Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn 2016 - 2018, ngành chăn nuôi gia cầm của Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm đạt 6,93% đối với tổng đàn và 7,24% đối với gà thịt (Cục Chăn nuôi, 2019). Đến năm 2018, tổng đàn gà của cả nước đạt 316,92 triệu con, xếp thứ 13 trên thế giới theo số liệu thống kê của FAO (2020). Chăn nuôi gia cầm đóng vai trò thiết yếu đối với sinh kế của nông hộ, đóng góp khoảng 50% vào tổng thu nhập của các hộ nông dân tại nhiều vùng nông thôn và miền núi. Tuy nhiên, hoạt động chăn nuôi các giống gà bản địa đang chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các giống gà công nghiệp cao sản nhập nội, cùng với thách thức từ biến đổi khí hậu và nguy cơ bùng phát dịch bệnh.

Gà Lông Xước (còn có tên gọi là gà Hắc Phong) là một giống gà bản địa mang nguồn gen quý hiếm, gắn liền với văn hóa và đời sống kinh tế của đồng bào các dân tộc thiểu số tại tỉnh Hà Giang. Mặc dù có năng suất sinh trưởng thấp hơn các giống gà chuyên thịt thương phẩm, giống gà này sở hữu những đặc tính di truyền thích nghi cao: khả năng chịu đựng điều kiện nuôi dưỡng kham khổ, sức đề kháng dịch bệnh tốt, cùng chất lượng thịt và trứng thơm ngon. Nhằm tạo cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn nguồn gen, chọn lọc nhân giống và định hướng phát triển chăn nuôi hàng hóa, đề tài đã được triển khai với các mục tiêu và phạm vi cụ thể:

  • Mục tiêu tổng thể: Xác định đặc điểm ngoại hình và khả năng sinh trưởng của gà Lông Xước nuôi tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định được một số đặc điểm ngoại hình đặc trưng của gà Lông Xước qua các giai đoạn tuổi.
    2. Xác định được các chỉ tiêu sinh trưởng và khả năng thu nhận thức ăn của đàn gà Lông Xước, tạo căn cứ giúp người chăn nuôi bảo tồn và phát triển quy mô đàn phù hợp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà Lông Xước từ 01 ngày tuổi đến 20 tuần tuổi.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trung tâm đào tạo và nghiên cứu giống cây trồng, vật nuôi – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 10/12/2020 đến ngày 03/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và tài liệu tổng quan

Đề tài dựa trên cơ sở lý thuyết về di truyền học ngoại hình và sinh lý sinh trưởng gia cầm:

