Giá Trị Tiên Lượng Chức Năng Gan Qua Độ Thanh Lọc Indocyanine Green Trong Phẫu Thuật Cắt Gan

Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị tiên lượng chức năng gan của độ thanh lọc indocyanine green trong phẫu thuật cắt gan, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2022

129
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ INDOCYANINE GREEN

1.1. Đại cương về Indocyanine green

1.2. Dược lý lâm sàng

1.3. Ứng dụng của ICG

1.4. Chống chỉ định của ICG

1.5. Độ an toàn của ICG

1.6. Đo độ thanh lọc ICG đánh giá chức năng gan

1.7. Lựa chọn bệnh nhân phẫu thuật cắt gan

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Đánh Giá Chức Năng Gan Bằng Độ Thanh Lọc ICG 55 ký tự

Suy gan sau phẫu thuật cắt gan là một biến chứng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng bệnh nhân. Các bác sĩ phẫu thuật gan luôn phải cân nhắc giữa việc loại bỏ hoàn toàn khối u (cắt gan rộng) và bảo tồn chức năng gan (phần gan còn lại đủ lớn và chức năng đảm bảo). Phẫu thuật cắt gan tại Việt Nam chủ yếu điều trị ung thư tế bào gan, thường xuất hiện trên nền tổn thương gan mãn tính hoặc xơ gan. Do đó, việc đánh giá chức năng gan trước phẫu thuật rất quan trọng để dự đoán và ngăn ngừa biến chứng suy gan sau phẫu thuật. Biến chứng này có tỷ lệ không cao, nhưng tỷ lệ tử vong có thể lên đến 80-100%. Độ thanh lọc Indocyanine Green (ICG) là một phương pháp đánh giá chức năng gan rất hiệu quả, được sử dụng rộng rãi trên thế giới, đặc biệt là ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Nó được coi là một trong những tiêu chuẩn để quyết định phẫu thuật và mức độ cắt gan, đặc biệt trong các trường hợp cần cắt gan lớn. Từ tháng 5 năm 2016, Bộ Y tế Việt Nam đã cho phép sử dụng ICG để đánh giá chức năng gan, dựa trên những lợi ích mà xét nghiệm này mang lại.

1.1. Tổng quan về Indocyanine Green ICG trong y học

Indocyanine Green (ICG) là một chất màu tan trong nước có cấu trúc tricarbocyanin. Sau khi tiêm tĩnh mạch, ICG sẽ nhanh chóng gắn kết với protein huyết tương, mà albumin là thành phần chuyên chở chính (95%). ICG đi qua tuần hoàn ngoài gan và tuần hoàn gan ruột không đáng kể; định lượng cùng lúc ở máu động mạch và tĩnh mạch cho thấy chất màu này được hấp thu không đáng kể ở thận, ngoại biên, phổi hay não - tủy sống. ICG được hấp thụ từ huyết tương hầu hết được thải trừ hoàn toàn bởi tế bào gan và xuất tiết hoàn toàn vào đường mật.

1.2. Ứng dụng lâm sàng của ICG Đa dạng và quan trọng

ICG có nhiều ứng dụng quan trọng trong y học, bao gồm chẩn đoán các bệnh lý gan và tiên lượng khả năng hồi phục của gan, chẩn đoán các bệnh lý tim mạch, đánh giá tưới máu của mạch máu và mô, xác định hạch bạch huyết canh gác trong các bệnh như ung thư vú và melanoma ác tính.

II. Độ Thanh Lọc ICG Giải Pháp Tiên Lượng Cắt Gan 57 ký tự

Tại Việt Nam, phần lớn bệnh nhân ung thư tế bào gan (UTTBG) nhập viện ở giai đoạn muộn, u có kích thước lớn, cần phải phẫu thuật cắt gan lớn để đạt được điều trị triệt để. Do đó, vai trò của độ thanh lọc ICG trong việc đánh giá mức độ xơ gan và tiên lượng suy chức năng sau phẫu thuật cắt gan ở người Việt Nam là rất quan trọng. Nghiên cứu đặt ra các câu hỏi: Liệu độ thanh lọc ICG có tương quan với mức độ xơ gan? Có tốt hơn thang điểm Child-Pugh trong đánh giá chức năng gan trước phẫu thuật cắt gan? Có giúp đánh giá tốt nguy cơ suy gan sau phẫu thuật cắt gan? Nghiên cứu "Giá trị tiên lượng chức năng gan của độ thanh lọc indocyanine green trong phẫu thuật cắt gan" được thực hiện để trả lời những câu hỏi này.

