Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Kinh doanh với đề tài "Đánh giá chính sách bán hàng của Tập đoàn Hoa Sen tại thị trường Thừa Thiên Huế" do sinh viên Trần Lê Hồng Ngân thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Thị Diệu Linh tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (khóa học 2020–2024, hoàn thành năm 2023).
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Tập đoàn Hoa Sen là doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh tôn, thép, vật liệu xây dựng tại Việt Nam, chiếm 29% thị phần tôn mạ nội địa và 30% sản lượng xuất khẩu toàn ngành. Thị trường Thừa Thiên – Huế được đánh giá có tốc độ phát triển kinh tế tương đối tốt, đời sống dân cư ở mức khá, tạo điều kiện thuận lợi cho nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm tôn, thép và vật liệu xây dựng gia tăng.
Tuy nhiên, giai đoạn 2020–2023 ghi nhận nhiều biến động tiêu cực đối với nền kinh tế và ngành thép: hậu quả dịch bệnh Covid-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng nguyên vật liệu; xung đột địa chính trị Nga – Ukraine đẩy giá nguyên liệu đầu vào tăng cao; sự trầm lắng của thị trường bất động sản Việt Nam từ cuối năm 2022 làm suy giảm nhu cầu tiêu thụ. Thêm vào đó, thị trường nội địa chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp thép trong nước và nước ngoài, đặc biệt là nguồn thép giá rẻ từ Trung Quốc. Tại địa bàn Thừa Thiên – Huế, qua thời gian thực tập thực tế, tác giả nhận thấy dù chính sách bán hàng của Tập đoàn Hoa Sen được xây dựng bài bản nhưng vẫn bộc lộ hạn chế ở khâu định giá và mạng lưới phân phối, khiến hoạt động kinh doanh tại địa phương chưa đạt kết quả kỳ vọng.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu chung của đề tài là phân tích và đánh giá thực trạng chính sách bán hàng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chính sách bán hàng của Tập đoàn Hoa Sen tại thị trường Thừa Thiên – Huế.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được phân định theo 3 mục tiêu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách bán hàng tại doanh nghiệp kinh doanh thương mại.
- Đánh giá thực trạng triển khai và đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với chính sách bán hàng của Tập đoàn Hoa Sen tại thị trường Thừa Thiên – Huế.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả chính sách bán hàng của chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động và nội dung cấu thành chính sách bán hàng của Tập đoàn Hoa Sen tại khu vực Thừa Thiên – Huế.
- Đối tượng điều tra: Khách hàng cá nhân và đơn vị đã từng mua và sử dụng sản phẩm tôn, thép của Tập đoàn Hoa Sen trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên – Huế.
- Phạm vi không gian: Tập đoàn Hoa Sen – Chi nhánh khu vực tỉnh Thừa Thiên – Huế.
- Phạm vi thời gian:
- Dữ liệu thứ cấp về kết quả hoạt động và tài chính: Thu thập trong giai đoạn 2019–2023, trọng tâm phân tích từ năm 2020 đến năm 2022.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát khách hàng thực tế được tiến hành từ ngày 12/11/2023 đến ngày 17/12/2023.
- Phạm vi nội dung: Phân tích thực trạng và sự đánh giá của khách hàng xoay quanh 6 yếu tố cốt lõi của chính sách bán hàng: chính sách sản phẩm, chính sách giá bán, chính sách phân phối, chính sách xúc tiến thương mại, chính sách dịch vụ hậu mãi và chính sách phát triển đội ngũ nhân sự bán hàng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Khóa luận tiếp cận chính sách bán hàng theo quan điểm quản trị bán hàng hiện đại (MBA Research and Curriculum Center, Richard R. Still, Jakub Urban, Voer), xác định chính sách bán hàng là tập hợp các quy định, thủ tục và nguyên tắc chỉ dẫn đồng bộ nhằm hướng dẫn lực lượng bán hàng, tạo lập tính nhất quán trong tiếp cận khách hàng và tối ưu hóa lợi nhuận.
Khung nội dung chính sách bán hàng được cấu thành từ 6 yếu tố then chốt:
- Chính sách sản phẩm: Danh mục phân loại, đặc tính kỹ thuật, quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn (ISO 9001:2015, JIS Nhật Bản, CE Châu Âu, SASO Ả Rập Saudi), bao bì và dịch vụ đi kèm.
