Luận văn: Đánh giá cấp GCNQSDĐ tại Sông Cầu (2011-2016) - Ngô Thanh Dũng

Nghiên cứu đánh giá thực trạng công tác cấp sổ đỏ tại Sông Cầu 2011-2016. Luận văn phân tích quy trình, kết quả đạt được và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại học Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2011-2016

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh cấp sổ đỏ Sông Cầu 2011 2016 Con số và ý nghĩa

Công tác cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ), thường được gọi là sổ đỏ, là một nhiệm vụ trọng tâm trong quản lý nhà nước về đất đai. Giai đoạn 2011-2016 tại thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú Yên, đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong việc kiện toàn hệ thống hồ sơ địa chính và đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân. Việc đánh giá công tác này không chỉ mang ý nghĩa thống kê mà còn là cơ sở để hoàn thiện chính sách, nâng cao hiệu quả quản lý. Sông Cầu, một thị xã trẻ với tiềm năng phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là du lịch và công nghiệp, đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ nhu cầu về đất đai. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc minh bạch hóa và chuẩn hóa quyền sử dụng đất. Nghiên cứu thực trạng cấp sổ đỏ trong giai đoạn này giúp nhận diện rõ những thành tựu đã đạt được, đồng thời chỉ ra các tồn tại, vướng mắc trong cấp sổ đỏ cần được giải quyết. Quá trình này không chỉ giúp người dân yên tâm đầu tư, sản xuất mà còn góp phần ổn định thị trường bất động sản, tăng nguồn thu cho ngân sách và giảm thiểu tranh chấp đất đai, một vấn đề nhức nhối tại nhiều địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là một chứng thư pháp lý tối quan trọng, xác lập mối quan hệ giữa Nhà nước và người sử dụng đất. Theo Luật Đất đai 2013, đây là cơ sở để Nhà nước xác nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất một cách hợp pháp. Đối với người dân, sổ đỏ là căn cứ để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình, giúp họ yên tâm đầu tư, canh tác và xây dựng. Nó cũng là điều kiện tiên quyết để thực hiện các giao dịch dân sự như chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế, thế chấp vay vốn ngân hàng. Việc hoàn thành cấp GCNQSDĐ giúp Nhà nước quản lý chặt chẽ quỹ đất, xây dựng kế hoạch sử dụng đất Sông Cầu hiệu quả và là nền tảng cho việc thu thuế, phí, góp phần tăng ngân sách địa phương. Do đó, đẩy mạnh công tác này là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững.

1.2. Bối cảnh kinh tế xã hội tại thị xã Sông Cầu

Trong giai đoạn 2011-2016, thị xã Sông Cầu đã có những bước phát triển kinh tế mạnh mẽ, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch, dịch vụ và công nghiệp. Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, thu hút một lượng lớn dân cư và nhà đầu tư từ các nơi khác đến. Báo cáo nghiên cứu cho thấy, tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân đạt 15,1%, cao hơn mức trung bình của tỉnh. Sự phát triển này kéo theo nhu cầu về đất ở, đất sản xuất kinh doanh tăng cao, làm cho các giao dịch đất đai trở nên sôi động. Bối cảnh này tạo ra áp lực lớn lên công tác quản lý nhà nước, đòi hỏi quy trình đăng ký đất đai phải được thực hiện nhanh chóng, chính xác và minh bạch để đáp ứng nhu cầu của xã hội và ngăn chặn các tiêu cực phát sinh.

1.3. Mục tiêu tổng kết công tác cấp GCNQSDĐ tại địa phương

Mục tiêu chính của việc đánh giá là hệ thống hóa và làm rõ thực trạng quản lý đất đai thị xã Sông Cầu. Thông qua việc phân tích số liệu thống kê cấp sổ đỏ, báo cáo tổng kết nhằm xác định những kết quả đạt được, tỷ lệ hồ sơ đã giải quyết so với tổng số hồ sơ tiếp nhận. Từ đó, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế, khó khăn trong quá trình triển khai, như sự chồng chéo trong các văn bản pháp luật hay năng lực của đội ngũ cán bộ. Cuối cùng, mục tiêu quan trọng nhất là đề xuất các giải pháp đẩy nhanh tiến độ cấp sổ đỏ, góp phần hoàn thiện cơ chế quản lý tại Phòng Tài nguyên và Môi trường Sông CầuUBND thị xã Sông Cầu, đảm bảo công tác quản lý đất đai đi vào nề nếp và hiệu quả hơn.

