Đánh Giá Cấu Trúc và Chức Năng Thất Phải Sau Phẫu Thuật Tứ Chứng Fallot Tại Bệnh Viện Nhi Đồng 1

Đánh giá cấu trúc và chức năng thất phải sau phẫu thuật tứ chứng Fallot tại Bệnh viện Nhi Đồng 1, cung cấp thông tin y khoa hữu ích.

Chuyên ngành

Nhi Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sỹ Y Học

2020

397
3
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm thất phải - đường thoát thất phải và phương pháp phẫu thuật sửa chữa hoàn toàn Tứ chứng Fallot

1.1.1. Đặc điểm cấu trúc thất phải

1.1.2. Đặc điểm đường thoát thất phải

1.1.2.1. Phễu thất phải
1.1.2.2. Vòng van – lá van động mạch phổi
1.1.2.3. Thân động mạch phổi và hai nhánh chính

1.1.3. Các dạng hẹp đường thoát thất phải trong tứ chứng Fallot

1.1.4. Các bất thường cấu trúc khác

1.1.4.1. Thông liên thất và van động mạch chủ
1.1.4.2. Mạch vành thất phải

1.1.5. Điều trị phẫu thuật sửa chữa hoàn toàn tứ chứng Fallot

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Cách thức tiến hành nghiên cứu

2.4. Cách thu thập số liệu

2.5. Sai lệch trong nghiên cứu và các biện pháp kiểm soát

2.6. Vấn đề y đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Mô tả đặc điểm phương pháp phẫu thuật sửa chữa hoàn toàn TOF. Mô tả đặc điểm thất phải - đường thoát thất phải hậu phẫu

3.2. Liên quan giữa đặc điểm thất phải với các mức độ hở van động mạch phổi, và với các mức độ hẹp động mạch phổi tồn lưu

3.3. Điểm mạnh của đề tài. Điểm hạn chế của đề tài

MỞ ĐẦU

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÁC PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Thất Phải Sau Phẫu Thuật Fallot

Tứ chứng Fallot (TOF) là một bệnh tim bẩm sinh tím phổ biến, chiếm 7-10% các bệnh tim bẩm sinh. Bệnh đặc trưng bởi sự kém phát triển của phễu thất phải, vách nón lệch, gây hẹp đường thoát thất phải và thông liên thất rộng. Nếu không điều trị, tỷ lệ tử vong cao. Phẫu thuật sửa chữa hoàn toàn Tứ chứng Fallot bao gồm mở rộng đường thoát thất phải và vá thông liên thất. Tuy nhiên, Glen S Van Asdell cho rằng đây chỉ là điều trị tạm thời. Các thách thức xuất hiện sau 20-30 năm, liên quan đến thất phải và đường thoát thất phải. Bất thường bao gồm hở van động mạch phổi (Hở van ĐMP) và hẹp động mạch phổi tồn lưu. Tỷ lệ Hở van ĐMP sau phẫu thuật cao, có thể lên đến 87%. Các nguyên nhân liên quan đến đường thoát thất phải chiếm tỷ lệ lớn các trường hợp cần tái phẫu thuật. Do đó, việc đánh giá chức năng tim và cấu trúc thất phải sau phẫu thuật là vô cùng quan trọng để cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Đánh Giá Thất Phải Hậu Phẫu Fallot

Việc đánh giá chức năng tim sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot là rất quan trọng để phát hiện sớm các biến chứng và điều chỉnh điều trị kịp thời. Các biến chứng thường gặp bao gồm suy tim phải, rối loạn nhịp tim, và hẹp/hở van động mạch phổi. Siêu âm tim, MRI tim, và ECG là các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường được sử dụng để đánh giá chức năng tim và cấu trúc thất phải. Việc theo dõi định kỳ và can thiệp sớm có thể cải thiện đáng kể tuổi thọ sau phẫu thuậtchất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

