Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học đánh giá đáp ứng miễn dịch của cơ thể trên người tiêm vaccine và người nhiễm covid 19 bằng elisa phát hiện kháng thể trung hòa

Luận văn công nghệ sinh học: Đánh giá đáp ứng miễn dịch vaccine COVID-19 và người nhiễm bệnh bằng ELISA, phát hiện kháng thể trung hòa. Nghiên cứu chuyên sâu!

Trường đại học

Trường Đại học Bách khoa

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Đáp Ứng Miễn Dịch Vaccine COVID 19

Đại dịch COVID-19 do SARS-CoV-2 gây ra đã tạo ra một cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu chưa từng có. Vaccine COVID-19 đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu số ca nhiễm, nhập viện và tử vong. Việc đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm vaccine là rất quan trọng để hiểu rõ hiệu quả bảo vệ, thời gian bảo vệ và cần thiết của mũi tiêm nhắc lại. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng phương pháp ELISA để đánh giá kháng thể trung hòa, một chỉ số quan trọng của khả năng bảo vệ chống lại virus. Sự xuất hiện của các biến chủng COVID-19 mới liên tục đặt ra thách thức, đòi hỏi việc theo dõi và đánh giá hiệu quả vaccine một cách liên tục.

1.1. Vai Trò Của Kháng Thể Trung Hòa Trong Bảo Vệ COVID 19

Kháng thể trung hòa có vai trò then chốt trong việc ngăn chặn virus SARS-CoV-2 xâm nhập vào tế bào và gây bệnh. Chúng gắn kết với protein gai (Spike) của virus, ngăn chặn quá trình gắn kết với thụ thể ACE2 trên tế bào người. Mức độ kháng thể trung hòa cao thường tương quan với khả năng bảo vệ tốt hơn chống lại nhiễm trùng có triệu chứng. Nghiên cứu này sử dụng ELISA để định lượng kháng thể trung hòa, cung cấp thông tin quan trọng về đáp ứng miễn dịch sau tiêm chủng. Theo nghiên cứu của Trần Khánh Duy (2023), phân tích tương quan giữa đáp ứng miễn dịch kháng thể trung hoà và kháng thể kháng protein gai (Spike) là vô cùng quan trọng.

1.2. Phương Pháp ELISA Trong Đánh Giá Miễn Dịch Vaccine COVID 19

ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) là một phương pháp xét nghiệm miễn dịch enzyme được sử dụng rộng rãi để phát hiện và định lượng các kháng thể, bao gồm kháng thể trung hòa, trong mẫu máu. Ưu điểm của ELISA là độ nhạy cao, dễ thực hiện và có thể tự động hóa, phù hợp cho việc đánh giá đáp ứng miễn dịch trên quy mô lớn. Nghiên cứu này sử dụng kit ELISA để đo lường mức kháng thể trung hòa trong các mẫu máu thu thập từ người tiêm vaccine COVID-19 và người nhiễm bệnh.

II. Thách Thức Hiệu Quả Vaccine Giảm Trước Biến Chủng COVID 19

Một trong những thách thức lớn nhất trong cuộc chiến chống lại COVID-19 là sự xuất hiện của các biến chủng COVID-19 mới, như Delta và Omicron. Các biến chủng này thường có khả năng lây lan cao hơn và có thể làm giảm hiệu quả bảo vệ của vaccine COVID-19. Do đó, việc đánh giá hiệu quả vaccine COVID-19 trước các biến chủng mới là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá đáp ứng miễn dịch chống lại SARS-CoV-2, đặc biệt là khả năng trung hòa virus, ở những người đã tiêm vaccine và người nhiễm bệnh, để cung cấp thông tin về mức độ bảo vệ trước các biến chủng mới.

2.1. Biến Chủng COVID 19 Và Ảnh Hưởng Đến Đáp Ứng Miễn Dịch

Các biến chủng COVID-19 mang các đột biến trên protein gai (Spike), làm thay đổi khả năng gắn kết của kháng thể và giảm hiệu quả trung hòa của kháng thể trung hòa được tạo ra từ vaccine COVID-19 gốc. Điều này dẫn đến nguy cơ tái nhiễm và giảm hiệu quả bảo vệ chống lại bệnh nặng. Việc theo dõi sự xuất hiện và lây lan của các biến chủng mới là rất quan trọng để điều chỉnh chiến lược tiêm chủng và phát triển các loại vaccine thế hệ mới, đặc biệt là những vaccine có khả năng tạo ra đáp ứng miễn dịch rộng hơn, chống lại nhiều biến chủng khác nhau.