II. Thách thức trong cấp sổ đỏ Sông Cầu Vướng mắc cần phải gỡ

Mặc dù đạt được những kết quả tích cực, công tác cấp sổ đỏ tại Sông Cầu giai đoạn 2011-2016 vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm được tài liệu nghiên cứu chỉ ra là sự chồng chéo, mâu thuẫn trong việc thực thi các văn bản pháp luật. Sự thay đổi giữa các thời kỳ luật, đặc biệt là quá trình chuyển tiếp sang Luật Đất đai 2013, đã tạo ra những lúng túng nhất định cho cả cơ quan quản lý và người dân. Bên cạnh đó, năng lực chuyên môn của một bộ phận cán bộ địa chính ở cấp cơ sở còn hạn chế, dẫn đến sai sót trong quá trình thẩm định hồ sơ, đo đạc, lập bản đồ địa chính. Hệ thống thông tin đất đai và hồ sơ địa chính lưu trữ chưa được số hóa đồng bộ, gây khó khăn trong việc tra cứu, xác minh nguồn gốc đất. Những tồn tại, vướng mắc trong cấp sổ đỏ này không chỉ làm chậm tiến độ xử lý hồ sơ mà còn tiềm ẩn nguy cơ phát sinh tranh chấp, khiếu kiện, ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào cơ quan công quyền. Việc nhận diện chính xác các thách thức này là bước đi đầu tiên để xây dựng các giải pháp khắc phục hiệu quả.

2.1. Phân tích các tồn tại vướng mắc trong cấp sổ đỏ

Các tồn tại, vướng mắc trong cấp sổ đỏ tại Sông Cầu rất đa dạng. Về phía người sử dụng đất, nhiều hộ gia đình, cá nhân chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc đăng ký đất đai, dẫn đến tình trạng sử dụng đất không có giấy tờ hợp lệ trong thời gian dài. Một số trường hợp khác do vướng mắc về giấy tờ chứng minh nguồn gốc sử dụng đất, hoặc có tranh chấp với các hộ liền kề chưa được giải quyết dứt điểm. Về phía cơ quan quản lý, quy trình phối hợp giữa các ban ngành đôi khi còn thiếu đồng bộ. Đặc biệt, theo nghiên cứu, "quy trình thực hiện công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất vẫn còn chồng chéo trong việc thực thi các văn bản pháp luật, thậm chí chồng chéo giữa các cơ quan chức năng thực hiện".

2.2. Vấn đề trong việc thực thi chính sách đất đai 2011 2016

Chính sách đất đai giai đoạn 2011-2016 có nhiều sự thay đổi, mà đỉnh điểm là sự ra đời của Luật Đất đai 2013. Quá trình chuyển giao và áp dụng luật mới vào thực tiễn đã phát sinh nhiều khó khăn. Các văn bản hướng dẫn thi hành đôi khi ban hành chậm, chưa đồng bộ, gây lúng túng cho cán bộ thực thi tại Phòng Tài nguyên và Môi trường Sông Cầu. Việc xác định nghĩa vụ tài chính, các trường hợp được miễn giảm, và thủ tục cho các loại đất có nguồn gốc phức tạp là những điểm nóng, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về luật nhưng không phải lúc nào cũng được đáp ứng đầy đủ, dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại hoặc kéo dài thời gian giải quyết.