1.2. Các Phương Pháp Đánh Giá Chức Năng Thất Phải Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều phương pháp để đánh giá chức năng tim, đặc biệt là chức năng thất phải, sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot. Siêu âm tim là phương pháp không xâm lấn, dễ thực hiện và cho phép đánh giá phân suất tống máu thất phải (RV EF), thể tích thất phải, và áp lực động mạch phổi. MRI tim cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc và chức năng thất phải, đồng thời cho phép định lượng chính xác hơn các thông số. ECG giúp phát hiện các rối loạn nhịp tim có thể ảnh hưởng đến chức năng thất phải. Việc kết hợp các phương pháp này giúp đưa ra đánh giá toàn diện về tình trạng thất phải sau phẫu thuật.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Thất Phải Sau Sửa Chữa Fallot

Mặc dù phẫu thuật sửa chữa hoàn toàn Tứ chứng Fallot đã cải thiện đáng kể tuổi thọ sau phẫu thuật, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc đánh giá chức năng tim và quản lý lâu dài. Các bất thường thất phải và đường thoát thất phải có thể xuất hiện muộn, gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Việc xác định các yếu tố nguy cơ và dự đoán diễn tiến của bệnh là rất quan trọng. Các nghiên cứu hiện tại thường tập trung vào kết quả cắt ngang ở giai đoạn trung và dài hạn sau phẫu thuật, thiếu sự liên kết giữa các can thiệp của phẫu thuật viên và những thay đổi của thất phải. Do đó, cần có một chiến lược toàn diện để giải quyết các tồn tại hiện nay của điều trị Tứ chứng Fallot.

2.1. Biến Chứng Muộn Liên Quan Đến Thất Phải Sau Phẫu Thuật

Các biến chứng muộn liên quan đến thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot bao gồm suy tim phải, rối loạn nhịp tim, hở van động mạch phổi nặng, và hẹp động mạch phổi tồn lưu. Dãn thất phải là một biến chứng thường gặp, có thể dẫn đến giảm phân suất tống máu thất phải (RV EF)suy tim phải. Rối loạn nhịp tim, đặc biệt là rung nhĩ và cuồng nhĩ, có thể làm giảm hiệu quả bơm máu của tim. Hở van động mạch phổi nặng có thể gây tăng gánh thể tích cho thất phải, dẫn đến dãn thất phảisuy tim phải. Hẹp động mạch phổi tồn lưu có thể gây tăng áp lực động mạch phổi, làm tăng gánh áp lực cho thất phải.

2.2. Yếu Tố Nguy Cơ Ảnh Hưởng Đến Chức Năng Thất Phải

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến chức năng thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot. Các yếu tố liên quan đến phẫu thuật bao gồm kỹ thuật sửa chữa, việc sử dụng miếng vá xuyên vòng van, và mức độ hẹp đường thoát thất phải còn lại. Các yếu tố liên quan đến bệnh nhân bao gồm tuổi khi phẫu thuật, mức độ tím trước phẫu thuật, và các dị tật tim kèm theo. Các yếu tố liên quan đến theo dõi và điều trị sau phẫu thuật bao gồm tuân thủ điều trị nội khoa, chế độ tập luyện, và thời gian tái khám định kỳ. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố nguy cơ này có thể giúp cải thiện tiên lượng sau phẫu thuật.

III. Đánh Giá Cấu Trúc Thất Phải Kích Thước và Hình Dạng Sau TOF

Đánh giá cấu trúc thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot bao gồm việc đo kích thước và đánh giá hình dạng của thất phải. Dãn thất phải là một biến chứng thường gặp, có thể được đánh giá bằng siêu âm tim hoặc MRI tim. Các chỉ số như thể tích thất phải cuối tâm trương và cuối tâm thu, đường kính thất phải, và diện tích thất phải có thể được sử dụng để định lượng mức độ dãn thất phải. Hình dạng của thất phải cũng có thể bị thay đổi sau phẫu thuật, với sự xuất hiện của các vùng phình hoặc xơ hóa.