- Chính sách giá bán: Các định hướng định giá dựa trên chi phí, dựa trên giá trị khách hàng nhận được, dựa trên sự biến động của nhu cầu thị trường và định giá theo đối thủ cạnh tranh.
- Chính sách phân phối: 5 hình thức phân phối (phân phối rộng rãi, phân phối có chọn lọc, phân phối độc quyền, bán hàng ký gửi và bán hàng nhượng quyền).
- Chính sách xúc tiến thương mại: Hoạt động quảng cáo, xúc tiến bán hàng (khuyến mại, chiết khấu) và các biện pháp hỗ trợ bán hàng (hội chợ, triển lãm, quan hệ đối tác).
- Chính sách dịch vụ: Các hoạt động dịch vụ hậu mãi như đổi trả hàng hóa, vận chuyển, hỗ trợ kỹ thuật và lắp đặt, bảo hành, bảo trì - sửa chữa và phương thức thanh toán.
- Chính sách phát triển nhân sự bán hàng: Quy chế kỷ luật, tuyển dụng, đào tạo kỹ năng, cơ chế tiền lương, thưởng và chế độ đãi ngộ dành cho nhân viên bán hàng.
Khung đánh giá hiệu quả chính sách bán hàng được đo lường thông qua 4 nhóm tiêu chí: (1) Mức độ đáp ứng nhu cầu khách hàng; (2) Mức độ hỗ trợ thực hiện mục tiêu kinh doanh; (3) Mức độ đóng góp vào sự tăng trưởng của các chỉ tiêu tài chính (doanh thu, lợi nhuận gộp, thị phần); (4) Khả năng tạo lập lợi thế cạnh tranh trước các đối thủ trên cùng địa bàn.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tài chính, báo cáo niên độ, số liệu thống kê sản xuất kinh doanh giai đoạn 2020–2022 từ phòng Kế toán, phòng Tài chính của Tập đoàn Hoa Sen – Chi nhánh Thừa Thiên Huế; thông tin tổng quan thị trường từ website doanh nghiệp và báo cáo phân tích ngành thép Việt Nam Quý III/2023 của VietnamBiz.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát trực tiếp khách hàng tiêu dùng bằng bảng câu hỏi cấu trúc. Kích thước mẫu được xác định theo công thức Cochran cho tỷ lệ với tổng thể không xác định:
$$n = \frac{z^2 \cdot p(1 - p)}{\epsilon^2}$$
Trong đó: $z = 1.96$ tương ứng mức độ tin cậy 95%; $p = 0.5$ để phương sai đạt cực đại; sai số cho phép $\epsilon = \pm 0.1$ (10%). Cỡ mẫu lý thuyết tính toán được là $n = 96.04$. Tác giả làm tròn và tiến hành khảo sát $n = 100$ khách hàng bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
- Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu: Số liệu sau thu thập được mã hóa và nhập liệu trên phần mềm SPSS 20. Khóa luận sử dụng các kỹ thuật:
- Thống kê mô tả: Phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình để phác họa chân dung khách hàng và đo lường mức độ đồng thuận đối với các yếu tố chính sách.
- Kiểm định ANOVA (Phân tích phương sai một yếu tố): Kết hợp kiểm định Levene (kiểm định tính thuần nhất của phương sai) và kiểm định F (hoặc Welch khi phương sai không đồng nhất) với mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$ nhằm so sánh sự khác biệt trong đánh giá chính sách bán hàng theo các nhóm đặc điểm nhân khẩu học: Giới tính, Độ tuổi và Thu nhập.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn về chính sách bán hàng
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chính sách bán hàng trong doanh nghiệp và khái quát bối cảnh thực tiễn của ngành thép Việt Nam năm 2023.
Tác giả làm rõ các nhân tố môi trường tác động đến việc xây dựng chính sách:
- Môi trường bên trong: Mục tiêu kinh doanh, nguồn lực tài chính, trình độ nhân sự, năng lực sản xuất thặng dư, hoạt động nghiên cứu phát triển (R&D) và đặc tính kỹ thuật của sản phẩm.
- Môi trường bên ngoài: Môi trường vi mô (hành vi khách hàng, áp lực từ đối thủ cạnh tranh, tính ổn định của nhà cung ứng nguyên liệu) và môi trường vĩ mô (chu kỳ kinh tế, khung chính trị - pháp luật điều tiết xuất nhập khẩu và bảo vệ người tiêu dùng, nhân khẩu học - văn hóa xã hội và công nghệ tự động hóa trong quản lý bán hàng).