  • Đặc điểm ngoại hình: Màu sắc lông, da, mào tích, chân và mỏ là các tính trạng chất lượng phản ánh đặc trưng phẩm giống và hướng sản xuất (hướng thịt, hướng trứng hoặc kiêm dụng). Sự phát triển màu lông do mức độ oxy hóa các tiền sắc tố melanin hoặc nhóm carotenoid quy định; tốc độ mọc lông chịu sự chi phối của gen liên kết giới tính; hình dạng mào (mào cờ, mào nụ, mào hoa hồng) do các alen tương tác xác định.
  • Quy luật sinh trưởng: Sinh trưởng của gia cầm là quá trình tích lũy chất hữu cơ qua trao đổi chất, biểu hiện qua sinh trưởng tích lũy (khối lượng tuyệt đối), sinh trưởng tương đối và sinh trưởng tuyệt đối theo ngày tuổi. Đường cong sinh trưởng gồm 4 pha điển hình: pha tăng tốc sau nở, điểm uốn sinh trưởng tối đa, pha giảm tốc và pha tiệm cận trưởng thành.
  • Khung bảo tồn quỹ gen: Dựa trên chiến lược bảo tồn nguồn gen vật nuôi toàn cầu của FAO (1980, 1984) gồm bảo tồn tại chỗ (in-situ) và bảo tồn chuyển vùng/ngoại vi (ex-situ).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Bố trí thí nghiệm: Đàn thí nghiệm gồm 150 con gà Lông Xước (chia làm 3 đợt, mỗi đợt 50 con). Giai đoạn 01 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi được nuôi chung không phân biệt tính biệt; giai đoạn 9 đến 20 tuần tuổi tiến hành tách riêng trống và mái theo tỷ lệ 1 trống : 8 mái. Phương thức nuôi là bán chăn thả trong hệ thống chuồng hở, thông thoáng tự nhiên, nền chuồng sử dụng đệm lót trấu dày 8 - 10 cm đã khử trùng. Theo dõi cá thể từng con bằng phương pháp bấm số cánh.
  • Chế độ dinh dưỡng và chăm sóc:
    • Giai đoạn 0 - 5 tuần tuổi: Năng lượng trao đổi (ME) 2.700 Kcal, Protein thô (CP) 21,00%, Canxi 0,95%, Photpho 0,70%, Lysine 1,10%, Methionine 0,54%; cho ăn tự do; chiếu sáng 24/24 giờ ở tuần đầu rồi giảm dần.
    • Giai đoạn 6 - 9 tuần tuổi: ME 2.700 Kcal, CP 18,00%, Canxi 1,45%, Photpho 0,74%, Lysine 0,96%, Methionine 0,34%.
    • Giai đoạn 10 - 20 tuần tuổi: ME 2.700 Kcal, CP 14,50%, Canxi 1,43%, Photpho 0,63%, Lysine 0,71%, Methionine 0,30%; cho ăn hạn chế theo định mức; chiếu sáng tự nhiên.
    • Sau 20 tuần tuổi: ME 2.700 Kcal, CP 17,00%, Canxi 3,40%, Photpho 0,70%, Lysine 0,85%, Methionine 0,44%.
    • Phòng bệnh bằng quy trình vắc xin đầy đủ (Marek, Newcastle, Gumboro, Đậu gà, Cúm gia cầm Vifluvac, Coryza).
  • Phương pháp xác định các chỉ tiêu:
    • Ngoại hình và kích thước chiều đo: Quan sát trực tiếp đặc điểm hình thái ở 01 ngày tuổi và 20 tuần tuổi. Đo kích thước các chiều đo (dài cổ, dài thân, dài lườn, vòng ngực, vòng chân, dài đùi, dài bàn chân) lúc 20 tuần tuổi theo phương pháp của Brandsch H. và Viện Hàn lâm Đức (1972).
    • Khối lượng và khả năng thu nhận thức ăn: Cân khối lượng cá thể vào sáng sớm trước khi cho ăn (cân điện tử 0,1 g cho gà 1 ngày tuổi; cân đồng hồ 1 kg cho gà 1 - 6 tuần tuổi; cân đồng hồ 5 kg cho gà từ 7 tuần tuổi trở đi). Tính toán tỷ lệ nuôi sống (%) hàng tuần và cộng dồn; theo dõi lượng thức ăn thu nhận hàng ngày (g/con/ngày) và cộng dồn theo tuần.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và phương pháp thống kê sinh vật học (theo Nguyễn Văn Thiện, 2002) để tính toán giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$), hệ số biến dị ($Cv%$) và kiểm định sai khác thống kê ($P < 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Nội dung chương nêu rõ tính cấp thiết của việc bảo tồn và phát triển các giống vật nuôi bản địa trong bối cảnh ngành chăn nuôi gia cầm Việt Nam đang phát triển mạnh quy mô tổng đàn nhưng đối mặt với nguy cơ suy thoái đa dạng di truyền. Tác giả trình bày vị trí phân loại, giá trị kinh tế - văn hóa của gà Lông Xước tại tỉnh Hà Giang, xác định mục tiêu đánh giá các chỉ tiêu sinh học và khả năng sản xuất của giống gà này khi nuôi giữ chuyển vùng tại Thái Nguyên, làm cơ sở xây dựng thương hiệu sản phẩm đặc sản địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về cơ sở di truyền các tính trạng ngoại hình, kích thước chiều đo và quy luật sinh trưởng của gia cầm. Tác giả hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu về các giống gà địa phương của Việt Nam (gà Ri, gà Hồ, gà Mía, gà Mèo/H'Mông, gà Móng, gà Tè, gà Lạc Thủy, gà nhiều ngón, gà lông cằm) và tổng quan các chương trình bảo tồn quỹ gen vật nuôi của FAO, UNEP và các tổ chức quốc tế.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương trình bày toàn bộ quy trình thực nghiệm với 150 cá thể gà Lông Xước từ sơ sinh đến 20 tuần tuổi. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp bố trí thí nghiệm, công thức dinh dưỡng thức ăn hỗn hợp cho từng giai đoạn tuổi, quy trình quản lý chuồng trại trên nền đệm lót trấu, quy trình vệ sinh phòng dịch bằng vắc xin, phác đồ điều trị bệnh lâm sàng, các tiêu chuẩn đo lường kích thước hình thái và thuật toán xử lý thống kê sinh học.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua 20 tuần theo dõi:

1. Công tác phục vụ sản xuất và quản lý dịch bệnh

Quá trình chăn nuôi đã áp dụng nghiêm ngặt công tác tiêu độc khử trùng bằng dung dịch Iodine 10% (100 ml/15 lít nước, phun 1 lít/40 $\text{m}^2$). Đàn gà thí nghiệm được chẩn đoán và điều trị hiệu quả hai loại bệnh phổ biến:

  • Bệnh cầu trùng (42 con mắc): Điều trị bằng phác đồ Rigecoccin - WS (1 g/4 lít nước uống) kết hợp Hepatol (2 ml/1 lít nước) trong 3 - 5 ngày liên tục, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100%.
  • Bệnh viêm đường hô hấp mãn tính - CRD (25 con mắc): Điều trị bằng Tylosin 98% (2 g/1 lít nước) kết hợp B.complex (1 g/3 lít nước) cho 18 con (khỏi 100%) và phác đồ Doxytylan (1 g/5 kg thể trọng/ngày) kết hợp Hepatol cho 7 con (khỏi 100%).

2. Đặc điểm ngoại hình của gà Lông Xước

Kết quả ghi nhận sự biến đổi và cố định ngoại hình từ giai đoạn sơ sinh đến 20 tuần tuổi:

Chỉ tiêu theo dõi Giai đoạn 01 ngày tuổi ($n=150$) Giai đoạn 20 tuần tuổi - Gà trống ($n=8$) Giai đoạn 20 tuần tuổi - Gà mái ($n=87$)
Hình dáng chung Thon nhỏ, nhanh nhẹn Thanh gọn, lông xù xước ngược (100%) Thanh gọn, lông xù xước ngược (100%)
Màu sắc lông Vàng nâu (62,67%), Vàng nhạt (32,00%), Khác (5,33%); 88,00% có sọc nâu Đỏ tía (75,00%), Đỏ nâu (25,00%) Lá chuối khô (63,36%), Vàng nâu (24,79%), Vàng rơm (7,44%), Khác (4,13%)
Màu sắc mỏ Vàng (52,67%), Vàng đen (47,33%) Vàng đen (62,50%), Vàng (37,50%) Vàng đen (78,16%), Vàng (21,84%)
Màu sắc da Vàng nhạt Trắng (100,00%) Trắng (97,70%), Đen (2,30%)
Màu sắc chân Chì (77,33%), Vàng (22,67%) Chì (75,00%), Vàng nhạt (25,00%) Chì (94,25%), Vàng nhạt (5,75%)
Kiểu mào Chưa rõ Mào cờ/đơn (87,50%), Mào nụ (12,50%) Mào cờ/đơn (91,95%), Mào nụ (8,04%)

Đặc tính mọc lông xù xước ngược toàn thân thể hiện rõ nét từ tuần tuổi thứ 5 trở đi và là chỉ thị hình thái đặc trưng nhất của giống gà này.

3. Kích thước các chiều đo cơ thể ở 20 tuần tuổi

Các số liệu đo đạc kích thước cơ thể tại thời điểm kết thúc giai đoạn hậu bị (20 tuần tuổi) khẳng định gà Lông Xước có tầm vóc trung bình, kết cấu cơ thể thanh tú thiên về hướng kiêm dụng thịt - trứng:

Chiều đo (cm) Gà trống ($n=8$, $\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) Gà mái ($n=24$, $\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) Mức ý nghĩa ($P$)
Dài cổ $15,18 \pm 0,59$ $12,89 \pm 0,45$ 0,04
Dài thân $20,12 \pm 0,67$ $16,50 \pm 0,43$ 0,02
Dài lườn $16,90 \pm 0,60$ $12,85 \pm 0,32$ 0,02
Vòng ngực $27,86 \pm 0,86$ $25,32 \pm 0,56$ 0,03
Vòng ống chân $3,35 \pm 0,12$ $2,95 \pm 0,17$ 0,001
Dài đùi $19,32 \pm 0,31$ $16,71 \pm 0,57$ 0,01
Dài bàn chân $10,42 \pm 0,12$ $6,79 \pm 0,12$ 0,002

Toàn bộ các chiều đo của gà trống đều cao hơn gà mái với sự sai khác có ý nghĩa thống kê rõ rệt ($P < 0,05$).

4. Tỷ lệ nuôi sống

  • Giai đoạn 0 - 8 tuần tuổi: Tỷ lệ nuôi sống trong tuần duy trì từ 99,07% đến 99,86%; tỷ lệ nuôi sống cộng dồn tính đến hết 8 tuần tuổi đạt 96,44 ± 1,99%.
  • Giai đoạn hậu bị (9 - 20 tuần tuổi): Tỷ lệ nuôi sống trong tuần dao động 86,49% - 100% ở con trống và 93,37% - 100% ở con mái. Đến 20 tuần tuổi, tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đạt 83,11 ± 3,01% ở gà trống và 89,40 ± 3,24% ở gà mái. Tỷ lệ này giảm ở tuần thứ 16 do tác giả chủ động tiến hành chọn lọc và loại thải các cá thể không đạt tiêu chuẩn giống.

5. Khối lượng cơ thể và khả năng sinh trưởng

Khối lượng gà Lông Xước tăng đều qua các tuần tuổi:

  • Lúc sơ sinh (01 ngày tuổi): $28,72 \pm 1,27\text{ g}$ ($Cv = 6,23%$).
  • Tuần thứ 4: $189,10 \pm 6,66\text{ g}$.
  • Tuần thứ 8: $513,28 \pm 33,50\text{ g}$.
  • Giai đoạn 9 - 20 tuần tuổi: Phân hóa khối lượng giữa hai giới tính biểu hiện ngày càng rõ. Ở tuần thứ 9, gà trống đạt $783,70 \pm 24,46\text{ g}$ trong khi gà mái đạt $610,30 \pm 18,94\text{ g}$. Đến tuần thứ 12, con trống đạt 1.110,00 g và con mái đạt 932,70 g; tuần thứ 15 đạt 1.353,41 g ở con trống và 1.120,82 g ở con mái.

6. Khả năng thu nhận thức ăn

  • Giai đoạn 0 - 8 tuần tuổi: Lượng thức ăn thu nhận tăng từ 9,10 g/con/ngày (tuần 1) lên 47,42 g/con/ngày (tuần 8). Tổng lượng thức ăn thu nhận cộng dồn cho cả giai đoạn 0 - 8 tuần là 1.537,82 g/con.
  • Giai đoạn 9 - 20 tuần tuổi: Mức tiêu thụ tăng dần từ tuần 9 đến tuần 20. Ở con trống, lượng ăn vào tăng từ 49,00 g/con/ngày (tuần 9) lên 90,00 g/con/ngày (tuần 20); ở con mái tăng từ 47,23 g/con/ngày (tuần 9) lên 87,00 g/con/ngày (tuần 20). Tổng lượng thức ăn tiêu thụ cộng dồn của giai đoạn 9 - 20 tuần ở gà mái đạt 7.400,74 g/con.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Chương tổng kết lại toàn bộ các chỉ số kỹ thuật đạt được về ngoại hình, tỷ lệ sống, khả năng tăng trọng và mức tiêu tốn thức ăn của gà Lông Xước nuôi tại Thái Nguyên, đồng thời đưa ra các tiêu chí ngoại hình khuyến nghị phục vụ công tác chọn lọc giống hạt nhân.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng then chốt

