Đánh Giá Ảnh Hưởng Của Thiết Kế Implant Đến Sự Thay Đổi Sinh Học Mô Quan Hệ Implant Nha Khoa

Luận án tiến sĩ y tế nghiên cứu y học đánh giá ảnh hưởng của thiết kế implant trụ phục hình lên sự thay đổi sinh học mô quanh, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

184
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Thiết kế implant

1.2. Mô quanh implant

1.3. Bệnh lý quanh implant

1.4. Đặc điểm vi khuẩn quanh implant

1.5. Phương pháp thu thập và định lượng vi khuẩn quanh implant

1.6. Các nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của thiết kế implant – trụ phục hình lên mô quanh implant

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm tiến hành nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.5. Xác định các biến trong nghiên cứu

2.6. Phương pháp và công cụ đo lường, thu tập số liệu

2.7. Quy trình nghiên cứu

2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu

3.2. Đánh giá các chỉ số nha chu và tình trạng mô mềm giữa 2 nhóm

3.3. Đánh giá sự tiêu mào xương quanh implant giữa 2 nhóm và các yếu tố ảnh hưởng

3.4. Đánh giá đặc điểm vi khuẩn trong mảng bám quanh implant giữa 2 nhóm

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung nghiên cứu

4.2. Các chỉ số nha chu và tình trạng mô mềm quanh implant giữa 2 nhóm

4.3. Sự tiêu mào xương quanh implant giữa 2 nhóm và các yếu tố ảnh hưởng

4.4. So sánh đặc điểm vi khuẩn trong mảng bám quanh implant

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1: Bảng thông tin và phiếu chấp thuận cho người tham gia nghiên cứu

PHỤ LỤC 2: Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu

PHỤ LỤC 3: Phiếu thu thập thông tin nghiên cứu khoa học

PHỤ LỤC 4: Phiếu khám nghiên cứu tại thời điểm T…(T0, T3, T6, T12)

PHỤ LỤC 5: Phiếu khám nghiên cứu trước và trong khi đặt implant

PHỤ LỤC 6: Định chuẩn đánh giá độ kiên định

PHỤ LỤC 7: Các trang thiết bị, vật liệu sử dụng trong nghiên cứu

PHỤ LỤC 8: Giấy xác nhận danh sách người bệnh tham gia nghiên cứu

PHỤ LỤC 9: Danh sách bệnh nhân xét nghiệm vi khuẩn tại công ty nam khoa

PHỤ LỤC 10: Các trường hợp lâm sàng minh họa trong nghiên cứu

PHỤ LỤC 11: Các kết quả xét nghiệm vi khuẩn minh họa

PHỤ LỤC 12: Chấp thuận (cho phép) của hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng Thiết Kế Implant Nha Khoa Đến Mô

Cấy ghép implant nha khoa ngày càng phổ biến, trở thành một giải pháp hiệu quả để phục hồi răng mất. Tuy nhiên, sự thành công lâu dài của implant phụ thuộc rất lớn vào sự ổn định của mô quan hệ implant. Mức độ tiêu xương quanh implant là một trong những tiêu chí quan trọng đánh giá sự thành công. Theo Albrektsson (1986), một implant thành công phải không di động, không có hình ảnh thấu quang, không đau, không nhiễm khuẩn, và mức độ tiêu xương ít hơn 1.5mm trong năm đầu và 0.2mm mỗi năm sau đó. Thiết kế implant đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sức khỏe mô quan hệ implant và ngăn ngừa viêm quanh implant. Các yếu tố như hình dạng, bề mặt, và đặc biệt là kết nối giữa implantabutment đều ảnh hưởng đến phản ứng sinh học của . Vì vậy, việc hiểu rõ ảnh hưởng của thiết kế implant là vô cùng quan trọng.