Về cơ sở thực tiễn, thị trường thép xây dựng Việt Nam 9 tháng đầu năm 2023 rơi vào chu kỳ trầm lắng: giá thép nội địa điều chỉnh giảm 12–14 lần; sản lượng thép xây dựng toàn ngành đạt 7,72 triệu tấn (giảm 21,6% so với cùng kỳ năm 2022); bán hàng đạt 7,74 triệu tấn (giảm 19,9%). Tuy nhiên, phân khúc tôn mạ – sản phẩm thế mạnh của Hoa Sen – ghi nhận sự phục hồi trong Quý III/2023 với sản xuất tăng 36,8%, tiêu thụ nội địa tăng 28,2% và xuất khẩu tăng 69,7%. Tại Thừa Thiên – Huế, thị trường vật liệu xây dựng phụ thuộc vào tiến độ giải ngân các công trình hạ tầng trọng điểm (cao tốc Cam Lộ – La Sơn, nhà máy Kanglongda) và nhu cầu xây dựng nhà ở dân dụng thực tế phục hồi theo mô hình "chữ U".
Chương 2: Đánh giá thực trạng chính sách bán hàng của Tập đoàn Hoa Sen tại thị trường Thừa Thiên – Huế
Chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp, bức tranh tài chính, thực trạng thực hiện 6 chính sách bán hàng và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát khách hàng tại địa phương.
Tập đoàn Hoa Sen khởi đầu năm 2001 với vốn điều lệ 30 tỷ đồng; đến năm 2022 quy mô vốn đạt trên 6.100 tỷ đồng, vận hành hệ thống 10 nhà máy công suất trên 2 triệu tấn/năm cùng gần 500 chi nhánh, cửa hàng phân phối trên toàn quốc. Đội ngũ nhân sự có 59,3% đạt trình độ Cao đẳng, Đại học trở lên.
| Chỉ tiêu tài chính Tập đoàn Hoa Sen (tỷ đồng) |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 |
So sánh 2022/2021 |
| Tổng tài sản |
15.137 |
24.337 |
17.200 |
+60% (+9.200 tỷ) |
-29% (-7.137 tỷ) |
| Tài sản ngắn hạn |
10.393 |
19.643 |
12.250 |
+89% (+9.250 tỷ) |
-38% (-7.393 tỷ) |
| Tài sản dài hạn |
4.119 |
4.057 |
4.313 |
-1% (-62 tỷ) |
+5% (+256 tỷ) |
| Nợ phải trả |
8.986 |
14.337 |
5.351 |
+60% (+5.351 tỷ) |
-63% (-8.986 tỷ) |
| Vốn chủ sở hữu |
7.294 |
11.588 |
11.436 |
+61% (+4.294 tỷ) |
-1% (-152 tỷ) |
| Doanh thu thuần |
44.078 |
85.378 |
80.300 |
+92% (+41.300 tỷ) |
-6% (-5.078 tỷ) |
| Giá vốn hàng bán |
37.113 |
75.226 |
72.113 |
+103% |
-4% |
| Lợi nhuận gộp |
6.965 |
10.152 |
7.187 |
+46% |
-34% (-2.965 tỷ) |
| Lợi nhuận trước thuế |
1.795 |
4.847 |
49 |
+295% |
-99% (-4.798 tỷ) |
| Lợi nhuận sau thuế |
1.328 |
4.376 |
14 |
+307% |
-99,7% (-4.362 tỷ) |
Nguồn: Tác giả khóa luận tổng hợp từ Báo cáo tài chính Tập đoàn Hoa Sen, 2023
Tại thị trường Thừa Thiên – Huế, quy mô đóng góp của chi nhánh đối với kết quả hợp nhất của toàn Tập đoàn rất thấp, không vượt quá 0,5% doanh thu và lợi nhuận.