2.3. Hạn chế về năng lực cán bộ và hệ thống thông tin đất đai

Nghiên cứu cũng thẳng thắn chỉ ra rằng "trình độ chuyên môn, năng lực còn hạn chế của các cán bộ tham gia vào dẫn đến sự yếu kém trong công tác quản lý và cấp GCNQSDĐ cho người dân". Bên cạnh yếu tố con người, hệ thống thông tin đất đai còn nhiều bất cập. Hồ sơ địa chính chủ yếu được lưu trữ trên giấy, chưa được số hóa hoàn toàn. Điều này không chỉ gây khó khăn cho việc tra cứu, cập nhật biến động mà còn làm tăng nguy cơ thất lạc, hư hỏng. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu đất đai tập trung, thống nhất khiến công tác quản lý của UBND thị xã Sông CầuVăn phòng đăng ký đất đai Phú Yên gặp nhiều trở ngại.

III. Phương pháp cấp sổ đỏ Sông Cầu theo Luật Đất đai 2013

Sự ra đời của Luật Đất đai 2013 đã tạo ra một hành lang pháp lý mới, tác động sâu sắc đến thủ tục cấp sổ đỏ Sông Cầu. Luật mới quy định rõ ràng hơn về thẩm quyền, trình tự và các điều kiện cấp GCNQSDĐ, hướng tới việc đơn giản hóa thủ tục hành chính và tăng cường tính minh bạch. Tại Sông Cầu, việc áp dụng luật mới được triển khai thông qua các quyết định của UBND tỉnh Phú Yên, cụ thể hóa thời gian và quy trình phối hợp giữa các cơ quan liên quan. Cơ chế "một cửa" được đẩy mạnh, giúp người dân giảm bớt thời gian đi lại và tiếp cận thông tin dễ dàng hơn. Quy trình mới yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa UBND cấp xã, Phòng Tài nguyên và Môi trường Sông Cầu, Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Phú Yên và cơ quan thuế. Các bước từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, đo đạc, niêm yết công khai cho đến ký duyệt và trao giấy chứng nhận đều được quy định thời gian cụ thể, nhằm nâng cao trách nhiệm của các cơ quan công quyền và đẩy nhanh tiến độ cấp giấy cho người dân, đặc biệt là các hồ sơ tồn đọng.

3.1. Những thay đổi cốt lõi của Luật Đất đai 2013

Luật Đất đai 2013 mang đến nhiều thay đổi quan trọng. Thứ nhất, luật đã thống nhất mẫu Giấy chứng nhận, bao gồm cả quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. Thứ hai, luật quy định cụ thể hơn các trường hợp được cấp GCNQSDĐ và các loại giấy tờ về quyền sử dụng đất được công nhận. Điểm đáng chú ý là quy định về việc cấp GCNQSDĐ cho các trường hợp sử dụng đất ổn định lâu dài nhưng không có giấy tờ. Những thay đổi này đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc để giải quyết nhiều trường hợp tồn đọng, phức tạp tại Sông Cầu, đặc biệt là sau năm 2014 khi luật và các nghị định hướng dẫn có hiệu lực đầy đủ.

3.2. Quy định thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Theo Điều 105 của Luật Đất đai 2013, thẩm quyền cấp GCNQSDĐ được phân định rõ ràng. UBND cấp tỉnh cấp giấy cho các tổ chức, cơ sở tôn giáo và người Việt Nam định cư ở nước ngoài. UBND cấp huyện (cụ thể là UBND thị xã Sông Cầu) có thẩm quyền cấp giấy cho hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng dân cư. Đối với các trường hợp cấp đổi, cấp lại hoặc đăng ký biến động sau khi đã có giấy, thẩm quyền thuộc về cơ quan tài nguyên và môi trường, mà trực tiếp là Sở Tài nguyên và Môi trường hoặc Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Phú Yên. Sự phân định rạch ròi này giúp xác định rõ trách nhiệm và tối ưu hóa quy trình xử lý hồ sơ.