1.1. Tầm quan trọng của mô quanh Implant nha khoa

Mô mềm và mô cứng quanh implant đóng vai trò như một hàng rào bảo vệ chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn và các yếu tố gây hại. Mô liên kết quanh implant cần đủ độ dày và chiều cao để duy trì sự ổn định của xương implant và ngăn ngừa tiêu xương quanh implant. Chất lượng và số lượng của mô sừng hóa quanh implant cũng ảnh hưởng đến sự thoải mái của bệnh nhân và khả năng vệ sinh răng miệng. Do đó, một thiết kế implant tốt cần hỗ trợ sự hình thành và duy trì mô quan hệ implant khỏe mạnh, bao gồm cả mô mềm quanh implanttích hợp xương implant.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của Implant

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của implant nha khoa, bao gồm sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, thói quen vệ sinh răng miệng, kỹ thuật phẫu thuật, và thiết kế implant. Trong đó, thiết kế implant đóng vai trò quan trọng trong việc phân bổ lực nhai, giảm ứng suất và biến dạng trong implant, và thúc đẩy tích hợp xương implant. Thiết kế bề mặt implant cũng ảnh hưởng đến khả năng tương thích sinh học của implant và tốc độ tích hợp xương. Ngoài ra, kết nối implant-abutment có thể tạo ra vi kẽ - một môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, gây ra viêm quanh implanttiêu xương quanh implant.

II. Thách Thức Tiêu Xương Quanh Implant Nguyên Nhân Giải Pháp

Một trong những thách thức lớn nhất trong cấy ghép implant nha khoa là ngăn ngừa và kiểm soát tiêu xương quanh implant. Tiêu xương có thể dẫn đến lung lay, nhiễm trùng, và cuối cùng là thất bại implant. Có nhiều nguyên nhân gây ra tiêu xương quanh implant, bao gồm viêm quanh implant, tải lực tác động lên implant quá mức, kết nối implant-abutment không khít sát, và thiếu mô sừng hóa quanh implant. Thiết kế implant đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ tiêu xương bằng cách tối ưu hóa sự phân bổ lực nhai, giảm thiểu ứng suất tại kết nối implant-abutment, và thúc đẩy sự hình thành và duy trì mô quan hệ implant khỏe mạnh. Theo tài liệu gốc, kết nối implant với trụ phục hình được xem là yếu tố nguy cơ chính ảnh hưởng đến sự thay đổi mào xương quanh implant.

2.1. Vai trò của kết nối Implant Abutment trong tiêu xương

Kết nối implant-abutment là một khu vực quan trọng cần được quan tâm trong thiết kế. Các dạng kết nối khác nhau (chuyển tiếp phẳng vs. chuyển tiếp chuyển bệ) có thể ảnh hưởng đến sự phân bổ lực, sự khít sát, và sự hình thành vi kẽ. Vi kẽ là một môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, gây ra viêm quanh implanttiêu xương. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thiết kế implant chuyển tiếp chuyển bệ (platform switching) có thể giúp giảm thiểu sự tiêu xương bằng cách di chuyển vi kẽ ra xa khỏi xương implant.

2.2. Ảnh hưởng của tải lực lên sự ổn định của Implant

Tải lực tác động lên implant cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Lực nhai quá mức hoặc không đều có thể gây ra ứng suất tập trung tại xương implant, dẫn đến tiêu xương. Thiết kế implant cần được tối ưu hóa để phân bổ lực nhai một cách đều đặn và giảm thiểu ứng suất tại các khu vực quan trọng. Các phương pháp như phân tích phần tử hữu hạn (FEA) trong implant có thể được sử dụng để đánh giá ứng suất và biến dạng trong implant dưới các điều kiện tải lực khác nhau.

III. Thiết Kế Chuyển Bệ Bí Quyết Giảm Tiêu Xương Quanh Implant

Thiết kế implant chuyển tiếp chuyển bệ (platform switching) đang ngày càng được ưa chuộng nhờ khả năng giảm thiểu tiêu xương quanh implant. Thiết kế này có đường kính của trụ phục hình nhỏ hơn đường kính của bệ implant, tạo ra một khoảng trống giúp di chuyển vi kẽ ra xa khỏi xương implant. Điều này giúp giảm thiểu sự kích thích viêm và ngăn ngừa tiêu xương. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng implant chuyển tiếp chuyển bệ có kết quả tốt hơn so với implant chuyển tiếp phẳng về mặt duy trì chiều cao xương implant.