3.1. Đo Lường Kích Thước Thất Phải Bằng Siêu Âm Tim

Siêu âm tim là một phương pháp không xâm lấn, dễ thực hiện và cho phép đo lường kích thước thất phải một cách nhanh chóng. Các chỉ số thường được sử dụng bao gồm đường kính thất phải ở mặt cắt cạnh ức trục dọc và trục ngang, diện tích thất phải ở mặt cắt 4 buồng từ mỏm tim, và thể tích thất phải ước tính. Tuy nhiên, siêu âm tim có thể bị hạn chế bởi chất lượng hình ảnh và sự phụ thuộc vào người thực hiện. Do đó, cần có kinh nghiệm và kỹ năng để đảm bảo độ chính xác của các phép đo.

3.2. Đánh Giá Hình Dạng Thất Phải Bằng MRI Tim

MRI tim cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc và hình dạng thất phải so với siêu âm tim. MRI tim cho phép đánh giá chính xác hơn thể tích thất phải, khối lượng cơ thất phải, và sự hiện diện của các vùng phình hoặc xơ hóa. MRI tim cũng có thể được sử dụng để đánh giá chức năng van ba lá và van động mạch phổi. Tuy nhiên, MRI tim là một phương pháp đắt tiền hơn và đòi hỏi thời gian thực hiện lâu hơn so với siêu âm tim.

IV. Đánh Giá Chức Năng Thất Phải RV EF và Các Chỉ Số Khác

Đánh giá chức năng thất phải sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot là rất quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu của suy tim phải. Phân suất tống máu thất phải (RV EF) là một chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng tâm thu thất phải. Các chỉ số khác bao gồm TAPSE (Tricuspid Annular Plane Systolic Excursion), chỉ số Tei, và vận tốc sóng S' trên Doppler mô. Các chỉ số này có thể được đo bằng siêu âm tim hoặc MRI tim.

4.1. Phân Suất Tống Máu Thất Phải RV EF và Ý Nghĩa Lâm Sàng

Phân suất tống máu thất phải (RV EF) là tỷ lệ phần trăm máu được bơm ra khỏi thất phải trong mỗi nhịp tim. RV EF bình thường là trên 50%. RV EF giảm là một dấu hiệu của suy tim phải. RV EF có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm dãn thất phải, hở van động mạch phổi, hẹp động mạch phổi, và rối loạn nhịp tim. Việc theo dõi RV EF định kỳ có thể giúp phát hiện sớm các dấu hiệu của suy tim phải và điều chỉnh điều trị kịp thời.

4.2. Các Chỉ Số Đánh Giá Chức Năng Thất Phải Ngoài RV EF

Ngoài RV EF, còn có nhiều chỉ số khác có thể được sử dụng để đánh giá chức năng thất phải. TAPSE là biên độ dịch chuyển kỳ tâm thu của vòng van ba lá theo chiều dọc, phản ánh chức năng tâm thu thất phải. Chỉ số Tei là một chỉ số kết hợp cả chức năng tâm thuchức năng tâm trương thất phải. Vận tốc sóng S' trên Doppler mô phản ánh vận tốc co bóp của cơ thất phải. Việc sử dụng kết hợp các chỉ số này có thể cung cấp một đánh giá toàn diện hơn về chức năng thất phải.

V. Ảnh Hưởng Của Hở Van Động Mạch Phổi Đến Thất Phải Hậu Phẫu

Hở van động mạch phổi là một biến chứng thường gặp sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot. Mức độ hở van động mạch phổi có thể khác nhau, từ nhẹ đến nặng. Hở van động mạch phổi nặng có thể gây tăng gánh thể tích cho thất phải, dẫn đến dãn thất phảisuy tim phải. Việc đánh giá mức độ hở van động mạch phổi và ảnh hưởng của nó đến thất phải là rất quan trọng để quyết định thời điểm can thiệp.

5.1. Cơ Chế Ảnh Hưởng Của Hở Van Động Mạch Phổi Đến Thất Phải

Hở van động mạch phổi gây ra dòng máu trào ngược từ động mạch phổi về thất phải trong thì tâm trương. Điều này làm tăng gánh thể tích cho thất phải, buộc thất phải phải làm việc nhiều hơn để bơm máu lên phổi. Theo thời gian, thất phải có thể bị dãn ra và giảm chức năng, dẫn đến suy tim phải. Mức độ ảnh hưởng của hở van động mạch phổi đến thất phải phụ thuộc vào mức độ hở van và khả năng thích ứng của thất phải.

