Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Dung (ngành Kinh doanh thương mại, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, thực hiện tháng 12 năm 2022 dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Thị Thanh Nga) tập trung vào chủ đề: "Đánh giá cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng online tại Minh Tuấn Mobile – chi nhánh Đà Nẵng".
Tính cấp thiết và bối cảnh thực tiễn
Theo lập luận của tác giả trong văn bản, hoạt động chăm sóc khách hàng đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo lập lợi thế cạnh tranh, định vị chất lượng dịch vụ và gia tăng mức độ trung thành của khách hàng. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của mạng Internet, các hành vi tiếp cận thông tin của người tiêu dùng dịch chuyển mạnh mẽ sang không gian số thông qua các thiết bị kết nối 3G, Wifi. Khi số lượng giao dịch trực tuyến gia tăng nhanh chóng, công tác chăm sóc khách hàng truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế: phương thức quản lý thủ công dễ gây sai sót trong xử lý số liệu, nguy cơ thất thoát dữ liệu do hư hỏng sổ sách và hệ thống lưu trữ, đồng thời dẫn đến tình trạng quá tải nhân sự hỗ trợ.
Tại thị trường bán lẻ thiết bị di động, máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm ở địa bàn thành phố Đà Nẵng, Minh Tuấn Mobile – một thương hiệu phát triển từ cửa hàng hộ gia đình năm 2003 thành chuỗi 15 chi nhánh (tập trung tại TP. Hồ Chí Minh và một số tỉnh thành) – phải đối mặt với áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lớn như Thế giới di động, Di động Việt, Quảng Đà HiTech, Việt Anh Mobile, XT Smart. Trước các chiến lược lôi kéo khách hàng liên tục từ đối thủ, việc tối ưu hóa và đánh giá khách quan cảm nhận của người tiêu dùng đối với dịch vụ chăm sóc khách hàng online (thông qua Website, điện thoại và các nền tảng mạng xã hội tích hợp phần mềm Vpage) trở thành nhiệm vụ mang tính sống còn để duy trì thị phần và uy tín thương hiệu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả phân định thành hai cấp độ cụ thể:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng cảm nhận của khách hàng tại Minh Tuấn Mobile – chi nhánh Đà Nẵng, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng online của đơn vị trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ, chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng online và phương pháp đánh giá cảm nhận của khách hàng.
- Nhiệm vụ 2: Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng online thông qua dữ liệu khảo sát cảm nhận của khách hàng tại chi nhánh Đà Nẵng.
- Nhiệm vụ 3: Xây dựng và đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng online tại chi nhánh trong giai đoạn 5 năm tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Cảm nhận của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng online tại Công ty TNHH Minh Tuấn Mobile – chi nhánh Đà Nẵng.
- Đối tượng khảo sát: Những khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ tại chi nhánh.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu giới hạn trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
- Phạm vi thời gian:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 10/2022 đến tháng 11/2022.
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu hoạt động, nhân sự và tài chính giai đoạn 2020 – 2022.
- Thời gian ứng dụng giải pháp: Định hướng trong vòng 5 năm tới kể từ thời điểm hoàn thành khóa luận.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu định lượng kết hợp phân tích thực trạng kinh doanh dịch vụ, xây dựng trên các nền tảng lý thuyết tiếp thị và quản trị quan hệ khách hàng (CRM):
- Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Vận dụng định nghĩa của Philip Kotler, Fitzsimmons (2014), Russell và Taylor (2011) cùng tiêu chuẩn TCVN ISO 9000:2000. Khái quát 5 đặc tính cốt lõi của dịch vụ: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất, tính không thể cất trữ và tính không chuyển quyền sở hữu.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng online: Trích dẫn định nghĩa từ Sarah Franklin (Salesforce) và tập đoàn Zendesk. Khẳng định 3 yếu tố then chốt quyết định sự thỏa mãn gồm: yếu tố sản phẩm, yếu tố thuận tiện và yếu tố con người.
- Mối quan hệ nhân quả: Sử dụng mô hình tích hợp của Bloemer (1999) và quan điểm của Cronin & Taylor (1992), Zeithaml (1996) để minh chứng chất lượng dịch vụ là tiền đề dẫn đến sự thỏa mãn, từ đó hình thành lòng trung thành và hành vi mua lặp lại của người tiêu dùng.