3.1. Cơ chế hoạt động của thiết kế Platform Switching

Cơ chế hoạt động chính của thiết kế implant chuyển tiếp chuyển bệ là tạo ra một "vùng an toàn sinh học" xung quanh implant. Bằng cách di chuyển vi kẽ ra xa khỏi xương implant, thiết kế này giúp giảm thiểu sự tiếp xúc giữa vi khuẩn và xương, từ đó giảm thiểu sự kích thích viêm và ngăn ngừa tiêu xương. Khoảng trống tạo ra bởi thiết kế này cũng có thể tạo điều kiện cho sự hình thành mô liên kết quanh implant dày hơn và ổn định hơn.

3.2. So sánh ưu điểm của thiết kế chuyển bệ và chuyển phẳng

So với thiết kế implant chuyển tiếp phẳng, thiết kế implant chuyển tiếp chuyển bệ có nhiều ưu điểm vượt trội. Nó giúp giảm thiểu tiêu xương quanh implant, tăng cường sự ổn định của mô mềm quanh implant, và cải thiện tính thẩm mỹ của phục hình. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thiết kế này không phải là giải pháp duy nhất cho tất cả các trường hợp. Việc lựa chọn thiết kế implant phù hợp cần dựa trên đánh giá toàn diện về tình trạng lâm sàng của bệnh nhân, bao gồm chất lượng và số lượng xương, tình trạng mô mềm, và yêu cầu thẩm mỹ.

3.3 Độ rộng kết nối Implant trụ phục hình ảnh hưởng thế nào

Độ rộng kết nối implant-trụ phục hình CTCB rất quan trọng để mang lại hiệu quả. Để đạt hiệu quả, độ rộng của kết nối implant-trụ phục hình ít nhất là 0,4 mm (Linkevicius 2019).

IV. Tối Ưu Mô Mềm Yếu Tố Quyết Định Thành Công Implant

Mô mềm quanh implant đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ xương implant và duy trì sức khỏe lâu dài của phục hình. Chiều cao và độ dày của mô sừng hóa quanh implant có ảnh hưởng lớn đến sự ổn định của xương implant và khả năng vệ sinh răng miệng. Thiếu mô sừng hóa có thể dẫn đến viêm quanh implanttiêu xương. Các kỹ thuật tăng cường mô mềm quanh implant có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng và số lượng mô mềm, từ đó nâng cao tỷ lệ thành công của implant nha khoa. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về ảnh hưởng của thiết kế implant lên mô mềm còn hạn chế.

4.1. Chiều cao và độ dày mô sừng hóa ảnh hưởng thế nào

Chiều cao và độ dày của mô sừng hóa quanh implant có ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của xương implant. Mô sừng hóa giúp bảo vệ xương khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn và các yếu tố gây hại. Nó cũng tạo ra một môi trường lý tưởng cho việc vệ sinh răng miệng, giúp bệnh nhân dễ dàng loại bỏ mảng bám và ngăn ngừa viêm quanh implant. Theo nghiên cứu, tăng chiều cao và độ dày mô sừng hóa giúp giảm nguy cơ tiêu xương.

4.2. Kỹ thuật tăng cường mô mềm quanh Implant nha khoa

Có nhiều kỹ thuật có thể được sử dụng để tăng cường mô mềm quanh implant, bao gồm ghép mô liên kết, ghép mô nướu tự do, và sử dụng màng collagen. Lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và mục tiêu điều trị. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một lượng mô sừng hóa đủ để bảo vệ xương implant và duy trì sức khỏe lâu dài của phục hình.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Đánh Giá Thực Tế Thiết Kế Implant

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của thiết kế implant lên sự thay đổi sinh học mô quan hệ implant. Các nghiên cứu này thường sử dụng các phương pháp đánh giá lâm sàng implant như đo chỉ số nha chu, đánh giá tình trạng mô mềm, và đo mức độ tiêu xương trên phim X-quang. Một số nghiên cứu cũng sử dụng các phương pháp nghiên cứu sinh học về implant như phân tích thành phần vi khuẩn trong mảng bám quanh implant và đánh giá sự biểu hiện của các yếu tố viêm. Kết quả của các nghiên cứu này giúp các nhà lâm sàng lựa chọn thiết kế implant phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.

