Đánh Giá Đặc Điểm Lâm Sàng, Cận Lâm Sàng và Tỉ Lệ PD-L1, EGFR trong Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ

Đánh giá lâm sàng và cận lâm sàng tỉ lệ PD-L1 và EGFR trong ung thư phổi không tế bào nhỏ, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị.

Chuyên ngành

Nội – Hô Hấp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2020

129
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH - VIỆT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Dịch tễ học ung thƣ phổi

1.2. Chẩn đoán ung thƣ phổi

1.3. Các công trình nghiên cứu liên quan

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tƣợng nghiên cứu

2.2. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.3. Quy trình lấy mẫu

2.4. Liệt kê và định nghĩa biến số nghiên cứu

2.5. Phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm về dân số học

3.2. Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu

3.3. Các phƣơng pháp lấy mẫu bệnh phẩm làm giải phẫu bệnh

3.4. Đặc điểm mô bệnh học và giai đoạn UTP KTBN

3.5. Đặc điểm di căn xa của nhóm nghiên cứu

3.6. Đột biến gen EGFR

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm về dân số học của nhóm nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng

4.3. Đặc tính khối u

4.4. Các phƣơng pháp lấy mẫu bệnh phẩm làm giải phẫu bệnh

4.5. Đặc điểm giải phẫu bệnh

4.6. Tình trạng di căn xa

4.7. Đột biến gen EGFR

HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ NSCLC

Ung thư phổi (UTP) là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến nhất trên toàn cầu. Theo Hiệp Hội Ung thư Mỹ, có khoảng 1.590 ca ung thư mới vào năm 2020. Tần suất mắc UTP đứng thứ hai ở cả nam và nữ. Theo GLOBOCAN, tại Việt Nam, UTP đứng thứ hai ở nam, thứ ba ở nữ, và thứ hai ở cả hai giới. Trong các trường hợp UTP, ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTP KTBN) chiếm khoảng 80%-85%. Đa phần UTP thường được phát hiện ở giai đoạn trễ, khi bệnh đã tiến xa tại chỗ hoặc di căn xa. Điều này dẫn đến tiên lượng xấu, với tỷ lệ sống 5 năm thấp, đặc biệt ở giai đoạn tiến triển. Trước đây, hóa trị là phương pháp điều trị duy nhất cho hầu hết bệnh nhân UTP, nhưng tỷ lệ đáp ứng thấp và tác dụng phụ cao. Sự phát hiện đột biến gen EGFR đã mở ra hướng điều trị cá thể hóa, với các liệu pháp nhắm trúng đích mang lại kết quả lâm sàng cải thiện đáng kể.

1.1. Dịch Tễ Học Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ NSCLC

Ung thư phổi (UTP) là ung thư phổ biến nhất trên thế giới trong nhiều thập kỷ và là nguyên nhân tử vong hàng đầu. Theo GLOBOCAN 2018 UTP là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong (18,4% tổng số tử vong ung thư), tiếp theo là ung thư đại trực tràng (9,2%), ung thư dạ dày (8,2%), và ung thư gan (8,2%). Tỉ lệ sống còn trong vòng 5 năm của UTP ở tất cả các giai đoạn là 16,8% năm 2004.Tỉ lệ này thay đổi đáng kể tùy theo giai đoạn chẩn đoán: 52,2% cho ung thư tại chỗ, 25% đối với bệnh khu trú, 4% cho bệnh di căn xa. Chỉ có 15% UTP được phát hiện ở giai đoạn tại chỗ.

1.2. Các Loại Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ NSCLC Phổ Biến

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) bao gồm nhiều loại mô bệnh học khác nhau, trong đó phổ biến nhất là Adenocarcinoma, Squamous cell carcinoma, và Large cell carcinoma. Adenocarcinoma thường gặp ở phụ nữ và người không hút thuốc, trong khi Squamous cell carcinoma thường liên quan đến hút thuốc lá. Việc xác định loại mô bệnh học cụ thể rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Theo nghiên cứu, sự khác biệt về đặc điểm di truyền và sinh học giữa các loại NSCLC này có thể ảnh hưởng đến đáp ứng với các liệu pháp khác nhau.