2.1. Thách thức trong lựa chọn bệnh nhân phẫu thuật cắt gan

Phẫu thuật cắt gan là lựa chọn hàng đầu cho điều trị các khối u trong gan, đặc biệt là ung thư tế bào gan. Tuy nhiên, ung thư tế bào gan thường xuất hiện trên nền gan xơ, gây khó khăn trong việc lựa chọn bệnh nhân phẫu thuật. Chức năng gan cần được đánh giá kỹ càng trước khi quyết định phẫu thuật, đặc biệt là cắt gan lớn.

2.2. So sánh phác đồ điều trị UTTBG giữa Âu Mỹ và Châu Á

Các nước Âu - Mỹ thường sử dụng phác đồ theo Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan Hoa Kỳ (AASLD), ưu tiên ghép gan và TACE. Trong khi đó, các nước Châu Á thường áp dụng phác đồ của Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan Châu Á - Thái Bình Dương (APASL), mở rộng chỉ định cho phẫu thuật và hủy u tại chỗ. Việt Nam thường áp dụng phác đồ APASL do có sự tương đồng về dịch tễ viêm gan và UTTBG.

2.3. Định nghĩa cắt gan lớn và các loại phẫu thuật liên quan

Cắt gan lớn được định nghĩa là phẫu thuật cắt gan theo giải phẫu, lấy đi từ 4 hạ phân thùy gan (Brisbane 2000). Phẫu thuật cắt gan phải là phẫu thuật cắt gan lớn thường gặp nhất, ít gặp hơn là cắt gan phải mở rộng hoặc cắt gan trái mở rộng.

III. Phương Pháp Đo Độ Thanh Lọc ICG LiMON và Truyền Thống 58 ký tự

Độ thanh lọc ICG thường được biểu thị qua hai giá trị: Tỷ lệ thải trừ huyết tương trong một phút đầu (Plasma disappearance rate: ICG-PDR) và Tỷ lệ ICG còn lại sau 15 phút (ICG-R15) - tỷ lệ thường được sử dụng nhất trong đánh giá chức năng gan. Để có được hai chỉ số này, bệnh nhân sẽ được lấy máu ở thời điểm 0 phút (trước tiêm ICG), 5 phút, 10 phút và 15 phút sau khi tiêm ICG để định lượng ICG trong máu và tính toán. Ngày nay, độ thanh lọc ICG được đo bằng phương pháp LiMON. Đây là phương pháp đo độ thanh lọc ICG một cách không xâm lấn qua một thiết bị cảm biến gắn ở đầu ngón tay. Phương pháp này đã được chứng minh có hiệu quả tương đương và có thể thay thế phương pháp định lượng ICG trong máu truyền thống

3.1. Ưu điểm của phương pháp LiMON đo độ thanh lọc ICG

Phương pháp LiMON đo độ thanh lọc ICG một cách không xâm lấn, giúp giảm thiểu sự khó chịu cho bệnh nhân và giảm nguy cơ biến chứng liên quan đến việc lấy máu nhiều lần. Ngoài ra, phương pháp này cho kết quả tương đương với phương pháp truyền thống, đồng thời dễ thực hiện và nhanh chóng hơn.

3.2. Liều lượng ICG sử dụng trong đánh giá chức năng gan

Liều lượng ICG thường được sử dụng cho người lớn là 0.5mg/kg. Liều lượng này đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu trên thế giới để đánh giá chức năng gan.

IV. ICG R15 Tiên Lượng Suy Gan Sau Cắt Gan Lớn 59 ký tự

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định mối tương quan giữa độ thanh lọc ICG và mức độ xơ gan, so sánh độ thanh lọc ICG với thang điểm Child-Pugh, và đánh giá mối liên quan giữa độ thanh lọc ICG và thể tích gan bảo tồn với biến chứng suy chức năng gan sau phẫu thuật cắt gan lớn. Nghiên cứu này sử dụng số liệu và kết quả từ luận án tiến sĩ của Đặng Quốc Việt với đề tài “Giá trị tiên lượng chức năng gan của độ thanh lọc indocyanine green trong phẫu thuật cắt gan”, được thực hiện tại Đại học Y Dược TP.HCM năm 2022.

4.1. Tương quan giữa ICG R15 và mức độ xơ gan

Mục tiêu là xác định liệu có mối tương quan giữa ICG-R15, một chỉ số quan trọng của độ thanh lọc ICG, và mức độ xơ gan được đánh giá bằng thang điểm Ishak trên giải phẫu bệnh.

