Đánh giá cấu trúc và đa dạng loài cây tái sinh tại Vườn quốc gia Xuân Sơn

Tài liệu nghiên cứu Cấu trúc & đa dạng cây tái sinh Vườn quốc gia Xuân Sơn ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn tham khảo chuyên ngành

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2009

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cấu trúc đa dạng cây tái sinh Vườn Quốc gia Xuân Sơn

Vườn quốc gia (VQG) Xuân Sơn, nằm ở phía Tây Nam tỉnh Phú Thọ, là một trong những khu rừng đặc dụng quan trọng của Việt Nam. Nơi đây sở hữu hệ sinh thái chuyển tiếp độc đáo giữa khu vực Tây Bắc và Đông Bắc, tạo nên một giá trị đặc biệt về đa dạng sinh học. Rừng Xuân Sơn bao gồm nhiều kiểu thảm thực vật, từ rừng trên núi đá vôi đến rừng trên núi đất, là nơi cư trú của nhiều loài cây quý hiếm. Trong bối cảnh tài nguyên rừng đang đối mặt với nhiều áp lực, việc nghiên cứu lớp cây kế cận đóng vai trò then chốt. Cây tái sinh chính là thế hệ tương lai, quyết định sự ổn định và phát triển bền vững của toàn bộ hệ sinh thái. Việc đánh giá cấu trúc và đa dạng cây tái sinh Vườn quốc gia Xuân Sơn không chỉ cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý, mà còn định hướng các giải pháp lâm sinh hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các đặc điểm lâm học của tầng cây non, từ mật độ, chất lượng đến thành phần loài, qua đó làm sáng tỏ bức tranh về khả năng tái sinh tự nhiên và tiềm năng phục hồi hệ sinh thái của khu vực. Những hiểu biết này là nền tảng vững chắc để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả, đảm bảo sự trường tồn của tài nguyên thực vật rừng quý giá tại Xuân Sơn.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Vườn quốc gia Xuân Sơn

VQG Xuân Sơn có tổng diện tích 15.048 ha, nằm trên địa phận huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ. Vị trí địa lý đặc biệt, là nơi giao thoa của ba tỉnh Phú Thọ, Hòa Bình và Sơn La, tạo nên một quần xã thực vật phong phú. Theo thống kê sơ bộ, khu hệ thực vật tại đây có 726 loài bậc cao có mạch, thuộc 134 họ, bao gồm nhiều yếu tố thực vật bản địa Bắc Việt Nam - Nam Trung Hoa và các luồng di cư từ Himalaya, Malaysia - Indonesia. Địa hình đa dạng với các đỉnh núi cao trên 1.000m như núi Voi (1.386m) và các thung lũng xen kẽ tạo nên nhiều sinh cảnh độc đáo, là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của một hệ sinh thái đa dạng.

1.2. Vai trò của cây tái sinh trong diễn thế sinh thái rừng

Cây tái sinh là thế hệ cây gỗ non mọc dưới tán rừng, chuẩn bị thay thế cho các cây trưởng thành già cỗi hoặc đã bị khai thác. Lớp cây này là yếu tố quyết định quá trình diễn thế sinh thái rừng, giúp rừng tự phục hồi sau những tác động. Một quần thể cây tái sinh khỏe mạnh, có thành phần loài cây gỗ đa dạng và mật độ hợp lý sẽ đảm bảo tính liên tục và ổn định của hệ sinh thái. Chúng không chỉ duy trì cấu trúc rừng mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo tồn đa dạng loài, bảo vệ đất, điều tiết nguồn nước và duy trì các chu trình sinh địa hóa. Do đó, đánh giá tình trạng cây tái sinh là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi kế hoạch quản lý rừng bền vững.