| Kết quả kinh doanh tại tỉnh Thừa Thiên - Huế (tỷ đồng) |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 |
So sánh 2022/2021 |
| Doanh thu |
138 |
181 |
170 |
+32% (+44 tỷ) |
-6% (-11 tỷ) |
| Lợi nhuận gộp |
10 |
30 |
7 |
+195% (+20 tỷ) |
-75% (-23 tỷ) |
| Chi phí |
14 |
16 |
14 |
+18% (+2 tỷ) |
-15% (-2 tỷ) |
| Lợi nhuận trước thuế |
-4 |
14 |
-6 |
+325% (+17 tỷ) |
-143% (-20 tỷ) |
Nguồn: Tác giả khóa luận tổng hợp từ dữ liệu nội bộ Chi nhánh Thừa Thiên - Huế, 2023
Thực trạng triển khai 6 yếu tố chính sách bán hàng tại Thừa Thiên – Huế:
- Chính sách sản phẩm: Danh mục gồm sản phẩm truyền thống (tôn cuộn, tôn cán, tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, ống thép tròn, ống thép hộp) và nhóm thương mại (thép hình V, I, H; lưới B40; sơn nước, tấm trần, xi măng, gạch ốp lát thuộc hệ thống Hoa Sen Home). Toàn bộ sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015, có độ bền cao, dán nhãn nhận diện đầy đủ.
- Chính sách giá bán: Áp dụng chiến lược định giá theo giá trị thương hiệu và định giá theo biến động nhu cầu. Giá bán sản phẩm Hoa Sen luôn cao hơn đối thủ cạnh tranh trực tiếp (như Nam Kim, Việt Nhật). Tại Thừa Thiên – Huế, doanh nghiệp áp dụng biểu giá linh hoạt theo mùa vụ: vào mùa hè cao điểm xây dựng (từ tháng 5 đến tháng 9), giá bán tôn màu và thép hộp được điều chỉnh tăng thêm 10% so với các tháng còn lại trong năm.
- Chính sách đối thủ cạnh tranh: Chi nhánh chịu áp lực chia sẻ thị phần từ Thép Nam Kim (chiếm 15% thị phần tôn mạ cả nước, giá thành cạnh tranh), Tập đoàn Hòa Phát (chiếm 40% thị phần thép xây dựng, đang mở rộng sang mảng tôn), Thép Đông Á (thương hiệu có thâm niên lâu đời tại Huế) và Tôn Việt Nhật (chiếm 5% thị phần, cạnh tranh bằng dịch vụ hậu mãi).
- Kết quả khảo sát và kiểm định thống kê: Khảo sát 100 khách hàng về 6 nhóm chính sách. Kết quả kiểm định ANOVA cho thấy mức độ đánh giá có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm nhân khẩu học về Thu nhập và Độ tuổi đối với chính sách giá bán và chính sách phân phối, trong khi yếu tố Giới tính không tạo ra sự phân hóa rõ nét đối với nhận thức về chất lượng sản phẩm.
- Mặt hạn chế chính:
- Hiệu quả tài chính sụt giảm nghiêm trọng: Năm 2022 chi nhánh thua lỗ trước thuế 6 tỷ đồng (biên lợi nhuận gộp giảm 75% trong khi chi phí chỉ giảm 15%).
- Năng lực cạnh tranh bị thu hẹp: Chính sách giá bán cao và thiếu linh hoạt làm mất khách hàng vào tay Thép Nam Kim và Đông Á, đặc biệt ở phân khúc người tiêu dùng có thu nhập trung bình – thấp.
Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chính sách bán hàng của Tập đoàn Hoa Sen tại thị trường Thừa Thiên – Huế
Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp can thiệp cụ thể dựa trên các phát hiện nghiên cứu:
Định hướng phát triển của chi nhánh gồm 3 trụ cột: (1) Cải thiện kết quả tài chính, đưa lợi nhuận trước thuế trở lại mức dương; (2) Duy trì vị thế thương hiệu cao cấp; (3) Nâng cao năng lực cạnh tranh trước các đối thủ giá rẻ.
Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm:
- Phát triển chính sách sản phẩm cho phân khúc khách hàng thấp: Nghiên cứu đưa vào thị trường địa phương các dòng tôn có độ dày mỏng hơn (đáp ứng tiêu chuẩn dân dụng cơ bản) với chi phí sản xuất thấp, giúp đa dạng hóa lựa chọn cho khách hàng vùng nông thôn hoặc công trình phụ trợ ngắn hạn.
- Điều chỉnh chính sách giá bán: Rút ngắn khoảng cách chênh lệch giá giữa tôn Hoa Sen và tôn Nam Kim; xây dựng cơ chế chiết khấu thanh toán nhanh và chiết khấu sản lượng linh hoạt cho các đại lý; xem xét lại mức tăng giá 10% vào mùa hè cao điểm để tránh làm chuyển dịch hành vi mua sắm của khách hàng sang thương hiệu đối thủ.