4.2. So sánh ICG và thang điểm Child Pugh Ưu thế đánh giá

Nghiên cứu so sánh khả năng đánh giá chức năng gan của độ thanh lọc ICG với thang điểm Child-Pugh, một công cụ đánh giá truyền thống, để xác định phương pháp nào tốt hơn trong việc dự đoán kết quả phẫu thuật.

4.3. Liên quan giữa ICG và thể tích gan bảo tồn với suy gan

Nghiên cứu xem xét liệu độ thanh lọc ICG và thể tích gan còn lại sau phẫu thuật (RLV) có liên quan đến nguy cơ suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn hay không.

V. Ứng Dụng ICG Giảm Nguy Cơ Suy Gan Sau Cắt Gan 59 ký tự

Các kết quả nghiên cứu cho thấy độ thanh lọc ICG có vai trò quan trọng trong việc tiên lượng nguy cơ suy gan sau phẫu thuật cắt gan, đặc biệt là cắt gan lớn. Các bác sĩ phẫu thuật có thể sử dụng thông tin này để đưa ra quyết định phẫu thuật phù hợp hơn, từ đó giảm thiểu nguy cơ biến chứng cho bệnh nhân. Việc áp dụng ICG trong quy trình đánh giá trước phẫu thuật giúp cá nhân hóa phương pháp điều trị, đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Hơn nữa, việc xác định ngưỡng ICG-R15 an toàn có thể giúp phẫu thuật viên quyết định mức độ cắt gan tối đa mà không gây nguy hiểm đến tính mạng của bệnh nhân.

5.1. ICG giúp cá nhân hóa phương pháp điều trị cắt gan

Thông tin từ độ thanh lọc ICG cho phép các bác sĩ phẫu thuật điều chỉnh kế hoạch phẫu thuật dựa trên chức năng gan cụ thể của từng bệnh nhân, đảm bảo rằng việc cắt gan được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả nhất.

5.2. Xác định ngưỡng ICG R15 an toàn cho phẫu thuật cắt gan

Việc xác định một ngưỡng ICG-R15 cụ thể giúp các phẫu thuật viên quyết định mức độ cắt gan tối đa có thể thực hiện mà không gây ra nguy cơ suy gan nghiêm trọng sau phẫu thuật.

VI. Tương Lai Của Độ Thanh Lọc ICG Trong Phẫu Thuật Gan 55 ký tự

Trong tương lai, độ thanh lọc ICG có thể được kết hợp với các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến khác như CT scanMRI gan để cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về chức năng gan và thể tích gan còn lại. Điều này sẽ giúp các bác sĩ phẫu thuật đưa ra quyết định chính xác hơn về phương pháp điều trị và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến độ thanh lọc ICG và phát triển các mô hình tiên lượng chính xác hơn sẽ tiếp tục cải thiện kết quả phẫu thuật cho bệnh nhân ung thư gan và các bệnh lý gan khác. Nghiên cứu về chi phí ICG cũng cần được xem xét để phổ cập xét nghiệm này tới nhiều bệnh nhân hơn.

6.1. Kết hợp ICG với chẩn đoán hình ảnh nâng cao

Sự kết hợp giữa độ thanh lọc ICG và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại sẽ cung cấp thông tin chi tiết hơn về cả chức năng gan và cấu trúc gan, giúp các phẫu thuật viên lập kế hoạch phẫu thuật tối ưu.

6.2. Phát triển mô hình tiên lượng suy gan chính xác hơn

Nghiên cứu tiếp tục về các yếu tố ảnh hưởng đến độ thanh lọc ICG và xây dựng các mô hình tiên lượng chính xác hơn sẽ giúp dự đoán nguy cơ suy gan sau phẫu thuật một cách hiệu quả hơn, từ đó cải thiện kết quả điều trị.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ giá trị tiên lượng chức năng gan của độ thanh lọc indocyanine green trong phẫu thuật cắt gan