II. Cách Nhận Biết Đặc Điểm Lâm Sàng NSCLC Hướng Dẫn Chi Tiết

Các triệu chứng lâm sàng của ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) rất đa dạng và có thể không đặc hiệu, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Các triệu chứng thường gặp bao gồm ho kéo dài, ho ra máu, đau ngực, khó thở, sụt cân không rõ nguyên nhân, và mệt mỏi. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể không có triệu chứng và được phát hiện tình cờ qua chụp X-quang ngực. Khi NSCLC lan đến các cơ quan khác, nó có thể gây ra các triệu chứng như đau xương, thay đổi hệ thần kinh, vàng da, và khó nuốt. Hội chứng cận ung thư, như ngón tay dùi trống và hội chứng Horner, cũng có thể xuất hiện. Việc nhận biết sớm các triệu chứng lâm sàng và thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân NSCLC.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Thường Gặp Của NSCLC

Các triệu chứng lâm sàng của NSCLC rất đa dạng và có thể không đặc hiệu, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Các triệu chứng thường gặp bao gồm ho kéo dài, ho ra máu, đau ngực, khó thở, sụt cân không rõ nguyên nhân, và mệt mỏi. Khi NSCLC lan đến các cơ quan khác, nó có thể gây ra các triệu chứng như đau xương, thay đổi hệ thần kinh, vàng da, và khó nuốt. Hội chứng cận ung thư, như ngón tay dùi trống và hội chứng Horner, cũng có thể xuất hiện.

2.2. Ảnh Hưởng Của Hút Thuốc Lá Đến Triệu Chứng NSCLC

Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu của ung thư phổi, và có thể ảnh hưởng đến các triệu chứng lâm sàng của NSCLC. Người hút thuốc lá thường có các triệu chứng hô hấp mãn tính, như ho và khó thở, điều này có thể che lấp các triệu chứng của NSCLC ở giai đoạn sớm. Ngoài ra, hút thuốc lá có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh phổi khác, như viêm phổi và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), điều này có thể làm phức tạp việc chẩn đoán NSCLC.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Cận Lâm Sàng NSCLC Bí Quyết

Chẩn đoán cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong việc xác định và đánh giá ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, như chụp CT ngực, chụp MRI ngực, và PET/CT, giúp xác định vị trí, kích thước, và mức độ lan rộng của khối u. Các xét nghiệm tế bào học và mô bệnh học, như xét nghiệm tế bào đàm, chọc hút dịch màng phổi, sinh thiết xuyên ngực, và nội soi phế quản, giúp xác định loại mô bệnh học và các đặc điểm di truyền của NSCLC. Các xét nghiệm marker ung thư phổi, như EGFR, ALK, và PD-L1, giúp xác định các mục tiêu điều trị tiềm năng. Việc kết hợp các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng khác nhau giúp đưa ra chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho bệnh nhân NSCLC.

3.1. Chẩn Đoán Hình Ảnh NSCLC CT MRI PET CT

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và đánh giá NSCLC. Chụp CT ngực giúp xác định vị trí, kích thước, và hình dạng của khối u, cũng như sự lan rộng đến các hạch bạch huyết và các cơ quan khác. Chụp MRI ngực có thể được sử dụng để đánh giá sự xâm lấn của khối u vào các cấu trúc trung thất và thành ngực. PET/CT giúp phát hiện các di căn xa và đánh giá đáp ứng với điều trị.

3.2. Xét Nghiệm Tế Bào Học và Mô Bệnh Học NSCLC

Các xét nghiệm tế bào học và mô bệnh học là cần thiết để xác định loại mô bệnh học và các đặc điểm di truyền của NSCLC. Xét nghiệm tế bào đàm và chọc hút dịch màng phổi có thể được sử dụng để phát hiện các tế bào ung thư. Sinh thiết xuyên ngực và nội soi phế quản cho phép lấy mẫu mô từ khối u để phân tích mô bệnh học và thực hiện các xét nghiệm marker ung thư phổi.