IV. Quy trình đăng ký đất đai tại Sông Cầu Các bước chi tiết

Để được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, người dân tại Sông Cầu phải thực hiện một quy trình gồm nhiều bước theo cơ chế "một cửa". Đầu tiên, người sử dụng đất nộp một bộ hồ sơ đầy đủ tại bộ phận tiếp nhận và trả kết quả của UBND thị xã Sông Cầu hoặc UBND cấp xã. Hồ sơ sau đó được chuyển đến Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai. Tại đây, cán bộ chuyên trách sẽ thực hiện trích lục bản đồ địa chính hoặc tiến hành đo đạc, lập bản đồ địa chính đối với thửa đất chưa có bản đồ. Sau khi hồ sơ được thẩm tra, xác minh thực địa (nếu cần), thông tin sẽ được gửi đến cơ quan thuế để xác định nghĩa vụ tài chính. Đồng thời, hồ sơ được niêm yết công khai tại UBND cấp xã để lấy ý kiến cộng đồng. Sau thời gian niêm yết, Phòng Tài nguyên và Môi trường Sông Cầu sẽ tổng hợp, lập tờ trình để UBND thị xã Sông Cầu ký quyết định cấp giấy. Cuối cùng, sau khi người dân hoàn thành nghĩa vụ tài chính, giấy chứng nhận sẽ được trao trả tại bộ phận "một cửa".

4.1. Vai trò của Phòng Tài nguyên và Môi trường Sông Cầu

Phòng Tài nguyên và Môi trường Sông Cầu đóng vai trò là cơ quan tham mưu chính cho UBND thị xã Sông Cầu trong lĩnh vực quản lý đất đai. Phòng có trách nhiệm kiểm tra, thẩm định hồ sơ do Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai chuyển lên, đảm bảo tính pháp lý và sự phù hợp với kế hoạch sử dụng đất Sông Cầu. Sau khi kiểm tra, Phòng sẽ lập Tờ trình kèm dự thảo Quyết định cấp GCNQSDĐ để trình lãnh đạo UBND ký duyệt. Đơn vị này cũng chịu trách nhiệm phối hợp giải quyết các vướng mắc, khiếu nại phát sinh trong quá trình cấp giấy, đảm bảo quy trình được thực hiện đúng pháp luật.

4.2. Thủ tục tại Văn phòng đăng ký đất đai Phú Yên Chi nhánh Sông Cầu

Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai Phú Yên tại Sông Cầu là đơn vị trực tiếp thực hiện các nghiệp vụ kỹ thuật và thủ tục. Sau khi nhận hồ sơ, đơn vị này chịu trách nhiệm kiểm tra hiện trạng sử dụng đất, đối chiếu với hồ sơ địa chính, thực hiện trích đo địa chính, lập GCNQSDĐ và gửi thông tin cho cơ quan thuế. Đây là khâu then chốt, quyết định tính chính xác của các thông tin trên giấy chứng nhận. Theo quy định của UBND tỉnh Phú Yên, thời gian xử lý tại Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai được rút ngắn đáng kể so với trước đây, góp phần đẩy nhanh toàn bộ quy trình.

V. Kết quả cấp sổ đỏ Sông Cầu 2011 2016 Phân tích số liệu

Báo cáo tổng kết cho thấy những kết quả đáng ghi nhận trong công tác cấp GCNQSDĐ tại Sông Cầu giai đoạn 2011-2016. Theo số liệu thống kê cấp sổ đỏ, UBND thị xã Sông Cầu đã tiếp nhận tổng cộng 31.913 hồ sơ và đã giải quyết 30.535 hồ sơ, đạt tỷ lệ ấn tượng là 96%. Điều này cho thấy nỗ lực rất lớn của chính quyền địa phương trong việc giải quyết nhu cầu của người dân. Trong đó, số lượng giấy chứng nhận cấp mới là 5.062 hồ sơ, đạt tỷ lệ 96%. Đáng chú ý, năm 2014 là năm có số lượng hồ sơ được giải quyết cao nhất với 1.225 hồ sơ, đạt 98%. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự gia tăng này có liên quan trực tiếp đến những thay đổi tích cực từ Luật Đất đai 2013. Ngoài ra, số lượng hồ sơ đăng ký biến động cũng rất lớn, với 12.141 giấy chuyển nhượng, tặng cho; 2.630 giấy cấp đổi, cấp lại; và 1.572 giấy chuyển mục đích sử dụng. Những con số này phản ánh một thị trường đất đai năng động và sự tin tưởng của người dân vào thủ tục cấp sổ đỏ Sông Cầu.