  • Xác lập bộ số liệu chuẩn về ngoại hình giống gà Lông Xước: 100% cá thể trưởng thành có đặc điểm lông xù xước ngược; gà trống có màu lông đỏ tía (75,00%) hoặc đỏ nâu (25,00%); gà mái có màu lông lá chuối khô (63,36%) hoặc vàng nâu (24,79%); đa số mang chân màu chì (75,00% - 94,25%), da trắng (97,70% - 100%) và mào cờ (87,50% - 91,95%).
  • Đánh giá khả năng sống: Tỷ lệ sống cộng dồn đạt 96,44% ở 8 tuần tuổi; đạt 83,11% ở gà trống và 89,40% ở gà mái tại thời điểm kết thúc giai đoạn hậu bị (20 tuần tuổi).
  • Đánh giá tốc độ sinh trưởng: Khối lượng sơ sinh đạt 28,72 g; đạt 513,28 g lúc 8 tuần tuổi; tại tuần thứ 15 gà trống đạt 1.353,41 g và gà mái đạt 1.120,82 g.

Đề xuất chọn lọc giống của tác giả

Dựa trên các chỉ tiêu ưu thế, tác giả đề xuất tiêu chuẩn tuyển chọn đàn hạt nhân phục vụ bảo tồn và phát triển giống:

  • Gà trống giống: Thể chất khỏe mạnh, vóc dáng chắc gọn; lông xước toàn thân màu đỏ tía hoặc đỏ nâu; mào cờ hoặc mào hoa hồng đỏ tươi; mắt nâu, mỏ vàng đen và chân màu chì.
  • Gà mái giống: Thân hình thanh gọn; lông xước toàn thân màu lá chuối khô hoặc màu vàng nâu; mào cờ hoặc mào hoa hồng đỏ tươi; mắt nâu, mỏ vàng đen và da chân màu chì.

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Đóng góp khoa học: Công trình cung cấp hệ thống dẫn liệu sinh học thực nghiệm đầu tiên về đặc điểm hình thái học, kích thước các chiều đo cơ thể và các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy của giống gà Lông Xước Hà Giang khi nuôi thích nghi tại vùng sinh thái trung du Thái Nguyên.
  • Đóng góp thực tiễn: Chứng minh tính thích ứng cao của giống gà quý hiếm này trong điều kiện nuôi bán chăn thả; kiểm chứng hiệu quả của quy trình thú y phòng trị bệnh (đặc biệt đối với bệnh CRD và cầu trùng); tạo luận cứ khoa học để hoàn thiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi và mở rộng mô hình sản xuất nông sản hàng hóa bản địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Đề tài mới chỉ thực hiện theo dõi trong phạm vi từ 01 ngày tuổi đến 20 tuần tuổi (kết thúc giai đoạn gà hậu bị). Các chỉ tiêu liên quan đến năng suất sinh sản (tuổi thành thục sinh dục, sản lượng trứng, tỷ lệ trứng có phôi, tỷ lệ ấp nở), năng suất và chất lượng thịt xẻ khi giết mổ thương phẩm chưa được tiến hành khảo sát trong khuôn khổ khóa luận này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Tiếp tục theo dõi đàn gà sinh sản từ 21 tuần tuổi trở đi nhằm xác định các chỉ tiêu sinh sản, năng suất trứng và tỷ lệ nở của đàn giống hạt nhân.
    2. Khảo sát năng suất thân thịt, tỷ lệ thịt đùi, thịt lườn và phân tích thành phần hóa học (protein, lipid, khoáng) của thịt gà Lông Xước ở các độ tuổi giết mổ thương phẩm thích hợp.
    3. Nghiên cứu khẩu phần dinh dưỡng tối ưu kết hợp nguồn thức ăn địa phương để giảm chi phí thức ăn trong chăn nuôi gà Lông Xước bán chăn thả.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Công nghệ sinh học nông nghiệp trong việc tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm theo dõi gia cầm bản địa, phương pháp đo kích thước các chiều đo cơ thể theo tiêu chuẩn quốc tế và quy trình phòng trị bệnh thực địa.
  • Các cán bộ nghiên cứu tại các viện, trung tâm lưu giữ và bảo tồn nguồn gen vật nuôi quốc gia phục vụ việc đối chiếu, so sánh các đặc tính sinh học giữa các giống gà nội địa (như gà Ri, gà Mía, gà Hồ, gà Móng, gà lông cằm, gà nhiều ngón).
  • Các trung tâm khuyến nông, trang trại và hộ chăn nuôi tại các tỉnh miền núi phía Bắc có định hướng phát triển chăn nuôi gà đặc sản, gà bản địa theo hướng hàng hóa bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống gà Lông Xước có nguồn gốc từ đâu và đặc điểm hình thái nổi bật nhất là gì?