5.2. Đánh Giá Mức Độ Hở Van Động Mạch Phổi và Ảnh Hưởng Đến RV

Mức độ hở van động mạch phổi có thể được đánh giá bằng siêu âm tim Doppler. Các chỉ số được sử dụng bao gồm độ rộng của dòng hở, diện tích dòng hở, và thể tích dòng hở. MRI tim cũng có thể được sử dụng để định lượng chính xác hơn thể tích dòng hở. Ảnh hưởng của hở van động mạch phổi đến thất phải có thể được đánh giá bằng cách đo kích thước và chức năng thất phải bằng siêu âm tim hoặc MRI tim. Các dấu hiệu của suy tim phải bao gồm khó thở, mệt mỏi, phù chân, và gan to.

VI. Tái Phẫu Thuật và Tiên Lượng Cho Bệnh Nhân Fallot Hậu Phẫu

Một số bệnh nhân sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot có thể cần tái phẫu thuật để điều trị các biến chứng như hở van động mạch phổi nặng, hẹp động mạch phổi tồn lưu, hoặc rối loạn nhịp tim. Tiên lượng sau phẫu thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi khi phẫu thuật, mức độ tím trước phẫu thuật, các dị tật tim kèm theo, và chức năng thất phải sau phẫu thuật. Việc theo dõi định kỳ và can thiệp sớm có thể cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

6.1. Chỉ Định Tái Phẫu Thuật Sau Sửa Chữa Tứ Chứng Fallot

Các chỉ định tái phẫu thuật sau sửa chữa Tứ chứng Fallot bao gồm hở van động mạch phổi nặng gây dãn thất phảisuy tim phải, hẹp động mạch phổi tồn lưu gây tăng áp lực động mạch phổi, rối loạn nhịp tim không đáp ứng với điều trị nội khoa, và hẹp đường thoát thất phải. Quyết định tái phẫu thuật cần được đưa ra dựa trên đánh giá toàn diện về tình trạng bệnh nhân, bao gồm chức năng thất phải, mức độ biến chứng, và các yếu tố nguy cơ.

6.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Sau Phẫu Thuật Fallot

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tiên lượng sau phẫu thuật Tứ chứng Fallot. Các yếu tố liên quan đến bệnh nhân bao gồm tuổi khi phẫu thuật, mức độ tím trước phẫu thuật, các dị tật tim kèm theo, và chức năng thất phải sau phẫu thuật. Các yếu tố liên quan đến phẫu thuật bao gồm kỹ thuật sửa chữa, việc sử dụng miếng vá xuyên vòng van, và mức độ hẹp đường thoát thất phải còn lại. Các yếu tố liên quan đến theo dõi và điều trị sau phẫu thuật bao gồm tuân thủ điều trị nội khoa, chế độ tập luyện, và thời gian tái khám định kỳ. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ và can thiệp sớm có thể cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

07/06/2025
Đánh giá cấu trúc và chức năng thất phải sau phẫu thuật hoàn toàn tứ chứng fallot tại bệnh viện nhi đồng 1 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU Tứ chứng Fallot gặp trong 3 trên 10 000 trẻ sinh ra sống, chiếm 7 – 10 % tổng số tim bẩm sinh. Đây là dạng tim bẩm sinh tím thường gặp nhất, đặc trưng bởi sự kém phát triển của phần phễu thất phải với phần vách nón lệch sang trái và ra trước. Mất thẳng hàng của phần vách nón so với phần còn lại của vách liên thất gây hẹp đường thoát thất phải và thông liên thất rộng. Hai đặc điểm khác trong TOF là động mạch chủ cưỡi ngựa và dầy thất phải thứ phát [6], [22].