2.2. Xác Định Ngưỡng Kháng Thể Bảo Vệ Thực Tế Trước COVID 19

Xác định ngưỡng kháng thể trung hòa cần thiết để bảo vệ chống lại COVID-19 (hay còn gọi là 'Correlation of Protection') là một mục tiêu quan trọng. Mức kháng thể cần thiết có thể khác nhau tùy thuộc vào biến chủng và tình trạng sức khỏe của từng cá nhân. Nghiên cứu này góp phần cung cấp dữ liệu về mối tương quan giữa mức kháng thể trung hòa đo được bằng ELISA và khả năng bảo vệ chống lại nhiễm trùng và bệnh nặng, giúp xác định ngưỡng bảo vệ thực tế.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Kháng Thể Trung Hòa ELISA Chi Tiết Nhất

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp ELISA để đo lường mức kháng thể trung hòa trong mẫu máu của người tham gia. Các mẫu máu được thu thập từ người đã tiêm vaccine COVID-19 (với các loại vaccine khác nhau và lịch tiêm khác nhau) và người nhiễm SARS-CoV-2 (với các mức độ bệnh khác nhau). Kết quả xét nghiệm kháng thể COVID-19 được phân tích để so sánh đáp ứng miễn dịch giữa các nhóm đối tượng khác nhau và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức kháng thể.

3.1. Thu Thập Mẫu Và Xử Lý Mẫu Xét Nghiệm Kháng Thể COVID 19

Việc thu thập và xử lý mẫu máu đúng quy trình là rất quan trọng để đảm bảo kết quả xét nghiệm kháng thể COVID-19 chính xác. Mẫu máu được thu thập theo quy trình chuẩn, bảo quản và vận chuyển đến phòng thí nghiệm. Sau đó, mẫu được xử lý để tách huyết thanh, là phần chứa kháng thể. Huyết thanh được bảo quản ở nhiệt độ thấp cho đến khi thực hiện xét nghiệm ELISA. Theo như nghiên cứu của Trần Khánh Duy, việc thu nhận mẫu và xử lý mẫu cần phải được thực hiện một cách bài bản để cho ra kết quả chính xác.

3.2. Quy Trình Thực Hiện Xét Nghiệm ELISA Chi Tiết Chính Xác

Quy trình thực hiện ELISA bao gồm nhiều bước, từ pha loãng mẫu, ủ mẫu với enzyme, rửa mẫu và đọc kết quả. Mỗi bước cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả xét nghiệm kháng thể. Các thông số của xét nghiệm, như nồng độ kháng thể chuẩn, thời gian ủ và nhiệt độ, được tối ưu hóa để đảm bảo độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm.

3.3. Phân Tích Thống Kê Đảm Bảo Độ Tin Cậy Của Kết Quả

Sau khi có kết quả xét nghiệm kháng thể, cần phải phân tích thống kê để so sánh đáp ứng miễn dịch giữa các nhóm đối tượng và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức kháng thể. Các phương pháp thống kê được sử dụng bao gồm so sánh trung bình, phân tích tương quan và hồi quy. Kết quả phân tích thống kê giúp đưa ra kết luận chính xác về hiệu quả bảo vệ của vaccine COVID-19 và nhu cầu tiêm nhắc lại.

IV. Kết Quả Mức Kháng Thể Sau Tiêm Các Loại Vaccine COVID 19

Nghiên cứu này so sánh mức kháng thể sau tiêm vaccine COVID-19 giữa các loại vaccine khác nhau (như Pfizer, Moderna, AstraZeneca, VeroCell). Hiệu quả bảo vệ của vaccine COVID-19 có thể khác nhau tùy thuộc vào loại vaccine, lịch tiêm chủng và tình trạng sức khỏe của từng cá nhân. Thời gian bảo vệ của vaccine COVID-19 cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Các kết quả nghiên cứu giúp đưa ra khuyến cáo về loại vaccine và lịch tiêm chủng phù hợp nhất cho từng đối tượng.

4.1. So Sánh Hiệu Quả Các Loại Vaccine COVID 19 Hiện Nay

Các loại vaccine COVID-19 khác nhau có cơ chế hoạt động và hiệu quả bảo vệ khác nhau. Một số vaccine tạo ra đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ hơn so với các vaccine khác. Việc so sánh hiệu quả của các loại vaccine khác nhau giúp người dân và các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định informed về lựa chọn vaccine và chiến lược tiêm chủng.