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1.1 Đại cương về Indocyanine green 1.1 Giới thiệu về ICG Indocyanine green (ICG) là chất màu tan trong nước có cấu trúc tricarbocyanin với phổ hấp thụ cực đại tại bước sóng 800nm. Công thức hóa học của ICG là C43H47N2NaO6S2 với tên hóa học là Sodium 4-[(2Z)-2-[(2E,4E,6E)-7-[1,1-dimethyl-3-(4-sulfonatobutyl)benzo [e]indol-3-ium-2-yl]hepta-2,4,6-trienylidene]-1,1-dimethylbenzo[e]indol-3- yl]butane-1-sulfonate, trọng lượng phân tử là 774, 96g/mol. Cấu trúc hóa học của Indocyanine Green 1.2 Dược lý lâm sàng Sau khi tiêm tĩnh mạch, ICG sẽ nhanh chóng gắn kết với protein huyết tương, mà albumin là thành phần chuyên chở chính (95%). ICG đi qua tuần hoàn ngoài gan và tuần hoàn gan ruột không đáng kể; định lượng cùng lúc ở máu động mạch và tĩnh mạch cho thấy chất màu này được hấp thu không đáng kể ở thận, ngoại biên, phổi hay não-tủy sống.

ICG được hấp thụ từ huyết tương hầu hết được thải trừ hoàn toàn bởi tế bào gan và xuất tiết hoàn toàn vào đường mật. Khi có tắc nghẽn đường mật, chất màu này xuất hiện trong hệ bạch huyết của gan một cách độc lập với dịch mật, gợi ý rằng niêm mạc đường mật ngăn chặn hoàn toàn sự thấm nhập của (LUAN.gan luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.gan 4 chất màu này mặc dù cho phép bilirubin thấm nhập. Những tính chất này làm cho ICG trở thành một công cụ hữu ích để đánh giá chức năng gan. Sau khi tiêm tĩnh mạch ICG với liều 0,25-0,5mg/kg thể trọng trên người lớn khỏe mạnh, nồng độ thuốc trong huyết tương giảm theo cấp số nhân.

Đường cong thời gian - nồng độ cho thấy thuốc thải qua hai pha với pha thải trừ nhanh trong vòng 15 phút đầu tiên, tiếp theo là pha thải trừ chậm. Trên người lớn khỏe mạnh, thời gian bán thải sinh học của ICG là 3-4 phút.3 Ứng dụng của ICG Chẩn đoán các bệnh lý gan và tiên lượng khả năng hồi phục của gan: xét nghiệm chức năng gan (đo tỉ lệ thải trừ khỏi huyết tương, tỉ lệ còn lại trong máu và dòng máu gan). Chẩn đoán các bệnh lý tim mạch: xét nghiệm chức năng tim mạch (đo cung lượng tim, thời gian lưu thông trung bình của dòng máu bất thường). Đánh giá tưới máu của mạch máu và mô.

Xác định hạch bạch huyết canh gác trong các bệnh: ung thư vú, melanoma ác tính.4 Chống chỉ định của ICG ICG không được sử dụng ICG cho người dị ứng với các thành phần của thuốc, và nên được sử dụng thận trọng ở người có tiền sử dị ứng với iod.5 Độ an toàn của ICG ICG được Cục quản lý Thuốc và Thực phẩm của Mỹ (U. Food and Drug Administration: FDA) cho phép sử dụng từ năm 1959. Tác dụng không mong muốn được ghi nhận khi dùng ICG bao gồm: (1) Rối loạn hệ miễn dịch: sốc phản vệ, phù Quinck (2) Rối loạn hệ mạch: sốc (LUAN.gan luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.gan 5 (3) Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, phân màu xanh (4) Rối loạn da và mô dưới da: nổi mề đay, ngứa, toát mồ hôi, nóng bừng, phát ban (5) Rối loạn toàn thân và tại vị trí đưa thuốc: sốt (6) Hệ thần kinh trung ương: đau đầu, chóng mặt (7) Các phản ứng khác: tăng bilirubin gián tiếp huyết thanh Các phản ứng bất lợi liên quan đến sử dụng ICG được ghi nhận là 0,17% (36 bệnh nhân trong tổng số 21.278 bệnh nhân dùng thuốc dựa trên y văn Nhật Bản). Các biến cố thường gặp bao gồm: - Sốc 0,02% (5 bệnh nhân) - Nôn 0,08% (16 trường hợp) - Đau mạch 0,04% (8 trường hợp) - Sốt/Cảm giác nóng bừng 0,02% (4 trường hợp) Năm 2016, Bộ Y tế Việt Nam đã cho phép sử dụng ICG trên các bệnh nhân tại Việt Nam để đánh giá chức năng gan (Phụ lục).6 Đo độ thanh lọc ICG đánh giá chức năng gan Độ thanh lọc ICG thường được biểu hiện qua hai giá trị: Tỉ lệ thải trừ huyết tương trong một phút đầu (Plasma disappearance rate: ICG-PDR) và Tỉ lệ ICG còn lại sau 15 phút (ICG retention rate at 15 minutes: ICG-R15) - tỉ lệ thường được sử dụng nhất trong đánh giá chức năng gan.