- Mô hình tiếp cận: So sánh giữa mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985, 1988) và mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992). Tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF với nguyên lý "Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận" thay vì đo lường khoảng cách kỳ vọng - cảm nhận của SERVQUAL. Thang đo hiệu chỉnh gồm 5 thành phần độc lập tác động đến biến phụ thuộc:
- Phương tiện hữu hình (Tangibles - H1)
- Mức độ tin cậy (Reliability - H2)
- Mức độ đáp ứng (Responsiveness - H3)
- Năng lực phục vụ (Assurance/Competence - H4)
- Mức độ đồng cảm (Empathy - H5)
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp qua các phương pháp cụ thể:
| Phương diện phương pháp |
Quy trình thực hiện chi tiết trong khóa luận |
| Nguồn dữ liệu thứ cấp |
Thu thập từ báo cáo nội bộ do Công ty TNHH Minh Tuấn Mobile cung cấp; cổng thông tin điện tử minhtuanmobile.com; giáo trình quản trị, sách chuyên ngành, báo cáo ngành và các tạp chí khoa học chuyên ngành. Phương pháp áp dụng: thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh biến động số liệu qua các năm 2020 – 2022. |
| Thiết kế công cụ khảo sát sơ cấp |
Thiết kế bảng câu hỏi cấu trúc gồm 3 phần: (1) Nguồn thông tin và lý do chọn cửa hàng; (2) Đánh giá các biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố chất lượng dịch vụ theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý); (3) Đặc điểm nhân khẩu học của đáp viên. |
| Xác định quy mô mẫu |
Áp dụng hai công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu: • Theo Hair, Anderson, Tatham và Black (1998): $n \ge 5 \times m$ (với $m = 23$ biến quan sát $\Rightarrow n \ge 5 \times 23 = 115$ mẫu). • Theo Tabachnick và Fidell (2001): $n \ge 50 + 8 \times m$ (với $m = 5$ biến độc lập $\Rightarrow n \ge 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu). $\Rightarrow$ Tác giả lựa chọn quy mô mẫu tối thiểu là 115 mẫu khảo sát. |
| Phương pháp lấy mẫu |
Chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện). Thu thập trực tuyến qua Google Forms gửi đến khách hàng qua kênh Zalo và Email cá nhân. Tiến độ thực hiện: 1 tháng, bình quân 3 – 4 khách hàng/ngày. |
| Công cụ và phương pháp phân tích |
Xử lý dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel và SPSS. Các kỹ thuật thống kê áp dụng: thống kê mô tả mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện giữ biến: Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$); kiểm định One-Sample T-Test; phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính OLS đa biến ($Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \dots + \beta_n X_n + e_i$) kết hợp kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), tự tương quan (Durbin-Watson) và kiểm định ANOVA. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về chất lượng dịch vụ, chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng online và cảm nhận của khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết và thực tiễn làm cơ sở cho nghiên cứu:
- Cơ sở lý luận: Phân định bản chất giữa khách hàng cá nhân và khách hàng tổ chức; làm rõ vai trò của hoạt động chăm sóc khách hàng trong việc giảm thiểu chi phí tiếp thị, giữ chân khách hàng cũ và gia tăng giá trị trọn đời. Phân tích cụ thể các kênh chăm sóc khách hàng trực tuyến: Website, hỗ trợ qua Email, tổng đài thoại và mạng xã hội.
- Quy trình triển khai phần mềm CRM: Mô tả chi tiết 6 bước triển khai phần mềm quản lý Vpage tại doanh nghiệp, bao gồm: (1) Xác định chiến lược kinh doanh lõi; (2) Vẽ khung quản lý dự án nhằm ngăn ngừa rủi ro vượt phạm vi (Scope Creep); (3) Xây dựng lộ trình thực hiện trực quan; (4) Chuẩn bị kế hoạch đào tạo nhân viên theo lộ trình; (5) Xây dựng quy trình tự động hóa tác vụ và tích hợp đa kênh; (6) Phát triển quy trình phản hồi liên tục để cải tiến.