4.2. Ảnh Hưởng Của Lịch Tiêm Đến Đáp Ứng Miễn Dịch Vaccine

Lịch tiêm chủng, bao gồm số mũi tiêm và khoảng cách giữa các mũi tiêm, có thể ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch. Một số nghiên cứu cho thấy rằng việc tiêm mũi nhắc lại có thể giúp tăng cường mức kháng thể và kéo dài thời gian bảo vệ. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của lịch tiêm chủng đến đáp ứng miễn dịch giúp tối ưu hóa chiến lược tiêm chủng.

V. Ứng Dụng Tối Ưu Tiêm Chủng Vaccine COVID 19 Hiệu Quả Nhất

Dữ liệu từ nghiên cứu này có thể được sử dụng để tối ưu hóa chiến lược tiêm chủng, bao gồm lựa chọn vaccine, lịch tiêm chủng và đối tượng ưu tiên tiêm chủng. Việc hiểu rõ đáp ứng miễn dịch vaccine COVID-19 giúp đảm bảo rằng nguồn lực vaccine được sử dụng một cách hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu lâm sàng vaccine COVID-19 sẽ hỗ trợ các cơ quan y tế có thể đưa ra những quyết định dựa trên bằng chứng và hướng dẫn phù hợp cho cộng đồng.

5.1. Xác Định Nhóm Ưu Tiên Tiêm Mũi Tăng Cường Dựa Trên ELISA

Dựa trên kết quả xét nghiệm kháng thể trung hòa ELISA, có thể xác định những nhóm đối tượng có mức kháng thể thấp và cần được ưu tiên tiêm mũi tăng cường. Điều này giúp bảo vệ những người có nguy cơ cao mắc bệnh nặng và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực vaccine. Như nghiên cứu của Trần Khánh Duy, mũi tiêm tăng cường được báo cáo làm gia tăng đáng kể kháng thể trung hoà các nhóm tiêm so với kết quả tiêm hai mũi trước đó.

5.2. Theo Dõi Hiệu Quả Miễn Dịch Cộng Đồng COVID 19 Liên Tục

Việc theo dõi đáp ứng miễn dịch trong cộng đồng, thông qua các xét nghiệm kháng thể trung hòa, giúp đánh giá hiệu quả miễn dịch cộng đồng COVID-19 và đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp, như tiêm chủng bổ sung hoặc tăng cường. Điều này giúp duy trì miễn dịch cộng đồng và ngăn chặn sự lây lan của virus.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Vaccine COVID 19 Thế Hệ Mới Hơn

Nghiên cứu đáp ứng miễn dịch vaccine COVID-19 đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các loại vaccine thế hệ mới, có khả năng bảo vệ tốt hơn chống lại các biến chủng COVID-19 và tạo ra miễn dịch lâu dài hơn. Các loại vaccine thế hệ mới có thể sử dụng các công nghệ tiên tiến hơn, như mRNA tự nhân bản hoặc vaccine protein tái tổ hợp, để tạo ra đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ và bền vững.

6.1. Phát Triển Vaccine Đa Biến Chủng SARS CoV 2

Một hướng đi quan trọng trong nghiên cứu vaccine là phát triển vaccine đa biến chủng, có khả năng bảo vệ chống lại nhiều biến chủng khác nhau của SARS-CoV-2. Các loại vaccine này có thể chứa các kháng nguyên từ nhiều biến chủng hoặc sử dụng các kháng nguyên bảo tồn, ít bị thay đổi bởi đột biến.

6.2. Nghiên Cứu Vaccine Tạo Miễn Dịch Tế Bào Mạnh Mẽ

Ngoài kháng thể, tế bào T cũng đóng vai trò quan trọng trong đáp ứng miễn dịch chống lại COVID-19. Các loại vaccine tạo ra miễn dịch tế bào mạnh mẽ có thể giúp bảo vệ chống lại bệnh nặng và kéo dài thời gian bảo vệ.