- Thay đổi và tối ưu hóa chính sách phân phối: Tái cơ cấu hệ thống phân phối tại Thừa Thiên – Huế theo mô hình đề xuất tại trang 79 của khóa luận, tăng cường liên kết với các cửa hàng vật liệu xây dựng tuyến huyện/thị xã, mở rộng bán kính giao nhận và tối ưu hóa chi phí vận chuyển hàng từ kho trung tâm.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập bức tranh tài chính giai đoạn 2020–2022 của Chi nhánh Tập đoàn Hoa Sen tại Thừa Thiên – Huế: Doanh thu năm 2020 đạt 138 tỷ đồng, năm 2021 đạt đỉnh 181 tỷ đồng (+32%), năm 2022 giảm về 170 tỷ đồng (-6%). Lợi nhuận trước thuế chuyển biến từ mức âm 4 tỷ đồng (năm 2020) lên lãi 14 tỷ đồng (năm 2021), nhưng quay lại thua lỗ sâu ở mức âm 6 tỷ đồng (năm 2022, giảm 143% so với 2021) do lợi nhuận gộp sụt giảm 75%.
- Nhận diện cơ chế định giá đặc thù của chi nhánh: Mức giá bán tại Huế biến động theo mùa vụ, trong đó giá bán mùa hè (tháng 5 đến tháng 9) tăng 10% so với mùa mưa, làm giảm tính cạnh tranh trực tiếp trước sản phẩm Nam Kim cùng độ dày.
- Xác định tỷ trọng đóng góp của chi nhánh địa phương ở mức dưới 0,5% trong cơ cấu doanh thu và lợi nhuận hợp nhất của toàn Tập đoàn Hoa Sen.
Giải pháp và kiến nghị
- Hoàn thiện danh mục sản phẩm: Cung ứng dải sản phẩm chuyên biệt cho nhóm khách hàng nhạy cảm về giá.
- Tái cơ cấu chính sách giá: Điều tiết biên độ tăng giá theo mùa, thiết kế chính sách chiết khấu trực tiếp theo quy mô đơn hàng.
- Hoàn thiện kênh phân phối: Chuyển đổi mô hình phân phối từ phân phối có chọn lọc sang mở rộng độ bao phủ tại các huyện ngoại thành, liên kết chặt chẽ hơn với hệ thống bán lẻ độc lập.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã tiếp cận vấn đề quản trị bán hàng của một tập đoàn lớn dưới góc độ chi nhánh địa phương; kết hợp phân tích chuỗi số liệu tài chính thứ cấp (2020–2022) với dữ liệu điều tra thực nghiệm sơ cấp (100 khách hàng) qua công cụ kiểm định ANOVA trên phần mềm SPSS, cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho việc điều chỉnh chiến lược kinh doanh của chi nhánh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở mức $n = 100$ khách hàng (đạt ngưỡng tối thiểu theo công thức Cochran), chưa bao quát hết các nhóm đối tượng khách hàng dự án quy mô lớn.
- Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, được triển khai trong khoảng thời gian ngắn (từ 12/11/2023 đến 17/12/2023) nên khả năng khái quát hóa cho toàn bộ người tiêu dùng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên – Huế còn hạn chế.
- Chuỗi số liệu phân tích tài chính chi tiết dừng lại ở mốc năm 2022, chưa cập nhật đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán kết thúc niên độ 2023.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (như phân tầng theo địa bàn thị xã Hương Thủy, Hương Trà và các huyện).
- Bổ sung phân tích chuỗi dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2023–2025 để đánh giá hiệu quả phục hồi sau giai đoạn thị trường tạo đáy.
- Mở rộng phạm vi không gian so sánh hiệu quả chính sách bán hàng giữa Thừa Thiên – Huế với các thị trường lân cận tại khu vực Bắc Trung Bộ (như Quảng Trị, Quảng Bình, Đà Nẵng).
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Bán hàng, Marketing và Kinh doanh Thương mại đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu tình huống về quản trị kênh và chính sách bán hàng trong ngành vật liệu xây dựng công nghiệp.
Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là:
- Cấu trúc hệ thống hóa 6 yếu tố chính sách bán hàng gắn liền với đặc thù sản phẩm kỹ thuật/vật liệu xây dựng (Chương 1).
- Quy trình áp dụng công thức cỡ mẫu Cochran và quy trình kiểm định ANOVA (Levene test, F/Welch test) bằng SPSS để so sánh sự khác biệt trong đánh giá của người tiêu dùng (Phần Mở đầu và Chương 2).