- Thực tiễn ứng dụng CRM và bài học kinh nghiệm: Khảo sát xu hướng ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Chatbot 24/7 trên thế giới. Dẫn chứng hai điển hình ứng dụng CRM thành công tại Việt Nam:
- Công ty Cổ phần Công nghệ Sen Đỏ (Sendo): Triển khai giải pháp Salesforce CRM giúp nhân viên theo dõi yêu cầu hỗ trợ tập trung theo thời gian thực; năng suất làm việc tăng hơn 30%, chỉ số hài lòng của khách hàng tăng 20%, tổng tỷ lệ phản hồi nâng lên 150%.
- Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ BoxMe: Vận hành hệ thống HubSpot CRM giúp tích hợp bộ phận Marketing và Sales; nâng tỷ lệ chuyển đổi từ Lead sang MQL (Marketing Qualified Lead) đạt 50% – 60%, tỷ lệ chốt đơn của đội ngũ bán hàng tăng 20% – 30%.
- Bình luận nghiên cứu tiền nhiệm: Tác giả rà soát 5 công trình khóa luận có liên quan tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (gồm nghiên cứu của Nguyễn Như Thông năm 2021 tại Hyundai Huế; Trần Thị My My năm 2020 tại Vinpearl Hotel Huế; Lê Thị Mỹ Nhung năm 2021 tại FPT chi nhánh Huế; Nguyễn Hoàng Sơn năm 2019 tại Điện lực Gia Định; Trần Minh Phúc năm 2020 tại Mobifone Thừa Thiên Huế). Từ đó, tác giả chỉ ra tính phù hợp của thang đo SERVPERF và thiết lập 5 giả thuyết từ H1 đến H5 tương ứng với 23 biến quan sát.
Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng online tại Minh Tuấn Mobile – chi nhánh Đà Nẵng
Chương 2 phản ánh bức tranh thực tiễn tại đơn vị và kết quả xử lý dữ liệu điều tra:
- Khái quát đơn vị nghiên cứu: Minh Tuấn Mobile – chi nhánh Đà Nẵng thuộc mạng lưới bán lẻ của Công ty TNHH Minh Tuấn Mobile. Tác giả phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý, đặc điểm biến động nguồn lao động theo trình độ, giới tính và kết quả hoạt động kinh doanh của chi nhánh qua 3 năm (2020 – 2022).
- Thực trạng vận hành hệ thống CSKH online: Đánh giá phương thức ứng dụng phần mềm Vpage kết hợp Fanpage mạng xã hội, tổng đài điện thoại và website
minhtuanmobile.com. Phân tích sơ bộ hoạt động cung ứng dịch vụ theo 5 thành phần chất lượng: phương tiện hữu hình (giao diện, tốc độ web), độ tin cậy trong thực hiện cam kết, mức độ đáp ứng qua các kênh trực tuyến, năng lực nghiệp vụ của đội ngũ tư vấn và các chương trình thể hiện sự đồng cảm với khách hàng.
- Thực nghiệm phân tích dữ liệu điều tra:
- Mô tả cơ cấu mẫu khảo sát thông qua các chỉ tiêu: giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập hàng tháng; tổng hợp nguồn thông tin khách hàng tiếp cận và lý do chọn mua hàng tại Minh Tuấn Mobile.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha đối với 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc; thực hiện kiểm định One-Sample T-Test nhằm so sánh giá trị trung bình cảm nhận của khách hàng trên từng nhóm yếu tố.
- Phân tích tương quan Pearson nhằm loại bỏ nguy cơ cộng tuyến trước khi đưa vào mô hình hồi quy đa biến. Kiểm định mức độ giải thích của mô hình thông qua hệ số xác định $R^2$, kiểm định F (ANOVA), kiểm tra giả định phân phối phần dư chuẩn hóa và giá trị Durbin-Watson.