3.3. Vai Trò Của Marker Ung Thư Phổi EGFR ALK PD L1

Các xét nghiệm marker ung thư phổi, như EGFR, ALK, và PD-L1, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các mục tiêu điều trị tiềm năng cho bệnh nhân NSCLC. Đột biến gen EGFR và ALK thường gặp ở bệnh nhân NSCLC không hút thuốc, và có thể được điều trị bằng các liệu pháp nhắm trúng đích. Biểu hiện PD-L1 có thể dự đoán đáp ứng với các liệu pháp miễn dịch.

IV. Tầm Quan Trọng Của Giai Đoạn Bệnh Trong Ung Thư Phổi NSCLC

Giai đoạn bệnh là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Giai đoạn bệnh được xác định dựa trên kích thước và vị trí của khối u, sự lan rộng đến các hạch bạch huyết, và sự hiện diện của di căn xa. Hệ thống phân loại TNM (Tumor, Node, Metastasis) được sử dụng để xác định giai đoạn bệnh. Giai đoạn bệnh càng cao, tiên lượng càng xấu. Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và dự đoán tiên lượng cho bệnh nhân NSCLC.

4.1. Phân Loại Giai Đoạn Ung Thư Phổi NSCLC Theo TNM

Hệ thống phân loại TNM (Tumor, Node, Metastasis) là một hệ thống tiêu chuẩn được sử dụng để xác định giai đoạn của NSCLC. T (Tumor) mô tả kích thước và vị trí của khối u. N (Node) mô tả sự lan rộng đến các hạch bạch huyết. M (Metastasis) mô tả sự hiện diện của di căn xa. Dựa trên các yếu tố này, NSCLC được phân loại thành các giai đoạn từ I đến IV.

4.2. Ảnh Hưởng Của Giai Đoạn Bệnh Đến Tiên Lượng NSCLC

Giai đoạn bệnh là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất trong NSCLC. Bệnh nhân ở giai đoạn sớm (I và II) có tiên lượng tốt hơn bệnh nhân ở giai đoạn tiến triển (III và IV). Tỷ lệ sống sót 5 năm giảm dần khi giai đoạn bệnh tăng lên. Việc xác định chính xác giai đoạn bệnh là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và dự đoán tiên lượng cho bệnh nhân.

V. Điều Trị Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ NSCLC Hiện Nay

Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây. Các phương pháp điều trị hiện nay bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích, và liệu pháp miễn dịch. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học, các đặc điểm di truyền, và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho bệnh nhân NSCLC ở giai đoạn sớm. Xạ trị và hóa trị có thể được sử dụng để điều trị bệnh nhân NSCLC ở giai đoạn tiến triển hoặc để bổ trợ cho phẫu thuật. Liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch đã mang lại những kết quả đầy hứa hẹn cho bệnh nhân NSCLC có các đột biến gen hoặc biểu hiện PD-L1.

5.1. Các Phương Pháp Điều Trị Phẫu Thuật NSCLC

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho bệnh nhân NSCLC ở giai đoạn sớm (I và II). Các loại phẫu thuật bao gồm cắt bỏ một phần phổi (wedge resection), cắt bỏ một thùy phổi (lobectomy), và cắt bỏ toàn bộ phổi (pneumonectomy). Lựa chọn loại phẫu thuật phụ thuộc vào kích thước và vị trí của khối u, cũng như tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

5.2. Hóa Trị và Xạ Trị Trong Điều Trị NSCLC

Hóa trị và xạ trị có thể được sử dụng để điều trị bệnh nhân NSCLC ở giai đoạn tiến triển (III và IV) hoặc để bổ trợ cho phẫu thuật. Hóa trị sử dụng các loại thuốc để tiêu diệt các tế bào ung thư. Xạ trị sử dụng các tia năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư. Các tác dụng phụ của hóa trị và xạ trị có thể bao gồm mệt mỏi, buồn nôn, rụng tóc, và giảm bạch cầu.

5.3. Liệu Pháp Nhắm Trúng Đích và Miễn Dịch NSCLC

Liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch đã mang lại những kết quả đầy hứa hẹn cho bệnh nhân NSCLC có các đột biến gen hoặc biểu hiện PD-L1. Liệu pháp nhắm trúng đích sử dụng các loại thuốc để nhắm mục tiêu vào các protein hoặc gen cụ thể liên quan đến sự phát triển của ung thư. Liệu pháp miễn dịch giúp hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công các tế bào ung thư.