II. Thách thức trong bảo tồn đa dạng cây tái sinh tại Xuân Sơn

Quá trình tái sinh tự nhiên tại VQG Xuân Sơn phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự đa dạng và cấu trúc của thế hệ rừng tương lai. Thách thức lớn nhất đến từ tác động của con người đến tái sinh rừng. Mặc dù là khu vực được bảo vệ, các hoạt động khai thác gỗ trái phép, săn bắn, và đặc biệt là chăn thả gia súc tự do trong rừng vẫn diễn ra. Gia súc không chỉ dẫm đạp, làm gãy đổ cây non mà còn ăn các chồi non, làm suy giảm nghiêm trọng mật độ cây tái sinh và thay đổi thành phần loài cây gỗ. Bên cạnh đó, các yếu tố tự nhiên cũng gây ra không ít khó khăn. Điều kiện địa hình dốc làm gia tăng xói mòn, rửa trôi lớp đất mặt, khiến cây non khó bám rễ và phát triển. Sâu bệnh hại, như các loài sâu ăn lá, sâu đục thân, tấn công cây non làm chúng còi cọc, cong queo và giảm sức sống. Những áp lực tổng hợp này đang đe dọa trực tiếp đến khả năng tái sinh tự nhiên của rừng, đòi hỏi phải có những giải pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả để bảo tồn đa dạng loài và đảm bảo tương lai cho hệ sinh thái rừng Xuân Sơn.

2.1. Phân tích các tác động tiêu cực của con người

Dân cư sinh sống trong vùng lõi và vùng đệm của VQG Xuân Sơn chủ yếu là đồng bào dân tộc Dao và Mường, với đời sống phụ thuộc nhiều vào tài nguyên rừng. Các hoạt động như khai thác gỗ để làm nhà, thu hái lâm sản phụ không theo quy hoạch và chăn thả gia súc đã phá vỡ cấu trúc tầng cây non. Việc tạo ra các khoảng trống lớn trong rừng do chặt hạ cây gỗ đã làm thay đổi điều kiện vi khí hậu, tạo điều kiện cho các loài cây bụi, dây leo xâm lấn, cạnh tranh ánh sáng và dinh dưỡng với cây tái sinh. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến chất lượng cây tái sinh thấp, tỷ lệ cây xấu và trung bình chiếm phần lớn.

2.2. Khó khăn từ điều kiện tự nhiên và sâu bệnh hại

Mặc dù khí hậu nhìn chung thuận lợi, một số hiện tượng thời tiết cực đoan như sương muối vào mùa đông ảnh hưởng lớn đến sự sinh trưởng của cây non. Địa hình núi đất có độ dốc trung bình 20 độ, khi mưa lớn thường xảy ra xói mòn, cuốn trôi hạt giống và cây mầm. Theo ghi nhận từ nghiên cứu thực địa (Hà Thị Thanh Huyền, 2009), sự xuất hiện của các loại sâu ăn lá và sâu đục thân là khá phổ biến, làm giảm chất lượng của lớp cây bụi và thảm tươi, ảnh hưởng đến sức sống của thế hệ cây kế cận. Những yếu tố này kết hợp lại tạo thành một rào cản lớn cho quá trình phục hồi hệ sinh thái một cách tự nhiên.

III. Phương pháp đánh giá mật độ và chất lượng cây tái sinh

Để có cái nhìn chính xác về cấu trúc và đa dạng cây tái sinh Vườn quốc gia Xuân Sơn, một phương pháp luận khoa học và chặt chẽ đã được áp dụng. Cốt lõi của phương pháp là điều tra thực địa thông qua hệ thống ô tiêu chuẩn (ÔTC) đại diện. Các ÔTC được lập ngẫu nhiên trên các trạng thái rừng khác nhau tại khu vực núi đất, đảm bảo tính khách quan. Trên mỗi ô, các nhà nghiên cứu tiến hành thu thập số liệu chi tiết về mật độ cây tái sinh, chiều cao, và đặc biệt là chất lượng. Chất lượng cây được phân thành ba cấp: Tốt, Trung bình và Xấu, dựa trên các tiêu chí về hình thái thân, tán lá và tình trạng sâu bệnh. Cây tốt là những cây có tiềm năng phát triển, trở thành cây gỗ lớn trong tương lai. Cây xấu là những cây còi cọc, dị dạng, khó có khả năng sống sót. Phân tích các dữ liệu này không chỉ cho biết số lượng cây tái sinh trên một hecta mà còn phản ánh sức khỏe và triển vọng của thế hệ rừng tương lai. Đây là cơ sở quan trọng để xác định các khu vực cần ưu tiên khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh hoặc trồng bổ sung, góp phần nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn đa dạng loài.

