Ảnh hưởng của phân bón đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây Thanh Thất (Ailanthus triphysa)

Đề tài nghiên cứu Ảnh hưởng phân bón đến sinh trưởng cây Thanh Thất ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn tham khảo chuyên ngành

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề tốt nghiệp

2018

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bón phân cho cây Thanh Thất Toàn cảnh và tầm quan trọng

Cây Thanh Thất (Ailanthus triphysa) là loài cây gỗ lớn, có giá trị kinh tế cao và tiềm năng lớn trong các dự án trồng rừng gỗ lớn tại Việt Nam. Để cây đạt được năng suất tối ưu, việc cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho cây thanh thất là yếu tố then chốt, trong đó phân bón đóng vai trò quyết định. Hiểu đúng và đủ về ảnh hưởng của phân bón không chỉ giúp cải thiện tỷ lệ sống mà còn thúc đẩy mạnh mẽ các chỉ số sinh trưởng quan trọng như chiều cao, đường kính thân và sinh khối. Một chế độ dinh dưỡng hợp lý sẽ giúp cây non vượt qua giai đoạn đầu khó khăn, tăng cường sức đề kháng với sâu bệnh và điều kiện môi trường bất lợi. Ngược lại, việc bón phân sai cách, không đúng liều lượng hoặc thời điểm có thể gây lãng phí, ô nhiễm môi trường đất và thậm chí làm cây còi cọc, chậm phát triển. Nghiên cứu khoa học về tác động của các loại phân bón khác nhau, từ phân bón NPK đến các loại phân bón chuyên dụng, cung cấp cơ sở vững chắc để xây dựng các kỹ thuật chăm sóc cây thanh thất hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích sâu các kết quả nghiên cứu thực nghiệm để đưa ra những hướng dẫn cụ thể, giúp tối ưu hóa quy trình bón phân, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế của mô hình trồng rừng Thanh Thất.

1.1. Giới thiệu giá trị và đặc điểm sinh thái của cây Thanh Thất

Cây Thanh Thất, hay còn gọi là Ailanthus triphysa (Dennst) Alston, là một loài gỗ lớn có thể đạt chiều cao 30-35m và đường kính 80cm. Thân cây thẳng, tròn, gỗ mềm và thớ mịn, rất phù hợp cho ngành công nghiệp chế biến gỗ dán, sản xuất diêm và đồ gia dụng. Ngoài giá trị lấy gỗ, vỏ, rễ và quả của cây còn được sử dụng làm dược liệu. Về mặt sinh thái, Thanh Thất là loài cây ưa sáng, mọc nhanh và có khả năng thích ứng với nhiều loại đất, đặc biệt là đất Feralit phát triển trên đá granite. Tuy nhiên, cây phát triển tốt nhất trên đất có thành phần cơ giới nhẹ, hơi chua và thoát nước tốt. Theo các nghiên cứu tại Việt Nam, cây thường phân bố ở độ cao dưới 600m. Những đặc điểm này cho thấy tiềm năng to lớn của Thanh Thất trong việc phủ xanh đất trống, đồi trọc và phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững.

1.2. Vai trò của dinh dưỡng đa lượng và vi lượng với cây trồng

Dinh dưỡng khoáng là yếu tố không thể thiếu cho mọi quá trình sinh lý của thực vật. Dinh dưỡng đa lượng (N, P, K) là những nguyên tố cây cần với số lượng lớn. Đạm (N) cần cho sự phát triển của thân và lá. Lân (P) kích thích sự phát triển của bộ rễ, quá trình ra hoa, kết quả. Kali (K) tăng cường độ cứng cáp của thân cây, khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện khắc nghiệt. Bên cạnh đó, dinh dưỡng vi lượng (Fe, Mn, Zn, Cu...) tuy chỉ cần một lượng rất nhỏ nhưng lại đóng vai trò là chất xúc tác cho nhiều phản ứng enzyme quan trọng. Sự thiếu hụt bất kỳ nguyên tố nào, dù là đa lượng hay vi lượng, đều ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng chiều cao và sự phát triển toàn diện của cây Thanh Thất, làm giảm năng suất và chất lượng gỗ sau này.