VI. Tiên Lượng và Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến NSCLC Nghiên Cứu Mới

Tiên lượng của ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học, các đặc điểm di truyền, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, và đáp ứng với điều trị. Các yếu tố tiên lượng tốt bao gồm giai đoạn bệnh sớm, loại mô bệnh học ít xâm lấn, có các đột biến gen có thể điều trị bằng liệu pháp nhắm trúng đích, và đáp ứng tốt với điều trị. Các yếu tố tiên lượng xấu bao gồm giai đoạn bệnh tiến triển, loại mô bệnh học xâm lấn, không có các đột biến gen có thể điều trị bằng liệu pháp nhắm trúng đích, và không đáp ứng với điều trị. Việc xác định các yếu tố tiên lượng giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và cung cấp thông tin chính xác cho bệnh nhân về tiên lượng của họ.

6.1. Các Yếu Tố Tiên Lượng Quan Trọng Trong NSCLC

Tiên lượng của NSCLC phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học, các đặc điểm di truyền, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, và đáp ứng với điều trị. Giai đoạn bệnh là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất. Bệnh nhân ở giai đoạn sớm có tiên lượng tốt hơn bệnh nhân ở giai đoạn tiến triển.

6.2. Vai Trò Của Đột Biến Gen và PD L1 Trong Tiên Lượng NSCLC

Các đột biến gen, như EGFRALK, và biểu hiện PD-L1 có thể ảnh hưởng đến tiên lượng của NSCLC. Bệnh nhân có các đột biến gen có thể điều trị bằng liệu pháp nhắm trúng đích thường có tiên lượng tốt hơn. Biểu hiện PD-L1 có thể dự đoán đáp ứng với các liệu pháp miễn dịch, và có thể ảnh hưởng đến tiên lượng.

07/06/2025
Đánh giá đặc điểm lâm sàng cận lậm sàng tỉ lệ pd l1 và egfr trong ung thư phổi không tế bào nhỏ

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ung thƣ phổi (UTP) là một trong những bệnh lý ác tính thƣờng gặp. Theo Hiệp Hội Ung thƣ Mỹ có khoảng 1.590 ca ung thƣ mới năm 2020. Tần suất mắc UTP đứng hàng thứ hai ở nam (13%) và nữ (13%) [112]. Theo GLOBOCAN, tại Việt Nam UTP đứng hàng thứ hai ở nam, hàng thứ ba ở nữ giới và đứng hàng thứ hai ở cả hai giới nam và nữ [126].

Trong các trƣờng hợp UTP, ung thƣ phổi không tế bào nhỏ (UTP KTBN) chiếm khoảng 80%- 85% [35]. Đa phần UTP thƣờng phát hiện ở giai đoạn trễ. UTP giai đoạn tiến xa tại chỗ và UTP giai đoạn tiến xa chiếm hầu hết các bệnh nhân ung thƣ mới mắc.UTP có tiên lƣợng xấu do đến trễ ở giai đoạn bệnh tiến triển quá chỉ định phẫu thuật và bắt buộc phải điều trị toàn thân. Tỉ lệ sống 5 năm UTP KTBN giai đoạn IIIA là khoảng 36%, giai đoạn IIIB khoảng 26%, giai đoạn IIIC là 13%, giai đoạn IVA là khoảng 10%, và giai đoạn IVB là dƣới 1% [129].

Trƣớc đây UTP đƣợc xem có một điều trị duy nhất là hóa trị cho hầu hết tất cả các bệnh nhân. Mặc dù có những tiến bộ trong điều trị, đa phần bệnh nhân UTP không đáp ứng điều trị toàn thân. Hóa trị có tỉ lệ đáp ứng thấp và tác dụng phụ cao. Năm 2004, Lynch và Paez cùng cộng sự đã báo cáo phát hiện đột biến gen EGFR trong UTP nên việc điều trị UTP có nhiều tiến bộ [118].