3.1. Quy trình thu thập số liệu qua hệ thống ô tiêu chuẩn

Nghiên cứu đã lập 50 ÔTC dạng tròn, mỗi ô có diện tích 100m² (bán kính 5.6m) để điều tra cây tái sinh. Trong mỗi ô, tất cả các cây gỗ có chiều cao dưới 5m hoặc đường kính dưới 6cm đều được xác định tên loài, đo đếm số lượng và phân loại chất lượng. Các yếu tố sinh thái khác như độ dốc, độ tàn che, hướng phơi cũng được ghi nhận chi tiết. Phương pháp này đảm bảo số liệu thu thập có độ tin cậy cao, phản ánh đúng thực trạng phân bố cây tái sinh theo độ cao và các điều kiện lập địa khác nhau trong khu vực nghiên cứu.

3.2. Tiêu chí phân loại và phân tích chất lượng cây tái sinh

Chất lượng cây tái sinh được đánh giá dựa trên các đặc điểm lâm học có thể quan sát trực tiếp. Cụ thể: cây Tốt có thân thẳng, tán lá phát triển cân đối, không sâu bệnh; cây Trung bình có thể có tán lá hơi thưa hoặc thân hơi cong; cây Xấu là cây còi cọc, cong queo, sâu bệnh nặng, khả năng phát triển kém. Kết quả cho thấy tỷ lệ cây chất lượng tốt tại Xuân Sơn còn khá thấp (chỉ từ 16.9%), trong khi tỷ lệ cây trung bình và xấu chiếm tới gần 80%. Điều này cho thấy tiềm năng phục hồi hệ sinh thái còn hạn chế và cần có sự can thiệp của con người.

IV. Cách phân tích đa dạng loài cây tái sinh qua chỉ số H và D

Để định lượng mức độ đa dạng sinh học của tầng cây tái sinh, các chỉ số sinh thái học hiện đại đã được sử dụng. Đây là một bước tiến quan trọng so với các phương pháp mô tả định tính truyền thống. Hai chỉ số được áp dụng phổ biến và hiệu quả nhất là chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H')chỉ số đa dạng Simpson (D). Chỉ số H' rất nhạy cảm với sự thay đổi của các loài hiếm trong quần xã, trong khi chỉ số D lại phản ánh mức độ chiếm ưu thế của các loài phổ biến. Việc sử dụng đồng thời cả hai chỉ số cho phép đánh giá một cách toàn diện hơn về cấu trúc của quần xã thực vật. Bên cạnh việc tính toán các chỉ số, nghiên cứu còn tập trung vào phân tích phân bố tổ thành loài. Công thức tổ thành được xây dựng dựa trên tỷ lệ phần trăm số cây của từng loài, giúp xác định các loài cây ưu thế tái sinh. Các loài chiếm tỷ lệ cao trong công thức tổ thành là những loài có khả năng thích nghi tốt với điều kiện môi trường hiện tại và sẽ đóng vai trò chủ đạo trong quá trình diễn thế sinh thái rừng trong tương lai.

4.1. Ứng dụng chỉ số Shannon Wiener H và Simpson D

Chỉ số Shannon-Wiener (H') được tính dựa trên tỷ lệ cá thể của mỗi loài trong tổng số cá thể. Giá trị H' càng cao, mức độ đa dạng và độ đồng đều của quần xã càng lớn. Ngược lại, chỉ số Simpson (D) đo lường xác suất hai cá thể được chọn ngẫu nhiên thuộc về cùng một loài. Giá trị D càng gần 1, tính đa dạng càng cao. Việc áp dụng các công thức này vào số liệu điều tra tại VQG Xuân Sơn giúp so sánh mức độ đa dạng giữa các trạng thái rừng khác nhau, từ rừng sau khai thác kiệt (IIIA1) đến rừng ít bị tác động (IIIB).