5.1. Phương pháp đánh giá lâm sàng Implant và mô quanh

Các phương pháp đánh giá lâm sàng implant bao gồm đo chỉ số mảng bám (PI), chỉ số nướu (GI), độ sâu túi (PD), và chảy máu khi thăm dò (BOP). Đánh giá tình trạng mô mềm bao gồm đánh giá chiều cao và độ dày của mô sừng hóa, màu sắc và hình dạng của mô nướu. Đo mức độ tiêu xương trên phim X-quang được thực hiện bằng cách so sánh khoảng cách giữa bờ implant và mào xương tại các thời điểm khác nhau.

5.2. Phân tích vi khuẩn mảng bám quanh Implant

Phân tích thành phần vi khuẩn trong mảng bám quanh implant có thể giúp xác định các vi khuẩn gây viêm quanh implant và đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát mảng bám. Các phương pháp phân tích phổ biến bao gồm nuôi cấy vi khuẩn, PCR (phản ứng chuỗi polymerase), và giải trình tự DNA. Việc xác định các vi khuẩn gây bệnh có thể giúp bác sĩ lựa chọn các phương pháp điều trị phù hợp, chẳng hạn như sử dụng kháng sinh hoặc các biện pháp cơ học để loại bỏ mảng bám.

VI. Kết Luận Tương Lai Hướng Phát Triển Thiết Kế Implant Mới

Thiết kế implant đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe mô quan hệ implant và đảm bảo sự thành công lâu dài của phục hình. Thiết kế implant chuyển tiếp chuyển bệ, tối ưu hóa mô mềm, và kết nối implant-abutment khít sát là những yếu tố quan trọng cần được xem xét. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các thiết kế implant mới giúp thúc đẩy sự hình thành và duy trì mô quan hệ implant khỏe mạnh, giảm thiểu nguy cơ viêm quanh implanttiêu xương, và cải thiện tính thẩm mỹ của phục hình. Ứng dụng công nghệ CAD/CAM trong thiết kế implant hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá mới.

6.1. Tóm tắt các yếu tố ảnh hưởng sự thành công của Implant

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự thành công của implant nha khoa bao gồm sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, kỹ thuật phẫu thuật, thiết kế implant, và thói quen vệ sinh răng miệng. Thiết kế implant cần được tối ưu hóa để phân bổ lực nhai một cách đều đặn, giảm thiểu ứng suất tại xương implant, và thúc đẩy sự hình thành và duy trì mô quan hệ implant khỏe mạnh.

6.2. Ứng dụng công nghệ mới trong thiết kế Implant

Công nghệ CAD/CAM trong thiết kế implant đang ngày càng được sử dụng rộng rãi. Công nghệ này cho phép các nhà lâm sàng thiết kế implantabutment với độ chính xác cao, tùy chỉnh theo từng trường hợp cụ thể. Phần mềm mô phỏng thiết kế implant cũng giúp đánh giá sự phân bổ lực nhai và dự đoán kết quả điều trị trước khi phẫu thuật. Các vật liệu mới như zirconia cũng đang được nghiên cứu và ứng dụng trong sản xuất abutment, hứa hẹn sẽ cải thiện tính thẩm mỹ và tương thích sinh học của implant.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ y học đánh giá ảnh hưởng của thiết kế implant trụ phục hình lên sự thay đổi sinh học mô quanh implant nha khoa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Thiết kế implant nha khoa Thuật ngữ “Thiết kế implant” dùng để chỉ về cấu trúc đại thể và vi thể của hệ thống implant như hình dạng, kiểu kết nối giữa implant và trụ phục hình, kiểu ren xoắn và bề mặt implant.1 Thiết kế đại thể của implant nha khoa Hiện nay, implant phổ biến trong nha khoa là implant trong xương dạng chân răng. Implant trong xương dạng chân răng có hai loại: một khối và implant hai khối, trong đó implant hai khối thường được sử dụng rộng rãi hơn so với implant một khối (Hình 1. liệu rẻ Hình 1.1 Thiết kế implant (Nguồn: Lê Đức Lánh 2014)15 Implant một khối có phần trụ phục hình gắn liền với implant và chỉ áp dụng quy trình cho một lần phẫu thuật có hay không có lật vạt. Implant một giai đoạn được bộc lộ ra khoang miệng ngay sau khi đặt implant.