II. Thách thức dinh dưỡng ảnh hưởng sinh trưởng cây Thanh Thất

Mặc dù cây Thanh Thất có khả năng thích nghi rộng, việc canh tác trên quy mô lớn vẫn đối mặt với nhiều thách thức về dinh dưỡng. Một trong những vấn đề lớn nhất là xác định chính xác nhu cầu dinh dưỡng của cây theo từng giai đoạn phát triển. Giai đoạn cây con đòi hỏi một chế độ dinh dưỡng khác với giai đoạn cây trưởng thành. Việc bón thừa đạm có thể khiến cây phát triển thân lá quá mức, thân yếu, dễ gãy đổ và nhạy cảm với sâu bệnh. Ngược lại, thiếu lân và kali sẽ làm bộ rễ kém phát triển, ảnh hưởng đến khả năng hấp thu nước và các chất dinh dưỡng khác, từ đó làm chậm phát triển đường kính thân. Một thách thức khác là đặc tính của đất trồng. Nhiều khu vực trồng rừng có đất Feralit bị thoái hóa, nghèo dinh dưỡng, có độ pH đất thấp (chua), làm hạn chế khả năng hấp thu dinh dưỡng của cây. Việc cải tạo đất trồng trước khi trồng và trong quá trình canh tác là bắt buộc nhưng tốn kém và đòi hỏi kỹ thuật cao. Xác định sai liều lượng bón phânthời điểm bón phân không chỉ gây hại cho cây mà còn dẫn đến thất thoát phân bón, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và tăng chi phí sản xuất một cách không cần thiết.

2.1. Hiện trạng đất trồng và vấn đề về độ pH đất

Theo tài liệu khảo sát, đất tại khu vực nghiên cứu trồng Thanh Thất là đất Feralit trên đá phiến thạch, có thành phần cơ giới thịt trung bình và tầng đất tương đối dày. Tuy nhiên, đất Feralit nói chung thường có đặc tính chua (độ pH thấp) và nghèo các chất dinh dưỡng dễ tiêu. Độ pH đất thấp sẽ làm giảm hoạt động của các vi sinh vật có lợi, đồng thời hòa tan các kim loại nặng như nhôm (Al) và sắt (Fe) ở dạng tự do, gây độc cho rễ cây. Điều này cản trở trực tiếp khả năng hấp thu các dinh dưỡng đa lượng quan trọng như Lân (P), vốn dễ bị cố định trong môi trường đất chua. Do đó, việc không đánh giá và điều chỉnh độ pH đất trước khi bón phân có thể làm giảm đáng kể hiệu quả sử dụng phân bón của cây.

2.2. Khó khăn trong việc xác định liều lượng và cách bón phân

Việc xác định liều lượng bón phân tối ưu là một bài toán phức tạp, phụ thuộc vào độ phì của đất, mật độ trồng, tuổi cây và mục tiêu năng suất. Thực tiễn cho thấy, việc áp dụng một công thức chung cho mọi điều kiện lập địa thường không mang lại hiệu quả cao. Cách bón phân cũng ảnh hưởng lớn đến sự hấp thu của cây. Bón quá gần gốc có thể gây cháy rễ, trong khi bón quá xa lại làm giảm khả năng tiếp cận của bộ rễ non. Các kỹ thuật như bón lót (bón vào hố trước khi trồng) và bón thúc (bón bổ sung trong quá trình sinh trưởng) cần được thực hiện đúng kỹ thuật. Ví dụ, bón lót cần ưu tiên phân hữu cơ và lân để tạo nền tảng cho rễ phát triển, trong khi bón thúc cần cân đối NPK để thúc đẩy sinh trưởng thân lá.