16/05/2025
Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học đánh giá đáp ứng miễn dịch của cơ thể trên người tiêm vaccine và người nhiễm covid 19 bằng elisa phát hiện kháng thể trung hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 SARS – CoV – 2 Thế giới hiện đang đối mặt với một tình huống khủng hoảng y tế xuất hiện lần đầu tiên vào cuối tháng 12 năm 2019 bắt nguồn từ một vài trường hợp mắc bệnh viêm phổi không rõ nguyên nhân ở Vũ Hán, Trung Quốc. Các bệnh nhân có các triệu chứng chung như sốt, ho khan, đau họng, khó thở và mệt mỏi. Mẫu quệt hầu họng và hậu môn được thu thập cùng với máu và dịch rửa phế quản (BALF – Bronchoalveolar Larva Fluid) từ tất cả bảy bệnh nhân, không phân biệt tuổi tác và giới tính của họ, sau đó được gửi đến Viện Virus Vũ Hán để kiểm tra. Khi đợt bùng phát đầu tiên diễn ra tại chợ hải sản vào mùa đông, các hình thái tương tự như đợt lây nhiễm Hội chứng hô hấp cấp tính nặng (SARS) trước đó được ghi nhận, các nhà khoa học đầu tiên sàng lọc các mẫu bằng cách sử dụng mồi pan-CoV qPCR.

Kết quả gây bất ngờ với năm mẫu được báo cáo dương tính với coronavirus. Phân tích chi tiết bằng cách sử dụng trình tự di truyền và cây phát sinh loài thông qua công nghệ giải trình tự thế hệ mới đã xác định tác nhân gây ra bệnh hô hấp này, một loại coronavirus mới (2019-nCoV) [4]. Ngày 11 tháng 3 năm 2020, tổ chức WHO chính thức công bố tình trạng đại dịch trên toàn cầu và đặt tên cho bệnh mới là Corona Virus Disease 2019 hay Covid-19. Virus sau đó được đặt lại theo danh pháp quốc tế với tên chính thức là SARS – CoV – 2 bởi ICTV (International Committee on Taxonomy of Viruses).

Đây cũng là chủng virus được định danh với tốc độ chưa có tiền lệ bằng việc sử dụng tiến bộ khoa học nổi bật là công nghệ giải trình tự thế hệ mới và ứng dụng tin sinh. Cũng bắt nguồn từ đó thông tin di truyền cho việc phát triển các test kit phát hiện cũng như các nghiên cứu về cấu trúc và gen chức năng trong việc xâm nhiễm virus đến con người được liên tục cập nhật cho đến hiện nay.1 Giả thuyết nguồn gốc Nhờ vào việc nhanh chóng xác định trình tự bộ gen và phân tích phát sinh loài của coronavirus mới SARS-CoV-2 đã chỉ ra rằng nó tương tự về mặt di truyền với coronavirus SARS-CoV đã biết trước đây và đó cũng là lý do nó được xếp vào họ Coronaviridae. Coronavirus chứa RNA sợi đơn dương (+ ve ssRNA) làm vật liệu di truyền của nó, có chiều dài khoảng 30 kb được bọc kín bởi một lớp vỏ và phủ bên ngoài màng acid béo giúp virus tránh được phản ứng miễn dịch của vật chủ và hỗ trợ xâm nhập của nó bên trong tế bào chủ [5]. Phân họ Coronavirinae được chia nhỏ thành bốn chi, cụ thể là alpha-, beta-, gamma- và delta- coronavirus (α-CoV, β- CoV, γ-CoV và δ-CoV).

Các virus có khả năng lây nhiễm sang người được xếp vào chi α-CoV và β-CoV (SARS-CoV & MERS-CoV), trong khi virus thuộc các chi γ- CoV và δ-CoV chủ yếu được biết là lây nhiễm cho lợn và chim. SARS-CoV-2 thuộc giống β-CoV, vì nó có 88% nhận dạng trình tự với coronavirus từ dơi nhưng chỉ giống 79% với SARS-CoV và 50% giống với MERS-CoV. Giả thuyết ban đầu được xây dựng rằng vật chủ trực tiếp của virus này có thể là một con dơi, sau đó truyền nó sang một số vật chủ trung gian không xác định đóng vai trò là nguồn truyền virus cho người.2 Biến thể SARS – CoV – 2 (Variants) Theo quan điểm này, SARS-COV-2 là coronavirus của động vật chứ không phải của người, tuy nhiên sau khi virus nhiễm sang người và lây lan thì chính virus đã có những thích ứng bằng cách xảy ra và chọn lọc các đột biến trên bộ gen của nó (đặc biệt là gen chịu trách nhiệm hình thành protein gai, protein S, là cấu trúc giúp virus xâm nhập vào tế bào biểu mô hô hấp của người qua thụ thể ACE2 trên bề mặt tế bào) để thay đổi thành những biến thể (variants) giúp chúng dễ lây lan hơn từ người sang người. Các biến thể mới nhanh chóng được hình thành dựa trên tỷ lệ lây nhiễm nhanh chóng, với con số tuyệt đối nhiễm trùng lớn dẫn đến xác suất xuất hiện biến dị di truyền ngày càng cao một phần do sai hỏng chức năng sao chép bộ gen virus một phần do quá trình tương tác giữa virus với ký chủ hình thành cơ chế trốn tránh 6 miễn dịch, hay tình huống tái tổ hợp trong trường hợp bùng phát đồng nhiễm các chủng virus khác nhau.