Implant hai khối gồm có hai phần: phần thân implant đặt trong xương và phần mang phục hình (trụ phục hình) được nối từ thân implant qua niêm mạc để nâng đỡ và/hoặc giữ phục hình. Implant hai khối được che phủ bởi mô mềm ngay sau khi cấy ghép và cần phải thực hiện phẫu thuật thứ hai để bộc lộ implant sau 4 đến 6 tháng15. 4 Với thiết kế implant hai khối, phần chuyển tiếp giữa bệ implant và trụ phục hình có hai hình thức (Hình 1.2): - Chuyển tiếp phẳng (CTP) là khi đường kính của trụ phục hình được kết nối vào implant có đường kính bằng với đường kính của bệ implant. - Chuyển tiếp chuyển bệ (CTCB) là khi đường kính của trụ phục hình được kết nối vào implant có đường kính nhỏ hơn so với đường kính của bệ implant.

liệu rẻ Hình 1.2 Thiết kế implant 2 khối (Nguồn: Nobel Biocare Procedures Manual 2014) Có hai hình dạng kết nối trụ phục hình vào implant là kết nối ngoài và kết nối trong (Hình 1. Trong kết nối ngoài, phần gắn kết sẽ lồi lên trên phần bệ implant. Trước đây, kết nối ngoài là loại kết nối được sử dụng rộng rãi nhất. Ngoài ưu điểm của thiết kế này là giúp implant vặn vào đúng vị trí khi khoan xương, nó còn có cơ chế chống xoay, giúp trụ phục hình có thể đặt vào và lấy ra dễ dàng, đồng thời thích hợp với nhiều hệ thống implant khác16.

Tuy nhiên, kết nối lục giác ngoài cũng có một số nhược điểm như chiều cao của phần lục giác ngoài chỉ có 0,7 mm, được cho là quá thấp không đủ để kháng lại lực xoay và lực sang bên tác động lên trụ phục hình16. Kết quả có thể tạo ra sự không khít sát khi trụ phục hình được vặn chặt vào implant với lực torque >30 Ncm và nếu lực torque <30 Ncm sẽ tạo ra vi dịch chuyển, kẽ hở ở vùng bờ mép và lỏng vít. Khi giao 5 diện giữa xương và implant bị bộc lộ, nguy cơ tích tụ vi khuẩn ở các vi kẽ, sự không ổn định về kết nối có thể dẫn đến tiêu mào xương.3 Kết nối implant - trụ phục hình. A) Kết nối trong, B) Kết nối ngoài (Nguồn: Palacios-Garzón 2020)17 Để khắc phục vấn đề trên, người ta thiết kế ra kết nối nằm bên trong và lõm xuống liệu rẻ từ bệ implant.

Có nhiều kiểu kết nối trong như hình lục giác, hình nón, bát giác, ba múi, rãnh trong hoặc kết hợp. So với kết nối ngoài, kết nối trong được cho là giúp tăng cường liên kết với trụ phục hình nhờ tăng độ ổn định, khả năng đề kháng lực sang bên và phân phối lực tốt hơn. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy cả 2 hệ thống kết nối trong và ngoài đều có sự tương đồng về kiểu phân phối lực theo chiều đứng, vi kẽ và sự không khít sát hoàn toàn theo chiều ngang18.2 Implant chuyển tiếp chuyển bệ Hiện nay thiết kế implant CTCB được sử dụng phổ biến trên lâm sàng. Cơ chế implant CTCB cho phép vi khuẩn di chuyển ra xa mô xương theo chiều ngang, hướng về phía implant (Hình 1.