Để có được hai chỉ số này, bệnh nhân sẽ được lấy máu ở thời điểm 0 phút (trước tiêm ICG), 5 phút, 10 phút và 15 phút sau khi tiêm ICG để định lượng ICG trong máu và tính toán [80]. Việc lấy máu tại một thời điểm chích xác từng phút khá khó khăn trong thực hành lâm sàng nên ngày nay, độ thanh lọc ICG được đo (LUAN.gan luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.gan 6 bằng phương pháp LiMON. Đây là phương pháp đo độ thanh lọc ICG một cách không xâm lấn qua một thiết bị cảm biến gắn ở đầu ngón tay. Phương pháp này đã được chứng minh có hiệu quả tương đương và có thể thay thế phương pháp định lượng ICG trong máu truyền thống [80] và đã được sử dụng bởi nhiều tác giả trên thế giới trong đánh giá chức năng gan với liều lượng ICG sử dụng cho người lớn là 0,5mg/kg [24], [37], [40], [43], [44], [47], [61], [87], [90], [92].

Máy đo độ thanh lọc ICG bằng phương pháp LiMON 1.2 Lựa chọn bệnh nhân phẫu thuật cắt gan Phẫu thuật cắt gan là lựa chọn đầu tay cho điều trị các khối u trong gan nói chung và khối u ác tính nói riêng, trong đó thường gặp nhất là ung thư tế bào gan, ít gặp hơn là ung thư tế bào ống mật và ung thư di căn gan. Ở Việt Nam hiện nay, với sự phát triển của ghép gan, phẫu thuật lấy gan để ghép từ người hiến sống cũng đã được thực hiện khá nhiều. Ung thư tế bào gan có đặc điểm khác ung thư tế bào ống mật và ung thư di căn gan, là thường xuất hiện trên nền gan xơ. Do đó, lựa chọn bệnh nhân phẫu thuật cắt gan điều trị UTTBG có phần khó hơn so với hai loại u ác tính còn lại vì chức năng gan bệnh nhân ít nhiều đã bị ảnh hưởng bởi tình trạng xơ (LUAN.gan luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.gan 7 gan, viêm gan virus hoặc bệnh gan do rượu, bệnh gan thoái hóa mỡ.

Vì vậy, chức năng gan cần được đánh giả kỹ càng trước quyết định phẫu thuật cắt gan, nhất là phẫu thuật cắt gan lớn. Hiện nay, các nước Âu - Mỹ đa phần sử dụng phác đồ hướng dẫn theo Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan Hoa Kỳ (American Association for the Study of Liver Disease: AASLD), chỉ định điều trị ghép gan và TACE (Transcatheter arterial chemoembolization) chiếm ưu thế [31], [38]. Trong khi đó các nước Châu Á thường áp dụng phác đồ của Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan Châu Á - Thái Bình Dương (Asia Pacific Association for the Study of Liver: APASL) có khuynh hướng mở rộng chỉ định điều trị cho nhóm phẫu thuật và hủy u tại chỗ [73]. Việt Nam là một quốc gia vùng Đông Nam Á, có sự giống nhau về mặt dịch tễ viêm gan cũng như tình trạng UTTBG, nên phác đồ hướng dẫn điều trị của Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan Châu Á - Thái Bình Dương được ứng dụng rộng rãi hơn.

Mặt khác, phần lớn các trường hợp UTTBG ở Việt Nam được phát hiện trễ, bệnh diễn tiến ở giai đoạn muộn, u kích thước to, cần phải cắt gan lớn mới có thể đảm bảo an toàn về mặt ung thư học. Cắt gan lớn được định nghĩa là phẫu thuật cắt gan theo giải phẫu, lấy đi từ 4 hạ phân thùy gan (sử dụng thuật ngữ Brisbane 2000 về giải phẫu gan và phẫu thuật cắt gan) [79], [85]. Trong đó, phẫu thuật cắt gan phải là phẫu thuật cắt gan lớn thường gặp nhất, ít gặp hơn là cắt gan phải mở rộng (cắt gan phải và hạ phân thùy 4) hoặc cắt gan trái mở rộng (cắt gan trái và phân thùy trước). Phẫu thuật cắt gan phải là phẫu thuật cắt bỏ phần nhu mô gan bên phải tĩnh mạch gan giữa gồm 4 hạ phân thùy 5, 6, 7 và 8 theo Couinaud.