III. Phương pháp đánh giá ảnh hưởng phân bón đến cây Thanh Thất

Để có cơ sở khoa học vững chắc về ảnh hưởng của phân bón, các nghiên cứu thường được thiết kế theo phương pháp thí nghiệm đồng ruộng. Một nghiên cứu điển hình được thực hiện tại Trung tâm Khoa học Lâm nghiệp Vùng trung tâm Bắc Bộ đã bố trí thí nghiệm với 4 công thức khác nhau trên cây Thanh Thất 3 năm tuổi. Các công thức này được thiết kế để so sánh hiệu quả của việc không bón phân và việc bón các loại phân khoáng khác nhau. Cụ thể, các mô hình bao gồm một công thức đối chứng (không bón phân) và ba công thức có bón thúc với các liều lượng Kali và Super Lân khác nhau. Việc bố trí thí nghiệm theo khối ngẫu nhiên, đầy đủ với 3 lần lặp lại cho mỗi công thức giúp đảm bảo tính khách quan và giảm thiểu sai số do sự khác biệt về điều kiện vi lập địa. Dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống thông qua các ô tiêu chuẩn (OTC), trong đó tất cả các cây đều được đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng quan trọng. Phương pháp này cho phép các nhà khoa học phân tích và so sánh một cách chính xác tác động của từng công thức bón phân lên các khía cạnh khác nhau của cây trồng.

3.1. Thiết kế thí nghiệm với các công thức bón phân khác nhau

Nghiên cứu đã sử dụng 4 công thức bón phân (CTBP) để đánh giá tác động lên cây Thanh Thất:

  • CTBP 1 (Đối chứng): Không bón phân.
  • CTBP 2: Bón 50g Kali/hố.
  • CTBP 3: Bón 100g Super Lân/hố.
  • CTBP 4: Bón kết hợp 50g Kali + 100g Super Lân/hố. Các công thức này tập trung vào hai loại dinh dưỡng đa lượng là Lân (P) và Kali (K), vốn rất quan trọng cho sự phát triển của rễ và độ cứng cáp của thân. Việc so sánh giữa các công thức này với nhóm đối chứng cho phép lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng loại phân và sự kết hợp của chúng.

3.2. Các chỉ tiêu đo lường Tỷ lệ sống và chỉ số sinh trưởng

Hiệu quả của các công thức bón phân được đánh giá dựa trên hai nhóm chỉ tiêu chính. Thứ nhất là tỷ lệ sống, phản ánh khả năng thích nghi và sức khỏe tổng thể của cây non. Thứ hai là các chỉ tiêu sinh trưởng, bao gồm: sinh trưởng chiều cao vút ngọn (Hvn), phát triển đường kính thân tại vị trí gốc (D00), và đường kính tán (Dt). Các chỉ số này được đo đếm định kỳ và xử lý bằng các phương pháp thống kê trong lâm nghiệp (như phân tích phương sai, kiểm định Kruskal-Wallis) để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các công thức thí nghiệm. Việc phân tích này giúp kết luận liệu việc bón phân có thực sự tạo ra sự khác biệt rõ rệt về mặt sinh trưởng hay không.

IV. Cách phân bón ảnh hưởng tỷ lệ sống và sinh trưởng Thanh Thất

Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về tác động của phân bón. Đáng chú ý nhất là ảnh hưởng tích cực và rõ rệt đến tỷ lệ sống của cây. Các công thức có bón phân đều cho tỷ lệ sống cao hơn hẳn so với công thức đối chứng không bón phân. Điều này chứng tỏ việc cung cấp dinh dưỡng ban đầu, đặc biệt là Lân và Kali, giúp cây non khỏe mạnh hơn, tăng khả năng chống chịu và vượt qua giai đoạn đầu sau khi trồng. Tuy nhiên, một phát hiện thú vị là ở tuổi thứ 3, ảnh hưởng của các công thức bón phân đến các chỉ số sinh trưởng như chiều cao và đường kính thân lại không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê. Mặc dù có sự chênh lệch về số liệu trung bình giữa các công thức, nhưng phân tích thống kê (Sig > 0.05) cho thấy sự khác biệt này không đủ lớn để khẳng định việc bón thúc phân khoáng tạo ra ưu thế vượt trội về sinh trưởng trong 3 năm đầu. Điều này có thể được lý giải bởi chất lượng đất tại khu vực nghiên cứu vốn đã khá tốt, có tầng đất dày, cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây trong giai đoạn đầu. Kết quả này gợi ý rằng hiệu quả của phân bón có thể trở nên rõ rệt hơn ở các giai đoạn sau, khi nhu cầu dinh dưỡng của cây tăng lên và nguồn dinh dưỡng sẵn có trong đất đã cạn kiệt.

