng thái tự nhiên hay gần tự nhiên, các vùng văn hóa điển hình, các quần thể sinh vật, nguồn gen của các loài nhằm đảm bảo tính đa dạng và bền vững. + Duy trì cảnh quan thiên nhiên, các sinh cảnh của các loài động thực vật hoang dã, các khu địa mạo có giá trị về mặt khoa học, giáo dục.

+ Phát triển du lịch sinh thái. Nhƣ vậy, các VQG có chức năng phục vụ cho hoạt động du lịch sinh thái. Tuy nhiên, sự phát triển DLST tại các VQG cũng là mối đe dọa thực sự cho công tác bảo tồn tài nguyên, nếu các hoạt động DLST ở đây không đƣợc quản lý một cách nghiêm túc. - Mối quan hệ giữa DLST và VQG Rõ ràng sự quan tâm về DLST nảy sinh từ nhu cầu tham qan học hỏi từ tự nhiên của con ngƣời.

Tính hấp dẫn của tự nhiên là động lực chính hấp dẫn du 5 khách. Tuy nhiên, sẽ là một áp lực lớn lên tài nguyên VQG khi số lƣợng khách du lịch tăng lên quá đông. Mối quan hệ giữa du lịch và môi trƣờng Du lịch và môi trƣờng có mối quan hệ qua lại và không thể tách rời. Sự phát triển của bất kỳ ngành kinh tế nào cũng gắn liền với vấn đề môi trƣờng.

Điều này càng đặc biệt có ý nghĩa đối với sự phát triển của ngành kinh tế tổng hợp có tính liên ngành, liên vùng và xã hội hóa cao nhƣ du lịch. Môi trƣờng đƣợc xem là yếu tố quan trọng ảnh hƣởng trực tiếp đến chất lƣợng, tính hấp dẫn của các sản phẩm du lịch. Hoạt động phát triển du lịch đồng nghĩa với việc gia tăng năng lƣợng khách du lịch, tăng cƣờng phát triển cơ sở hạ tầng, dịch vụ và gia tăng nhu cầu sử dụng tài nguyên,. Từ đó dẫn đến sự gia tăng áp lực của du lịch đến môi trƣờng.

Trong nhiều trƣờng hợp, do tốc độ phát triển quá nhanh của hoạt động du lịch vƣợt ngoài nhận thức và năng lực quản lý nên đã tạo sức ép lớn đến khả năng đáp ứng của tài nguyên và môi trƣờng, gây ô nhiễm cục bộ và nguy cơ suy thoái lâu dài. Tình hình quản lý du lịch sinh thái trên thế giới và ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