Tác dụng của nó tương tự như đề xuất việc đặt implant CTP trên mào xương khoảng 1mm nhằm cô lập vi kẽ nhưng trong trường hợp này thì vi kẽ đã được cô lập theo chiều ngang. Khái niệm implant CTCB liên quan đến một trụ phục hình có đường kính nhỏ hơn so với đường kính bệ implant. Cấu hình này tạo nên một vòng khắc bao quanh implant, làm tăng khoảng sinh học theo chiều ngang. Cơ chế hoạt động của implant 6 CTCB là chuyển vị trí vi kẽ của kết nối implant - trụ phục hình ra xa phần tiếp xúc đứng giữa xương và implant.

So với quy trình phục hồi thông thường sử dụng thiết kế implant CTP, implant CTCB được cho là sẽ hạn chế việc tiêu mào xương quanh implant và để đạt hiệu quả thì độ rộng của kết nối implant - trụ phục hình ít nhất là 0,4 mm19,20.4 (a) Thiết kế chuyển tiếp phẳng (b) Thiết kế chuyển tiếp chuyển bệ (c) Độ rộng của kết nối implant - trụ phục hình implant CTCB; để có hiệu quả đòi hỏi liệu rẻ ít nhất là 0,4 mm (Nguồn: Linkevicius 2019)21 Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã báo cáo về tác động tích cực của cơ chế CTCB lên sự ổn định mào xương quanh implant. Canullo và cộng sự (c.s) (2010) thực hiện một nghiên cứu đánh giá sự tiêu mào xương quanh implant với các hình dạng kết nối chuyển tiếp khác nhau. Kết quả của nghiên cứu này cho thấy sự chênh lệch giữa bệ và trụ phục hình càng lớn thì sự tiêu mào xương quanh implant càng ít. Để đạt hiệu quả thì chênh lệch đường kính giữa implant và trụ phục hình ít nhất là 0,4 mm19,20.3 Thiết kế phần cổ implant Phần cổ của implant bao gồm kết nối implant – trụ phục hình được xem là thành phần quan trọng của implant, giúp lưu giữ phục hình và tạo vùng chuyển tiếp truyền tải lực lên thân implant.

Kết nối implant - trụ phục hình không chỉ ảnh hưởng đến implant về mặt cơ học mà còn liên quan đến các đáp ứng sinh học của mô cứng và mô mềm, nơi có sự hiện diện của vi kẽ. Thiết kế phần cổ implant thường có các dạng sau: nhẵn hoặc nhám, có ren hoặc không có ren. 7 Implant cổ nhẵn là một yếu tố xác định nguyên nhân của tiêu mào xương quanh implant sớm. Trước đây, implant cổ nhẵn được sản xuất nhằm tránh việc tiêu mào xương do sự tích tụ mảng bám trong trường hợp implant bị bộc lộ ra môi trường miệng.

Tuy nhiên, phần cổ nhẵn này lại không thích hợp đối với sự phân bố lực nhai. Nhiều nghiên cứu cho thấy tiêu mào xương xảy ra từ phần cổ cho đến ren xoắn đầu tiên của implant22,23. Nhiều nghiên cứu cho thấy implant cổ nhám, có ren nhỏ ở phần cổ ít bị tiêu mào xương hơn so với implant có cổ nhẵn. Ngoài ra, đối với implant cổ nhẵn, không nên đặt phần cổ nhẵn này dưới mào xương mà nên đặt ở ngang mào xương vì nếu đặt sâu hơn, xương sẽ tiêu đến đường viền giữa bề mặt nhẵn - nhám, bất kể độ sâu của vị trí implant là bao nhiêu24,25.4 Vi kẽ liệu rẻ Khi đặt một implant hai khối, giao diện giữa implant - trụ phục hình luôn tồn tại một vi kẽ.

Vi kẽ là nơi trú ngụ và phát triển của các vi khuẩn gây viêm nhiễm tại vùng tiếp nối này. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng vi kẽ là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự tiêu mào xương quanh implant26. Khi vi kẽ xuất hiện, dưới tác động của lực nhai sẽ tạo ra hiệu ứng bơm. Hậu quả là các nội độc tố sẽ gây nên tình trạng viêm ở vị trí mô tiếp xúc với implant.