4.1. Phân tích tác động lên tỷ lệ sống của cây Thanh Thất

Số liệu cho thấy sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ sống. Công thức đối chứng (không bón phân) có tỷ lệ sống đạt 89.81%, trong khi các công thức có bón phân đều cao hơn. Đặc biệt, công thức 4 (kết hợp 50g Kali + 100g Super Lân/hố) cho tỷ lệ sống cao nhất, lên tới 98.15%. Kiểm định thống kê (Sig = 0.000 < 0.05) khẳng định rằng việc bón phân có ảnh hưởng rất rõ rệt đến tỷ lệ sống. Điều này chứng minh bón lót hoặc bón thúc sớm là một biện pháp kỹ thuật cực kỳ hiệu quả để đảm bảo mật độ cây trồng, giảm chi phí trồng dặm và tạo tiền đề cho một lâm phần khỏe mạnh.

4.2. Đánh giá ảnh hưởng đến sinh trưởng chiều cao và đường kính

Đối với sinh trưởng chiều cao (Hvn)phát triển đường kính thân (D00), kết quả phân tích thống kê bằng hàm Kruskal-Wallis cho thấy giá trị Sig = 0,368, lớn hơn mức ý nghĩa 0,05. Điều này có nghĩa là không có sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê giữa các công thức bón phân ở tuổi thứ 3. Mặc dù công thức 4 cho chiều cao trung bình cao nhất (1,52m) và công thức 3 cho đường kính gốc lớn nhất (10,78cm), sự chênh lệch này chưa đủ để kết luận về ưu thế của một công thức cụ thể trong giai đoạn đầu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải tạo đất trồng và chọn lập địa tốt, vì nó có thể cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây trong những năm đầu tiên.

4.3. So sánh hiệu quả giữa phân bón NPK và đối chứng

Khi so sánh tổng thể, nhóm cây được bón phân (cụ thể là Lân và Kali, thành phần của phân bón NPK) cho thấy sự vượt trội rõ ràng về tỷ lệ sống so với nhóm đối chứng. Mặc dù sự khác biệt về các chỉ số sinh trưởng chưa có ý nghĩa thống kê ở giai đoạn này, nhưng các giá trị trung bình về chiều cao, đường kính thân và đường kính tán ở các công thức bón phân vẫn có xu hướng nhỉnh hơn. Điều này cho thấy phân bón vẫn có tác động tích cực, dù chưa tạo ra sự đột phá trong 3 năm đầu trên nền đất tốt. Việc tiếp tục theo dõi ở các năm tiếp theo là cần thiết để đánh giá đầy đủ hiệu quả lâu dài của các chế độ bón phân khác nhau đến sinh khối cây.

V. Hướng dẫn kỹ thuật bón phân tối ưu cho cây Thanh Thất

Dựa trên kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn, việc xây dựng một quy trình bón phân chuẩn là yếu tố quyết định đến sự thành công của mô hình trồng Thanh Thất. Quy trình này cần kết hợp hài hòa giữa các loại phân bón, liều lượng, thời điểm và kỹ thuật bón. Đầu tiên, công tác chuẩn bị đất trước khi trồng là cực kỳ quan trọng. Nên tiến hành phân tích mẫu đất để xác định độ pH đất và hàm lượng dinh dưỡng sẵn có. Nếu đất quá chua, cần bón vôi để cải tạo đất trồng và nâng pH lên mức tối ưu (khoảng 6.0-6.5). Giai đoạn bón lót trước khi đặt cây con xuống hố là bắt buộc. Sử dụng phân hữu cơ hoai mục kết hợp với phân lân (Super Lân) sẽ cung cấp nguồn dinh dưỡng bền vững và tạo điều kiện cho bộ rễ phát triển mạnh mẽ ngay từ đầu. Trong các năm tiếp theo, việc bón thúc cần được thực hiện định kỳ, thường là vào đầu và giữa mùa mưa, là thời điểm cây sinh trưởng mạnh nhất. Sử dụng cân đối phân bón NPK sẽ giúp cây phát triển toàn diện cả về chiều cao, đường kính và tán lá.