Các dị tật khác có thể kèm theo bao gồm: thông liên thất nhiều lỗ, thông liên nhĩ, còn ống động mạch, bất thường van nhĩ thất, bất thường van đmp, bất thường cung động mạch chủ, bất thường mạch vành. Các dị tật kèm theo này không làm thay đổi bản chất của TOF. Trong phạm vi nghiên cứu, tổng quan này chỉ đề cập đến dạng TOF điển hình, không đề cập đến các dạng đặc biệt khác của TOF, bao gồm teo van đmp, không lá van đmp, dạng TOF kèm kênh nhĩ thất, dạng TOF có thông liên thất nhỏ. Đặc điểm thất phải - đường thoát thất phải và phương pháp phẫu thuật sửa chữa hoàn toàn Tứ chứng Fallot 1.

Đặc điểm cấu trúc thất phải Nhìn bề ngoài, thất phải lớn hơn bình thường. Rãnh liên thất lệch sang trái, làm thất trái bị đẩy ra phía sau, còn thất phải nằm trội ra phía trước. Mỏm tim tạo bởi hai thất, trong đó bờ của thất phải nhìn trội hơn [33]. Bề dầy thất phải thường không vượt quá bề dày thất trái, trừ trường hợp thông liên thất hạn chế [83].

Thất phải vẫn có dạng tam giác, có đủ ba thành phần: buồng nhận, buồng chứa và buồng thoát, nhưng không còn dạng bao quanh trục thất trái – động mạch chủ nữa, mà hơi lấn sang trái. Thành phần buồng chứa và cơ bè bên trong có hình thái bình thường. Đặc điểm nổi trội nhất của hai thành phần này là cơ bè to và phì đại, nhưng không cản trở dòng máu trong thất. Thể tích buồng chứa bình thường.

Thể tích thất phải cuối tâm trương có thể giảm so với bình thường do dầy vách thất [22], [60], [83]. Buồng nhận thất phải thường rất hiếm khi thiểu sản. Van ba lá nhìn chung có cấu trúc bình thường. Vòng van ba lá liên tục với vòng van động mạch chủ qua lỗ.

thông liên thất. Một số trường hợp lá vách van ba lá sa qua lỗ thông liên thất làm hạn chế luồng thông phải trái. Buồng thoát thất phải (phần phễu ) được mô tả trong phần đường thoát thất phải. Đặc điểm đường thoát thất phải Đường thoát thất phải được chia thành 3 phần chính: phễu thất phải, vòng van – lá van, thân đmp và hai nhánh chính [57].

Phễu thất phải Phần dưới của phần phễu thất phải ở bệnh nhân TOF không còn dạng hình phễu như ở tim bình thường, thay vào đó là hình ống hoặc hình phễu ngược, được tạo thành toàn bộ bởi thành tự do thất phải và một vách bất thường. Vách này có nguồn gốc từ phần nón của vách liên thất. Phần trên của phần phễu thất phải có bản chất như ở tim bình thường. Nhìn tổng quát, chiều dài của phần phễu thất phải ở bệnh nhân TOF ngắn hơn so với tim bình thường, thể tích vùng phễu nhỏ, thành cơ vùng phễu dầy.

Vách liên thất phần phễu lệch ra trước và sang trái [52]. Hẹp nặng phần phễu thường ở hai dạng: nguyên phát hoặc nguyên phát kèm thứ phát. Hẹp nặng nguyên phát do thiểu sản, gặp ngay ở thời kỳ sau sinh, khi chưa phì đại cơ tim. Hẹp thứ phát do dầy thất phải, dầy vách liên thất phần phễu, có thể làm nặng thêm hẹp bẩm sinh đường thoát thất phải [22].

Vòng van – lá van động mạch phổi Van đmp hẹp trong 75 % các trường hợp TOF. Vòng van đmp thường nhỏ hơn bình thường, ngay cả trong các trường hợp không hẹp tại van. Dạng thiểu sản vòng van thường chỉ gặp trong các trường hợp thiểu sản lan tỏa cả đường thoát thất phải. Cấu trúc của vòng van có thể dầy, xơ hóa, đặc biệt hay gặp ở các trường hợp xơ hóa, dầy lan tỏa nội mạc tim thứ phát ở bệnh nhân TOF tuổi lớn.