5.1. Phân tích số liệu thống kê cấp sổ đỏ chi tiết qua các năm

Phân tích số liệu thống kê cấp sổ đỏ cho thấy xu hướng số lượng hồ sơ được giải quyết năm sau cao hơn năm trước. Đặc biệt, sau khi Luật Đất đai 2013 có hiệu lực, số lượng giao dịch đăng ký biến động như chuyển nhượng, tặng cho tăng vọt. Cụ thể, số hồ sơ chuyển nhượng, tặng cho là 12.141 giấy với diện tích 373,6 ha, cho thấy sự sôi động của thị trường. Việc cấp đổi, cấp lại cũng được chú trọng với 2.630 giấy trên diện tích 448,1 ha. Những dữ liệu này không chỉ thể hiện kết quả công việc của các cơ quan chức năng mà còn là một chỉ báo quan trọng về sự phát triển kinh tế và quá trình đô thị hóa tại Sông Cầu.

5.2. Đánh giá tỷ lệ giải quyết hồ sơ và đăng ký biến động đất đai

Tỷ lệ giải quyết hồ sơ đạt 96% là một con số rất cao, thể hiện sự hiệu quả trong công tác chỉ đạo và điều hành của UBND thị xã Sông Cầu và sự nỗ lực của các phòng ban chuyên môn. Việc giải quyết một khối lượng lớn hồ sơ đăng ký biến động cho thấy hệ thống quản lý đã bắt đầu đi vào vận hành ổn định, đáp ứng được nhu cầu giao dịch của người dân. Đây là một thành công lớn, bởi việc đăng ký biến động kịp thời giúp hồ sơ địa chính luôn được cập nhật, phản ánh đúng thực trạng sử dụng đất, làm cơ sở vững chắc cho công tác quản lý và quy hoạch lâu dài.

VI. Giải pháp tương lai Đẩy nhanh tiến độ cấp sổ đỏ Sông Cầu

Để giải quyết các tồn tại, vướng mắc trong cấp sổ đỏ và tiếp tục nâng cao hiệu quả công tác này, tài liệu nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ. Trọng tâm của các giải pháp này là tập trung vào việc hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực thực thi và hiện đại hóa công tác quản lý. Cần tiếp tục rà soát, đơn giản hóa các thủ tục hành chính không cần thiết, công khai minh bạch toàn bộ quy trình đăng ký đất đai để người dân dễ dàng theo dõi. Đầu tư cho con người và cơ sở vật chất là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên cho đội ngũ cán bộ địa chính. Đồng thời, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính số hóa, liên thông là yêu cầu cấp bách. Những giải pháp đẩy nhanh tiến độ cấp sổ đỏ này khi được thực hiện đồng bộ sẽ tạo ra một bước đột phá, đưa công tác quản lý đất đai tại Sông Cầu lên một tầm cao mới, phục vụ tốt hơn cho sự phát triển bền vững của địa phương.

6.1. Đề xuất các giải pháp đẩy nhanh tiến độ cấp sổ đỏ

Các giải pháp đẩy nhanh tiến độ cấp sổ đỏ bao gồm: tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai để nâng cao nhận thức của người dân; thành lập các tổ công tác lưu động để hỗ trợ người dân kê khai, hoàn thiện hồ sơ tại cơ sở, đặc biệt tại các xã vùng sâu, vùng xa. Bên cạnh đó, cần xây dựng một cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ, hiệu quả hơn giữa Phòng Tài nguyên và Môi trường Sông Cầu, Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai, cơ quan thuế và UBND các xã, phường, quy định rõ trách nhiệm và thời gian xử lý của từng khâu để tránh tình trạng đùn đẩy, chậm trễ.

6.2. Nâng cao năng lực bộ máy quản lý và đầu tư cơ sở vật chất

Giải pháp về con người và cơ sở vật chất là nền tảng. Cần có kế hoạch đào tạo lại và bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ địa chính, cập nhật các quy định mới của pháp luật. Về vật chất, cần ưu tiên nguồn lực để đầu tư trang thiết bị hiện đại cho công tác đo đạc, lập bản đồ địa chính và xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai. Việc số hóa toàn bộ hồ sơ địa chính không chỉ giúp quản lý hiệu quả mà còn tạo điều kiện cho việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến trong tương lai, giảm thiểu phiền hà cho người dân.