5.1. Quy trình bón lót và bón thúc hiệu quả

Quy trình chuẩn nên bao gồm hai giai đoạn chính. Bón lót: Thực hiện khi đào hố trồng. Trộn đều lớp đất mặt với 5-10kg phân hữu cơ (phân chuồng ủ hoai) và 100-200g Super Lân, sau đó lấp vào hố. Việc này cung cấp dinh dưỡng nền tảng cho cả năm đầu tiên. Bón thúc: Thực hiện từ năm thứ hai. Bón 2 lần/năm. Lần 1 (tháng 3-4): Bón NPK với tỷ lệ đạm cao để thúc đẩy sinh trưởng thân lá. Lần 2 (tháng 9-10): Bón NPK với tỷ lệ lân và kali cao hơn để giúp cây cứng cáp, chuẩn bị cho mùa khô. Cách bón phân là đào rãnh nhỏ xung quanh gốc theo hình chiếu của tán lá, rải phân và lấp đất lại để tránh thất thoát.

5.2. Lựa chọn thời điểm bón phân và liều lượng phù hợp

Thời điểm bón phân tốt nhất là vào những ngày đất đủ ẩm sau mưa, giúp phân dễ hòa tan và cây dễ hấp thu. Tránh bón phân vào lúc trời nắng gắt hoặc mưa to vì sẽ gây bay hơi hoặc rửa trôi. Về liều lượng bón phân, cần điều chỉnh theo tuổi cây. Năm đầu tiên có thể chỉ cần lượng phân bón lót. Từ năm 2-3, lượng NPK bón thúc khoảng 100-150g/cây/lần. Các năm sau, khi cây lớn hơn, cần tăng dần liều lượng. Dựa trên nghiên cứu, công thức kết hợp 50g Kali và 100g Super Lân cho kết quả tốt về tỷ lệ sống, có thể được xem là một liều lượng tham khảo cho giai đoạn đầu.

5.3. Kết hợp phân vi sinh để cải thiện sức khỏe đất

Bên cạnh phân hóa học và hữu cơ, việc sử dụng phân vi sinh đang là một xu hướng bền vững. Phân vi sinh chứa các chủng vi sinh vật có lợi, giúp phân giải các chất dinh dưỡng khó tan trong đất thành dạng dễ tiêu cho cây hấp thụ. Chúng cũng có khả năng cố định đạm từ không khí và đối kháng với các vi sinh vật gây bệnh trong đất. Việc bổ sung phân vi sinh vào quy trình chăm sóc không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón mà còn góp phần cải tạo đất trồng một cách tự nhiên, duy trì độ phì nhiêu và sức khỏe của đất về lâu dài, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là một tài sản vô cùng quý giá của mỗi quốc gia trên thế giới, nó không những cung cấp gỗ, củi hay các loại lâm sản sử dụng thông thƣờng mà nó còn có tác dụng đặc biệt trong phòng hộ duy trì cân bằng sinh thái và sự đa dạng sinh học trên hành tinh chúng ta. Bởi vậy, bảo vệ rừng và nguồn tài nguyên rừng luôn trở thành một yêu cầu, nhiệm vụ không thể trì hoãn đối với tất cả các quốc gia trên thế giới trong đó có Việt Nam. Rừng tự nhiên nƣớc ta ngày càng bị suy giảm nghiêm trọng về cả trữ lƣợng chất lƣợng, khả năng cung cấp của rừng tự nhiên không đáp ứng đƣợc nhu cầu ngày càng tăng của xã hội và chính sách đóng cửa rừng tự nhiên của Chính Phủ nên vai trò của rừng trồng ngày càng đƣợc nâng cao. Trong xu thế trồng rừng gỗ lớn hiện nay thì cây Thanh Thất (Ailanthus triphysa (Dennst) Alston) là một trong các loài đƣợc quan tâm, vì giá trị đem lại.