Cá thể hóa trong việc điều trị bệnh nhân UTP đƣợc xem là chuẩn mực. Các bệnh nhân sau sinh thiết chẩn đoán xác định ung thƣ sẽ đƣợc làm các dấu ấn xét nghiệm để xác định các biến đổi di truyền học.Mok với nghiên cứu IPASS đặt viên đá đầu tiên cho liệu pháp nhắm trúng đích [87]. Tiến bộ gần đây trong điều trị nhắm trúng đích đã dẫn đến sự thay đổi mô hình chính trong điều trị UTP KTBN giai đoạn tiến xa. Các bệnh nhân UTP KTBN có đột biến gen EGFR sẽ đƣợc điều trị nhắm trúng đích.

Các loại thuốc nhắm trúng đích nhƣ erlotinib và gefitinib cải thiện rất nhiều kết quả. 2 lâm sàng của bệnh nhân UTP KTBN có đột biến gen EGFR.Tần suất đột biến gen EGFR trong UTP thay đổi. Theo Johnson và cộng sự tần suất đột biến gen EGFR ở Châu Âu là 9,5%, ở Hoa Kỳ là 17%, ở Đông Á tần suất đột biến gen EGFR trên ung thƣ biểu mô tế bào tuyến (UTBMTBT) ngƣời không hút thuốc lá (HTL) là 78,8% [115]. Tại Việt Nam tần suất đột biến gen EGFR dao động từ 35,3%-57,8%.

Hai loại chính của đột biến gen EGFR bao gồm mất đoạn exon 19 và đột biến điểm L858R trong exon 21 [70]. Các đột biến gen khác có tần suất thấp. Đột biến BRAF từ 1,7% - 2%, đột biến ALK từ 3,7% - 5%. Vì vậy những bệnh nhân UTP KTBN nếu không có đột biến gen EGFR sẽ đƣợc chọn lựa điều trị miễn dịch, hóa trị hoặc kết hợp miễn dịch và hóa trị.

Theo nghiên cứu KEYNOTE-024 trên 305 bệnh nhân UTP KTBN tiến triển có PD-L1 trên 50% không có đột biến gen EGFR hay ALK cho thấy nhóm bệnh nhân đƣợc điều trị miễn dịch có PFS kéo dài hơn nhóm điều trị hóa trị (p < 0,0001) [84]. Vì vậy việc tiếp cận hai dấu ấn EGFR và PD-L1 có ý nghĩa trong hƣớng dẫn thực hành lâm sàng điều trị UTP. PD-1 là một thụ thể ức chế trên màng tế bào T và B đƣợc hoạt hóa đóng một vai trò quan trọng trong lẩn tránh miễn dịch của khối u. PD-L1 là phối tử chính của PD-1 và hiện diện trong tế bào nhiều loại bệnh ung thƣ.

PD-L1 tham gia vào điều hòa âm của phản ứng miễn dịch thông qua các thụ thể PD-1 và là một chiến lƣợc quan trọng cho các tế bào ung thƣ để tránh miễn dịch. Các tế bào ung thƣ có biểu hiện PD-L1 sẽ làm gia tăng sự chết tế bào theo chƣơng trình của các kháng nguyên dòng tế bào T. Theo Azumaka và cộng sự biểu hiện của PD-L1 trong các mẫu khối u là cao hơn phụ nữ, không HTL và UTBMTBT [37], [40]. Theo Yanna Tang ,biểu hiện PD-L1 trong 65,9% UTP KTBN tiến triển và PD-L1 dƣơng tính có xu hƣớng liên quan đến đột biến gen EGFR [131].

Tại miền nam có rất nhiều công trình nghiên cứu về EGFR trong UTP KTBN. 3 nhƣng chƣa có công trình nghiên cứu nào về tỉ lệ PD-L1 và EGFR trong UTP KTBN nên chúng tôi tiến hành đề tài: “Đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, tỉ lệ PD-L1 và EGFR trong ung thƣ phổi không tế bào nhỏ”. Chúng tôi nghĩ rằng đây là đề tài cần thiết vì có thể cung cấp các số liệu về EGFR, PD-L1 phục vụ điều trị bệnh nhân UTP KTBN. 4 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Mục tiêu tổng quát Xác định đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, tỉ lệ PD-L1 và EGFR trong UTP KTBN. Mục tiêu chuyên biệt 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân UTP KTBN 2. Tần suất đột biến gen EGFR và mối liên quan với lâm sàng và cận lâm sàng 3.