6.3. Hoàn thiện chính sách và minh bạch hóa thông tin đất đai

Về mặt chính sách, UBND thị xã Sông Cầu cần tiếp tục kiến nghị cấp trên tháo gỡ những vướng mắc phát sinh từ thực tiễn áp dụng chính sách đất đai. Đồng thời, việc công khai, minh bạch hóa thông tin về kế hoạch sử dụng đất Sông Cầu, các dự án quy hoạch và quy trình thủ tục là vô cùng quan trọng. Điều này không chỉ giúp người dân thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình mà còn tăng cường sự giám sát của cộng đồng đối với hoạt động của cơ quan nhà nước, góp phần xây dựng một môi trường quản lý đất đai lành mạnh, hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của việc nghiên cứu 1. Một số khái niệm liên quan đến quyền sử dụng đất 1.

Quyền sở hữu Theo Điều 164 của Bộ Luật dân sự 2005: “Quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của pháp luật". Sở hữu là việc tài sản, tư liệu sản xuất, thành quả lao động thuộc về một chủ thể nào đó, nó thể hiện quan hệ giữa người với người trong quá trình tạo ra và phân phối các thành quả vật chất. Đối tượng của quyền sở hữu là một tài sản cụ thể, chủ sở hữu là cá nhân, pháp nhân, các chủ thể khác (hộ gia đình, cộng đồng,. Quyền sở hữu được hiểu là quyền năng mà pháp luật cho phép chủ sở hữu được thực hiện lên tài sản theo ý chí của mình và bao gồm 3 quyền năng: - Quyền chiếm hữu là quyền của chủ sở hữu nắm giữ, quản lý tài sản thuộc sở hữu của mình.

Trong một số trường hợp theo quy định của pháp luật thì người không phải là chủ sở hữu tài sản cũng có quyền sở hữu tài sản (nhà vắng chủ) [Nguyễn Đình Bồng (2006)]. - Quyền sử dụng là quyền của chủ sở hữu khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản. Chủ sở hữu được quyền khai thác giá trị tài sản theo ý chí của mình bằng những cách thức khác nhau. Người không phải là chủ sở hữu cũng có quyền sử dụng tài sản trong trường hợp được chủ sở hữu giao quyền sử dụng, điều này thấy rõ trong việc Nhà nước giao QSDĐ cho tổ chức, hộ gia đình, cá nhân [Nguyễn Đình Bồng (2006)].

- Quyền định đoạt là quyền của chủ sở hữu chuyển giao quyền sở hữu tài sản của mình cho người khác hoặc từ bỏ quyền sở hữu đó. Chủ sở hữu thực hiện quyền định đoạt tài sản của mình theo hai phương thức: + Định đoạt số phận pháp lý của tài sản, tức là chuyển quyền sở hữu tài sản của mình cho người khác thông qua các giao dịch dân sự như bán, đổi, tặng cho, để thừa kế; + Định đoạt số phận thực tế của tài sản, tức là làm cho tài sản không còn trong thực tế. Ví dụ: tiêu dùng hết, tiêu huỷ, từ bỏ quyền sở hữu [Nguyễn Đình Bồng (2006)]. Quyền sở hữu toàn dân về đất đai Sở hữu đất đai có thể được biểu hiện ở nhiều hình thức khác nhau, nhưng suy cho cùng trong mọi xã hội, mọi hình thái kinh tế - xã hội có nhà nước, sở hữu đất đai cũng chỉ tồn tại ở hai chế độ sở hữu cơ bản là sở hữu tư và sở hữu công.