Ở Việt Nam, cây Thanh Thất (Ailanthus triphysa (Dennst) Alston) đƣợc biết đến nhƣ một loài gỗ lớn, đƣờng kính có thể đạt 80 cm, chiều cao 30 - 35m, thân thẳng tròn, gỗ mềm, thớ mịn, thẳng, rất dễ sử dụng. Gỗ dễ bóc, dễ chày, nên có thể dùng làm diêm. Vỏ cây, rễ, quả đều có thể dùng làm thuốc. Cây có dáng đẹp, thƣờng xanh, khi chuyển mùa lá có màu đỏ rất đẹp, nên có thể trồng làm cảnh.

Vì vậy, trong những năm qua, đã có nhiều công trình nghiên cứu sử dụng cây Thanh Thất (Ailanthus triphysa (Dennst) Alston) vào trồng rừng và đã có những thành công bƣớc đầu trong xây dựng rừng hỗn giao cây lá rộng. Hiện nay, Viện Khoa Học Lâm Nghiệp Việt Nam đang trồng thử nghiệm loài cây Thanh Thất(Ailanthus triphysa (Dennst) Alston) tại một số tỉnh nhƣ Bình Phƣớc, Khánh Hòa, Phú Thọ,. Các nghiên cứu tập trung vào đánh giá về đất, kĩ thuật gây trồng, mật độ, phân bón, giống…Trong xu thế đó, trung tâm Khoa học Lâm nghiệp vùng trung tâm Bắc Bộ cũng đã trồng thử nghiệm một số mô hình Thanh thất với các công thức bón phân khác nhau. Để đóng góp cho sự thành công của dự án thì việc đánh giá ảnh hƣởng 1 của các công thức bón phân khác nhau đến tỷ lệ sống và sinh trƣởng là rất có ý nghĩa.

Vì vậy tôi quyết định lựa chọn đề tài “Đánh giá ảnh hƣởng của phân bón đến tỷ lệ sống và sinh trƣởng của cây Thanh Thất (Ailanthus triphysa (Dennst) Alston) tại trung tâm Khoa học Lâm nghiệp Vùng trung tâm Bắc Bộ” để góp phần bổ sung cơ sở khoa học phục vụ trồng rừng cung cấp gỗ lớn ở Việt Nam. 2 PHẦN 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số đặc điểm sinh học và sinh thái học của loài Thanh Thất. Đặc điểm sinh học của loài Thanh Thất (Ailanthus triphysa (Dennst) Alston).

Thanh thất là cây gỗ lớn, mọc nhanh, thƣờng xanh, cao đến 35m, đƣờng kính đến 80cm, phân bố rộng ngoài tự nhiên, gỗ mềm, thớ thẳng, mịn, dễ bóc, sử dụng làm gỗ dán, bao bì, sản xuất diêm., có khả năng thích hợp cho việc trồng rừng cung cấp gỗ lớn ở Việt Nam. Thanh thất ra hoa vào tháng 3 - 4, quả chín vào tháng 6 - 7. Ngoài ra, Thanh thất còn ra hoa rải rác vào các tháng khác trong năm, tuy nhiên tỷ lệ đậu quả thấp. Quả phát tán nhờ gió, cần thu hái quả kịp thời trƣớc khi quả rụng….

Quả dẹt, dạng cánh. Mỗi quả chỉ có 1 hạt. Hạt không có vỏ cứng bảo vệ nên dễ bị ảnh hƣởng bởi các tác nhân môi trƣờng. Cần thu hái quả khi vừa chín tới để bảo quản.

Quả khi non có màu xanh nõn chuối, khi già chuyển sang mầu xanh vàng, chín chuyển sang mầu vàng cánh gián. Lúc này có thể thu hái quả để chế biến, bảo quản. Thời điểm thu hái tốt nhất vào lúc lâm phần có trên 50% số cây có quả chín. Phân bố mật độ của Thanh thất có xu hƣớng giảm dần theo chiều tăng độ cao so với mực nƣớc biển, từ 288 cây/ha ở độ cao 100m, xuống còn 100 cây/ha ở độ cao 100 - 300m, ở độ cao 300 - 600m chỉ còn 55 cây/ha và tới độ cao trên 600m thì hầu nhƣ không thấy Thanh thất xuất hiện.