4.2. Phân tích cấu trúc tổ thành và các loài cây ưu thế

Tổ thành loài là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh vai trò của các loài trong hệ sinh thái. Tại VQG Xuân Sơn, phân tích cho thấy thành phần loài cây gỗ ở tầng tái sinh khá phong phú. Tuy nhiên, chỉ một số ít loài chiếm ưu thế về số lượng. Biểu đồ phân bố tần số theo tổ thành cho thấy quy luật phân bố giảm, tức là có nhiều loài với số lượng cá thể ít và chỉ một vài loài có số lượng cá thể lớn. Các loài ưu thế này thường là những loài ưa sáng, mọc nhanh, có khả năng thích ứng tốt với điều kiện rừng bị tác động, chẳng hạn như Lộc vừng, Táu, Chò, Máu chó.

V. Kết quả thực tiễn về cấu trúc cây tái sinh tại Vườn Xuân Sơn

Các kết quả nghiên cứu định lượng đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về thực trạng cấu trúc và đa dạng cây tái sinh Vườn quốc gia Xuân Sơn. Về mật độ, các trạng thái rừng có sự dao động không lớn, trung bình từ 2.482 đến 2.791 cây/ha. Theo tiêu chuẩn của Vũ Đình Huề (1969), mức mật độ cây tái sinh này chỉ được xếp vào cấp "xấu", cho thấy khả năng tái sinh tự nhiên của khu vực còn yếu. Điều đáng báo động hơn là chất lượng cây tái sinh. Tỷ lệ cây có triển vọng (cây Tốt) rất thấp, trong khi cây chất lượng kém (cây Xấu) chiếm tỷ lệ cao ở hầu hết các trạng thái rừng. Về thành phần loài cây gỗ, tầng tái sinh có sự đa dạng nhưng cấu trúc không bền vững. Các loài cây tiên phong, ưa sáng chiếm ưu thế, trong khi nhiều loài cây quý hiếm tại Xuân Sơn có rất ít hoặc không có thế hệ kế cận. Những kết quả này cho thấy cấu trúc rừng đang bị phá vỡ và quá trình phục hồi hệ sinh thái diễn ra rất chậm. Điều này đòi hỏi phải có các giải pháp lâm sinh cấp bách như trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị và thực hiện các biện pháp khoanh nuôi, bảo vệ nghiêm ngặt.

5.1. So sánh mật độ và chất lượng tái sinh giữa các trạng thái rừng

Nghiên cứu đã phân loại rừng núi đất tại Xuân Sơn thành 4 trạng thái chính: IIIA1, IIIA2, IIIA3 và IIIB, tương ứng với mức độ tác động từ nặng đến nhẹ. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt quá lớn về mật độ giữa các trạng thái. Tuy nhiên, chất lượng cây tái sinh có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Trạng thái rừng bị tác động nặng nhất (IIIA1) có tỷ lệ cây chất lượng xấu cao nhất (41,7%), cho thấy rừng khó có khả năng tự phục hồi nếu không có sự can thiệp. Cấu trúc tầng cây non ở đây rất mong manh.