- Phương pháp bóc tách và đối chiếu chuỗi số liệu tài chính giữa công ty mẹ và chi nhánh địa bàn để tìm ra điểm nghẽn chi phí và lợi nhuận gộp (Chương 2).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu khảo sát khách hàng tại Thừa Thiên – Huế?
Khóa luận áp dụng công thức tính cỡ mẫu tỷ lệ Cochran: $n = \frac{z^2 \cdot p(1 - p)}{\epsilon^2}$, với mức độ tin cậy 95% ($z = 1.96$), xác suất $p = 0.5$ và sai số cho phép $\epsilon = \pm 0.1$ (10%). Kết quả tính toán cỡ mẫu lý thuyết là $n = 96.04$ (tối thiểu 97 mẫu); tác giả đã thực hiện khảo sát trên 100 khách hàng bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
2. Kết quả kinh doanh của Chi nhánh Tập đoàn Hoa Sen tại Thừa Thiên – Huế biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?
Doanh thu của chi nhánh tăng từ 138 tỷ đồng (năm 2020) lên 181 tỷ đồng (năm 2021, tăng 32%), sau đó giảm nhẹ về 170 tỷ đồng (năm 2022, giảm 6%). Tuy nhiên, lợi nhuận trước thuế biến động mạnh: từ mức lỗ 4 tỷ đồng (năm 2020) chuyển sang lãi 14 tỷ đồng (năm 2021, tăng 325%), nhưng rơi trở lại trạng thái thua lỗ ở mức âm 6 tỷ đồng (năm 2022, giảm 143% so với năm 2021) do lợi nhuận gộp giảm 75% trong khi chi phí hoạt động chỉ giảm 15%.
3. Tập đoàn Hoa Sen tại Thừa Thiên – Huế áp dụng chính sách điều chỉnh giá bán theo mùa vụ như thế nào?
Chi nhánh thực hiện chính sách điều chỉnh giá bán linh hoạt theo nhu cầu mùa vụ xây dựng tại địa phương. Cụ thể, vào giai đoạn cao điểm mùa hè (từ tháng 5 đến tháng 9 hằng năm), giá bán các sản phẩm tôn và thép được điều chỉnh tăng thêm 10% so với các tháng còn lại trong năm nhằm tối đa hóa lợi nhuận.
4. Tác giả đã kiểm định sự khác biệt trong đánh giá của khách hàng qua những biến nhân khẩu học nào?
Tác giả sử dụng kiểm định ANOVA (với kiểm định Levene kiểm tra phương sai và kiểm định F hoặc Welch kiểm tra giá trị trung bình) trên SPSS 20 để đo lường sự khác biệt về mức độ đánh giá hiệu quả chính sách bán hàng giữa các nhóm khách hàng theo 3 biến định tính: Giới tính, Thu nhập và Độ tuổi.
5. Những đối thủ cạnh tranh chính của Tập đoàn Hoa Sen trên thị trường Thừa Thiên – Huế là các đơn vị nào?
Khóa luận chỉ ra 4 đối thủ cạnh tranh chính: Tập đoàn Thép Nam Kim (nắm 15% thị phần tôn mạ cả nước, cạnh tranh mạnh về giá và quy mô), Tập đoàn Hòa Phát (chiếm 40% thị phần thép xây dựng, mở rộng sang mảng tôn), Công ty Cổ phần Thép Đông Á (thương hiệu có bề dày uy tín lâu đời tại thị trường Huế) và Công ty Cổ phần Tôn Việt Nhật (nắm 5% thị phần, cạnh tranh bằng chính sách hậu mãi).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Lê Hồng Ngân đã hệ thống hóa lý thuyết về 6 thành phần chính sách bán hàng và phân tích thực trạng kinh doanh của Chi nhánh Tập đoàn Hoa Sen tại thị trường Thừa Thiên – Huế giai đoạn 2020–2022. Bằng việc kết hợp dữ liệu tài chính thứ cấp với kết quả khảo sát 100 khách hàng qua phần mềm SPSS, nghiên cứu đã chỉ rõ nguyên nhân chi nhánh rơi vào thua lỗ 6 tỷ đồng trong năm 2022 là do biên lợi nhuận thu hẹp và áp lực cạnh tranh giá bán từ các đối thủ lớn. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp về phát triển phân khúc tôn giá thấp, điều chỉnh biên độ định giá theo mùa và tái cấu trúc mạng lưới phân phối được đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho đơn vị nghiên cứu.