Qua quan sát ngoài thực địa cho thấy, Thanh thất phân bố nhiều ven đƣờng đi, ven nƣơng rẫy, các khe suối, cùng với các loài cây tiên phong ƣa sáng nhƣ Thành ngạnh, Trâm, Dền, Thẩu tấu. Điều này chứng tỏ Thanh thất cũng là loài cây tiên phong ƣa sáng [ ].1: Ảnh hoa và lá h nh hất - Ailanthus Triphysa 1. Đặc điểm sinh thái học của loài Thanh Thất (Ailanthus triphysa (Dennst) Alston). Thanh thất phân bố nhiều trên đất nâu xám, phát triển trên đá granite; thành phần cơ giới nhẹ (thịt nhẹ, pha cát); đất hơi chua, nghèo dinh dƣỡng.

Mật độ Thanh thất có xu hƣớng giảm nhanh theo hƣớng tăng độ cao so với mực nƣớc biển, tập trung nhiều ở độ cao dƣới 300m. Thanh thất phân bố chủ yếu ở các trạng thái rừng thứ sinh, đám trống trong rừng, ven đƣờng, ven nƣơng rẫy, khe suối. Mật độ Thanh thất tái sinh thấp, giảm dần theo chiều tăng của cấp độ tàn che của tán rừng. Cây ƣa sáng, sinh trƣởng nhanh, mọc ven rừng thƣờng xanh, hay rừng khô hạn, bán khô hạn, sinh trƣởng nhanh, có khả năng chịu hạn tốt, tái sinh hạt hiếm, ra hoa vào tháng 3 – 4, quả chín vào tháng 7 - 9.

Tình hình nghiên cứu về loài Thanh thất trên thế giới và Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về loài Thanh thất trên thế giới. Nghiên cứu về hình thái và phân loại của cây Thanh Thất. Những thông tin nghiên cứu trên thế giới về loài Thanh Thất (Ailanthus triphysa), tuy còn ít so với những nghiên cứu về các loài cây phổ biến khác, song các nghiên cứu này cũng tƣơng đối đa dạng.

Chi này là bản địa khu vực từ miền đông châu Á về phía nam tới miền bắc Australasia. Tên cây ở đảo Môlucca, ngụ ý là cây nhìn mặt trời. Trong các thập kỷ gần đây nó là chủ đề của nhiều tranh luận trong phân loại học, với một vài họ nhỏ khác đƣợc tách ra hay nhập vào nó [ ]. Loài đƣợc biết đến nhiều nhất là cây xú xuân (Ailanthus altissima), có nguồn gốc ở vùng ôn đới thuộc Trung Quốc, nhƣng hiện nay đã phân bố rộng khắp thế giới nhƣ một loài cây dại trong các khu đô thị.

Cây Thanh Thất phân bố rộng ở các nƣớc nhƣ: Ấn Độ, Sri lanka, Trung Quốc, Malaysia, Myanma, Thái Lan, Philippines, Indonesia và Việt Nam. Ở Australia, loài này có ở bang Tây Úc, bang Queensland và cực nam của khu bảo tồn thiên nhiên đảo Susan (bang New South Wales). Thanh Thất đã đƣợc mô tả khá kĩ về hình thái bên ngoài và cấu tạo giải phẫu. Đây là cơ sở khoa học cho việc định loại và phân biệt Thanh thất với những loài khác, đặc biệt là với những loài cùng chi.

Việc mô tả hình thái loài nhìn chung có sự thống nhất cao giữa các tác giả ở nhiều quốc gia và tổ chức nghiên cứu khoa học khác nhau. Theo trung tâm Nông lâm kết hợp thế giới (World Agroforestry Centre, 2006), Anon (1986) thì cây Thanh Thất là cây gỗ lớn, cao tới 20m. Lá kép lông chim lẻ, dài 40 – 60 cm, có khi dài tới 1m, 5 thƣờng tập trung ở đầu cành. Lá chét lệch, hơi cong lƣỡi liềm, có cuống; mặt trên không lông, có lông hoe hay vàng ở mặt dƣới, mép nguyên hơi lƣợn song; Lá già khi rụng xuống có màu đỏ.