5.2. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển cây tái sinh

Dựa trên kết quả thực tiễn, một số giải pháp được đề xuất. Về kỹ thuật, cần tiến hành trồng bổ sung các loài cây gỗ lớn, bản địa, đặc biệt là các loài cây quý hiếm đang thiếu vắng thế hệ non. Đồng thời, cần phát quang dây leo, cây bụi xâm lấn để tạo điều kiện cho cây tái sinh mục đích phát triển. Về chính sách, cần có giải pháp hỗ trợ sinh kế cho người dân địa phương để giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ và tuyên truyền nâng cao nhận thức về bảo tồn đa dạng loài là nhiệm vụ cấp thiết.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là nguồn tài nguyên thiên nhiên có ý nghĩa vô cùng to lớn đối với cuộc sống của con người. Rừng không chỉ có vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân mà còn là lá phổi xanh của nhân loại, là nơi bảo tồn nguồn gen, đa dạng sinh học và là yếu tố căn bản trong vấn đề bảo vệ môi trường đặc biệt trong thời điểm hiện tại. Vì vậy, việc sử dụng nguồn tài nguyên quý giá này một cách hiệu quả và hợp lý hiện nay đang được cả thể giới đặc biệt chú ý. Do tác động của con người trong nhiều thập kỷ đã làm chất lượng rừng bị suy giảm rất nhiều.

Hiện nay ở Việt Nam, rừng có trữ lượng trung bình chỉ còn khoảng 5%, tồn tại hầu hết ở các khu vực xa xôi hẻo lánh và khu rừng đặc dụng như: Xuân Sơn, Tây Côn Lĩnh, Ba Bể, Na Hang, Phong Nha - Kẻ Bàng,. Con người mới chỉ quan tâm nhiều đến việc khai thác lợi dụng rừng sao cho hiệu quả kinh tế cao nhất mà bỏ qua vấn đề bảo vệ, gìn giữ và phát huy vốn rừng. Như vậy, công tác nghiên cứu, bảo tồn và phát triển hệ sinh thái quý giá này có ý nghĩa vô cùng quan trọng đặc biệt trong thời điểm hiện nay. Cây tái sinh là thế hệ thay thế, là tương lai của rừng.

Vì vậy, vấn đề then chốt và sống còn đối với việc bảo tồn nguồn gen quý hiếm, bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ môi trường sinh thái bền vững lâu dài là thực hiện tái sinh một cách có hiệu quả. Điều đó chỉ được giải quyết một cách thoả đáng khi có những hiểu biết, kiến thức về tái sinh tự nhiên diễn ra dưới tán rừng. Những hiểu biết, kiến thức đó sẽ là cơ sở khoa học cho những tác động lâm sinh hợp lý để phát huy tiềm năng của thế hệ thay thế cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý, bảo vệ và phát triển rừng. VQG Xuân Sơn có nhiều kiểu rừng độc đáo, bao gồm : Rừng nhiệt đới thường xanh còn mang tính nguyên sinh ít bị tác động phân bố trên núi đất và núi đá vôi vùng thấp; rừng á nhiệt đới ít bị tác động trên núi đất và núi đá vôi; 1 rừng thứ sinh nhiệt đới và á nhiệt đới; trảng cỏ cây bụi, cây gỗ; hệ sinh thái nương rẫy, hệ sinh thái đồng ruộng.

Hiện nay, có khá nhiều đề tài nghiên cứu về các vấn đề cấu trúc, đa dạng làm cơ sở đề xuất các biện pháp nhằm đưa VQG từng bước phục hồi và phát triển một cách bền vững. Đề tài “Đánh giá cấu trúc tổ thành và đa dạng loài cho tầng cây tái sinh thuộc các trạng thái rừng tại khu vực núi đất Vườn Quốc Gia Xuân Sơn - Phú Thọ” chỉ nghiên cứu về mảng tái sinh, bước đầu đánh giá tình hình tái sinh và đề đạt một số ý kiến góp phần bảo tồn và phát triển nguồn gen, nguồn đa dạng sinh học và giá trị sinh thái của VQG Xuân Sơn nói riêng và của Rừng Việt Nam nói chung. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Nhiều công trình nghiên cứu đã khẳng định tái sinh là một trong những nội dung quan trọng nhất của quá trình hình thành và phát triển thảm thực vật trong lâm sinh học. Sự hiểu biết về các quy luật của tái sinh kể cả tái sinh tự nhiên và tái sinh nhân tạo là vô cùng cần thiết.