Khoảng ½ đến 2/3 các trường hợp hẹp tại van đmp có van dạng hai mảnh. Các trường hợp van ba mảnh ít gặp hơn. Van đmp thường dầy, dính vào thành, thường ít gặp dạng dính mép van, có thể gặp dạng hẹp tại điểm nối xoang ống. Lá van có thể có biểu hiện hoại tử trung mô tạo nang trong các trường hợp tím nặng [22], [70].

Thân động mạch phổi và hai nhánh chính Về mặt giải phẫu học, thân đmp và hai nhánh phải trái không thuộc thất phải. Nhưng về mặt chức năng đây là đường dẫn máu thoát khỏi thất phải và lên phổi, hơn nữa đây là phần cấu trúc giải phẫu mà phẫu thuật viên cần can thiệp trong trường hợp có hẹp. Ngoài ra hẹp đmp cũng thường gặp trong TOF, đặc biệt là hẹp thân và hẹp đmp trái. Các nhánh đmp ngoại biên thường hiếm bị ảnh hưởng.

Do vậy, về mặt bệnh học và điều trị phẫu thuật TOF, thân đmp và hai nhánh chính được xem như là thành phần cấu trúc của đường thoát thất phải. Thân đmp thường nhỏ hơn động mạch chủ. Hẹp nặng thân gặp trong trường hợp thiểu sản lan tỏa cả đường thoát thất phải. Động mạch phổi trái thường đồng trục với thân đmp, trong khi đmp phải thường bẻ góc sang phải.

Hiếm gặp trường hợp đmp phải và đmp trái nhỏ. Mạch máu phổi ngoại biên sau rốn phổi có kích thước và phân bố bình thường trong hầu hết các trường hợp TOF [22]. Các dạng hẹp đường thoát thất phải trong tứ chứng Fallot “Nguồn: Barratt – Boyes, 2013” [22] Hẹp tại phễu đơn Chiếm tỉ lệ nhỏ các bệnh nhân thuần Vị trí hẹp có thể thấp, nằm ở miệng phễu; nằm trung bình, nằm đoạn giữa của phễu; hoặc nằm cao, gần sát van đmp. Hẹp tại phễu và tại Chiếm phần lớn các trường hợp.

Ngoài hẹp tại phễu như đã van mô tả ở trên, còn hẹp tại van. Ở tại van, kiểu hẹp trải dài từ dạng vòng van có kích thước tốt và chỉ hẹp do dính mép van, đến dạng cả vòng van và lá van đều bị bất thường. Thiểu sản đường Hiếm gặp. Mức độ hẹp nặng lan tỏa đến thân đmp và phần thoát lan tỏa đầu của cả hai nhánh đmp.

Hẹp chủ yếu tại van Ít gặp. Vòng van nhỏ, lá van dầy, dính. Hẹp vùng phễu thường nhẹ, nhưng vẫn có đặc điểm đặc trưng của TOF. Có thể thấy rõ tính phức tạp của hẹp đường thoát thất phải ở tim TOF qua bảng tổng kết của Barratt-Boyes (xem bảng 1.

Hẹp đường thoát thất phải không có một dạng duy nhất, và trong cùng một dạng hẹp thì mức độ hẹp của từng thành. phần không giống nhau, ngoại trừ trường hợp hiếm gặp là thiểu sản đường thoát thất phải lan tỏa. Các bất thường cấu trúc khác 1. Thông liên thất và van động mạch chủ Nhìn chung, thông liên thất trong TOF có hai đặc điểm quan trọng [14]: - Thông liên thất nằm kế cận với van động mạch chủ, và bao gồm cả phần màng hoặc kế cận phần màng.

- Kích thước của thông liên thất trong hầu hết các trường hợp là lớn. Vì kết hợp với động mạch chủ cưỡi ngựa, nên luồng thông qua vách liên thất thường là không hạn chế. Bên cạnh thông liên thất điển hình nêu trên, trong 3 – 15 % trường hợp có thêm một hoặc nhiều lỗ thông liên thất nhỏ, thường gặp nhất là phần cơ, một số ít là phần nhận. Động mạch chủ xoay theo chiều kim đồng hồ, cưỡi ngựa trên vách liên thất và lớn hơn bình thường.