Xương sẽ phản ứng bằng hiện tượng tiêu mào xương cho đến khi khoảng sinh học được thiết lập (Hình 1.5 (a) Vi kẽ được đặt ngang xương. (b) Vi chuyển động và nhiễm khuẩn sẽ tạo ra sự xâm nhập của viêm nhiễm, dẫn đến tiêu mào xương. (Nguồn: Linkevicius và c.s 2019)21 8 Tất cả các implant hiện đại đều có vi kẽ, vì thiết kế implant hai khối cho phép bác sĩ phục hình có thể chỉnh sửa phục hình bên trên do các sai sót trong quá trình phẫu thuật đặt implant, chẳng hạn như vị trí hoặc góc của implant. Do vậy, kết nối implant - trụ phục hình và vi kẽ là đặc tính cần thiết đối với implant hiện đại.

Kích thước của vi kẽ là một yếu tố quan trọng trong sự bảo tồn xương quanh implant. Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã chứng minh rằng kích thước của vi kẽ có thể khác nhau giữa các hệ thống implant và trụ phục hình.s (2007) báo cáo rằng độ chênh lệch theo chiều ngang của giao diện implant - trụ phục hình có thể thay đổi từ 75 đến 103 μm, tuỳ thuộc vào loại trụ phục hình, trong khi chênh lệch theo chiều dọc được ghi nhận là nhỏ hơn, từ 0 đến 11 μm27.s (2005) phát hiện vi kẽ chỉ có 0,5 μm trong hệ thống implant hình nón khoá, được xem là kết nối “không có vi khuẩn” vì vi sinh vật có đường kính lớn hơn 0,5 μm28. Trong các nghiên cứu in vitro liệu rẻ cho thấy sự rò rỉ vi khuẩn tại giao diện implant - trụ phục hình gây nhiễm khuẩn cho implant29. Do vậy, vi kẽ có thể được xem là một “cánh cổng” mà qua đó vi khuẩn có thể thoát ra ngoài.5 Vi chuyển động giữa trụ phục hình với implant Một yếu tố hết sức quan trọng trong sự kết nối giữa implant - trụ phục hình là vi chuyển động tạo ra giữa hai thành phần này.

Nghiên cứu của Hermann và c.s (2001) kết luận rằng các vi chuyển động giữa implant và trụ phục hình đóng vai trò quan trọng trong việc gây tiêu mào xương quanh implant hơn là kích thước của vi kẽ30. Mặc dù implant được sản xuất dưới dây chuyền vô khuẩn, tuy nhiên với implant hai khối không thể tránh khỏi việc nhiễm khuẩn nội sinh. Sự nhiễm khuẩn này có thể xảy ra trong giai đoạn đặt implant do một lượng nhỏ nước bọt và máu chui vào trong implant và không thể làm sạch bằng các phương thức thông thường. Ngoài ra, do kết nối giữa implant và trụ phục hình không khít sát, tạo ra kẽ hở cho vi khuẩn xâm nhập và phát triển.

Dưới tác động của lực nhai lên implant có kết nối trụ phục hình không ổn định, một hiệu ứng bơm sẽ đẩy vi khuẩn qua vi kẽ đến vùng mô xung quanh implant. 9 Hậu quả là các nội độc tố sẽ gây nên tình trạng viêm ở vị trí mô tiếp xúc với implant (Hình 1.6 “Hiệu ứng bơm” đẩy vi khuẩn ra ngoài gây ra tiêu mào xương quanh implant (Nguồn: Linkevicius và c.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đánh Giá Ảnh Hưởng Của Thiết Kế Implant Đến Sự Thay Đổi Sinh Học Mô Quan Hệ Implant Nha Khoa cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thiết kế của implant nha khoa ảnh hưởng đến sự thay đổi sinh học của mô xung quanh. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn thiết kế implant phù hợp để tối ưu hóa kết quả điều trị và duy trì sức khỏe mô xung quanh. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các yếu tố ảnh hưởng đến sự tích hợp của implant và cách mà thiết kế có thể cải thiện hoặc làm giảm hiệu quả điều trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị bệnh nhân mất răng cối lớn thứ nhất hàm dưới bằng implant tức thì tại bệnh viện trường đại học y dược cần thơ năm, nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về kết quả điều trị và các yếu tố lâm sàng liên quan đến implant. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển và ứng dụng của implant trong nha khoa.