Song có lẽ tái sinh tự nhiên mang nhiều ý nghĩa to lớn đối với rừng tự nhiên đặc biệt là với rừng đặc dụng và rừng phòng hộ và sẽ là cơ sở quan trọng cho nhiều biện pháp lâm sinh. Từ đó, vấn đề tái sinh đã được nhiều nhà khoa học trong nước và trên thế giới ít nhiều quan tâm. Trên thế giới : Nghiên cứu tái sinh rừng tự nhiên trên thế giới đã trải qua hàng trăm năm trước đây, nhưng nghiên cứu tái sinh rừng nhiệt đới thì mới chỉ bắt đầu từ những năm 1930. Khoa học lâm sinh và kinh nghiệm sản xuất đã chỉ rõ : Sự giữ gìn lớp cây con có sức sống cao để khôi phục rừng tự nhiên sẽ giảm bớt cả về nhân lực, tiền vốn và thời gian so với trồng rừng.

Đặc điểm tái sinh rừng được nhiều nhà khoa học quan tâm là thế hệ cây tái sinh có tổ thành giống hay khác biệt với tổ thành tầng cây cao (Mibbread 1930; Richards 1933, 1939, 1965; Aubrerille 1938; Bread 1946; Lebrun và Gibert 1954; Jones 1955 – 1956; Schults 1960; Baur 1964; Rollet 1969) [1], [2] qua đó đã làm sáng tỏ thêm khái niệm về tái sinh rừng, góp phần tạo cơ sở khoa học cho nghiên cứu tái sinh rừng. Khi nghiên cứu tái sinh rừng tự nhiên nhiệt đới, với Vansteenis.J (1956) [14] đã nêu lên hai dặc điểm tái sinh phổ biến là : tái sinh phân tán liên tục của cả loài cây chịu bóng và kiểu tái sinh vệt của các loài ưa sáng. Tổ thành những loài cây tái sinh mọc ở lỗ trống là những loài cây ưa sáng mọc nhanh, đời sống ngắn, không có mặt trong tổ thành rừng, mà nguồn gốc có thể do chim, động vật, nước, gió… mang từ nơi khác đến. Tỷ lệ cây ưa sáng tỷ lệ thuận với kích thước lỗ trống.

Các loài cây ưa sáng là các loài cây tiên phong 3 làm nhiệm vụ hàn gắn các lỗ trống ở trong rừng. Sau khi những loài cây ưa sáng hiện tại ra bóng, cây tái sinh của những loài cây chịu bóng có trong thành phần của rừng nguyên sinh sẽ xuất hiện, vươn lên thay thế loài cây tiên phong. Nếu lỗ trống quá lớn, sau khai thác rừng làm nương rẫy thì xuất hiện các loài cây tiên phong ưa sáng tái sinh, hình thành nên diễn thế thứ sinh. Đã có rất nhiều công trình nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của các nhân tố đến tái sinh rừng trong đó nhân tố được đề cập đến nhiều nhất là ánh sáng, độ ẩm của đất, kết cấu quần thụ cây bụi, dây leo và thảm tươi.

Đó cũng là các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tái sinh rừng. Về điều tra và đánh giá tái sinh tự nhiên trong rừng nhiệt đới M.Loeschau (1977) [3] đã dưa ra một đề nghị : Để đánh giá một khu rừng có tái sinh đạt yêu cầu hay không phải áp dụng phương pháp điều tra rút mẫu ngẫu nhiên, trừ trường hợp đặc biệt có thể dựa vào những nhận xét tổng quát về mật độ tái sinh để xem xét lâm phần có xứng đáng được chăm sóc hay không? Việc chăm sóc cấp bách đến mức nào? Cường độ chăm sóc ra sao? Nhìn chung, những kết quả tái sinh rừng trên đã làm sáng tỏ phần nào các đặc điểm tái sinh. Tuy nhiên, vì rừng nhiệt đới tồn tại những quy luật hết sức phức tạp, rất nhiều loài cây và phần lớn phân bố ở các nước đang phát triển, nên các nghiên cứu về tái sinh của các tác giả trên thế giới chưa thật đầy đủ và chính xác. * Nghiên cứu về cấu trúc tổ thành rừng Theo Richard P.W (1952) [2], trong rừng mưa nhiệt đới, trên mỗi hecta luôn có hơn 40 loài cây gỗ, có trường hợp còn trên 100 loài.