Cũng có thể trong PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 một chế độ xã hội, một quốc gia chỉ tồn tại một chế độ sở hữu hoặc là chế độ sở hữu công cộng hoặc là chế độ sở hữu tư nhân về đất đai, cũng có thể là sự đan xen của cả hai chế độ sở hữu đó, trong đó có những hình thức phổ biến của một chế độ sở hữu nhất định [Quốc Hội (1993), Luật Đất đai 1993]. Ở Việt Nam, chế độ sở hữu về đất đai được được hình thành và phát triển theo từng giai đoạn lịch sử nhất định, mang dấu ấn và chịu sự chi phối của những hình thái kinh tế - xã hội nhất định trong lịch sử. Nghiên cứu quá trình hình thành chế độ và các hình thức sở hữu đất đai ở Việt Nam cho thấy, chế độ sở hữu công về đất đai ở Việt Nam đất đã được xác lập từ thời phong kiến ở các hình thức và mức độ khác nhau. Tuy nhiên, quyền sở hữu toàn dân về đất đai chỉ được hình thành theo Hiến pháp 1959 và được khẳng định một cách tuyệt đối và duy nhất từ Hiến pháp 1980 và sau đó được tiếp tục khẳng định và củng cố trong Hiến pháp 1992.

Điều 17 Hiến pháp 1992 khẳng định: “Đất đai, rừng núi, sông hồ, nguồn nước, tài nguyên trong lòng đất, nguồn lợi ở vùng biển, thềm lục địa và vùng trời mà pháp luật quy định là của Nhà nước, đều thuộc sở hữu toàn dân”, Nhà nước thống nhất quản lý đất đai theo quy hoạch và pháp luật (Điều 18, Hiến pháp 1992). Luật Đất đai 1993 (được sửa đổi, bổ sung năm 1998, 2001) cũng đã thể chế hóa chính sách đất đai của Đảng và cụ thể hoá các quy định về đất đai của Hiến pháp. Luật Đất đai (1993, 1998, 2001) quy định các nguyên tắc quản lý và sử dụng đất đai: đất đai thuộc sở hữu toàn dân, Nhà nước thống nhất quản lý đất đai theo quy hoạch, pháp luật, sử dụng đất đai hợp lý hiệu quả và tiết kiệm, bảo vệ cải tạo bồi dưỡng đất, bảo vệ môi trường để phát triển bền vững. Luật Đất đai 2013 đã quy định cụ thể hơn về chế độ “Sở hữu đất đai” (Điều 4), “Quản lý Nhà nước về đất đai” (Điều 21), “Thực hiện quyền đại diện chủ sở hữu về đất đai”.

Với tư cách là đại diện chủ sở hữu toàn dân về đất đai, Nhà nước thực hiện việc thống nhất quản lý về đất đai trong phạm vi cả nước nhằm bảo đảm cho đất đai được sử dụng theo đúng quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, đảm bảo lợi ích của Nhà nước cũng như của người sử dụng. Nhà nước thực hiện đầy đủ các quyền của chủ sở hữu, đó là: quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt. Về quyền chiếm hữu về đất đai: Nhà nước các cấp chiếm hữu đất đai thuộc phạm vi lãnh thổ của mình tuyệt đối và không điều kiện, không giới hạn. Nhà nước cho phép người sử dụng được quyền chiếm hữu trên những khu đất, thửa đất cụ thể với thời gian có hạn chế, có thể là lâu dài nhưng không phải là vĩnh viễn, sự chiếm hữu này chỉ là để sử dụng rất đúng mục đích, dưới các hình thức giao đất không thu tiền, giao đất có thu tiền và cho thuê đất; trong những trường hợp cụ thể này, QSDĐ của Nhà nước được trao cho người sử dụng (tổ chức, hộ gia đình, cá nhân) trên những thửa đất cụ thể.

QSDĐ đai của Nhà nước và QSDĐ cụ thể của người sử dụng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 tuy có ý nghĩa khác nhau về cấp độ nhưng đều thống nhất trên từng thửa đất về mục đích sử dụng và mức độ hưởng lợi. Về nguyên tắc, Nhà nước điều tiết các nguồn thu từ đất theo quy định của pháp luật để phục vụ cho nhiệm vụ ổn định và phát triển kinh tế, xã hội, đảm bảo lợi ích quốc gia, lợi ích cộng đồng, đồng thời đảm bảo cho người trực tiếp sử dụng đất được hưởng lợi ích từ đất do chính mình đầu tư mang lại [Nguyễn Đình Bồng (2006)]. Về quyền sử dụng đất đai: Nhà nước khai thác công dụng, hưởng hoa lợi từ tài sản, tài nguyên đất đai; đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để Nhà nước thực hiện quyền sở hữu đất đai về mặt kinh tế. Trong nền kinh tế còn nhiều thành phần, Nhà nước không thể tự mình trực tiếp sử dụng toàn bộ đất đai mà phải tổ chức cho toàn xã hội, trong đó có cả tổ chức của Nhà nước sử dụng đất vào mọi mục đích.