Tần suất biểu lộ PD-L1 và mối liên quan lâm sàng và cận lâm sàng 4. Mối liên quan giữa đột biến gen EGFR và biểu lộ PD-L1. 5 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch tễ học ung thƣ phổi 1.

Tử suất Ung thƣ phổi (UTP) là ung thƣ phổ biến nhất trên thế giới trong nhiều thập kỷ và là nguyên nhân tử vong hàng đầu [81]. Năm 1879 Harting và Hesse thực hiện mổ 20 tử thi ở những bệnh nhân đƣợc chẩn đoán Bergkrankheit phát hiện 75% trƣờng hợp là sarcom phổi [60], sau này ngƣời ta xác định rằng đó là ung thƣ biểu mô tế bào gai (UTBMTB gai). Theo GLOBOCAN 2018 UTP là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong (18,4% tổng số tử vong ung thƣ), tiếp theo là ung thƣ đại trực tràng (9,2%), ung thƣ dạ dày (8,2%), và ung thƣ gan (8,2%) [85]. Tỉ lệ phần trăm ung thƣ mắc mới và tỉ lệ tử vong do ung thƣ trên toàn thế giới năm 2018 (Nguồn: GLOBOCAN 2018).

Tỉ lệ mới mắc Theo GLOBOCAN 2018 ƣớc tính 18.000 trƣờng hợp ung thƣ mới và 9.000 tử vong ung thƣ. Trong cả hai giới kết hợp, UTP là bệnh ung thƣ thƣờng đƣợc chẩn đoán (11,6% tổng số trƣờng hợp), ung thƣ vú ở nữ (11,6%), ung thƣ tuyến tiền liệt (7,1%), và ung thƣ đại trực tràng (6,1%) [85] 1. Thời gian sống còn Tỉ lệ sống còn trong vòng 5 năm của UTP ở tất cả các giai đoạn là 16,8% năm 2004.Tỉ lệ này thay đổi đáng kể tùy theo giai đoạn chẩn đoán: 52,2% cho ung thƣ tại chỗ, 25% đối với bệnh khu trú, 4% cho bệnh di căn xa [98]. Chỉ có 15% UTP đƣợc phát hiện ở giai đoạn tại chỗ.

Tỉ lệ sống 5 năm đối với phụ nữ là 19% so với 14% ở nam giới (dựa trên số liệu từ 1999 đến 2006). Giải thích cho sự khác biệt này không rõ ràng nhƣng cho thấy UTP có thể không phải là bệnh giống hệt nhau về mặt sinh học ở nam giới và nữ giới [50]. Phụ nữ và ung thƣ phổi Ung thƣ biểu mô tế bào tuyến (UTBMTBT) thƣờng gặp phụ nữ chƣa bao giờ hút thuốc hơn nam giới. Hiện tƣợng này cho thấy vai trò của tín hiệu estrogen trong ung thƣ [59].

Ung thƣ biểu mô phế quản phế nang đƣợc cho là phổ biến ở phụ nữ đặc biệt là không HTL. Chẩn đoán ung thƣ phổi 1. Triệu chứng lâm sàng gợi ý: Theo Mina 5-15% bệnh nhân không có triệu chứng lúc chẩn đoán bệnh [56], một số trƣờng hợp phát hiện tình cờ qua chụp Xquang lồng ngực, xét nghiệm tiền phẫu [36]. Đa số bệnh nhân đến khám vì triệu chứng bệnh lý tại phổi hoặc các cơ quan kế cận.Các triệu chứng khởi đầu thƣờng gặp là ho (ho khan dai dẳng, ho ra máu, ho đàm, đau tức ngực, sốt) [119].