Hiếm gặp bất thường gốc động mạch chủ, ngoại trừ hở van động mạch chủ. Mức độ cưỡi ngựa thay đổi từ 30 % – 90 %, trung bình 50 %. Dãn gốc động mạch chủ có thể làm hở van. Mức độ cưỡi ngựa và xoay của gốc van động mạch chủ có liên quan thuận đến mức độ lệch của vách nón và hẹp đường thoát thất phải [22], [70].

Mạch vành thất phải Ở tim TOF, động mạch vành phải thường trội hơn so với động mạch vành trái, đóng vai trò cấp máu cho một khối lượng cơ lớn hơn. Bất thường cấu trúc mạch vành thường gặp nhất là có nhánh lớn xuất phát từ động mạch vành phải, bắt chéo vùng phễu thất phải ra phía trước về hướng của nhánh liên thất trước, chiếm tỉ lệ 5 – 15 % [34], [70], [98]. Sinh lý mạch vành ở tim TOF có khác biệt so với tim bình thường: - Áp lực thất phải chịu đựng trong thì tâm thu tăng cao tương đương thất trái. - Động mạch vành phải vẫn chỉ cấp máu chủ yếu cho thất phải.

Tuy nhiên khối cơ và kháng lực tải của thất phải lại tương đương thất trái. Cả hai điều này thay đổi căn bản tưới máu vành phải so với tim bình thường. Động mạch vành phải dần có kiểu tưới máu và sinh lý tương tự như động mạch vành trái: tưới máu chỉ trong thời kỳ tâm trương, với tải cơ cần phải cấp máu ngang bằng hoặc lớn hơn so với tải cơ của động mạch vành trái. Do vậy, khả năng dự trữ tăng tưới máu vành phải trong các trường hợp khẩn cấp bị hạn chế.

Điều trị phẫu thuật sửa chữa hoàn toàn tứ chứng Fallot Sửa chữa hoàn toàn TOF bằng phẫu thuật đã có hơn 60 năm lịch sử phát triển, với nguyên lý căn bản là vá thông liên thất và mở rộng đường thoát thất phải [28]. Từ thập niên 1970 trở lại đây đã có một số thay đổi trong quan điểm phẫu thuật: - Mở rộng đường thoát thất phải tối ưu thay vì mở rộng tối đa như khởi thủy của phẫu thuật. Hiện nay quan điểm là tối ưu hóa phẫu thuật trên từng bệnh nhân cụ thể, tránh tối đa việc dùng miếng vá xuyên vòng van, cố gắng tái tạo và phục hồi chức năng lá van đmp [57]. - Rạch thất phải hạn chế thay vì rạch thất phải rộng.

Hiện nay phẫu thuật viên chỉ rạch thất vùng phễu rất hạn chế, mọi việc vá thông liên thất, cắt mô xơ và cắt cơ vùng phễu được thực hiện thông qua đường rạch nhĩ phải và rạch thân đmp [22]. Tiến trình phẫu thuật một trường hợp TOF điển hình tại Bệnh viện Nhi đồng 1 theo các bước sau: - Chạy tim phổi nhân tạo. - Mở tim phải qua các đường rạch nhĩ phải hoặc rạch vòng van – thân đmp - Cắt mô xơ, cắt cơ phì đại chỗ hẹp vùng phễu thất phải. - Đánh giá van đmp, nếu có hẹp thì rạch mép dính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đánh Giá Cấu Trúc và Chức Năng Thất Phải Sau Phẫu Thuật Tứ Chứng Fallot cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thay đổi trong cấu trúc và chức năng của thất phải sau khi thực hiện phẫu thuật điều trị tứ chứng Fallot. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi và đánh giá chức năng tim mạch sau phẫu thuật, từ đó giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế có thể đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Ngoài ra, tài liệu còn chỉ ra những lợi ích của việc đánh giá này, bao gồm việc phát hiện sớm các biến chứng có thể xảy ra và tối ưu hóa quy trình chăm sóc bệnh nhân. Để mở rộng thêm kiến thức về chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật gãy hai xương cẳng tay tại bệnh viện đa khoa tỉnh phú thọ năm 2019, nơi cung cấp thông tin chi tiết về quy trình chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.