Cụm hoa tán, xim, chùm ở nách lá hay ở ngọn. Hoa nhỏ, đều, thƣờng đơn tính, mẫu 3 hay mẫu 5. Bao hoa có lá đài tồn tại dƣới quả. Bộ nhị có số nhị bằng hay gấp đôi số cánh hoa, luôn luôn rời, đính ở dƣới đĩa mật.

Bộ nhụy từ 2–5 lá noãn rời hay dính nhau thành bầu trên; mỗi lá noãn có 1 noãn. Quả hạch, quả cánh, đôi khi quả mập. Có ống tiết quanh tủy, đôi khi có tế bào tiết. Bộ máy dinh dƣỡng có vị đắng [ ].2: Ảnh về h nh hất – Ailanthus triphysa.

Gía trị sử dụng. Những kết quả nghiên cứu cho thấy gỗ Thanh Thất bền và cứng, dễ gia công bằng tay hoặc bằng máy móc. Gỗ chống đƣợc mối. Thanh Thất thƣờng đƣợc sử dụng làm cột, xà, cửa, đồ gia dụng, đóng tàu thuyền, dụng cụ trong nông nghiệp, đồ chơi, đồ tiện, thanh đƣờng ray, làm cầu nơi núi cao.

Gỗ còn 6 đƣợc dùng để sản xuất, ván lạng. Lá Thanh Thất có thể dùng làm thức ăn cho gia súc (Kayastha, 1985). Vỏ chứa một thứ nhựa màu đỏ hay xám đen, khi đốt lên, nó tỏa mùi thơm đặc biệt dễ chịu; còn có quassin, acid ailantic và một chất đắng không phải glucosid là malanthin. Vỏ dùng chữa bệnh lỵ, bạch đới.

Ở Ấn Độ nhựa dùng trị lỵ; dịch vỏ tƣơi dùng trị lỵ. Thƣờng dùng 30g phối hợp với sữa sủi bọt 30g. Lá cây sắc uống để chữa sốt, hoặc cho sản phụ uống để bổ máu, tiêu cơm, Cũng dùng ngâm rƣợu uống làm thuốc bổ. Quả cây đƣợc sử dụng sắc uống chữa ho và điều kinh.

Chọn và nhân giống. Việc nghiên cứu chọn và nhân giống Thanh Thất mới chỉ bắt đầu trong khoảng 6 - 8 năm trở lại đây, nên kết quả nghiên cứu còn ít và mang tính kinh nghiệm. Hiện nay, chƣa có tài liệu nào đề cập đến kỹ thuật chọn giống Thanh Thất, đối với nhân giống mới chỉ rút ra đƣợc một số nhận xét ban đầu nhƣ sau: + Thanh Thất đƣợc nhân giống chủ yếu bằng phƣơng pháp hữu tính (từ hạt), việc nhân giống vô tính là có triển vọng nhƣng hiện nay thực hiện chƣa thành công. Quả Thanh Thất đƣợc thu hái trƣớc khi nứt vỏ, sau đó khoảng 2 tuần vỏ quả nứt ra và có thể thu hạt.

Hạt của Thanh Thất khó bảo quản. Có thể bảo quản hạt trong điều kiện nhiệt độ phòng trong vòng 3 tháng. + Tỷ lệ nảy mầm của hạt Thanh Thất có thể đạt 90% sau khi thu hái 10 -15 ngày. Tuy nhiên, đôi khi gặp trƣờng hợp tỷ lệ chỉ đạt 15% sau gieo 23 - 85 ngày.

Hạt Thanh Thất đƣợc gieo trong bóng râm và phủ một lớp đất mỏng. Tỷ lệ cây sống sau khi gieo hạt khoảng 50%. Sau 2-3 tháng cây con đạt chiều cao từ 8-10 cm thì chuyển vào bầu. Trong thời kì vƣờn ƣơm cần phải có giàn che.

Cây trong vƣờn ƣơm 6-8 tháng đạt chiều cao 20 cm thì có thể đem trồng. 7 + Ở các vùng địa lý khác nhau, mùa ra hoa và quả chín cũng khác nhau. Ở Ấn Độ, Thanh Thất ra hoa tháng 4-6, quả rụng vào tháng giêng đến tháng ba năm sau (Anon, 1996).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