Gà Lông Xước (còn gọi là gà Hắc Phong) là giống gà bản địa quý hiếm có nguồn gốc từ tỉnh Hà Giang. Đặc điểm hình thái đặc trưng nhất là toàn bộ lớp lông vũ trên cơ thể mọc xù và xước ngược (chiếm tỷ lệ 100% ở cả gà trống và gà mái trưởng thành), giúp phân biệt hoàn toàn với các giống gà bản địa khác của Việt Nam.

2. Quy mô và thiết kế thí nghiệm theo dõi sinh trưởng của đề tài được bố trí như thế nào?

Thí nghiệm được thực hiện trên 150 con gà Lông Xước chia làm 3 đợt (50 con/đợt), nuôi bán chăn thả trên nền đệm lót trấu tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Gà được nuôi chung từ 01 ngày tuổi đến 8 tuần tuổi, sau đó tách riêng trống - mái từ 9 đến 20 tuần tuổi với tỷ lệ ghép 1 trống : 8 mái và theo dõi cá thể từng con qua số cánh.

3. Tỷ lệ nuôi sống của gà Lông Xước qua các giai đoạn đạt bao nhiêu và tại sao tuần 16 tỷ lệ sống lại giảm?

Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đến 8 tuần tuổi đạt 96,44 ± 1,99%. Đến 20 tuần tuổi, tỷ lệ sống cộng dồn đạt 83,11 ± 3,01% ở gà trống và 89,40 ± 3,24% ở gà mái. Tỷ lệ nuôi sống trong tuần ở tuần thứ 16 giảm xuống (86,49% ở con trống và 93,37% ở con mái) là do tác giả chủ động tiến hành chọn lọc loại thải các cá thể không đủ tiêu chuẩn giống và có biểu hiện gầy nhằm chuẩn bị cho đàn hạt nhân.

4. Khối lượng cơ thể và lượng thu nhận thức ăn của gà Lông Xước ở tuần thứ 8 là bao nhiêu?

Tại thời điểm 8 tuần tuổi, khối lượng cơ thể trung bình của gà Lông Xước đạt 513,28 ± 33,50 g/con. Lượng thức ăn thu nhận hàng ngày tại tuần thứ 8 đạt 47,42 g/con/ngày và tổng lượng thức ăn tiêu thụ cộng dồn từ 0 đến 8 tuần tuổi là 1.537,82 g/con.

5. Những bệnh truyền nhiễm nào đã xuất hiện trong đàn thí nghiệm và phác đồ điều trị được áp dụng ra sao?

Đàn gà xuất hiện 2 bệnh: bệnh cầu trùng (42 con) và bệnh viêm đường hô hấp mãn tính CRD (25 con). Tác giả đã điều trị khỏi 100% bằng phác đồ Rigecoccin - WS (1 g/4 lít nước) kết hợp Hepatol đối với bệnh cầu trùng; và sử dụng Tylosin 98% (2 g/1 lít nước) kết hợp B.complex (hiệu quả khỏi bệnh 100%) hoặc Doxytylan kết hợp Hepatol đối với bệnh CRD.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Nam đã hoàn thành việc đánh giá các đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng và mức tiêu thụ thức ăn của giống gà bản địa Lông Xước từ 01 ngày tuổi đến 20 tuần tuổi khi nuôi thích nghi tại Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu khẳng định gà Lông Xước sở hữu đặc tính ngoại hình xù xước đặc trưng, tỷ lệ nuôi sống cao (trên 83 - 89% ở giai đoạn hậu bị) và khả năng sinh trưởng ổn định thiên về hướng kiêm dụng thịt - trứng. Công trình đã cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học thiết thực phục vụ công tác tuyển chọn đàn giống hạt nhân, bảo tồn nguồn gen vật nuôi quý hiếm và định hướng phát triển chăn nuôi gia cầm đặc sản tại các địa phương.