Như vậy, QSDĐ lại được trích ra để giao về cho người sử dụng (tổ chức, hộ gia đình, cá nhân) trên những thửa đất cụ thể; quyền sử dụng đất đai của Nhà nước trong trường hợp này được thể hiện trong quy hoạch sử dụng đất, trong việc hưởng hoa lợi, lợi tức từ đất do đầu tư của Nhà nước mang lại [Nguyễn Đình Bồng (2006)]. Về quyền định đoạt đất đai: Quyền định đoạt của Nhà nước là cơ bản và tuyệt đối, gắn liền với quyền quản lý về đất đai với các quyền năng: giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ). Việc định đoạt số phận pháp lý của từng thửa đất cụ thể liên quan đến QSDĐ, thể hiện qua việc chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, thế chấp, góp vốn QSDĐ; những quyền này là hạn chế theo từng mục đích sử dụng, phương thức nhận đất và đối tượng nhận đất theo quy định cụ thể của pháp luật [Nguyễn Đình Bồng (2006)]. Quyền sử dụng đất Như vậy, Nhà nước là người đại diện cho nhân dân thực hiện quyền sở hữu toàn dân về đất đai.

Nhà nước có quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt về đất đai theo quy hoạch, kế hoạch và trên cơ sở những quy định của pháp luật. Tuy nhiên, với các quyền năng đó, cũng không được hiểu rằng Nhà nước có quyền sở hữu về đất đai mà chỉ là đại diện cho toàn dân thực hiện quyền sở hữu đó trên thực tế. Vậy chủ sở hữu của đất đai là toàn dân, Nhà nước là người đại diện, còn mỗi người dân thực hiện quyền của mình như thế nào? Như trên đã nói, quyền sở hữu toàn dân về đất đai là quyền tối cao, thiêng liêng và không thể chia cắt, chủ sở hữu chỉ có thể là một, đó là toàn dân, nhưng mỗi người dân không phải là một chủ sở hữu của khối tài sản chung đó, không phải là các đồng chủ sở hữu đối với đất đai. Nhưng người dân (tổ chức và cá nhân, hộ gia đình) có QSDĐ.

Thông qua Nhà nước - cơ quan đại diện thực hiện quyền sở hữu, người dân được Nhà nước giao đất, cho thuê đất sử dụng. Điều này đã được Hiến pháp cũng như Luật Đất đai hiện hành ghi nhận. Và vì vậy, trong Luật Đất đai năm 1993 đã xuất hiện khái niệm “quyền sử dụng đất” và “người sử dụng đất”, hay nói PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 cách khác là QSDĐ của người sử dụng [Quốc Hội (1993), Luật Đất đai 1993]. Theo điều 1 Luật Đất đai 1993: “.

Nhà nước giao đất cho các tổ chức kinh tế, đơn vị vũ trang nhân dân, cơ quan Nhà nước, tổ chức chính trị, xã hội (gọi chung là tổ chức), hộ gia đình và cá nhân sử dụng ổn định, lâu dài. Nhà nước còn cho tổ chức, hộ gia đình, cá nhân thuê đất. Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân được Nhà nước giao đất, cho thuê đất trong Luật này gọi chung là người sử dụng đất” [Quốc Hội (1993), Luật Đất đai 1993]. “Quyền sử dụng đất” là một khái niệm có tính sáng tạo đặc biệt của các nhà lập pháp Việt Nam.

Trong điều kiện đất đai thuộc quyền sở hữu toàn dân và không thể phân chia thì làm thế nào để người dân thực hiện được quyền của mình?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