Theo đúng qui luật tiến hóa thì các biến thể xuất hiện càng về sau thì càng lây lan nhanh hơn các biến thể xuất hiện trước và sẽ nhanh chóng thay thế các biến thể trước. Biến thể đầu tiên của virus xuất hiện ngay sau khi COVID-19 lan qua châu Âu và Mỹ từ cuối tháng 2/2020 là dòng D614G với đột biến tại codon 614 trên gen S: aspartic acid (D) bị thay thế bằng Glycine (G), và sự thay đổi này làm cho protein S bám vào ACE2 dễ dàng hơn hơn, giúp cho virus dễ xâm nhập vào tế bào hơn [6]. Chỉ cần sau 4 tháng lây lan là SARS-COV-2 dòng G đã thay thế hoàn toàn dòng D và đột biến D614G cũng vẫn còn hiện diện trong các biến thể được phát hiện sau này. Cho đến hiện nay, SARS-COV-2 đã xuất hiện 4 biến thể quan ngại (VOC; Variants of concern) là Alpha, Beta, Gamma và Delta với tốc độ lây lan nhanh hơn dòng nguyên thủy theo thứ tự là 82%, 50%, 161% và 198% (Bảng 1.

Ngoài 4 biến thể trên thì SARS-COV-2 còn xuất hiện thêm một số biến thể khác nữa như Epsilon, Kappa, Iota, Eta… và các biến thể này được xếp vào các biến thể theo dõi (VOI: Variants of interest). Tuy nhiên cục diện đã thay đổi hoàn toàn kể từ từ tháng 11/2021, khi xuất hiện biến thể Omicron tại Nam Phi [7], khiến cho hiện nay WHO và ECDC chỉ còn lưu ý đến hai biến thể Delta và Omicron vì các biến thể khác được ghi nhận là hầu như đã biến mất, và trong tương lai có lẽ chỉ còn Omicron. Lý do là tốc độ lây lan của Omicron cực kỳ nhanh vì trên gen S của Omicron xuất hiện rất nhiều đột biến. Nếu các biến thể Alpha, Beta, Gamma và Delta chỉ có từ 10 đến 11 đột biến trên gen S với chỉ 1 đến 3 đột biến trên vùng bám thụ thể (RBD: Receptor binding domain) của gen S thì Omicron lại có đến 34 đột biến trên gen S và trên vùng RDB có đến 15 đột biến (Bảng 1.

Chính những đột biến này đã giúp cho Omicron không chỉ lây lan nhanh hơn biến thể Delta gấp 2.5 lần mà còn giúp chúng có thể tránh được các kháng thể do cơ thể tạo ra nhờ chích ngừa hay do nhiễm COVID-19 trước đó, làm cho nhiều người đã bị nhiễm tự nhiên hay được chích ngừa vẫn bị nhiễm Omicron.1 Nguồn gốc các biến thể và tốc độ lây lan so với dòng ban đầu (https://www.int/activities/tracking-SARS-CoV-2-variants) Thời gian Tốc độ Biến thể Tên khác Nguồn gốc phát hiện lây Alpha B.7 UK Dec 2020 82% Variant of Concern Beta B.351 South Africa Jan 2021 50% VOC Gamma P.1 Brazil Jan 2021 161% Delta B.2 India Oct 2020 191% Omicron B.1529 South Afica Nov 2021 500% Epsilon B.427 Variant under Investigation Kappa B.1 India Oct 2020 ? VUI Eta B.525 Nigeria Dec 2020 ? Iota B.526 USA Nov 2020 ? SARS – CoV – 2 Variant Classification and Definition Bảng 1.2 Các đột biến trên gen S và trên vùng RDB của gen S ở trên biến thể Omicron Biến thể Đột biến Đột biến quan ngại Alpha 10 (+3) 1 (+2) ở vùng RBD, 1 (+1) giảm hiệu quả moAb, 1 gần cleavage site, có D614G Beta 10 1 ở vùng RBD, 2 giảm hiệu quả moAb, có D614G Gamma 11 3 ở vùng RBD, 2 giảm hiệu quả moAb, 1 gần cleavage site, có D614G Delta 10 2 ở vùng RBD, 1 gần cleavage site, có D614G Omicron 34 10 ở vùng RBD, 2 giảm hiệu quả moAb, 2 gần cleavage site, có D614G 8 1.2 Cấu trúc và chức năng gen Bộ gen SARS-CoV-2 bao gồm 12 khung đọc mở (ORF). Đầu kết thúc 5 ′ của bộ gen virus, có mặt các ORF chồng lấn 1a và 1b mã hóa RNA polymerase và các protein không cấu trúc khác của virus và chiếm khoảng 2/3 bộ gen. Các gen mã hóa các protein cấu trúc như gai (S), màng (M), vỏ (E) và nucleocapsid (N), có mặt trong một phần ba bộ gen còn lại của nó kéo dài từ đầu 5' đến đầu 3', cùng với một số gen mã hóa protein không cấu trúc (NSP) và protein phụ nằm rải rác ở giữa (Hình 1. Như đã mô tả ở nội dụng trên một số thay thế axit amin đã xảy ra trong các gen coronavirus mới mã hóa protein S, NSP2, NSP3 và miền liên kết thụ thể (RBD).