- Đánh giá tổng hợp: Xác lập các kết quả đạt được trong việc ứng dụng công nghệ CSKH online và chỉ rõ các mặt hạn chế còn tồn tại trong tốc độ phản hồi, giao diện tiếp cận và tính đồng bộ thông tin của nhân viên trực tuyến.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng online tại Minh Tuấn Mobile – chi nhánh Đà Nẵng
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển tổng thể của Minh Tuấn Mobile và định hình 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp về phương tiện hữu hình: Tối ưu hóa giao diện tương tác tư vấn, cải thiện tốc độ tải trang của hệ thống Website, thiết kế các bố cục danh mục và khung chat trực tuyến thân thiện, trực quan hơn cho người dùng.
- Giải pháp về năng lực phục vụ: Đào tạo kỹ năng giao tiếp chuẩn mực, bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu về sản phẩm công nghệ cho đội ngũ trực chat và điện thoại viên nhằm tăng tính thuyết phục và giải quyết chính xác vướng mắc kỹ thuật của khách hàng.
- Giải pháp về mức độ đáp ứng: Mở rộng và đồng bộ các kênh tiếp nhận phản hồi (Website, Zalo, Fanpage, Gmail, điện thoại); rút ngắn thời gian chờ đợi phản hồi của khách hàng trực tuyến; chuẩn hóa quy trình cung ứng sản phẩm, dịch vụ đúng nhu cầu.
- Giải pháp về mức độ đồng cảm: Nâng cấp chính sách chăm sóc cá nhân hóa; xây dựng chương trình ưu đãi, thăm hỏi tự động trong các dịp lễ, Tết, sinh nhật khách hàng dựa trên lịch sử mua hàng lưu trữ trong CRM.
- Giải pháp về mức độ tin cậy: Đảm bảo thực hiện chính xác các cam kết về bảo hành, đổi trả, giá bán đã công bố trên môi trường số; xử lý dứt điểm khiếu nại phát sinh một cách minh bạch, tạo dựng niềm tin thương hiệu bền vững.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Khung phân tích thực nghiệm: Khóa luận đã hệ thống hóa và vận dụng thành công mô hình SERVPERF gồm 5 nhân tố để đo lường cảm nhận dịch vụ chăm sóc khách hàng trực tuyến tại một chi nhánh bán lẻ thiết bị công nghệ.
- Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Xác lập cỡ mẫu khảo sát thực tế đáp ứng các tiêu chuẩn lý thuyết của Hair và cộng sự (1998) ($n \ge 115$) và Tabachnick & Fidell (2001) ($n \ge 90$). Dữ liệu được làm sạch và xử lý bài bản qua SPSS.
- Hệ thống hóa quy trình công nghệ nội bộ: Ghi nhận thực tế triển khai phần mềm quản lý Vpage theo 6 giai đoạn chuẩn mực, giúp Minh Tuấn Mobile chi nhánh Đà Nẵng quản lý tương tác đa kênh và giảm thiểu sai sót so với việc theo dõi thủ công.
Giải pháp và khuyến nghị đề xuất
Tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gắn liền trực tiếp với 5 thành phần của mô hình nghiên cứu: hoàn thiện phương tiện hữu hình (giao diện, đường truyền), nâng cao năng lực phục vụ (chuyên môn nhân viên), tăng cường mức độ đáp ứng (tốc độ tương tác đa kênh), làm sâu sắc mức độ đồng cảm (chăm sóc cá nhân hóa) và củng cố độ tin cậy (thực hiện chuẩn xác cam kết dịch vụ).
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Về lý luận: Kế thừa và kiểm chứng mô hình SERVPERF trong bối cảnh cụ thể của dịch vụ chăm sóc khách hàng số hóa (online customer care) tại doanh nghiệp phân phối thiết bị viễn thông tại miền Trung.
- Về thực tiễn: Cung cấp nguồn cứ liệu thực chứng về cảm nhận của người tiêu dùng tại thị trường Đà Nẵng đối với thương hiệu Minh Tuấn Mobile; tạo tiền đề cho ban quản lý chi nhánh rà soát các điểm nghẽn trong vận hành phần mềm Vpage và dịch vụ khách hàng trực tuyến.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các giới hạn thực hiện trong phần đặt vấn đề và phần kết luận:
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng của hệ thống Minh Tuấn Mobile chưa cao.