Nhiều loài cây gỗ lớn sinh trưởng hỗn giao với nhau theo tỷ lệ khá đồng đều, nhưng cũng có khi có một hoặc hai loài chiếm ưu thế.N (1962) [1], khi nghiên cứu rừng mưa ở khu vực gần Belem trên sông Amazon, trên ô tiêu chuẩn diện tích khoảng 2 ha đã thống kê được 36 họ thực vật và trên ô tiêu chuẩn diện tích hơn 4 ha ở phía Bắc New South 4 Wales cũng đã ghi nhận được sự hiện diện của 31 họ chưa kể cây leo, cây thân cỏ và thực vật phụ sinh. Ở châu Á, trong rừng thứ sinh nhiệt đới vùng Shanxin – Trung Quốc, Zeng và các cộng sự (1998) [18] đã thống kê được khoảng 280 loài cây dược liệu, 80 loài cây có dầu và 20 loài cây có sợi cũng như một số loài cây gỗ có giá trị khác. Mức độ phong phú của thành phần thực vật trong rừng thứ sinh ở Nepal cũng được Kanel K. (2001) [18] nghiên cứu, có trên 6.500 loài cây có hoa và 4.064 loài cây không hoa, trên 1.500 loài nấm và hơn 350 loài địa y.

* Nghiên cứu về đa dạng sinh học khu hệ thực vật Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu về hệ thực vật đầu tiên trên thế giới bắt đầu vào thập kỷ 60 của thế kỷ 19, điển hình là: thực vật chí Hồng Kông (1861), thực vật chí Ấn Độ (1872) gồm 7 tập, thực vật chí Hải Nam (1972 – 1977). Tolmachop (1928 – 1932) khi nghiên cứu về hệ thực vật rừng nhiệt đới đã đưa ra nhận định: Số loài trong một hệ thực vật thường là 1500 – 2000 loài. Về khu hệ thực vật Đông Dương có các công trình nghiên cứu: Thực vật Đông Dương gồm 8 tập của H. Lecomte (1905), rừng Đông Dương của H.

Ở Việt Nam Việt Nam được xếp vào một trong những nước có nền Lâm nghiệp non trẻ, vì vậy các nghiên cứu về rừng ở nước ta cũng mới chỉ được bắt đầu. Nghiên cứu tái sinh rừng việt Nam mới bắt đầu từ những năm 1960. Nổi bật có công trình của Thái Văn Trừng (1963, 1978) [8] về “Thảm thực vật rừng Việt Nam”, ông đã kết luận : Ánh sáng là nhân tố sinh thái khống chế và điều khiển quá trình tái sinh tự nhiên ở cả rừng nguyên sinh và thứ sinh. Nếu các điều kiện khác của môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, đất dưới tán rừng chưa thay đổi thì tập hợp các loài cây tái sinh không có biến đổi lớn và không diễn thế một cách tuần hoàn trong không gian.

5 Năm 1962 – 1969, Viện Điều tra Quy hoạc rừng đã điều tra tình hình tái sinh tự nhiên cho các vùng kinh tế trọng điểm ở miền Bắc Việt Nam. Đáng chú ý là nghiên cứu về tái sinh ở Sông Hiếu Nghệ An (1962-1964). Dựa vào mật độ tái sinh, tác giả Vũ Đình Huề (1969) [5] đã chia khả năng tái sinh thành 5 cấp, trong đó có cấp rất tốt có mật độ > 12.000cây/ha, cấp tốt từ 8.000 cây/ha, cấp trung bình từ 6.000 cây/ha, cấp xấu mật độ từ 2.000cây/ha và cấp rất xấu mật độ < 2. Nhìn chung, nghiên cứu này chú trọng đến số lượng cây tái sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