7 Các triệu chứng phổ biến nhất của UTP là: Ho kéo dài gặp trong 75% trƣờng hợp. Ho ra máu hoặc đàm vƣớng máu.Đau ngực chiếm 20-45% do xâm lấn trực tiếp hay di căn vào các cấu trúc trong lồng ngực (màng phổi thành, thành ngực) gây đau kiểu màng phổi cách quãng hay liên tục [132].Giảm cân và chán ăn, cảm thấy mệt mỏi hoặc suy yếu [80].Khó thở cũng là triệu chứng thƣờng gặp. Khi UTP lan đến các cơ quan ở xa, nó có thể gây ra: đau xƣơng (nhƣ đau lƣng hoặc hông), thay đổi hệ thần kinh (nhức đầu, yếu hoặc tê tay chân, chóng mặt các vấn đề về cân bằng hoặc co giật), ung thƣ lan sang não hoặc tủy sống, vàng da và mắt (UTP di căn sang gan), khó nuốt (3%) do chèn ép thực quản, khàn tiếng (<3%) khi bƣớu xâm lấn nhiều tại chỗ hay hạch di căn chèn ép dây thần kinh quặt ngƣợc ở trung thất UTP cũng có thể di căn đến màng tim gây tràn dịch màng tim chèn ép tim cấp gây rối loạn nhịp [90]. Tràn dịch màng phổi (TDMP) thƣờng là do khối u ở ngoại vi xâm lấn màng phổi gây tiết dịch màng phổi, có thể do hạch rốn phổi, hạch trung thất bị di căn chèn ép gây tắc nghẽn đƣờng bạch huyết.

Tỉ lệ bệnh nhân UTP có TDMP là 37,9% [5] và 18,18% tại BV Nguyễn Tri Phƣơng [26]. Tần suất các triệu chứng toàn thân theo các tác giả là: chán ăn (30%), sụt cân (45-52%), mệt mỏi (35%), sốt (7-16%), thiếu máu (16-20%). Hội chứng cận ung thƣ bao gồm: những biểu hiện ngoài phổi không do di căn của UTP bao gồm ngón tay dùi trống, to đầu chi, các khớp sƣng đau , đau dây thần kinh cảm giác và vận động, các hội chứng nội tiết nhƣ hội chứng Cushing, SIADH Khi ung thƣ đỉnh phổi xâm lấn hạch sao thần kinh giao cảm (khối u Pancoast) gây ra hội chứng Horner: sụp hoặc yếu một mí mắt, co đồng tử, lõm mắt và không bài tiết mồ hôi ở phía mặt cùng bên tổn thƣơng, đôi khi cũng. 8 đau vai nhiều kèm dị cảm vùng da bị chi phối bởi rễ thần kinh số 7 và ngực 1.

Hội chứng này chiếm < 5% trƣờng hợp UTP. Hội chứng tĩnh mạch chủ trên: phù ở mặt, cổ, cánh tay và ngực trên (đôi khi có màu da đỏ xanh). Hội chứng tĩnh mạch chủ trên cũng có thể gây đau đầu, chóng mặt và thay đổi ý thức nếu ảnh hƣởng đến não. Hội chứng yếu cơ Lambert -Eaton: biểu hiện bằng yếu cơ đặc biệt là cơ chậu và cơ đùi.

Nhƣợc cơ có thể do khiếm khuyết dẫn truyền thần kinh cơ. Hình ảnh học: Xquang phổi thẳng: Hình ảnh Xquang có thể xác định vị trí, kích thƣớc của khối u, sự tắc nghẽn phế quản, liệt cơ hoành, xâm lấn thành ngực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đánh Giá Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng trong Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ. Bài viết phân tích các triệu chứng, phương pháp chẩn đoán và các yếu tố ảnh hưởng đến tiến triển của bệnh, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Những thông tin này không chỉ hữu ích cho các chuyên gia y tế mà còn cho bệnh nhân và gia đình họ, giúp họ có cái nhìn tổng quát hơn về căn bệnh này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về ung thư phổi, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ hay nồng độ cyfra 21 1 và cea huyết tương ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát tại bệnh viện đa khoa trung ương thái nguyên. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các chỉ số sinh hóa liên quan đến ung thư phổi, từ đó giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố chẩn đoán và theo dõi bệnh. Hãy khám phá để nâng cao hiểu biết của bạn về lĩnh vực này!