- Phạm vi không gian: Đề tài chỉ khảo sát khách hàng tại địa bàn thành phố Đà Nẵng, chưa bao quát các chi nhánh khác trong toàn hệ thống (đặc biệt là 15 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành khác).
- Phạm vi thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập tập trung trong 1 tháng (tháng 10/2022 đến tháng 11/2022), quy mô mẫu ở mức đáp ứng điều kiện tối thiểu ($n \ge 115$), chưa phản ánh được sự biến động cảm nhận của người tiêu dùng theo tính chu kỳ mùa vụ mua sắm cuối năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý các nghiên cứu sau này có thể mở rộng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên, tăng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều chi nhánh và bổ sung thêm các biến số mới phản ánh đặc thù thương mại điện tử vào mô hình.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị học thuật và thực hành ứng dụng cụ thể:
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại, Marketing và Quản trị dịch vụ cần tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình SERVPERF.
- Các nhà quản lý cửa hàng, chuyên viên chăm sóc khách hàng tại các chuỗi bán lẻ thiết bị điện tử, công nghệ đang trong tiến trình chuyển đổi số quy trình chăm sóc khách hàng.
- Nội dung đáng tham khảo nhất:
- Quy trình 6 bước ứng dụng phần mềm quản lý CSKH Vpage tại Chương 1.
- Phương pháp xây dựng thang đo và tính toán cỡ mẫu theo Hair et al. (1998) và Tabachnick & Fidell (2001).
- Khung hệ thống hóa các kinh nghiệm triển khai CRM thực tế từ các đơn vị trong nước (Sendo, BoxMe) và các nghiên cứu điển hình liên quan đến dịch vụ khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình gốc nào để đo lường chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng online?
Tác giả sử dụng mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) với quan điểm chất lượng dịch vụ được xác định trực tiếp bằng mức độ cảm nhận của khách hàng, thay vì đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận như mô hình SERVQUAL. Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập: Phương tiện hữu hình, Mức độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ, Mức độ đồng cảm tác động đến Cảm nhận chung của khách hàng.
2. Kích thước mẫu khảo sát tối thiểu của đề tài được xác định bằng cách nào và số lượng là bao nhiêu?
Kích thước mẫu tối thiểu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: theo Hair và cộng sự (1998), cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 23 = 115$ mẫu); theo Tabachnick và Fidell (2001), phân tích hồi quy cần cỡ mẫu tối thiểu $n \ge 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu. Do đó, tác giả lựa chọn cỡ mẫu tối thiểu cần điều tra là 115 mẫu.
3. Khảo sát sơ cấp được thực hiện bằng phương pháp nào, trong khoảng thời gian nào?
Khảo sát được thực hiện bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất, gửi bảng hỏi trực tuyến thiết kế trên Google Forms đến khách hàng cá nhân thông qua Zalo và Email. Thời gian khảo sát kéo dài 1 tháng (từ tháng 10/2022 đến tháng 11/2022) với tần suất bình quân 3 – 4 khách hàng mỗi ngày trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
4. Minh Tuấn Mobile – chi nhánh Đà Nẵng đang sử dụng công cụ/phần mềm nào để quản lý chăm sóc khách hàng online?
Đơn vị triển khai chăm sóc khách hàng trực tuyến qua Website minhtuanmobile.com, tổng đài điện thoại và Fanpage mạng xã hội kết hợp với phần mềm quản lý chăm sóc khách hàng Vpage. Quy trình vận hành Vpage tại đơn vị bao gồm 6 bước từ hoạch định chiến lược đến xây dựng cơ chế phản hồi cải tiến.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Dung đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị chất lượng dịch vụ và thực tiễn ứng dụng hệ thống CRM trong môi trường bán lẻ số hóa. Thông qua việc vận dụng mô hình SERVPERF và công cụ phân tích định lượng SPSS, đề tài đã phản ánh bức tranh thực trạng về cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ chăm sóc khách hàng online tại Minh Tuấn Mobile – chi nhánh Đà Nẵng. Hệ thống giải pháp đề xuất trên 5 nhóm nhân tố cung cấp những hàm ý thực tiễn có giá trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả giữ chân khách hàng cho doanh nghiệp trong giai đoạn 5 năm tiếp theo.