Trong nghiên cứu của Abdalla và cộng sự, thể tích gan phải trung bình là 997 ± 279 cm3, chiếm tỉ lệ trung bình là 65% (49 – 82%) tổng thể tích gan toàn bộ [11]. Như vậy phẫu thuật cắt gan phải lấy đi khá nhiều nhu mô gan, phần nhu mô (LUAN.gan luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.gan 8 gan còn lại trung bình khoảng 35%. Vì vậy, trong phẫu thuật cắt gan phải, ngoài những nguy cơ chung của phẫu thuật cắt gan, nguy cơ suy gan phải luôn được đặt lên hàng đầu. Hai yếu tố quan trọng trong đánh giá nguy cơ suy gan sau phẫu thuật cắt gan lớn là chức năng gan hiện tại và thể tích gan bảo tồn.

Tiêu chuẩn chọn lựa bệnh nhân trước cắt gan lớn dựa theo các tiêu chí chọn lựa bệnh nhân trước phẫu thuật cắt gan lớn của tác giả Mark J. Truty và cộng sự tại Trung tâm ung thư Anderson (Texas – Hoa Kỳ) [93]: - Thể tích gan bảo tồn ≥ 40% so với thể tích gan chuẩn. - Chức năng gan trước mổ phân loại theo Child-Pugh A. - Bilirubin toàn phần trong máu ≤ 1 mg/dL.

- Số lượng tiểu cầu ≥ 100 G/L. - Không có triệu chứng của tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Bên cạnh đó, các tác giả Pháp cũng đưa ra tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân cắt gan ở bệnh nhân có bệnh gan mạn tính như sau [17]: Cắt trên ba hạ phân thùy: - Chức năng gan Child-Pugh A. - Không dãn tĩnh mạch thực quản.

- Số lượng tiểu cầu ≥ 100 G/L. - Men gan dưới gấp đôi giá trị bình thường. - Gan phì đại sau thuyên tắc tĩnh mạch cửa. - Thể tích gan chức năng còn lại trên 50% thể tích gan toàn bộ.

Cắt gan giới hạn: - Chức năng gan Child-Pugh A. - Chức năng gan Child-Pugh B: chỉ cắt u gan.gan luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.gan 9 - Tĩnh mạch thực quản dãn độ 2 trở xuống. Phẫu thuật viên phải luôn luôn cân nhắc giữa tính triệt để về mặt ung thư học của phẫu thuật (cắt gan đủ rộng) và chức năng gan bảo tồn (phần gan còn lại phải đủ lớn và đảm bảo đủ chức năng). Vì vậy, đánh giá chức năng gan là bước vô cùng quan trọng trước khi quyết định phẫu thuật cắt gan, nhất là phẫu thuật cắt gan lớn trên nền gan xơ.3 Đánh giá chức năng gan trước phẫu thuật cắt gan 1.1 Thang điểm Child-Pugh Thang điểm Child-Pugh là hệ thống tính điểm dựa vào triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân [21], [76].

Thang điểm này đã được ứng dụng từ lâu, hiện tại vẫn là thang điểm được sử dụng thường quy tại Việt Nam để đánh giá chức năng gan trước phẫu thuật cắt gan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Chức Năng Gan Qua Độ Thanh Lọc Indocyanine Green Trong Phẫu Thuật Cắt Gan" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc đánh giá chức năng gan thông qua phương pháp thanh lọc Indocyanine Green (ICG) trong bối cảnh phẫu thuật cắt gan. Bài viết nêu bật tầm quan trọng của việc theo dõi chức năng gan để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật, đồng thời giúp các bác sĩ đưa ra quyết định chính xác hơn trong việc quản lý và điều trị.

Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về phương pháp ICG, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn lâm sàng. Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận án đánh giá tác động của thông khí bảo vệ phổi trong tuần hoàn ngoài cơ thể lên đáp ứng viêm và tình trạng phổi ở bệnh nhân phẫu thuật mạch vành", nơi cung cấp cái nhìn về tác động của thông khí trong phẫu thuật, một yếu tố quan trọng trong việc chăm sóc bệnh nhân. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp và kỹ thuật trong phẫu thuật, từ đó nâng cao kiến thức chuyên môn của mình.