Những đột biến này trong NSP2 & NSP3 cũng được cho là mang lại khả năng lây nhiễm nâng cao của coronavirus mới. Báo cáo mô tả SARS-CoV-2 khai thác thụ thể của men Angiotensin – Converting enzyme 2 (ACE2) để xâm nhập vào bên trong tế bào người, trong khi MERS-CoV liên kết đặc biệt với thụ thể Dipeptidyl Peptidase 4 (DPP4) [8]. Liên kết của hạt virus với thụ thể cụ thể trên tế bào chủ đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh khả năng gây bệnh của nó. Khảo sát các thụ thể tiềm năng cho các Betacoronavirus khác nhau (β-CoV) bao gồm cả SARS-CoV-2 người ta phát hiện ra rằng sự xâm nhập của virus đã được tăng cường trong các tế bào người biểu hiện thụ thể ACE2 thay vì DPP4 hoặc Aminopeptidase N (APN) trong trường hợp của coronavirus mới [9].

Nghiên cứu Cryo-EM (Cryogenic electron microscopy) về protein S nhấn mạnh rằng ái lực của ACE2 và protein S của SARS-CoV-2 lớn hơn 10–20 lần so với SARS-CoV đã biết trước đây [10]. Kiến thức về các thụ thể tiềm năng mà virus có thể liên kết cùng với các protease liên quan của nó sẽ cho phép phát triển các loại thuốc chống virus cũng như dự đoán kháng thể trung hoà hình thành từ đáp ứng miễn dịch với virus.1 Cấu trúc phân tử của virus và so sánh hệ gen của SARS - CoV - 2 với các chủng coronavirus trước đó (https://www.2 Đáp ứng miễn dịch chống SARS – CoV – 2 Một khi virus xâm nhập vào bên trong tế bào đích, hệ thống miễn dịch của vật chủ sẽ nhận diện toàn bộ virus hoặc các yếu tố kháng nguyên (Epitopes), tạo ra phản ứng miễn dịch tự nhiên (Innate) hoặc thích ứng (Adaptive). Các thụ thể nhận dạng mầm bệnh (PRR – Pathogen recognition receptors) hiện diện trên các tế bào miễn dịch, chủ yếu là các thụ thể Toll-like 3, 7 và 8 nhận dạng đầu tiên virus, dẫn đến việc tăng cường sản xuất interferon (IFN).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Đáp Ứng Miễn Dịch Vaccine COVID-19: Nghiên Cứu Kháng Thể Trung Hòa ELISA" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của vaccine COVID-19 thông qua việc đánh giá đáp ứng miễn dịch và mức độ kháng thể trung hòa. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của vaccine mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc theo dõi đáp ứng miễn dịch sau tiêm chủng. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả vaccine, từ đó có thể áp dụng kiến thức này trong việc nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Đánh giá hiệu quả tạo kháng thể sau tiêm vaccine chống sars cov 2 trên bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối lọc máu chu kỳ". Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về hiệu quả của vaccine đối với nhóm bệnh nhân đặc biệt, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của vaccine trong các tình huống khác nhau.